Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đắp phụ nền, lề đường |
473.68 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
2 |
Hót sụt nhỏ bằng thủ công |
2600 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
3 |
Hót sụt nhỏ bằng máy |
2340 |
10m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
4 |
Bạt lề đường bằng thủ công |
61.38 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
5 |
Bạt lề đường bằng máy |
552.42 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
6 |
Cắt cỏ bằng máy |
698.52 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
7 |
Phát quang cây cỏ bằng thủ công |
53.368 |
1km/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
8 |
Vét rãnh hở |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||||
9 |
Vét rãnh hở |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||||
10 |
Vét rãnh hở bằng thủ công |
207.42 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
11 |
Vét rãnh hở bằng máy |
1866.78 |
10m |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
12 |
Vệ sinh mặt đường |
105.7254 |
lần/km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
13 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo, cột biển báo |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||||
14 |
Thay thế, bổ sung cột biển báo L=3,0m |
5 |
cột |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
15 |
Sơn biển báo + cột biển báo |
79.4922 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
16 |
Sơn cọc H |
120.692 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
17 |
Sơn cọc KM |
234.531 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
18 |
Sơn cọc tiêu |
3909.9456 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
19 |
Bảo dưỡng khe co giãn mặt đường BTXM |
440.5224 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
20 |
Sửa chữa nứt nhỏ mặt đường BTXM |
220.2612 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
21 |
Thu gom vận chuyển và xử lý chất thải rắn đô thị năm 2024 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
22 |
Công tác duy trì vệ sinh đường phố ban ngày bằng thủ công |
1664.4 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
23 |
Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. Đô thị loại III-V |
1834.5411 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
24 |
Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. Đô thị loại III-V |
1294.8897 |
10.000m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
25 |
Công tác duy trì vệ sinh ngõ xóm. Đô thị loại III-V |
1013.897 |
km |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
26 |
Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác 5 tấn < Xe 10 tấn (xe 7 tấn) |
2007.5 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
27 |
Xử lý rác thải sinh hoạt theo công nghệ đốt bằng hệ thống lò đốt Sankyo NFI - 05 (seris3) |
2007.5 |
tấn rác |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
28 |
Duy trì cây xanh đô thị năm 2024 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
29 |
Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
2789.598 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
30 |
Tưới nước thảm cỏ không thuần chủng bằng thủ công |
398.272 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
31 |
Phát thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công |
478.2168 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
32 |
Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng thủ công |
68.2752 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
33 |
Xén lề cỏ nhung |
10 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
34 |
Xén lề cỏ lá tre |
10 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
35 |
Làm cỏ tạp |
478.2168 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
36 |
Trồng dặm cỏ nhung |
50 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
37 |
Trồng dặm cỏ lá tre |
20 |
1m2/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
38 |
Bón phân thảm cỏ |
273.246 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
39 |
Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công |
4295.802 |
100m2/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
40 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu có hàng rào |
2.9966 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
41 |
Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào |
19.9615 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
42 |
Duy trì cây hàng rào, đường viền cao <1m |
5.2648 |
100m2/ năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
43 |
Trồng dặm cây hàng rào, đường viền |
20 |
1m2 trồng dặm/ lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
44 |
Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công |
578.2 |
100 cây/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
45 |
Duy trì cây cảnh tạo hình |
2.99 |
100 cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
46 |
Tưới nước cây cảnh trồng chậu bằng thủ công |
54 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
47 |
Duy trì cây cảnh trồng chậu |
0.6 |
100 chậu/lần |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
48 |
Duy trì cây bóng mát loại 1 |
780 |
cây/năm |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
49 |
Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 |
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |
||
50 |
Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 |
10 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Ba Chẽ |
365 |