Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục 1: San nền |
||||
2 |
Đào phong hoá bằng thủ công - Cấp đất I |
135.552 |
1m3 |
||
3 |
Đào phong hoá bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I |
25.7549 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất I ( cự ly vận chuyển ra bãi thãi 300m) |
27.1104 |
100m3 |
||
5 |
Mua đất cấp III (mỏ đất xã Hợp Thắng huyện Triệu Sơn) cự ly 9,4Km |
12429.659 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km (1k đường loại 6, hs=1,8) |
1491.5591 |
10m³/1km |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km (1,5km đường loại 4; hs=1,35; 1,7km đường loại 1; hs=0,57; 4,2km đường loại 3; hs=1; 1km đường loại 5; hs=1,5) |
1491.5591 |
10m³/1km |
||
8 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 |
112.9969 |
100m3 |
||
9 |
Hạng mục 2: Cổng, tường rào |
||||
10 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.8468 |
1m3 |
||
11 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.7776 |
1m3 |
||
12 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
0.1462 |
100m3 |
||
13 |
Đắp đất chân móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0541 |
100m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
1.864 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.1296 |
100m2 |
||
16 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
7.56 |
m3 |
||
17 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.0736 |
tấn |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0556 |
tấn |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.1604 |
tấn |
||
20 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.502 |
m3 |
||
21 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.1546 |
100m2 |
||
22 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.1592 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.054 |
100m2 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0168 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0817 |
tấn |
||
26 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.945 |
m3 |
||
27 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
12.2895 |
m3 |
||
28 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
1.254 |
m3 |
||
29 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
64.071 |
m2 |
||
30 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
18.012 |
m2 |
||
31 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
28 |
m |
||
32 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.3045 |
tấn |
||
33 |
Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m |
0.3045 |
tấn |
||
34 |
Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu |
82.083 |
m2 |
||
35 |
Chữ ''Sân vận động Nông Trường'' bằng meka mạ đồng, cỡ chữ cao 400mm, gia công, lắp đặt hoàn thiện |
1 |
toàn bộ |
||
36 |
Sản xuất, lắp đặt cửa cổng chính và cổng phụ (Bao gồm gia công lắp đặt hoàn thiện) |
25.26 |
m2 |
||
37 |
Tấm lam bê tông tường rào (Sản xuất, lắp đặt hoàn thiện) |
6 |
tấm |
||
38 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
19.5034 |
1m3 |
||
39 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
1.7553 |
100m3 |
||
40 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
27.088 |
m3 |
||
41 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB40 |
161.1736 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.3544 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
14.8984 |
m3 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3894 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.6354 |
tấn |
||
46 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.6501 |
100m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
27.28 |
m3 |
||
48 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
27.1612 |
m3 |
||
49 |
Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 |
9.438 |
m3 |
||
50 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
1042.096 |
m2 |