Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
I. HẠNG MỤC SỬA CHỮA NHÀ HIỆU BỘ |
||||
2 |
Phần phá dỡ |
||||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
4.9368 |
m3 |
||
4 |
Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại |
98.2368 |
m2 |
||
5 |
Phá dỡ kết cấu bục giảng |
2 |
công |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà (tính 70% định mức) |
130.22 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trầntrong nhà (tính 70% định mức) |
121.2032 |
m2 |
||
8 |
Phần sửa chữa |
||||
9 |
Xây tường thẳng bằng gạch 6 lỗ không nung 10x15x22cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
3.402 |
m3 |
||
10 |
Đổ cát cào sân khấu (khoán gọn) |
1 |
công |
||
11 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 |
0.5994 |
m3 |
||
12 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
45.6456 |
m2 |
||
13 |
Lát nền, sàn gạch men Viglacera KT:600x600, vữa XM M75, PCB40 |
124.8048 |
m2 |
||
14 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
175.8656 |
m2 |
||
15 |
Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 |
185 |
m |
||
16 |
Lắp đặt các automat 1 pha 16A |
4 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18000 BTU |
4 |
máy |
||
18 |
NHÀ XE |
||||
19 |
Đào móng đá bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III |
4.725 |
1m3 |
||
20 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III |
3.24 |
1m3 |
||
21 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 |
2.392 |
m3 |
||
22 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 |
4.48 |
m3 |
||
23 |
Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 |
5.65 |
m3 |
||
24 |
Trát móng dày 1,5cm, vữa XM M75 |
11.52 |
m2 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
4.52 |
m2 |
||
26 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
8.7 |
kg |
||
27 |
Gia công, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
104.24 |
kg |
||
28 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 |
1.13 |
m3 |
||
29 |
Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
24.3 |
m3 |
||
30 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 |
10.03 |
m3 |
||
31 |
Gia công cột bằng thép hình |
664.66 |
kg |
||
32 |
Gia công xà gồ thép |
588.9 |
kg |
||
33 |
Lắp dựng xà gồ thép |
588.9 |
kg |
||
34 |
Lắp cột thép các loại |
664.66 |
kg |
||
35 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
60.2357 |
m2 |
||
36 |
Lợp mái bằng tôn Hoa Sen AZ050 dày 0,5ly |
82.705 |
m2 |
||
37 |
Lát gạch Granito KT:400x400 |
100.3 |
m2 |
||
38 |
I. HẠNG MỤC SỬA CHỮA NÂNG CẤP NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC LỘC THUỶ |
||||
39 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III |
21.6895 |
m3 |
||
40 |
Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 |
7.2298 |
m3 |
||
41 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 |
2.183 |
m3 |
||
42 |
Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ |
1.3 |
m3 |
||
43 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.4171 |
m3 |
||
44 |
Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 |
2.186 |
m3 |
||
45 |
Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật |
19.68 |
m2 |
||
46 |
Cốp pha dầm, giằng móng |
21.14 |
m2 |
||
47 |
SXLD Cốt thép móng đk <10mm |
57.58 |
kg |
||
48 |
SXLD Cốt thép móng đk <=18mm |
389.23 |
kg |
||
49 |
Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 |
16.6954 |
m3 |
||
50 |
Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 |
0.721 |
m3 |