Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nhựa PVC thành phần chất dẻo 60...65% |
20 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
2 |
Giấy δ0,25 |
10 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
3 |
Da kỹ thuật δ1,5 ГOCT 189848 |
5 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
4 |
Cánh kiến |
103 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
5 |
Cồn công nghiệp |
955 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
6 |
Cồn công nghiệp 90 |
300 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
7 |
Giấy bao gói trung tính δ0,1…δ0,2 |
1409 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
8 |
Xà phòng 72% |
235 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
9 |
Gôm lắc |
274 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
10 |
Vải mộc T1 |
1990 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
11 |
Nước cất |
1450 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
12 |
Carton trung tính δ1,5mm |
1521 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
13 |
Găng tay |
5800 |
đôi |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
14 |
Khẩu trang vải 4 lớp |
8750 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
15 |
Keo silicon A600 |
75 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
16 |
Kìm cắt 125 mm |
49 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
17 |
Panh kẹp chống tĩnh điện |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
18 |
Khay Inox 40x60 |
190 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
19 |
Kim keo thép |
880 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
20 |
Chổi cọ |
312 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
21 |
Mỡ bò chuyên dụng |
210 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
22 |
Gỗ nhóm IV |
10 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
23 |
Bu lông+đai ốc Sus 304 M10x50 |
2000 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
24 |
Đinh sắt |
100 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
25 |
Tre cây 6 m |
400 |
cây |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
26 |
Sơn xịt lọ 400ml |
70 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
27 |
Búa tạ cán gỗ 2 kg |
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
28 |
Bộ cờ lê 14 chi tiết 824 |
40 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
29 |
Bộ tua vit đa năng 8 đầu |
40 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
30 |
Cờ đuôi nheo |
2000 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
31 |
Dây thép |
500 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
32 |
Cọc gim thép |
500 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
33 |
Hộp sắt 7L có doăng |
52 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
34 |
Hộp nhựa 15x15x2 cm |
200 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
35 |
Băng keo vải 3M |
110 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
36 |
Đệm lót đầu |
748 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
37 |
Đệm lót đáy |
748 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
38 |
Túi bao gói |
748 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
39 |
Carton trung tính δ2 |
200 |
m² |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
40 |
Gông định vị |
128 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
41 |
Hòm gỗ 350x350x250 mm |
16 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
42 |
Bia vải 6x6 m |
21 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
43 |
Chất nhồi giả |
270 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
44 |
CRUSE8 |
18 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
45 |
Dầu thủy lực CS30 (BP) |
225 |
lít |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
46 |
Hòm gỗ bảo quản KT800 x 500 x 250mm |
180 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
47 |
Hòm gỗ chuyên dụng KT 690 x 290 x 250mm |
45 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
48 |
Khí bảo vệ (Argon) |
45 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
49 |
Trụ đồng |
119 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |
|
50 |
Xà phòng bôi trơn (62%VN) |
27 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Viện Vũ khí |
10 |
60 |