Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
DUY TU BẢO DƯỠNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐH07.1.1 TỪ XÃ EA PĂL ĐI XÃ CƯ PRÔNG ĐOẠN QUA THÔN 6B XÃ EA PĂL) |
||||
2 |
Đào nền đường trong phạm vi <= 50m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III |
0.995 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II |
0.2487 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.2487 |
100m3 |
||
5 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
1.9621 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
1.9621 |
100m3 |
||
7 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
1.2248 |
100m3 |
||
8 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.2248 |
100m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.2248 |
100m3 |
||
10 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
36.2588 |
100m3 |
||
11 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
38.4641 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km |
465.4156 |
10m3 |
||
13 |
Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km |
465.4156 |
10m3 |
||
14 |
Lu nền nguyên thổ, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
11.4306 |
100m1 |
||
15 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
24.7528 |
100m3 |
||
16 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
27.9706 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km |
338.4443 |
10m3 |
||
18 |
Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km |
338.4443 |
10m3 |
||
19 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
1.52 |
m3 |
||
20 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0691 |
100m2 |
||
21 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm |
0.1573 |
tấn |
||
22 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.038 |
tấn |
||
23 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
2.45 |
m3 |
||
24 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 150 |
7.8 |
m3 |
||
25 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 |
5.68 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài |
0.4406 |
100m2 |
||
27 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu |
7 |
cấu kiện |
||
28 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng mối nối bản dầm dọc đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
0.07 |
m3 |
||
29 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông bản mặt cầu, bản quá độ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
0.96 |
m3 |
||
30 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
0.2344 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.209 |
100m3 |
||
32 |
DUY TU BẢO DƯỠNG ĐƯỜNG GIAO THÔNG ĐOẠN TRUNG TÂM XÃ ĐI THÔN 6B |
||||
33 |
Vệ sinh mặt đường |
18.5058 |
100m2 |
||
34 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
18.5058 |
100m2 |
||
35 |
Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 |
18.5058 |
100m2 |