Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic

Tìm thấy: 15:55 19/05/2023
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Mã KHLCNT
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
08:00 12/06/2023
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
588/QĐ-BV
Ngày phê duyệt
19/05/2023 14:44
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:54 19/05/2023
đến
08:00 12/06/2023
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 12/06/2023
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
6.965.701.696 VND
Số tiền bằng chữ
Sáu tỷ chín trăm sáu mươi lăm triệu bảy trăm lẻ một nghìn sáu trăm chín mươi sáu đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 12/06/2023 (08/01/2024)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
283.200.000
283.200.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
7.920.000
7.920.000
0
12 tháng
3
Acetyl leucin
130.480.000
130.480.000
0
12 tháng
4
Acetyl leucin
461.200.000
461.200.000
0
12 tháng
5
Acetylcystein
52.200.000
52.200.000
0
12 tháng
6
Acetylsalicylic acid
348.000.000
348.000.000
0
12 tháng
7
Acetylsalicylic acid
113.600.000
113.600.000
0
12 tháng
8
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
10
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
11
Aciclovir
159.000.000
159.000.000
0
12 tháng
12
Aciclovir
214.000.000
214.000.000
0
12 tháng
13
Aciclovir
28.440.000
28.440.000
0
12 tháng
14
Acid amin
441.000.000
441.000.000
0
12 tháng
15
Acid amin
181.000.000
181.000.000
0
12 tháng
16
Acid amin
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
17
Acid amin (+ điện giải)
199.800.000
199.800.000
0
12 tháng
18
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
152.400.000
152.400.000
0
12 tháng
19
Acid amin + glucose (+ điện giải)
96.960.000
96.960.000
0
12 tháng
20
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
103.200.000
103.200.000
0
12 tháng
21
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
22
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
23
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
181.000.000
181.000.000
0
12 tháng
24
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
25
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
26
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1.743.870.000
1.743.870.000
0
12 tháng
27
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
1.150.000.000
1.150.000.000
0
12 tháng
28
Acid thioctic / Meglumin thioctat
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
29
Adenosin
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
30
Aescin
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
31
Albumin
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
32
Albumin
1.675.000.000
1.675.000.000
0
12 tháng
33
Albumin
849.000.000
849.000.000
0
12 tháng
34
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
89.000.000
89.000.000
0
12 tháng
35
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
84.500.000
84.500.000
0
12 tháng
36
Alfuzosin hydroclorid
85.800.000
85.800.000
0
12 tháng
37
Alfuzosin hydroclorid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
38
Allopurinol
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
39
Alverin (citrat) + Simethicon
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
40
Alverin (citrat) + Simethicon
89.460.000
89.460.000
0
12 tháng
41
Ambroxol hydroclorid
204.960.000
204.960.000
0
12 tháng
42
Ambroxol hydroclorid
214.995.000
214.995.000
0
12 tháng
43
Amikacin
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
44
Amiodaron hydroclorid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
45
Amitriptylin hydroclorid
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
46
Amitriptylin hydroclorid
264.000.000
264.000.000
0
12 tháng
47
Amitriptylin hydroclorid
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
48
Amlodipin
234.500.000
234.500.000
0
12 tháng
49
Amlodipin + Atorvastatin
1.620.000.000
1.620.000.000
0
12 tháng
50
Amlodipin + Atorvastatin
1.260.000.000
1.260.000.000
0
12 tháng
51
Amlodipin + Indapamid
224.415.000
224.415.000
0
12 tháng
52
Amlodipin + Losartan
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
53
Amlodipin + Telmisartan
748.920.000
748.920.000
0
12 tháng
54
Amlodipin + Telmisartan
787.320.000
787.320.000
0
12 tháng
55
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
362.140.000
362.140.000
0
12 tháng
56
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
362.140.000
362.140.000
0
12 tháng
57
Amoxicilin
209.160.000
209.160.000
0
12 tháng
58
Amoxicilin
972.000.000
972.000.000
0
12 tháng
59
Amoxicilin
767.100.000
767.100.000
0
12 tháng
60
Amoxicilin + Acid clavulanic
791.700.000
791.700.000
0
12 tháng
61
Amoxicilin + Acid clavulanic
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
62
Amoxicilin + Acid clavulanic
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
63
Amoxicilin + Acid clavulanic
1.500.000.000
1.500.000.000
0
12 tháng
64
Amoxicilin + Acid clavulanic
980.000.000
980.000.000
0
12 tháng
65
Amoxicilin + Acid clavulanic
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
66
Amoxicilin + Acid clavulanic
2.256.000.000
2.256.000.000
0
12 tháng
67
Amoxicilin + Acid clavulanic
740.000.000
740.000.000
0
12 tháng
68
Amoxicilin + Acid clavulanic
441.800.000
441.800.000
0
12 tháng
69
Amoxicilin + Acid clavulanic
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
70
Amoxicilin + Acid clavulanic
885.000.000
885.000.000
0
12 tháng
71
Amoxicilin + Acid clavulanic
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
72
Amoxicilin + Acid clavulanic
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
73
Amoxicilin + Acid clavulanic
469.000.000
469.000.000
0
12 tháng
74
Amoxicilin + Acid clavulanic
2.893.800.000
2.893.800.000
0
12 tháng
75
Amphotericin B (phức hợp lipid)
32.400.000
32.400.000
0
12 tháng
76
Ampicilin + Sulbactam
557.040.000
557.040.000
0
12 tháng
77
Ampicilin + Sulbactam
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
78
Ampicilin + Sulbactam
199.000.000
199.000.000
0
12 tháng
79
Amylase + Lipase + Protease
411.090.000
411.090.000
0
12 tháng
80
Apixaban
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
81
Apixaban
48.300.000
48.300.000
0
12 tháng
82
Atorvastatin
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
83
Atorvastatin
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
84
Atropin sulfat
5.640.000
5.640.000
0
12 tháng
85
Bacillus subtilis
2.175.000.000
2.175.000.000
0
12 tháng
86
Bacillus subtilis
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
87
Bambuterol hydroclorid
12.300.000
12.300.000
0
12 tháng
88
Beclometason dipropionat
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
89
Benazepril hydroclorid
129.600.000
129.600.000
0
12 tháng
90
Betahistin
715.440.000
715.440.000
0
12 tháng
91
Betahistin
766.500.000
766.500.000
0
12 tháng
92
Betahistin
8.640.000
8.640.000
0
12 tháng
93
Betahistin
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
94
Bevacizumab
1.740.031.800
1.740.031.800
0
12 tháng
95
Bevacizumab
680.400.000
680.400.000
0
12 tháng
96
Bevacizumab
1.271.182.500
1.271.182.500
0
12 tháng
97
Bevacizumab
434.700.000
434.700.000
0
12 tháng
98
Bezafibrat
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
99
Bicalutamid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
100
Bilastin
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
101
Bilastin
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
102
Bilastin
70.800.000
70.800.000
0
12 tháng
103
Bismuth
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
104
Bismuth
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
105
Bismuth subsalicylat
380.000.000
380.000.000
0
12 tháng
106
Bismuth subsalicylat
118.800.000
118.800.000
0
12 tháng
107
Bismuth subsalicylat
899.000.000
899.000.000
0
12 tháng
108
Bisoprolol fumarat
164.400.000
164.400.000
0
12 tháng
109
Bisoprolol fumarat
123.200.000
123.200.000
0
12 tháng
110
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
111
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
112
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
960.000.000
960.000.000
0
12 tháng
113
Bleomycin
20.638.800
20.638.800
0
12 tháng
114
Bortezomib
376.320.000
376.320.000
0
12 tháng
115
Bosentan
388.500.000
388.500.000
0
12 tháng
116
Brimonidin tartrat + Timolol
91.756.500
91.756.500
0
12 tháng
117
Brinzolamid + Timolol
745.920.000
745.920.000
0
12 tháng
118
Bromhexin hydroclorid
449.400.000
449.400.000
0
12 tháng
119
Bromhexin hydroclorid
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
120
Budesonid
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
121
Budesonid
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
122
Cafein (citrat)
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
123
Calci Carbonat
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
124
Calci carbonat + Calci gluconolactat
234.000.000
234.000.000
0
12 tháng
125
Calci carbonat + Calci gluconolactat
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
126
Calci carbonat + Calci gluconolactat
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
127
Calci carbonat + Vitamin D3
20.880.000
20.880.000
0
12 tháng
128
Calci carbonat + Vitamin D3
740.000.000
740.000.000
0
12 tháng
129
Calci carbonat + Vitamin D3
111.000.000
111.000.000
0
12 tháng
130
Calci carbonat + Vitamin D3
1.155.000.000
1.155.000.000
0
12 tháng
131
Calci carbonate + Vitamin D3
139.860.000
139.860.000
0
12 tháng
132
Calci clorid
8.680.000
8.680.000
0
12 tháng
133
Calci folinat
160.560.000
160.560.000
0
12 tháng
134
Calci folinat
19.709.250
19.709.250
0
12 tháng
135
Calci folinat
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
136
Calci folinat
6.293.700
6.293.700
0
12 tháng
137
Calci lactat pentahydrat
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
138
Calci lactat pentahydrat
160.146.000
160.146.000
0
12 tháng
139
Calci lactat pentahydrat
340.000.000
340.000.000
0
12 tháng
140
Calcipotriol
32.000.000
32.000.000
0
12 tháng
141
Candesartan
214.704.000
214.704.000
0
12 tháng
142
Candesartan
1.340.000.000
1.340.000.000
0
12 tháng
143
Candesartan
399.000.000
399.000.000
0
12 tháng
144
Candesartan
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
145
Capecitabin
515.025.000
515.025.000
0
12 tháng
146
Capsaicin
899.850.000
899.850.000
0
12 tháng
147
Captopril+Hydroclorothiazid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
148
Carbetocin
238.821.600
238.821.600
0
12 tháng
149
Carbetocin
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
150
Carbocistein
175.800.000
175.800.000
0
12 tháng
151
Carbocistein
472.000.000
472.000.000
0
12 tháng
152
Carboplatin
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
153
Carvedilol
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
154
Carvedilol
106.800.000
106.800.000
0
12 tháng
155
Carvedilol
190.000.000
190.000.000
0
12 tháng
156
Carvedilol
95.400.000
95.400.000
0
12 tháng
157
Cefaclor
103.500.000
103.500.000
0
12 tháng
158
Cefaclor
297.000.000
297.000.000
0
12 tháng
159
Cefaclor
699.300.000
699.300.000
0
12 tháng
160
Cefaclor
1.204.500.000
1.204.500.000
0
12 tháng
161
Cefalothin
335.966.400
335.966.400
0
12 tháng
162
Cefamandol
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
163
Cefamandol
206.400.000
206.400.000
0
12 tháng
164
Cefazolin
500.346.000
500.346.000
0
12 tháng
165
Cefazolin
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
166
Cefdinir
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
167
Cefdinir
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
168
Cefdinir
249.996.000
249.996.000
0
12 tháng
169
Cefdinir
254.000.000
254.000.000
0
12 tháng
170
Cefixim
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
171
Cefmetazol
66.000.000
66.000.000
0
12 tháng
172
Cefoperazon
157.000.000
157.000.000
0
12 tháng
173
Cefoperazon
138.720.000
138.720.000
0
12 tháng
174
Cefoperazon + Sulbactam
389.000.000
389.000.000
0
12 tháng
175
Cefoperazon + Sulbactam
765.000.000
765.000.000
0
12 tháng
176
Cefoperazon + Sulbactam
604.800.000
604.800.000
0
12 tháng
177
Cefoperazon + Sulbactam
552.000.000
552.000.000
0
12 tháng
178
Cefoperazon + Sulbactam
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
179
Cefotaxim
32.130.000
32.130.000
0
12 tháng
180
Cefotiam
600.000.000
600.000.000
0
12 tháng
181
Cefotiam
56.400.000
56.400.000
0
12 tháng
182
Cefoxitin
239.400.000
239.400.000
0
12 tháng
183
Cefpirom
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
184
Cefpodoxim
316.000.000
316.000.000
0
12 tháng
185
Cefpodoxim
553.000.000
553.000.000
0
12 tháng
186
Cefpodoxim
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
187
Cefpodoxim
767.995.200
767.995.200
0
12 tháng
188
Cefpodoxim
884.400.000
884.400.000
0
12 tháng
189
Ceftazidim
87.885.000
87.885.000
0
12 tháng
190
Ceftazidim
47.880.000
47.880.000
0
12 tháng
191
Ceftazidim
189.840.000
189.840.000
0
12 tháng
192
Ceftizoxim
279.000.000
279.000.000
0
12 tháng
193
Ceftizoxim
784.000.000
784.000.000
0
12 tháng
194
Ceftizoxim
189.600.000
189.600.000
0
12 tháng
195
Ceftolozan + Tazobactam
48.930.000
48.930.000
0
12 tháng
196
Ceftriaxon
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
197
Ceftriaxon
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
198
Ceftriaxon
101.934.000
101.934.000
0
12 tháng
199
Cefuroxim
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
200
Celecoxib
535.500.000
535.500.000
0
12 tháng
201
Celecoxib
374.000.000
374.000.000
0
12 tháng
202
Cetirizin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
203
Cholin alfoscerat
83.160.000
83.160.000
0
12 tháng
204
Cilnidipin
1.110.000.000
1.110.000.000
0
12 tháng
205
Cilostazol
112.980.000
112.980.000
0
12 tháng
206
Ciprofibrat
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 tháng
207
Ciprofloxacin
6.192.000
6.192.000
0
12 tháng
208
Ciprofloxacin
1.355.000.000
1.355.000.000
0
12 tháng
209
Ciprofloxacin
378.320.000
378.320.000
0
12 tháng
210
Citalopram
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
211
Citalopram
237.600.000
237.600.000
0
12 tháng
212
Citicolin
98.280.000
98.280.000
0
12 tháng
213
Clarithromycin
618.840.000
618.840.000
0
12 tháng
214
Clopidogrel
169.625.000
169.625.000
0
12 tháng
215
Clostridium botulinum toxin Tuýp A
905.310.000
905.310.000
0
12 tháng
216
Clotrimazol
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
217
Clozapin
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
218
Colchicin
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
219
Colistin
285.894.000
285.894.000
0
12 tháng
220
Colistin
877.800.000
877.800.000
0
12 tháng
221
Colistin
661.500.000
661.500.000
0
12 tháng
222
Cyclophosphamid
32.838.000
32.838.000
0
12 tháng
223
Cyclophosphamid
79.938.000
79.938.000
0
12 tháng
224
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
260.400.000
260.400.000
0
12 tháng
225
Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
185.000.000
185.000.000
0
12 tháng
226
Decitabin
176.670.000
176.670.000
0
12 tháng
227
Deferipron
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
228
Deferoxamin
25.400.000
25.400.000
0
12 tháng
229
Dequalinium clorid
116.520.000
116.520.000
0
12 tháng
230
Dequalinium clorid
224.595.000
224.595.000
0
12 tháng
231
Desfluran
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
232
Desmopressin aceatat
22.133.000
22.133.000
0
12 tháng
233
Dexamethason
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
234
Dexamethason
21.750.000
21.750.000
0
12 tháng
235
Dexibuprofen
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
236
Dexketoprofen
219.500.000
219.500.000
0
12 tháng
237
Dexketoprofen
712.800.000
712.800.000
0
12 tháng
238
Dextran 40 + Natri clorid
106.200.000
106.200.000
0
12 tháng
239
Diacerein
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
240
Diazepam
26.600.000
26.600.000
0
12 tháng
241
Diazepam
1.260.000
1.260.000
0
12 tháng
242
Dịch lọc máu liên tục
1.400.000.000
1.400.000.000
0
12 tháng
243
Diclofenac
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
244
Diclofenac
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
245
Digoxin
4.992.000
4.992.000
0
12 tháng
246
Dioctahedral smectit
389.000.000
389.000.000
0
12 tháng
247
Dioctahedral smectit
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
248
Diosmin
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 tháng
249
Diosmin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
250
Diosmin + Hesperidin
379.200.000
379.200.000
0
12 tháng
251
Diosmin + Hesperidin
1.462.500.000
1.462.500.000
0
12 tháng
252
Diphenhydramin hydroclorid
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
253
Docetaxel
167.040.000
167.040.000
0
12 tháng
254
Docetaxel
178.196.760
178.196.760
0
12 tháng
255
Donepezil hydroclorid
187.740.000
187.740.000
0
12 tháng
256
Donepezil hydroclorid
680.000.000
680.000.000
0
12 tháng
257
Donepezil hydroclorid
159.480.000
159.480.000
0
12 tháng
258
Doripenem
738.750.000
738.750.000
0
12 tháng
259
Doripenem
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
260
Doxorubicin hydroclorid
11.995.200
11.995.200
0
12 tháng
261
Doxorubicin hydroclorid
182.400.000
182.400.000
0
12 tháng
262
Doxorubicin hydroclorid
45.360.000
45.360.000
0
12 tháng
263
Drotaverin clohydrat
163.800.000
163.800.000
0
12 tháng
264
Drotaverin clohydrat
20.040.000
20.040.000
0
12 tháng
265
Drotaverin clohydrat
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
266
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
140.700.000
140.700.000
0
12 tháng
267
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
140.700.000
140.700.000
0
12 tháng
268
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
269
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
781.780.000
781.780.000
0
12 tháng
270
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
271
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
547.246.000
547.246.000
0
12 tháng
272
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
192.000.000
192.000.000
0
12 tháng
273
Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
11.726.700
11.726.700
0
12 tháng
274
Dutasterid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
275
Ebastin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
276
Enalapril + hydrochlorothiazid
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
277
Enalapril + Hydrochlorothiazid
350.000.000
350.000.000
0
12 tháng
278
Enalapril + Hydroclorothiazid
177.500.000
177.500.000
0
12 tháng
279
Enalapril + Hydroclorothiazid
196.560.000
196.560.000
0
12 tháng
280
Enalapril + Hydroclorothiazid
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
281
Enalapril + Hydroclorothiazid
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
282
Enalapril + Hydroclorothiazid
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
283
Enoxaparin natri
2.520.000.000
2.520.000.000
0
12 tháng
284
Enoxaparin natri
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
285
Entecavir
176.925.000
176.925.000
0
12 tháng
286
Eperison hydroclorid
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
287
Ephedrin hydroclorid
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
288
Ephedrin hydroclorid
124.740.000
124.740.000
0
12 tháng
289
Epirubicin hydroclorid
74.277.000
74.277.000
0
12 tháng
290
Epirubicin hydroclorid
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
291
Erythropoietin alpha
436.000.000
436.000.000
0
12 tháng
292
Erythropoietin beta
229.355.000
229.355.000
0
12 tháng
293
Erythropoietin beta
174.426.000
174.426.000
0
12 tháng
294
Escitalopram
62.400.000
62.400.000
0
12 tháng
295
Esomeprazol
816.000.000
816.000.000
0
12 tháng
296
Ester etylic của acid béo iod hóa
62.000.000
62.000.000
0
12 tháng
297
Estradiol valerat
11.041.200
11.041.200
0
12 tháng
298
Eszopiclon
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
299
Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
300
Etodolac
811.440.000
811.440.000
0
12 tháng
301
Etoposid
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
302
Etoricoxib
63.600.000
63.600.000
0
12 tháng
303
Etoricoxib
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
304
Etoricoxib
280.000.000
280.000.000
0
12 tháng
305
Exemestan
691.200.000
691.200.000
0
12 tháng
306
Ezetimibe + Atorvastatin
680.000.000
680.000.000
0
12 tháng
307
Ezetimibe + Simvastatin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
308
Ezetimibe + Simvastatin
290.000.000
290.000.000
0
12 tháng
309
Ezetimibe + Simvastatin
489.500.000
489.500.000
0
12 tháng
310
Ezetimibe + Simvastatin
617.400.000
617.400.000
0
12 tháng
311
Famotidin
66.931.200
66.931.200
0
12 tháng
312
Famotidin
192.500.000
192.500.000
0
12 tháng
313
Fenofibrat
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
314
Fenofibrat
585.000.000
585.000.000
0
12 tháng
315
Fenofibrat
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
316
Fenofibrat
526.700.000
526.700.000
0
12 tháng
317
Fenofibrat
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
318
Fenoterol + ipratropium
48.435.000
48.435.000
0
12 tháng
319
Fentanyl
171.600.000
171.600.000
0
12 tháng
320
Fentanyl
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
321
Fentanyl
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
322
Fentanyl
74.088.000
74.088.000
0
12 tháng
323
Fentanyl
135.828.000
135.828.000
0
12 tháng
324
Fexofenadin hydroclorid
93.600.000
93.600.000
0
12 tháng
325
Fexofenadin hydroclorid
126.200.000
126.200.000
0
12 tháng
326
Fexofenadin hydroclorid
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
327
Fexofenadin hydroclorid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
328
Filgrastim
31.814.100
31.814.100
0
12 tháng
329
Flavoxat hydroclorid
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
330
Fluconazol
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
331
Flunarizin
27.600.000
27.600.000
0
12 tháng
332
Fluorometholon
100.080.000
100.080.000
0
12 tháng
333
Fluorometholon
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
334
Fluorouracil (5-FU)
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
335
Fluticason propionat
266.760.000
266.760.000
0
12 tháng
336
Fluticason propionat
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
337
Fluvastatin
546.600.000
546.600.000
0
12 tháng
338
Fluvastatin
1.725.000.000
1.725.000.000
0
12 tháng
339
Fosfomycin
94.800.000
94.800.000
0
12 tháng
340
Fosfomycin
432.000.000
432.000.000
0
12 tháng
341
Fructose 1,6 diphosphat
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
342
Fulvestrant
537.458.400
537.458.400
0
12 tháng
343
Furosemid
9.450.000
9.450.000
0
12 tháng
344
Furosemid
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
345
Gabapentin
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
346
Gabapentin
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
347
Gabapentin
45.600.000
45.600.000
0
12 tháng
348
Gadobutrol
873.600.000
873.600.000
0
12 tháng
349
Gadoteric acid
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
350
Galantamin
187.200.000
187.200.000
0
12 tháng
351
Gefitinib
210.672.000
210.672.000
0
12 tháng
352
Gemcitabin
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
353
Gemcitabin
76.799.520
76.799.520
0
12 tháng
354
Gemcitabin
35.546.400
35.546.400
0
12 tháng
355
Gemcitabin
30.240.000
30.240.000
0
12 tháng
356
Gemfibrozil
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
357
Gemfibrozil
864.000.000
864.000.000
0
12 tháng
358
Gliclazid
480.000.000
480.000.000
0
12 tháng
359
Glimepirid
255.000.000
255.000.000
0
12 tháng
360
Glimepirid
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
361
Glipizid
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
362
Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
134.820.000
134.820.000
0
12 tháng
363
Glucose
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
364
Glucose
156.450.000
156.450.000
0
12 tháng
365
Glucose
2.439.200
2.439.200
0
12 tháng
366
Glucose
2.604.000
2.604.000
0
12 tháng
367
Glucose
20.475.000
20.475.000
0
12 tháng
368
Glucose
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
369
Glucose
31.080.000
31.080.000
0
12 tháng
370
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3.840.000
3.840.000
0
12 tháng
371
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
52.560.000
52.560.000
0
12 tháng
372
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
373
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
321.132.000
321.132.000
0
12 tháng
374
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
999.600.000
999.600.000
0
12 tháng
375
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
384.300.000
384.300.000
0
12 tháng
376
Granisetron
18.720.000
18.720.000
0
12 tháng
377
Guaiazulen + Dimethicon
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
378
Haloperidol
900.000
900.000
0
12 tháng
379
Haloperidol
1.050.000
1.050.000
0
12 tháng
380
Human hepatitis B immunoglobulin
85.000.000
85.000.000
0
12 tháng
381
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
338.520.000
338.520.000
0
12 tháng
382
Huyết thanh kháng uốn ván
25.263.000
25.263.000
0
12 tháng
383
Hydroxy cloroquin sulfat
89.600.000
89.600.000
0
12 tháng
384
Hydroxypropylmethylcellulose
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
385
Hydroxypropylmethylcellulose
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
386
Ibuprofen
319.200.000
319.200.000
0
12 tháng
387
Idarucizumab
21.575.884
21.575.884
0
12 tháng
388
Ifosfamid
23.100.000
23.100.000
0
12 tháng
389
Imatinib
51.696.000
51.696.000
0
12 tháng
390
Imatinib
280.800.000
280.800.000
0
12 tháng
391
Imipenem + Cilastatin
371.952.000
371.952.000
0
12 tháng
392
Imipenem + Cilastatin
588.000.000
588.000.000
0
12 tháng
393
Immune globulin
373.500.000
373.500.000
0
12 tháng
394
Indacaterol
165.015.600
165.015.600
0
12 tháng
395
Indacaterol + Glycopyrronium
209.762.400
209.762.400
0
12 tháng
396
Indapamid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
397
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.275.000.000
1.275.000.000
0
12 tháng
398
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
345.000.000
345.000.000
0
12 tháng
399
Insulin người trộn (70/30)
40.800.000
40.800.000
0
12 tháng
400
Insulin tác dụng chậm, kéo dài
830.000.000
830.000.000
0
12 tháng
401
Insulin tác dụng nhanh, ngắn
59.000.000
59.000.000
0
12 tháng
402
Insulin trộn (70/30)
1.360.000.000
1.360.000.000
0
12 tháng
403
Iohexol
60.914.000
60.914.000
0
12 tháng
404
Irbesartan
1.077.300.000
1.077.300.000
0
12 tháng
405
Irbesartan
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
406
Irbesartan
187.200.000
187.200.000
0
12 tháng
407
Irbesartan
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
408
Irbesartan + Hydroclorothiazid
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
409
Irbesartan + Hydroclorothiazid
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
410
Irbesartan + Hydroclorothiazid
2.493.750.000
2.493.750.000
0
12 tháng
411
Irbesartan + Hydroclorothiazid
459.900.000
459.900.000
0
12 tháng
412
Irinotecan hydroclorid
395.992.800
395.992.800
0
12 tháng
413
Irinotecan hydroclorid
197.996.400
197.996.400
0
12 tháng
414
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
415
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
255.300.000
255.300.000
0
12 tháng
416
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
255.300.000
255.300.000
0
12 tháng
417
Itoprid
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
418
Itoprid
1.044.750.000
1.044.750.000
0
12 tháng
419
Ivabradin
660.000.000
660.000.000
0
12 tháng
420
Ivabradin
476.820.000
476.820.000
0
12 tháng
421
Ivabradin
499.800.000
499.800.000
0
12 tháng
422
Ivabradin
698.880.000
698.880.000
0
12 tháng
423
Ivermectin
15.540.000
15.540.000
0
12 tháng
424
Kali clorid
21.600.000
21.600.000
0
12 tháng
425
Kali clorid
19.026.000
19.026.000
0
12 tháng
426
Kali clorid
12.600.000
12.600.000
0
12 tháng
427
Kali iodid + Natri iodid
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
428
Kẽm gluconat
385.560.000
385.560.000
0
12 tháng
429
Kẽm sulfat
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
430
Ketamin
7.296.000
7.296.000
0
12 tháng
431
Ketoprofen
926.772.000
926.772.000
0
12 tháng
432
Ketorolac tromethamin
11.520.000
11.520.000
0
12 tháng
433
Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
287.910.000
287.910.000
0
12 tháng
434
Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
35.784.000
35.784.000
0
12 tháng
435
Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
593.280.000
593.280.000
0
12 tháng
436
Lacidipin
1.455.000.000
1.455.000.000
0
12 tháng
437
Lactobacillus acidophilus
417.600.000
417.600.000
0
12 tháng
438
Lansoprazol
130.000.000
130.000.000
0
12 tháng
439
Lansoprazol
1.900.000.000
1.900.000.000
0
12 tháng
440
Leflunomid
112.450.000
112.450.000
0
12 tháng
441
Lercanidipin hydroclorid
1.700.000.000
1.700.000.000
0
12 tháng
442
Letrozol
57.120.000
57.120.000
0
12 tháng
443
Levetiracetam
173.880.000
173.880.000
0
12 tháng
444
Levetiracetam
990.000.000
990.000.000
0
12 tháng
445
Levetiracetam
113.160.000
113.160.000
0
12 tháng
446
Levobupivacain hydroclorid
76.650.000
76.650.000
0
12 tháng
447
Levocetirizin
430.560.000
430.560.000
0
12 tháng
448
Levocetirizin
57.540.000
57.540.000
0
12 tháng
449
Levodopa + Carbidopa
174.300.000
174.300.000
0
12 tháng
450
Levodopa + Carbidopa
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
451
Levodopa + Carbidopa
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
452
Levofloxacin
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
453
Levofloxacin
356.000.000
356.000.000
0
12 tháng
454
Levofloxacin
225.900.000
225.900.000
0
12 tháng
455
Levofloxacin
468.000.000
468.000.000
0
12 tháng
456
Levofloxacin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
457
Levofloxacin
208.000.000
208.000.000
0
12 tháng
458
Levosulpirid
189.504.000
189.504.000
0
12 tháng
459
Levosulpirid
324.324.000
324.324.000
0
12 tháng
460
Levothyroxin natri
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
461
Levothyroxin natri
100.700.000
100.700.000
0
12 tháng
462
Lidocain
15.900.000
15.900.000
0
12 tháng
463
Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
134.660.000
134.660.000
0
12 tháng
464
Linezolid
102.000.000
102.000.000
0
12 tháng
465
Linezolid
1.673.750.000
1.673.750.000
0
12 tháng
466
Linezolid
227.997.000
227.997.000
0
12 tháng
467
Linezolid
507.000.000
507.000.000
0
12 tháng
468
Lisinopril
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
469
Lisinopril
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
470
Lisinopril
853.650.000
853.650.000
0
12 tháng
471
Lisinopril + Hydroclorothiazid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
472
Lisinopril + Hydroclorothiazid
228.333.000
228.333.000
0
12 tháng
473
Lisinopril + Hydroclorothiazid
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
474
L-Ornithin-L-aspartat
65.835.000
65.835.000
0
12 tháng
475
L-Ornithin-L-aspartat
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
476
Losartan
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
477
Losartan
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 tháng
478
Losartan + Hydroclorothiazid
997.500.000
997.500.000
0
12 tháng
479
Losartan + Hydroclorothiazid
809.550.000
809.550.000
0
12 tháng
480
Lovastatin
900.900.000
900.900.000
0
12 tháng
481
Lovastatin
207.000.000
207.000.000
0
12 tháng
482
Lovastatin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
483
Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
239.992.000
239.992.000
0
12 tháng
484
Magnesi aspartat + Kali aspartat
123.480.000
123.480.000
0
12 tháng
485
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
486
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
113.400.000
113.400.000
0
12 tháng
487
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
488
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
105.840.000
105.840.000
0
12 tháng
489
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
490
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
861.000.000
861.000.000
0
12 tháng
491
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
561.600.000
561.600.000
0
12 tháng
492
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
493
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
494
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
495
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
263.400.000
263.400.000
0
12 tháng
496
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
900.000.000
900.000.000
0
12 tháng
497
Magnesi sulfat
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
498
Manitol
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
499
Manitol
15.824.000
15.824.000
0
12 tháng
500
Mebeverin hydroclorid
821.700.000
821.700.000
0
12 tháng
501
Meclofenoxat hydroclorid
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
502
Mecobalamin
599.000.000
599.000.000
0
12 tháng
503
Mecobalamin
76.800.000
76.800.000
0
12 tháng
504
Mepivacain hydroclorid
41.166.000
41.166.000
0
12 tháng
505
Mequitazin
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
506
Meropenem
663.000.000
663.000.000
0
12 tháng
507
Meropenem
129.260.000
129.260.000
0
12 tháng
508
Mesalazin (Mesalamin, Fisalamin)
94.800.000
94.800.000
0
12 tháng
509
Mesna
4.349.160
4.349.160
0
12 tháng
510
Metformin hydroclorid
366.000.000
366.000.000
0
12 tháng
511
Metformin hydroclorid
492.000.000
492.000.000
0
12 tháng
512
Metformin hydroclorid
504.500.000
504.500.000
0
12 tháng
513
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
514
Metformin hydroclorid + Gliclazid
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
515
Metformin hydroclorid + Gliclazid
670.000.000
670.000.000
0
12 tháng
516
Metformin hydroclorid + Glimepirid
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
517
Metformin hydroclorid + Glimepirid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
518
Metformin hydroclorid + Glimepirid
499.800.000
499.800.000
0
12 tháng
519
Metformin hydroclorid + Glimepirid
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
520
Methocarbamol
549.360.000
549.360.000
0
12 tháng
521
Methocarbamol
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
522
Methotrexat
37.200.000
37.200.000
0
12 tháng
523
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
329.175.000
329.175.000
0
12 tháng
524
Methyl ergometrin maleat
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
525
Methyl prednisolon
443.100.000
443.100.000
0
12 tháng
526
Methyl prednisolon
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
527
Metoclopramid
204.480.000
204.480.000
0
12 tháng
528
Metoprolol tartrat
352.500.000
352.500.000
0
12 tháng
529
Metoprolol tartrat
38.000.000
38.000.000
0
12 tháng
530
Metoprolol tartrat
379.400.000
379.400.000
0
12 tháng
531
Metronidazol
20.700.000
20.700.000
0
12 tháng
532
Metronidazol + Neomycin + Nystatin
31.200.000
31.200.000
0
12 tháng
533
Micafungin natri
47.775.000
47.775.000
0
12 tháng
534
Miconazol nitrat
372.000.000
372.000.000
0
12 tháng
535
Midazolam
512.500.000
512.500.000
0
12 tháng
536
Midazolam
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
537
Midazolam
472.500.000
472.500.000
0
12 tháng
538
Milrinon
11.760.000
11.760.000
0
12 tháng
539
Minocyclin
177.600.000
177.600.000
0
12 tháng
540
Mirtazapin
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
541
Mometason furoat
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
542
Mometason furoat
179.500.000
179.500.000
0
12 tháng
543
Mometason furoat
213.000.000
213.000.000
0
12 tháng
544
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
545
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
546
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
547
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
19.845.000
19.845.000
0
12 tháng
548
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
103.950.000
103.950.000
0
12 tháng
549
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
550
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
920.000.000
920.000.000
0
12 tháng
551
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
820.000.000
820.000.000
0
12 tháng
552
Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15.271.200
15.271.200
0
12 tháng
553
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
554
Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
555
Morphin sulfat
42.840.000
42.840.000
0
12 tháng
556
Mosaprid citrat
56.112.000
56.112.000
0
12 tháng
557
Moxifloxacin
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
558
Moxifloxacin
127.680.000
127.680.000
0
12 tháng
559
Moxifloxacin
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
560
Moxifloxacin
537.600.000
537.600.000
0
12 tháng
561
Moxifloxacin
800.000.000
800.000.000
0
12 tháng
562
Moxifloxacin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
563
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
79.200.000
79.200.000
0
12 tháng
564
N-acetylcystein
265.200.000
265.200.000
0
12 tháng
565
N-acetylcystein
384.000.000
384.000.000
0
12 tháng
566
N-acetylcystein
890.000.000
890.000.000
0
12 tháng
567
N-acetylcystein
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
568
N-acetylcystein
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
569
Naftidrofuryl oxalat
268.800.000
268.800.000
0
12 tháng
570
Naloxon hydroclorid
8.799.000
8.799.000
0
12 tháng
571
Naloxon hydroclorid
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
572
Naproxen
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
573
Naproxen
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
574
Naproxen + Esomeprazol
634.000.000
634.000.000
0
12 tháng
575
Natri clorid
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
576
Natri clorid
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
577
Natri clorid
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
578
Natri clorid
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
579
Natri clorid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
580
Natri clorid
1.459.600.000
1.459.600.000
0
12 tháng
581
Natri clorid
69.500.000
69.500.000
0
12 tháng
582
Natri clorid
49.770.000
49.770.000
0
12 tháng
583
Natri clorid
30.765.000
30.765.000
0
12 tháng
584
Natri clorid
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
585
Natri clorid
2.677.500.000
2.677.500.000
0
12 tháng
586
Natri clorid
704.000.000
704.000.000
0
12 tháng
587
Natri clorid
11.897.000
11.897.000
0
12 tháng
588
Natri clorid
24.570.000
24.570.000
0
12 tháng
589
Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
39.550.000
39.550.000
0
12 tháng
590
Natri clorid + Dextrose/Glucose
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
591
Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
592
Natri hyaluronat
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
593
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
16.000.000
16.000.000
0
12 tháng
594
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
19.950.000
19.950.000
0
12 tháng
595
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
596
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
597
Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
29.610.000
29.610.000
0
12 tháng
598
Nefopam hydroclorid
150.240.000
150.240.000
0
12 tháng
599
Nefopam hydroclorid
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
600
Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
39.600.000
39.600.000
0
12 tháng
601
Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
602
Neostigmin metylsulfat
138.240.000
138.240.000
0
12 tháng
603
Neostigmin metylsulfat
10.900.000
10.900.000
0
12 tháng
604
Nhũ dịch lipid
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
605
Nhũ dịch lipid
105.480.000
105.480.000
0
12 tháng
606
Nhũ dịch lipid
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
607
Nicardipin hydroclorid
625.000.000
625.000.000
0
12 tháng
608
Nicardipin hydroclorid
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
609
Nicorandil
882.000.000
882.000.000
0
12 tháng
610
Nimodipin
5.860.000
5.860.000
0
12 tháng
611
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
261.000.000
261.000.000
0
12 tháng
612
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
287.200.000
287.200.000
0
12 tháng
613
Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
250.600.000
250.600.000
0
12 tháng
614
Norethisteron
8.898.000
8.898.000
0
12 tháng
615
Norfloxacin
37.080.000
37.080.000
0
12 tháng
616
Nước cất pha tiêm
13.600.000
13.600.000
0
12 tháng
617
Nước cất pha tiêm
17.220.000
17.220.000
0
12 tháng
618
Nước cất pha tiêm
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
619
Octreotid
166.000.000
166.000.000
0
12 tháng
620
Ofloxacin
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
621
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
428.664.000
428.664.000
0
12 tháng
622
Olanzapin
102.240.000
102.240.000
0
12 tháng
623
Olanzapin
719.760.000
719.760.000
0
12 tháng
624
Olopatadin (hydroclorid)
50.388.000
50.388.000
0
12 tháng
625
Omalizumab
63.767.690
63.767.690
0
12 tháng
626
Omeprazol
1.117.200.000
1.117.200.000
0
12 tháng
627
Ondansetron
190.080.000
190.080.000
0
12 tháng
628
Ondansetron
43.200.000
43.200.000
0
12 tháng
629
Ondansetron
430.200.000
430.200.000
0
12 tháng
630
Otilonium bromid
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
631
Oxacilin
170.400.000
170.400.000
0
12 tháng
632
Oxaliplatin
292.546.800
292.546.800
0
12 tháng
633
Oxcarbazepin
290.304.000
290.304.000
0
12 tháng
634
Oxcarbazepin
105.840.000
105.840.000
0
12 tháng
635
Paclitaxel
287.280.000
287.280.000
0
12 tháng
636
Paclitaxel
478.800.000
478.800.000
0
12 tháng
637
Palonosetron hydroclorid
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
638
Palonosetron hydroclorid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
639
Palonosetron hydroclorid
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
640
Pantoprazol
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
641
Pantoprazol
137.000.000
137.000.000
0
12 tháng
642
Papaverin hydroclorid
138.000
138.000
0
12 tháng
643
Paracetamol
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
644
Paracetamol
277.200.000
277.200.000
0
12 tháng
645
Paracetamol
1.089.900.000
1.089.900.000
0
12 tháng
646
Paracetamol (Acetaminophen)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
647
Paracetamol (Acetaminophen)
640.000.000
640.000.000
0
12 tháng
648
Paracetamol (Acetaminophen)
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
649
Paracetamol (Acetaminophen)
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
650
Paracetamol + Chlorpheniramin
265.000.000
265.000.000
0
12 tháng
651
Paracetamol + Codein phosphat
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
652
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
653
Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
525.000.000
525.000.000
0
12 tháng
654
Paracetamol + Ibuprofen
114.000.000
114.000.000
0
12 tháng
655
Paracetamol + Ibuprofen
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
656
Paracetamol + Methocarbamol
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
657
Paracetamol + Methocarbamol
654.000.000
654.000.000
0
12 tháng
658
Paracetamol + Methocarbamol
228.000.000
228.000.000
0
12 tháng
659
Paracetamol + Methocarbamol
275.100.000
275.100.000
0
12 tháng
660
Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
382.200.000
382.200.000
0
12 tháng
661
Paroxetin
801.000.000
801.000.000
0
12 tháng
662
Paroxetin
208.800.000
208.800.000
0
12 tháng
663
Pegfilgrastim
355.800.000
355.800.000
0
12 tháng
664
Pegfilgrastim
256.710.000
256.710.000
0
12 tháng
665
Pemetrexed
117.000.000
117.000.000
0
12 tháng
666
Pemetrexed
53.340.000
53.340.000
0
12 tháng
667
Pemetrexed
502.425.000
502.425.000
0
12 tháng
668
Pemetrexed
142.380.000
142.380.000
0
12 tháng
669
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
182.574.000
182.574.000
0
12 tháng
670
Perindopril arginine
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
671
Perindopril arginine + Amlodipin
596.000.000
596.000.000
0
12 tháng
672
Perindopril arginine + Amlodipin
632.544.000
632.544.000
0
12 tháng
673
Perindopril arginine + Indapamid
325.000.000
325.000.000
0
12 tháng
674
Perindopril arginine + Indapamid
187.500.000
187.500.000
0
12 tháng
675
Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
427.850.000
427.850.000
0
12 tháng
676
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
148.680.000
148.680.000
0
12 tháng
677
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
212.500.000
212.500.000
0
12 tháng
678
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
475.000.000
475.000.000
0
12 tháng
679
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
367.500.000
367.500.000
0
12 tháng
680
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
362.500.000
362.500.000
0
12 tháng
681
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
682
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
540.960.000
540.960.000
0
12 tháng
683
Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
172.500.000
172.500.000
0
12 tháng
684
Pethidin hydroclorid
2.340.000
2.340.000
0
12 tháng
685
Phenobarbital
94.500
94.500
0
12 tháng
686
Phenobarbital
3.376.800
3.376.800
0
12 tháng
687
Phenylephrin
66.675.000
66.675.000
0
12 tháng
688
Phenylephrin
350.100.000
350.100.000
0
12 tháng
689
Phenytoin
6.270.000
6.270.000
0
12 tháng
690
Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
30.900.000
30.900.000
0
12 tháng
691
Piperacillin + Tazobactam
273.600.000
273.600.000
0
12 tháng
692
Piperacillin + Tazobactam
700.000.000
700.000.000
0
12 tháng
693
Piperacillin + Tazobactam
997.500.000
997.500.000
0
12 tháng
694
Piperacillin + Tazobactam
1.820.000.000
1.820.000.000
0
12 tháng
695
Piracetam
918.000.000
918.000.000
0
12 tháng
696
Piracetam
945.000.000
945.000.000
0
12 tháng
697
Povidon Iodin
64.500.000
64.500.000
0
12 tháng
698
Povidon Iodin
510.000.000
510.000.000
0
12 tháng
699
Pralidoxim
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
700
Pramipexol
584.220.000
584.220.000
0
12 tháng
701
Pravastatin
830.000.000
830.000.000
0
12 tháng
702
Pravastatin
322.500.000
322.500.000
0
12 tháng
703
Pravastatin
1.679.328.000
1.679.328.000
0
12 tháng
704
Pravastatin
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
705
Prednisolon acetat
190.572.000
190.572.000
0
12 tháng
706
Prednison
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
707
Pregabalin
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
708
Pregabalin
2.394.000.000
2.394.000.000
0
12 tháng
709
Probenecid
479.000.000
479.000.000
0
12 tháng
710
Progesteron
2.787.750
2.787.750
0
12 tháng
711
Promestrien
18.648.000
18.648.000
0
12 tháng
712
Promethazin hydroclorid
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
713
Propofol
93.555.000
93.555.000
0
12 tháng
714
Propofol
507.600.000
507.600.000
0
12 tháng
715
Propranolol hydroclorid
4.500.000
4.500.000
0
12 tháng
716
Propranolol hydroclorid
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
717
Propylthiouracil (PTU)
36.750.000
36.750.000
0
12 tháng
718
Protamin sulfat
172.200.000
172.200.000
0
12 tháng
719
Quetiapin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
720
Quetiapin
222.000.000
222.000.000
0
12 tháng
721
Quetiapin
656.880.000
656.880.000
0
12 tháng
722
Quetiapin
184.320.000
184.320.000
0
12 tháng
723
Quetiapin
288.000.000
288.000.000
0
12 tháng
724
Rabeprazol
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
725
Rabeprazol
319.920.000
319.920.000
0
12 tháng
726
Rabeprazol
2.240.000.000
2.240.000.000
0
12 tháng
727
Rabeprazol
1.600.000.000
1.600.000.000
0
12 tháng
728
Rabeprazol
1.700.000.000
1.700.000.000
0
12 tháng
729
Racecadotril
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
730
Racecadotril
293.640.000
293.640.000
0
12 tháng
731
Racecadotril
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
732
Racecadotril
321.240.000
321.240.000
0
12 tháng
733
Ramipril
199.500.000
199.500.000
0
12 tháng
734
Ramipril
460.800.000
460.800.000
0
12 tháng
735
Ramipril
899.640.000
899.640.000
0
12 tháng
736
Ramipril
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
737
Ramipril
717.500.000
717.500.000
0
12 tháng
738
Rebamipid
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
739
Repaglinid
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
740
Repaglinid
595.000.000
595.000.000
0
12 tháng
741
Rifamycin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
742
Ringer acetat
115.800.000
115.800.000
0
12 tháng
743
Ringer lactat
239.100.000
239.100.000
0
12 tháng
744
Ringer lactat + Glucose
69.996.000
69.996.000
0
12 tháng
745
Risperidon
99.500.000
99.500.000
0
12 tháng
746
Rituximab
267.902.160
267.902.160
0
12 tháng
747
Rituximab
1.157.184.000
1.157.184.000
0
12 tháng
748
Rocuronium bromid
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
749
Rocuronium bromid
87.800.000
87.800.000
0
12 tháng
750
Rocuronium bromid
87.000.000
87.000.000
0
12 tháng
751
Rosuvastatin
1.120.000.000
1.120.000.000
0
12 tháng
752
Rotundin
352.800.000
352.800.000
0
12 tháng
753
Rupatadin
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
754
Rupatadin
449.000.000
449.000.000
0
12 tháng
755
Saccharomyces boulardii
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
756
Saccharomyces boulardii
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
757
Saccharomyces boulardii
861.600.000
861.600.000
0
12 tháng
758
Saccharomyces boulardii
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
759
Sacubitril + Valsartan
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
760
Sacubitril + Valsartan
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
761
Salbutamol (sulfat)
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
762
Salbutamol + Ipratropium bromid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
763
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
764
Salmeterol + Fluticason propionat
834.270.000
834.270.000
0
12 tháng
765
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
738.000.000
738.000.000
0
12 tháng
766
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
767
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
768
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
212.500.000
212.500.000
0
12 tháng
769
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
190.800.000
190.800.000
0
12 tháng
770
Sắt ascorbat + Folic acid
795.000.000
795.000.000
0
12 tháng
771
Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
38.682.000
38.682.000
0
12 tháng
772
Sắt fumarat + Acid folic
135.000.000
135.000.000
0
12 tháng
773
Sắt fumarat + Acid folic
132.000.000
132.000.000
0
12 tháng
774
Sắt Fumarat + Acid folic
41.160.000
41.160.000
0
12 tháng
775
Sắt sucrose (hay dextran)
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
776
Sắt Sulfat + Acid Folic
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
777
Sắt sulfat + Folic acid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
778
Saxagliptin
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
779
Secukinumab
469.200.000
469.200.000
0
12 tháng
780
Sertralin
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
781
Sevofluran
188.400.000
188.400.000
0
12 tháng
782
Silymarin
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
783
Simethicon
100.560.000
100.560.000
0
12 tháng
784
Sitagliptin
115.000.000
115.000.000
0
12 tháng
785
Sitagliptin
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
786
Sofosbuvir + Ledipasvir
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
787
Sofosbuvir + Ledipasvir
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
788
Sofosbuvir + Velpatasvir
481.950.000
481.950.000
0
12 tháng
789
Sorafenib
751.680.000
751.680.000
0
12 tháng
790
Sorbitol
24.012.000
24.012.000
0
12 tháng
791
Spironolacton
219.744.000
219.744.000
0
12 tháng
792
Streptokinase
18.200.000
18.200.000
0
12 tháng
793
Sucralfat
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
794
Sucralfat
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
795
Sucralfate
296.100.000
296.100.000
0
12 tháng
796
Sufentanil
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
797
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
7.380.000
7.380.000
0
12 tháng
798
Sulfasalazin
50.016.000
50.016.000
0
12 tháng
799
Sultamicillin
164.400.000
164.400.000
0
12 tháng
800
Sultamicillin
754.000.000
754.000.000
0
12 tháng
801
Sultamicillin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
802
Tafluprost + Timolol
15.120.000
15.120.000
0
12 tháng
803
Tamsulosin hydroclorid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
804
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
495.426.240
495.426.240
0
12 tháng
805
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
641.139.360
641.139.360
0
12 tháng
806
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
159.120.000
159.120.000
0
12 tháng
807
Teicoplanin
94.000.000
94.000.000
0
12 tháng
808
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.494.500.000
1.494.500.000
0
12 tháng
809
Telmisartan + hydroclorothiazid
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
810
Telmisartan + Hydroclorothiazid
890.000.000
890.000.000
0
12 tháng
811
Telmisartan + Hydroclorothiazid
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
812
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.499.400.000
1.499.400.000
0
12 tháng
813
Telmisartan + Hydroclorothiazid
1.573.000.000
1.573.000.000
0
12 tháng
814
Temozolomid
529.200.000
529.200.000
0
12 tháng
815
Tenoxicam
16.200.000
16.200.000
0
12 tháng
816
Terbutalin sulfat
5.784.000
5.784.000
0
12 tháng
817
Terlipressin
148.974.000
148.974.000
0
12 tháng
818
Tetracain hydroclorid
5.405.400
5.405.400
0
12 tháng
819
Thalidomid
85.248.000
85.248.000
0
12 tháng
820
Thiamazol
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
821
Thiamazol
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
822
Thiocolchicosid
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
823
Thiocolchicosid
415.800.000
415.800.000
0
12 tháng
824
Ticagrelor
124.500.000
124.500.000
0
12 tháng
825
Ticagrelor
93.450.000
93.450.000
0
12 tháng
826
Ticarcilin + acid clavulanic
170.000.000
170.000.000
0
12 tháng
827
Timolol
151.920.000
151.920.000
0
12 tháng
828
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
32.220.000
32.220.000
0
12 tháng
829
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
51.600.000
51.600.000
0
12 tháng
830
Tizanidin hydroclorid
219.240.000
219.240.000
0
12 tháng
831
Tobramycin + Dexamethason
15.825.600
15.825.600
0
12 tháng
832
Tofisopam
637.600.000
637.600.000
0
12 tháng
833
Topiramat
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
834
Tramadol hydroclorid
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
835
Tramadol hydroclorid
6.993.000
6.993.000
0
12 tháng
836
Tranexamic acid
14.364.000
14.364.000
0
12 tháng
837
Tranexamic acid
192.500.000
192.500.000
0
12 tháng
838
Tranexamic acid
192.250.000
192.250.000
0
12 tháng
839
Trastuzumab
2.159.967.600
2.159.967.600
0
12 tháng
840
Trastuzumab
1.071.000.000
1.071.000.000
0
12 tháng
841
Trastuzumab
3.264.000.000
3.264.000.000
0
12 tháng
842
Trastuzumab
3.049.200.000
3.049.200.000
0
12 tháng
843
Travoprost
605.520.000
605.520.000
0
12 tháng
844
Tricalci phosphat
308.700.000
308.700.000
0
12 tháng
845
Trihexyphenidyl hydroclorid
2.760.000
2.760.000
0
12 tháng
846
Trimebutin maleat
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
847
Trimebutin maleat
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
848
Trimetazidin dihydroclorid
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
849
Triptorelin
462.000.000
462.000.000
0
12 tháng
850
Triptorelin
306.840.000
306.840.000
0
12 tháng
851
Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
12.150.000
12.150.000
0
12 tháng
852
Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
374.400.000
374.400.000
0
12 tháng
853
Ursodeoxycholic acid
151.200.000
151.200.000
0
12 tháng
854
Ursodeoxycholic acid
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
855
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
140.912.000
140.912.000
0
12 tháng
856
Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
206.325.000
206.325.000
0
12 tháng
857
Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
227.203.200
227.203.200
0
12 tháng
858
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1.975.200.000
1.975.200.000
0
12 tháng
859
Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
1.038.240.000
1.038.240.000
0
12 tháng
860
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
861
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván
35.880.000
35.880.000
0
12 tháng
862
Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Uốn ván
23.331.000
23.331.000
0
12 tháng
863
Vắc xin phòng bệnh do Hib
64.800.000
64.800.000
0
12 tháng
864
Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
3.231.900.000
3.231.900.000
0
12 tháng
865
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
754.350.000
754.350.000
0
12 tháng
866
Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
324.000.000
324.000.000
0
12 tháng
867
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
868
Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
455.112.000
455.112.000
0
12 tháng
869
Vắc xin phòng Tả
15.731.040
15.731.040
0
12 tháng
870
Vắc xin phòng Thương hàn
18.075.960
18.075.960
0
12 tháng
871
Vắc xin phòng Thủy đậu
456.000.000
456.000.000
0
12 tháng
872
Vắc xin phòng Thủy đậu
901.800.000
901.800.000
0
12 tháng
873
Vắc xin phòng Thủy đậu
458.400.000
458.400.000
0
12 tháng
874
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
840.862.800
840.862.800
0
12 tháng
875
Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
128.476.800
128.476.800
0
12 tháng
876
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
724.608.000
724.608.000
0
12 tháng
877
Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
926.100.000
926.100.000
0
12 tháng
878
Vắc xin phòng Uốn ván
134.400.000
134.400.000
0
12 tháng
879
Vắc xin phòng Viêm gan A
114.480.000
114.480.000
0
12 tháng
880
Vắc xin phòng Viêm gan A
474.126.000
474.126.000
0
12 tháng
881
Vắc xin phòng Viêm gan A và B
845.820.000
845.820.000
0
12 tháng
882
Vắc xin phòng Viêm gan B
27.027.000
27.027.000
0
12 tháng
883
Vắc xin phòng Viêm gan B
158.256.000
158.256.000
0
12 tháng
884
Vắc xin phòng Viêm gan B
40.068.000
40.068.000
0
12 tháng
885
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
59.778.000
59.778.000
0
12 tháng
886
Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
665.280.000
665.280.000
0
12 tháng
887
Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
2.489.700.000
2.489.700.000
0
12 tháng
888
Valproat natri
133.200.000
133.200.000
0
12 tháng
889
Valproat natri
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
890
Valproat natri
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
891
Valproat natri
144.000.000
144.000.000
0
12 tháng
892
Valsartan
701.400.000
701.400.000
0
12 tháng
893
Valsartan
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
894
Valsartan
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
895
Valsartan
950.000.000
950.000.000
0
12 tháng
896
Valsartan
191.880.000
191.880.000
0
12 tháng
897
Valsartan + Hydroclorothiazid
1.386.000.000
1.386.000.000
0
12 tháng
898
Vancomycin
610.000.000
610.000.000
0
12 tháng
899
Vi rút dại bất hoạt
93.300.000
93.300.000
0
12 tháng
900
Vildagliptin
750.000.000
750.000.000
0
12 tháng
901
Vildagliptin
220.000.000
220.000.000
0
12 tháng
902
Vincristin sulfat
6.624.000
6.624.000
0
12 tháng
903
Vinpocetin
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
904
Vinpocetin
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
905
Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
579.828.000
579.828.000
0
12 tháng
906
Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
158.398.800
158.398.800
0
12 tháng
907
Vitamin B1
672.000
672.000
0
12 tháng
908
Vitamin B1 + B6 + B12
149.000.000
149.000.000
0
12 tháng
909
Vitamin B1 + B6 + B12
238.140.000
238.140.000
0
12 tháng
910
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
911
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
203.500.000
203.500.000
0
12 tháng
912
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
156.000.000
156.000.000
0
12 tháng
913
Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
914
Vitamin C
95.000.000
95.000.000
0
12 tháng
915
Zoledronic acid
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
916
Zoledronic acid
36.960.000
36.960.000
0
12 tháng
917
Zoledronic acid
540.919.120
540.919.120
0
12 tháng
918
Zoledronic acid
247.500.000
247.500.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 91

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây