Gói thầu thuốc generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở hồ sơ tài chính
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Phương thức
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Mua sắm thuốc năm 2022-2023 của Bệnh viện thành phố Thủ Đức
Thời gian thực hiện gói thầu
12 ngày
Nguồn vốn
Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn do cơ quan BHXH thanh toán; Nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:00 12/06/2023
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:35 12/06/2023
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
140
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày)
0
PP2300155407
Aceclofenac
vn0302975997
180
20.155.200
210
1
PP2300155408
Acenocoumarol
vn1600699279
180
62.046.400
240
vn2500228415
180
31.000.000
210
2
PP2300155410
Acetyl leucin
vn0316417470
180
430.000.000
225
3
PP2300155411
Acetylcystein
vn0305706103
180
61.057.339
210
4
PP2300155412
Acetylsalicylic acid
vn0108839834
180
20.960.000
210
5
PP2300155413
Acetylsalicylic acid
vn1600699279
180
62.046.400
240
6
PP2300155414
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0300523385
180
510.000.000
210
7
PP2300155416
Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
vn0313483718
180
148.173.600
240
vn1100707517
180
173.000.000
210
vn0311068057
180
3.800.000
0
vn0315269734
180
15.500.000
210
vn4200562765
180
26.000.000
210
vn0100108536
180
220.000.000
210
8
PP2300155417
Aciclovir
vn0500391400
180
22.914.500
210
9
PP2300155418
Aciclovir
vn1100707517
180
173.000.000
210
vn0301046079
180
32.268.000
210
10
PP2300155419
Aciclovir
vn0306602280
180
3.441.600
0
11
PP2300155420
Acid amin
vn0300483319
180
294.609.810
210
12
PP2300155421
Acid amin
vn0106778456
180
62.136.000
210
13
PP2300155422
Acid amin
vn0106778456
180
62.136.000
210
14
PP2300155423
Acid amin (+ điện giải)
vn0106778456
180
62.136.000
210
15
PP2300155424
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
vn0302597576
180
680.000.000
210
16
PP2300155425
Acid amin + glucose (+ điện giải)
vn0303989103
180
10.800.000
210
17
PP2300155426
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0316417470
180
430.000.000
225
18
PP2300155427
Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
vn0303989103
180
10.800.000
210
19
PP2300155428
Acid amin + glucose + lipid và điện giải
vn0100108536
180
220.000.000
210
20
PP2300155429
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0106778456
180
62.136.000
210
21
PP2300155430
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
vn0106778456
180
62.136.000
210
22
PP2300155431
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0106778456
180
62.136.000
210
23
PP2300155432
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0316417470
180
430.000.000
225
24
PP2300155433
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
vn0300483319
180
294.609.810
210
25
PP2300155434
Acid thioctic / Meglumin thioctat
vn0301140748
180
319.000.000
210
26
PP2300155435
Adenosin
vn0104089394
180
32.500.000
210
27
PP2300155436
Aescin
vn0315924252
180
432.418.000
210
28
PP2300155439
Albumin
vn0316417470
180
430.000.000
225
29
PP2300155440
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0313290748
180
215.566.900
210
vn0302339800
180
102.000.000
210
vn1600699279
180
62.046.400
240
30
PP2300155441
Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
vn0301140748
180
319.000.000
210
vn1600699279
180
62.046.400
240
31
PP2300155442
Alfuzosin hydroclorid
vn0313319676
180
1.716.000
0
32
PP2300155443
Alfuzosin hydroclorid
vn0315924252
180
432.418.000
210
33
PP2300155444
Allopurinol
vn0315924252
180
432.418.000
210
34
PP2300155445
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0302375710
180
40.000.000
220
35
PP2300155446
Alverin (citrat) + Simethicon
vn0304124198
180
7.507.080
0
36
PP2300155447
Ambroxol hydroclorid
vn0309988480
180
292.566.824
211
37
PP2300155448
Ambroxol hydroclorid
vn0307159495
180
23.986.520
210
38
PP2300155449
Amikacin
vn2500228415
180
31.000.000
210
39
PP2300155450
Amiodaron hydroclorid
vn0104089394
180
32.500.000
210
40
PP2300155452
Amitriptylin hydroclorid
vn0300523385
180
510.000.000
210
41
PP2300155454
Amlodipin
vn1100707517
180
173.000.000
210
42
PP2300155455
Amlodipin + Atorvastatin
vn0304164232
180
50.764.000
210
43
PP2300155456
Amlodipin + Atorvastatin
vn1801476924
180
44.420.000
210
44
PP2300155457
Amlodipin + Indapamid
vn0302597576
180
680.000.000
210
45
PP2300155458
Amlodipin + Losartan
vn0315924252
180
432.418.000
210
46
PP2300155459
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
430.000.000
225
47
PP2300155460
Amlodipin + Telmisartan
vn0316417470
180
430.000.000
225
48
PP2300155461
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
vn0302597576
180
680.000.000
210
49
PP2300155462
Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
vn0302597576
180
680.000.000
210
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 140
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310841316
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300155735 - Flavoxat hydroclorid

2. PP2300155975 - Naftidrofuryl oxalat

3. PP2300156160 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3900324838
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300155872 - Linezolid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4500200808
Tỉnh
Khánh Hòa
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300155476 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304153199
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300155840 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng

2. PP2300156271 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

3. PP2300156272 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309717586
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300155909 - Mecobalamin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
240 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300155484 - Ampicilin + Sulbactam

3. PP2300155577 - Cefmetazol

4. PP2300155582 - Cefoperazon + Sulbactam

5. PP2300155600 - Ceftizoxim

6. PP2300155642 - Dexketoprofen

7. PP2300155744 - Fluvastatin

8. PP2300155763 - Gemfibrozil

9. PP2300155817 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

10. PP2300156033 - Ondansetron

11. PP2300156058 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin

12. PP2300156100 - Piperacillin + Tazobactam

13. PP2300156140 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 14

1. PP2300155447 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300155480 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300155482 - Ampicilin + Sulbactam

4. PP2300155497 - Betahistin

5. PP2300155534 - Calci carbonat + Vitamin D3

6. PP2300155544 - Calci lactat pentahydrat

7. PP2300155593 - Cefpodoxim

8. PP2300155608 - Cetirizin

9. PP2300155816 - Irbesartan + Hydroclorothiazid

10. PP2300155824 - Itoprid

11. PP2300155871 - Linezolid

12. PP2300155876 - Lisinopril

13. PP2300155896 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

14. PP2300156303 - Valsartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh
Tây Ninh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 20

1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300155418 - Aciclovir

3. PP2300155454 - Amlodipin

4. PP2300155464 - Amoxicilin

5. PP2300155473 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300155488 - Atorvastatin

7. PP2300155524 - Bromhexin hydroclorid

8. PP2300155594 - Cefpodoxim

9. PP2300155655 - Diosmin

10. PP2300155730 - Fexofenadin hydroclorid

11. PP2300155843 - Lactobacillus acidophilus

12. PP2300155844 - Lansoprazol

13. PP2300155853 - Levocetirizin

14. PP2300155895 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon

15. PP2300155974 - N-acetylcystein

16. PP2300156142 - Ramipril

17. PP2300156176 - Sắt ascorbat + Folic acid

18. PP2300156184 - Saxagliptin

19. PP2300156201 - Sucralfate

20. PP2300156230 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300155616 - Citalopram

2. PP2300155661 - Donepezil hydroclorid

3. PP2300155663 - Donepezil hydroclorid

4. PP2300155700 - Escitalopram

5. PP2300155704 - Eszopiclon

6. PP2300155756 - Galantamin

7. PP2300155850 - Levetiracetam

8. PP2300155864 - Levosulpirid

9. PP2300156068 - Paroxetin

10. PP2300156126 - Quetiapin

11. PP2300156128 - Quetiapin

12. PP2300156239 - Topiramat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2300155448 - Ambroxol hydroclorid

2. PP2300155478 - Amoxicilin + Acid clavulanic

3. PP2300155574 - Cefdinir

4. PP2300155645 - Diacerein

5. PP2300155880 - L-Ornithin-L-aspartat

6. PP2300156317 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh
Cần Thơ
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300156032 - Omeprazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313972490
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300156307 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0306602280
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155419 - Aciclovir

2. PP2300155739 - Fluorometholon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304178796
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300156163 - Saccharomyces boulardii

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 17

1. PP2300155528 - Cafein (citrat)

2. PP2300155542 - Calci folinat

3. PP2300155555 - Carbetocin

4. PP2300155651 - Digoxin

5. PP2300155435 - Adenosin

6. PP2300155790 - Hydroxypropylmethylcellulose

7. PP2300155450 - Amiodaron hydroclorid

8. PP2300155858 - Levofloxacin

9. PP2300155951 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

10. PP2300155953 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

11. PP2300155954 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat

12. PP2300155969 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat

13. PP2300155977 - Naloxon hydroclorid

14. PP2300156003 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)

15. PP2300156014 - Nicardipin hydroclorid

16. PP2300156017 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)

17. PP2300156121 - Propranolol hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
220 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2300155445 - Alverin (citrat) + Simethicon

2. PP2300155618 - Citicolin

3. PP2300155652 - Dioctahedral smectit

4. PP2300155778 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

5. PP2300155868 - Lidocain

6. PP2300156006 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone

7. PP2300156118 - Promethazin hydroclorid

8. PP2300156147 - Rifamycin

9. PP2300156194 - Sofosbuvir + Velpatasvir

10. PP2300156238 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303459402
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300155611 - Cilostazol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0106785340
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300155520 - Bortezomib

2. PP2300156074 - Pemetrexed

3. PP2300156322 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0308966519
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300155616 - Citalopram

2. PP2300155826 - Ivabradin

3. PP2300155871 - Linezolid

4. PP2300156324 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300156021 - Norfloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305813698
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300155956 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

2. PP2300155957 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

3. PP2300156206 - Sultamicillin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108839834
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155736 - Fluconazol

2. PP2300155412 - Acetylsalicylic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh
Gia Lai
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2300155596 - Ceftazidim

2. PP2300155660 - Docetaxel

3. PP2300155666 - Doxorubicin hydroclorid

4. PP2300155668 - Doxorubicin hydroclorid

5. PP2300155672 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

6. PP2300155673 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)

7. PP2300155676 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

8. PP2300155678 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu

9. PP2300155695 - Epirubicin hydroclorid

10. PP2300155696 - Epirubicin hydroclorid

11. PP2300155740 - Fluorouracil (5-FU)

12. PP2300155759 - Gemcitabin

13. PP2300155761 - Gemcitabin

14. PP2300155818 - Irinotecan hydroclorid

15. PP2300155819 - Irinotecan hydroclorid

16. PP2300155860 - Levofloxacin

17. PP2300155913 - Meropenem

18. PP2300155966 - Moxifloxacin

19. PP2300156038 - Oxaliplatin

20. PP2300156041 - Paclitaxel

21. PP2300156232 - Ticarcilin + acid clavulanic

22. PP2300156237 - Tobramycin + Dexamethason

23. PP2300156315 - Vitamin B1 + B6 + B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300155434 - Acid thioctic / Meglumin thioctat

2. PP2300155441 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)

3. PP2300155474 - Amoxicilin + Acid clavulanic

4. PP2300155493 - Bambuterol hydroclorid

5. PP2300155546 - Calcipotriol

6. PP2300155560 - Carvedilol

7. PP2300155562 - Carvedilol

8. PP2300155611 - Cilostazol

9. PP2300155613 - Ciprofloxacin

10. PP2300155632 - Decitabin

11. PP2300155633 - Deferipron

12. PP2300155645 - Diacerein

13. PP2300155663 - Donepezil hydroclorid

14. PP2300155680 - Dutasterid

15. PP2300155692 - Eperison hydroclorid

16. PP2300155702 - Ester etylic của acid béo iod hóa

17. PP2300155715 - Ezetimibe + Simvastatin

18. PP2300155722 - Fenofibrat

19. PP2300155734 - Filgrastim

20. PP2300155748 - Fulvestrant

21. PP2300155755 - Gadoteric acid

22. PP2300155795 - Imatinib

23. PP2300155806 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài

24. PP2300155812 - Irbesartan

25. PP2300156029 - Olanzapin

26. PP2300156070 - Pegfilgrastim

27. PP2300156074 - Pemetrexed

28. PP2300156085 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

29. PP2300156088 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

30. PP2300156127 - Quetiapin

31. PP2300156152 - Rituximab

32. PP2300156153 - Rituximab

33. PP2300156188 - Silymarin

34. PP2300156209 - Tamsulosin hydroclorid

35. PP2300156263 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt

36. PP2300156265 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B

37. PP2300156272 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)

38. PP2300156273 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)

39. PP2300156302 - Valsartan

40. PP2300156311 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt

41. PP2300156316 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315681994
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300155506 - Bilastin

2. PP2300155568 - Cefamandol

3. PP2300156171 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312587344
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300156171 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301046079
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155418 - Aciclovir

2. PP2300156304 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304373099
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 12

1. PP2300155787 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre

2. PP2300155788 - Huyết thanh kháng uốn ván

3. PP2300155840 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng

4. PP2300156262 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella

5. PP2300156271 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)

6. PP2300156274 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)

7. PP2300156275 - Vắc xin phòng Tả

8. PP2300156278 - Vắc xin phòng Thủy đậu

9. PP2300156284 - Vắc xin phòng Uốn ván

10. PP2300156288 - Vắc xin phòng Viêm gan B

11. PP2300156289 - Vắc xin phòng Viêm gan B

12. PP2300156291 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303694357
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2300155514 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300155607 - Celecoxib

3. PP2300155916 - Metformin hydroclorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155986 - Natri clorid

2. PP2300155991 - Natri clorid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
211 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155612 - Ciprofibrat

2. PP2300156191 - Sitagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 50

1. PP2300155414 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

2. PP2300155452 - Amitriptylin hydroclorid

3. PP2300155465 - Amoxicilin

4. PP2300155490 - Atropin sulfat

5. PP2300155549 - Candesartan

6. PP2300155552 - Capsaicin

7. PP2300155589 - Cefpirom

8. PP2300155598 - Ceftizoxim

9. PP2300155599 - Ceftizoxim

10. PP2300155626 - Colistin

11. PP2300155640 - Dexamethason

12. PP2300155655 - Diosmin

13. PP2300155657 - Diosmin + Hesperidin

14. PP2300155658 - Diphenhydramin hydroclorid

15. PP2300155664 - Doripenem

16. PP2300155712 - Ezetimibe + Atorvastatin

17. PP2300155728 - Fentanyl

18. PP2300155729 - Fentanyl

19. PP2300155743 - Fluvastatin

20. PP2300155746 - Fosfomycin

21. PP2300155767 - Glipizid

22. PP2300155795 - Imatinib

23. PP2300155796 - Imatinib

24. PP2300155835 - Kẽm sulfat

25. PP2300155842 - Lacidipin

26. PP2300155878 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

27. PP2300155927 - Methocarbamol

28. PP2300155963 - Moxifloxacin

29. PP2300155966 - Moxifloxacin

30. PP2300155971 - N-acetylcystein

31. PP2300155978 - Naproxen

32. PP2300155987 - Natri clorid

33. PP2300156014 - Nicardipin hydroclorid

34. PP2300156028 - Olanzapin

35. PP2300156036 - Otilonium bromid

36. PP2300156044 - Palonosetron hydroclorid

37. PP2300156069 - Pegfilgrastim

38. PP2300156098 - Piperacillin + Tazobactam

39. PP2300156099 - Piperacillin + Tazobactam

40. PP2300156102 - Piracetam

41. PP2300156107 - Pravastatin

42. PP2300156110 - Pravastatin

43. PP2300156143 - Ramipril

44. PP2300156195 - Sorafenib

45. PP2300156200 - Sucralfat

46. PP2300156204 - Sulfasalazin

47. PP2300156214 - Telmisartan + hydroclorothiazid

48. PP2300156304 - Vancomycin

49. PP2300156314 - Vitamin B1 + B6 + B12

50. PP2300156318 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300156250 - Tricalci phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300155870 - Linezolid

2. PP2300156046 - Pantoprazol

3. PP2300156298 - Valsartan

4. PP2300156301 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102756236
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2300155839 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng

2. PP2300155840 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng

3. PP2300155841 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế

4. PP2300156269 - Vắc xin phòng bệnh do Hib

5. PP2300156285 - Vắc xin phòng Viêm gan A

6. PP2300156290 - Vắc xin phòng Viêm gan B

7. PP2300156305 - Vi rút dại bất hoạt

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311068057
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh
Ninh Bình
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 15

1. PP2300155468 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300155538 - Calci clorid

3. PP2300155540 - Calci folinat

4. PP2300155542 - Calci folinat

5. PP2300155797 - Imipenem + Cilastatin

6. PP2300155831 - Kali clorid

7. PP2300155860 - Levofloxacin

8. PP2300155912 - Meropenem

9. PP2300155913 - Meropenem

10. PP2300155937 - Metronidazol

11. PP2300155987 - Natri clorid

12. PP2300156026 - Ofloxacin

13. PP2300156141 - Ramipril

14. PP2300156242 - Tranexamic acid

15. PP2300156244 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316222859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 11

1. PP2300155570 - Cefazolin

2. PP2300155588 - Cefoxitin

3. PP2300155597 - Ceftazidim

4. PP2300155709 - Etoricoxib

5. PP2300155764 - Gliclazid

6. PP2300156084 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

7. PP2300156086 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid

8. PP2300156088 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

9. PP2300156216 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

10. PP2300156298 - Valsartan

11. PP2300156301 - Valsartan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
212 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2300155520 - Bortezomib

2. PP2300155667 - Doxorubicin hydroclorid

3. PP2300155713 - Ezetimibe + Simvastatin

4. PP2300155715 - Ezetimibe + Simvastatin

5. PP2300155719 - Fenofibrat

6. PP2300155789 - Hydroxy cloroquin sulfat

7. PP2300155795 - Imatinib

8. PP2300155812 - Irbesartan

9. PP2300155856 - Levodopa + Carbidopa

10. PP2300155916 - Metformin hydroclorid

11. PP2300155922 - Metformin hydroclorid + Glimepirid

12. PP2300155956 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

13. PP2300156025 - Octreotid

14. PP2300156030 - Olopatadin (hydroclorid)

15. PP2300156072 - Pemetrexed

16. PP2300156074 - Pemetrexed

17. PP2300156302 - Valsartan

18. PP2300156324 - Zoledronic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314124567
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155757 - Gefitinib

2. PP2300156307 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh
Đồng Tháp
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155467 - Amoxicilin + Acid clavulanic

2. PP2300155475 - Amoxicilin + Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108859
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155683 - Enalapril + Hydrochlorothiazid

2. PP2300156218 - Telmisartan + Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302662659
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155636 - Dequalinium clorid

2. PP2300155642 - Dexketoprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4400116704
Tỉnh
Đắk Lắk
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
215 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155563 - Cefaclor

2. PP2300155566 - Cefaclor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312401092
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2300155636 - Dequalinium clorid

2. PP2300155946 - Mirtazapin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312461951
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2300155524 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2300155567 - Cefalothin

3. PP2300155586 - Cefotiam

4. PP2300155829 - Ivermectin

5. PP2300156160 - Rupatadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2300155617 - Citalopram

2. PP2300155823 - Itoprid

3. PP2300155849 - Levetiracetam

4. PP2300155882 - Losartan

5. PP2300155885 - Losartan + Hydroclorothiazid

6. PP2300155909 - Mecobalamin

7. PP2300155956 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)

8. PP2300156297 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315924252
Tỉnh
TP.Hồ Chí Minh
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 41

1. PP2300155436 - Aescin

2. PP2300155443 - Alfuzosin hydroclorid

3. PP2300155444 - Allopurinol

4. PP2300155458 - Amlodipin + Losartan

5. PP2300155469 - Amoxicilin + Acid clavulanic

6. PP2300155470 - Amoxicilin + Acid clavulanic

7. PP2300155472 - Amoxicilin + Acid clavulanic

8. PP2300155473 - Amoxicilin + Acid clavulanic

9. PP2300155507 - Bilastin

10. PP2300155510 - Bismuth

11. PP2300155518 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid

12. PP2300155529 - Calci Carbonat

13. PP2300155548 - Candesartan

14. PP2300155550 - Candesartan

15. PP2300155561 - Carvedilol

16. PP2300155610 - Cilnidipin

17. PP2300155624 - Colchicin

18. PP2300155641 - Dexibuprofen

19. PP2300155684 - Enalapril + Hydroclorothiazid

20. PP2300155687 - Enalapril + Hydroclorothiazid

21. PP2300155720 - Fenofibrat

22. PP2300155751 - Gabapentin

23. PP2300155777 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)

24. PP2300155802 - Indapamid

25. PP2300155820 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

26. PP2300155821 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

27. PP2300155822 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)

28. PP2300155877 - Lisinopril + Hydroclorothiazid

29. PP2300155888 - Lovastatin

30. PP2300155894 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon

31. PP2300155920 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

32. PP2300155921 - Metformin hydroclorid + Gliclazid

33. PP2300156046 - Pantoprazol

34. PP2300156063 - Paracetamol + Methocarbamol

35. PP2300156076 - Perindopril arginine

36. PP2300156080 - Perindopril arginine + Indapamid

37. PP2300156139 - Ramipril

38. PP2300156178 - Sắt fumarat + Acid folic

39. PP2300156205 - Sultamicillin

40. PP2300156207 - Sultamicillin

41. PP2300156306 - Vildagliptin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0107960796
Tỉnh
Hà Nội
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
0 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2300155463 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh
Vĩnh Long
Hiệu lực HSĐXKT
180 ngày
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Thực hiện trong
12 Tháng
Bảo đảm dự thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Lý do chọn nhà thầu
Đạt yêu cầu kỹ thuật
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Điểm kỹ thuật
0
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2300155514 - Bisoprolol fumarat

2. PP2300156084 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin

3. PP2300156088 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin

4. PP2300156307 - Vildagliptin

Đã xem: 64

Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây