Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300155407 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.155.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300155408 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300155410 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300155411 | Acetylcystein | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300155412 | Acetylsalicylic acid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 20.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300155413 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300155414 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300155416 | Acetylsalicylic acid + Clopidogrel | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311068057 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC VINH | 180 | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 15.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 9 | PP2300155417 | Aciclovir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.914.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300155418 | Aciclovir | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 32.268.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300155419 | Aciclovir | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 3.441.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300155420 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300155421 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300155422 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300155423 | Acid amin (+ điện giải) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300155424 | Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300155425 | Acid amin + glucose (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300155426 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300155427 | Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300155428 | Acid amin + glucose + lipid và điện giải | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300155429 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300155430 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300155431 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300155432 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300155433 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300155434 | Acid thioctic / Meglumin thioctat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300155435 | Adenosin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300155436 | Aescin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300155439 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300155440 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 31 | PP2300155441 | Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 32 | PP2300155442 | Alfuzosin hydroclorid | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 1.716.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300155443 | Alfuzosin hydroclorid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300155444 | Allopurinol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300155445 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300155446 | Alverin (citrat) + Simethicon | vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 7.507.080 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300155447 | Ambroxol hydroclorid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300155448 | Ambroxol hydroclorid | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.986.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300155449 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300155450 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300155452 | Amitriptylin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300155454 | Amlodipin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300155455 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 50.764.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300155456 | Amlodipin + Atorvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 44.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300155457 | Amlodipin + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300155458 | Amlodipin + Losartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300155459 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300155460 | Amlodipin + Telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300155461 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300155462 | Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300155463 | Amoxicilin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 4.183.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300155464 | Amoxicilin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300155465 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300155466 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300155467 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300155468 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 57 | PP2300155469 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300155470 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300155471 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300155472 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300155473 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 62 | PP2300155474 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 63 | PP2300155475 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300155476 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 17.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300155477 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 26.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 66 | PP2300155478 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.986.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300155480 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300155482 | Ampicilin + Sulbactam | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300155483 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 24.580.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300155484 | Ampicilin + Sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300155485 | Amylase + Lipase + Protease | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300155486 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300155487 | Apixaban | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300155488 | Atorvastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 75 | PP2300155489 | Atorvastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300155490 | Atropin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 77 | PP2300155491 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300155492 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300155493 | Bambuterol hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 14.732.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300155494 | Beclometason dipropionat | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 44.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300155496 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300155497 | Betahistin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300155498 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300155499 | Betahistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300155500 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300155501 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300155502 | Bevacizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300155503 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300155505 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300155506 | Bilastin | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 47.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 47.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 91 | PP2300155507 | Bilastin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300155509 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300155510 | Bismuth | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300155511 | Bismuth subsalicylat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 95 | PP2300155512 | Bismuth subsalicylat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 14.732.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300155513 | Bismuth subsalicylat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300155514 | Bisoprolol fumarat | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 18.088.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 98 | PP2300155515 | Bisoprolol fumarat | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 99 | PP2300155517 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300155518 | Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300155520 | Bortezomib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 102 | PP2300155521 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300155522 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300155523 | Brinzolamid + Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300155524 | Bromhexin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 40.201.048 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 106 | PP2300155525 | Bromhexin hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.556.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300155527 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300155528 | Cafein (citrat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300155529 | Calci Carbonat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300155530 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300155531 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300155532 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300155533 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 40.200.928 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 114 | PP2300155534 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300155535 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300155536 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 117 | PP2300155537 | Calci carbonate + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300155538 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300155540 | Calci folinat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 120 | PP2300155541 | Calci folinat | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300155542 | Calci folinat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300155543 | Calci lactat pentahydrat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300155544 | Calci lactat pentahydrat | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300155545 | Calci lactat pentahydrat | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300155546 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 126 | PP2300155547 | Candesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300155548 | Candesartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300155549 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300155550 | Candesartan | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300155551 | Capecitabin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 11.334.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 131 | PP2300155552 | Capsaicin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300155553 | Captopril+Hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300155554 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300155555 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300155556 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300155557 | Carbocistein | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 15.488.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300155559 | Carvedilol | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.087.360 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 33.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 138 | PP2300155560 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 19.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 22.872.900 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 139 | PP2300155561 | Carvedilol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.087.360 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 33.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 140 | PP2300155562 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 19.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 22.872.900 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300155563 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300155564 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300155565 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300155566 | Cefaclor | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 32.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300155567 | Cefalothin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 40.201.048 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 40.200.928 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 146 | PP2300155568 | Cefamandol | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 47.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 44.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 147 | PP2300155570 | Cefazolin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300155572 | Cefdinir | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 11.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300155573 | Cefdinir | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 40.200.928 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300155574 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.986.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300155575 | Cefdinir | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.914.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300155576 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300155577 | Cefmetazol | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300155578 | Cefoperazon | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 29.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300155580 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300155581 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300155582 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300155583 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0309930466 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN USA | 180 | 11.040.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300155584 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 29.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 160 | PP2300155586 | Cefotiam | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 40.201.048 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300155587 | Cefotiam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 15.488.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300155588 | Cefoxitin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300155589 | Cefpirom | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300155590 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300155593 | Cefpodoxim | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300155594 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 167 | PP2300155596 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300155597 | Ceftazidim | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300155598 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300155599 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300155600 | Ceftizoxim | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300155601 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300155602 | Ceftriaxon | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 19.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300155607 | Celecoxib | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 18.088.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300155608 | Cetirizin | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300155609 | Cholin alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300155610 | Cilnidipin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 62.136.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300155611 | Cilostazol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.259.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300155612 | Ciprofibrat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 37.558.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 73.682.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300155613 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300155614 | Ciprofloxacin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 80.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300155616 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 49.401.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300155617 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300155618 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300155619 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300155620 | Clopidogrel | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.914.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 187 | PP2300155621 | Clostridium botulinum toxin Tuýp A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300155622 | Clotrimazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300155623 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 190 | PP2300155624 | Colchicin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300155625 | Colistin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304124198 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA | 180 | 7.507.080 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300155626 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 26.556.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300155627 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300155628 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300155629 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300155630 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300155631 | Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 26.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300155632 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 199 | PP2300155633 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300155634 | Deferoxamin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 3.145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300155635 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300155636 | Dequalinium clorid | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 8.881.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 5.891.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300155637 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 204 | PP2300155638 | Desmopressin aceatat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 205 | PP2300155640 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300155641 | Dexibuprofen | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300155642 | Dexketoprofen | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 8.881.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300155643 | Dexketoprofen | vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.997.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.155.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 209 | PP2300155644 | Dextran 40 + Natri clorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300155645 | Diacerein | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.986.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 211 | PP2300155646 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 212 | PP2300155647 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 213 | PP2300155648 | Dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 28.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 214 | PP2300155649 | Diclofenac | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 62.300.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 29.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 215 | PP2300155650 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 53.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 216 | PP2300155651 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 217 | PP2300155652 | Dioctahedral smectit | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 218 | PP2300155653 | Dioctahedral smectit | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 8.092.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 219 | PP2300155654 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 220 | PP2300155655 | Diosmin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 221 | PP2300155656 | Diosmin + Hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 222 | PP2300155657 | Diosmin + Hesperidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 223 | PP2300155658 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 224 | PP2300155659 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 225 | PP2300155660 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 226 | PP2300155661 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 227 | PP2300155662 | Donepezil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 13.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 33.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 228 | PP2300155663 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 229 | PP2300155664 | Doripenem | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 230 | PP2300155665 | Doripenem | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 19.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 231 | PP2300155666 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 232 | PP2300155667 | Doxorubicin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 233 | PP2300155668 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 234 | PP2300155669 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 235 | PP2300155670 | Drotaverin clohydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 236 | PP2300155671 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 237 | PP2300155672 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 238 | PP2300155673 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 239 | PP2300155674 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 240 | PP2300155675 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 241 | PP2300155676 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 242 | PP2300155677 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 243 | PP2300155678 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 244 | PP2300155679 | Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 245 | PP2300155680 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 246 | PP2300155681 | Ebastin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 11.542.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 47.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 247 | PP2300155683 | Enalapril + Hydrochlorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 37.098.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 248 | PP2300155684 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 249 | PP2300155685 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 250 | PP2300155686 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 251 | PP2300155687 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 252 | PP2300155688 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 253 | PP2300155689 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 254 | PP2300155690 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 255 | PP2300155691 | Entecavir | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 256 | PP2300155692 | Eperison hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 22.872.900 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 257 | PP2300155693 | Ephedrin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 258 | PP2300155694 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 259 | PP2300155695 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 260 | PP2300155696 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 261 | PP2300155697 | Erythropoietin alpha | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 26.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 262 | PP2300155698 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 263 | PP2300155699 | Erythropoietin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 264 | PP2300155700 | Escitalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 16.248.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 11.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 265 | PP2300155701 | Esomeprazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 266 | PP2300155702 | Ester etylic của acid béo iod hóa | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 267 | PP2300155703 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 268 | PP2300155704 | Eszopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 269 | PP2300155705 | Etifoxin hydroclorid (chlohydrat) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 270 | PP2300155706 | Etodolac | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 271 | PP2300155708 | Etoricoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 272 | PP2300155709 | Etoricoxib | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 273 | PP2300155710 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 274 | PP2300155711 | Exemestan | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 275 | PP2300155712 | Ezetimibe + Atorvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 19.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 276 | PP2300155713 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 277 | PP2300155714 | Ezetimibe + Simvastatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 278 | PP2300155715 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 279 | PP2300155716 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 280 | PP2300155717 | Famotidin | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 281 | PP2300155718 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 282 | PP2300155719 | Fenofibrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 283 | PP2300155720 | Fenofibrat | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 15.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 284 | PP2300155721 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 50.764.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 285 | PP2300155722 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 286 | PP2300155723 | Fenofibrat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 287 | PP2300155724 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 288 | PP2300155725 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 289 | PP2300155726 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 290 | PP2300155727 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 291 | PP2300155728 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 292 | PP2300155729 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 293 | PP2300155730 | Fexofenadin hydroclorid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 294 | PP2300155731 | Fexofenadin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 295 | PP2300155732 | Fexofenadin hydroclorid | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 296 | PP2300155733 | Fexofenadin hydroclorid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 297 | PP2300155734 | Filgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 298 | PP2300155735 | Flavoxat hydroclorid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 17.506.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 299 | PP2300155736 | Fluconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 20.960.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 300 | PP2300155737 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 301 | PP2300155739 | Fluorometholon | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 180 | 3.441.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.951.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 302 | PP2300155740 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 303 | PP2300155742 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 304 | PP2300155743 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 305 | PP2300155744 | Fluvastatin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 306 | PP2300155745 | Fosfomycin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 307 | PP2300155746 | Fosfomycin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 308 | PP2300155748 | Fulvestrant | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 309 | PP2300155749 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 310 | PP2300155750 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 311 | PP2300155751 | Gabapentin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 312 | PP2300155752 | Gabapentin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 313 | PP2300155754 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 314 | PP2300155755 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 315 | PP2300155756 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 316 | PP2300155757 | Gefitinib | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.613.440 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 317 | PP2300155758 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 318 | PP2300155759 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 319 | PP2300155760 | Gemcitabin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 320 | PP2300155761 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 321 | PP2300155762 | Gemfibrozil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 322 | PP2300155763 | Gemfibrozil | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 323 | PP2300155764 | Gliclazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 324 | PP2300155765 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 325 | PP2300155766 | Glimepirid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 326 | PP2300155767 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 327 | PP2300155768 | Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 328 | PP2300155769 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 329 | PP2300155770 | Glucose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 330 | PP2300155771 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 331 | PP2300155772 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 332 | PP2300155773 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 333 | PP2300155774 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 334 | PP2300155775 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 335 | PP2300155776 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 336 | PP2300155777 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 337 | PP2300155778 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 338 | PP2300155779 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 339 | PP2300155780 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 340 | PP2300155781 | Goserelin (dưới dạng goserelin acetat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 341 | PP2300155782 | Granisetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 342 | PP2300155785 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 343 | PP2300155786 | Human hepatitis B immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 19.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 344 | PP2300155787 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 345 | PP2300155788 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 346 | PP2300155789 | Hydroxy cloroquin sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 8.092.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 347 | PP2300155790 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 348 | PP2300155791 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 349 | PP2300155792 | Ibuprofen | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 11.542.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 350 | PP2300155793 | Idarucizumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 351 | PP2300155794 | Ifosfamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 352 | PP2300155795 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 11.334.420 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 353 | PP2300155796 | Imatinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 354 | PP2300155797 | Imipenem + Cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 355 | PP2300155798 | Imipenem + Cilastatin | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 356 | PP2300155799 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 80.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 357 | PP2300155801 | Indacaterol + Glycopyrronium | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 358 | PP2300155802 | Indapamid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 359 | PP2300155803 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 360 | PP2300155804 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 361 | PP2300155805 | Insulin người trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 362 | PP2300155806 | Insulin tác dụng chậm, kéo dài | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 363 | PP2300155807 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 364 | PP2300155808 | Insulin trộn (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 365 | PP2300155809 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 366 | PP2300155810 | Irbesartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 367 | PP2300155812 | Irbesartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 368 | PP2300155813 | Irbesartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 369 | PP2300155814 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 370 | PP2300155815 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 371 | PP2300155816 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 372 | PP2300155817 | Irbesartan + Hydroclorothiazid | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 373 | PP2300155818 | Irinotecan hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 374 | PP2300155819 | Irinotecan hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 375 | PP2300155820 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 376 | PP2300155821 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 377 | PP2300155822 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 378 | PP2300155823 | Itoprid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 379 | PP2300155824 | Itoprid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 380 | PP2300155825 | Ivabradin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 53.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 381 | PP2300155826 | Ivabradin | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 49.401.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 22.872.900 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 382 | PP2300155827 | Ivabradin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 383 | PP2300155828 | Ivabradin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 384 | PP2300155829 | Ivermectin | vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 40.201.048 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 385 | PP2300155830 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 386 | PP2300155831 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 387 | PP2300155832 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 388 | PP2300155833 | Kali iodid + Natri iodid | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 4.951.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 389 | PP2300155834 | Kẽm gluconat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 390 | PP2300155835 | Kẽm sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 391 | PP2300155837 | Ketoprofen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 392 | PP2300155838 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 393 | PP2300155839 | Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 394 | PP2300155840 | Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 22.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 395 | PP2300155841 | Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 396 | PP2300155842 | Lacidipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 397 | PP2300155843 | Lactobacillus acidophilus | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 398 | PP2300155844 | Lansoprazol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 399 | PP2300155845 | Lansoprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 400 | PP2300155846 | Leflunomid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 401 | PP2300155847 | Lercanidipin hydroclorid | vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 35.122.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 402 | PP2300155848 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 119.197.752 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 403 | PP2300155849 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 404 | PP2300155850 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 405 | PP2300155851 | Levetiracetam | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 406 | PP2300155852 | Levobupivacain hydroclorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 407 | PP2300155853 | Levocetirizin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 408 | PP2300155854 | Levocetirizin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 33.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 409 | PP2300155855 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 410 | PP2300155856 | Levodopa + Carbidopa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 411 | PP2300155857 | Levodopa + Carbidopa | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 412 | PP2300155858 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 413 | PP2300155860 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 414 | PP2300155861 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 415 | PP2300155862 | Levofloxacin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 16.248.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 416 | PP2300155864 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 417 | PP2300155865 | Levosulpirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 418 | PP2300155866 | Levothyroxin natri | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 419 | PP2300155867 | Levothyroxin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 420 | PP2300155868 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 421 | PP2300155870 | Linezolid | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 42.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 9.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 422 | PP2300155871 | Linezolid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 49.401.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 423 | PP2300155872 | Linezolid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 4.559.940 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 424 | PP2300155873 | Linezolid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 73.682.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 425 | PP2300155874 | Lisinopril | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 426 | PP2300155875 | Lisinopril | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 50.764.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 427 | PP2300155876 | Lisinopril | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 428 | PP2300155877 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 429 | PP2300155878 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 430 | PP2300155879 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 431 | PP2300155880 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.986.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 432 | PP2300155881 | L-Ornithin-L-aspartat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 433 | PP2300155882 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 434 | PP2300155883 | Losartan | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 435 | PP2300155884 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 436 | PP2300155885 | Losartan + Hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 437 | PP2300155886 | Lovastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 438 | PP2300155887 | Lovastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 439 | PP2300155888 | Lovastatin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 440 | PP2300155889 | Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 441 | PP2300155890 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 442 | PP2300155891 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 443 | PP2300155892 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 444 | PP2300155893 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 445 | PP2300155894 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 446 | PP2300155895 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 447 | PP2300155896 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 448 | PP2300155897 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.391.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 449 | PP2300155898 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 450 | PP2300155900 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 451 | PP2300155901 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 452 | PP2300155902 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 62.300.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 453 | PP2300155903 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 454 | PP2300155904 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 455 | PP2300155905 | Manitol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 456 | PP2300155906 | Mebeverin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 457 | PP2300155907 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 458 | PP2300155908 | Mecobalamin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 459 | PP2300155909 | Mecobalamin | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 180 | 1.536.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 460 | PP2300155911 | Mequitazin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 44.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 461 | PP2300155912 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 462 | PP2300155913 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 463 | PP2300155915 | Mesna | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 464 | PP2300155916 | Metformin hydroclorid | vn0303694357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CÁT THÀNH | 180 | 18.088.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 465 | PP2300155917 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 466 | PP2300155918 | Metformin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 467 | PP2300155919 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 468 | PP2300155920 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 469 | PP2300155921 | Metformin hydroclorid + Gliclazid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 470 | PP2300155922 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 471 | PP2300155923 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 472 | PP2300155924 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 473 | PP2300155926 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 474 | PP2300155927 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 475 | PP2300155929 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 476 | PP2300155930 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 477 | PP2300155931 | Methyl prednisolon | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 180 | 22.914.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 478 | PP2300155933 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 479 | PP2300155935 | Metoprolol tartrat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 33.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 480 | PP2300155937 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 481 | PP2300155939 | Micafungin natri | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 482 | PP2300155941 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 483 | PP2300155943 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 484 | PP2300155944 | Milrinon | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 44.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 20.155.200 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 485 | PP2300155945 | Minocyclin | vn0309588210 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG | 180 | 3.552.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 486 | PP2300155946 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 5.891.900 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 487 | PP2300155948 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 488 | PP2300155949 | Mometason furoat | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 4.260.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 489 | PP2300155950 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 490 | PP2300155951 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 491 | PP2300155953 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 492 | PP2300155954 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 493 | PP2300155955 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 494 | PP2300155956 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 49.880.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 495 | PP2300155957 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 49.880.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 496 | PP2300155958 | Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast) | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 497 | PP2300155959 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 498 | PP2300155960 | Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 499 | PP2300155961 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 500 | PP2300155962 | Mosaprid citrat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.822.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303248377 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÕ HUỲNH | 180 | 35.122.240 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 501 | PP2300155963 | Moxifloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 502 | PP2300155964 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 503 | PP2300155965 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 504 | PP2300155966 | Moxifloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 505 | PP2300155967 | Moxifloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 506 | PP2300155969 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 507 | PP2300155970 | N-acetylcystein | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 508 | PP2300155971 | N-acetylcystein | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 509 | PP2300155973 | N-acetylcystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 510 | PP2300155974 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 511 | PP2300155975 | Naftidrofuryl oxalat | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 17.506.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 512 | PP2300155976 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 513 | PP2300155977 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 514 | PP2300155978 | Naproxen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 515 | PP2300155979 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 516 | PP2300155982 | Natri clorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 517 | PP2300155983 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 518 | PP2300155984 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 519 | PP2300155986 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 82.742.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 520 | PP2300155987 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 521 | PP2300155988 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 522 | PP2300155989 | Natri clorid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 523 | PP2300155991 | Natri clorid | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 180 | 82.742.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 524 | PP2300155992 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 525 | PP2300155993 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 526 | PP2300155994 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 527 | PP2300155995 | Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 528 | PP2300155996 | Natri clorid + Dextrose/Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 529 | PP2300155997 | Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 13.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 530 | PP2300155998 | Natri hyaluronat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 531 | PP2300155999 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 532 | PP2300156000 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 533 | PP2300156001 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 534 | PP2300156002 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 3.145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 535 | PP2300156003 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 536 | PP2300156004 | Nefopam hydroclorid | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 44.420.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 537 | PP2300156005 | Nefopam hydroclorid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 538 | PP2300156006 | Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 539 | PP2300156007 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 29.770.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 540 | PP2300156008 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 541 | PP2300156009 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 542 | PP2300156010 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 543 | PP2300156012 | Nhũ dịch lipid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 544 | PP2300156013 | Nicardipin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 545 | PP2300156014 | Nicardipin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 546 | PP2300156015 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 547 | PP2300156016 | Nimodipin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 3.145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 548 | PP2300156017 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 549 | PP2300156019 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 550 | PP2300156020 | Norethisteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 551 | PP2300156021 | Norfloxacin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 741.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310211882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.997.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 552 | PP2300156022 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 553 | PP2300156023 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 554 | PP2300156024 | Nước cất pha tiêm | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 555 | PP2300156025 | Octreotid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 556 | PP2300156026 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 557 | PP2300156027 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 558 | PP2300156028 | Olanzapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 559 | PP2300156029 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 560 | PP2300156030 | Olopatadin (hydroclorid) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 561 | PP2300156031 | Omalizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 562 | PP2300156032 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 22.344.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 563 | PP2300156033 | Ondansetron | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 564 | PP2300156034 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 565 | PP2300156035 | Ondansetron | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 29.537.210 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 566 | PP2300156036 | Otilonium bromid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 567 | PP2300156037 | Oxacilin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 29.300.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 568 | PP2300156038 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 569 | PP2300156039 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 570 | PP2300156040 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 571 | PP2300156041 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 572 | PP2300156042 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 119.197.752 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 573 | PP2300156043 | Palonosetron hydroclorid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 574 | PP2300156044 | Palonosetron hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 575 | PP2300156045 | Palonosetron hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 576 | PP2300156046 | Pantoprazol | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 42.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 47.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 577 | PP2300156047 | Pantoprazol | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 578 | PP2300156048 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 579 | PP2300156051 | Paracetamol | vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 580 | PP2300156052 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 581 | PP2300156053 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 61.057.339 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 582 | PP2300156054 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0309542248 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHANG | 180 | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 583 | PP2300156056 | Paracetamol + Chlorpheniramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 584 | PP2300156057 | Paracetamol + Codein phosphat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 585 | PP2300156058 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 586 | PP2300156059 | Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 587 | PP2300156060 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 588 | PP2300156061 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 589 | PP2300156062 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 590 | PP2300156063 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 591 | PP2300156064 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 15.488.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 592 | PP2300156065 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0309537167 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM AN PHA | 180 | 5.502.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 180 | 53.060.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 593 | PP2300156066 | Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 594 | PP2300156067 | Paroxetin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 595 | PP2300156068 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.176.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 596 | PP2300156069 | Pegfilgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 597 | PP2300156070 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 598 | PP2300156071 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 599 | PP2300156072 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 600 | PP2300156073 | Pemetrexed | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 601 | PP2300156074 | Pemetrexed | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 602 | PP2300156075 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 603 | PP2300156076 | Perindopril arginine | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 604 | PP2300156077 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 605 | PP2300156078 | Perindopril arginine + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 606 | PP2300156079 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 607 | PP2300156080 | Perindopril arginine + Indapamid | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 608 | PP2300156081 | Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 609 | PP2300156082 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 610 | PP2300156084 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 611 | PP2300156085 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 612 | PP2300156086 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 613 | PP2300156087 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 43.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 614 | PP2300156088 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 615 | PP2300156089 | Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 180 | 14.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 616 | PP2300156090 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 617 | PP2300156091 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 618 | PP2300156093 | Phenylephrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 619 | PP2300156094 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 620 | PP2300156095 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 621 | PP2300156096 | Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 622 | PP2300156098 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 623 | PP2300156099 | Piperacillin + Tazobactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 624 | PP2300156100 | Piperacillin + Tazobactam | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 625 | PP2300156101 | Piracetam | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 626 | PP2300156102 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 627 | PP2300156106 | Pramipexol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 628 | PP2300156107 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 629 | PP2300156108 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 630 | PP2300156109 | Pravastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 631 | PP2300156110 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 632 | PP2300156111 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 633 | PP2300156112 | Prednison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 634 | PP2300156113 | Pregabalin | vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 180 | 60.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 635 | PP2300156114 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 636 | PP2300156115 | Probenecid | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 50.764.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 637 | PP2300156116 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 638 | PP2300156118 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 639 | PP2300156119 | Propofol | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 640 | PP2300156120 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 641 | PP2300156121 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 32.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 642 | PP2300156123 | Propylthiouracil (PTU) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 643 | PP2300156124 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 644 | PP2300156125 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 13.176.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 645 | PP2300156126 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 11.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 646 | PP2300156127 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 647 | PP2300156128 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 648 | PP2300156129 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 94.192.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 649 | PP2300156130 | Rabeprazol | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 40.200.928 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 650 | PP2300156131 | Rabeprazol | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 651 | PP2300156132 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 80.500.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 652 | PP2300156133 | Rabeprazol | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 62.300.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 653 | PP2300156134 | Rabeprazol | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 654 | PP2300156135 | Racecadotril | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 655 | PP2300156136 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 656 | PP2300156137 | Racecadotril | vn0315688742 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM A.P PHARMA | 180 | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 657 | PP2300156138 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 658 | PP2300156139 | Ramipril | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 659 | PP2300156140 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 180 | 148.173.600 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 660 | PP2300156141 | Ramipril | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 661 | PP2300156142 | Ramipril | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 662 | PP2300156143 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 73.682.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 663 | PP2300156144 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 664 | PP2300156145 | Repaglinid | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 180 | 40.200.928 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 665 | PP2300156146 | Repaglinid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 666 | PP2300156147 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 667 | PP2300156149 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 668 | PP2300156150 | Ringer lactat + Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 180.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 669 | PP2300156152 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 670 | PP2300156153 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 671 | PP2300156154 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 672 | PP2300156155 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 673 | PP2300156157 | Rosuvastatin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 47.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 674 | PP2300156158 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 675 | PP2300156159 | Rupatadin | vn0304747121 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG | 180 | 62.300.000 | 214 | 0 | 0 | 0 |
| 676 | PP2300156160 | Rupatadin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 180 | 17.506.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 40.201.048 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0313832648 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VẠN KHANG | 180 | 24.580.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 677 | PP2300156161 | Saccharomyces boulardii | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 180 | 13.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 678 | PP2300156162 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 679 | PP2300156163 | Saccharomyces boulardii | vn0304178796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁP AN | 180 | 17.232.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 680 | PP2300156164 | Saccharomyces boulardii | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 681 | PP2300156165 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 682 | PP2300156166 | Sacubitril + Valsartan | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 683 | PP2300156167 | Salbutamol (sulfat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 684 | PP2300156168 | Salbutamol + Ipratropium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 685 | PP2300156169 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 6.822.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 686 | PP2300156170 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 687 | PP2300156171 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 47.140.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 14.760.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 688 | PP2300156175 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 689 | PP2300156176 | Sắt ascorbat + Folic acid | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 690 | PP2300156177 | Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 180 | 10.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 691 | PP2300156178 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 692 | PP2300156179 | Sắt fumarat + Acid folic | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 180 | 19.340.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 693 | PP2300156180 | Sắt Fumarat + Acid folic | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 152.137.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 694 | PP2300156181 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 3.145.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 695 | PP2300156182 | Sắt Sulfat + Acid Folic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 15.488.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 696 | PP2300156183 | Sắt sulfat + Folic acid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 697 | PP2300156184 | Saxagliptin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 698 | PP2300156185 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 699 | PP2300156186 | Sertralin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 132.130.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 700 | PP2300156187 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 701 | PP2300156188 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 702 | PP2300156189 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 703 | PP2300156190 | Sitagliptin | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 180 | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 704 | PP2300156191 | Sitagliptin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 180 | 37.558.400 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 62.046.400 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 705 | PP2300156192 | Sofosbuvir + Ledipasvir | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 706 | PP2300156193 | Sofosbuvir + Ledipasvir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 707 | PP2300156194 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 708 | PP2300156195 | Sorafenib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 709 | PP2300156197 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 710 | PP2300156199 | Sucralfat | vn0302156194 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI DƯƠNG | 180 | 9.540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 711 | PP2300156200 | Sucralfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 712 | PP2300156201 | Sucralfate | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 713 | PP2300156202 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 714 | PP2300156204 | Sulfasalazin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 46.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 | |||
| 715 | PP2300156205 | Sultamicillin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 716 | PP2300156206 | Sultamicillin | vn0305813698 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ | 180 | 49.880.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 717 | PP2300156207 | Sultamicillin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 718 | PP2300156208 | Tafluprost + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 719 | PP2300156209 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 720 | PP2300156210 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 721 | PP2300156211 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 722 | PP2300156212 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.087.360 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 723 | PP2300156213 | Teicoplanin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 724 | PP2300156214 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 725 | PP2300156215 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 215.566.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 726 | PP2300156216 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 727 | PP2300156217 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 728 | PP2300156218 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0312108859 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO | 180 | 37.098.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305084822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ MỸ | 180 | 141.489.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 729 | PP2300156219 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 31.460.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 730 | PP2300156220 | Temozolomid | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 731 | PP2300156221 | Tenoxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 732 | PP2300156222 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 733 | PP2300156223 | Terlipressin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 734 | PP2300156225 | Thalidomid | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 15.087.360 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 735 | PP2300156226 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 736 | PP2300156227 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 43.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 737 | PP2300156228 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 738 | PP2300156229 | Thiocolchicosid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 739 | PP2300156230 | Ticagrelor | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 180 | 173.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 740 | PP2300156231 | Ticagrelor | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 40.301.000 | 220 | 0 | 0 | 0 | |||
| 741 | PP2300156232 | Ticarcilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 742 | PP2300156233 | Timolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 743 | PP2300156234 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 744 | PP2300156235 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 745 | PP2300156236 | Tizanidin hydroclorid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 746 | PP2300156237 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 747 | PP2300156238 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.000.000 | 220 | 0 | 0 | 0 |
| 748 | PP2300156239 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 61.748.880 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 749 | PP2300156240 | Tramadol hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 750 | PP2300156241 | Tramadol hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 751 | PP2300156242 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 752 | PP2300156243 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 294.609.810 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 753 | PP2300156244 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 69.470.799 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 754 | PP2300156245 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 119.197.752 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 755 | PP2300156246 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 756 | PP2300156247 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 119.197.752 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 757 | PP2300156248 | Trastuzumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 758 | PP2300156249 | Travoprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 14.732.400 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 759 | PP2300156250 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 180 | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 760 | PP2300156253 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 395.212.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 761 | PP2300156254 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 180 | 29.500.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 762 | PP2300156255 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 763 | PP2300156256 | Triptorelin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 764 | PP2300156257 | Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 765 | PP2300156258 | Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 33.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 766 | PP2300156259 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 767 | PP2300156260 | Ursodeoxycholic acid | vn0315751063 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAVO PHARMA | 180 | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 768 | PP2300156261 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 769 | PP2300156262 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 770 | PP2300156263 | Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 771 | PP2300156264 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 772 | PP2300156265 | Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 773 | PP2300156269 | Vắc xin phòng bệnh do Hib | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 774 | PP2300156270 | Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 775 | PP2300156271 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 22.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 776 | PP2300156272 | Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên) | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 22.300.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 777 | PP2300156273 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 778 | PP2300156274 | Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C) | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 779 | PP2300156275 | Vắc xin phòng Tả | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 780 | PP2300156277 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 781 | PP2300156278 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 782 | PP2300156279 | Vắc xin phòng Thủy đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 783 | PP2300156280 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 784 | PP2300156281 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 785 | PP2300156282 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 786 | PP2300156283 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 787 | PP2300156284 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 788 | PP2300156285 | Vắc xin phòng Viêm gan A | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 789 | PP2300156287 | Vắc xin phòng Viêm gan A và B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 790 | PP2300156288 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 791 | PP2300156289 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 792 | PP2300156290 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 793 | PP2300156291 | Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 62.246.921 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 794 | PP2300156293 | Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 795 | PP2300156294 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 796 | PP2300156295 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 91.384.990 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 797 | PP2300156297 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 70.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 798 | PP2300156298 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 42.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 799 | PP2300156299 | Valsartan | vn0312087239 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT | 180 | 80.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 800 | PP2300156300 | Valsartan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 220.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 801 | PP2300156301 | Valsartan | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 42.628.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0316222859 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC | 180 | 113.199.720 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 180 | 75.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 802 | PP2300156302 | Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 | |||
| 803 | PP2300156303 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 180 | 292.566.824 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 804 | PP2300156304 | Vancomycin | vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 180 | 32.268.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 805 | PP2300156305 | Vi rút dại bất hoạt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 24.592.440 | 212 | 0 | 0 | 0 |
| 806 | PP2300156306 | Vildagliptin | vn0315924252 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GOMED | 180 | 432.418.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 807 | PP2300156307 | Vildagliptin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 180 | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 8.613.440 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 36.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 18.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 808 | PP2300156309 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 809 | PP2300156310 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 20.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 810 | PP2300156311 | Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 811 | PP2300156312 | Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 430.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 812 | PP2300156313 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 31.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 813 | PP2300156314 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 814 | PP2300156315 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 81.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 815 | PP2300156316 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 319.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 816 | PP2300156317 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 180 | 23.986.520 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 817 | PP2300156318 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 510.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 818 | PP2300156319 | Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 102.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 819 | PP2300156320 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 70.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 22.872.900 | 215 | 0 | 0 | 0 | |||
| 820 | PP2300156321 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 27.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 821 | PP2300156322 | Zoledronic acid | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 11.113.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 739.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 822 | PP2300156323 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 680.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 823 | PP2300156324 | Zoledronic acid | vn0308966519 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NEWSUN | 180 | 49.401.400 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 212 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300155735 - Flavoxat hydroclorid
2. PP2300155975 - Naftidrofuryl oxalat
3. PP2300156160 - Rupatadin
1. PP2300155872 - Linezolid
1. PP2300155476 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300155840 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
2. PP2300156271 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
3. PP2300156272 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
1. PP2300155909 - Mecobalamin
1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300155484 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2300155577 - Cefmetazol
4. PP2300155582 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300155600 - Ceftizoxim
6. PP2300155642 - Dexketoprofen
7. PP2300155744 - Fluvastatin
8. PP2300155763 - Gemfibrozil
9. PP2300155817 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2300156033 - Ondansetron
11. PP2300156058 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
12. PP2300156100 - Piperacillin + Tazobactam
13. PP2300156140 - Ramipril
1. PP2300155447 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300155480 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300155482 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2300155497 - Betahistin
5. PP2300155534 - Calci carbonat + Vitamin D3
6. PP2300155544 - Calci lactat pentahydrat
7. PP2300155593 - Cefpodoxim
8. PP2300155608 - Cetirizin
9. PP2300155816 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
10. PP2300155824 - Itoprid
11. PP2300155871 - Linezolid
12. PP2300155876 - Lisinopril
13. PP2300155896 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
14. PP2300156303 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300155418 - Aciclovir
3. PP2300155454 - Amlodipin
4. PP2300155464 - Amoxicilin
5. PP2300155473 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300155488 - Atorvastatin
7. PP2300155524 - Bromhexin hydroclorid
8. PP2300155594 - Cefpodoxim
9. PP2300155655 - Diosmin
10. PP2300155730 - Fexofenadin hydroclorid
11. PP2300155843 - Lactobacillus acidophilus
12. PP2300155844 - Lansoprazol
13. PP2300155853 - Levocetirizin
14. PP2300155895 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
15. PP2300155974 - N-acetylcystein
16. PP2300156142 - Ramipril
17. PP2300156176 - Sắt ascorbat + Folic acid
18. PP2300156184 - Saxagliptin
19. PP2300156201 - Sucralfate
20. PP2300156230 - Ticagrelor
1. PP2300155616 - Citalopram
2. PP2300155661 - Donepezil hydroclorid
3. PP2300155663 - Donepezil hydroclorid
4. PP2300155700 - Escitalopram
5. PP2300155704 - Eszopiclon
6. PP2300155756 - Galantamin
7. PP2300155850 - Levetiracetam
8. PP2300155864 - Levosulpirid
9. PP2300156068 - Paroxetin
10. PP2300156126 - Quetiapin
11. PP2300156128 - Quetiapin
12. PP2300156239 - Topiramat
1. PP2300155448 - Ambroxol hydroclorid
2. PP2300155478 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2300155574 - Cefdinir
4. PP2300155645 - Diacerein
5. PP2300155880 - L-Ornithin-L-aspartat
6. PP2300156317 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300156032 - Omeprazol
1. PP2300156307 - Vildagliptin
1. PP2300155419 - Aciclovir
2. PP2300155739 - Fluorometholon
1. PP2300156163 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300155528 - Cafein (citrat)
2. PP2300155542 - Calci folinat
3. PP2300155555 - Carbetocin
4. PP2300155651 - Digoxin
5. PP2300155435 - Adenosin
6. PP2300155790 - Hydroxypropylmethylcellulose
7. PP2300155450 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2300155858 - Levofloxacin
9. PP2300155951 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
10. PP2300155953 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11. PP2300155954 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
12. PP2300155969 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
13. PP2300155977 - Naloxon hydroclorid
14. PP2300156003 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
15. PP2300156014 - Nicardipin hydroclorid
16. PP2300156017 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
17. PP2300156121 - Propranolol hydroclorid
1. PP2300155445 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300155618 - Citicolin
3. PP2300155652 - Dioctahedral smectit
4. PP2300155778 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2300155868 - Lidocain
6. PP2300156006 - Neomycin + Polymycin B + Dexamethasone
7. PP2300156118 - Promethazin hydroclorid
8. PP2300156147 - Rifamycin
9. PP2300156194 - Sofosbuvir + Velpatasvir
10. PP2300156238 - Tofisopam
1. PP2300155611 - Cilostazol
1. PP2300155520 - Bortezomib
2. PP2300156074 - Pemetrexed
3. PP2300156322 - Zoledronic acid
1. PP2300155616 - Citalopram
2. PP2300155826 - Ivabradin
3. PP2300155871 - Linezolid
4. PP2300156324 - Zoledronic acid
1. PP2300156021 - Norfloxacin
1. PP2300155956 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
2. PP2300155957 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
3. PP2300156206 - Sultamicillin
1. PP2300155736 - Fluconazol
2. PP2300155412 - Acetylsalicylic acid
1. PP2300155596 - Ceftazidim
2. PP2300155660 - Docetaxel
3. PP2300155666 - Doxorubicin hydroclorid
4. PP2300155668 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2300155672 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
6. PP2300155673 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat hoặc acetat)
7. PP2300155676 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
8. PP2300155678 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
9. PP2300155695 - Epirubicin hydroclorid
10. PP2300155696 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2300155740 - Fluorouracil (5-FU)
12. PP2300155759 - Gemcitabin
13. PP2300155761 - Gemcitabin
14. PP2300155818 - Irinotecan hydroclorid
15. PP2300155819 - Irinotecan hydroclorid
16. PP2300155860 - Levofloxacin
17. PP2300155913 - Meropenem
18. PP2300155966 - Moxifloxacin
19. PP2300156038 - Oxaliplatin
20. PP2300156041 - Paclitaxel
21. PP2300156232 - Ticarcilin + acid clavulanic
22. PP2300156237 - Tobramycin + Dexamethason
23. PP2300156315 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300155434 - Acid thioctic / Meglumin thioctat
2. PP2300155441 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
3. PP2300155474 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300155493 - Bambuterol hydroclorid
5. PP2300155546 - Calcipotriol
6. PP2300155560 - Carvedilol
7. PP2300155562 - Carvedilol
8. PP2300155611 - Cilostazol
9. PP2300155613 - Ciprofloxacin
10. PP2300155632 - Decitabin
11. PP2300155633 - Deferipron
12. PP2300155645 - Diacerein
13. PP2300155663 - Donepezil hydroclorid
14. PP2300155680 - Dutasterid
15. PP2300155692 - Eperison hydroclorid
16. PP2300155702 - Ester etylic của acid béo iod hóa
17. PP2300155715 - Ezetimibe + Simvastatin
18. PP2300155722 - Fenofibrat
19. PP2300155734 - Filgrastim
20. PP2300155748 - Fulvestrant
21. PP2300155755 - Gadoteric acid
22. PP2300155795 - Imatinib
23. PP2300155806 - Insulin tác dụng chậm, kéo dài
24. PP2300155812 - Irbesartan
25. PP2300156029 - Olanzapin
26. PP2300156070 - Pegfilgrastim
27. PP2300156074 - Pemetrexed
28. PP2300156085 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
29. PP2300156088 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
30. PP2300156127 - Quetiapin
31. PP2300156152 - Rituximab
32. PP2300156153 - Rituximab
33. PP2300156188 - Silymarin
34. PP2300156209 - Tamsulosin hydroclorid
35. PP2300156263 - Vắc xin phối hợp phòng 4 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt
36. PP2300156265 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
37. PP2300156272 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng) (dành cho người lớn và trẻ em từ 6 tháng tuổi trở lên)
38. PP2300156273 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm A; nhóm C; nhóm Y; nhóm W-135)
39. PP2300156302 - Valsartan
40. PP2300156311 - Virus dại (chủng Wistar Rabies PM/W138-1530-3M) >=2,5 IU bất hoạt
41. PP2300156316 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2300155506 - Bilastin
2. PP2300155568 - Cefamandol
3. PP2300156171 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300156171 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300155418 - Aciclovir
2. PP2300156304 - Vancomycin
1. PP2300155787 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
2. PP2300155788 - Huyết thanh kháng uốn ván
3. PP2300155840 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
4. PP2300156262 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
5. PP2300156271 - Vắc xin phòng cúm mùa (4 chủng)
6. PP2300156274 - Vắc xin phòng Não mô cầu (nhóm B; nhóm C)
7. PP2300156275 - Vắc xin phòng Tả
8. PP2300156278 - Vắc xin phòng Thủy đậu
9. PP2300156284 - Vắc xin phòng Uốn ván
10. PP2300156288 - Vắc xin phòng Viêm gan B
11. PP2300156289 - Vắc xin phòng Viêm gan B
12. PP2300156291 - Vắc xin phòng Viêm não Nhật Bản
1. PP2300155514 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300155607 - Celecoxib
3. PP2300155916 - Metformin hydroclorid
1. PP2300155986 - Natri clorid
2. PP2300155991 - Natri clorid
1. PP2300155612 - Ciprofibrat
2. PP2300156191 - Sitagliptin
1. PP2300155414 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300155452 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2300155465 - Amoxicilin
4. PP2300155490 - Atropin sulfat
5. PP2300155549 - Candesartan
6. PP2300155552 - Capsaicin
7. PP2300155589 - Cefpirom
8. PP2300155598 - Ceftizoxim
9. PP2300155599 - Ceftizoxim
10. PP2300155626 - Colistin
11. PP2300155640 - Dexamethason
12. PP2300155655 - Diosmin
13. PP2300155657 - Diosmin + Hesperidin
14. PP2300155658 - Diphenhydramin hydroclorid
15. PP2300155664 - Doripenem
16. PP2300155712 - Ezetimibe + Atorvastatin
17. PP2300155728 - Fentanyl
18. PP2300155729 - Fentanyl
19. PP2300155743 - Fluvastatin
20. PP2300155746 - Fosfomycin
21. PP2300155767 - Glipizid
22. PP2300155795 - Imatinib
23. PP2300155796 - Imatinib
24. PP2300155835 - Kẽm sulfat
25. PP2300155842 - Lacidipin
26. PP2300155878 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
27. PP2300155927 - Methocarbamol
28. PP2300155963 - Moxifloxacin
29. PP2300155966 - Moxifloxacin
30. PP2300155971 - N-acetylcystein
31. PP2300155978 - Naproxen
32. PP2300155987 - Natri clorid
33. PP2300156014 - Nicardipin hydroclorid
34. PP2300156028 - Olanzapin
35. PP2300156036 - Otilonium bromid
36. PP2300156044 - Palonosetron hydroclorid
37. PP2300156069 - Pegfilgrastim
38. PP2300156098 - Piperacillin + Tazobactam
39. PP2300156099 - Piperacillin + Tazobactam
40. PP2300156102 - Piracetam
41. PP2300156107 - Pravastatin
42. PP2300156110 - Pravastatin
43. PP2300156143 - Ramipril
44. PP2300156195 - Sorafenib
45. PP2300156200 - Sucralfat
46. PP2300156204 - Sulfasalazin
47. PP2300156214 - Telmisartan + hydroclorothiazid
48. PP2300156304 - Vancomycin
49. PP2300156314 - Vitamin B1 + B6 + B12
50. PP2300156318 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300156250 - Tricalci phosphat
1. PP2300155870 - Linezolid
2. PP2300156046 - Pantoprazol
3. PP2300156298 - Valsartan
4. PP2300156301 - Valsartan
1. PP2300155839 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
2. PP2300155840 - Kháng nguyên Vi rút cúm của các chủng
3. PP2300155841 - Kháng nguyên Vi rút dại tinh chế
4. PP2300156269 - Vắc xin phòng bệnh do Hib
5. PP2300156285 - Vắc xin phòng Viêm gan A
6. PP2300156290 - Vắc xin phòng Viêm gan B
7. PP2300156305 - Vi rút dại bất hoạt
1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
1. PP2300155468 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300155538 - Calci clorid
3. PP2300155540 - Calci folinat
4. PP2300155542 - Calci folinat
5. PP2300155797 - Imipenem + Cilastatin
6. PP2300155831 - Kali clorid
7. PP2300155860 - Levofloxacin
8. PP2300155912 - Meropenem
9. PP2300155913 - Meropenem
10. PP2300155937 - Metronidazol
11. PP2300155987 - Natri clorid
12. PP2300156026 - Ofloxacin
13. PP2300156141 - Ramipril
14. PP2300156242 - Tranexamic acid
15. PP2300156244 - Tranexamic acid
1. PP2300155570 - Cefazolin
2. PP2300155588 - Cefoxitin
3. PP2300155597 - Ceftazidim
4. PP2300155709 - Etoricoxib
5. PP2300155764 - Gliclazid
6. PP2300156084 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
7. PP2300156086 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
8. PP2300156088 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
9. PP2300156216 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
10. PP2300156298 - Valsartan
11. PP2300156301 - Valsartan
1. PP2300155520 - Bortezomib
2. PP2300155667 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2300155713 - Ezetimibe + Simvastatin
4. PP2300155715 - Ezetimibe + Simvastatin
5. PP2300155719 - Fenofibrat
6. PP2300155789 - Hydroxy cloroquin sulfat
7. PP2300155795 - Imatinib
8. PP2300155812 - Irbesartan
9. PP2300155856 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2300155916 - Metformin hydroclorid
11. PP2300155922 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
12. PP2300155956 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
13. PP2300156025 - Octreotid
14. PP2300156030 - Olopatadin (hydroclorid)
15. PP2300156072 - Pemetrexed
16. PP2300156074 - Pemetrexed
17. PP2300156302 - Valsartan
18. PP2300156324 - Zoledronic acid
1. PP2300155757 - Gefitinib
2. PP2300156307 - Vildagliptin
1. PP2300155467 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300155475 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300155683 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2300156218 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300155636 - Dequalinium clorid
2. PP2300155642 - Dexketoprofen
1. PP2300155563 - Cefaclor
2. PP2300155566 - Cefaclor
1. PP2300155636 - Dequalinium clorid
2. PP2300155946 - Mirtazapin
1. PP2300155524 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300155567 - Cefalothin
3. PP2300155586 - Cefotiam
4. PP2300155829 - Ivermectin
5. PP2300156160 - Rupatadin
1. PP2300155617 - Citalopram
2. PP2300155823 - Itoprid
3. PP2300155849 - Levetiracetam
4. PP2300155882 - Losartan
5. PP2300155885 - Losartan + Hydroclorothiazid
6. PP2300155909 - Mecobalamin
7. PP2300155956 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
8. PP2300156297 - Valproat natri
1. PP2300155436 - Aescin
2. PP2300155443 - Alfuzosin hydroclorid
3. PP2300155444 - Allopurinol
4. PP2300155458 - Amlodipin + Losartan
5. PP2300155469 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300155470 - Amoxicilin + Acid clavulanic
7. PP2300155472 - Amoxicilin + Acid clavulanic
8. PP2300155473 - Amoxicilin + Acid clavulanic
9. PP2300155507 - Bilastin
10. PP2300155510 - Bismuth
11. PP2300155518 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
12. PP2300155529 - Calci Carbonat
13. PP2300155548 - Candesartan
14. PP2300155550 - Candesartan
15. PP2300155561 - Carvedilol
16. PP2300155610 - Cilnidipin
17. PP2300155624 - Colchicin
18. PP2300155641 - Dexibuprofen
19. PP2300155684 - Enalapril + Hydroclorothiazid
20. PP2300155687 - Enalapril + Hydroclorothiazid
21. PP2300155720 - Fenofibrat
22. PP2300155751 - Gabapentin
23. PP2300155777 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
24. PP2300155802 - Indapamid
25. PP2300155820 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
26. PP2300155821 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
27. PP2300155822 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
28. PP2300155877 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
29. PP2300155888 - Lovastatin
30. PP2300155894 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
31. PP2300155920 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
32. PP2300155921 - Metformin hydroclorid + Gliclazid
33. PP2300156046 - Pantoprazol
34. PP2300156063 - Paracetamol + Methocarbamol
35. PP2300156076 - Perindopril arginine
36. PP2300156080 - Perindopril arginine + Indapamid
37. PP2300156139 - Ramipril
38. PP2300156178 - Sắt fumarat + Acid folic
39. PP2300156205 - Sultamicillin
40. PP2300156207 - Sultamicillin
41. PP2300156306 - Vildagliptin
1. PP2300155463 - Amoxicilin
1. PP2300155514 - Bisoprolol fumarat
2. PP2300156084 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
3. PP2300156088 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Amlodipin
4. PP2300156307 - Vildagliptin
1. PP2300155559 - Carvedilol
2. PP2300155561 - Carvedilol
3. PP2300156212 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
4. PP2300156225 - Thalidomid
1. PP2300155734 - Filgrastim
2. PP2300155758 - Gemcitabin
3. PP2300155760 - Gemcitabin
4. PP2300155814 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300155846 - Leflunomid
6. PP2300155852 - Levobupivacain hydroclorid
7. PP2300156035 - Ondansetron
1. PP2300155681 - Ebastin
2. PP2300155792 - Ibuprofen
1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300155720 - Fenofibrat
1. PP2300155417 - Aciclovir
2. PP2300155575 - Cefdinir
3. PP2300155620 - Clopidogrel
4. PP2300155931 - Methyl prednisolon
1. PP2300155662 - Donepezil hydroclorid
1. PP2300156181 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300155949 - Mometason furoat
1. PP2300155649 - Diclofenac
2. PP2300155902 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + simethicone
3. PP2300156133 - Rabeprazol
4. PP2300156159 - Rupatadin
1. PP2300155551 - Capecitabin
2. PP2300155665 - Doripenem
3. PP2300155686 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2300155827 - Ivabradin
5. PP2300155871 - Linezolid
6. PP2300155887 - Lovastatin
7. PP2300155964 - Moxifloxacin
8. PP2300155965 - Moxifloxacin
9. PP2300155973 - N-acetylcystein
10. PP2300156005 - Nefopam hydroclorid
11. PP2300156071 - Pemetrexed
12. PP2300156073 - Pemetrexed
13. PP2300156108 - Pravastatin
14. PP2300156186 - Sertralin
1. PP2300155583 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2300155524 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300155655 - Diosmin
3. PP2300155688 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2300155706 - Etodolac
5. PP2300155732 - Fexofenadin hydroclorid
6. PP2300155844 - Lansoprazol
7. PP2300156113 - Pregabalin
8. PP2300155488 - Atorvastatin
1. PP2300155424 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2. PP2300155457 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2300155461 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
4. PP2300155462 - Amlodipin + Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2300155474 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2300155485 - Amylase + Lipase + Protease
7. PP2300155486 - Apixaban
8. PP2300155487 - Apixaban
9. PP2300155496 - Betahistin
10. PP2300155500 - Bevacizumab
11. PP2300155502 - Bevacizumab
12. PP2300155523 - Brinzolamid + Timolol
13. PP2300155601 - Ceftolozan + Tazobactam
14. PP2300155609 - Cholin alfoscerat
15. PP2300155619 - Clarithromycin
16. PP2300155656 - Diosmin + Hesperidin
17. PP2300155659 - Docetaxel
18. PP2300155698 - Erythropoietin beta
19. PP2300155699 - Erythropoietin beta
20. PP2300155703 - Estradiol valerat
21. PP2300155754 - Gadobutrol
22. PP2300155758 - Gemcitabin
23. PP2300155760 - Gemcitabin
24. PP2300155781 - Goserelin (dưới dạng goserelin acetat)
25. PP2300155782 - Granisetron
26. PP2300155801 - Indacaterol + Glycopyrronium
27. PP2300155809 - Iohexol
28. PP2300155814 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
29. PP2300155825 - Ivabradin
30. PP2300155832 - Kali clorid
31. PP2300155867 - Levothyroxin natri
32. PP2300155871 - Linezolid
33. PP2300155929 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
34. PP2300155939 - Micafungin natri
35. PP2300155970 - N-acetylcystein
36. PP2300156010 - Nhũ dịch lipid
37. PP2300156020 - Norethisteron
38. PP2300156027 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
39. PP2300156031 - Omalizumab
40. PP2300156039 - Oxcarbazepin
41. PP2300156077 - Perindopril arginine + Amlodipin
42. PP2300156078 - Perindopril arginine + Amlodipin
43. PP2300156079 - Perindopril arginine + Indapamid
44. PP2300156081 - Perindopril arginine+ Indapamid + Amlodipin
45. PP2300156082 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin
46. PP2300156086 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
47. PP2300156120 - Propofol
48. PP2300156136 - Racecadotril
49. PP2300156138 - Racecadotril
50. PP2300156154 - Rocuronium bromid
51. PP2300156165 - Sacubitril + Valsartan
52. PP2300156166 - Sacubitril + Valsartan
53. PP2300156170 - Salmeterol + Fluticason propionat
54. PP2300156185 - Secukinumab
55. PP2300156189 - Simethicon
56. PP2300156226 - Thiamazol
57. PP2300156233 - Timolol
58. PP2300156234 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
59. PP2300156235 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
60. PP2300156243 - Tranexamic acid
61. PP2300156249 - Travoprost
62. PP2300156261 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
63. PP2300156264 - Vắc xin phối hợp phòng 6 bệnh: Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Bại liệt - Hib và Viêm gan B
64. PP2300156270 - Vắc xin phòng bệnh viêm phổi và nhiễm khuẩn toàn thân do phế cầu Streptococcus
65. PP2300156277 - Vắc xin phòng Thủy đậu
66. PP2300156279 - Vắc xin phòng Thủy đậu
67. PP2300156280 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
68. PP2300156281 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do RotaVi rút
69. PP2300156282 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung
70. PP2300156283 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
71. PP2300156287 - Vắc xin phòng Viêm gan A và B
72. PP2300156293 - Vắc xin polysaccharide phế cầu liên hợp với protein D của Haemophilus influenzae không định tuýp
73. PP2300156323 - Zoledronic acid
1. PP2300156260 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2300155634 - Deferoxamin
2. PP2300156002 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
3. PP2300156016 - Nimodipin
4. PP2300156181 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2300156065 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300155527 - Budesonid
2. PP2300155564 - Cefaclor
3. PP2300155590 - Cefpodoxim
4. PP2300155742 - Fluticason propionat
5. PP2300155791 - Hydroxypropylmethylcellulose
6. PP2300155948 - Mometason furoat
7. PP2300156007 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2300155700 - Escitalopram
2. PP2300155862 - Levofloxacin
1. PP2300155440 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300155513 - Bismuth subsalicylat
3. PP2300155532 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300155691 - Entecavir
5. PP2300155723 - Fenofibrat
6. PP2300155752 - Gabapentin
7. PP2300155768 - Glucosamin sulfat hoặc Glucosamin hydroclorid
8. PP2300155857 - Levodopa + Carbidopa
9. PP2300155883 - Losartan
10. PP2300155897 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
11. PP2300155900 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
12. PP2300155908 - Mecobalamin
13. PP2300156114 - Pregabalin
14. PP2300156134 - Rabeprazol
15. PP2300156207 - Sultamicillin
16. PP2300156215 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2300155643 - Dexketoprofen
2. PP2300156021 - Norfloxacin
1. PP2300155572 - Cefdinir
2. PP2300155700 - Escitalopram
3. PP2300156126 - Quetiapin
1. PP2300156219 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300155739 - Fluorometholon
2. PP2300155833 - Kali iodid + Natri iodid
1. PP2300155492 - Bacillus subtilis
2. PP2300155530 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
3. PP2300155874 - Lisinopril
4. PP2300155890 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
5. PP2300156101 - Piracetam
6. PP2300156259 - Ursodeoxycholic acid
7. PP2300156315 - Vitamin B1 + B6 + B12
8. PP2300156320 - Vitamin C
1. PP2300155560 - Carvedilol
2. PP2300155562 - Carvedilol
3. PP2300155712 - Ezetimibe + Atorvastatin
4. PP2300155786 - Human hepatitis B immunoglobulin
1. PP2300155420 - Acid amin
2. PP2300155433 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2300155556 - Carbocistein
4. PP2300155580 - Cefoperazon + Sulbactam
5. PP2300155581 - Cefoperazon + Sulbactam
6. PP2300155646 - Diazepam
7. PP2300155694 - Ephedrin hydroclorid
8. PP2300155726 - Fentanyl
9. PP2300155762 - Gemfibrozil
10. PP2300155770 - Glucose
11. PP2300155779 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
12. PP2300155834 - Kẽm gluconat
13. PP2300155845 - Lansoprazol
14. PP2300155906 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2300155933 - Metoclopramid
16. PP2300155941 - Midazolam
17. PP2300155959 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
18. PP2300155960 - Morphin hydroclorid hoặc Morphin sulfat
19. PP2300155961 - Morphin sulfat
20. PP2300155976 - Naloxon hydroclorid
21. PP2300155991 - Natri clorid
22. PP2300156008 - Neostigmin metylsulfat
23. PP2300156044 - Palonosetron hydroclorid
24. PP2300156067 - Paroxetin
25. PP2300156090 - Pethidin hydroclorid
26. PP2300156091 - Phenobarbital
27. PP2300156112 - Prednison
28. PP2300156187 - Sevofluran
29. PP2300156193 - Sofosbuvir + Ledipasvir
30. PP2300156202 - Sufentanil
31. PP2300156240 - Tramadol hydroclorid
32. PP2300156243 - Tranexamic acid
1. PP2300155683 - Enalapril + Hydrochlorothiazid
2. PP2300156190 - Sitagliptin
1. PP2300155962 - Mosaprid citrat
2. PP2300156169 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2300155411 - Acetylcystein
2. PP2300155498 - Betahistin
3. PP2300155499 - Betahistin
4. PP2300155515 - Bisoprolol fumarat
5. PP2300155540 - Calci folinat
6. PP2300155542 - Calci folinat
7. PP2300155625 - Colistin
8. PP2300155716 - Ezetimibe + Simvastatin
9. PP2300155780 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10. PP2300155829 - Ivermectin
11. PP2300155982 - Natri clorid
12. PP2300155989 - Natri clorid
13. PP2300156053 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300155560 - Carvedilol
2. PP2300155562 - Carvedilol
3. PP2300155692 - Eperison hydroclorid
4. PP2300155826 - Ivabradin
5. PP2300156320 - Vitamin C
1. PP2300155848 - Letrozol
2. PP2300156042 - Paclitaxel
3. PP2300156245 - Trastuzumab
4. PP2300156247 - Trastuzumab
1. PP2300155456 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300155494 - Beclometason dipropionat
3. PP2300155568 - Cefamandol
4. PP2300155911 - Mequitazin
5. PP2300155944 - Milrinon
6. PP2300156004 - Nefopam hydroclorid
1. PP2300155440 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2300155521 - Bosentan
3. PP2300155607 - Celecoxib
4. PP2300155721 - Fenofibrat
5. PP2300155851 - Levetiracetam
6. PP2300155855 - Levodopa + Carbidopa
7. PP2300155865 - Levosulpirid
8. PP2300155895 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2300155917 - Metformin hydroclorid
10. PP2300155918 - Metformin hydroclorid
11. PP2300155919 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
12. PP2300155923 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
13. PP2300155924 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
14. PP2300155955 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
15. PP2300156217 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
16. PP2300156231 - Ticagrelor
17. PP2300156236 - Tizanidin hydroclorid
18. PP2300156307 - Vildagliptin
19. PP2300156319 - Vitamin B6 + Magnesi lactat dihydrat
1. PP2300155425 - Acid amin + glucose (+ điện giải)
2. PP2300155427 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2300156001 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
4. PP2300156119 - Propofol
5. PP2300156177 - Sắt clorid + kẽm clorid + mangan clorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
1. PP2300156322 - Zoledronic acid
1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300155515 - Bisoprolol fumarat
3. PP2300155620 - Clopidogrel
4. PP2300155670 - Drotaverin clohydrat
5. PP2300155708 - Etoricoxib
6. PP2300155731 - Fexofenadin hydroclorid
7. PP2300155865 - Levosulpirid
8. PP2300155937 - Metronidazol
9. PP2300156057 - Paracetamol + Codein phosphat
10. PP2300156221 - Tenoxicam
1. PP2300155648 - Dịch lọc máu liên tục
1. PP2300156160 - Rupatadin
2. PP2300155483 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2300155506 - Bilastin
2. PP2300155681 - Ebastin
3. PP2300156046 - Pantoprazol
4. PP2300156157 - Rosuvastatin
1. PP2300155650 - Diclofenac
2. PP2300155825 - Ivabradin
3. PP2300156065 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2300155945 - Minocyclin
1. PP2300155861 - Levofloxacin
1. PP2300155525 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2300155626 - Colistin
1. PP2300155847 - Lercanidipin hydroclorid
2. PP2300155962 - Mosaprid citrat
1. PP2300155489 - Atorvastatin
2. PP2300155517 - Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
3. PP2300155798 - Imipenem + Cilastatin
4. PP2300156047 - Pantoprazol
5. PP2300156299 - Valsartan
1. PP2300155553 - Captopril+Hydroclorothiazid
2. PP2300155710 - Etoricoxib
3. PP2300155733 - Fexofenadin hydroclorid
4. PP2300156059 - Paracetamol + Dextromethorphan + Phenylephrin
5. PP2300156158 - Rotundin
6. PP2300156183 - Sắt sulfat + Folic acid
7. PP2300156229 - Thiocolchicosid
8. PP2300156231 - Ticagrelor
1. PP2300155623 - Clozapin
2. PP2300155756 - Galantamin
3. PP2300155785 - Haloperidol
4. PP2300155927 - Methocarbamol
5. PP2300155943 - Midazolam
6. PP2300156040 - Oxcarbazepin
7. PP2300156048 - Papaverin hydroclorid
8. PP2300156095 - Phenytoin
9. PP2300156096 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
10. PP2300156241 - Tramadol hydroclorid
11. PP2300156295 - Valproat natri
1. PP2300155602 - Ceftriaxon
2. PP2300155665 - Doripenem
3. PP2300156179 - Sắt fumarat + Acid folic
1. PP2300155410 - Acetyl leucin
2. PP2300155426 - Acid amin + glucose + lipid (+ điện giải)
3. PP2300155432 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2300155439 - Albumin
5. PP2300155459 - Amlodipin + Telmisartan
6. PP2300155460 - Amlodipin + Telmisartan
7. PP2300155522 - Brimonidin tartrat + Timolol
8. PP2300155554 - Carbetocin
9. PP2300155621 - Clostridium botulinum toxin Tuýp A
10. PP2300155628 - Cyclophosphamid
11. PP2300155629 - Cyclophosphamid
12. PP2300155635 - Dequalinium clorid
13. PP2300155637 - Desfluran
14. PP2300155638 - Desmopressin aceatat
15. PP2300155675 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
16. PP2300155677 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
17. PP2300155679 - Dung dịch thẩm phân màng bụng (phúc mạc) và lọc máu
18. PP2300155689 - Enoxaparin natri
19. PP2300155690 - Enoxaparin natri
20. PP2300155705 - Etifoxin hydroclorid (chlohydrat)
21. PP2300155724 - Fenoterol + ipratropium
22. PP2300155793 - Idarucizumab
23. PP2300155794 - Ifosfamid
24. PP2300155795 - Imatinib
25. PP2300155803 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
26. PP2300155805 - Insulin người trộn (70/30)
27. PP2300155807 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
28. PP2300155808 - Insulin trộn (70/30)
29. PP2300155889 - Macrogol (polyethylen glycol) + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
30. PP2300155915 - Mesna
31. PP2300155918 - Metformin hydroclorid
32. PP2300156004 - Nefopam hydroclorid
33. PP2300156012 - Nhũ dịch lipid
34. PP2300156013 - Nicardipin hydroclorid
35. PP2300156034 - Ondansetron
36. PP2300156094 - Phenylephrin
37. PP2300156106 - Pramipexol
38. PP2300156111 - Prednisolon acetat
39. PP2300156155 - Rocuronium bromid
40. PP2300156162 - Saccharomyces boulardii
41. PP2300156164 - Saccharomyces boulardii
42. PP2300156187 - Sevofluran
43. PP2300156208 - Tafluprost + Timolol
44. PP2300156210 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
45. PP2300156211 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
46. PP2300156223 - Terlipressin
47. PP2300156255 - Triptorelin
48. PP2300156256 - Triptorelin
49. PP2300156257 - Tropicamide + Phenyl-ephrine hydroclorid
50. PP2300156294 - Valproat natri
51. PP2300156312 - Vitamin A + B1 + B2 + B3 + B5 + B6 + B7 + B9 + B12 + C + D3 + E
1. PP2300156137 - Racecadotril
1. PP2300155509 - Bismuth
2. PP2300155511 - Bismuth subsalicylat
3. PP2300155531 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300155543 - Calci lactat pentahydrat
5. PP2300155576 - Cefixim
6. PP2300155630 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
7. PP2300155654 - Diosmin
8. PP2300155661 - Donepezil hydroclorid
9. PP2300155663 - Donepezil hydroclorid
10. PP2300155692 - Eperison hydroclorid
11. PP2300155701 - Esomeprazol
12. PP2300155737 - Flunarizin
13. PP2300155769 - Glucose
14. PP2300155770 - Glucose
15. PP2300155771 - Glucose
16. PP2300155772 - Glucose
17. PP2300155773 - Glucose
18. PP2300155774 - Glucose
19. PP2300155775 - Glucose
20. PP2300155776 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
21. PP2300155804 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2300155853 - Levocetirizin
23. PP2300155860 - Levofloxacin
24. PP2300155881 - L-Ornithin-L-aspartat
25. PP2300155891 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
26. PP2300155892 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid gel
27. PP2300155898 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
28. PP2300155903 - Magnesi sulfat
29. PP2300155904 - Manitol
30. PP2300155966 - Moxifloxacin
31. PP2300155971 - N-acetylcystein
32. PP2300155983 - Natri clorid
33. PP2300155984 - Natri clorid
34. PP2300155986 - Natri clorid
35. PP2300155988 - Natri clorid
36. PP2300155991 - Natri clorid
37. PP2300155992 - Natri clorid
38. PP2300155993 - Natri clorid
39. PP2300155994 - Natri clorid
40. PP2300155995 - Natri clorid (dùng cho hóa trị liệu)
41. PP2300155996 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
42. PP2300155999 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
43. PP2300156000 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
44. PP2300156009 - Neostigmin metylsulfat
45. PP2300156022 - Nước cất pha tiêm
46. PP2300156023 - Nước cất pha tiêm
47. PP2300156052 - Paracetamol (Acetaminophen)
48. PP2300156053 - Paracetamol (Acetaminophen)
49. PP2300156056 - Paracetamol + Chlorpheniramin
50. PP2300156066 - Paracetamol + Phenylephrin + Diphenhydramin
51. PP2300156144 - Rebamipid
52. PP2300156146 - Repaglinid
53. PP2300156149 - Ringer lactat
54. PP2300156150 - Ringer lactat + Glucose
55. PP2300156175 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
56. PP2300156253 - Trimebutin maleat
1. PP2300155468 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300155769 - Glucose
3. PP2300155773 - Glucose
4. PP2300155904 - Manitol
5. PP2300155905 - Manitol
6. PP2300155984 - Natri clorid
7. PP2300155986 - Natri clorid
8. PP2300155991 - Natri clorid
9. PP2300155992 - Natri clorid
10. PP2300155996 - Natri clorid + Dextrose/Glucose
11. PP2300156024 - Nước cất pha tiêm
12. PP2300156150 - Ringer lactat + Glucose
1. PP2300155897 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2300155691 - Entecavir
2. PP2300155708 - Etoricoxib
3. PP2300155829 - Ivermectin
4. PP2300155851 - Levetiracetam
5. PP2300155958 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
6. PP2300156135 - Racecadotril
7. PP2300156307 - Vildagliptin
1. PP2300155493 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300155512 - Bismuth subsalicylat
3. PP2300156249 - Travoprost
1. PP2300155584 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300155865 - Levosulpirid
3. PP2300155471 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2300156113 - Pregabalin
5. PP2300156131 - Rabeprazol
6. PP2300156298 - Valsartan
7. PP2300156301 - Valsartan
1. PP2300155446 - Alverin (citrat) + Simethicon
2. PP2300155625 - Colistin
1. PP2300155535 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2300156060 - Paracetamol + Ibuprofen
2. PP2300156061 - Paracetamol + Ibuprofen
3. PP2300156089 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin+ Indapamid
1. PP2300155559 - Carvedilol
2. PP2300155561 - Carvedilol
3. PP2300155662 - Donepezil hydroclorid
4. PP2300155854 - Levocetirizin
5. PP2300155935 - Metoprolol tartrat
6. PP2300156258 - Tyrothricin + Benzocain + Benzalkonium
1. PP2300155997 - Natri clorid + kali clorid + Natri citrat + glucose khan + kẽm
2. PP2300156161 - Saccharomyces boulardii
1. PP2300155612 - Ciprofibrat
2. PP2300155873 - Linezolid
3. PP2300156143 - Ramipril
1. PP2300155653 - Dioctahedral smectit
2. PP2300155789 - Hydroxy cloroquin sulfat
1. PP2300155557 - Carbocistein
2. PP2300155587 - Cefotiam
3. PP2300156064 - Paracetamol + Methocarbamol
4. PP2300156182 - Sắt Sulfat + Acid Folic
1. PP2300155493 - Bambuterol hydroclorid
2. PP2300155823 - Itoprid
3. PP2300155861 - Levofloxacin
4. PP2300155918 - Metformin hydroclorid
5. PP2300155967 - Moxifloxacin
6. PP2300156087 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Indapamid
1. PP2300155870 - Linezolid
2. PP2300156199 - Sucralfat
1. PP2300155501 - Bevacizumab
2. PP2300155503 - Bevacizumab
3. PP2300155541 - Calci folinat
4. PP2300155551 - Capecitabin
5. PP2300156043 - Palonosetron hydroclorid
6. PP2300156220 - Temozolomid
7. PP2300156246 - Trastuzumab
8. PP2300156248 - Trastuzumab
1. PP2300156192 - Sofosbuvir + Ledipasvir
1. PP2300155455 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2300155721 - Fenofibrat
3. PP2300155875 - Lisinopril
4. PP2300156115 - Probenecid
1. PP2300155442 - Alfuzosin hydroclorid
1. PP2300155505 - Bicalutamid
2. PP2300155565 - Cefaclor
3. PP2300155711 - Exemestan
4. PP2300155957 - Montelukast ( dưới dạng Natri montelukast)
5. PP2300156084 - Perindopril tert-butylamin hoặc Perindopril erbumin + Amlodipin
6. PP2300156106 - Pramipexol
7. PP2300156125 - Quetiapin
8. PP2300156127 - Quetiapin
9. PP2300156129 - Quetiapin
1. PP2300155466 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2300155545 - Calci lactat pentahydrat
3. PP2300155594 - Cefpodoxim
4. PP2300155717 - Famotidin
5. PP2300155893 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2300155965 - Moxifloxacin
7. PP2300156021 - Norfloxacin
8. PP2300156051 - Paracetamol
9. PP2300156218 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2300155631 - Cytidin-5monophosphat disodium + Uridin
2. PP2300155697 - Erythropoietin alpha
3. PP2300155477 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2300155407 - Aceclofenac
2. PP2300155643 - Dexketoprofen
3. PP2300155944 - Milrinon
1. PP2300156076 - Perindopril arginine
2. PP2300156254 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2300155685 - Enalapril + Hydroclorothiazid
2. PP2300155735 - Flavoxat hydroclorid
3. PP2300155745 - Fosfomycin
4. PP2300155765 - Glimepirid
5. PP2300155766 - Glimepirid
6. PP2300155815 - Irbesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2300155879 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
8. PP2300155978 - Naproxen
9. PP2300155979 - Naproxen
10. PP2300156062 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2300156197 - Spironolacton
12. PP2300156204 - Sulfasalazin
1. PP2300155551 - Capecitabin
2. PP2300155795 - Imatinib
1. PP2300155614 - Ciprofloxacin
2. PP2300155799 - Immune globulin
3. PP2300156132 - Rabeprazol
1. PP2300155547 - Candesartan
2. PP2300155669 - Drotaverin clohydrat
3. PP2300155671 - Drotaverin clohydrat
4. PP2300155810 - Irbesartan
5. PP2300155837 - Ketoprofen
6. PP2300155866 - Levothyroxin natri
7. PP2300155886 - Lovastatin
8. PP2300155926 - Methocarbamol
9. PP2300156015 - Nicorandil
10. PP2300156109 - Pravastatin
11. PP2300156123 - Propylthiouracil (PTU)
12. PP2300156141 - Ramipril
13. PP2300156180 - Sắt Fumarat + Acid folic
1. PP2300155828 - Ivabradin
2. PP2300155950 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
3. PP2300156124 - Protamin sulfat
4. PP2300156321 - Zoledronic acid
1. PP2300155533 - Calci carbonat + Vitamin D3
2. PP2300155567 - Cefalothin
3. PP2300155573 - Cefdinir
4. PP2300156130 - Rabeprazol
5. PP2300156145 - Repaglinid
1. PP2300155408 - Acenocoumarol
2. PP2300155413 - Acetylsalicylic acid
3. PP2300155440 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2300155441 - Alendronat natri + Cholecalciferol (Vitamin D3)
5. PP2300155515 - Bisoprolol fumarat
6. PP2300155546 - Calcipotriol
7. PP2300155622 - Clotrimazol
8. PP2300155700 - Escitalopram
9. PP2300155708 - Etoricoxib
10. PP2300155714 - Ezetimibe + Simvastatin
11. PP2300155716 - Ezetimibe + Simvastatin
12. PP2300155750 - Furosemid
13. PP2300155828 - Ivabradin
14. PP2300155851 - Levetiracetam
15. PP2300156028 - Olanzapin
16. PP2300156135 - Racecadotril
17. PP2300156137 - Racecadotril
18. PP2300156191 - Sitagliptin
1. PP2300155416 - Acetylsalicylic acid + Clopidogrel
2. PP2300155428 - Acid amin + glucose + lipid và điện giải
3. PP2300155491 - Bacillus subtilis
4. PP2300155536 - Calci carbonat + Vitamin D3
5. PP2300155627 - Colistin
6. PP2300155644 - Dextran 40 + Natri clorid
7. PP2300155647 - Diazepam
8. PP2300155674 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
9. PP2300155693 - Ephedrin hydroclorid
10. PP2300155725 - Fentanyl
11. PP2300155727 - Fentanyl
12. PP2300155813 - Irbesartan
13. PP2300155998 - Natri hyaluronat
14. PP2300156030 - Olopatadin (hydroclorid)
15. PP2300156045 - Palonosetron hydroclorid
16. PP2300156075 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
17. PP2300156093 - Phenylephrin
18. PP2300156116 - Progesteron
19. PP2300156300 - Valsartan
1. PP2300156054 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2300155537 - Calci carbonate + Vitamin D3
2. PP2300155884 - Losartan + Hydroclorothiazid
3. PP2300156143 - Ramipril
4. PP2300156227 - Thiamazol
1. PP2300155421 - Acid amin
2. PP2300155422 - Acid amin
3. PP2300155423 - Acid amin (+ điện giải)
4. PP2300155429 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
5. PP2300155430 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
6. PP2300155431 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
7. PP2300155581 - Cefoperazon + Sulbactam
8. PP2300155610 - Cilnidipin
1. PP2300155901 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
2. PP2300156228 - Thiocolchicosid
3. PP2300156309 - Vinpocetin
4. PP2300156310 - Vinpocetin
1. PP2300156068 - Paroxetin
2. PP2300156125 - Quetiapin
1. PP2300155578 - Cefoperazon
2. PP2300155584 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2300155649 - Diclofenac
4. PP2300156037 - Oxacilin
1. PP2300155408 - Acenocoumarol
2. PP2300155449 - Amikacin
3. PP2300155490 - Atropin sulfat
4. PP2300155540 - Calci folinat
5. PP2300155542 - Calci folinat
6. PP2300155640 - Dexamethason
7. PP2300155658 - Diphenhydramin hydroclorid
8. PP2300155718 - Famotidin
9. PP2300155749 - Furosemid
10. PP2300155830 - Kali clorid
11. PP2300155831 - Kali clorid
12. PP2300155838 - Ketorolac tromethamin
13. PP2300155907 - Meclofenoxat hydroclorid
14. PP2300155930 - Methyl ergometrin maleat
15. PP2300156019 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
16. PP2300156048 - Papaverin hydroclorid
17. PP2300156096 - Phytomenadion (vitamin K1) - không có cồn Benzylic dùng được cho trẻ sơ sinh
18. PP2300156167 - Salbutamol (sulfat)
19. PP2300156168 - Salbutamol + Ipratropium bromid
20. PP2300156213 - Teicoplanin
21. PP2300156222 - Terbutalin sulfat
22. PP2300156242 - Tranexamic acid
23. PP2300156313 - Vitamin B1