Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT | Làm rõ về HĐTT | Nội dung chi tiết kèm theo văn bản trả lời |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Aceclofenac
|
276.000.000
|
276.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
2
|
Acenocoumarol
|
17.280.000
|
17.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
13.600.000
|
13.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
4
|
Acetazolamid
|
6.552.000
|
6.552.000
|
0
|
12 tháng
|
|
5
|
Acetyl leucin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
6
|
Acetyl leucin
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
7
|
Acetyl leucin
|
322.840.000
|
322.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
9
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
29.250.000
|
29.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
10
|
Aciclovir
|
6.750.000
|
6.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
11
|
Aciclovir
|
39.500.000
|
39.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
12
|
Aciclovir
|
4.791.600
|
4.791.600
|
0
|
12 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
14
|
Acid amin
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
15
|
Acid amin
|
693.000.000
|
693.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
16
|
Acid amin
|
232.516.000
|
232.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
17
|
Acid amin
|
216.720.000
|
216.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
18
|
Acid amin
|
1.380.000.000
|
1.380.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
19
|
Acid amin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
20
|
Acid amin
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
21
|
Acid amin + glucose + điện giải
|
206.381.500
|
206.381.500
|
0
|
12 tháng
|
|
22
|
Acid amin + glucose + lipid (điện giải)
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
23
|
Acid amin + glucose + lipid (điện giải)
|
83.580.000
|
83.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
24
|
Acid folic (vitamin B9)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
25
|
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
26
|
Adenosin (hoặc dạng muối)
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
27
|
Albendazol
|
3.318.000
|
3.318.000
|
0
|
12 tháng
|
|
28
|
Albumin
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
29
|
Albumin
|
2.385.000.000
|
2.385.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
30
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
492.975.000
|
492.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
31
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
458.730.000
|
458.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
32
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
33
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
1.168.020.000
|
1.168.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
34
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
35
|
Alfuzosin (dạng muối)
|
95.800.000
|
95.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
36
|
Allopurinol
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
37
|
Allopurinol
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
38
|
Allopurinol
|
27.594.000
|
27.594.000
|
0
|
12 tháng
|
|
39
|
Alpha chymotrypsin
|
30.150.000
|
30.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
40
|
Alpha chymotrypsin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
41
|
Alverin citrat + simethicon
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
42
|
Alverin citrat + simethicon
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
43
|
Alverin citrat + simethicon
|
9.350.000
|
9.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
44
|
Ambroxol (dạng muối)
|
14.800.000
|
14.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
45
|
Ambroxol (dạng muối)
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
46
|
Ambroxol (dạng muối)
|
25.280.000
|
25.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
47
|
Amikacin
|
666.540.000
|
666.540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
48
|
Amikacin
|
183.960.000
|
183.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
49
|
Amikacin
|
368.928.000
|
368.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
50
|
Aminophylin
|
1.750.000
|
1.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
51
|
Amitriptylin hydroclorid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
52
|
Amitriptylin hydroclorid
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
53
|
Amitriptylin hydroclorid
|
21.450.000
|
21.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
54
|
Amlodipin
|
19.530.000
|
19.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
55
|
Amlodipin
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
56
|
Amlodipin
|
29.600.000
|
29.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
57
|
Amlodipin
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
58
|
Amlodipin + atorvastatin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
59
|
Amlodipin + atorvastatin
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
60
|
Amlodipin + atorvastatin
|
517.400.000
|
517.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
61
|
Amlodipin + atorvastatin
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
62
|
Amlodipin + indapamid + perindopril (dạng muối)
|
770.130.000
|
770.130.000
|
0
|
12 tháng
|
|
63
|
Amlodipin + lisinopril
|
35.500.000
|
35.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
64
|
Amlodipin + losartan (dạng muối)
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
65
|
Amlodipin + telmisartan
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
66
|
Amlodipin + telmisartan
|
561.120.000
|
561.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
67
|
Amlodipin + valsartan
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
68
|
Amlodipin + valsartan
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
69
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
304.266.000
|
304.266.000
|
0
|
12 tháng
|
|
70
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
216.000.000
|
216.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
71
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
68.520.000
|
68.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
72
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
32.760.000
|
32.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
73
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
238.000.000
|
238.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
74
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
300.960.000
|
300.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
75
|
Amoxicilin + acid clavulanic
|
277.240.000
|
277.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
76
|
Ampicilin + sulbactam
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
77
|
Ampicilin + sulbactam
|
494.970.000
|
494.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
78
|
Ampicilin + sulbactam
|
442.500.000
|
442.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
79
|
Ampicilin + sulbactam
|
4.749.150.000
|
4.749.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
80
|
Atorvastatin
|
344.000.000
|
344.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
81
|
Atorvastatin
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
82
|
Atorvastatin
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
83
|
Atorvastatin
|
31.320.000
|
31.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
84
|
Atorvastatin
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
85
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
174.000.000
|
174.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
86
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
194.940.000
|
194.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
87
|
Atorvastatin + ezetimibe
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
88
|
Atosiban
|
17.900.000
|
17.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
89
|
Atracurium besylat
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
90
|
Atracurium besylat
|
13.500.000
|
13.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
91
|
Atropin sulfat
|
22.620.000
|
22.620.000
|
0
|
12 tháng
|
|
92
|
Azithromycin
|
994.980.000
|
994.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
93
|
Azithromycin
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
94
|
Azithromycin
|
3.200.000
|
3.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
95
|
Bacillus clausii
|
36.100.000
|
36.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
96
|
Bacillus subtilis
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
97
|
Baclofen
|
2.600.000
|
2.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
98
|
Baclofen
|
11.100.000
|
11.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
99
|
Bambuterol (dạng muối)
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
100
|
Beclometason (dipropionat)
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
101
|
Betahistin (dạng muối)
|
119.160.000
|
119.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
102
|
Betahistin (dạng muối)
|
30.960.000
|
30.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
103
|
Betahistin (dạng muối)
|
74.250.000
|
74.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
104
|
Betahistin (dạng muối)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
105
|
Betamethason
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
106
|
Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
|
704.000
|
704.000
|
0
|
12 tháng
|
|
107
|
Bevacizumab
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
108
|
Bevacizumab
|
317.520.000
|
317.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
109
|
Bezafibrat
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
110
|
Bezafibrat
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
111
|
Bezafibrat
|
43.400.000
|
43.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
112
|
Bimatoprost
|
504.158.000
|
504.158.000
|
0
|
12 tháng
|
|
113
|
Bimatoprost + timolol
|
255.990.000
|
255.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
114
|
Bismuth
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
115
|
Bismuth
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
116
|
Bismuth
|
22.168.000
|
22.168.000
|
0
|
12 tháng
|
|
117
|
Bisoprolol (dạng muối)
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
118
|
Bisoprolol (dạng muối)
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
119
|
Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
120
|
Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
121
|
Brimonidin tartrat + timolol
|
367.028.000
|
367.028.000
|
0
|
12 tháng
|
|
122
|
Brinzolamid
|
466.800.000
|
466.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
123
|
Brinzolamid + timolol
|
621.600.000
|
621.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
124
|
Bromhexin hydroclorid
|
23.625.000
|
23.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
125
|
Budesonid
|
415.020.000
|
415.020.000
|
0
|
12 tháng
|
|
126
|
Budesonid
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
127
|
Budesonid
|
373.590.000
|
373.590.000
|
0
|
12 tháng
|
|
128
|
Budesonid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
129
|
Budesonid + formoterol (dạng muối)
|
43.250.000
|
43.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
130
|
Bupivacain hydroclorid
|
124.800.000
|
124.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
131
|
Bupivacain hydroclorid
|
87.750.000
|
87.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
132
|
Bupivacain hydroclorid
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
133
|
Bupivacain hydroclorid
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
134
|
Cafein citrat
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
135
|
Calci (dưới dạng Calci lactat)
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
136
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
137
|
Calci clorid
|
3.000.000
|
3.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
138
|
Calci gluconat
|
116.800.000
|
116.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
139
|
Calci lactat
|
9.400.000
|
9.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
140
|
Calci lactat
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
141
|
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
|
43.120.000
|
43.120.000
|
0
|
12 tháng
|
|
142
|
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
143
|
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
144
|
Calcitriol
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
145
|
Candesartan (dạng muối)
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
146
|
Candesartan (dạng muối)
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
147
|
Candesartan (dạng muối)
|
820.800.000
|
820.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
148
|
Candesartan (dạng muối)
|
82.080.000
|
82.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
149
|
Candesartan (dạng muối) + hydrochlorothiazid
|
236.400.000
|
236.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
150
|
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
151
|
Captopril
|
3.240.000
|
3.240.000
|
0
|
12 tháng
|
|
152
|
Carbazochrom (dạng muối)
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
153
|
Carbetocin
|
358.233.000
|
358.233.000
|
0
|
12 tháng
|
|
154
|
Carbetocin
|
346.500.000
|
346.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
155
|
Carbimazol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
156
|
Carbimazol
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
157
|
Carbocistein
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
158
|
Carbocistein
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
159
|
Carbocistein
|
224.910.000
|
224.910.000
|
0
|
12 tháng
|
|
160
|
Carbomer
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
161
|
Carboplatin
|
71.996.400
|
71.996.400
|
0
|
12 tháng
|
|
162
|
Carboplatin
|
174.930.000
|
174.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
163
|
Carvedilol
|
23.760.000
|
23.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
164
|
Caspofungin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
165
|
Caspofungin
|
106.964.000
|
106.964.000
|
0
|
12 tháng
|
|
166
|
Cefaclor
|
19.420.000
|
19.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
167
|
Cefaclor
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
168
|
Cefalothin
|
399.945.000
|
399.945.000
|
0
|
12 tháng
|
|
169
|
Cefamandol
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
170
|
Cefazolin
|
379.890.000
|
379.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
171
|
Cefazolin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
172
|
Cefdinir
|
1.284.000.000
|
1.284.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
173
|
Cefixim
|
6.825.000
|
6.825.000
|
0
|
12 tháng
|
|
174
|
Cefixim
|
1.449.000
|
1.449.000
|
0
|
12 tháng
|
|
175
|
Cefixim
|
5.000.000
|
5.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
176
|
Cefixim
|
796.000
|
796.000
|
0
|
12 tháng
|
|
177
|
Cefixim
|
576.000.000
|
576.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
178
|
Cefixim
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
179
|
Cefoperazon
|
130.200.000
|
130.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
180
|
Cefoperazon
|
359.116.000
|
359.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
181
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4.130.000.000
|
4.130.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
182
|
Cefoperazon + sulbactam
|
4.710.000.000
|
4.710.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
183
|
Cefoperazon + sulbactam
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
184
|
Cefoperazon + sulbactam
|
2.625.000.000
|
2.625.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
185
|
Cefoxitin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
186
|
Cefoxitin
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
187
|
Cefoxitin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
188
|
Cefpodoxim
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
189
|
Cefpodoxim
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
190
|
Cefpodoxim
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
191
|
Cefpodoxim
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
192
|
Cefuroxim
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
193
|
Cefuroxim
|
86.200.000
|
86.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
194
|
Cefuroxim
|
166.400.000
|
166.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
195
|
Celecoxib
|
273.000.000
|
273.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
196
|
Celecoxib
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
197
|
Celecoxib
|
13.280.000
|
13.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
198
|
Chlorpheniramin ( dạng muối)
|
3.840.000
|
3.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
199
|
Cilnidipin
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
200
|
Cilnidipin
|
580.000.000
|
580.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
201
|
Cilnidipin
|
128.080.000
|
128.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
202
|
Cilnidipin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
203
|
Cilostazol
|
49.770.000
|
49.770.000
|
0
|
12 tháng
|
|
204
|
Cinnarizin
|
610.000
|
610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
205
|
Ciprofloxacin
|
4.300.000
|
4.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
206
|
Ciprofloxacin
|
594.405.000
|
594.405.000
|
0
|
12 tháng
|
|
207
|
Ciprofloxacin
|
530.400.000
|
530.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
208
|
Ciprofloxacin
|
216.174.000
|
216.174.000
|
0
|
12 tháng
|
|
209
|
Ciprofloxacin
|
1.474.400.000
|
1.474.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
210
|
Ciprofloxacin
|
20.480.000
|
20.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
211
|
Cisatracurium
|
89.900.000
|
89.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
212
|
Cisplatin
|
839.916
|
839.916
|
0
|
12 tháng
|
|
213
|
Citicolin
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
214
|
Clopidogrel
|
490.200.000
|
490.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
215
|
Clotrimazol
|
29.000.000
|
29.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
216
|
Clotrimazol
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
217
|
Clotrimazol + betamethason (dạng muối)
|
2.940.000
|
2.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
218
|
Cloxacilin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
219
|
Cloxacilin
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
220
|
Cloxacilin
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
221
|
Clozapin
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
222
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
35.850.000
|
35.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
223
|
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
|
16.700.000
|
16.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
224
|
Colchicin
|
163.500.000
|
163.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
225
|
Colchicin
|
17.850.000
|
17.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
226
|
Colistin (dạng muối)
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
227
|
Colistin (dạng muối)
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
228
|
Colistin (dạng muối)
|
661.500.000
|
661.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
229
|
Cồn 70°
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
230
|
Cyclophosphamid
|
120.406.000
|
120.406.000
|
0
|
12 tháng
|
|
231
|
Cyclosporin
|
161.154.000
|
161.154.000
|
0
|
12 tháng
|
|
232
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
|
11.340.000
|
11.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
233
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin ( dạng muối)
|
333.000.000
|
333.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
234
|
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin (dạng muối)
|
307.300.000
|
307.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
235
|
Dabigatran ( dạng muối)
|
212.716.000
|
212.716.000
|
0
|
12 tháng
|
|
236
|
Dapagliflozin
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
237
|
Dapagliflozin
|
358.000.000
|
358.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
238
|
Deferasirox
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
239
|
Deferipron
|
3.500.000
|
3.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
240
|
Deferipron
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
12 tháng
|
|
241
|
Deferoxamin ( dạng muối)
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
242
|
Dequalinium clorid
|
38.840.000
|
38.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
243
|
Dequalinium clorid
|
27.800.000
|
27.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
244
|
Desloratadin
|
6.800.000
|
6.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
245
|
Desloratadin
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
246
|
Desloratadin
|
2.658.000
|
2.658.000
|
0
|
12 tháng
|
|
247
|
Desmopressin
|
221.760.000
|
221.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
248
|
Dexamethason phosphat
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
249
|
Dexibuprofen
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
250
|
Dexibuprofen
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
251
|
Dexibuprofen
|
159.500.000
|
159.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
252
|
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
|
1.800.000
|
1.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
253
|
Diazepam
|
1.778.700
|
1.778.700
|
0
|
12 tháng
|
|
254
|
Diazepam
|
525.000
|
525.000
|
0
|
12 tháng
|
|
255
|
Diazepam
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
256
|
Diclofenac (dạng muối)
|
152.680.000
|
152.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
257
|
Diclofenac (dạng muối)
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
258
|
Diclofenac (dạng muối)
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
259
|
Digoxin
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
260
|
Digoxin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
261
|
Digoxin
|
29.250.000
|
29.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
262
|
Diltiazem (dạng muối)
|
195.300.000
|
195.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
263
|
Dimenhydrinat
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
264
|
Dioctahedral smectit
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
265
|
Diosmectit
|
12.246.000
|
12.246.000
|
0
|
12 tháng
|
|
266
|
Diosmin + Hesperidin
|
1.190.000.000
|
1.190.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
267
|
Diosmin + Hesperidin
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
268
|
Diosmin + Hesperidin
|
327.600.000
|
327.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
269
|
Diosmin + Hesperidin
|
53.858.000
|
53.858.000
|
0
|
12 tháng
|
|
270
|
Dobutamin
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
271
|
Dobutamin
|
110.724.000
|
110.724.000
|
0
|
12 tháng
|
|
272
|
Docetaxel
|
58.800.000
|
58.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
273
|
Docetaxel
|
247.495.500
|
247.495.500
|
0
|
12 tháng
|
|
274
|
Docusate natri
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
275
|
Domperidon
|
24.840.000
|
24.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
276
|
Donepezil (dạng muối)
|
3.900.000
|
3.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
277
|
Dopamin hydroclorid
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
278
|
Dopamin hydroclorid
|
23.500.000
|
23.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
279
|
Doripenem
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
280
|
Doxazosin
|
27.090.000
|
27.090.000
|
0
|
12 tháng
|
|
281
|
Doxazosin
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
282
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
283
|
Doxorubicin (dạng muối)
|
76.128.000
|
76.128.000
|
0
|
12 tháng
|
|
284
|
Doxycyclin
|
4.624.000
|
4.624.000
|
0
|
12 tháng
|
|
285
|
Drotaverin clohydrat
|
7.959.000
|
7.959.000
|
0
|
12 tháng
|
|
286
|
Drotaverin clohydrat
|
3.780.000
|
3.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
287
|
Drotaverin clohydrat
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
288
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
1.563.560.000
|
1.563.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
289
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
279.972.000
|
279.972.000
|
0
|
12 tháng
|
|
290
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
1.250.848.000
|
1.250.848.000
|
0
|
12 tháng
|
|
291
|
Dung dịch lọc màng bụng
|
289.968.000
|
289.968.000
|
0
|
12 tháng
|
|
292
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
293
|
Dutasterid
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
294
|
Dutasterid
|
1.038.000.000
|
1.038.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
295
|
Dydrogesteron
|
266.640.000
|
266.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
296
|
Efavirenz
|
138.975.000
|
138.975.000
|
0
|
12 tháng
|
|
297
|
Empagliflozin
|
461.440.000
|
461.440.000
|
0
|
12 tháng
|
|
298
|
Empagliflozin
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
299
|
Empagliflozin
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
300
|
Empagliflozin
|
1.591.980.000
|
1.591.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
301
|
Empagliflozin
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
302
|
Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
303
|
Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
304
|
Enoxaparin natri
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
305
|
Enoxaparin natri
|
9.500.000
|
9.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
306
|
Entecavir
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
307
|
Entecavir
|
245.650.000
|
245.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
308
|
Entecavir
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
309
|
Ephedrin (dạng muối)
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
310
|
Ephedrin (dạng muối)
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
311
|
Epinephrin (adrenalin)
|
51.360.000
|
51.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
312
|
Epirubicin hydroclorid
|
146.400.000
|
146.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
313
|
Epirubicin hydroclorid
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
314
|
Epoetin alfa
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
315
|
Epoetin alfa
|
3.960.000.000
|
3.960.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
316
|
Epoetin beta
|
1.146.775.000
|
1.146.775.000
|
0
|
12 tháng
|
|
317
|
Ertapenem
|
1.560.000.000
|
1.560.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
318
|
Erythropoietin
|
2.048.000.000
|
2.048.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
319
|
Esomeprazol
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
320
|
Ethambutol
|
2.712.000
|
2.712.000
|
0
|
12 tháng
|
|
321
|
Etifoxin chlohydrat
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
322
|
Etifoxin chlohydrat
|
218.700.000
|
218.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
323
|
Etoricoxib
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
324
|
Etoricoxib
|
128.000.000
|
128.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
325
|
Etoricoxib
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
326
|
Etoricoxib
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
327
|
Etoricoxib
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
328
|
Famotidin
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
329
|
Felodipin
|
215.460.000
|
215.460.000
|
0
|
12 tháng
|
|
330
|
Fenofibrat
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
331
|
Fenoterol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối)
|
1.190.907.000
|
1.190.907.000
|
0
|
12 tháng
|
|
332
|
Fentanyl
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
333
|
Fentanyl
|
356.200.000
|
356.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
334
|
Fentanyl
|
389.700.000
|
389.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
335
|
Fenticonazol nitrat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
336
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
9.780.000
|
9.780.000
|
0
|
12 tháng
|
|
337
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
4.050.000
|
4.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
338
|
Fexofenadin (dạng muối)
|
14.508.000
|
14.508.000
|
0
|
12 tháng
|
|
339
|
Filgrastim
|
42.683.100
|
42.683.100
|
0
|
12 tháng
|
|
340
|
Filgrastim
|
167.414.100
|
167.414.100
|
0
|
12 tháng
|
|
341
|
Fluconazol
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
342
|
Fluconazol
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
343
|
Fluconazol
|
121.500.000
|
121.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
344
|
Fluconazol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
345
|
Flunarizin
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
346
|
Fluocinolon acetonid
|
1.692.000
|
1.692.000
|
0
|
12 tháng
|
|
347
|
Fluorometholon (dạng muối)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
348
|
Fluorouracil (5-FU)
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
349
|
Fluoxetin
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
350
|
Fluticason furoat
|
34.638.200
|
34.638.200
|
0
|
12 tháng
|
|
351
|
Fluticason propionat
|
64.450.000
|
64.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
352
|
Fluticason propionat
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
353
|
Folinic acid
|
13.633.200
|
13.633.200
|
0
|
12 tháng
|
|
354
|
Fosfomycin (dạng muối)
|
140.500.000
|
140.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
355
|
Fructose-1,6-Diphosphat
|
52.920.000
|
52.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
356
|
Furosemid
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
357
|
Furosemid
|
64.260.000
|
64.260.000
|
0
|
12 tháng
|
|
358
|
Furosemid
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
359
|
Furosemid + spironolacton
|
29.700.000
|
29.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
360
|
Furosemid + spironolacton
|
299.880.000
|
299.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
361
|
Fusidic acid + betamethason
|
39.336.000
|
39.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
362
|
Fusidic acid + hydrocortison (dạng muối)
|
38.852.000
|
38.852.000
|
0
|
12 tháng
|
|
363
|
Gabapentin
|
403.000.000
|
403.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
364
|
Gabapentin
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
365
|
Gabapentin
|
1.102.500.000
|
1.102.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
366
|
Gabapentin
|
122.450.000
|
122.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
367
|
Gadoteric acid
|
457.600.000
|
457.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
368
|
Galantamin
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
369
|
Gemcitabin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
370
|
Gemcitabin
|
80.388.000
|
80.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
371
|
Gentamicin
|
10.200.000
|
10.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
372
|
Ginkgo biloba
|
1.076.400.000
|
1.076.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
373
|
Gliclazid
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
374
|
Gliclazid
|
56.880.000
|
56.880.000
|
0
|
12 tháng
|
|
375
|
Gliclazid
|
24.882.000
|
24.882.000
|
0
|
12 tháng
|
|
376
|
Gliclazid
|
55.160.000
|
55.160.000
|
0
|
12 tháng
|
|
377
|
Glimepirid
|
13.200.000
|
13.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
378
|
Glimepirid
|
82.200.000
|
82.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
379
|
Glimepirid
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
380
|
Glimepirid
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
381
|
Glimepirid + metformin (dạng muối)
|
149.940.000
|
149.940.000
|
0
|
12 tháng
|
|
382
|
Glucosamin (dạng muối)
|
306.000.000
|
306.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
383
|
Glucosamin (dạng muối)
|
162.000.000
|
162.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
384
|
Glucose
|
149.625.000
|
149.625.000
|
0
|
12 tháng
|
|
385
|
Glucose
|
25.680.000
|
25.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
386
|
Glucose
|
32.560.000
|
32.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
387
|
Glucose
|
136.080.000
|
136.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
388
|
Glucose
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
389
|
Glycerol
|
15.606.000
|
15.606.000
|
0
|
12 tháng
|
|
390
|
Glycerol
|
431.600
|
431.600
|
0
|
12 tháng
|
|
391
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
392
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
393
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
394
|
Granisetron (Granisetron hydroclorid)
|
7.464.000
|
7.464.000
|
0
|
12 tháng
|
|
395
|
Granisetron (Granisetron hydroclorid)
|
13.499.800
|
13.499.800
|
0
|
12 tháng
|
|
396
|
Heparin (natri)
|
2.017.800.000
|
2.017.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
397
|
Heparin (natri)
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
398
|
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
|
9.303.000
|
9.303.000
|
0
|
12 tháng
|
|
399
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
|
232.575.000
|
232.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
400
|
Huyết thanh kháng uốn ván
|
348.516.000
|
348.516.000
|
0
|
12 tháng
|
|
401
|
Hydrocortison
|
71.379.000
|
71.379.000
|
0
|
12 tháng
|
|
402
|
Hydrocortison
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
403
|
Hydroxy cloroquin
|
8.760.000
|
8.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
404
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
73.200.000
|
73.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
405
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
131.200.000
|
131.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
406
|
Ibuprofen
|
3.561.800
|
3.561.800
|
0
|
12 tháng
|
|
407
|
Ibuprofen
|
2.300.000
|
2.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
408
|
Ibuprofen
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
409
|
Ibuprofen + codein (dạng muối)
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
410
|
Imipenem + cilastatin
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
411
|
Immune globulin
|
537.600.000
|
537.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
412
|
Immune globulin
|
397.500.000
|
397.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
413
|
Indacaterol+ glycopyrronium
|
139.841.600
|
139.841.600
|
0
|
12 tháng
|
|
414
|
Indapamide + Amlodipin
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
415
|
Indapamide + Amlodipin
|
498.700.000
|
498.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
416
|
Indomethacin
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
417
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.494.000.000
|
1.494.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
418
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
419
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
741.000.000
|
741.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
420
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
421
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
422
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
423
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
424
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
425
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
426
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
427
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.135.788.000
|
1.135.788.000
|
0
|
12 tháng
|
|
428
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
429
|
Iohexol
|
1.299.930.000
|
1.299.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
430
|
Iohexol
|
120.388.000
|
120.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
431
|
Iohexol
|
304.570.000
|
304.570.000
|
0
|
12 tháng
|
|
432
|
Irbesartan
|
718.200.000
|
718.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
433
|
Irbesartan
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
434
|
Irbesartan
|
143.550.000
|
143.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
435
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
80.640.000
|
80.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
436
|
Isoniazid
|
322.000
|
322.000
|
0
|
12 tháng
|
|
437
|
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
|
585.900.000
|
585.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
438
|
Isosorbid mononitrat
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
439
|
Isosorbid mononitrat
|
25.530.000
|
25.530.000
|
0
|
12 tháng
|
|
440
|
Isotretinoin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
441
|
Itoprid (dạng muối)
|
222.750.000
|
222.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
442
|
Itoprid (dạng muối)
|
231.840.000
|
231.840.000
|
0
|
12 tháng
|
|
443
|
Itoprid (dạng muối)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
444
|
Itraconazol
|
29.400.000
|
29.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
445
|
Ivabradin
|
423.000.000
|
423.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
446
|
Ivabradin
|
75.500.000
|
75.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
447
|
Ivermectin
|
5.222.000
|
5.222.000
|
0
|
12 tháng
|
|
448
|
Kali clorid
|
34.650.000
|
34.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
449
|
Kali clorid
|
7.800.000
|
7.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
450
|
Kali clorid
|
71.400.000
|
71.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
451
|
Kali clorid
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
452
|
Kali clorid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
453
|
Kali iodid + natri iodid
|
138.495.000
|
138.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
454
|
Kẽm gluconat
|
22.500.000
|
22.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
455
|
Kẽm gluconat
|
420.000
|
420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
456
|
Ketoprofen
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
457
|
Ketorolac (dạng muối)
|
67.245.000
|
67.245.000
|
0
|
12 tháng
|
|
458
|
Lactulose
|
25.920.000
|
25.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
459
|
Lactulose
|
31.104.000
|
31.104.000
|
0
|
12 tháng
|
|
460
|
Lamivudin
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
461
|
Lamivudin
|
8.550.000
|
8.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
462
|
Lamivudin
|
7.749.000
|
7.749.000
|
0
|
12 tháng
|
|
463
|
Lamivudin + Zidovudin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
464
|
Lercanidipin hydroclorid
|
134.080.000
|
134.080.000
|
0
|
12 tháng
|
|
465
|
Letrozol
|
16.900.000
|
16.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
466
|
Levetiracetam
|
1.266.300.000
|
1.266.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
467
|
Levetiracetam
|
351.000.000
|
351.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
468
|
Levetiracetam
|
84.600.000
|
84.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
469
|
Levobupivacain
|
438.000.000
|
438.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
470
|
Levocetirizin (dạng muối)
|
116.000.000
|
116.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
471
|
Levodopa + carbidopa
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
472
|
Levodopa + Carbidopa anhydrous
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
473
|
Levofloxacin
|
1.391.988.000
|
1.391.988.000
|
0
|
12 tháng
|
|
474
|
Levofloxacin
|
158.340.000
|
158.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
475
|
Levofloxacin
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
476
|
Levofloxacin
|
1.848.000.000
|
1.848.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
477
|
Levofloxacin
|
298.656.000
|
298.656.000
|
0
|
12 tháng
|
|
478
|
Levothyroxin (muối natri)
|
7.200.000
|
7.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
479
|
Levothyroxin (muối natri)
|
21.720.000
|
21.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
480
|
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
481
|
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
|
185.808.000
|
185.808.000
|
0
|
12 tháng
|
|
482
|
Lidocain (hoặc dạng muối)
|
47.700.000
|
47.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
483
|
Lidocain + prilocain
|
2.227.250
|
2.227.250
|
0
|
12 tháng
|
|
484
|
Lidocain hydroclodrid
|
33.360.000
|
33.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
485
|
Lidocain hydroclodrid
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
486
|
Lidocain hydroclodrid
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
487
|
Lidocain hydroclodrid
|
4.200.000
|
4.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
488
|
Linagliptin
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
489
|
Linagliptin + metformin (dạng muối)
|
48.430.000
|
48.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
490
|
Linagliptin + metformin (dạng muối)
|
58.116.000
|
58.116.000
|
0
|
12 tháng
|
|
491
|
Linagliptin + metformin (dạng muối)
|
48.430.000
|
48.430.000
|
0
|
12 tháng
|
|
492
|
Linezolid
|
537.960.000
|
537.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
493
|
Linezolid
|
543.996.000
|
543.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
494
|
Linezolid
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
495
|
Linezolid
|
876.000.000
|
876.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
496
|
Lisinopril
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
497
|
Lisinopril
|
8.316.000
|
8.316.000
|
0
|
12 tháng
|
|
498
|
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
131.250.000
|
131.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
499
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
500
|
L-Ornithin - L- aspartat
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
501
|
Losartan (dạng muối)
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
502
|
Losartan (dạng muối)
|
37.000.000
|
37.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
503
|
Loteprednol etabonat
|
1.097.500.000
|
1.097.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
504
|
Lovastatin
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
505
|
Loxoprofen (dạng muối)
|
138.600.000
|
138.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
506
|
Lynestrenol
|
4.720.000
|
4.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
507
|
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
508
|
Macrogol
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
509
|
Macrogol
|
51.190.000
|
51.190.000
|
0
|
12 tháng
|
|
510
|
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
|
395.670.000
|
395.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
511
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
512
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
513
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
|
374.850.000
|
374.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
514
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
515
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
516
|
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
|
512.000.000
|
512.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
517
|
Magnesi sulfat
|
20.300.000
|
20.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
518
|
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
519
|
Mebeverin hydroclorid
|
3.450.000
|
3.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
520
|
Mecobalamin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
521
|
Meloxicam
|
7.300.000
|
7.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
522
|
Meropenem
|
333.500.000
|
333.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
523
|
Meropenem
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
524
|
Mesalazin (mesalamin)
|
94.992.000
|
94.992.000
|
0
|
12 tháng
|
|
525
|
Metformin (dạng muối)
|
97.600.000
|
97.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
526
|
Metformin (dạng muối)
|
92.900.000
|
92.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
527
|
Metformin (dạng muối)
|
275.700.000
|
275.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
528
|
Metformin (dạng muối)
|
36.050.000
|
36.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
529
|
Metformin (dạng muối)
|
40.720.000
|
40.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
530
|
Metformin (dạng muối)
|
213.266.000
|
213.266.000
|
0
|
12 tháng
|
|
531
|
Metformin (dạng muối)
|
23.550.000
|
23.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
532
|
Metformin (dạng muối)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
533
|
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
|
50.872.500
|
50.872.500
|
0
|
12 tháng
|
|
534
|
Methyl ergometrin maleat
|
61.800.000
|
61.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
535
|
Methyl ergometrin maleat
|
105.300.000
|
105.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
536
|
Methyl prednisolon
|
15.142.000
|
15.142.000
|
0
|
12 tháng
|
|
537
|
Methyl prednisolon
|
368.000.000
|
368.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
538
|
Methyl prednisolon
|
319.680.000
|
319.680.000
|
0
|
12 tháng
|
|
539
|
Methyl prednisolon
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
540
|
Methyl prednisolon
|
76.110.000
|
76.110.000
|
0
|
12 tháng
|
|
541
|
Methyl prednisolon
|
101.400.000
|
101.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
542
|
Methyl prednisolon
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
543
|
Methyl prednisolon
|
59.200.000
|
59.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
544
|
Methyl prednisolon
|
4.040.000
|
4.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
545
|
Methyl prednisolone acetate
|
173.345.000
|
173.345.000
|
0
|
12 tháng
|
|
546
|
Methyldopa
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
547
|
Methyldopa
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
548
|
Metoclopramid (dạng muối)
|
42.600.000
|
42.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
549
|
Metoclopramid (dạng muối)
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
550
|
Metronidazol
|
197.040.000
|
197.040.000
|
0
|
12 tháng
|
|
551
|
Metronidazol
|
341.250.000
|
341.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
552
|
Metronidazol
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
553
|
Metronidazol
|
12.200.000
|
12.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
554
|
Metronidazol + Neomycin (dạng muối) + Nystatin
|
47.520.000
|
47.520.000
|
0
|
12 tháng
|
|
555
|
Miconazol (dạng muối)
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
556
|
Milrinon
|
9.800.000
|
9.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
557
|
Mirtazapin
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
558
|
Mometason furoat
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
559
|
Mometason furoat
|
259.050.000
|
259.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
560
|
Mometason furoat
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
561
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
562
|
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
|
311.850.000
|
311.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
563
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
8.078.000
|
8.078.000
|
0
|
12 tháng
|
|
564
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
565
|
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
|
2.610.000
|
2.610.000
|
0
|
12 tháng
|
|
566
|
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
|
12.495.000
|
12.495.000
|
0
|
12 tháng
|
|
567
|
Morphin (dạng muối)
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
568
|
Morphin (dạng muối)
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
569
|
Moxifloxacin
|
79.275.000
|
79.275.000
|
0
|
12 tháng
|
|
570
|
Moxifloxacin
|
159.996.000
|
159.996.000
|
0
|
12 tháng
|
|
571
|
Moxifloxacin
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
572
|
Mupirocin
|
20.991.600
|
20.991.600
|
0
|
12 tháng
|
|
573
|
N-acetylcystein
|
48.000.000
|
48.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
574
|
N-acetylcystein
|
69.300.000
|
69.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
575
|
N-acetylcystein
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
576
|
N-acetylcystein
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
577
|
Naloxon hydroclorid
|
1.470.000
|
1.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
578
|
Naphazolin (dạng muối)
|
514.500
|
514.500
|
0
|
12 tháng
|
|
579
|
Naproxen
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
580
|
Naproxen
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
581
|
Naproxen
|
223.200.000
|
223.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
582
|
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
|
320.510.000
|
320.510.000
|
0
|
12 tháng
|
|
583
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
584
|
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
|
579.950.000
|
579.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
585
|
Natri clorid
|
302.400.000
|
302.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
586
|
Natri clorid
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
587
|
Natri clorid
|
67.250.000
|
67.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
588
|
Natri clorid
|
1.376.000.000
|
1.376.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
589
|
Natri clorid
|
2.888.100.000
|
2.888.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
590
|
Natri clorid
|
1.874.250.000
|
1.874.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
591
|
Natri clorid
|
2.182.950.000
|
2.182.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
592
|
Natri clorid
|
4.758.800
|
4.758.800
|
0
|
12 tháng
|
|
593
|
Natri clorid
|
98.388.000
|
98.388.000
|
0
|
12 tháng
|
|
594
|
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
|
2.982.000
|
2.982.000
|
0
|
12 tháng
|
|
595
|
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
596
|
Natri diquafosol
|
907.725.000
|
907.725.000
|
0
|
12 tháng
|
|
597
|
Natri hyaluronat
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
598
|
Natri hyaluronat
|
239.000.000
|
239.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
599
|
Natri hyaluronat
|
156.870.000
|
156.870.000
|
0
|
12 tháng
|
|
600
|
Natri hyaluronat
|
131.400.000
|
131.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
601
|
Natri hyaluronat
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
602
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
6.400.000
|
6.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
603
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
290.682.000
|
290.682.000
|
0
|
12 tháng
|
|
604
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
19.740.000
|
19.740.000
|
0
|
12 tháng
|
|
605
|
Nebivolol
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
606
|
Nebivolol
|
49.850.000
|
49.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
607
|
Nebivolol
|
28.250.000
|
28.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
608
|
Nefopam hydroclorid
|
35.250.000
|
35.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
609
|
Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối)
|
19.900.000
|
19.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
610
|
Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối)
|
33.000.000
|
33.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
611
|
Neostigmin metylsulfat (bromid)
|
92.350.000
|
92.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
612
|
Netilmicin (Netilmicin sulfat)
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
613
|
Nhũ dịch lipid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
614
|
Nhũ dịch lipid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
615
|
Nicardipin (dạng muối)
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
616
|
Nicardipin (dạng muối)
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
617
|
Nicorandil
|
44.730.000
|
44.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
618
|
Nicorandil
|
262.500.000
|
262.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
619
|
Nifedipin
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
620
|
Nifedipin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
621
|
Nifedipin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
622
|
Nifedipin
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
623
|
Nifedipin
|
94.800.000
|
94.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
624
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
490.000.000
|
490.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
625
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
626
|
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
|
259.980.000
|
259.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
627
|
Nước cất pha tiêm
|
294.000.000
|
294.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
628
|
Nước cất pha tiêm
|
135.380.000
|
135.380.000
|
0
|
12 tháng
|
|
629
|
Nước cất pha tiêm
|
121.140.000
|
121.140.000
|
0
|
12 tháng
|
|
630
|
Nước cất pha tiêm
|
34.400.000
|
34.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
631
|
Nước cất pha tiêm
|
78.750.000
|
78.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
632
|
Nước oxy già
|
7.560.000
|
7.560.000
|
0
|
12 tháng
|
|
633
|
Nystatin
|
1.960.000
|
1.960.000
|
0
|
12 tháng
|
|
634
|
Nystatin
|
1.010.000
|
1.010.000
|
0
|
12 tháng
|
|
635
|
Octreotid
|
164.000.000
|
164.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
636
|
Octreotid (dạng muối)
|
461.895.000
|
461.895.000
|
0
|
12 tháng
|
|
637
|
Olanzapin
|
1.928.000
|
1.928.000
|
0
|
12 tháng
|
|
638
|
Olanzapin
|
1.456.000
|
1.456.000
|
0
|
12 tháng
|
|
639
|
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
|
85.575.000
|
85.575.000
|
0
|
12 tháng
|
|
640
|
Olopatadin hydroclorid
|
131.099.000
|
131.099.000
|
0
|
12 tháng
|
|
641
|
Omeprazol
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
642
|
Ondansetron
|
55.500.000
|
55.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
643
|
Ondansetron
|
26.400.000
|
26.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
644
|
Ondansetron
|
239.000.000
|
239.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
645
|
Ondansetron
|
58.400.000
|
58.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
646
|
Oxacilin
|
15.750.000
|
15.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
647
|
Oxacilin
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
648
|
Oxacilin
|
23.200.000
|
23.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
649
|
Oxacilin
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
650
|
Oxacilin
|
26.000.000
|
26.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
651
|
Oxacilin
|
14.700.000
|
14.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
652
|
Oxaliplatin
|
513.030.000
|
513.030.000
|
0
|
12 tháng
|
|
653
|
Oxcarbazepin
|
22.800.000
|
22.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
654
|
Oxytocin
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
655
|
Oxytocin
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
656
|
Oxytocin
|
64.890.000
|
64.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
657
|
Oxytocin
|
122.850.000
|
122.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
658
|
Pantoprazol
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
659
|
Pantoprazol
|
620.000.000
|
620.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
660
|
Pantoprazol
|
892.500.000
|
892.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
661
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.890.000
|
1.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
662
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
3.876.000
|
3.876.000
|
0
|
12 tháng
|
|
663
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.235.000.000
|
1.235.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
664
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
665
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
666
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.956.000
|
1.956.000
|
0
|
12 tháng
|
|
667
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
668
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
110.580.000
|
110.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
669
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
328.000.000
|
328.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
670
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
141.600.000
|
141.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
671
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
244.500.000
|
244.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
672
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
143.000.000
|
143.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
673
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
674
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
675
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
676
|
Paracetamol + codein phosphat
|
101.700.000
|
101.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
677
|
Paracetamol + codein phosphat
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
678
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
152.500.000
|
152.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
679
|
Paracetamol + Methocarbamol
|
412.500.000
|
412.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
680
|
Paracetamol + tramadol (dạng muối)
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
681
|
Paracetamol + tramadol (dạng muối)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
682
|
Pemirolast Kali
|
246.393.000
|
246.393.000
|
0
|
12 tháng
|
|
683
|
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
|
274.312.500
|
274.312.500
|
0
|
12 tháng
|
|
684
|
Perindopril (dạng muối)
|
12.750.000
|
12.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
685
|
Perindopril (dạng muối)
|
50.280.000
|
50.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
686
|
Perindopril (dạng muối) + amlodipin
|
894.000.000
|
894.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
687
|
Perindopril (dạng muối) + amlodipin
|
329.450.000
|
329.450.000
|
0
|
12 tháng
|
|
688
|
Perindopril (dạng muối) + indapamid
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
689
|
Phenazon + lidocain hydroclorid
|
5.400.000
|
5.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
690
|
Phenobarbital
|
6.300.000
|
6.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
691
|
Phenylephrin
|
155.600.000
|
155.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
692
|
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
693
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
694
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
695
|
Piperacilin
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
696
|
Piperacilin
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
697
|
Piperacilin
|
3.493.000.000
|
3.493.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
698
|
Piperacilin + tazobactam
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
699
|
Piperacilin + tazobactam
|
699.930.000
|
699.930.000
|
0
|
12 tháng
|
|
700
|
Piracetam
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
701
|
Piracetam
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
702
|
Piracetam
|
99.630.000
|
99.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
703
|
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + (điện giải)
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
704
|
Polyethylen glycol + propylen glycol
|
360.600.000
|
360.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
705
|
Polystyren (dạng muối)
|
41.000.000
|
41.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
706
|
Polystyren (dạng muối)
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
707
|
Polystyren (dạng muối)
|
88.200.000
|
88.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
708
|
Pralidoxim
|
80.500.000
|
80.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
709
|
Pramipexol
|
127.500.000
|
127.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
710
|
Pravastatin (dạng muối)
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
711
|
Prednisolon acetat (natri phosphate)
|
217.800.000
|
217.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
712
|
Prednison
|
99.750.000
|
99.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
713
|
Pregabalin
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
714
|
Pregabalin
|
1.480.500.000
|
1.480.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
715
|
Pregabalin
|
142.000.000
|
142.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
716
|
Progesteron
|
148.480.000
|
148.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
717
|
Progesteron
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
718
|
Promestriene
|
76.000.000
|
76.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
719
|
Propofol
|
74.844.000
|
74.844.000
|
0
|
12 tháng
|
|
720
|
Propofol
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
721
|
Propofol
|
224.000.000
|
224.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
722
|
Propofol
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
723
|
Propranolol hydrochlorid
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
724
|
Pyrazinamide
|
1.980.000
|
1.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
725
|
Pyridostigmin bromid
|
96.600.000
|
96.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
726
|
Rabeprazol (dạng muối)
|
966.000.000
|
966.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
727
|
Rabeprazol (dạng muối)
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
728
|
Racecadotril
|
24.470.000
|
24.470.000
|
0
|
12 tháng
|
|
729
|
Racecadotril
|
540.000
|
540.000
|
0
|
12 tháng
|
|
730
|
Ramipril
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
731
|
Ramipril
|
598.500.000
|
598.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
732
|
Ramipril
|
986.580.000
|
986.580.000
|
0
|
12 tháng
|
|
733
|
Ramipril
|
608.000.000
|
608.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
734
|
Rebamipid
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
735
|
Rebamipid
|
31.320.000
|
31.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
736
|
Rebamipid
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
737
|
Rebamipid
|
87.600.000
|
87.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
738
|
Repaglinid
|
79.800.000
|
79.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
739
|
Rifampicin
|
4.480.000
|
4.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
740
|
Rifamycin
|
16.250.000
|
16.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
741
|
Rifamycin (dạng muối)
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
742
|
Ringer acetat
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
743
|
Ringer lactat
|
210.420.000
|
210.420.000
|
0
|
12 tháng
|
|
744
|
Risedronat (dạng muối)
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
745
|
Rivaroxaban
|
385.710.000
|
385.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
746
|
Rivaroxaban
|
74.340.000
|
74.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
747
|
Rivaroxaban
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
748
|
Rivaroxaban
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
749
|
Rosuvastatin
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
12 tháng
|
|
750
|
Rosuvastatin
|
16.400.000
|
16.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
751
|
Rupatadine
|
45.000.000
|
45.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
752
|
Rupatadine
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
753
|
Saccharomyces boulardii
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
754
|
Saccharomyces boulardii
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
755
|
Saccharomyces boulardii
|
20.340.000
|
20.340.000
|
0
|
12 tháng
|
|
756
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
757
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
758
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
72.750.000
|
72.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
759
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
255.390.000
|
255.390.000
|
0
|
12 tháng
|
|
760
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
761
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
|
4.000.000
|
4.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
762
|
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
763
|
Salbutamol + ipratropium (dạng muối)
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
764
|
Salbutamol + ipratropium (dạng muối)
|
321.480.000
|
321.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
765
|
Salmeterol + fluticason propionat
|
834.270.000
|
834.270.000
|
0
|
12 tháng
|
|
766
|
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
767
|
Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
768
|
Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
769
|
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
770
|
Sắt fumarat + acid folic
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
771
|
Sắt sulfat + acid folic
|
7.122.500
|
7.122.500
|
0
|
12 tháng
|
|
772
|
Saxagliptin
|
328.890.000
|
328.890.000
|
0
|
12 tháng
|
|
773
|
Saxagliptin + metformin
|
171.280.000
|
171.280.000
|
0
|
12 tháng
|
|
774
|
Saxagliptin + metformin
|
642.300.000
|
642.300.000
|
0
|
12 tháng
|
|
775
|
Sevofluran
|
3.414.400.000
|
3.414.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
776
|
Silymarin
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
777
|
Silymarin
|
597.000.000
|
597.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
778
|
Silymarin
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
779
|
Simethicon
|
16.760.000
|
16.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
780
|
Simethicon
|
58.630.000
|
58.630.000
|
0
|
12 tháng
|
|
781
|
Simethicon
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
782
|
Simvastatin + ezetimibe
|
62.100.000
|
62.100.000
|
0
|
12 tháng
|
|
783
|
Sitagliptin
|
1.029.000.000
|
1.029.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
784
|
Sitagliptin
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
785
|
Sitagliptin
|
466.200.000
|
466.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
786
|
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
|
131.670.000
|
131.670.000
|
0
|
12 tháng
|
|
787
|
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
788
|
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
|
159.645.000
|
159.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
789
|
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
|
159.645.000
|
159.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
790
|
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
|
159.645.000
|
159.645.000
|
0
|
12 tháng
|
|
791
|
Sofosbuvir + ledipasvir
|
712.000.000
|
712.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
792
|
Sofosbuvir + velpatasvir
|
2.409.750.000
|
2.409.750.000
|
0
|
12 tháng
|
|
793
|
Sorbitol
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
794
|
Sorbitol
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
795
|
Sorbitol
|
49.980.000
|
49.980.000
|
0
|
12 tháng
|
|
796
|
Spironolacton
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
797
|
Spironolacton
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
798
|
Spironolacton
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
799
|
Spironolacton
|
69.400.000
|
69.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
800
|
Spironolacton
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
801
|
Spironolacton
|
306.600.000
|
306.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
802
|
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
|
516.000.000
|
516.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
803
|
Sucralfat
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
804
|
Sucralfat
|
55.200.000
|
55.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
805
|
Sugammadex
|
181.434.000
|
181.434.000
|
0
|
12 tháng
|
|
806
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
807
|
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
|
2.990.000
|
2.990.000
|
0
|
12 tháng
|
|
808
|
Sulfamethoxazol + trimethoprim
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
809
|
Sulfasalazin
|
6.998.000
|
6.998.000
|
0
|
12 tháng
|
|
810
|
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
811
|
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
|
839.400.000
|
839.400.000
|
0
|
12 tháng
|
|
812
|
Suxamethonium clorid
|
54.000.000
|
54.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
813
|
Tacrolimus
|
17.250.000
|
17.250.000
|
0
|
12 tháng
|
|
814
|
Tacrolimus
|
1.850.000
|
1.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
815
|
Tafluprost
|
367.198.500
|
367.198.500
|
0
|
12 tháng
|
|
816
|
Tafluprost
|
178.500.000
|
178.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
817
|
Tamoxifen
|
138.000.000
|
138.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
818
|
Tamsulosin hydroclorid
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
819
|
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
820
|
Teicoplanin*
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
821
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
105.600.000
|
105.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
822
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
1.635.900.000
|
1.635.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
823
|
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
824
|
Tenofovir (TDF)
|
369.000.000
|
369.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
825
|
Tenofovir (TDF)
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
826
|
Tenofovir (TDF)
|
14.647.500
|
14.647.500
|
0
|
12 tháng
|
|
827
|
Tenofovir (TDF)
|
15.336.000
|
15.336.000
|
0
|
12 tháng
|
|
828
|
Tenoxicam
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
829
|
Terbinafin (hydroclorid)
|
67.200.000
|
67.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
830
|
Terbinafin hydroclorid
|
7.500.000
|
7.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
831
|
Terlipressin
|
148.974.000
|
148.974.000
|
0
|
12 tháng
|
|
832
|
Terlipressin
|
259.990.500
|
259.990.500
|
0
|
12 tháng
|
|
833
|
Tetracain (dạng muối)
|
9.009.000
|
9.009.000
|
0
|
12 tháng
|
|
834
|
Thiamazol
|
11.205.000
|
11.205.000
|
0
|
12 tháng
|
|
835
|
Thiamazol
|
18.900.000
|
18.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
836
|
Thiamazol
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
837
|
Thiamazol
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
838
|
Thiocolchicosid
|
296.000.000
|
296.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
839
|
Thiocolchicosid
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
840
|
Tiaprofenic acid
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
841
|
Tiaprofenic acid
|
392.000.000
|
392.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
842
|
Ticagrelor
|
158.730.000
|
158.730.000
|
0
|
12 tháng
|
|
843
|
Ticagrelor
|
793.650.000
|
793.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
844
|
Ticagrelor
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
845
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
846
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
847
|
Ticarcillin + acid clavulanic
|
3.430.000.000
|
3.430.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
848
|
Tigecyclin
|
69.499.500
|
69.499.500
|
0
|
12 tháng
|
|
849
|
Timolol
|
41.950.000
|
41.950.000
|
0
|
12 tháng
|
|
850
|
Tinidazol
|
167.480.000
|
167.480.000
|
0
|
12 tháng
|
|
851
|
Tobramycin
|
2.751.000
|
2.751.000
|
0
|
12 tháng
|
|
852
|
Tobramycin + dexamethason
|
23.650.000
|
23.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
853
|
Tobramycin + dexamethason (dạng muối)
|
26.376.000
|
26.376.000
|
0
|
12 tháng
|
|
854
|
Tofisopam
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
855
|
Tofisopam
|
308.920.000
|
308.920.000
|
0
|
12 tháng
|
|
856
|
Topiramat
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
857
|
Topiramat
|
82.350.000
|
82.350.000
|
0
|
12 tháng
|
|
858
|
Tramadol (dạng muối)
|
16.758.000
|
16.758.000
|
0
|
12 tháng
|
|
859
|
Tramadol (dạng muối)
|
8.391.600
|
8.391.600
|
0
|
12 tháng
|
|
860
|
Tranexamic acid
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
12 tháng
|
|
861
|
Trastuzumab
|
245.566.000
|
245.566.000
|
0
|
12 tháng
|
|
862
|
Trastuzumab
|
103.320.000
|
103.320.000
|
0
|
12 tháng
|
|
863
|
Trastuzumab
|
262.710.000
|
262.710.000
|
0
|
12 tháng
|
|
864
|
Travoprost
|
482.000.000
|
482.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
865
|
Travoprost + timolol
|
585.984.000
|
585.984.000
|
0
|
12 tháng
|
|
866
|
Tretinoin + erythromycin
|
22.600.000
|
22.600.000
|
0
|
12 tháng
|
|
867
|
Triamcinolon acetonid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
868
|
Tricalcium phosphat
|
346.500
|
346.500
|
0
|
12 tháng
|
|
869
|
Trimebutin maleat
|
18.720.000
|
18.720.000
|
0
|
12 tháng
|
|
870
|
Trimebutin maleat
|
19.200.000
|
19.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
871
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
872
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
95.200.000
|
95.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
873
|
Trimetazidin (dạng muối)
|
811.500.000
|
811.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
874
|
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
875
|
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium (dạng muối)
|
28.800.000
|
28.800.000
|
0
|
12 tháng
|
|
876
|
Ursodeoxycholic acid
|
530.000.000
|
530.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
877
|
Ursodeoxycholic acid
|
760.500.000
|
760.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
878
|
Ursodeoxycholic acid
|
419.650.000
|
419.650.000
|
0
|
12 tháng
|
|
879
|
Valproat natri
|
40.348.000
|
40.348.000
|
0
|
12 tháng
|
|
880
|
Valproat natri
|
743.700.000
|
743.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
881
|
Valsartan
|
241.150.000
|
241.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
882
|
Valsartan
|
45.200.000
|
45.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
883
|
Valsartan
|
67.000.000
|
67.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
884
|
Valsartan + hydroclorothiazid
|
11.850.000
|
11.850.000
|
0
|
12 tháng
|
|
885
|
Vancomycin
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
886
|
Vancomycin
|
284.949.000
|
284.949.000
|
0
|
12 tháng
|
|
887
|
Vancomycin
|
353.760.000
|
353.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
888
|
Vancomycin
|
206.640.000
|
206.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
889
|
Vancomycin
|
143.640.000
|
143.640.000
|
0
|
12 tháng
|
|
890
|
Vancomycin
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
891
|
Vancomycin
|
79.500.000
|
79.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
892
|
Venlafaxin
|
72.500.000
|
72.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
893
|
Venlafaxin
|
28.455.000
|
28.455.000
|
0
|
12 tháng
|
|
894
|
Verapamil hydroclorid
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
895
|
Vildagliptin
|
73.360.000
|
73.360.000
|
0
|
12 tháng
|
|
896
|
Vildagliptin + metformin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
897
|
Vinorelbin
|
38.325.000
|
38.325.000
|
0
|
12 tháng
|
|
898
|
Vinorelbin
|
270.316.200
|
270.316.200
|
0
|
12 tháng
|
|
899
|
Vinorelbin
|
405.419.400
|
405.419.400
|
0
|
12 tháng
|
|
900
|
Vinpocetin
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
901
|
Vinpocetin
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
902
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
903
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
71.200.000
|
71.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
904
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
136.500.000
|
136.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
905
|
Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat
|
29.150.000
|
29.150.000
|
0
|
12 tháng
|
|
906
|
Vitamin C
|
119.700.000
|
119.700.000
|
0
|
12 tháng
|
|
907
|
Vitamin C
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
12 tháng
|
|
908
|
Vitamin C
|
1.596.000
|
1.596.000
|
0
|
12 tháng
|
|
909
|
Vitamin C
|
19.000.000
|
19.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
910
|
Vitamin D2
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
911
|
Vitamin E
|
15.200.000
|
15.200.000
|
0
|
12 tháng
|
|
912
|
Vitamin E
|
3.760.000
|
3.760.000
|
0
|
12 tháng
|
|
913
|
Vitamin H (B8)
|
17.955.000
|
17.955.000
|
0
|
12 tháng
|
|
914
|
Zoledronic acid
|
14.000.000
|
14.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
915
|
Zoledronic acid
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
12 tháng
|
|
916
|
Zoledronic acid
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 tháng
|
|
917
|
Zopiclon
|
15.500.000
|
15.500.000
|
0
|
12 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Con người tự do vào lúc muốn mình tự do. "
Voltaire
Sự kiện trong nước: Thiếu tướng Hoàng Sâm, tên thật là Trần Vǎn Kỳ sinh nǎm 1915 ở tỉnh Quảng Bình, mất ngày 15-1-1969. Cuối nǎm 1944, ông là Đội trưởng Việt Nam tuyên truyền giải phóng quân, chỉ huy các trận chiến thắng Phay Khắt, Nà Ngần. Nǎm 1947 ông là chỉ huy trưởng Mặt trận Tây Tiến, có nhiều công lao trong việc tiêu diệt địch, xây dựng cơ sở, phát triển chiến tranh du kích. Từ nǎm 1952 đến nǎm 1954, ông là Đại đoàn trưởng đại đoàn 304 và phái viên của Bộ Tổng tư lệnh đi các chiến dịch. Từ cuối nǎm 1955 đến đầu nǎm 1969 là tư lệnh nhiều quân khu. Lúc qua đời là Bí thư quân khu quân khu uỷ và Tư lệnh Quân khu III. Thiếu tướng Hoàng Sâm đã được Nhà nước truy tặng Huân chương Quân công hạng nhất.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.