Thông báo mời thầu

Gói thầu thuốc generic (gồm 917 mặt hàng)

Tìm thấy: 15:33 16/05/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua thuốc sử dụng của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu (lần 4) trong thời gian chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu đấu thầu mua thuốc tập trung cấp địa phương
Tên gói thầu
Gói thầu thuốc generic (gồm 917 mặt hàng)
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Mua thuốc sử dụng của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu (lần 4) trong thời gian chưa có kết quả lựa chọn nhà thầu đấu thầu mua thuốc tập trung cấp địa phương
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Từ nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Phường Bến Tre, Tỉnh Vĩnh Long
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre
Thời điểm đóng thầu
09:00 05/06/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
180 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500202973_2505161522
Ngày phê duyệt
16/05/2025 15:30
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
15:32 16/05/2025
đến
09:00 05/06/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:00 05/06/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.110.305.387 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ một trăm mười triệu ba trăm lẻ năm nghìn ba trăm tám mươi bảy đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
210 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 05/06/2025 (01/01/2026)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Aceclofenac
276.000.000
276.000.000
0
12 tháng
2
Acenocoumarol
17.280.000
17.280.000
0
12 tháng
3
Acenocoumarol
13.600.000
13.600.000
0
12 tháng
4
Acetazolamid
6.552.000
6.552.000
0
12 tháng
5
Acetyl leucin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
6
Acetyl leucin
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
7
Acetyl leucin
322.840.000
322.840.000
0
12 tháng
8
Acetyl leucin
33.500.000
33.500.000
0
12 tháng
9
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
10
Aciclovir
6.750.000
6.750.000
0
12 tháng
11
Aciclovir
39.500.000
39.500.000
0
12 tháng
12
Aciclovir
4.791.600
4.791.600
0
12 tháng
13
Aciclovir
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
14
Acid amin
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
15
Acid amin
693.000.000
693.000.000
0
12 tháng
16
Acid amin
232.516.000
232.516.000
0
12 tháng
17
Acid amin
216.720.000
216.720.000
0
12 tháng
18
Acid amin
1.380.000.000
1.380.000.000
0
12 tháng
19
Acid amin
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
20
Acid amin
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
21
Acid amin + glucose + điện giải
206.381.500
206.381.500
0
12 tháng
22
Acid amin + glucose + lipid (điện giải)
43.000.000
43.000.000
0
12 tháng
23
Acid amin + glucose + lipid (điện giải)
83.580.000
83.580.000
0
12 tháng
24
Acid folic (vitamin B9)
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
25
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
26
Adenosin (hoặc dạng muối)
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
27
Albendazol
3.318.000
3.318.000
0
12 tháng
28
Albumin
2.625.000.000
2.625.000.000
0
12 tháng
29
Albumin
2.385.000.000
2.385.000.000
0
12 tháng
30
Alfuzosin (dạng muối)
492.975.000
492.975.000
0
12 tháng
31
Alfuzosin (dạng muối)
458.730.000
458.730.000
0
12 tháng
32
Alfuzosin (dạng muối)
495.000.000
495.000.000
0
12 tháng
33
Alfuzosin (dạng muối)
1.168.020.000
1.168.020.000
0
12 tháng
34
Alfuzosin (dạng muối)
100.000.000
100.000.000
0
12 tháng
35
Alfuzosin (dạng muối)
95.800.000
95.800.000
0
12 tháng
36
Allopurinol
87.500.000
87.500.000
0
12 tháng
37
Allopurinol
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
38
Allopurinol
27.594.000
27.594.000
0
12 tháng
39
Alpha chymotrypsin
30.150.000
30.150.000
0
12 tháng
40
Alpha chymotrypsin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
41
Alverin citrat + simethicon
50.400.000
50.400.000
0
12 tháng
42
Alverin citrat + simethicon
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
43
Alverin citrat + simethicon
9.350.000
9.350.000
0
12 tháng
44
Ambroxol (dạng muối)
14.800.000
14.800.000
0
12 tháng
45
Ambroxol (dạng muối)
1.980.000
1.980.000
0
12 tháng
46
Ambroxol (dạng muối)
25.280.000
25.280.000
0
12 tháng
47
Amikacin
666.540.000
666.540.000
0
12 tháng
48
Amikacin
183.960.000
183.960.000
0
12 tháng
49
Amikacin
368.928.000
368.928.000
0
12 tháng
50
Aminophylin
1.750.000
1.750.000
0
12 tháng
51
Amitriptylin hydroclorid
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
52
Amitriptylin hydroclorid
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
53
Amitriptylin hydroclorid
21.450.000
21.450.000
0
12 tháng
54
Amlodipin
19.530.000
19.530.000
0
12 tháng
55
Amlodipin
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
56
Amlodipin
29.600.000
29.600.000
0
12 tháng
57
Amlodipin
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
58
Amlodipin + atorvastatin
88.000.000
88.000.000
0
12 tháng
59
Amlodipin + atorvastatin
352.000.000
352.000.000
0
12 tháng
60
Amlodipin + atorvastatin
517.400.000
517.400.000
0
12 tháng
61
Amlodipin + atorvastatin
650.000.000
650.000.000
0
12 tháng
62
Amlodipin + indapamid + perindopril (dạng muối)
770.130.000
770.130.000
0
12 tháng
63
Amlodipin + lisinopril
35.500.000
35.500.000
0
12 tháng
64
Amlodipin + losartan (dạng muối)
104.000.000
104.000.000
0
12 tháng
65
Amlodipin + telmisartan
133.000.000
133.000.000
0
12 tháng
66
Amlodipin + telmisartan
561.120.000
561.120.000
0
12 tháng
67
Amlodipin + valsartan
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
68
Amlodipin + valsartan
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
69
Amoxicilin + acid clavulanic
304.266.000
304.266.000
0
12 tháng
70
Amoxicilin + acid clavulanic
216.000.000
216.000.000
0
12 tháng
71
Amoxicilin + acid clavulanic
68.520.000
68.520.000
0
12 tháng
72
Amoxicilin + acid clavulanic
32.760.000
32.760.000
0
12 tháng
73
Amoxicilin + acid clavulanic
238.000.000
238.000.000
0
12 tháng
74
Amoxicilin + acid clavulanic
300.960.000
300.960.000
0
12 tháng
75
Amoxicilin + acid clavulanic
277.240.000
277.240.000
0
12 tháng
76
Ampicilin + sulbactam
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
77
Ampicilin + sulbactam
494.970.000
494.970.000
0
12 tháng
78
Ampicilin + sulbactam
442.500.000
442.500.000
0
12 tháng
79
Ampicilin + sulbactam
4.749.150.000
4.749.150.000
0
12 tháng
80
Atorvastatin
344.000.000
344.000.000
0
12 tháng
81
Atorvastatin
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
82
Atorvastatin
550.000.000
550.000.000
0
12 tháng
83
Atorvastatin
31.320.000
31.320.000
0
12 tháng
84
Atorvastatin
36.800.000
36.800.000
0
12 tháng
85
Atorvastatin + ezetimibe
174.000.000
174.000.000
0
12 tháng
86
Atorvastatin + ezetimibe
194.940.000
194.940.000
0
12 tháng
87
Atorvastatin + ezetimibe
375.000.000
375.000.000
0
12 tháng
88
Atosiban
17.900.000
17.900.000
0
12 tháng
89
Atracurium besylat
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
90
Atracurium besylat
13.500.000
13.500.000
0
12 tháng
91
Atropin sulfat
22.620.000
22.620.000
0
12 tháng
92
Azithromycin
994.980.000
994.980.000
0
12 tháng
93
Azithromycin
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
94
Azithromycin
3.200.000
3.200.000
0
12 tháng
95
Bacillus clausii
36.100.000
36.100.000
0
12 tháng
96
Bacillus subtilis
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
97
Baclofen
2.600.000
2.600.000
0
12 tháng
98
Baclofen
11.100.000
11.100.000
0
12 tháng
99
Bambuterol (dạng muối)
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
100
Beclometason (dipropionat)
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
101
Betahistin (dạng muối)
119.160.000
119.160.000
0
12 tháng
102
Betahistin (dạng muối)
30.960.000
30.960.000
0
12 tháng
103
Betahistin (dạng muối)
74.250.000
74.250.000
0
12 tháng
104
Betahistin (dạng muối)
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
105
Betamethason
57.750.000
57.750.000
0
12 tháng
106
Betamethasone + dexchlorpheniramin (dạng muối)
704.000
704.000
0
12 tháng
107
Bevacizumab
86.940.000
86.940.000
0
12 tháng
108
Bevacizumab
317.520.000
317.520.000
0
12 tháng
109
Bezafibrat
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
110
Bezafibrat
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
111
Bezafibrat
43.400.000
43.400.000
0
12 tháng
112
Bimatoprost
504.158.000
504.158.000
0
12 tháng
113
Bimatoprost + timolol
255.990.000
255.990.000
0
12 tháng
114
Bismuth
31.600.000
31.600.000
0
12 tháng
115
Bismuth
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
116
Bismuth
22.168.000
22.168.000
0
12 tháng
117
Bisoprolol (dạng muối)
520.000.000
520.000.000
0
12 tháng
118
Bisoprolol (dạng muối)
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
119
Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
120
Bisoprolol (dạng muối) + hydroclorothiazid
44.000.000
44.000.000
0
12 tháng
121
Brimonidin tartrat + timolol
367.028.000
367.028.000
0
12 tháng
122
Brinzolamid
466.800.000
466.800.000
0
12 tháng
123
Brinzolamid + timolol
621.600.000
621.600.000
0
12 tháng
124
Bromhexin hydroclorid
23.625.000
23.625.000
0
12 tháng
125
Budesonid
415.020.000
415.020.000
0
12 tháng
126
Budesonid
264.600.000
264.600.000
0
12 tháng
127
Budesonid
373.590.000
373.590.000
0
12 tháng
128
Budesonid
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
129
Budesonid + formoterol (dạng muối)
43.250.000
43.250.000
0
12 tháng
130
Bupivacain hydroclorid
124.800.000
124.800.000
0
12 tháng
131
Bupivacain hydroclorid
87.750.000
87.750.000
0
12 tháng
132
Bupivacain hydroclorid
16.900.000
16.900.000
0
12 tháng
133
Bupivacain hydroclorid
98.900.000
98.900.000
0
12 tháng
134
Cafein citrat
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
135
Calci (dưới dạng Calci lactat)
36.000.000
36.000.000
0
12 tháng
136
Calci carbonat + vitamin D3
420.000.000
420.000.000
0
12 tháng
137
Calci clorid
3.000.000
3.000.000
0
12 tháng
138
Calci gluconat
116.800.000
116.800.000
0
12 tháng
139
Calci lactat
9.400.000
9.400.000
0
12 tháng
140
Calci lactat
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
141
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
43.120.000
43.120.000
0
12 tháng
142
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
72.000.000
72.000.000
0
12 tháng
143
Calcipotriol + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
144
Calcitriol
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
145
Candesartan (dạng muối)
202.500.000
202.500.000
0
12 tháng
146
Candesartan (dạng muối)
19.740.000
19.740.000
0
12 tháng
147
Candesartan (dạng muối)
820.800.000
820.800.000
0
12 tháng
148
Candesartan (dạng muối)
82.080.000
82.080.000
0
12 tháng
149
Candesartan (dạng muối) + hydrochlorothiazid
236.400.000
236.400.000
0
12 tháng
150
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
151
Captopril
3.240.000
3.240.000
0
12 tháng
152
Carbazochrom (dạng muối)
94.500.000
94.500.000
0
12 tháng
153
Carbetocin
358.233.000
358.233.000
0
12 tháng
154
Carbetocin
346.500.000
346.500.000
0
12 tháng
155
Carbimazol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
156
Carbimazol
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
157
Carbocistein
140.000.000
140.000.000
0
12 tháng
158
Carbocistein
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
159
Carbocistein
224.910.000
224.910.000
0
12 tháng
160
Carbomer
65.000.000
65.000.000
0
12 tháng
161
Carboplatin
71.996.400
71.996.400
0
12 tháng
162
Carboplatin
174.930.000
174.930.000
0
12 tháng
163
Carvedilol
23.760.000
23.760.000
0
12 tháng
164
Caspofungin
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
165
Caspofungin
106.964.000
106.964.000
0
12 tháng
166
Cefaclor
19.420.000
19.420.000
0
12 tháng
167
Cefaclor
33.600.000
33.600.000
0
12 tháng
168
Cefalothin
399.945.000
399.945.000
0
12 tháng
169
Cefamandol
780.000.000
780.000.000
0
12 tháng
170
Cefazolin
379.890.000
379.890.000
0
12 tháng
171
Cefazolin
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
172
Cefdinir
1.284.000.000
1.284.000.000
0
12 tháng
173
Cefixim
6.825.000
6.825.000
0
12 tháng
174
Cefixim
1.449.000
1.449.000
0
12 tháng
175
Cefixim
5.000.000
5.000.000
0
12 tháng
176
Cefixim
796.000
796.000
0
12 tháng
177
Cefixim
576.000.000
576.000.000
0
12 tháng
178
Cefixim
258.000.000
258.000.000
0
12 tháng
179
Cefoperazon
130.200.000
130.200.000
0
12 tháng
180
Cefoperazon
359.116.000
359.116.000
0
12 tháng
181
Cefoperazon + sulbactam
4.130.000.000
4.130.000.000
0
12 tháng
182
Cefoperazon + sulbactam
4.710.000.000
4.710.000.000
0
12 tháng
183
Cefoperazon + sulbactam
1.200.000.000
1.200.000.000
0
12 tháng
184
Cefoperazon + sulbactam
2.625.000.000
2.625.000.000
0
12 tháng
185
Cefoxitin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
186
Cefoxitin
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
187
Cefoxitin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
188
Cefpodoxim
15.800.000
15.800.000
0
12 tháng
189
Cefpodoxim
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
190
Cefpodoxim
129.000.000
129.000.000
0
12 tháng
191
Cefpodoxim
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
192
Cefuroxim
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
193
Cefuroxim
86.200.000
86.200.000
0
12 tháng
194
Cefuroxim
166.400.000
166.400.000
0
12 tháng
195
Celecoxib
273.000.000
273.000.000
0
12 tháng
196
Celecoxib
28.350.000
28.350.000
0
12 tháng
197
Celecoxib
13.280.000
13.280.000
0
12 tháng
198
Chlorpheniramin ( dạng muối)
3.840.000
3.840.000
0
12 tháng
199
Cilnidipin
630.000.000
630.000.000
0
12 tháng
200
Cilnidipin
580.000.000
580.000.000
0
12 tháng
201
Cilnidipin
128.080.000
128.080.000
0
12 tháng
202
Cilnidipin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
203
Cilostazol
49.770.000
49.770.000
0
12 tháng
204
Cinnarizin
610.000
610.000
0
12 tháng
205
Ciprofloxacin
4.300.000
4.300.000
0
12 tháng
206
Ciprofloxacin
594.405.000
594.405.000
0
12 tháng
207
Ciprofloxacin
530.400.000
530.400.000
0
12 tháng
208
Ciprofloxacin
216.174.000
216.174.000
0
12 tháng
209
Ciprofloxacin
1.474.400.000
1.474.400.000
0
12 tháng
210
Ciprofloxacin
20.480.000
20.480.000
0
12 tháng
211
Cisatracurium
89.900.000
89.900.000
0
12 tháng
212
Cisplatin
839.916
839.916
0
12 tháng
213
Citicolin
107.000.000
107.000.000
0
12 tháng
214
Clopidogrel
490.200.000
490.200.000
0
12 tháng
215
Clotrimazol
29.000.000
29.000.000
0
12 tháng
216
Clotrimazol
5.250.000
5.250.000
0
12 tháng
217
Clotrimazol + betamethason (dạng muối)
2.940.000
2.940.000
0
12 tháng
218
Cloxacilin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
219
Cloxacilin
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
220
Cloxacilin
168.000.000
168.000.000
0
12 tháng
221
Clozapin
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
222
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
35.850.000
35.850.000
0
12 tháng
223
Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
16.700.000
16.700.000
0
12 tháng
224
Colchicin
163.500.000
163.500.000
0
12 tháng
225
Colchicin
17.850.000
17.850.000
0
12 tháng
226
Colistin (dạng muối)
226.800.000
226.800.000
0
12 tháng
227
Colistin (dạng muối)
51.500.000
51.500.000
0
12 tháng
228
Colistin (dạng muối)
661.500.000
661.500.000
0
12 tháng
229
Cồn 70°
283.500.000
283.500.000
0
12 tháng
230
Cyclophosphamid
120.406.000
120.406.000
0
12 tháng
231
Cyclosporin
161.154.000
161.154.000
0
12 tháng
232
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
11.340.000
11.340.000
0
12 tháng
233
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin ( dạng muối)
333.000.000
333.000.000
0
12 tháng
234
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin (dạng muối)
307.300.000
307.300.000
0
12 tháng
235
Dabigatran ( dạng muối)
212.716.000
212.716.000
0
12 tháng
236
Dapagliflozin
1.900.000.000
1.900.000.000
0
12 tháng
237
Dapagliflozin
358.000.000
358.000.000
0
12 tháng
238
Deferasirox
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
239
Deferipron
3.500.000
3.500.000
0
12 tháng
240
Deferipron
11.970.000
11.970.000
0
12 tháng
241
Deferoxamin ( dạng muối)
184.500.000
184.500.000
0
12 tháng
242
Dequalinium clorid
38.840.000
38.840.000
0
12 tháng
243
Dequalinium clorid
27.800.000
27.800.000
0
12 tháng
244
Desloratadin
6.800.000
6.800.000
0
12 tháng
245
Desloratadin
4.998.000
4.998.000
0
12 tháng
246
Desloratadin
2.658.000
2.658.000
0
12 tháng
247
Desmopressin
221.760.000
221.760.000
0
12 tháng
248
Dexamethason phosphat
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
249
Dexibuprofen
910.000.000
910.000.000
0
12 tháng
250
Dexibuprofen
1.470.000.000
1.470.000.000
0
12 tháng
251
Dexibuprofen
159.500.000
159.500.000
0
12 tháng
252
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
1.800.000
1.800.000
0
12 tháng
253
Diazepam
1.778.700
1.778.700
0
12 tháng
254
Diazepam
525.000
525.000
0
12 tháng
255
Diazepam
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
256
Diclofenac (dạng muối)
152.680.000
152.680.000
0
12 tháng
257
Diclofenac (dạng muối)
86.000.000
86.000.000
0
12 tháng
258
Diclofenac (dạng muối)
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
259
Digoxin
8.000.000
8.000.000
0
12 tháng
260
Digoxin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
261
Digoxin
29.250.000
29.250.000
0
12 tháng
262
Diltiazem (dạng muối)
195.300.000
195.300.000
0
12 tháng
263
Dimenhydrinat
1.500.000
1.500.000
0
12 tháng
264
Dioctahedral smectit
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
265
Diosmectit
12.246.000
12.246.000
0
12 tháng
266
Diosmin + Hesperidin
1.190.000.000
1.190.000.000
0
12 tháng
267
Diosmin + Hesperidin
735.000.000
735.000.000
0
12 tháng
268
Diosmin + Hesperidin
327.600.000
327.600.000
0
12 tháng
269
Diosmin + Hesperidin
53.858.000
53.858.000
0
12 tháng
270
Dobutamin
450.000.000
450.000.000
0
12 tháng
271
Dobutamin
110.724.000
110.724.000
0
12 tháng
272
Docetaxel
58.800.000
58.800.000
0
12 tháng
273
Docetaxel
247.495.500
247.495.500
0
12 tháng
274
Docusate natri
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
275
Domperidon
24.840.000
24.840.000
0
12 tháng
276
Donepezil (dạng muối)
3.900.000
3.900.000
0
12 tháng
277
Dopamin hydroclorid
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
278
Dopamin hydroclorid
23.500.000
23.500.000
0
12 tháng
279
Doripenem
1.860.000.000
1.860.000.000
0
12 tháng
280
Doxazosin
27.090.000
27.090.000
0
12 tháng
281
Doxazosin
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
282
Doxorubicin (dạng muối)
149.940.000
149.940.000
0
12 tháng
283
Doxorubicin (dạng muối)
76.128.000
76.128.000
0
12 tháng
284
Doxycyclin
4.624.000
4.624.000
0
12 tháng
285
Drotaverin clohydrat
7.959.000
7.959.000
0
12 tháng
286
Drotaverin clohydrat
3.780.000
3.780.000
0
12 tháng
287
Drotaverin clohydrat
52.500.000
52.500.000
0
12 tháng
288
Dung dịch lọc màng bụng
1.563.560.000
1.563.560.000
0
12 tháng
289
Dung dịch lọc màng bụng
279.972.000
279.972.000
0
12 tháng
290
Dung dịch lọc màng bụng
1.250.848.000
1.250.848.000
0
12 tháng
291
Dung dịch lọc màng bụng
289.968.000
289.968.000
0
12 tháng
292
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
560.000.000
560.000.000
0
12 tháng
293
Dutasterid
504.000.000
504.000.000
0
12 tháng
294
Dutasterid
1.038.000.000
1.038.000.000
0
12 tháng
295
Dydrogesteron
266.640.000
266.640.000
0
12 tháng
296
Efavirenz
138.975.000
138.975.000
0
12 tháng
297
Empagliflozin
461.440.000
461.440.000
0
12 tháng
298
Empagliflozin
940.000.000
940.000.000
0
12 tháng
299
Empagliflozin
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
300
Empagliflozin
1.591.980.000
1.591.980.000
0
12 tháng
301
Empagliflozin
756.000.000
756.000.000
0
12 tháng
302
Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
303
Enalapril (dạng muối) + hydrochlorothiazid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
304
Enoxaparin natri
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
305
Enoxaparin natri
9.500.000
9.500.000
0
12 tháng
306
Entecavir
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
307
Entecavir
245.650.000
245.650.000
0
12 tháng
308
Entecavir
75.600.000
75.600.000
0
12 tháng
309
Ephedrin (dạng muối)
207.900.000
207.900.000
0
12 tháng
310
Ephedrin (dạng muối)
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
311
Epinephrin (adrenalin)
51.360.000
51.360.000
0
12 tháng
312
Epirubicin hydroclorid
146.400.000
146.400.000
0
12 tháng
313
Epirubicin hydroclorid
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
314
Epoetin alfa
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
315
Epoetin alfa
3.960.000.000
3.960.000.000
0
12 tháng
316
Epoetin beta
1.146.775.000
1.146.775.000
0
12 tháng
317
Ertapenem
1.560.000.000
1.560.000.000
0
12 tháng
318
Erythropoietin
2.048.000.000
2.048.000.000
0
12 tháng
319
Esomeprazol
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
320
Ethambutol
2.712.000
2.712.000
0
12 tháng
321
Etifoxin chlohydrat
429.000.000
429.000.000
0
12 tháng
322
Etifoxin chlohydrat
218.700.000
218.700.000
0
12 tháng
323
Etoricoxib
28.000.000
28.000.000
0
12 tháng
324
Etoricoxib
128.000.000
128.000.000
0
12 tháng
325
Etoricoxib
15.200.000
15.200.000
0
12 tháng
326
Etoricoxib
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
327
Etoricoxib
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
328
Famotidin
77.700.000
77.700.000
0
12 tháng
329
Felodipin
215.460.000
215.460.000
0
12 tháng
330
Fenofibrat
279.000.000
279.000.000
0
12 tháng
331
Fenoterol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối)
1.190.907.000
1.190.907.000
0
12 tháng
332
Fentanyl
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
333
Fentanyl
356.200.000
356.200.000
0
12 tháng
334
Fentanyl
389.700.000
389.700.000
0
12 tháng
335
Fenticonazol nitrat
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
336
Fexofenadin (dạng muối)
9.780.000
9.780.000
0
12 tháng
337
Fexofenadin (dạng muối)
4.050.000
4.050.000
0
12 tháng
338
Fexofenadin (dạng muối)
14.508.000
14.508.000
0
12 tháng
339
Filgrastim
42.683.100
42.683.100
0
12 tháng
340
Filgrastim
167.414.100
167.414.100
0
12 tháng
341
Fluconazol
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
342
Fluconazol
260.000.000
260.000.000
0
12 tháng
343
Fluconazol
121.500.000
121.500.000
0
12 tháng
344
Fluconazol
49.000.000
49.000.000
0
12 tháng
345
Flunarizin
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
346
Fluocinolon acetonid
1.692.000
1.692.000
0
12 tháng
347
Fluorometholon (dạng muối)
22.000.000
22.000.000
0
12 tháng
348
Fluorouracil (5-FU)
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
349
Fluoxetin
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
350
Fluticason furoat
34.638.200
34.638.200
0
12 tháng
351
Fluticason propionat
64.450.000
64.450.000
0
12 tháng
352
Fluticason propionat
96.000.000
96.000.000
0
12 tháng
353
Folinic acid
13.633.200
13.633.200
0
12 tháng
354
Fosfomycin (dạng muối)
140.500.000
140.500.000
0
12 tháng
355
Fructose-1,6-Diphosphat
52.920.000
52.920.000
0
12 tháng
356
Furosemid
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
357
Furosemid
64.260.000
64.260.000
0
12 tháng
358
Furosemid
598.000.000
598.000.000
0
12 tháng
359
Furosemid + spironolacton
29.700.000
29.700.000
0
12 tháng
360
Furosemid + spironolacton
299.880.000
299.880.000
0
12 tháng
361
Fusidic acid + betamethason
39.336.000
39.336.000
0
12 tháng
362
Fusidic acid + hydrocortison (dạng muối)
38.852.000
38.852.000
0
12 tháng
363
Gabapentin
403.000.000
403.000.000
0
12 tháng
364
Gabapentin
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
365
Gabapentin
1.102.500.000
1.102.500.000
0
12 tháng
366
Gabapentin
122.450.000
122.450.000
0
12 tháng
367
Gadoteric acid
457.600.000
457.600.000
0
12 tháng
368
Galantamin
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
369
Gemcitabin
100.800.000
100.800.000
0
12 tháng
370
Gemcitabin
80.388.000
80.388.000
0
12 tháng
371
Gentamicin
10.200.000
10.200.000
0
12 tháng
372
Ginkgo biloba
1.076.400.000
1.076.400.000
0
12 tháng
373
Gliclazid
49.500.000
49.500.000
0
12 tháng
374
Gliclazid
56.880.000
56.880.000
0
12 tháng
375
Gliclazid
24.882.000
24.882.000
0
12 tháng
376
Gliclazid
55.160.000
55.160.000
0
12 tháng
377
Glimepirid
13.200.000
13.200.000
0
12 tháng
378
Glimepirid
82.200.000
82.200.000
0
12 tháng
379
Glimepirid
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
380
Glimepirid
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
381
Glimepirid + metformin (dạng muối)
149.940.000
149.940.000
0
12 tháng
382
Glucosamin (dạng muối)
306.000.000
306.000.000
0
12 tháng
383
Glucosamin (dạng muối)
162.000.000
162.000.000
0
12 tháng
384
Glucose
149.625.000
149.625.000
0
12 tháng
385
Glucose
25.680.000
25.680.000
0
12 tháng
386
Glucose
32.560.000
32.560.000
0
12 tháng
387
Glucose
136.080.000
136.080.000
0
12 tháng
388
Glucose
357.000.000
357.000.000
0
12 tháng
389
Glycerol
15.606.000
15.606.000
0
12 tháng
390
Glycerol
431.600
431.600
0
12 tháng
391
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
392
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
60.000.000
60.000.000
0
12 tháng
393
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2.100.000.000
2.100.000.000
0
12 tháng
394
Granisetron (Granisetron hydroclorid)
7.464.000
7.464.000
0
12 tháng
395
Granisetron (Granisetron hydroclorid)
13.499.800
13.499.800
0
12 tháng
396
Heparin (natri)
2.017.800.000
2.017.800.000
0
12 tháng
397
Heparin (natri)
1.176.000.000
1.176.000.000
0
12 tháng
398
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
9.303.000
9.303.000
0
12 tháng
399
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
232.575.000
232.575.000
0
12 tháng
400
Huyết thanh kháng uốn ván
348.516.000
348.516.000
0
12 tháng
401
Hydrocortison
71.379.000
71.379.000
0
12 tháng
402
Hydrocortison
49.980.000
49.980.000
0
12 tháng
403
Hydroxy cloroquin
8.760.000
8.760.000
0
12 tháng
404
Hydroxypropylmethylcellulose
73.200.000
73.200.000
0
12 tháng
405
Hydroxypropylmethylcellulose
131.200.000
131.200.000
0
12 tháng
406
Ibuprofen
3.561.800
3.561.800
0
12 tháng
407
Ibuprofen
2.300.000
2.300.000
0
12 tháng
408
Ibuprofen
17.600.000
17.600.000
0
12 tháng
409
Ibuprofen + codein (dạng muối)
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
410
Imipenem + cilastatin
940.000.000
940.000.000
0
12 tháng
411
Immune globulin
537.600.000
537.600.000
0
12 tháng
412
Immune globulin
397.500.000
397.500.000
0
12 tháng
413
Indacaterol+ glycopyrronium
139.841.600
139.841.600
0
12 tháng
414
Indapamide + Amlodipin
99.740.000
99.740.000
0
12 tháng
415
Indapamide + Amlodipin
498.700.000
498.700.000
0
12 tháng
416
Indomethacin
408.000.000
408.000.000
0
12 tháng
417
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.494.000.000
1.494.000.000
0
12 tháng
418
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
444.000.000
444.000.000
0
12 tháng
419
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
741.000.000
741.000.000
0
12 tháng
420
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
444.000.000
444.000.000
0
12 tháng
421
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
422
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
423
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
424
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.950.000.000
1.950.000.000
0
12 tháng
425
Insulin người trộn, hỗn hợp
267.000.000
267.000.000
0
12 tháng
426
Insulin người trộn, hỗn hợp
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
427
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.135.788.000
1.135.788.000
0
12 tháng
428
Insulin người trộn, hỗn hợp
330.000.000
330.000.000
0
12 tháng
429
Iohexol
1.299.930.000
1.299.930.000
0
12 tháng
430
Iohexol
120.388.000
120.388.000
0
12 tháng
431
Iohexol
304.570.000
304.570.000
0
12 tháng
432
Irbesartan
718.200.000
718.200.000
0
12 tháng
433
Irbesartan
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
434
Irbesartan
143.550.000
143.550.000
0
12 tháng
435
Irbesartan + hydroclorothiazid
80.640.000
80.640.000
0
12 tháng
436
Isoniazid
322.000
322.000
0
12 tháng
437
Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
585.900.000
585.900.000
0
12 tháng
438
Isosorbid mononitrat
58.000.000
58.000.000
0
12 tháng
439
Isosorbid mononitrat
25.530.000
25.530.000
0
12 tháng
440
Isotretinoin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
441
Itoprid (dạng muối)
222.750.000
222.750.000
0
12 tháng
442
Itoprid (dạng muối)
231.840.000
231.840.000
0
12 tháng
443
Itoprid (dạng muối)
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
444
Itraconazol
29.400.000
29.400.000
0
12 tháng
445
Ivabradin
423.000.000
423.000.000
0
12 tháng
446
Ivabradin
75.500.000
75.500.000
0
12 tháng
447
Ivermectin
5.222.000
5.222.000
0
12 tháng
448
Kali clorid
34.650.000
34.650.000
0
12 tháng
449
Kali clorid
7.800.000
7.800.000
0
12 tháng
450
Kali clorid
71.400.000
71.400.000
0
12 tháng
451
Kali clorid
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
452
Kali clorid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
453
Kali iodid + natri iodid
138.495.000
138.495.000
0
12 tháng
454
Kẽm gluconat
22.500.000
22.500.000
0
12 tháng
455
Kẽm gluconat
420.000
420.000
0
12 tháng
456
Ketoprofen
142.500.000
142.500.000
0
12 tháng
457
Ketorolac (dạng muối)
67.245.000
67.245.000
0
12 tháng
458
Lactulose
25.920.000
25.920.000
0
12 tháng
459
Lactulose
31.104.000
31.104.000
0
12 tháng
460
Lamivudin
7.600.000
7.600.000
0
12 tháng
461
Lamivudin
8.550.000
8.550.000
0
12 tháng
462
Lamivudin
7.749.000
7.749.000
0
12 tháng
463
Lamivudin + Zidovudin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
464
Lercanidipin hydroclorid
134.080.000
134.080.000
0
12 tháng
465
Letrozol
16.900.000
16.900.000
0
12 tháng
466
Levetiracetam
1.266.300.000
1.266.300.000
0
12 tháng
467
Levetiracetam
351.000.000
351.000.000
0
12 tháng
468
Levetiracetam
84.600.000
84.600.000
0
12 tháng
469
Levobupivacain
438.000.000
438.000.000
0
12 tháng
470
Levocetirizin (dạng muối)
116.000.000
116.000.000
0
12 tháng
471
Levodopa + carbidopa
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
472
Levodopa + Carbidopa anhydrous
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
473
Levofloxacin
1.391.988.000
1.391.988.000
0
12 tháng
474
Levofloxacin
158.340.000
158.340.000
0
12 tháng
475
Levofloxacin
3.000.000.000
3.000.000.000
0
12 tháng
476
Levofloxacin
1.848.000.000
1.848.000.000
0
12 tháng
477
Levofloxacin
298.656.000
298.656.000
0
12 tháng
478
Levothyroxin (muối natri)
7.200.000
7.200.000
0
12 tháng
479
Levothyroxin (muối natri)
21.720.000
21.720.000
0
12 tháng
480
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
44.100.000
44.100.000
0
12 tháng
481
Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin)
185.808.000
185.808.000
0
12 tháng
482
Lidocain (hoặc dạng muối)
47.700.000
47.700.000
0
12 tháng
483
Lidocain + prilocain
2.227.250
2.227.250
0
12 tháng
484
Lidocain hydroclodrid
33.360.000
33.360.000
0
12 tháng
485
Lidocain hydroclodrid
195.000.000
195.000.000
0
12 tháng
486
Lidocain hydroclodrid
150.000.000
150.000.000
0
12 tháng
487
Lidocain hydroclodrid
4.200.000
4.200.000
0
12 tháng
488
Linagliptin
52.000.000
52.000.000
0
12 tháng
489
Linagliptin + metformin (dạng muối)
48.430.000
48.430.000
0
12 tháng
490
Linagliptin + metformin (dạng muối)
58.116.000
58.116.000
0
12 tháng
491
Linagliptin + metformin (dạng muối)
48.430.000
48.430.000
0
12 tháng
492
Linezolid
537.960.000
537.960.000
0
12 tháng
493
Linezolid
543.996.000
543.996.000
0
12 tháng
494
Linezolid
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
495
Linezolid
876.000.000
876.000.000
0
12 tháng
496
Lisinopril
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
497
Lisinopril
8.316.000
8.316.000
0
12 tháng
498
Lisinopril + hydroclorothiazid
131.250.000
131.250.000
0
12 tháng
499
L-Ornithin - L- aspartat
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
500
L-Ornithin - L- aspartat
125.000.000
125.000.000
0
12 tháng
501
Losartan (dạng muối)
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
502
Losartan (dạng muối)
37.000.000
37.000.000
0
12 tháng
503
Loteprednol etabonat
1.097.500.000
1.097.500.000
0
12 tháng
504
Lovastatin
175.000.000
175.000.000
0
12 tháng
505
Loxoprofen (dạng muối)
138.600.000
138.600.000
0
12 tháng
506
Lynestrenol
4.720.000
4.720.000
0
12 tháng
507
Lysin + Vitamin + Khoáng chất
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
508
Macrogol
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
509
Macrogol
51.190.000
51.190.000
0
12 tháng
510
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
395.670.000
395.670.000
0
12 tháng
511
Magnesi aspartat + kali aspartat
31.500.000
31.500.000
0
12 tháng
512
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
513
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
374.850.000
374.850.000
0
12 tháng
514
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
390.000.000
390.000.000
0
12 tháng
515
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd gel khô + Simethicon
165.000.000
165.000.000
0
12 tháng
516
Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel) + simethicon
512.000.000
512.000.000
0
12 tháng
517
Magnesi sulfat
20.300.000
20.300.000
0
12 tháng
518
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
90.000.000
90.000.000
0
12 tháng
519
Mebeverin hydroclorid
3.450.000
3.450.000
0
12 tháng
520
Mecobalamin
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
521
Meloxicam
7.300.000
7.300.000
0
12 tháng
522
Meropenem
333.500.000
333.500.000
0
12 tháng
523
Meropenem
105.000.000
105.000.000
0
12 tháng
524
Mesalazin (mesalamin)
94.992.000
94.992.000
0
12 tháng
525
Metformin (dạng muối)
97.600.000
97.600.000
0
12 tháng
526
Metformin (dạng muối)
92.900.000
92.900.000
0
12 tháng
527
Metformin (dạng muối)
275.700.000
275.700.000
0
12 tháng
528
Metformin (dạng muối)
36.050.000
36.050.000
0
12 tháng
529
Metformin (dạng muối)
40.720.000
40.720.000
0
12 tháng
530
Metformin (dạng muối)
213.266.000
213.266.000
0
12 tháng
531
Metformin (dạng muối)
23.550.000
23.550.000
0
12 tháng
532
Metformin (dạng muối)
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
533
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta
50.872.500
50.872.500
0
12 tháng
534
Methyl ergometrin maleat
61.800.000
61.800.000
0
12 tháng
535
Methyl ergometrin maleat
105.300.000
105.300.000
0
12 tháng
536
Methyl prednisolon
15.142.000
15.142.000
0
12 tháng
537
Methyl prednisolon
368.000.000
368.000.000
0
12 tháng
538
Methyl prednisolon
319.680.000
319.680.000
0
12 tháng
539
Methyl prednisolon
204.000.000
204.000.000
0
12 tháng
540
Methyl prednisolon
76.110.000
76.110.000
0
12 tháng
541
Methyl prednisolon
101.400.000
101.400.000
0
12 tháng
542
Methyl prednisolon
17.000.000
17.000.000
0
12 tháng
543
Methyl prednisolon
59.200.000
59.200.000
0
12 tháng
544
Methyl prednisolon
4.040.000
4.040.000
0
12 tháng
545
Methyl prednisolone acetate
173.345.000
173.345.000
0
12 tháng
546
Methyldopa
720.000.000
720.000.000
0
12 tháng
547
Methyldopa
440.000.000
440.000.000
0
12 tháng
548
Metoclopramid (dạng muối)
42.600.000
42.600.000
0
12 tháng
549
Metoclopramid (dạng muối)
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
550
Metronidazol
197.040.000
197.040.000
0
12 tháng
551
Metronidazol
341.250.000
341.250.000
0
12 tháng
552
Metronidazol
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
553
Metronidazol
12.200.000
12.200.000
0
12 tháng
554
Metronidazol + Neomycin (dạng muối) + Nystatin
47.520.000
47.520.000
0
12 tháng
555
Miconazol (dạng muối)
9.000.000
9.000.000
0
12 tháng
556
Milrinon
9.800.000
9.800.000
0
12 tháng
557
Mirtazapin
980.000.000
980.000.000
0
12 tháng
558
Mometason furoat
50.000.000
50.000.000
0
12 tháng
559
Mometason furoat
259.050.000
259.050.000
0
12 tháng
560
Mometason furoat
595.000.000
595.000.000
0
12 tháng
561
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
295.000.000
295.000.000
0
12 tháng
562
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
311.850.000
311.850.000
0
12 tháng
563
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
8.078.000
8.078.000
0
12 tháng
564
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
40.000.000
40.000.000
0
12 tháng
565
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
2.610.000
2.610.000
0
12 tháng
566
Montelukast (dưới dạng Natri montelukast)
12.495.000
12.495.000
0
12 tháng
567
Morphin (dạng muối)
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
568
Morphin (dạng muối)
70.000.000
70.000.000
0
12 tháng
569
Moxifloxacin
79.275.000
79.275.000
0
12 tháng
570
Moxifloxacin
159.996.000
159.996.000
0
12 tháng
571
Moxifloxacin
328.000.000
328.000.000
0
12 tháng
572
Mupirocin
20.991.600
20.991.600
0
12 tháng
573
N-acetylcystein
48.000.000
48.000.000
0
12 tháng
574
N-acetylcystein
69.300.000
69.300.000
0
12 tháng
575
N-acetylcystein
101.500.000
101.500.000
0
12 tháng
576
N-acetylcystein
13.800.000
13.800.000
0
12 tháng
577
Naloxon hydroclorid
1.470.000
1.470.000
0
12 tháng
578
Naphazolin (dạng muối)
514.500
514.500
0
12 tháng
579
Naproxen
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
580
Naproxen
414.000.000
414.000.000
0
12 tháng
581
Naproxen
223.200.000
223.200.000
0
12 tháng
582
Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
320.510.000
320.510.000
0
12 tháng
583
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
124.000.000
124.000.000
0
12 tháng
584
Natri carboxymethylcellulose + glycerin
579.950.000
579.950.000
0
12 tháng
585
Natri clorid
302.400.000
302.400.000
0
12 tháng
586
Natri clorid
590.000.000
590.000.000
0
12 tháng
587
Natri clorid
67.250.000
67.250.000
0
12 tháng
588
Natri clorid
1.376.000.000
1.376.000.000
0
12 tháng
589
Natri clorid
2.888.100.000
2.888.100.000
0
12 tháng
590
Natri clorid
1.874.250.000
1.874.250.000
0
12 tháng
591
Natri clorid
2.182.950.000
2.182.950.000
0
12 tháng
592
Natri clorid
4.758.800
4.758.800
0
12 tháng
593
Natri clorid
98.388.000
98.388.000
0
12 tháng
594
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
2.982.000
2.982.000
0
12 tháng
595
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
850.000.000
850.000.000
0
12 tháng
596
Natri diquafosol
907.725.000
907.725.000
0
12 tháng
597
Natri hyaluronat
1.008.000.000
1.008.000.000
0
12 tháng
598
Natri hyaluronat
239.000.000
239.000.000
0
12 tháng
599
Natri hyaluronat
156.870.000
156.870.000
0
12 tháng
600
Natri hyaluronat
131.400.000
131.400.000
0
12 tháng
601
Natri hyaluronat
250.000.000
250.000.000
0
12 tháng
602
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6.400.000
6.400.000
0
12 tháng
603
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
290.682.000
290.682.000
0
12 tháng
604
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
19.740.000
19.740.000
0
12 tháng
605
Nebivolol
360.000.000
360.000.000
0
12 tháng
606
Nebivolol
49.850.000
49.850.000
0
12 tháng
607
Nebivolol
28.250.000
28.250.000
0
12 tháng
608
Nefopam hydroclorid
35.250.000
35.250.000
0
12 tháng
609
Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối)
19.900.000
19.900.000
0
12 tháng
610
Neomycin (hoặc dạng muối) + polymyxin B (hoặc dạng muối) + dexamethason (hoặc dạng muối)
33.000.000
33.000.000
0
12 tháng
611
Neostigmin metylsulfat (bromid)
92.350.000
92.350.000
0
12 tháng
612
Netilmicin (Netilmicin sulfat)
285.000.000
285.000.000
0
12 tháng
613
Nhũ dịch lipid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
614
Nhũ dịch lipid
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
615
Nicardipin (dạng muối)
500.000.000
500.000.000
0
12 tháng
616
Nicardipin (dạng muối)
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
617
Nicorandil
44.730.000
44.730.000
0
12 tháng
618
Nicorandil
262.500.000
262.500.000
0
12 tháng
619
Nifedipin
145.000.000
145.000.000
0
12 tháng
620
Nifedipin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
621
Nifedipin
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
622
Nifedipin
201.600.000
201.600.000
0
12 tháng
623
Nifedipin
94.800.000
94.800.000
0
12 tháng
624
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
490.000.000
490.000.000
0
12 tháng
625
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
626
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
259.980.000
259.980.000
0
12 tháng
627
Nước cất pha tiêm
294.000.000
294.000.000
0
12 tháng
628
Nước cất pha tiêm
135.380.000
135.380.000
0
12 tháng
629
Nước cất pha tiêm
121.140.000
121.140.000
0
12 tháng
630
Nước cất pha tiêm
34.400.000
34.400.000
0
12 tháng
631
Nước cất pha tiêm
78.750.000
78.750.000
0
12 tháng
632
Nước oxy già
7.560.000
7.560.000
0
12 tháng
633
Nystatin
1.960.000
1.960.000
0
12 tháng
634
Nystatin
1.010.000
1.010.000
0
12 tháng
635
Octreotid
164.000.000
164.000.000
0
12 tháng
636
Octreotid (dạng muối)
461.895.000
461.895.000
0
12 tháng
637
Olanzapin
1.928.000
1.928.000
0
12 tháng
638
Olanzapin
1.456.000
1.456.000
0
12 tháng
639
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid)
85.575.000
85.575.000
0
12 tháng
640
Olopatadin hydroclorid
131.099.000
131.099.000
0
12 tháng
641
Omeprazol
56.000.000
56.000.000
0
12 tháng
642
Ondansetron
55.500.000
55.500.000
0
12 tháng
643
Ondansetron
26.400.000
26.400.000
0
12 tháng
644
Ondansetron
239.000.000
239.000.000
0
12 tháng
645
Ondansetron
58.400.000
58.400.000
0
12 tháng
646
Oxacilin
15.750.000
15.750.000
0
12 tháng
647
Oxacilin
57.600.000
57.600.000
0
12 tháng
648
Oxacilin
23.200.000
23.200.000
0
12 tháng
649
Oxacilin
30.000.000
30.000.000
0
12 tháng
650
Oxacilin
26.000.000
26.000.000
0
12 tháng
651
Oxacilin
14.700.000
14.700.000
0
12 tháng
652
Oxaliplatin
513.030.000
513.030.000
0
12 tháng
653
Oxcarbazepin
22.800.000
22.800.000
0
12 tháng
654
Oxytocin
110.000.000
110.000.000
0
12 tháng
655
Oxytocin
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
656
Oxytocin
64.890.000
64.890.000
0
12 tháng
657
Oxytocin
122.850.000
122.850.000
0
12 tháng
658
Pantoprazol
17.400.000
17.400.000
0
12 tháng
659
Pantoprazol
620.000.000
620.000.000
0
12 tháng
660
Pantoprazol
892.500.000
892.500.000
0
12 tháng
661
Paracetamol (acetaminophen)
1.890.000
1.890.000
0
12 tháng
662
Paracetamol (acetaminophen)
3.876.000
3.876.000
0
12 tháng
663
Paracetamol (acetaminophen)
1.235.000.000
1.235.000.000
0
12 tháng
664
Paracetamol (acetaminophen)
63.000.000
63.000.000
0
12 tháng
665
Paracetamol (acetaminophen)
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
666
Paracetamol (acetaminophen)
1.956.000
1.956.000
0
12 tháng
667
Paracetamol (acetaminophen)
275.000.000
275.000.000
0
12 tháng
668
Paracetamol (acetaminophen)
110.580.000
110.580.000
0
12 tháng
669
Paracetamol (acetaminophen)
328.000.000
328.000.000
0
12 tháng
670
Paracetamol (acetaminophen)
141.600.000
141.600.000
0
12 tháng
671
Paracetamol (acetaminophen)
244.500.000
244.500.000
0
12 tháng
672
Paracetamol (acetaminophen)
143.000.000
143.000.000
0
12 tháng
673
Paracetamol (acetaminophen)
270.000.000
270.000.000
0
12 tháng
674
Paracetamol (acetaminophen)
336.000.000
336.000.000
0
12 tháng
675
Paracetamol (acetaminophen)
46.500.000
46.500.000
0
12 tháng
676
Paracetamol + codein phosphat
101.700.000
101.700.000
0
12 tháng
677
Paracetamol + codein phosphat
108.000.000
108.000.000
0
12 tháng
678
Paracetamol + Methocarbamol
152.500.000
152.500.000
0
12 tháng
679
Paracetamol + Methocarbamol
412.500.000
412.500.000
0
12 tháng
680
Paracetamol + tramadol (dạng muối)
188.000.000
188.000.000
0
12 tháng
681
Paracetamol + tramadol (dạng muối)
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
682
Pemirolast Kali
246.393.000
246.393.000
0
12 tháng
683
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
274.312.500
274.312.500
0
12 tháng
684
Perindopril (dạng muối)
12.750.000
12.750.000
0
12 tháng
685
Perindopril (dạng muối)
50.280.000
50.280.000
0
12 tháng
686
Perindopril (dạng muối) + amlodipin
894.000.000
894.000.000
0
12 tháng
687
Perindopril (dạng muối) + amlodipin
329.450.000
329.450.000
0
12 tháng
688
Perindopril (dạng muối) + indapamid
25.200.000
25.200.000
0
12 tháng
689
Phenazon + lidocain hydroclorid
5.400.000
5.400.000
0
12 tháng
690
Phenobarbital
6.300.000
6.300.000
0
12 tháng
691
Phenylephrin
155.600.000
155.600.000
0
12 tháng
692
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
80.000.000
80.000.000
0
12 tháng
693
Phytomenadion (vitamin K1)
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
694
Phytomenadion (vitamin K1)
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
695
Piperacilin
1.390.000.000
1.390.000.000
0
12 tháng
696
Piperacilin
1.300.000.000
1.300.000.000
0
12 tháng
697
Piperacilin
3.493.000.000
3.493.000.000
0
12 tháng
698
Piperacilin + tazobactam
77.000.000
77.000.000
0
12 tháng
699
Piperacilin + tazobactam
699.930.000
699.930.000
0
12 tháng
700
Piracetam
93.000.000
93.000.000
0
12 tháng
701
Piracetam
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
702
Piracetam
99.630.000
99.630.000
0
12 tháng
703
Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + (điện giải)
55.000.000
55.000.000
0
12 tháng
704
Polyethylen glycol + propylen glycol
360.600.000
360.600.000
0
12 tháng
705
Polystyren (dạng muối)
41.000.000
41.000.000
0
12 tháng
706
Polystyren (dạng muối)
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
707
Polystyren (dạng muối)
88.200.000
88.200.000
0
12 tháng
708
Pralidoxim
80.500.000
80.500.000
0
12 tháng
709
Pramipexol
127.500.000
127.500.000
0
12 tháng
710
Pravastatin (dạng muối)
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
711
Prednisolon acetat (natri phosphate)
217.800.000
217.800.000
0
12 tháng
712
Prednison
99.750.000
99.750.000
0
12 tháng
713
Pregabalin
300.000.000
300.000.000
0
12 tháng
714
Pregabalin
1.480.500.000
1.480.500.000
0
12 tháng
715
Pregabalin
142.000.000
142.000.000
0
12 tháng
716
Progesteron
148.480.000
148.480.000
0
12 tháng
717
Progesteron
189.000.000
189.000.000
0
12 tháng
718
Promestriene
76.000.000
76.000.000
0
12 tháng
719
Propofol
74.844.000
74.844.000
0
12 tháng
720
Propofol
378.000.000
378.000.000
0
12 tháng
721
Propofol
224.000.000
224.000.000
0
12 tháng
722
Propofol
240.000.000
240.000.000
0
12 tháng
723
Propranolol hydrochlorid
18.000.000
18.000.000
0
12 tháng
724
Pyrazinamide
1.980.000
1.980.000
0
12 tháng
725
Pyridostigmin bromid
96.600.000
96.600.000
0
12 tháng
726
Rabeprazol (dạng muối)
966.000.000
966.000.000
0
12 tháng
727
Rabeprazol (dạng muối)
400.000.000
400.000.000
0
12 tháng
728
Racecadotril
24.470.000
24.470.000
0
12 tháng
729
Racecadotril
540.000
540.000
0
12 tháng
730
Ramipril
247.500.000
247.500.000
0
12 tháng
731
Ramipril
598.500.000
598.500.000
0
12 tháng
732
Ramipril
986.580.000
986.580.000
0
12 tháng
733
Ramipril
608.000.000
608.000.000
0
12 tháng
734
Rebamipid
112.000.000
112.000.000
0
12 tháng
735
Rebamipid
31.320.000
31.320.000
0
12 tháng
736
Rebamipid
99.000.000
99.000.000
0
12 tháng
737
Rebamipid
87.600.000
87.600.000
0
12 tháng
738
Repaglinid
79.800.000
79.800.000
0
12 tháng
739
Rifampicin
4.480.000
4.480.000
0
12 tháng
740
Rifamycin
16.250.000
16.250.000
0
12 tháng
741
Rifamycin (dạng muối)
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
742
Ringer acetat
198.000.000
198.000.000
0
12 tháng
743
Ringer lactat
210.420.000
210.420.000
0
12 tháng
744
Risedronat (dạng muối)
25.000.000
25.000.000
0
12 tháng
745
Rivaroxaban
385.710.000
385.710.000
0
12 tháng
746
Rivaroxaban
74.340.000
74.340.000
0
12 tháng
747
Rivaroxaban
24.000.000
24.000.000
0
12 tháng
748
Rivaroxaban
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
749
Rosuvastatin
22.050.000
22.050.000
0
12 tháng
750
Rosuvastatin
16.400.000
16.400.000
0
12 tháng
751
Rupatadine
45.000.000
45.000.000
0
12 tháng
752
Rupatadine
12.000.000
12.000.000
0
12 tháng
753
Saccharomyces boulardii
82.500.000
82.500.000
0
12 tháng
754
Saccharomyces boulardii
180.000.000
180.000.000
0
12 tháng
755
Saccharomyces boulardii
20.340.000
20.340.000
0
12 tháng
756
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
757
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
75.000.000
75.000.000
0
12 tháng
758
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
72.750.000
72.750.000
0
12 tháng
759
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
255.390.000
255.390.000
0
12 tháng
760
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
672.000.000
672.000.000
0
12 tháng
761
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
4.000.000
4.000.000
0
12 tháng
762
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
220.500.000
220.500.000
0
12 tháng
763
Salbutamol + ipratropium (dạng muối)
126.000.000
126.000.000
0
12 tháng
764
Salbutamol + ipratropium (dạng muối)
321.480.000
321.480.000
0
12 tháng
765
Salmeterol + fluticason propionat
834.270.000
834.270.000
0
12 tháng
766
Sắt (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
767
Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)
47.000.000
47.000.000
0
12 tháng
768
Sắt (dưới dạng sắt sucrose hay dextran)
35.000.000
35.000.000
0
12 tháng
769
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
27.500.000
27.500.000
0
12 tháng
770
Sắt fumarat + acid folic
6.000.000
6.000.000
0
12 tháng
771
Sắt sulfat + acid folic
7.122.500
7.122.500
0
12 tháng
772
Saxagliptin
328.890.000
328.890.000
0
12 tháng
773
Saxagliptin + metformin
171.280.000
171.280.000
0
12 tháng
774
Saxagliptin + metformin
642.300.000
642.300.000
0
12 tháng
775
Sevofluran
3.414.400.000
3.414.400.000
0
12 tháng
776
Silymarin
315.000.000
315.000.000
0
12 tháng
777
Silymarin
597.000.000
597.000.000
0
12 tháng
778
Silymarin
760.000.000
760.000.000
0
12 tháng
779
Simethicon
16.760.000
16.760.000
0
12 tháng
780
Simethicon
58.630.000
58.630.000
0
12 tháng
781
Simethicon
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
782
Simvastatin + ezetimibe
62.100.000
62.100.000
0
12 tháng
783
Sitagliptin
1.029.000.000
1.029.000.000
0
12 tháng
784
Sitagliptin
73.500.000
73.500.000
0
12 tháng
785
Sitagliptin
466.200.000
466.200.000
0
12 tháng
786
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
131.670.000
131.670.000
0
12 tháng
787
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
147.000.000
147.000.000
0
12 tháng
788
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
159.645.000
159.645.000
0
12 tháng
789
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
159.645.000
159.645.000
0
12 tháng
790
Sitagliptin + metformin (dạng muối)
159.645.000
159.645.000
0
12 tháng
791
Sofosbuvir + ledipasvir
712.000.000
712.000.000
0
12 tháng
792
Sofosbuvir + velpatasvir
2.409.750.000
2.409.750.000
0
12 tháng
793
Sorbitol
98.000.000
98.000.000
0
12 tháng
794
Sorbitol
157.500.000
157.500.000
0
12 tháng
795
Sorbitol
49.980.000
49.980.000
0
12 tháng
796
Spironolacton
98.700.000
98.700.000
0
12 tháng
797
Spironolacton
56.700.000
56.700.000
0
12 tháng
798
Spironolacton
110.250.000
110.250.000
0
12 tháng
799
Spironolacton
69.400.000
69.400.000
0
12 tháng
800
Spironolacton
231.000.000
231.000.000
0
12 tháng
801
Spironolacton
306.600.000
306.600.000
0
12 tháng
802
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
516.000.000
516.000.000
0
12 tháng
803
Sucralfat
37.800.000
37.800.000
0
12 tháng
804
Sucralfat
55.200.000
55.200.000
0
12 tháng
805
Sugammadex
181.434.000
181.434.000
0
12 tháng
806
Sulfamethoxazol + trimethoprim
10.000.000
10.000.000
0
12 tháng
807
Sulfamethoxazol + Trimethoprim
2.990.000
2.990.000
0
12 tháng
808
Sulfamethoxazol + trimethoprim
47.500.000
47.500.000
0
12 tháng
809
Sulfasalazin
6.998.000
6.998.000
0
12 tháng
810
Sultamicillin (Ampicilin + sulbactam)
62.500.000
62.500.000
0
12 tháng
811
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
839.400.000
839.400.000
0
12 tháng
812
Suxamethonium clorid
54.000.000
54.000.000
0
12 tháng
813
Tacrolimus
17.250.000
17.250.000
0
12 tháng
814
Tacrolimus
1.850.000
1.850.000
0
12 tháng
815
Tafluprost
367.198.500
367.198.500
0
12 tháng
816
Tafluprost
178.500.000
178.500.000
0
12 tháng
817
Tamoxifen
138.000.000
138.000.000
0
12 tháng
818
Tamsulosin hydroclorid
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
819
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
395.000.000
395.000.000
0
12 tháng
820
Teicoplanin*
379.000.000
379.000.000
0
12 tháng
821
Telmisartan + hydroclorothiazid
105.600.000
105.600.000
0
12 tháng
822
Telmisartan + hydroclorothiazid
1.635.900.000
1.635.900.000
0
12 tháng
823
Telmisartan + hydroclorothiazid
310.000.000
310.000.000
0
12 tháng
824
Tenofovir (TDF)
369.000.000
369.000.000
0
12 tháng
825
Tenofovir (TDF)
840.000.000
840.000.000
0
12 tháng
826
Tenofovir (TDF)
14.647.500
14.647.500
0
12 tháng
827
Tenofovir (TDF)
15.336.000
15.336.000
0
12 tháng
828
Tenoxicam
540.000.000
540.000.000
0
12 tháng
829
Terbinafin (hydroclorid)
67.200.000
67.200.000
0
12 tháng
830
Terbinafin hydroclorid
7.500.000
7.500.000
0
12 tháng
831
Terlipressin
148.974.000
148.974.000
0
12 tháng
832
Terlipressin
259.990.500
259.990.500
0
12 tháng
833
Tetracain (dạng muối)
9.009.000
9.009.000
0
12 tháng
834
Thiamazol
11.205.000
11.205.000
0
12 tháng
835
Thiamazol
18.900.000
18.900.000
0
12 tháng
836
Thiamazol
84.000.000
84.000.000
0
12 tháng
837
Thiamazol
20.000.000
20.000.000
0
12 tháng
838
Thiocolchicosid
296.000.000
296.000.000
0
12 tháng
839
Thiocolchicosid
210.000.000
210.000.000
0
12 tháng
840
Tiaprofenic acid
200.000.000
200.000.000
0
12 tháng
841
Tiaprofenic acid
392.000.000
392.000.000
0
12 tháng
842
Ticagrelor
158.730.000
158.730.000
0
12 tháng
843
Ticagrelor
793.650.000
793.650.000
0
12 tháng
844
Ticagrelor
1.080.000.000
1.080.000.000
0
12 tháng
845
Ticarcillin + acid clavulanic
1.050.000.000
1.050.000.000
0
12 tháng
846
Ticarcillin + acid clavulanic
1.920.000.000
1.920.000.000
0
12 tháng
847
Ticarcillin + acid clavulanic
3.430.000.000
3.430.000.000
0
12 tháng
848
Tigecyclin
69.499.500
69.499.500
0
12 tháng
849
Timolol
41.950.000
41.950.000
0
12 tháng
850
Tinidazol
167.480.000
167.480.000
0
12 tháng
851
Tobramycin
2.751.000
2.751.000
0
12 tháng
852
Tobramycin + dexamethason
23.650.000
23.650.000
0
12 tháng
853
Tobramycin + dexamethason (dạng muối)
26.376.000
26.376.000
0
12 tháng
854
Tofisopam
320.000.000
320.000.000
0
12 tháng
855
Tofisopam
308.920.000
308.920.000
0
12 tháng
856
Topiramat
1.040.000.000
1.040.000.000
0
12 tháng
857
Topiramat
82.350.000
82.350.000
0
12 tháng
858
Tramadol (dạng muối)
16.758.000
16.758.000
0
12 tháng
859
Tramadol (dạng muối)
8.391.600
8.391.600
0
12 tháng
860
Tranexamic acid
33.900.000
33.900.000
0
12 tháng
861
Trastuzumab
245.566.000
245.566.000
0
12 tháng
862
Trastuzumab
103.320.000
103.320.000
0
12 tháng
863
Trastuzumab
262.710.000
262.710.000
0
12 tháng
864
Travoprost
482.000.000
482.000.000
0
12 tháng
865
Travoprost + timolol
585.984.000
585.984.000
0
12 tháng
866
Tretinoin + erythromycin
22.600.000
22.600.000
0
12 tháng
867
Triamcinolon acetonid
21.000.000
21.000.000
0
12 tháng
868
Tricalcium phosphat
346.500
346.500
0
12 tháng
869
Trimebutin maleat
18.720.000
18.720.000
0
12 tháng
870
Trimebutin maleat
19.200.000
19.200.000
0
12 tháng
871
Trimetazidin (dạng muối)
1.039.500.000
1.039.500.000
0
12 tháng
872
Trimetazidin (dạng muối)
95.200.000
95.200.000
0
12 tháng
873
Trimetazidin (dạng muối)
811.500.000
811.500.000
0
12 tháng
874
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
40.500.000
40.500.000
0
12 tháng
875
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium (dạng muối)
28.800.000
28.800.000
0
12 tháng
876
Ursodeoxycholic acid
530.000.000
530.000.000
0
12 tháng
877
Ursodeoxycholic acid
760.500.000
760.500.000
0
12 tháng
878
Ursodeoxycholic acid
419.650.000
419.650.000
0
12 tháng
879
Valproat natri
40.348.000
40.348.000
0
12 tháng
880
Valproat natri
743.700.000
743.700.000
0
12 tháng
881
Valsartan
241.150.000
241.150.000
0
12 tháng
882
Valsartan
45.200.000
45.200.000
0
12 tháng
883
Valsartan
67.000.000
67.000.000
0
12 tháng
884
Valsartan + hydroclorothiazid
11.850.000
11.850.000
0
12 tháng
885
Vancomycin
225.000.000
225.000.000
0
12 tháng
886
Vancomycin
284.949.000
284.949.000
0
12 tháng
887
Vancomycin
353.760.000
353.760.000
0
12 tháng
888
Vancomycin
206.640.000
206.640.000
0
12 tháng
889
Vancomycin
143.640.000
143.640.000
0
12 tháng
890
Vancomycin
160.000.000
160.000.000
0
12 tháng
891
Vancomycin
79.500.000
79.500.000
0
12 tháng
892
Venlafaxin
72.500.000
72.500.000
0
12 tháng
893
Venlafaxin
28.455.000
28.455.000
0
12 tháng
894
Verapamil hydroclorid
120.000.000
120.000.000
0
12 tháng
895
Vildagliptin
73.360.000
73.360.000
0
12 tháng
896
Vildagliptin + metformin
252.000.000
252.000.000
0
12 tháng
897
Vinorelbin
38.325.000
38.325.000
0
12 tháng
898
Vinorelbin
270.316.200
270.316.200
0
12 tháng
899
Vinorelbin
405.419.400
405.419.400
0
12 tháng
900
Vinpocetin
16.500.000
16.500.000
0
12 tháng
901
Vinpocetin
15.000.000
15.000.000
0
12 tháng
902
Vitamin B1 + B6 + B12
42.000.000
42.000.000
0
12 tháng
903
Vitamin B1 + B6 + B12
71.200.000
71.200.000
0
12 tháng
904
Vitamin B1 + B6 + B12
136.500.000
136.500.000
0
12 tháng
905
Vitamin B6 (hoặc dạng muối) + magnesi lactat
29.150.000
29.150.000
0
12 tháng
906
Vitamin C
119.700.000
119.700.000
0
12 tháng
907
Vitamin C
11.550.000
11.550.000
0
12 tháng
908
Vitamin C
1.596.000
1.596.000
0
12 tháng
909
Vitamin C
19.000.000
19.000.000
0
12 tháng
910
Vitamin D2
11.000.000
11.000.000
0
12 tháng
911
Vitamin E
15.200.000
15.200.000
0
12 tháng
912
Vitamin E
3.760.000
3.760.000
0
12 tháng
913
Vitamin H (B8)
17.955.000
17.955.000
0
12 tháng
914
Zoledronic acid
14.000.000
14.000.000
0
12 tháng
915
Zoledronic acid
379.000.000
379.000.000
0
12 tháng
916
Zoledronic acid
115.500.000
115.500.000
0
12 tháng
917
Zopiclon
15.500.000
15.500.000
0
12 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Gói thầu thuốc generic (gồm 917 mặt hàng)". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Gói thầu thuốc generic (gồm 917 mặt hàng)" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 100

NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây