Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Nền, mặt đường |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III |
0.1076 |
100m3 |
||
3 |
Đào khuôn đường bằng TC, đất cấp III (Tính 10% KL) |
6.102 |
m3 |
||
4 |
Đào khuôn đường bằng máy đào, đất cấp III |
0.5492 |
100m3 |
||
5 |
Đào hữu cơ bằng máy đào |
1.8678 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
8.4494 |
100m3 |
||
7 |
Xây đá hộc, xây bó nền vữa XM mác 75 |
263.18 |
m3 |
||
8 |
Vận chuyển đổ thải hữu cơ bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.8678 |
100m3 |
||
9 |
Đào xúc đất đắp bằng máy đào, đất cấp III |
9.2943 |
100m3 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
9.2943 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
9.2943 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
9.2943 |
100m3 |
||
13 |
Bạt dứa lót móng |
2832.87 |
m2 |
||
14 |
Bù vênh mặt cũ bằng BTXM, đá 1x2, mác 200 |
5.58 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 |
419.4408 |
m3 |
||
16 |
Ván khuôn mặt đường (Trừ đoạn xây bó nền) |
2.2047 |
100m2 |
||
17 |
Cắt khe 1x4 mặt đường |
5.4872 |
100m |
||
18 |
Thi công khe giãn mặt đường bê tông |
60.9692 |
m |
||
19 |
Cống thoát nước |
||||
20 |
Đào đất móng cống bằng thủ công, đất cấp III (tính 10%KL) |
1.42 |
m3 |
||
21 |
Đào móng cống bằng máy đào, đất cấp III (tính 90%KL) |
0.1278 |
100m3 |
||
22 |
Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 |
18.06 |
m3 |
||
23 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
18.49 |
m2 |
||
24 |
Đổ bê tông, bê tông láng mặt, đá 1x2, mác 250 |
0.36 |
m3 |
||
25 |
Bê tông bản cống đá 1x2, mác 200 |
0.68 |
m3 |
||
26 |
Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 |
0.84 |
m3 |
||
27 |
Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 200 |
1.35 |
m3 |
||
28 |
Thi công lớp móng đệm ống cống |
0.66 |
m3 |
||
29 |
SXLD cốt thép bản cống đk<=10mm |
0.0557 |
tấn |
||
30 |
SXLD cốt thép ống cống đk <= 10mm |
0.0787 |
tấn |
||
31 |
Lắp đặt bản cống |
5 |
1 cấu kiện |
||
32 |
Lắp đặt ống cống |
4 |
đoạn ống |
||
33 |
SXLD ván khuôn bản cống |
0.0758 |
100m2 |
||
34 |
SLLD ván khuôn ống cống |
0.2084 |
100m2 |
||
35 |
Lắp đặt ống thép đen đường kính ống 300mm |
0.1 |
100m |
||
36 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.062 |
100m3 |