Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Axit Sulphuric - H2SO4 |
10 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
2 |
Axit Hycloric - HCl |
5 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
3 |
Sodium Hydroxide - NaOH |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
4 |
Iron Chlorit - F eCl3.6H2O |
1 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
5 |
Natri Salicylate - C7H5NaO3 |
1 |
250g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
6 |
Amoni Axetate - CH3COONH4 |
4 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
7 |
Hydroxylammonium chloride -NH3OHC1 |
3 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Thuỷ Ngân Sulphate - HgSO4 |
1 |
50g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Cd dạng bột (làm N tổng) |
1 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
10 |
Bạc Nitrate - AgNO3 |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
11 |
Natri Cacbonate Anhydrous - Na2CO3 |
3 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
12 |
Poly Seed (BOD) |
1 |
Hộp(50 viên) |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
13 |
Kali Hexacloplatinate - K2PtCl6 |
1 |
1g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
14 |
Tin(II) chloride - SnCl2.2H2O |
2 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Thủy ngân clorua - HgCl2 |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Tin(II)Sulfate - SnSO4 |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Natri Hypoclrit - NaOCl |
1 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Lithi Sunfat - LĨ2SO4.2H2O |
3 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
19 |
N,N-Dimethyl-P-Phenylene Diaminoxalate - C18H26N4O4 |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
20 |
Lactose - C12H22O11 |
2 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
21 |
L- Tryptophane - C11H12N2O2 |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Arabinogalactan - C20H36O14 |
1 |
30g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Lauryl Tryptoza Broth |
1 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
24 |
Dichlo Methan - C12CH2 |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
25 |
Dung dịch chuẩn NO3-N |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
26 |
Dung dịch chuẩn P |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
27 |
Dung dịch chuẩn COD |
1 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Dung dịch chuẩn BOD |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Dung dịch chuẩn CN |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Phenol soln |
1 |
500ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Dung dịch chuẩn S2- |
1 |
100ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Chuẩn Coliform (Citrobacter freundii derived from ATCC® 43864 code 0229P) |
1 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Chelax hóa (Cột chiết nước biển) |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Iron(II) sulphate - FeSO4.7H2O |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
35 |
NCM0230A Oxbile (Oxgall) |
1 |
100g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
36 |
Potassium Permanganate -KMnO4 |
1 |
500g |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
37 |
Silicagel Blue (hạt) |
2 |
1kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
38 |
Cuvert thạch anh vuông 10mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
39 |
Cuvert thạch anh tròn linches |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
40 |
Cuvert thạch anh 50mm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
41 |
Cột lọc Q-Pak (cho máy lọc Millipore Milli-Q Direct 8) |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
42 |
Ông nghiệm thủy tinh có chia vạch, nút mài loại 10ml |
30 |
Ông |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
43 |
Pipet vạch 1 mL |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
44 |
Pipet vạch 5 mL |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Pipet vạch 25 mL |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
46 |
Dung dịch chuẩn pH 4.01, chai 500 mL |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
47 |
Dung dịch chuẩn, pH 7.00, chai 500 mL |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Dung dịch chuẩn, pH 10.01, chai 500 mL |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện, 147uS/cm, chai 250 mL |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Dung dịch chuẩn độ dẫn điện, 1413uS/cm, chai 250 mL |
1 |
Chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc Tài nguyên và Môi trường tỉnh Nghệ An |
15 ngày |
30 ngày |