Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy tính bảng |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
2 |
Máy vi tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
3 |
Thảm sân chống tĩnh điện ( 36 tấm/1 bộ) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
4 |
Thiết bị kết nối mạng (đầu chia cổng, bộ phát wifi...) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
5 |
Thiết bị đo chiều cao |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
6 |
Smart Tivi 65 Inch |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
7 |
Smart Tivi 65 Inch |
7 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
8 |
Tủ cất và bảo quản đồ |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
9 |
Tủ thuốc |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
10 |
Tủ đựng đồ dùng |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
11 |
Bàn cho học sinh |
75 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
12 |
Bàn giáo viên |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
13 |
Bộ đồ chơi ngoài trời |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
14 |
Ghế cho học sinh |
150 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
15 |
Ghế giáo viên |
10 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
16 |
Giá để đồ chơi 5 ô bằng gỗ thông |
25 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
17 |
Máy xay thịt chuyên dùng cỡ lớn |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
18 |
Ti vi 65inch kèm thanh trượt |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
19 |
Bàn + Ghế giáo viên |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
20 |
Bàn ghế giáo viên |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
21 |
Bàn ghế học sinh |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
22 |
Bàn ghế khám bệnh (01 bàn + 03 ghế) |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
23 |
Bàn ghế máy tính, ghế ngồi (2 chỗ) |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
24 |
Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
25 |
Bàn họp |
8 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
26 |
Bàn thực hành, thí nghiệm |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
27 |
Bàn đọc sách |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
28 |
Bàn, ghế giáo viên |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
29 |
Bàn, ghế học sinh |
70 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
30 |
Bảng từ (bảng cố định hoặc bảng trượt) |
4 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
31 |
Bảng từ (bảng trượt loại 2 mảnh) |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
32 |
Bộ bàn ghế làm việc |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
33 |
Chậu rửa phòng thí nghiệm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
34 |
Ghế ngồi học sinh |
40 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
35 |
Ghế ngồi họp |
110 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
36 |
Ghế đọc sách |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
37 |
Hệ thống âm thanh hỗ trợ giảng |
7 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
38 |
Kệ, giá, tủ sách |
40 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
39 |
Loại bàn gỗ hai chỗ ngồi cho học sinh |
100 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
40 |
Máy chủ |
2 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
41 |
Máy in |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
42 |
Máy tính để bàn |
60 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
43 |
Máy vi tính |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
44 |
Quạt hút phòng thí nghiệm |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
45 |
Thiết bị họp trực tuyến |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
46 |
Thiết bị kết nối mạng và đường truyền Internet |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
47 |
Tivi |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
48 |
Tivi hoặc Màn hình cảm ứng đa điểm (hoặc Bảng tương tác thông minh) có thể kết nối internet |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
49 |
Tivi hoặc Màn hình cảm ứng đa điểm (hoặc Bảng tương tác thông minh) có thể kết nối internet |
1 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |
|
50 |
Tủ thuốc |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Các trường Mầm non, Tiểu học và Trung học cơ sở trên địa bàn phường Quyết Thắng |
1 |
180 |