Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Tủ đựng ca cốc |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
2 |
Bảng quay 2 mặt |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
3 |
Giá khăn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
4 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
5 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu. |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
6 |
Ghế cho trẻ |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
7 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
8 |
Ti vi |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
9 |
Đàn organ |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
10 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
11 |
Mô hình hàm răng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
12 |
Vòng thể dục nhỏ |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
13 |
Gậy thể dục nhỏ |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
14 |
Cổng chui |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
15 |
Cột ném bóng |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
16 |
Gậy thể dục cho giáo viên |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
17 |
Bộ chun học toán |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
18 |
Ghế băng thể dục |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
19 |
Bục bật sâu |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
20 |
Nguyên liệu để đan tết |
2 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
21 |
Các khối hình học |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
22 |
Bộ xâu dây tạo hình |
20 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
23 |
Tháp dinh dưỡng |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
24 |
Lô tô dinh dưỡng |
12 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
25 |
Bộ luồn hạt |
10 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
26 |
Bộ lắp ghép |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
27 |
Bộ đồ chơi gia đình |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
28 |
Bộ dụng cụ bác sĩ |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
29 |
Bộ tranh cảnh báo |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
30 |
Bộ ghép hình hoa |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
31 |
Bộ lắp ráp nút tròn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
32 |
Hàng rào nhựa |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
33 |
Bộ xây dựng |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
34 |
Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
35 |
Đồ chơi các phương tiện giao thông |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
36 |
Bộ lắp ráp xe lửa |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
37 |
Bộ động vật biển |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
38 |
Bộ động vật sống trong rừng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
39 |
Bộ động vật nuôi trong gia đình |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
40 |
Bộ côn trùng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
41 |
Tranh về các loài hoa, rau, quả, củ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
42 |
Nam châm thẳng |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
43 |
Kính lúp |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
44 |
Phễu nhựa |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
45 |
Bể chơi với cát và nước |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
46 |
Cân thăng bằng |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
47 |
Bộ làm quen với toán |
30 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
48 |
Đồng hồ lắp ráp |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
49 |
Bàn tính học đếm |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |
|
50 |
Bộ hình phẳng |
60 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Huyện Châu thành, tỉnh Bến Tre |
60 |
60 |