Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phễu nhựa |
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
2 |
Bể chơi cát và nước |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
3 |
Cân thăng bằng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
4 |
Bộ đồ chơi nấu ăn |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
5 |
Bộ xếp hình các phương tiện giao thông |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
6 |
Tranh một số nghề phổ biến |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
7 |
Tranh ghép các con vật |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
8 |
Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
9 |
Bộ tranh truyện nhà trẻ |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
10 |
Tranh ảnh về Bác Hồ |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
11 |
Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
12 |
Bộ sa bàn giao thông |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
13 |
Lô tô động vật |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
14 |
Lô tô thực vật |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
15 |
Lô tô phương tiện giao thông |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
16 |
Lô tô đồ vật |
25 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
17 |
Bộ xâu dây tạo hình |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
18 |
Bộ búa cộc |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
19 |
Búa 3 bi 2 tầng |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
20 |
Bộ tháo lắp vòng |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
21 |
Đồ chơi các loại rau, củ, quả |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
22 |
Đồ chơi nhồi bông |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
23 |
Bộ tranh nhận biết tập nói |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
24 |
Thiết bị dùng chung |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|||
25 |
Giá phơi khăn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
26 |
Tủ (giá) ca cốc |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
27 |
Bình ủ nước |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
28 |
Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ |
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
29 |
Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
30 |
Giá để giày dép |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
31 |
Xô |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
32 |
Chậu |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
33 |
Thùng đựng nước có vòi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
34 |
Thùng đựng rác có nắp đậy |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
35 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
10 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
36 |
Bảng quay 2 mặt |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
37 |
Bô có nắp đậy |
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
38 |
Kẹp sắt các cỡ |
20 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
39 |
Tivi |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
40 |
Phụ kiện ti vi |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
41 |
Bàn cho trẻ (từ 3-6 tuổi) |
180 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
42 |
Ghế cho trẻ (3-6 tuổi) |
360 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
43 |
Đồ chơi ngoài trời |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|||
44 |
Bập bênh đơn-Bập bênh cá heo đơn |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
45 |
Bập bênh Đôi |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
46 |
Các con kéo dây có khớp |
5 |
Con |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
47 |
Đồ chơi với cát |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
48 |
Đồ chơi có bánh xe và dây kéo |
5 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
49 |
Hàng rào lắp ghép lớn |
6 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |
|
50 |
Ghép nút lớn |
11 |
Túi |
Theo quy định tại Chương V |
Thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai |
1 |
30 |