Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Băng dính 2 mặt 2cm |
78 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
2 |
Băng dính 2 mặt 5cm |
44 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
3 |
Băng dính trong 5cm 100ya |
92 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
4 |
Băng dính xanh dán gáy 5cm Tân hoàng long hoặc tương đương |
208 |
cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
5 |
Băng xóa 5*10, bút xóa Thiên long hoặc tương đương |
348 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
6 |
Bìa màu A4 Plus hoặc tương đương |
100 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
7 |
Bìa mika A4 Hồng Hà hoặc tương đương |
104 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
8 |
Bộ vệ sinh máy tính King Master hoặc tương đương |
78 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
9 |
Bút bi Thiên long cao cấp các mầu hoặc tương đương |
2112 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
10 |
Bút chì 2B Thiên long hoặc tương đương |
922 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
11 |
Bút dạ kính Thiên long hoặc tương đương |
172 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
12 |
Bút dấu dòng steadler 364 hoặc tương đương |
372 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
13 |
Bút pentel Liquid Gel ink 0,7 hoặc tương đương |
744 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
14 |
Bút mygel đỏ thiên long hoặc tương đương |
272 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
15 |
Chia file 24 màu thiên long hoặc tương đương |
220 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
16 |
Chun túi |
16 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
17 |
Dao dọc giấy lưỡi 18mm Deli hoặc tương đương |
176 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
18 |
Dao dọc giấy lưỡi 9mm Deli hoặc tương đương |
172 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
19 |
Đinh ghim deli 0023 hoặc tương đương |
18 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
20 |
File càng cua 3 cm Trà My hoặc tương đương |
36 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
21 |
File càng cua 5 cm Trà My hoặc tương đương |
94 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
22 |
File càng cua 7 cm Trà My hoặc tương đương |
120 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
23 |
File càng cua 9 cm Trà My hoặc tương đương |
42 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
24 |
File hộp 5 cm hyphen hoặc tương đương |
72 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
25 |
File hộp 7 cm hyphen hoặc tương đương |
120 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
26 |
File hộp 10 cm hyphen hoặc tương đương |
52 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
27 |
File hộp 15 cm hyphen hoặc tương đương |
42 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
28 |
File hộp 20 cm hyphen hoặc tương đương |
124 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
29 |
File hộp 25 cm hyphen hoặc tương đương |
124 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
30 |
File nan 3 ngăn trà my hoặc tương đương |
90 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
31 |
File nilon 11 lỗ deli hoặc tương đương |
88 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
32 |
Ghim cài C62 Penkyo hoặc tương đương |
706 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
33 |
Ghim dập N10 Plus hoặc tương đương |
812 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
34 |
Ghim dập 23/6 Plus hoặc tương đương |
26 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
35 |
Ghim dập 23/24 Plus hoặc tương đương |
34 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
36 |
Giấy ăn watersilk 10 tờ hoặc tương đương |
1200 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
37 |
Giấy hộp watersilk 150 tờ hoặc tương đương |
2232 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
38 |
Giấy in A3 Plus hoặc tương đương |
42 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
39 |
Giấy in A4 Plus hoặc tương đương |
3501 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
40 |
Giấy in A5 Plus hoặc tương đương |
120 |
ram |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
41 |
Giấy nhắn 3*2 thiên long hoặc tương đương |
442 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
42 |
Giấy nhắn 3*3 thiên long hoặc tương đương |
560 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
43 |
Giấy nhắn 3*5 thiên long hoặc tương đương |
344 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
44 |
Giấy tomy 127 thiên long hoặc tương đương |
120 |
tập |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
45 |
Gọt chì steardler 510 10 hoặc tương đương |
194 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
46 |
Hồ khô thiên long hoặc tương đương |
160 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
47 |
Hồ nước thiên long hoặc tương đương |
40 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
48 |
Hộp đựng ghim nam châm Delli 9881 hoặc tương đương |
72 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
49 |
Kéo 6009 deli hoặc tương đương |
174 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |
|
50 |
Kéo 6010 deli hoặc tương đương |
174 |
chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
11 Cửa Bắc, Ba Đình, Hà Nội |
1 ngày |
2 ngày |