Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cụm sấy photo Xerox V - 3065 |
3 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
2 |
Cụm trống máy photo Ricoh 6055 |
4 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
3 |
Cụm trống photo Xerox V-3065 |
4 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
4 |
Ram máy tính để bàn DDR4 8G, Bus 3200Mhz Kingtons; |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
5 |
Nguồn máy tính bàn |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
6 |
Mô tơ máy in A0 HP T1300; |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
7 |
Mô tơ máy in A0 HP T1708; |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
8 |
Mô tơ máy huỷ giấy |
3 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
9 |
Bộ lưỡi dao cắt giấy máy hủy |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
10 |
Dây curoa máy in A0 HP T1300, T1708 |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
11 |
Ắc qui của lưu điện Santak |
4 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
12 |
Main khiển máy in |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
13 |
Main khiển máy photo |
5 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
14 |
Cartridge máy in Canon 2900 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
15 |
Carttidge máy fax panasonic |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
16 |
Carttidge máy in brother |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
17 |
Đầu phun máy in HP 1300 (72) |
6 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
18 |
Đầu phun máy in HP1708 (731) |
9 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
19 |
Mực máy in brother |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
20 |
Mực nạp máy in HP, Canon |
10 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
21 |
Mực photo Ricoh 6055 |
10 |
Ống |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
22 |
Mực photo Xerox V-3065 |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
23 |
Mực máy in A0 HP-T1300 chính hãng 6 hộp/kíp (Gray C9374A; Black C9370A; Mate Black C9403A; Y C9373A; M C9372A; C C9371A) |
3 |
Kíp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
24 |
Mực máy in A0 HP-T1708 chính hãng 6 hộp/kíp (Gray C9374A; Black C9370A; Mate Black C9403A; Y C9373A; M C9372A; C C9371A) |
3 |
Kíp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
25 |
Giấy in ảnh A4 |
250 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
26 |
Giấy A4 |
500 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
27 |
Giấy A3 |
20 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
28 |
Bìa ngoại A4 |
100 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
29 |
Bìa ngoại A3 |
100 |
Tập |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
30 |
Giấy A0 |
200 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
31 |
Thước kẻ mica 1m |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
32 |
Thước kẻ nhựa 30 cm |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
33 |
Ê ke |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
34 |
ComPa |
30 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
35 |
Thước song song |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
36 |
Thước chỉ huy |
20 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
37 |
Băng dính 2 mặt loại nhỏ (2cm) |
200 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
38 |
Băng dính 2 mặt loại to (5cm) |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
39 |
Băng dính trong loại nhỏ 1,8cm |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
40 |
Băng dính trong loại to 5cm |
50 |
Cuộn |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
41 |
Túi cúc F |
300 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
42 |
Túi cúc khổ A loại dày |
400 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
43 |
Túi Cúc khổ A loại trung |
450 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
44 |
Pin đũa Panasonic |
30 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
45 |
Pin tiểu Panasonic |
30 |
Vỉ |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
46 |
Bút kí ngòi 0,7mm |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
47 |
Bút kí ngòi 1mm |
5 |
Hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
48 |
Bút nhớ |
50 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
49 |
Bút viết (bút bi) |
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |
|
50 |
Bút viết (bút nước) |
200 |
Chiếc |
Theo quy định tại Chương V |
Hải Phòng; Đà Nẵng; Khánh Hòa; Bà Rịa-Vũng Tàu; TP.Phú Quốc. |
3 |
10 |