Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PP2500548097 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate) |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
2 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfate) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
12000 |
Ống |
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ hàm lượng: 500mg/2ml; Đường dùng:Tiêm; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm; Đơn vị tính: Ống |
|||||||
3 |
PP2500548098 |
Thiamin mononitrat; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
4 |
Thiamin mononitrat; Pyridoxin HCl; Cyanocobalamin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200000 |
Viên |
Nhóm TCKT: Nhóm 4 ; Nồng độ hàm lượng: 250mg; 250mg; 1000mcg Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Viên nén dài bao phim; Đơn vị tính: Viên |
|||||||
5 |
PP2500548099 |
Levodopa + Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
6 |
Levodopa + Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
25000 |
Viên |
Nhóm TCKT: Nhóm 2 ; Nồng độ hàm lượng: 250mg + 25mg (dạng khan); Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Viên nén; Đơn vị tính: Viên |
|||||||
7 |
PP2500548100 |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
8 |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
1500 |
Lọ |
Nhóm TCKT: Nhóm 1; Nồng độ hàm lượng: 40mg; Đường dùng: Tiêm ; Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm; Đơn vị tính: Lọ |
|||||||
9 |
PP2500548101 |
Metformin hydrochlorid |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
10 |
Metformin hydrochlorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
200000 |
Viên |
Nhóm TCKT: Nhóm 2 ; Nồng độ hàm lượng: 1000mg; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: viên nén bao phim ; Đơn vị tính: Viên |
|||||||
11 |
PP2500548102 |
Metformin hydrochlorid |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
12 |
Metformin hydrochlorid |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
400000 |
Viên |
Nhóm TCKT: Nhóm 2 ; Nồng độ hàm lượng: 500mg ; Đường dùng: Uống ; Dạng bào chế: Viên nén bao phim; Đơn vị tính: Viên |
|||||||
13 |
PP2500548103 |
Sevoflurane |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
14 |
Sevoflurane |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
12 |
Chai |
Nhóm TCKT: Nhóm BDG; Nồng độ hàm lượng: 250ml; Đường dùng: Hít; Dạng bào chế: Dược chất lỏng nguyên chất dùng để hít; Đơn vị tính: Chai |
|||||||
15 |
PP2500548104 |
Piracetam |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
16 |
Piracetam |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
300000 |
Viên |
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ hàm lượng: 1200mg; Đường dùng:Uống; Dạng bào chế: Viên nén bao phim; Đơn vị tính: Viên |
|||||||
17 |
PP2500548105 |
Ciprofloxacin |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
18 |
Ciprofloxacin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
30000 |
Chai/lọ |
Nhóm TCKT: Nhóm 5; Nồng độ hàm lượng: 2mg/ml; 100ml; Đường dùng: Tiêm truyền; Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền; Đơn vị tính: Chai/lọ |
|||||||
19 |
PP2500548106 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
20 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
15000 |
Ống |
Nhóm TCKT: Nhóm 5; Nồng độ hàm lượng: 100mg + 100mg + 1mg; 3ml; Đường dùng: Tiêm/Tiêm truyền; Dạng bào chế: Dung dich tiêm; Đơn vị tính: Ống |
|||||||
21 |
PP2500548107 |
Povidon iodin |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
22 |
Povidon iodin |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
7000 |
Chai |
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ hàm lượng: 10%; chai >= 120ml; Đường dùng; dùng ngoài; Dạng bào chế; DD dùng ngoài; Đơn vị tính: Chai |
|||||||
23 |
PP2500548108 |
Carbocistein |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
24 |
Carbocistein |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
30000 |
Ống |
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ hàm lượng: 375mg/5ml; Đường dùng: Uống; Dạng bào chế: Dung dịch uống; Đơn vị tính: Ống |
|||||||
25 |
PP2500548109 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
Bệnh viện Đa khoa Triệu Sơn |
1 ngày |
5 ngày |
||||||||||
26 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
Không yêu cầu |
30000 |
Chai |
Nhóm TCKT: Nhóm 4; Nồng độ hàm lượng: (3g, 1,55g; 0,15g; 0,1g)/500ml Đường dùng; Tiêm truyền; Dạng bào chế; Dung dịch tiêm truyền; Đơn vị tính: Chai |