Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ: Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực, Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
2 |
Máy xúc/đào: Có đăng kiểm hoặc kiểm định còn hiệu lực, Có kèm theo tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc hợp đồng nguyên tắc và các tài liệu chứng minh quyền sở hữu của bên cho thuê (nếu thiết bị không thuộc sở hữu) |
1 |
1 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
79.871 |
m2 |
||
2 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
777.903 |
m2 |
||
3 |
BỒN HOA |
||||
4 |
Đào xúc đất, đất cấp II |
2.67 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
2.67 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
2.67 |
100m3/1km |
||
7 |
Mua đất màu trồng cây |
267 |
m2 |
||
8 |
RÃNH THOÁT NƯỚC + HỐ GA |
||||
9 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp II |
0.595 |
100m3 |
||
10 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.315 |
100m3 |
||
11 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.28 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.28 |
100m3/1km |
||
13 |
Bêtông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, PCB30 |
8.416 |
m3 |
||
14 |
Ván khuôn móng dài |
0.248 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn móng cột |
0.027 |
100m2 |
||
16 |
Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.377 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
6.45 |
m3 |
||
18 |
Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.511 |
tấn |
||
19 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg |
124 |
cấu kiện |
||
20 |
Xây gạch không nung (6x10,5x22)cm, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75, PCB30 |
6.89 |
m3 |
||
21 |
Xây gạch không nung (6x10,5x22)cm, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75, PCB30 |
2.663 |
m3 |
||
22 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
71.462 |
m2 |
||
23 |
Ống PVC D42 |
0.422 |
100m |
||
24 |
Nắp hố ga composite 1000x1000, tải trọng 12.5 KN |
6 |
cái |
||
25 |
Lắp dựng nắp hố ga composite 1000x1000, tải trọng 12.5 KN |
6 |
1 cấu kiện |
||
26 |
RÃNH CHÔN ỐNG |
||||
27 |
Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=20cm |
230 |
m |
||
28 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép |
18.4 |
m3 |
||
29 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô |
18.4 |
m3 |
||
30 |
Vận chuyển phế thải tiếp 2000m bằng ô tô |
18.4 |
m3 |
||
31 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp , rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II |
42.09 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.419 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.421 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.421 |
100m3/1km |
||
35 |
Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75, PCB30 |
92 |
m2 |
||
36 |
Bêtông nền, đá 2x4, mác 150, PCB30 |
9.2 |
m3 |
||
37 |
Nilon lót |
92 |
m2 |
||
38 |
Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.046 |
100m3 |
||
39 |
VẬT LIỆU CẤP NƯỚC SẠCH |
||||
40 |
Ống HDPE D50 |
0.48 |
100m |
||
41 |
Cút nhựa HDPE D50 |
10 |
cái |
||
42 |
Van phao cơ D50 |
2 |
cái |
||
43 |
Nút bịt HDPE D50 |
2 |
cái |
||
44 |
Măng sông HDPE D50 |
18 |
cái |
||
45 |
Tê HDPE D50 |
1 |
cái |
||
46 |
HỐ ĐỒNG HỒ |
||||
47 |
Đồng hồ đo lưu lương DN50 |
1 |
cái |
||
48 |
Van cổng BB DN50 |
1 |
cái |
||
49 |
Mối nối mềm BB DN50 (kèm giăng + bu lông) |
1 |
cái |
||
50 |
Bích nhựa BU HDPE DN 63 |
2 |
cái |