Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC THÁO DỠ CÁC DÃY NHÀ:
NHÀ CÓ GÁC ĐÚC SÀN GIẢ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
3 |
Tháo dỡ trần thạch cao cũ |
217.66 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
4 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
5 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
6 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh,...) |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
7 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn |
0.33 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
8 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
119.47 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
9 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
0.423 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
10 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
8.82 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
11 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
62.27 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
12 |
Phá dỡ sàn giả cũ |
11.947 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
13 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép |
2.448 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
14 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
13.338 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
15 |
Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép |
3.51 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
16 |
Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép |
7.192 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
17 |
NHÀ XE THÉP TIỀN CHẾ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
18 |
Tháo dỡ trần |
206.493 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
19 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
236.39 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
20 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
1.43 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
21 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
4.902 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
22 |
Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11cm |
2.98 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
23 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn |
1.514 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
24 |
NHÀ KHO VÀ WC CŨ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
25 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
11.4 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
26 |
Tháo dỡ trần |
31.11 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
27 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m |
63.684 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
28 |
Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ |
0.106 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
29 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
2.535 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
30 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
10.744 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
31 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
14.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
32 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
33 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
34 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh,...) |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
35 |
Tháo dỡ hệ thống điện toàn bộ công trình |
1 |
gói |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
36 |
Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại |
148.261 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
37 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
148.261 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
38 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T |
148.261 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
39 |
CÔNG TÁC CẢI TẠO
PHẦN ÂM NỀN |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
40 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
8.202 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
41 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II |
37.632 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
42 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp II |
6.75 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, vữa mác 150, PC40 |
3.182 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
44 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác |
0.198 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
45 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đà kiềng, giằng tường |
0.62 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.014 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.33 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
48 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.143 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
49 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.653 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 |
2.51 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Số 18A Phan Đăng Lưu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
60 |