Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hệ thống cửa |
||||
2 |
Cắt tường gạch |
10.88 |
10m |
||
3 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
1.088 |
m3 |
||
4 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
53.76 |
m2 |
||
5 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
1.872 |
100m2 |
||
6 |
Xây tường gạch ống không nung 80x12x18cm, chiều dày <=30cm, vữa XM M75 |
1.088 |
m3 |
||
7 |
Trát cạnh cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 |
10.88 |
m2 |
||
8 |
GCLD cửa sổ 4 cánh nhôm Profile hệ NS-55, kính cường lực dày 8mm |
53.76 |
m2 |
||
9 |
GCLD khung bảo vệ cửa sổ S1 thép hộp 14x14x1.2mm |
53.76 |
m2 |
||
10 |
Phụ kiện cửa sổ gồm Bản lề, tay gạt, khoá cửa |
16 |
Bộ |
||
11 |
Tường rào phía trước |
||||
12 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
11.74 |
m3 |
||
13 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
2.688 |
m3 |
||
14 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay |
1.008 |
m3 |
||
15 |
Cắt nền bê bê tông |
6.72 |
10m |
||
16 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II |
18.305 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.3349 |
100m2 |
||
18 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.9555 |
m3 |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0424 |
tấn |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.2898 |
tấn |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
1.386 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.5317 |
100m2 |
||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.2607 |
tấn |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.231 |
tấn |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
5.3172 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.3528 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
1.764 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan đầu trụ |
0.0336 |
100m2 |
||
29 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan |
0.0126 |
tấn |
||
30 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.336 |
m3 |
||
31 |
Xây gạch ống không nung 80x120x180mm, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
14.1462 |
m3 |
||
32 |
Xây gạch đặc không nung 50x90x180, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
1.071 |
m3 |
||
33 |
Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
266.598 |
m2 |
||
34 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 |
32.832 |
m2 |
||
35 |
Trát, đắp phào đơn, vữa XM M75 |
582.6 |
m |
||
36 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
299.43 |
m2 |
||
37 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
13.3 |
m2 |
||
38 |
Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ |
13.3 |
1m2 |