Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy trộn bê tông có dung tích >= 250 lít. |
1 |
1 |
SỬA CHỮA NHÀ LỚP HỌC 05 PHÒNG |
||||
2 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
69.3 |
m2 |
||
3 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
69.3 |
m2 |
||
4 |
Phá dỡ móng gạch |
3.438 |
m3 |
||
5 |
Đục tẩy bề mặt sàn sê nô |
34.92 |
m2 |
||
6 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
552.48 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần |
34.92 |
m2 |
||
8 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
100.8 |
m2 |
||
9 |
Xây móng bằng gạch 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M25, XM PCB40 |
3.438 |
m3 |
||
10 |
Lát nền, sàn tiết diện gạch 400x400mm, vữa XM M75, XM PCB40 |
69.3 |
m2 |
||
11 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng |
34.92 |
m2 |
||
12 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
253.8 |
m2 |
||
13 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
333.6 |
m2 |
||
14 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
100.8 |
m2 |
||
15 |
Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
34.92 |
m2 |
||
16 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 |
30.52 |
m2 |
||
17 |
CỔNG TƯỜNG RÀO XÂY MỚI |
||||
18 |
Phá dỡ móng gạch |
7.065 |
m3 |
||
19 |
Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công |
1.188 |
m3 |
||
20 |
Phá dỡ hàng rào dây thép gai |
94.2 |
m2 |
||
21 |
Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại |
8.253 |
m3 |
||
22 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T |
8.253 |
m3 |
||
23 |
Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I |
0.606 |
100m3 |
||
24 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.447 |
100m3 |
||
25 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
4.955 |
m3 |
||
26 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.7667 |
m3 |
||
27 |
Ván khuôn gỗ móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.18 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.145 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm |
0.515 |
100m2 |
||
30 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
3.675 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.441 |
100m2 |
||
32 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.5 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.5 |
100m2 |
||
34 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
10.875 |
m3 |
||
35 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
202.8 |
m2 |
||
36 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 |
28.5 |
m2 |
||
37 |
Trát xà dầm, vữa XM M100, PCB40 |
51.45 |
m2 |
||
38 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
282.75 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.157 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.059 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.271 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.186 |
tấn |
||
43 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.301 |
tấn |
||
44 |
Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox |
10.4 |
m2 |
||
45 |
NHÀ VỆ SINH GIAO VIÊN |
||||
46 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
27.998 |
1m3 |
||
47 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
15.708 |
m3 |
||
48 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
5.616 |
m3 |
||
49 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
4.289 |
m3 |
||
50 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB40 |
2.403 |
m3 |