Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ĐẬP DÂNG |
||||
2 |
PHẦN XÂY LẮP |
||||
3 |
Đào xúc đất để đắp đê quai bằng thủ công-đất cấp III |
34 |
1m3 |
||
4 |
Đắp đất đê quai dẫn dòng K85 |
34 |
m3 |
||
5 |
Đào đất phá dỡ đê quai sau khi thi công bằng thủ công-đất cấp III |
34 |
1m3 |
||
6 |
Đào móng đập bằng thủ công -đất cấp III |
16.284 |
1m3 |
||
7 |
Đắp đất móng đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0543 |
100m3 |
||
8 |
Phá đá đập đầu mối bằng thủ công -Cấp đá III |
1.9422 |
1m3 |
||
9 |
Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III |
0.916 |
100m |
||
10 |
Cấy thép vào bệ móng, ĐK =20mm |
0.497 |
tấn |
||
11 |
Ván khuôn bản đáy đập |
0.3216 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông bản đáy đập SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 |
26.9722 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn thân đập, tường chắn đất |
0.1776 |
100m2 |
||
14 |
Bê tông thân đập SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.292 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn hố thu nước |
0.0502 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200, đá 1x2 |
0.3744 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn tấm đan hố thu nước |
0.0065 |
100m2 |
||
18 |
Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 |
0.1458 |
m3 |
||
19 |
Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.0233 |
tấn |
||
20 |
Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 |
0.0046 |
100m3 |
||
21 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công |
2 |
1 cấu kiện |
||
22 |
Gia công lắp dựng cửa phay gỗ |
0.0084 |
100m2 |
||
23 |
PHẦN LẮP ĐẶT PHỤ KIỆN |
||||
24 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm thu nước, dẫn nước, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm, dày 3.2mm |
0.0417 |
100m |
||
25 |
Lắp đặt côn, cút, tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 110mm |
3 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả đáy, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm |
0.02 |
100m |
||
27 |
Lắp đặt van ren đồng - Đường kính 110mm |
1 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt van ren đồng xả cặn, ĐK 90mm |
1 |
cái |
||
29 |
ĐƯỜNG ỐNG |
||||
30 |
XÂY LẮP |
||||
31 |
Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây |
34.7651 |
100m2 |
||
32 |
Đào đất đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III |
487.4543 |
1m3 |
||
33 |
Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III |
24.3727 |
1m3 |
||
34 |
Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
4.8232 |
100m3 |
||
35 |
Đào móng trụ đỡ ống thép bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III |
11.466 |
1m3 |
||
36 |
Đắp đất nền móng trụ đỡ ống thép |
8.802 |
m3 |
||
37 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 |
0.3645 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn trụ đỡ ống thép |
0.4608 |
100m2 |
||
39 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
6.272 |
m3 |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép trụ đỡ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0789 |
tấn |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép trụ đỡ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0783 |
tấn |
||
42 |
PHẦN LẮP ĐẶT PHỤ KIỆN |
||||
43 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 126.8mm |
0.24 |
100m |
||
44 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm |
1.7067 |
100m |
||
45 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m |
10.0225 |
100 m |
||
46 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m |
4.8 |
100 m |
||
47 |
HỐ VAN |
||||
48 |
XÂY LẮP |
||||
49 |
Đào đất móng hố van bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III |
20.904 |
1m3 |
||
50 |
Đắp đất hố van bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1224 |
100m3 |