Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào ≥ 0,5m3(Giấy chứng nhận đăng ký, kiểm định) |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép ≥ 16T(Giấy chứng nhận đăng ký, kiểm định) |
1 |
3 |
Ô tô ≥ 10T(Giấy chứng nhận đăng ký, kiểm định) |
1 |
1 |
I. BIA CHIẾN THẮNG VÀ SÂN BIA |
||||
2 |
Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột |
33.708 |
m2 |
||
3 |
Tháo dở chữ " BIA CHIẾN THẮNG NÔNG SƠN TRUNG PHƯỚC " |
2 |
công |
||
4 |
Công tác bả bằng bột bả vào các kết cấu - tường |
33.708 |
m2 |
||
5 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
33.708 |
m2 |
||
6 |
Vệ sinh, kẻ chữ lại trên mặt bia |
3.2 |
m2 |
||
7 |
Phun phủ bóng 2k Plus toàn bộ bia |
40.468 |
m2 |
||
8 |
GCLD chữ Inox mạ đồng đỏ " BIA CHIẾN THẮNG NÔNG SƠN TRUNG PHƯỚC " |
30 |
chữ |
||
9 |
GCLD ngôi sao Inox mạ đồng |
2 |
cái |
||
10 |
Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m |
0.252 |
100m2 |
||
11 |
Phá dỡ nền gạch đất nung |
13.72 |
m2 |
||
12 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm |
0.324 |
m3 |
||
13 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
7.267 |
1m3 |
||
14 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
3.264 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn gỗ móng băng, móng bè, bệ máy |
0.3552 |
100m2 |
||
16 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.552 |
m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.0448 |
100m2 |
||
18 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0338 |
tấn |
||
19 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.448 |
m3 |
||
20 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.0267 |
100m3 |
||
21 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
0.046 |
100m3 |
||
22 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
0.965 |
m3 |
||
23 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
1.155 |
m3 |
||
24 |
Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 |
1.0116 |
m3 |
||
25 |
Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 8,5x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.9165 |
m3 |
||
26 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.072 |
m3 |
||
27 |
Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.0077 |
tấn |
||
28 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0034 |
100m2 |
||
29 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg |
1 |
1 cấu kiện |
||
30 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
128.015 |
m2 |
||
31 |
Lát đá Granite màu đen, vữa XM M75, XM PCB40 |
30.3225 |
m2 |
||
32 |
Lát đá Granite màu đỏ, vữa XM M75, XM PCB40 |
6.2325 |
m2 |
||
33 |
Ốp đá Granite màu đen, vữa XM M75, XM PCB40 |
13.3875 |
m2 |
||
34 |
Ốp đá Granite màu đỏ, vữa XM M75, XM PCB40 |
4.12 |
m2 |
||
35 |
Ốp đá Granite trắng sứ, vữa XM M75, XM PCB40 |
0.84 |
m2 |
||
36 |
Ốp đá Phước tường KT: 100x200, vữa XM M75, XM PCB40 |
13.845 |
m2 |
||
37 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
56.86 |
m2 |
||
38 |
Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 |
1.2 |
m |
||
39 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
24.9 |
m |
||
40 |
II. NỀN SÂN |
||||
41 |
San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.405 |
100m3 |
||
42 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
3.0159 |
100m3 |
||
43 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III |
3.0159 |
100m3/1km |
||
44 |
Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công |
5.425 |
m3 |
||
45 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
10.85 |
m3 |
||
46 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
29.4 |
m3 |
||
47 |
Lát gạch Terrazzo 400x400x30, vữa XM M75, PCB40 |
570.5 |
m2 |
||
48 |
Lát đá hoa cương - Tiết diện đá <0,5m2, vữa XM M75, XM PCB40 |
179.7 |
m2 |
||
49 |
Trồng cây Hoàng Hậu ( Đường kính gốc 8 -10 cm) |
0.17 |
100cây |
||
50 |
Trồng cây Tắc ó, Huỳnh Anh, Ngọc Anh ( Đường kính 25cm, cao 20-25cm ) |
1 |
100cây |