Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHÁ DỠ |
||||
2 |
Chặt cây ở địa hình bằng phẳng, đường kính gốc cây <= 60cm |
6 |
cây |
||
3 |
Đào gốc cây, đường kính gốc <= 60cm |
6 |
gốc cây |
||
4 |
Tháo dỡ cửa |
119.02 |
m2 |
||
5 |
Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m |
436.6146 |
m2 |
||
6 |
Tháo dỡ, vận chuyển vì kèo, xà gồ thép bỏ đi |
20 |
công |
||
7 |
Tháo dỡ trần |
221.9584 |
m2 |
||
8 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
65.3449 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
70.1353 |
m3 |
||
10 |
Đào phá nền hiện trạng, đất cấp III |
2.3859 |
100m3 |
||
11 |
Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển |
3.9393 |
100m3 |
||
12 |
Vận chuyển phế thải đổ đi |
393.93 |
m3 |
||
13 |
Tháo dỡ mái, chiều cao <= 6m |
106.3592 |
m2 |
||
14 |
Tháo dỡ, vận chuyển vì kèo, xà gồ, cột thép thép bỏ đi |
6 |
công |
||
15 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm |
3.4907 |
m3 |
||
16 |
Xúc phế thải hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển |
0.0354 |
100m3 |
||
17 |
Vận chuyển phế thải đổ đi |
3.54 |
m3 |
||
18 |
XÂY MỚI NHÀ VĂN HÓA KIÊM HỘI TRƯỜNG |
||||
19 |
Đào móng công trình, đất cấp III |
2.1887 |
100m3 |
||
20 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
21.7004 |
m3 |
||
21 |
Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 |
95.0351 |
m3 |
||
22 |
Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
27.6244 |
m3 |
||
23 |
Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.8259 |
100m2 |
||
24 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1968 |
tấn |
||
25 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
1.8258 |
tấn |
||
26 |
Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm |
0.5544 |
tấn |
||
27 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
17.7331 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
3.0315 |
100m2 |
||
29 |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.5167 |
tấn |
||
30 |
Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
2.2673 |
tấn |
||
31 |
Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM , cát mịn 1,5-2, mác 75 |
11.0145 |
m3 |
||
32 |
Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM , cát mịn 1,5-2, mác 75 |
27.8209 |
m3 |
||
33 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
25.2076 |
m2 |
||
34 |
Đào móng công trình, đất cấp III |
0.1146 |
100m3 |
||
35 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 |
0.4796 |
m3 |
||
36 |
Lắp đặt bể tự hoại 2500L làm từ nhựa nguyên sinh 2 lớp |
1 |
bể |
||
37 |
Đắp cát nền móng công trình |
7.5258 |
m3 |
||
38 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
3.841 |
100m3 |
||
39 |
Đào xúc đất, đất cấp III |
4.2251 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất, đất cấp III |
4.2251 |
100m3 |
||
41 |
Mua đất về đắp (đã gồm thuế, phí) |
422.51 |
m3 |
||
42 |
Trải nilon dày 0,3mm chống mất nước bê tông |
619.4676 |
m2 |
||
43 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 |
16.4269 |
m3 |
||
44 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
0.4453 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
3.0677 |
100m2 |
||
46 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m |
0.8246 |
tấn |
||
47 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0226 |
tấn |
||
48 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.0476 |
tấn |
||
49 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m |
1.2784 |
tấn |
||
50 |
Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m |
1.5922 |
tấn |