Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hộp phân phối điện composite-6CB (không có CB) |
193 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
2 |
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 32 A |
15040 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
3 |
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 63 A |
1583 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
4 |
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 80 A |
588 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
5 |
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 2 cực 32 A |
202 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
6 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 50 A |
95 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
7 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 80 A |
156 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
8 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 100 A |
396 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
9 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 125 A |
58 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
10 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 160 A |
41 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
11 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 250 A |
80 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
12 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 320 (315)A |
53 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
13 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 400 A |
46 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
14 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 630 A |
107 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
15 |
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 1000 A |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
16 |
Hộp nối cáp ngầm 24kV 3*300 (ngoài trời, co rút nguội) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
17 |
Hộp nối cáp ngầm 24kV 1*300 (ngoài trời, co rút nguội) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
18 |
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại trong nhà 1x150mm2 (co rút nguội) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
19 |
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại trong nhà 1x500mm2 (co rút nguội) |
28 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
20 |
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại trong nhà 3x240mm2 (co rút nguội) |
15 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
21 |
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x50 mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
22 |
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x150mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
23 |
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x300 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
47 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
24 |
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x500mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
33 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
25 |
Đầu cáp ngầm 3P-24kV 3x50mm2 loại ngoài trời (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
26 |
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x70mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
27 |
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x120mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
28 |
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3*240 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
22 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
29 |
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x300mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
33 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
30 |
Đầu cáp ngầm 3P-0,6/1kV 3x120+1x95 mm2 (co rút nguội) |
24 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
31 |
Đầu cáp ngầm 3P-0,6/1kV 3x95+1x70 mm2 (co rút nguội) |
6 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
32 |
Chì 3K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
333 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
33 |
Chì 6K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
495 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
34 |
Chì 8K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
408 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
35 |
Chì 10K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
289 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
36 |
Chì 12K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
395 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
37 |
Chì 15K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
340 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
38 |
Chì 20K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
153 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
39 |
Chì 25K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
220 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
40 |
Chì 30K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
230 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
41 |
Chì 40K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
205 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
42 |
Chì 50K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
182 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
43 |
Chì 65K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
225 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
44 |
Chì 80K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
211 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
45 |
Chì 100K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
146 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
46 |
Chì 140K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
194 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
47 |
Chì 200K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
304 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
48 |
Chì ống trung thế 12,7kV - 16A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
49 |
Chì ống trung thế 12,7kV - 25A |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
|
50 |
Chì ống trung thế 12,7kV - 40A |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Công ty Điện lực Bình Dương |
Trong vòng 25 ngày kể từ ngày đặt hàng |
25 ngày kể từ ngày đặt hàng |