Thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
13
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
3.291.068.110 VND
Ngày đăng tải
16:21 23/06/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500130569_2506231549
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
CÔNG TY ĐIỆN LỰC BÌNH DƯƠNG
Ngày phê duyệt
23/06/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn3702856929

CÔNG TY TNHH EMAAR ENERGY

2.366.541.430 VND 2.366.541.430 VND 12 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0301413755 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN Nhà thầu có giá dự thầu chưa cạnh tranh
2 vn0303461419 CÔNG TY TNHH THÀNH BẢO Nhà thầu có giá dự thầu chưa cạnh tranh

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Hộp phân phối điện composite-6CB (không có CB)
193 cái Việt Nam 368.830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 32 A
15040 cái China 18.920 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 63 A
1583 cái China 21.340 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 80 A
588 cái China 57.310 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 2 cực 32 A
202 cái China 37.730 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 50 A
95 cái China 731.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 80 A
156 cái China 731.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 100 A
396 cái China 731.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 125 A
58 cái China 731.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 160 A
41 cái China 765.270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 250 A
80 cái China 1.029.160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 320 (315)A
53 cái China 2.803.790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 400 A
46 cái China 2.803.790 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 630 A
107 cái China 3.735.160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 1000 A
10 cái China 8.432.050 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Hộp nối cáp ngầm 24kV 3*300 (ngoài trời, co rút nguội)
6 bộ China 3.568.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Hộp nối cáp ngầm 24kV 1*300 (ngoài trời, co rút nguội)
6 Bộ China 3.568.950 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại trong nhà 1x150mm2 (co rút nguội)
3 Bộ China 1.043.020 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại trong nhà 1x500mm2 (co rút nguội)
28 Bộ China 2.327.930 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại trong nhà 3x240mm2 (co rút nguội)
15 Bộ China 1.483.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x50 mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
6 bộ China 339.130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x150mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
3 Bộ China 467.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x300 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
47 bộ China 698.720 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x500mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
33 Bộ China 1.130.690 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Đầu cáp ngầm 3P-24kV 3x50mm2 loại ngoài trời (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
5 bộ China 941.270 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x70mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
6 bộ China 1.218.030 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x120mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
2 bộ China 1.312.300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3*240 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
22 bộ China 1.483.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x300mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV)
33 bộ China 1.961.410 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Đầu cáp ngầm 3P-0,6/1kV 3x120+1x95 mm2 (co rút nguội)
24 Bộ China 702.130 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Đầu cáp ngầm 3P-0,6/1kV 3x95+1x70 mm2 (co rút nguội)
6 Bộ China 621.390 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Chì 3K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
333 sợi China 21.010 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Chì 6K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
495 sợi China 21.780 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Chì 8K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
408 sợi China 22.330 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Chì 10K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
289 sợi China 23.430 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Chì 12K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
395 sợi China 24.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Chì 15K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
340 sợi China 24.640 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Chì 20K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
153 sợi China 27.830 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Chì 25K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
220 sợi China 29.040 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Chì 30K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
230 sợi China 31.680 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Chì 40K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
205 sợi China 37.290 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Chì 50K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
182 sợi China 48.180 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Chì 65K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
225 sợi China 54.230 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Chì 80K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
211 sợi China 65.340 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Chì 100K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
146 sợi China 76.340 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Chì 140K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
194 sợi China 121.770 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Chì 200K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm))
304 sợi China 150.150 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Chì ống trung thế 12,7kV - 16A
6 Cái Bulgaria 808.390 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Chì ống trung thế 12,7kV - 25A
6 Cái Bulgaria 831.160 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Chì ống trung thế 12,7kV - 40A
3 Cái Bulgaria 881.100 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
NTT Gelato Stick
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây