Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3702856929 |
EMAAR ENERGY COMPANY LIMITED |
2.366.541.430 VND | 2.366.541.430 VND | 12 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301413755 | SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION | Contractor with bid price is not competitive | |
| 2 | vn0303461419 | THANH BAO CO., LTD | Contractor with bid price is not competitive |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hộp phân phối điện composite-6CB (không có CB) |
193 | cái | Việt Nam | 368,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 32 A |
15040 | cái | China | 18,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 63 A |
1583 | cái | China | 21,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 1 cực 80 A |
588 | cái | China | 57,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Máy cắt hạ áp cỡ nhỏ MCB 2 cực 32 A |
202 | cái | China | 37,730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 50 A |
95 | cái | China | 731,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 80 A |
156 | cái | China | 731,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 100 A |
396 | cái | China | 731,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 125 A |
58 | cái | China | 731,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 160 A |
41 | cái | China | 765,270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 250 A |
80 | cái | China | 1,029,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 320 (315)A |
53 | cái | China | 2,803,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 400 A |
46 | cái | China | 2,803,790 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 630 A |
107 | cái | China | 3,735,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Máy cắt hạ áp loại vỏ đúc MCCB 3 cực 1000 A |
10 | cái | China | 8,432,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 3*300 (ngoài trời, co rút nguội) |
6 | bộ | China | 3,568,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp nối cáp ngầm 24kV 1*300 (ngoài trời, co rút nguội) |
6 | Bộ | China | 3,568,950 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại trong nhà 1x150mm2 (co rút nguội) |
3 | Bộ | China | 1,043,020 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại trong nhà 1x500mm2 (co rút nguội) |
28 | Bộ | China | 2,327,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại trong nhà 3x240mm2 (co rút nguội) |
15 | Bộ | China | 1,483,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x50 mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
6 | bộ | China | 339,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x150mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
3 | Bộ | China | 467,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x300 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
47 | bộ | China | 698,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Đầu cáp ngầm 1P-24kV loại ngoài trời 1x500mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
33 | Bộ | China | 1,130,690 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đầu cáp ngầm 3P-24kV 3x50mm2 loại ngoài trời (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
5 | bộ | China | 941,270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x70mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
6 | bộ | China | 1,218,030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x120mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
2 | bộ | China | 1,312,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3*240 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
22 | bộ | China | 1,483,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đầu cáp ngầm 3P-24kV loại ngoài trời 3x300mm2 (co rút nguội, chiều dài đường rò định mức ≥31mm/kV) |
33 | bộ | China | 1,961,410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đầu cáp ngầm 3P-0,6/1kV 3x120+1x95 mm2 (co rút nguội) |
24 | Bộ | China | 702,130 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đầu cáp ngầm 3P-0,6/1kV 3x95+1x70 mm2 (co rút nguội) |
6 | Bộ | China | 621,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chì 3K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
333 | sợi | China | 21,010 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chì 6K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
495 | sợi | China | 21,780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Chì 8K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
408 | sợi | China | 22,330 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Chì 10K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
289 | sợi | China | 23,430 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Chì 12K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
395 | sợi | China | 24,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Chì 15K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
340 | sợi | China | 24,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Chì 20K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
153 | sợi | China | 27,830 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Chì 25K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
220 | sợi | China | 29,040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Chì 30K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
230 | sợi | China | 31,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Chì 40K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
205 | sợi | China | 37,290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Chì 50K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
182 | sợi | China | 48,180 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Chì 65K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
225 | sợi | China | 54,230 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Chì 80K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
211 | sợi | China | 65,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Chì 100K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
146 | sợi | China | 76,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Chì 140K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
194 | sợi | China | 121,770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Chì 200K (sử dụng chiều dài tổng thể ≥32inch (812mm)) |
304 | sợi | China | 150,150 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Chì ống trung thế 12,7kV - 16A |
6 | Cái | Bulgaria | 808,390 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Chì ống trung thế 12,7kV - 25A |
6 | Cái | Bulgaria | 831,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Chì ống trung thế 12,7kV - 40A |
3 | Cái | Bulgaria | 881,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |