Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III |
3.2511 |
100m3 |
||
2 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III |
17.6627 |
1m3 |
||
3 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
18.1679 |
1m3 |
||
4 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
41.5202 |
m3 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
1.1796 |
100m2 |
||
6 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.9313 |
tấn |
||
7 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
1.172 |
tấn |
||
8 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.0438 |
100m2 |
||
9 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.022 |
100m2 |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0468 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.006 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.051 |
tấn |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0294 |
tấn |
||
14 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
34.2731 |
m3 |
||
15 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4454 |
m3 |
||
16 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
0.4818 |
m3 |
||
17 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.48 |
m3 |
||
18 |
Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PCB40 |
130.3941 |
m3 |
||
19 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 |
7.9383 |
m3 |
||
20 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
12.88 |
m2 |
||
21 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
13.048 |
m2 |
||
22 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 |
2.7144 |
m2 |
||
23 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.8227 |
100m2 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.5494 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.8819 |
tấn |
||
26 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
27.4012 |
m3 |
||
27 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
1.3985 |
m3 |
||
28 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
6.9498 |
m2 |
||
29 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
3.1461 |
100m3 |
||
30 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
55.5098 |
m3 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.4633 |
100m3 |
||
32 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
2.2126 |
100m2 |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3217 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.5175 |
tấn |
||
35 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
13.1813 |
m3 |
||
36 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
2.992 |
100m2 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
6.368 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.6877 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
2.329 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
5.91 |
tấn |
||
41 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
33.8823 |
m3 |
||
42 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
63.6806 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.3157 |
100m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0209 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.0885 |
tấn |
||
46 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
1.5356 |
m3 |
||
47 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg |
86 |
1 cấu kiện |
||
48 |
Xà gồ thép hộp mạ kẽm 80x40x1,4mm |
2.2014 |
tấn |
||
49 |
Lắp dựng xà gồ thép |
2.2014 |
tấn |
||
50 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ |
6.7114 |
100m2 |