Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 |
7.926 |
10m |
||
2 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
25.1121 |
m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
0.2511 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III |
0.2511 |
100m3 |
||
5 |
Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II |
5.3605 |
100m3 |
||
6 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.1204 |
100m2 |
||
7 |
Đổ bê tông blót móng, chiều rộng móng <=250 cm |
16.5859 |
m3 |
||
8 |
Bê tông thương phẩm M100 |
16.8347 |
m3 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =8mm |
0.7875 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm |
1.032 |
tấn |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =22mm |
3.694 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m |
0.0313 |
tấn |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m |
0.0972 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m |
0.3235 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤6m |
0.7872 |
tấn |
||
16 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.0601 |
100m2 |
||
17 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
67.3622 |
m3 |
||
18 |
Bê tông thương phẩm M250 |
68.3726 |
m3 |
||
19 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.4384 |
100m2 |
||
20 |
Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
2.4962 |
m3 |
||
21 |
Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
34.5195 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.2869 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 |
1.2306 |
m3 |
||
24 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =6mm |
0.0403 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =8mm |
0.1166 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =12mm |
0.2002 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK =18mm |
0.4744 |
tấn |
||
28 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.3002 |
100m2 |
||
29 |
Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 |
5.7551 |
m3 |
||
30 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (Đắp đất hoàn trả) |
4.0706 |
100m3 |
||
31 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
4.0706 |
100m3 |
||
32 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đắp đất tận dụng) |
0.5562 |
100m3 |
||
33 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
0.8806 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II |
0.8806 |
100m3 |
||
35 |
Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 |
28.24 |
m3 |
||
36 |
Bê tông thương phẩm mác 150 |
28.6636 |
m3 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm |
0.0927 |
tấn |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =8mm |
0.3524 |
tấn |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm |
1.2052 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm |
0.9633 |
tấn |
||
41 |
Ván khuôn cột vuông, chữ nhật |
1.584 |
100m2 |
||
42 |
Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 |
10.0129 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng |
3.5262 |
100m2 |
||
44 |
Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái |
4.7427 |
100m2 |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =8mm |
1.3597 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm |
4.8601 |
tấn |
||
47 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm |
4.8601 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =12mm |
0.014 |
tấn |
||
49 |
Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 |
93.412 |
m3 |
||
50 |
Bê tông thương phẩm M250 |
94.8132 |
m3 |