Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III |
357.999 |
100m3 |
||
2 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV |
646.563 |
100m3 |
||
3 |
Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV |
1493.581 |
100m3 |
||
4 |
Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 |
1493.581 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đá sau đào bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 300m |
1493.581 |
100m3 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp IV |
646.563 |
100m3 |
||
7 |
Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
41.909 |
100m3 |
||
8 |
Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 |
10.234 |
100m3 |
||
9 |
Rải màng HDPE làm nền đường, mái đê, đập |
8.218 |
100m2 |
||
10 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 22 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III |
422.262 |
100m3 |
||
11 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III |
0.691 |
100m3 |
||
12 |
Đắp đá cấp phối 4x6 bằng thủ công, đắp móng đường ống |
69.1 |
m3 |
||
13 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III |
1.361 |
100m3 |
||
14 |
Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập |
68.893 |
100m2 |
||
15 |
Rải màng chống thấm HDPE dày 1,5mm |
140.049 |
100m2 |
||
16 |
Đắp đá cấp phối 1x2 quanh đường ống thu nước rỉ rác |
52.709 |
m3 |
||
17 |
Hàn màng HDPE dày 1,5mm |
14826.698 |
m2 |
||
18 |
Khâu vải địa kỹ thuật |
6889.3 |
m2 |
||
19 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
22.338 |
m3 |
||
20 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
2.091 |
100m2 |
||
21 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.266 |
tấn |
||
22 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu |
408 |
cấu kiện |
||
23 |
Neo HDPE bằng sắt neo D10, L=800mm |
340 |
cọc |
||
24 |
Neo HDPE bằng sắt neo D10, L=1050mm |
408 |
cọc |
||
25 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.494 |
100m3 |
||
26 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.058 |
100m3 |
||
27 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.334 |
100m3 |
||
28 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 |
1.224 |
m3 |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 |
2.112 |
m3 |
||
30 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 |
18.569 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.045 |
100m2 |
||
32 |
Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
1.857 |
100m2 |
||
33 |
Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm |
0.06 |
tấn |
||
34 |
Gia công, lắp dựng cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <= 10mm |
0.719 |
tấn |
||
35 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm |
6 |
đoạn ống |
||
36 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 1000mm |
7 |
đoạn ống |
||
37 |
Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm |
4 |
mối nối |
||
38 |
Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm |
5 |
mối nối |
||
39 |
Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm |
8 |
1 cái |
||
40 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 |
0.996 |
m3 |
||
41 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn |
0.06 |
tấn |
||
42 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu |
3 |
cấu kiện |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 |
10 |
m3 |
||
44 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 |
28.985 |
m3 |
||
45 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.297 |
100m2 |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép <= 10mm |
1.602 |
tấn |
||
47 |
Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg |
0.053 |
tấn |
||
48 |
Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg |
0.053 |
tấn |
||
49 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 9,5mm |
2.01 |
100m |
||
50 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 250mm chiều dày 14,8mm |
1.396 |
100m |