Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Đào + vận chuyển đổ đất KTH, đất cấp I |
9.1621 |
100m3 |
||
3 |
Đào khuôn, đánh cấp, đất cấp II |
1907.08 |
m3 |
||
4 |
Đào nền đường, đất cấp II |
56.43 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp II |
14.6111 |
100m3 |
||
6 |
Đắp nền đường bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.3023 |
100m3 |
||
7 |
Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
42.7967 |
100m3 |
||
8 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 |
9.9149 |
100m3 |
||
9 |
Mua đất để đắp K95 |
61.6639 |
100m3 |
||
10 |
Mua đất để đắp K98 |
13.9166 |
100m3 |
||
11 |
Phá dỡ kết cấu bê tông |
66.39 |
m3 |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu đá hộc xây |
239.76 |
m3 |
||
13 |
Đào rãnh thoát nước, đất cấp IV |
1126.26 |
m3 |
||
14 |
Đào xúc lên xe phế thải kết cấu bê tông + đá hộc xây |
1.8627 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đổ bỏ (phế thải phá dỡ + đào rãnh) |
13.1253 |
100m3 |
||
16 |
MẶT ĐƯỜNG |
||||
17 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, Dmax=37.5mm |
5.5503 |
100m3 |
||
18 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, Dmax=25mm |
5.4302 |
100m3 |
||
19 |
Đắp CPĐD Dmax=25mm, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.5241 |
100m3 |
||
20 |
Đắp CPĐD Dmax=37.5mm, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.0456 |
100m3 |
||
21 |
Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 |
40.39 |
m3 |
||
22 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 |
29.7109 |
100m2 |
||
23 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 |
64.0216 |
100m2 |
||
24 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm |
64.0216 |
100m2 |
||
25 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 2 cm |
29.7109 |
100m2 |
||
26 |
Mua bê tông nhựa chặt C12.5 |
1086.4466 |
tấn |
||
27 |
Mua bê tông nhựa chặt C19 |
139.201 |
tấn |
||
28 |
Rải vải địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh |
0.9016 |
100m2 |
||
29 |
HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG |
||||
30 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm |
25.2 |
m2 |
||
31 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm |
18 |
m2 |
||
32 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 5,0 mm |
34.78 |
m2 |
||
33 |
Bê tông móng biển báo, đá 2x4, mác 150 |
1 |
m3 |
||
34 |
Đào móng biển báo + vận chuyển đổ bỏ, đất cấp III |
1 |
m3 |
||
35 |
Cột đỡ biển báo mạ kẽm sơn trắng đỏ fi 80mm |
17 |
m |
||
36 |
Biển báo phản quang tam giác cạnh A=700mm |
1 |
Biển |
||
37 |
Biển báo phản quang S<=1m2 |
1.44 |
m2 |
||
38 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm |
1 |
cái |
||
39 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm |
4 |
cái |
||
40 |
LÁT HÈ, VIÊN VỈA, HỐ TRỒNG CÂY VÀ CÂY |
||||
41 |
Bê tông nền hè, đá 1x2, mác 150 |
176.982 |
m3 |
||
42 |
Vữa đệm dày 2cm, vữa XM mác 75 |
1769.82 |
m2 |
||
43 |
Lát hè gạch Terazo KT 40x40x3cm |
1407.1 |
m2 |
||
44 |
Lát sân chùa bằng đá KT 40x40x3cm |
362.72 |
m2 |
||
45 |
Bê tông móng viên vỉa, đá 1x2, mác 150 |
10.38 |
m3 |
||
46 |
Bê tông viên vỉa M250 |
31.832 |
m3 |
||
47 |
Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng 20x30x100cm, vữa XM mác 75 |
692 |
m |
||
48 |
Ván khuôn viên vỉa |
7.612 |
100m2 |
||
49 |
Vữa đệm lắp viên vỉa, dày 2,0 cm, vữa mác 75 |
207.6 |
m2 |
||
50 |
Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, M250 |
8.7192 |
m3 |