Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần móng |
||||
2 |
Đào móng cột, trụ - Cấp đất II |
683.586 |
m3 |
||
3 |
Đào móng băng - Cấp đất II |
18.0383 |
m3 |
||
4 |
Vận chuyển đổ đi từ đào - Cấp đất II |
701.6243 |
m3 |
||
5 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
524.14 |
m3 |
||
6 |
Mua đất đắp nền đất đắp K90, bao gồm cả vận chuyển |
697.6303 |
m3 |
||
7 |
Ván khuôn lót móng |
114.97 |
m2 |
||
8 |
Bê tông lót móng M150, đá 2x4 |
38.3058 |
m3 |
||
9 |
Ván khuôn móng cột |
95.15 |
m2 |
||
10 |
Ván khuôn cột |
107.12 |
m2 |
||
11 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.2046 |
tấn |
||
12 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
2.742 |
tấn |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm |
3.431 |
tấn |
||
14 |
Bê tông móng M250, đá 1x2 |
69.0478 |
m3 |
||
15 |
Bê tông cột M250, đá 1x2 |
7.7924 |
m3 |
||
16 |
Xây móng bằng Gạch BT đặc 6,5 x 10,5 x 22cm - vữa XM M50 |
18.7946 |
m3 |
||
17 |
Xây Tam cấp bằng Gạch BT đặc 6,5 x 10,5 x 22cm, vữa XM M75 |
18.4145 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
334.54 |
m2 |
||
19 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
1.1401 |
tấn |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
1.3433 |
tấn |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m |
4.0597 |
tấn |
||
22 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 |
39.7883 |
m3 |
||
23 |
Phần thân |
||||
24 |
Ván khuôn cột |
394.57 |
m2 |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.8917 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
0.6325 |
tấn |
||
27 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
5.8876 |
tấn |
||
28 |
Bê tông cột, M250, đá 1x2 |
26.1924 |
m3 |
||
29 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
753.34 |
m2 |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
2.4626 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
3.7979 |
tấn |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m |
8.1334 |
tấn |
||
33 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2 |
86.8871 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
76.8 |
m2 |
||
35 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.2043 |
tấn |
||
36 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.3932 |
tấn |
||
37 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 |
4.9862 |
m3 |
||
38 |
Ván khuôn cầu thang thường |
58.34 |
m2 |
||
39 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.8844 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.1596 |
tấn |
||
41 |
Bê tông cầu thang thường, M250, đá 1x2 |
6.1156 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn sàn mái |
980.98 |
m2 |
||
43 |
Ván khuôn sảnh vát |
16.21 |
m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
12.4029 |
tấn |
||
45 |
Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2. |
99.7186 |
m3 |
||
46 |
Xây cột, trụ bằng Gạch BT đặc 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
26.3594 |
m3 |
||
47 |
Xây tường thẳng bằng Gạch BT rổng 6,5 x 10,5 x 22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
230.3971 |
m3 |
||
48 |
Xây tường thẳng bằng Gạch BT rổng 6,5 x 10,5 x 22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
9.947 |
m3 |
||
49 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch BT đặc 6,5 x 10,5 x 22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 |
3.945 |
m3 |
||
50 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m |
0.6552 |
tấn |