Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
PHẦN ĐƯỜNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới. Mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây |
2.618 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
3 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.01 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
4 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
0.01 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
0.01 |
100m3/km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III |
0.01 |
100m3/km |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
7 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 |
3.775 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
8 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
27.346 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
9 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
3.025 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
10 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
0.36 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
11 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
0.451 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
12 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày <=25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
21.968 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
13 |
PHẦN NÂNG HỐ GA HIỆN HỮU |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg |
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
15 |
Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
2.294 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
16 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.303 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
17 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm |
0.049 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
18 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm |
0.01 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
19 |
Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che |
0.076 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
20 |
Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
0.357 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
21 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10mm |
0.079 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
22 |
Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che |
0.206 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
23 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
0.055 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
24 |
Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg |
19 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
25 |
Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m |
0.347 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
26 |
BỐC XẾP THỦ CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
27 |
Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
30.167 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
28 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
30.167 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
29 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ |
30.167 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
30 |
Bốc xếp đất các loại |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
31 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
32 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
33 |
Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại |
158.404 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
34 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại |
158.404 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
35 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại |
158.404 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
36 |
Bốc xếp xi măng đóng bao các loại |
15.66 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
37 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại |
15.66 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
38 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại |
15.66 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
39 |
Bốc xếp sắt thép các loại |
0.437 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
40 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại |
0.437 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
41 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sắt thép các loại |
0.437 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
42 |
Bốc xếp gỗ các loại |
0.308 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
43 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gỗ các loại |
0.308 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
44 |
Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gỗ các loại |
0.308 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
45 |
PHẦN NẠO VÉT |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
46 |
Nạo vét lòng cống tròn và hầm ga bằng thủ công ; Đường kính cống D=300 |
1.12 |
100 md |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
47 |
Vận chuyển bùn bằng xe cơ giới |
6.98 |
m³ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
48 |
RÀO CHẮN THI CÔNG |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
49 |
Lắp dựng thép hình |
0.087 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |
||
50 |
Sản xuất thép hình |
0.02 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường 4, Quận 8, Tp. Hồ Chí Minh |
45 |