Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
XẢ KHÍ t63 |
||||
2 |
Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 60/32mm |
1 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm |
1 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt nối 2 đầu ren ngoài- Đường kính 25mm |
1 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt van ren - Đường kính =25mm |
1 |
cái |
||
6 |
Gia công hộp Inox bảo vệ van xả khí |
1 |
hộp |
||
7 |
NÚT DN1 (CẦU ÔNG HIỀN) |
||||
8 |
Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 150/60mm |
1 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt cút Inox 304 nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm |
5 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt kép inox 304 đường kính D50mm |
2 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt Racco inox 304 đường kính D50mm |
1 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt van ren - Đường kính50mm |
1 |
cái |
||
13 |
NÚTDN2 |
||||
14 |
Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 150mm |
1 |
cái |
||
15 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
16 |
Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm |
1 |
cái |
||
17 |
Lắp đặt van ren - Đường kính50mm |
1 |
cái |
||
18 |
NÚT 4,11,8 |
||||
19 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 63mm |
4 |
cái |
||
20 |
Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt van ren - Đường kính50mm |
2 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
23 |
Chụp van HDPE D150 |
2 |
cái |
||
24 |
NÚT 5,6,7,8,9,10,19 |
||||
25 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 63mm |
4 |
cái |
||
26 |
Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
27 |
Lắp đặt van ren - Đường kính50mm |
1 |
cái |
||
28 |
Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
29 |
Chụp van HDPE D150 |
1 |
cái |
||
30 |
NÚT CUỐI TUYẾN D63 |
||||
31 |
Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE - Đường kính 63mm |
2 |
cái |
||
32 |
Lắp đặt van ren - Đường kính50mm |
1 |
cái |
||
33 |
Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 63mm |
1 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m |
0.004 |
100 m |
||
35 |
Chụp van HDPE D150 |
2 |
cái |
||
36 |
HỐ VAN ĐỒNG HỒ D50 |
||||
37 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III |
0.819 |
1m3 |
||
38 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
0.054 |
m3 |
||
39 |
Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
0.15 |
m3 |
||
40 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
1.3 |
m2 |
||
41 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
0.546 |
m3 |
||
42 |
Gia công nắp đậy hố đồng hồ, thép tấm dày 2mm |
0.025 |
tấn |
||
43 |
Lắp đặt van ren 1 chiều- Đường kính50mm |
1 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách =50mm |
1 |
cái |
||
45 |
Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm |
5.2702 |
100m |
||
46 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
9.4632 |
m3 |
||
47 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
10.3272 |
m3 |
||
48 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
274.3947 |
1m3 |
||
49 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công |
54.8789 |
m3 |
||
50 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
2.1385 |
100m3 |