Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 |
9.6 |
m2 |
||
2 |
Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 |
13.68 |
m2 |
||
3 |
Láng bể chứa chứa dày 2cm, vữa XM mác 100 |
9.65 |
m2 |
||
4 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 48.1mm dày 3.2mm |
0.018 |
100m |
||
5 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính 33.5mm dày 3.2mm |
0.034 |
100m |
||
6 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, đoạn ống dài 8m - Đường kính ≤26.65mm dày 2.5mm |
3.6 |
100m |
||
7 |
Lắp đặt co, tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 25mm |
3 |
cái |
||
8 |
Vòi lấy nước D25 |
6 |
bộ |
||
9 |
ĐẬP DÂNG |
||||
10 |
Đào xúc đất để đắp đê quai bằng thủ công-đất cấp III |
8 |
1m3 |
||
11 |
Đắp đất đê quai dẫn dòng K85 |
8 |
m3 |
||
12 |
Đào đất phá dỡ đê quai sau khi thi công bằng thủ công-đất cấp III |
8 |
1m3 |
||
13 |
Đào móng đập bằng thủ công -đất cấp III |
28 |
1m3 |
||
14 |
Đắp đất móng đập bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.093 |
100m3 |
||
15 |
Phá đá đập đầu mối bằng thủ công -Cấp đá III |
3.772 |
1m3 |
||
16 |
Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III |
0.117 |
100m |
||
17 |
Cấy thép vào bệ móng, ĐK =20mm |
0.069 |
tấn |
||
18 |
Ván khuôn sân, chân khay đập |
0.157 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông sân, chân khay đập, bù bê tông nền đập SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 |
9.296 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn thân đập, tường chắn đất |
0.23 |
100m2 |
||
21 |
Bê tông thân đập SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M200, đá 1x2 |
6.04 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn hố thu nước |
0.047 |
100m2 |
||
23 |
Bê tông hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M200, đá 1x2 |
0.347 |
m3 |
||
24 |
Cốt thép hố thu nước, ĐK ≤10mm |
0.012 |
tấn |
||
25 |
Cốt thép hố thu nước, ĐK ≤18mm |
0.051 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn tấm đan hố thu nước |
0.007 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 |
0.132 |
m3 |
||
28 |
Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm |
0.018 |
tấn |
||
29 |
Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 |
0.005 |
100m3 |
||
30 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
2 |
1 cấu kiện |
||
31 |
Gia công lắp dựng cửa phay gỗ |
0.013 |
100m2 |
||
32 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm đục lỗ, D = 88.3 dày 3.2mm |
0.04 |
100m |
||
33 |
Lắp đặt tê thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm |
1 |
cái |
||
34 |
Lắp đặt co thép không rỉ nối bằng p/p hàn - Đường kính 90mm |
2 |
cái |
||
35 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm xả đáy, D = 88.3 dày 3.2mm |
0.02 |
100m |
||
36 |
Lắp đặt ống thép tráng kẽm dẫn nước, D = 88.3 dày 3.2mm |
0.02 |
100m |
||
37 |
Lắp đặt van ren xả cặn - Đường kính 90mm |
1 |
cái |
||
38 |
Lắp đặt van ren khóa đầu nguồn - Đường kính 90mm |
1 |
cái |
||
39 |
ĐƯỜNG ỐNG |
||||
40 |
Phát rừng loại II bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: >5 cây |
12.022 |
100m2 |
||
41 |
Đào đất đường ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III |
257.209 |
1m3 |
||
42 |
Phá đá theo tuyến |
13.537 |
1m3 |
||
43 |
Đắp đất đường ống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
2.062 |
100m3 |
||
44 |
Đào móng trụ đỡ ống thép bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III |
12.74 |
1m3 |
||
45 |
Đắp đất nền móng trụ đỡ ống thép |
9.78 |
m3 |
||
46 |
Bê tông lót móng trụ đỡ M100 đá 2x4 |
0.405 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn trụ đỡ ống thép |
0.512 |
100m2 |
||
48 |
Bê tông trụ đỡ ống thép SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 |
4.48 |
m3 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.088 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.087 |
tấn |