Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy hàn điện |
1 |
2 |
Búa căn |
1 |
3 |
Máy cắt gạch đá |
1 |
4 |
Máy cắt uốn sắt |
1 |
5 |
Máy đầm dùi |
1 |
6 |
Máy đầm bàn |
1 |
7 |
Máy đầm cóc |
1 |
8 |
Máy khoan bê tông |
1 |
9 |
Máy trộn bê tông |
1 |
10 |
Máy trộn vữa |
1 |
11 |
Ô tô tự đổ |
1 |
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA |
||||
2 |
PHẦN MÁI |
||||
3 |
Tháo dỡ mái tôn |
247.0376 |
m2 |
||
4 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
247.0376 |
m2 |
||
5 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
247.0376 |
1m2 |
||
6 |
Lợp lại mái loại tấm lợp tôn |
247.0376 |
m2 |
||
7 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
105.734 |
m2 |
||
8 |
Vận chuyển phế thải |
2.1147 |
m3 |
||
9 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
105.734 |
m2 |
||
10 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 |
105.734 |
m2 |
||
11 |
PHẦN THÂN |
||||
12 |
Tháo dỡ thiết bị điện, hoa sắt, nội thất trong nhà |
25 |
công |
||
13 |
Tháo dỡ trần |
261.4375 |
m2 |
||
14 |
Tháo dỡ cửa |
81.99 |
m2 |
||
15 |
Tháo dỡ khuôn cửa đơn |
145.7 |
m |
||
16 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm |
0.6075 |
m3 |
||
17 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà |
200.9967 |
m2 |
||
18 |
Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà |
484.0762 |
m2 |
||
19 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần trong nhà |
77.7848 |
m2 |
||
20 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần ngoài nhà |
22.05 |
m2 |
||
21 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà |
468.9923 |
m2 |
||
22 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà |
1129.5111 |
m2 |
||
23 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần trong nhà |
181.4979 |
m2 |
||
24 |
Cạo bỏ lớp vôi cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà |
51.45 |
m2 |
||
25 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá |
47.3113 |
m3 |
||
26 |
Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng |
39.6302 |
m2 |
||
27 |
Vận chuyển phế thải |
59.8775 |
m3 |
||
28 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.7097 |
100m3 |
||
29 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 |
0.4043 |
m3 |
||
30 |
Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.0149 |
100m3 |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép nền, tường hầm, ĐK ≤18mm |
2.8619 |
tấn |
||
32 |
Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 |
48.0967 |
m3 |
||
33 |
Lát nền, sàn - Tiết diện gạch 800x800mm2, vữa XM M75, PCB30 |
486.424 |
m2 |
||
34 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 |
40.0674 |
m2 |
||
35 |
Trát tường trong - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
200.9967 |
m2 |
||
36 |
Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 |
484.0762 |
m2 |
||
37 |
Trát trần trong nhà, vữa XM M75, XM PCB30 |
77.7848 |
m2 |
||
38 |
Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75, XM PCB30 |
22.05 |
m2 |
||
39 |
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
929.2717 |
m2 |
||
40 |
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1012.2524 |
m2 |
||
41 |
Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại |
19.344 |
m2 |
||
42 |
Sơn tĩnh điện hoa sẳt cửa sổ |
455.4 |
kg |
||
43 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
34.2 |
m2 |
||
44 |
Cửa đi 4 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ |
32.4 |
m2 |
||
45 |
Cửa đi 2 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ |
12.96 |
m2 |
||
46 |
Cửa đi 1 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ |
4.86 |
m2 |
||
47 |
Cửa sổ 4 cánh mở quay cửa nhôm hệ kính dày 6.38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ |
34.2 |
m2 |
||
48 |
Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao |
261.4375 |
m2 |
||
49 |
Gia công hệ khung dàn |
0.3071 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng biển biểu ngữ |
16.45 |
m2 |