Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên phần (lô) | Giá ước tính từng lô (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) | Thời gian thực hiện gói thầu |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2400130713
|
Bơm tiêm - Kim tiêm
|
624.240.000
|
12 tháng
|
|
|
2
|
PP2400130714
|
Chỉ phẫu thuật
|
332.314.500
|
12 tháng
|
|
|
3
|
PP2400130715
|
Gòn - Gạc - Que gòn
|
401.820.400
|
12 tháng
|
|
|
4
|
PP2400130716
|
Găng tay
|
292.200.000
|
12 tháng
|
|
|
5
|
PP2400130717
|
Y học cổ truyền
|
135.300.000
|
12 tháng
|
|
|
6
|
PP2400130718
|
Phẫu thuật phaco mắt
|
1.561.680.000
|
12 tháng
|
|
|
7
|
PP2400130719
|
Thông tiểu
|
8.410.000
|
12 tháng
|
|
|
8
|
PP2400130720
|
Kim luồn tĩnh mạch
|
118.650.000
|
12 tháng
|
|
|
9
|
PP2400130721
|
Phim X-Quang
|
1.218.000.000
|
12 tháng
|
|
|
10
|
PP2400130722
|
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu chóp xoay khớp vai
|
451.350.000
|
12 tháng
|
|
|
11
|
PP2400130723
|
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khâu sụn viền khớp vai
|
359.300.000
|
12 tháng
|
|
|
12
|
PP2400130724
|
Bộ vật tư sử dụng cho phẫu thuật nội soi khớp gối
|
452.900.000
|
12 tháng
|
|
|
13
|
PP2400130725
|
Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ L
|
385.000.000
|
12 tháng
|
|
|
14
|
PP2400130726
|
Bộ Nẹp khóa (titanium) chữ T trái, phải các cỡ
|
357.000.000
|
12 tháng
|
|
|
15
|
PP2400130727
|
Bộ Nẹp khóa chữ I các cỡ
|
343.000.000
|
12 tháng
|
|
|
16
|
PP2400130728
|
Bộ nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
120.000.000
|
12 tháng
|
|
|
17
|
PP2400130729
|
Bộ nẹp khóa đùi
|
110.000.000
|
12 tháng
|
|
|
18
|
PP2400130730
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi
|
118.000.000
|
12 tháng
|
|
|
19
|
PP2400130731
|
Bộ nẹp khóa đùi đầu rắn
|
137.260.000
|
12 tháng
|
|
|
20
|
PP2400130732
|
Bộ nẹp khóa T nâng đỡ
|
228.000.000
|
12 tháng
|
|
|
21
|
PP2400130733
|
Bộ nẹp khóa xương đòn S
|
360.000.000
|
12 tháng
|
|
|
22
|
PP2400130734
|
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng chân
|
216.000.000
|
12 tháng
|
|
|
23
|
PP2400130735
|
Bộ nẹp khóa đa hướng cẳng tay
|
520.000.000
|
12 tháng
|
|
|
24
|
PP2400130736
|
Bộ nẹp khóa cẳng tay
|
160.000.000
|
12 tháng
|
|
|
25
|
PP2400130737
|
Bộ nẹp khóa đa hướng cánh tay
|
208.000.000
|
12 tháng
|
|
|
26
|
PP2400130738
|
Bộ nẹp khóa cánh tay
|
190.000.000
|
12 tháng
|
|
|
27
|
PP2400130739
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác
|
785.000.000
|
12 tháng
|
|
|
28
|
PP2400130740
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương mác
|
299.250.000
|
12 tháng
|
|
|
29
|
PP2400130741
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày
|
615.000.000
|
12 tháng
|
|
|
30
|
PP2400130742
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay
|
515.000.000
|
12 tháng
|
|
|
31
|
PP2400130743
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn
|
267.500.000
|
12 tháng
|
|
|
32
|
PP2400130744
|
Bộ nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn
|
300.000.000
|
12 tháng
|
|
|
33
|
PP2400130745
|
Bộ nẹp khóa đa hướng khớp cùng đòn
|
114.000.000
|
12 tháng
|
|
|
34
|
PP2400130746
|
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay
|
211.000.000
|
12 tháng
|
|
|
35
|
PP2400130747
|
Bộ nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong
|
211.000.000
|
12 tháng
|
|
|
36
|
PP2400130748
|
Bộ nẹp khóa đa hướng mắc xích
|
283.000.000
|
12 tháng
|
|
|
37
|
PP2400130749
|
Bộ nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày
|
149.000.000
|
12 tháng
|
|
|
38
|
PP2400130750
|
Bộ nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi
|
300.000.000
|
12 tháng
|
|
|
39
|
PP2400130751
|
Bộ nẹp khóa đa hướng T nhỏ
|
585.000.000
|
12 tháng
|
|
|
40
|
PP2400130752
|
Bộ nẹp khóa đa hướng xương đòn S
|
1.085.000.000
|
12 tháng
|
|
|
41
|
PP2400130753
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới mâm chày
|
272.500.000
|
12 tháng
|
|
|
42
|
PP2400130754
|
Bộ nẹp khóa đầu dưới xương quay
|
825.000.000
|
12 tháng
|
|
|
43
|
PP2400130755
|
Bộ nẹp khóa đầu trên mâm chày
|
600.000.000
|
12 tháng
|
|
|
44
|
PP2400130756
|
Bộ nẹp khóa gót chân
|
117.000.000
|
12 tháng
|
|
|
45
|
PP2400130757
|
Bộ nẹp khóa đa hướng gót chân
|
128.000.000
|
12 tháng
|
|
|
46
|
PP2400130758
|
Bộ nẹp khóa L nâng đỡ
|
152.000.000
|
12 tháng
|
|
|
47
|
PP2400130759
|
Bộ nẹp khóa lồi cầu ngoài cánh tay
|
104.000.000
|
12 tháng
|
|
|
48
|
PP2400130760
|
Bộ nẹp khóa mỏm khuỷu
|
214.000.000
|
12 tháng
|
|
|
49
|
PP2400130761
|
Bộ nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu
|
275.720.000
|
12 tháng
|
|
|
50
|
PP2400130762
|
Bộ nẹp khóa ốp lồi cầu đùi
|
117.500.000
|
12 tháng
|
|
|
51
|
PP2400130763
|
Vật tư chuyên khoa thận
|
978.258.300
|
12 tháng
|
|
|
52
|
PP2400130764
|
Dịch lọc thận
|
1.098.972.000
|
12 tháng
|
|
|
53
|
PP2400130765
|
Hóa chất xét nghiệm Vi sinh
|
385.200.000
|
12 tháng
|
|
|
54
|
PP2400130766
|
Môi trường vi sinh
|
80.140.000
|
12 tháng
|
|
|
55
|
PP2400130767
|
Airway các số
|
4.410.000
|
12 tháng
|
|
|
56
|
PP2400130768
|
Ambu bóp bóng các cỡ
|
35.600.000
|
12 tháng
|
|
|
57
|
PP2400130769
|
Anti HCV
|
31.920.000
|
12 tháng
|
|
|
58
|
PP2400130770
|
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
|
5.000.000
|
12 tháng
|
|
|
59
|
PP2400130771
|
Băng bột bó xương thủy tinh 12,5cm x 3,6m
|
59.640.000
|
12 tháng
|
|
|
60
|
PP2400130772
|
Băng cá nhân
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
61
|
PP2400130773
|
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
|
62
|
PP2400130774
|
Băng dính có gạc vô trùng 250x 90
|
2.464.000
|
12 tháng
|
|
|
63
|
PP2400130775
|
Băng dính có gạc vô trùng 53x70
|
21.120.000
|
12 tháng
|
|
|
64
|
PP2400130776
|
Băng keo 2.5cm x 5m
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
|
65
|
PP2400130777
|
Băng keo co dãn
|
59.100.000
|
12 tháng
|
|
|
66
|
PP2400130778
|
Băng thun 3 móc 10cm x 3m
|
20.000.000
|
12 tháng
|
|
|
67
|
PP2400130779
|
Bình hút áp lực âm 400ml (Bình dẫn lưu vết thương số 14F)
|
19.000.000
|
12 tháng
|
|
|
68
|
PP2400130780
|
Bình hủy kim tiêm
|
1.050.000
|
12 tháng
|
|
|
69
|
PP2400130781
|
Bộ dây truyền máu
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
|
70
|
PP2400130782
|
Bộ hút đàm kín số 14F có khóa
|
37.800.000
|
12 tháng
|
|
|
71
|
PP2400130783
|
Bộ nẹp Iselin kích thước 15-25cm
|
2.520.000
|
12 tháng
|
|
|
72
|
PP2400130784
|
Bộ rửa dạ dày các size
|
9.200.000
|
12 tháng
|
|
|
73
|
PP2400130785
|
Cap bảo vệ đầu ống soi
|
5.000.000
|
12 tháng
|
|
|
74
|
PP2400130786
|
Cáp nối đo huyết áp xâm lấn (dùng cho monitor Nihonkohden)
|
8.499.950
|
12 tháng
|
|
|
75
|
PP2400130787
|
Catherter tĩnh mạch 2 nòng cổ hàm có cuff size 14.5FR dài 23cm (từ đầu đến cuff)
|
24.999.950
|
12 tháng
|
|
|
76
|
PP2400130788
|
Cement trám răng IX
|
31.500.000
|
12 tháng
|
|
|
77
|
PP2400130789
|
Chỉ co nướu
|
4.140.925
|
12 tháng
|
|
|
78
|
PP2400130790
|
Chỉ không tiêu
|
49.500.000
|
12 tháng
|
|
|
79
|
PP2400130791
|
Chỉ nha khoa
|
425.000
|
12 tháng
|
|
|
80
|
PP2400130792
|
Clip titan kẹp mạch máu size L 400
|
7.920.000
|
12 tháng
|
|
|
81
|
PP2400130793
|
Co nối chữ T phun khí dung cho bệnh nhân thở máy
|
11.340.000
|
12 tháng
|
|
|
82
|
PP2400130794
|
Cồn 99 độ
|
2.750.000
|
12 tháng
|
|
|
83
|
PP2400130795
|
Đai kim loại trám răng
|
450.000
|
12 tháng
|
|
|
84
|
PP2400130796
|
Dao lam
|
770.000
|
12 tháng
|
|
|
85
|
PP2400130797
|
Dầu tay khoan dùng trong nha khoa
|
3.294.050
|
12 tháng
|
|
|
86
|
PP2400130798
|
Dây cho ăn bằng silicon các số
|
44.089.500
|
12 tháng
|
|
|
87
|
PP2400130799
|
Dây cho ăn các số
|
1.750.000
|
12 tháng
|
|
|
88
|
PP2400130800
|
Dây gây mê co giãn người lớn
|
36.750.000
|
12 tháng
|
|
|
89
|
PP2400130801
|
Dây hút đàm 8 ly (có đầu nối)
|
60.000.000
|
12 tháng
|
|
|
90
|
PP2400130802
|
Dây hút đàm các số có van
|
8.850.000
|
12 tháng
|
|
|
91
|
PP2400130803
|
Dây nối Bơm tiêm điện 150 cm
|
16.500.000
|
12 tháng
|
|
|
92
|
PP2400130804
|
Dây nối máy thở phù hợp máy thở E360
|
50.400.000
|
12 tháng
|
|
|
93
|
PP2400130805
|
Dây oxy 2 nhánh các size
|
33.000.000
|
12 tháng
|
|
|
94
|
PP2400130806
|
Dây truyền dịch
|
315.000.000
|
12 tháng
|
|
|
95
|
PP2400130807
|
Dây truyền dịch có nút xoay chỉnh giọt tự động
|
108.000.000
|
12 tháng
|
|
|
96
|
PP2400130808
|
Điện cực điện tim (dán)
|
18.900.000
|
12 tháng
|
|
|
97
|
PP2400130809
|
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
|
225.000.000
|
12 tháng
|
|
|
98
|
PP2400130810
|
Đinh chốt titan đùi các cỡ
|
145.600.000
|
12 tháng
|
|
|
99
|
PP2400130811
|
Đinh Kirschner các cỡ
|
11.000.000
|
12 tháng
|
|
|
100
|
PP2400130812
|
Đinh Kirschner có răng các cỡ
|
11.000.000
|
12 tháng
|
|
|
101
|
PP2400130813
|
Dụng cụ cắt bao quy đầu dùng một lần (Stapler) các size
|
125.000.000
|
12 tháng
|
|
|
102
|
PP2400130814
|
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật longo (súng cắt trĩ)
|
62.000.000
|
12 tháng
|
|
|
103
|
PP2400130815
|
Dụng cụ lọc vi khuẩn của máy đo chức năng hô hấp (hô hấp ký)
|
7.340.000
|
12 tháng
|
|
|
104
|
PP2400130816
|
Dung dịch Chlorhexidine digluconate 4%
|
7.455.000
|
12 tháng
|
|
|
105
|
PP2400130817
|
Dung dịch Didecyl dimethyl ammonium chloride (DDAC) 0,1%, Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride (PHMB) 0,1 %, Ethanol 30%
|
17.167.500
|
12 tháng
|
|
|
106
|
PP2400130818
|
Dung dịch Didecyldimethyl ammonium chloride + Chlorhexidine digluconate 0,06% + Ethanol và chất hoạt động bề mặt
|
74.100.000
|
12 tháng
|
|
|
107
|
PP2400130819
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ Ortho-Phthalaldehyde 0.55% +test thử
|
294.000.000
|
12 tháng
|
|
|
108
|
PP2400130820
|
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (Ethanol, Isopropanol, Chlorhexidine digluconate)
|
73.500.000
|
12 tháng
|
|
|
109
|
PP2400130821
|
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme hiệu quả với mọi chất bẩn.
|
285.000.000
|
12 tháng
|
|
|
110
|
PP2400130822
|
Dung dịch tiệt khuẩn mức độ cao: glutaraldehyd ≥2%
|
8.500.000
|
12 tháng
|
|
|
111
|
PP2400130823
|
Filter lọc khuẩn kèm làm ẩm
|
31.500.000
|
12 tháng
|
|
|
112
|
PP2400130824
|
Formaldehyde chai 500ml
|
7.500.000
|
12 tháng
|
|
|
113
|
PP2400130825
|
Gạc lưới Lipido colloid vô trùng 10cm x 10cm
|
114.000.000
|
12 tháng
|
|
|
114
|
PP2400130826
|
Gel bôi trơn dùng trong y tế
|
6.000.000
|
12 tháng
|
|
|
115
|
PP2400130827
|
Gel điện tim
|
1.250.000
|
12 tháng
|
|
|
116
|
PP2400130828
|
Gel siêu âm
|
7.000.000
|
12 tháng
|
|
|
117
|
PP2400130829
|
Giấy điện tim tròn 3 cần 63mm*30m*16mm
|
7.500.000
|
12 tháng
|
|
|
118
|
PP2400130830
|
Giấy y tế 40cmx25cm
|
6.720.000
|
12 tháng
|
|
|
119
|
PP2400130831
|
Gối chườm thảo dược 20*30cm
|
18.000.000
|
12 tháng
|
|
|
120
|
PP2400130832
|
Hóa chất phun khử khuẩn phòng mổ
|
5.643.750
|
12 tháng
|
|
|
121
|
PP2400130833
|
Hồng cầu mẫu (A1, B) 5%
|
187.500.000
|
12 tháng
|
|
|
122
|
PP2400130834
|
Kềm bấm khâu da y tế 15 ghim
|
215.000.000
|
12 tháng
|
|
|
123
|
PP2400130835
|
Kềm bấm khâu da y tế 35 ghim
|
215.000.000
|
12 tháng
|
|
|
124
|
PP2400130836
|
Kềm gắp dị vật 5 chấu dùng nhiều lần các cỡ
|
40.100.000
|
12 tháng
|
|
|
125
|
PP2400130837
|
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
|
150.000.000
|
12 tháng
|
|
|
126
|
PP2400130838
|
Khay thử xét nghiệm định tính kháng nguyên SARS -COV 2
|
35.000.000
|
12 tháng
|
|
|
127
|
PP2400130839
|
Khóa 3 ngã có dây nối dài 100cm
|
5.500.000
|
12 tháng
|
|
|
128
|
PP2400130840
|
Khóa 3 ngã có dây nối dài 25cm
|
55.000.000
|
12 tháng
|
|
|
129
|
PP2400130841
|
Khớp háng bán phần có xi măng
|
225.000.000
|
12 tháng
|
|
|
130
|
PP2400130842
|
Khớp háng bán phần không xi măng
|
1.800.000.000
|
12 tháng
|
|
|
131
|
PP2400130843
|
Khớp háng toàn phần chuyển động kép không xi măng
|
1.440.000.000
|
12 tháng
|
|
|
132
|
PP2400130844
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
500.000.000
|
12 tháng
|
|
|
133
|
PP2400130845
|
Kim chọc dò gây tê tủy sống các số
|
9.499.500
|
12 tháng
|
|
|
134
|
PP2400130846
|
Kim gây tê vùng, đám rối thần kinh (PAJUNK hoặc tương đương) các size
|
129.995.000
|
12 tháng
|
|
|
135
|
PP2400130847
|
Kim nha ngắn 0,4x21mm
|
3.600.000
|
12 tháng
|
|
|
136
|
PP2400130848
|
Kim tiêm hậu cầu số 26Gx1.1/2"
|
64.000
|
12 tháng
|
|
|
137
|
PP2400130849
|
Lọ đựng mẫu lam kính
|
1.893.000
|
12 tháng
|
|
|
138
|
PP2400130850
|
Lọ hút đàm vô khuẩn các cỡ
|
1.386.000
|
12 tháng
|
|
|
139
|
PP2400130851
|
Lọ nhựa đựng bệnh phẩm không tiệt trùng
|
29.840.000
|
12 tháng
|
|
|
140
|
PP2400130852
|
Màng lọc thận nhân tạo Lowflux các cỡ
|
54.000.000
|
12 tháng
|
|
|
141
|
PP2400130853
|
Màng phim vô trùng có tráng keo dùng trong phẫu thuật mắt
|
756.000
|
12 tháng
|
|
|
142
|
PP2400130854
|
Mask thở không xâm lấn size người lớn, số 5, XL, Large
|
11.000.000
|
12 tháng
|
|
|
143
|
PP2400130855
|
Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em, sơ sinh
|
9.995.000
|
12 tháng
|
|
|
144
|
PP2400130856
|
Mask xông khí dung người lớn, trẻ em, sơ sinh
|
94.500.000
|
12 tháng
|
|
|
145
|
PP2400130857
|
Miếng dán CVC có dung dịch chống vi khuẩn 10cmx12cm
|
69.930.000
|
12 tháng
|
|
|
146
|
PP2400130858
|
Miếng dán kim luồn có khoảng trong suốt quan sát đầu kim
|
12.000.000
|
12 tháng
|
|
|
147
|
PP2400130859
|
Miếng dán phẫu thuật có tẩm iod kháng khuẩn
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
|
148
|
PP2400130860
|
Miếng dán phòng ngừa loét 14,3 x 15 x 6cm
|
45.246.000
|
12 tháng
|
|
|
149
|
PP2400130861
|
Miếng hút dịch vết thương dành cho bệnh nhân loét
|
18.400.000
|
12 tháng
|
|
|
150
|
PP2400130862
|
Mũi khoan các loại dùng trong nha khoa
|
1.500.000
|
12 tháng
|
|
|
151
|
PP2400130863
|
Nắp đậy dùng cho Troca các cỡ đường kính từ 3-12,5mm
|
1.600.000.000
|
12 tháng
|
|
|
152
|
PP2400130864
|
Nẹp bất động cẳng chân
|
43.000.000
|
12 tháng
|
|
|
153
|
PP2400130865
|
Nẹp bóng chày size M
|
28.600.000
|
12 tháng
|
|
|
154
|
PP2400130866
|
Nẹp vải cẳng tay trái, phải các size
|
21.000.000
|
12 tháng
|
|
|
155
|
PP2400130867
|
Nòng đặt nội khí quản khó (Bougie) có thông khí được các size
|
9.450.000
|
12 tháng
|
|
|
156
|
PP2400130868
|
Nước cất 1 lần
|
4.500.000
|
12 tháng
|
|
|
157
|
PP2400130869
|
Nút đậy kim luồn (có cổng chích thuốc)
|
42.000.000
|
12 tháng
|
|
|
158
|
PP2400130870
|
Ống đặt nội khi quản không bóng các số
|
2.299.900
|
12 tháng
|
|
|
159
|
PP2400130871
|
Ống nghiệm lấy máu Lithium Heparin (đen)
|
64.000.000
|
12 tháng
|
|
|
160
|
PP2400130872
|
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5ml nắp bật trắng
|
5.472.000
|
12 tháng
|
|
|
161
|
PP2400130873
|
Ống nghiệm nắp xám, 2 mL, tiệt trùng
|
1.896.000
|
12 tháng
|
|
|
162
|
PP2400130874
|
Ống nghiệm nhựa trong có nắp 5ml tiệt trùng
|
700.000
|
12 tháng
|
|
|
163
|
PP2400130875
|
Ống nghiệm nhựa trong không nắp 5ml
|
2.485.000
|
12 tháng
|
|
|
164
|
PP2400130876
|
Ống nghiệm thủy tinh F10x75mm
|
16.800.000
|
12 tháng
|
|
|
165
|
PP2400130877
|
Ống nội khí quản có bóng các số
|
37.498.500
|
12 tháng
|
|
|
166
|
PP2400130878
|
Ống thông hậu môn
|
350.000
|
12 tháng
|
|
|
167
|
PP2400130879
|
Ống thông JJ các số
|
35.000.000
|
12 tháng
|
|
|
168
|
PP2400130880
|
Ống thông tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh 7Frx16cm
|
13.125.000
|
12 tháng
|
|
|
169
|
PP2400130881
|
Ống thông túi mật các size
|
1.950.000
|
12 tháng
|
|
|
170
|
PP2400130882
|
Que đè lưỡi gỗ
|
5.040.000
|
12 tháng
|
|
|
171
|
PP2400130883
|
Que thử đường huyết dùng cho máy xét nghiệm đường huyết + kim lấy máu
|
19.500.000
|
12 tháng
|
|
|
172
|
PP2400130884
|
Que thử nồng độ Acid Peracetic ( Trước rửa)
|
92.250.000
|
12 tháng
|
|
|
173
|
PP2400130885
|
Que thử tồn dư peroxide (Sau rửa)
|
61.500.000
|
12 tháng
|
|
|
174
|
PP2400130886
|
Rọ lấy sỏi
|
22.999.900
|
12 tháng
|
|
|
175
|
PP2400130887
|
Ron cho vỏ trocar các cỡ
|
900.000.000
|
12 tháng
|
|
|
176
|
PP2400130888
|
Tăm bông
|
48.020
|
12 tháng
|
|
|
177
|
PP2400130889
|
Tạp dề y tế
|
12.000.000
|
12 tháng
|
|
|
178
|
PP2400130890
|
Tay dao mổ điện 3 giắc
|
23.940.000
|
12 tháng
|
|
|
179
|
PP2400130891
|
Tes nhanh Dengue NS1
|
367.500.000
|
12 tháng
|
|
|
180
|
PP2400130892
|
Test nhanh Amphetamine
|
2.300.000
|
12 tháng
|
|
|
181
|
PP2400130893
|
Test nhanh HBeAg
|
9.030.000
|
12 tháng
|
|
|
182
|
PP2400130894
|
Test nhanh HBsAg
|
49.000.000
|
12 tháng
|
|
|
183
|
PP2400130895
|
Test nhanh Marijuana
|
2.300.000
|
12 tháng
|
|
|
184
|
PP2400130896
|
Test nhanh Methamphetamine
|
2.300.000
|
12 tháng
|
|
|
185
|
PP2400130897
|
Test nhanh Methylenedioxymethamphetamine
|
2.300.000
|
12 tháng
|
|
|
186
|
PP2400130898
|
Test nhanh Syphilis
|
13.500.000
|
12 tháng
|
|
|
187
|
PP2400130899
|
Test thử ma túy 4 chỉ số
|
273.000.000
|
12 tháng
|
|
|
188
|
PP2400130900
|
Trục lắp đĩa đánh bóng bằng kim loại
|
1.343.515
|
12 tháng
|
|
|
189
|
PP2400130901
|
Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp 100mm x 200m
|
32.500.000
|
12 tháng
|
|
|
190
|
PP2400130902
|
Túi nước tiểu có sử dụng bộ đo nước tiểu theo từng ml
|
27.999.000
|
12 tháng
|
|
|
191
|
PP2400130903
|
Túi nuôi ăn các size
|
8.000.000
|
12 tháng
|
|
|
192
|
PP2400130904
|
Ủng nylon cao cổ
|
840.000
|
12 tháng
|
|
|
193
|
PP2400130905
|
Viên tẩy khử khuẩn dạng sủi tan nhanh trong nước chứa Na dichloroiscocyanurate 50% 2,5g
|
4.300.000
|
12 tháng
|
|
|
194
|
PP2400130906
|
Vít chỉ khâu sụn chêm kèm hai sợi chỉ
|
63.500.000
|
12 tháng
|
|
|
195
|
PP2400130907
|
Vít khóa 2.0 các cỡ
|
84.000.000
|
12 tháng
|
|
|
196
|
PP2400130908
|
Vít khóa 2.7 các cỡ
|
90.000.000
|
12 tháng
|
|
|
197
|
PP2400130909
|
Vít khóa 4.0 các cỡ
|
90.000.000
|
12 tháng
|
|
|
198
|
PP2400130910
|
Vít khóa 5.0 các cỡ
|
100.000.000
|
12 tháng
|
|
|
199
|
PP2400130911
|
Vít khóa 7.3 các cỡ
|
60.000.000
|
12 tháng
|
|
|
200
|
PP2400130912
|
Vít rỗng titan 3.0 các cỡ
|
108.000.000
|
12 tháng
|
|
|
201
|
PP2400130913
|
Vít vỏ 2.0 các cỡ
|
25.000.000
|
12 tháng
|
|
|
202
|
PP2400130914
|
Vít vỏ 2.7 các cỡ
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
|
203
|
PP2400130915
|
Vít vỏ 3.5 các cỡ
|
50.000.000
|
12 tháng
|
|
|
204
|
PP2400130916
|
Vít vỏ 4.0 các cỡ
|
70.000.000
|
12 tháng
|
|
|
205
|
PP2400130917
|
Vít vỏ 4.5 các cỡ
|
50.000.000
|
12 tháng
|
|
|
206
|
PP2400130918
|
Vít vỏ 5.0 các cỡ
|
80.000.000
|
12 tháng
|
|
|
207
|
PP2400130919
|
Vít xốp 4.0 các cỡ
|
84.000.000
|
12 tháng
|
|
|
208
|
PP2400130920
|
Vít xốp rỗng 4.5 các cỡ
|
140.000.000
|
12 tháng
|
|
|
209
|
PP2400130921
|
Vít xốp rỗng 7.3 các cỡ
|
40.000.000
|
12 tháng
|
|
|
210
|
PP2400130922
|
Vỏ bọc thiết bị C-Arm film PE vô trùng dùng một lần
|
2.500.000
|
12 tháng
|
|
|
211
|
PP2400130923
|
Vớ chân nylon ngắn cổ
|
34.860.000
|
12 tháng
|
|
|
212
|
PP2400130924
|
Vôi sôđa
|
28.000.000
|
12 tháng
|
|
|
213
|
PP2400130925
|
Vòng đeo tay bệnh nhân
|
95.550.000
|
12 tháng
|
|
|
214
|
PP2400130926
|
Vợt lấy dị vật
|
2.950.000
|
12 tháng
|
|
|
215
|
PP2400130927
|
Xốp cầm máu gelatin 70x50x10mm
|
6.279.000
|
12 tháng
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
5 bài toán doanh nghiệp có thể giải quyết với DauThau.info
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
"Nếu bạn thấy một người bạn không có nụ cười, hãy lấy nụ cười của mình cho người đó. "
Khuyết Danh
Sự kiện trong nước: Tại Bà Điểm, Hóc Môn, ngày 28-8-1941, thực dân Pháp đã xử bắn các đồng chí: Nguyễn Vǎn Cừ (sinh ngày 9-7-1912). Tổng Bí thư của Đảng; Nguyễn Thị Minh Khai (sinh ngày 1-1-1910) - Xứ uỷ viên Nam Kỳ, Bí thư Thành uỷ Sài Gòn; Phan Đǎng Lưu (sinh ngày 5-5-1902) - Uỷ viên Trung ương Đảng; Võ Vǎn Tần (sinh 1894) - Uỷ viên Trung ương Đảng; Hà Huy Tập - Uỷ viên Trung ương Đảng. Trước họng súng của kẻ thù, các đồng chí bình tĩnh, không chịu bịt mắt và hô lớn những khẩu hiệu tỏ lòng tin tưởng sắt đá vào thắng lợi cuối cùng của cách mạng.