Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
- Thay đổi: Ngày phê duyệt, Số QĐ phê duyệt, Ngày đăng tải (Xem thay đổi)
Đăng lần đầu (Xem thay đổi)
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Số lượng tùy chọn mua thêm | Giá trị tùy chọn mua thêm | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500175985
|
2201070000015.02
|
Acarbose
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.904
|
312.320.000
|
24.000
|
93.696.000
|
|
|
2
|
PP2500175986
|
0180420004601.01
|
Aceclofenac
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
5.900
|
944.000.000
|
48.000
|
283.200.000
|
|
|
3
|
PP2500175987
|
0180440004612.04
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
361
|
2.888.000
|
2.400
|
866.400
|
|
|
4
|
PP2500175988
|
0180440004629.04
|
Acenocoumarol
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
267
|
40.050.000
|
45.000
|
12.015.000
|
|
|
5
|
PP2500175989
|
0180470006907.04
|
Acetazolamid
|
Nhóm 4
|
250mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.026
|
5.130.000
|
1.500
|
1.539.000
|
|
|
6
|
PP2500175990
|
2250440000018.04
|
Acetyl cystein
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
31.500
|
94.500.000
|
900
|
28.350.000
|
|
|
7
|
PP2500175991
|
2250450000022.01
|
Acetyl cystein
|
Nhóm 1
|
100mg/ml;3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
42.000
|
84.000.000
|
600
|
25.200.000
|
|
|
8
|
PP2500175992
|
2250430000035.04
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
26.000
|
78.000.000
|
900
|
23.400.000
|
|
|
9
|
PP2500175993
|
2250420009789.01
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
15.600
|
78.000.000
|
1.500
|
23.400.000
|
|
|
10
|
PP2500175994
|
2250470000057.04
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
50mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
15.000
|
150.000.000
|
3.000
|
45.000.000
|
|
|
11
|
PP2500175995
|
0180400006953.02
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 2
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
900.000
|
382
|
343.800.000
|
270.000
|
103.140.000
|
|
|
12
|
PP2500175996
|
0180400006953.04
|
Acetylsalicylic acid
|
Nhóm 4
|
81mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.200.000
|
67
|
80.400.000
|
360.000
|
24.120.000
|
|
|
13
|
PP2500175997
|
2190630000025.01
|
Aciclovir
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
18.000
|
8.000
|
144.000.000
|
5.400
|
43.200.000
|
|
|
14
|
PP2500175998
|
2250480000061.04
|
Acid amin
|
Nhóm 4
|
10%;200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.000
|
63.000
|
441.000.000
|
2.100
|
132.300.000
|
|
|
15
|
PP2500175999
|
2250450000077.01
|
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
|
Nhóm 1
|
6.5%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
135.450
|
40.635.000
|
90
|
12.190.500
|
|
|
16
|
PP2500176000
|
2250480000085.04
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 4
|
7,585%;200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
110.000
|
55.000.000
|
150
|
16.500.000
|
|
|
17
|
PP2500176001
|
2250420000090.04
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
Nhóm 4
|
8%;200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
104.000
|
52.000.000
|
150
|
15.600.000
|
|
|
18
|
PP2500176002
|
2250480000108.04
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
Nhóm 4
|
7,2%;200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
115.000
|
575.000.000
|
1.500
|
172.500.000
|
|
|
19
|
PP2500176003
|
2250480000115.01
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
Nhóm 1
|
6,1%;200ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
116.258
|
581.290.000
|
1.500
|
174.387.000
|
|
|
20
|
PP2500176004
|
2250420000120.02
|
Acid amin;glucose;lipid
|
Nhóm 2
|
11,3%;19%;20%;1026ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
619.962
|
61.996.200
|
30
|
18.598.860
|
|
|
21
|
PP2500176005
|
2250400000133.04
|
Acid ascorbic
|
Nhóm 4
|
20mg/ml;90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
33.800
|
338.000.000
|
3.000
|
101.400.000
|
|
|
22
|
PP2500176006
|
2250430000141.01
|
Acid thioctic
|
Nhóm 1
|
12mg/ml;50ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
288.500
|
1.154.000.000
|
1.200
|
346.200.000
|
|
|
23
|
PP2500176007
|
2250460009794.04
|
Acid thioctic
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
5.900
|
472.000.000
|
24.000
|
141.600.000
|
|
|
24
|
PP2500176008
|
2250450009803.04
|
Acid tiaprofenic
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
210.000
|
9.743
|
2.046.030.000
|
63.000
|
613.809.000
|
|
|
25
|
PP2500176009
|
2250460000173.01
|
Acyclovir
|
Nhóm 1
|
25mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
278.000
|
13.900.000
|
15
|
4.170.000
|
|
|
26
|
PP2500176010
|
2250470009814.04
|
Adapalene
|
Nhóm 4
|
0,1%;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
49.000
|
49.000.000
|
300
|
14.700.000
|
|
|
27
|
PP2500176011
|
2250430000196.01
|
Adenosin triphosphat
|
Nhóm 1
|
3mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
849.968
|
169.993.600
|
60
|
50.998.080
|
|
|
28
|
PP2500176012
|
2250430000196.04
|
Adenosin triphosphat
|
Nhóm 4
|
3mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
150
|
800.000
|
120.000.000
|
45
|
36.000.000
|
|
|
29
|
PP2500176013
|
2250460009824.02
|
Aescin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
8.562
|
856.200.000
|
30.000
|
256.860.000
|
|
|
30
|
PP2500176014
|
0180430004684.04
|
Aescin
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
7.654
|
1.683.880.000
|
66.000
|
505.164.000
|
|
|
31
|
PP2500176015
|
2250450009834.02
|
Aescin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
68.000
|
680.000.000
|
3.000
|
204.000.000
|
|
|
32
|
PP2500176016
|
2250410009843.02
|
Alfuzosin
|
Nhóm 2
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.752
|
300.160.000
|
24.000
|
90.048.000
|
|
|
33
|
PP2500176017
|
2250470009852.02
|
Alfuzosin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
5.100
|
1.020.000.000
|
60.000
|
306.000.000
|
|
|
34
|
PP2500176018
|
0180410004697.01
|
Allopurinol
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.920
|
96.000.000
|
15.000
|
28.800.000
|
|
|
35
|
PP2500176019
|
2250430009861.04
|
Alpha chymotrypsin
|
Nhóm 4
|
21 microkatals
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
368
|
73.600.000
|
60.000
|
22.080.000
|
|
|
36
|
PP2500176020
|
2250420009871.04
|
Alphachymotrypsin
|
Nhóm 4
|
5000USP
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
8.250
|
8.250.000
|
300
|
2.475.000
|
|
|
37
|
PP2500176021
|
2250410009881.02
|
Ambroxol
|
Nhóm 2
|
30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
330.000
|
1.950
|
643.500.000
|
99.000
|
193.050.000
|
|
|
38
|
PP2500176022
|
2250410009898.03
|
Ambroxol
|
Nhóm 3
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
600.000
|
1.200
|
720.000.000
|
180.000
|
216.000.000
|
|
|
39
|
PP2500176023
|
2250450009902.04
|
Ambroxol
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
120.000
|
3.400
|
408.000.000
|
36.000
|
122.400.000
|
|
|
40
|
PP2500176024
|
2250480000290.04
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ml;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
34.000
|
102.000.000
|
900
|
30.600.000
|
|
|
41
|
PP2500176025
|
2250460000302.04
|
Amikacin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
87.000
|
435.000.000
|
1.500
|
130.500.000
|
|
|
42
|
PP2500176026
|
2201050000226.03
|
Amlodipin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
295
|
29.500.000
|
30.000
|
8.850.000
|
|
|
43
|
PP2500176027
|
2250410009911.02
|
Amlodipin;Valsartan
|
Nhóm 2
|
10mg;160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
15.900
|
954.000.000
|
18.000
|
286.200.000
|
|
|
44
|
PP2500176028
|
2250480009927.01
|
Amlodipine;Indapamid
|
Nhóm 1
|
10mg;1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
4.987
|
99.740.000
|
6.000
|
29.922.000
|
|
|
45
|
PP2500176029
|
2250400009938.01
|
Amlodipine;Indapamid
|
Nhóm 1
|
5mg;1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
40.000
|
4.987
|
199.480.000
|
12.000
|
59.844.000
|
|
|
46
|
PP2500176030
|
2250470009944.01
|
Amoxicilin
|
Nhóm 1
|
250mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
40.000
|
4.894
|
195.760.000
|
12.000
|
58.728.000
|
|
|
47
|
PP2500176031
|
2250430009953.01
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
1g;0,2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
39.480
|
315.840.000
|
2.400
|
94.752.000
|
|
|
48
|
PP2500176032
|
2250460009961.02
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
1g;0,2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
35.700
|
285.600.000
|
2.400
|
85.680.000
|
|
|
49
|
PP2500176033
|
2250470009975.01
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
Nhóm 1
|
875mg;125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
100.000
|
17.000
|
1.700.000.000
|
30.000
|
510.000.000
|
|
|
50
|
PP2500176034
|
2250450009988.03
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
Nhóm 3
|
875mg;125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.780
|
453.600.000
|
36.000
|
136.080.000
|
|
|
51
|
PP2500176035
|
2250430009991.02
|
Ampicilin;Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g;0,5g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
18.000
|
39.984
|
719.712.000
|
5.400
|
215.913.600
|
|
|
52
|
PP2500176036
|
2250420010006.04
|
Ampicilin;Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g;1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
53.833
|
1.076.660.000
|
6.000
|
322.998.000
|
|
|
53
|
PP2500176037
|
2250400010019.02
|
Ampicilin;Sulbactam
|
Nhóm 2
|
2g;1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
25.000
|
85.468
|
2.136.700.000
|
7.500
|
641.010.000
|
|
|
54
|
PP2500176038
|
2250470010025.01
|
Ampicilin;Sulbactam
|
Nhóm 1
|
2g;1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
25.000
|
120.090
|
3.002.250.000
|
7.500
|
900.675.000
|
|
|
55
|
PP2500176039
|
2250410010030.04
|
Amylase;Lipase;Protease
|
Nhóm 4
|
4080IU;3400IU;238IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.000
|
240.000.000
|
24.000
|
72.000.000
|
|
|
56
|
PP2500176040
|
2250430010041.01
|
Articain hydrochlorid ;Adrenalin
|
Nhóm 1
|
68mg;0,017mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
17.600
|
88.000.000
|
1.500
|
26.400.000
|
|
|
57
|
PP2500176041
|
2250410010054.03
|
Atorvastatin
|
Nhóm 3
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
437
|
437.000.000
|
300.000
|
131.100.000
|
|
|
58
|
PP2500176042
|
2250480010060.02
|
Atorvastatin;Ezetimib
|
Nhóm 2
|
40mg;10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
7.500
|
1.650.000.000
|
66.000
|
495.000.000
|
|
|
59
|
PP2500176043
|
2250420010075.04
|
Atorvastatin;Ezetimib
|
Nhóm 4
|
40mg;10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
6.523
|
1.956.900.000
|
90.000
|
587.070.000
|
|
|
60
|
PP2500176044
|
2250400010088.04
|
Atropin sulfat
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
459
|
1.836.000
|
1.200
|
550.800
|
|
|
61
|
PP2500176045
|
2250450010090.04
|
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
92.700
|
92.700.000
|
300
|
27.810.000
|
|
|
62
|
PP2500176046
|
2250400010101.04
|
Bacillus clausii
|
Nhóm 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.772
|
554.400.000
|
60.000
|
166.320.000
|
|
|
63
|
PP2500176047
|
2250470010117.04
|
Bacillus subtilis
|
Nhóm 4
|
2x10^9 CFU
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
40.000
|
5.346
|
213.840.000
|
12.000
|
64.152.000
|
|
|
64
|
PP2500176048
|
2250450010120.04
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
826
|
206.500.000
|
75.000
|
61.950.000
|
|
|
65
|
PP2500176049
|
2250450010137.04
|
Beclomethason
dipropionat
|
Nhóm 4
|
50mcg/
liều;150 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/ lọ/ bình
|
1.000
|
55.979
|
55.979.000
|
300
|
16.793.700
|
|
|
66
|
PP2500176050
|
2250420010143.04
|
Benzathin benzylpenicilin
|
Nhóm 4
|
1,2 MIU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
15.000
|
1.500.000
|
30
|
450.000
|
|
|
67
|
PP2500176051
|
2250400010156.02
|
Betahistin
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
496
|
49.600.000
|
30.000
|
14.880.000
|
|
|
68
|
PP2500176052
|
2250470010162.01
|
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
|
Nhóm 1
|
2mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
57.750
|
57.750.000
|
300
|
17.325.000
|
|
|
69
|
PP2500176053
|
2250440000575.02
|
Betamethasone
|
Nhóm 2
|
0,5mg/1g;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
3.000
|
61.500
|
184.500.000
|
900
|
55.350.000
|
|
|
70
|
PP2500176054
|
2250440000582.04
|
Bilastine
|
Nhóm 4
|
2,5mg/ml;4ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
7.789
|
155.780.000
|
6.000
|
46.734.000
|
|
|
71
|
PP2500176055
|
2250470010179.02
|
Bilastine
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
8.872
|
1.064.640.000
|
36.000
|
319.392.000
|
|
|
72
|
PP2500176056
|
2250430010188.01
|
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
5mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
2.398
|
719.400.000
|
90.000
|
215.820.000
|
|
|
73
|
PP2500176057
|
2250410010191.02
|
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
5mg;6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
350.000
|
2.373
|
830.550.000
|
105.000
|
249.165.000
|
|
|
74
|
PP2500176058
|
2250480010206.02
|
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
2,5mg;6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.100
|
420.000.000
|
60.000
|
126.000.000
|
|
|
75
|
PP2500176059
|
2250410000635.02
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 2
|
2mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
12.400
|
99.200.000
|
2.400
|
29.760.000
|
|
|
76
|
PP2500176060
|
2250450000640.04
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
8mg/5ml;30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
28.000
|
280.000.000
|
3.000
|
84.000.000
|
|
|
77
|
PP2500176061
|
2250440000650.04
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
4mg/5ml;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
4.103
|
82.060.000
|
6.000
|
24.618.000
|
|
|
78
|
PP2500176062
|
2250470000668.04
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
0,25mg/ml;2ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
12.547
|
250.940.000
|
6.000
|
75.282.000
|
|
|
79
|
PP2500176063
|
2250450000671.04
|
Budesonid
|
Nhóm 4
|
64 mcg/liều;120 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/ lọ/ bình
|
20.000
|
84.000
|
1.680.000.000
|
6.000
|
504.000.000
|
|
|
80
|
PP2500176064
|
2250440000681.04
|
Cafein citrat
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30
|
42.000
|
1.260.000
|
9
|
378.000
|
|
|
81
|
PP2500176065
|
2250410010214.02
|
Calci carbonat;Calci gluconolactat
|
Nhóm 2
|
2940mg;300mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
3.498
|
699.600.000
|
60.000
|
209.880.000
|
|
|
82
|
PP2500176066
|
2250480010220.04
|
Calci carbonat;Calci gluconolactat
|
Nhóm 4
|
150mg;1470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
300.000
|
1.785
|
535.500.000
|
90.000
|
160.650.000
|
|
|
83
|
PP2500176067
|
2250480000719.02
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg;4,25g;5,08mg;538mg;448mg)/100ml; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Gói/túi
|
30
|
78.178
|
2.345.340
|
9
|
703.602
|
|
|
84
|
PP2500176068
|
2250430000721.02
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg;2,5g;5,08mg;538mg;448mg)/100ml; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Gói/túi
|
4.000
|
78.178
|
312.712.000
|
1.200
|
93.813.600
|
|
|
85
|
PP2500176069
|
2250410000734.02
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
Nhóm 2
|
(18,3mg;1,5g;5,08mg;538mg;448mg)/100ml; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Gói/túi
|
8.000
|
78.178
|
625.424.000
|
2.400
|
187.627.200
|
|
|
86
|
PP2500176070
|
2250430000721.04
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
Nhóm 4
|
(18,3mg;2,5g;5,08mg;538mg;448mg)/100ml; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Gói/túi
|
17.000
|
72.450
|
1.231.650.000
|
5.100
|
369.495.000
|
|
|
87
|
PP2500176071
|
2250410000734.04
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
Nhóm 4
|
(18,3mg;1,5g;5,08mg;538mg;448mg)/100ml; 2 lít
|
Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
|
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
|
Gói/túi
|
39.000
|
72.450
|
2.825.550.000
|
11.700
|
847.665.000
|
|
|
88
|
PP2500176072
|
2250480000740.04
|
Calci clorid
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
860
|
2.580.000
|
900
|
774.000
|
|
|
89
|
PP2500176073
|
2250400000751.04
|
Calcipotriol
|
Nhóm 4
|
0,75mg;15g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
300
|
120.000
|
36.000.000
|
90
|
10.800.000
|
|
|
90
|
PP2500176074
|
2250480010237.04
|
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
|
Nhóm 4
|
1250mg;400IU
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
200.000
|
4.750
|
950.000.000
|
60.000
|
285.000.000
|
|
|
91
|
PP2500176075
|
2250460010240.04
|
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
|
Nhóm 4
|
1500mg;400UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
3.900
|
390.000.000
|
30.000
|
117.000.000
|
|
|
92
|
PP2500176076
|
2250430010256.01
|
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
|
Nhóm 1
|
600mg;500UI
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
5.675
|
340.500.000
|
18.000
|
102.150.000
|
|
|
93
|
PP2500176077
|
2250420000793.02
|
Calcium gluconate
|
Nhóm 2
|
95,5mg;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
13.622
|
681.100
|
15
|
204.330
|
|
|
94
|
PP2500176078
|
2250460010264.02
|
Candesartan
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.992
|
798.400.000
|
60.000
|
239.520.000
|
|
|
95
|
PP2500176079
|
2250440010277.02
|
Candesartan
|
Nhóm 2
|
32mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
6.500
|
1.040.000.000
|
48.000
|
312.000.000
|
|
|
96
|
PP2500176080
|
2250420010280.02
|
Candesartan;Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
16mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
3.894
|
700.920.000
|
54.000
|
210.276.000
|
|
|
97
|
PP2500176081
|
2250480010299.01
|
Carbetocin
|
Nhóm 1
|
100mcg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
357.246
|
107.173.800
|
90
|
32.152.140
|
|
|
98
|
PP2500176082
|
2250440010307.04
|
Carbetocin
|
Nhóm 4
|
100mcg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
345.768
|
345.768.000
|
300
|
103.730.400
|
|
|
99
|
PP2500176083
|
2250420010310.04
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.753
|
350.600.000
|
60.000
|
105.180.000
|
|
|
100
|
PP2500176084
|
2190660001566.02
|
Carbocistein
|
Nhóm 2
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
2.772
|
665.280.000
|
72.000
|
199.584.000
|
|
|
101
|
PP2500176085
|
2250410000864.02
|
Carbocistein
|
Nhóm 2
|
50mg/ml;100ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
65.000
|
65.000.000
|
300
|
19.500.000
|
|
|
102
|
PP2500176086
|
2190660001566.03
|
Carbocistein
|
Nhóm 3
|
375mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.795
|
559.000.000
|
60.000
|
167.700.000
|
|
|
103
|
PP2500176087
|
2250420010327.01
|
Carbomer
|
Nhóm 1
|
0.002
|
Tra Mắt
|
Thuốc tra mắt
|
Tuýp
|
1.000
|
65.000
|
65.000.000
|
300
|
19.500.000
|
|
|
104
|
PP2500176088
|
2250410010337.01
|
Carvedilol
|
Nhóm 1
|
12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.040
|
408.000.000
|
60.000
|
122.400.000
|
|
|
105
|
PP2500176089
|
0180410004765.01
|
Carvedilol
|
Nhóm 1
|
6,25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.378
|
413.400.000
|
90.000
|
124.020.000
|
|
|
106
|
PP2500176090
|
2250410010344.04
|
Carvedilol
|
Nhóm 4
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
3.329
|
998.700.000
|
90.000
|
299.610.000
|
|
|
107
|
PP2500176091
|
2250470010353.02
|
Caspofungin
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
4.114.000
|
411.400.000
|
30
|
123.420.000
|
|
|
108
|
PP2500176092
|
2250470010360.02
|
Caspofungin
|
Nhóm 2
|
70mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10
|
4.148.422
|
41.484.220
|
3
|
12.445.266
|
|
|
109
|
PP2500176093
|
2250410010375.01
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
70mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10
|
7.560.000
|
75.600.000
|
3
|
22.680.000
|
|
|
110
|
PP2500176094
|
2250480010381.01
|
Caspofungin
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
6.531.000
|
326.550.000
|
15
|
97.965.000
|
|
|
111
|
PP2500176095
|
2250460010394.03
|
Cefaclor
|
Nhóm 3
|
125mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
40.000
|
3.868
|
154.720.000
|
12.000
|
46.416.000
|
|
|
112
|
PP2500176096
|
2250430010409.01
|
Cefazolin
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
48.500
|
48.500.000
|
300
|
14.550.000
|
|
|
113
|
PP2500176097
|
2250450000961.04
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
1200mg;60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
110.000
|
330.000.000
|
900
|
99.000.000
|
|
|
114
|
PP2500176098
|
2250460000975.04
|
Cefdinir
|
Nhóm 4
|
2500mg;60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.000
|
124.998
|
874.986.000
|
2.100
|
262.495.800
|
|
|
115
|
PP2500176099
|
2250450010410.02
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
40.000
|
3.920
|
156.800.000
|
12.000
|
47.040.000
|
|
|
116
|
PP2500176100
|
2250410010429.02
|
Cefixim
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
40.000
|
9.000
|
360.000.000
|
12.000
|
108.000.000
|
|
|
117
|
PP2500176101
|
2250480010435.01
|
Cefoperazon
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
52.000
|
520.000.000
|
3.000
|
156.000.000
|
|
|
118
|
PP2500176102
|
2250460010448.04
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.000
|
27.800
|
417.000.000
|
4.500
|
125.100.000
|
|
|
119
|
PP2500176103
|
2250420010457.04
|
Cefoperazon
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
56.994
|
1.139.880.000
|
6.000
|
341.964.000
|
|
|
120
|
PP2500176104
|
2250480010466.02
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
25.000
|
42.948
|
1.073.700.000
|
7.500
|
322.110.000
|
|
|
121
|
PP2500176105
|
2250440010475.02
|
Cefoperazon
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
79.000
|
2.370.000.000
|
9.000
|
711.000.000
|
|
|
122
|
PP2500176106
|
2250480010480.02
|
Cefoperazon;Sulbactam
|
Nhóm 2
|
1g;1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
28.000
|
65.982
|
1.847.496.000
|
8.400
|
554.248.800
|
|
|
123
|
PP2500176107
|
2250470010490.04
|
Cefoperazon;Sulbactam
|
Nhóm 4
|
2g;1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
84.000
|
840.000.000
|
3.000
|
252.000.000
|
|
|
124
|
PP2500176108
|
2250420010501.02
|
Cefoperazon;Sulbactam
|
Nhóm 2
|
2g;1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
122.000
|
1.220.000.000
|
3.000
|
366.000.000
|
|
|
125
|
PP2500176109
|
2250430010515.02
|
Cefotiam
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.000
|
56.900
|
682.800.000
|
3.600
|
204.840.000
|
|
|
126
|
PP2500176110
|
2250450010526.02
|
Cefotiam
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
114.996
|
2.299.920.000
|
6.000
|
689.976.000
|
|
|
127
|
PP2500176111
|
2250420010532.02
|
Cefoxitin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
15.000
|
56.900
|
853.500.000
|
4.500
|
256.050.000
|
|
|
128
|
PP2500176112
|
2250430010546.01
|
Cefoxitin
|
Nhóm 1
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
200.000
|
4.000.000.000
|
6.000
|
1.200.000.000
|
|
|
129
|
PP2500176113
|
2250420010556.02
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
250.000
|
1.000.000.000
|
1.200
|
300.000.000
|
|
|
130
|
PP2500176114
|
2250450010564.02
|
Cefpirom
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
124.992
|
749.952.000
|
1.800
|
224.985.600
|
|
|
131
|
PP2500176115
|
2250450001142.04
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
480mg;60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
66.990
|
33.495.000
|
150
|
10.048.500
|
|
|
132
|
PP2500176116
|
2250480010572.04
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 4
|
600mg;60ml
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
70.000
|
420.000.000
|
1.800
|
126.000.000
|
|
|
133
|
PP2500176117
|
0180420006223.01
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
9.440
|
1.132.800.000
|
36.000
|
339.840.000
|
|
|
134
|
PP2500176118
|
2250420010587.01
|
Cefpodoxim
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
6.246
|
499.680.000
|
24.000
|
149.904.000
|
|
|
135
|
PP2500176119
|
2250410010597.02
|
Ceftizoxim
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
16.000
|
63.800
|
1.020.800.000
|
4.800
|
306.240.000
|
|
|
136
|
PP2500176120
|
0180470004866.01
|
Cetirizin
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.790
|
454.800.000
|
36.000
|
136.440.000
|
|
|
137
|
PP2500176121
|
0180400007523.04
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
Nhóm 4
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
58
|
14.500.000
|
75.000
|
4.350.000
|
|
|
138
|
PP2500176122
|
2250460001187.01
|
Choline alfoscerat
|
Nhóm 1
|
250mg/ml;4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.500
|
69.300
|
103.950.000
|
450
|
31.185.000
|
|
|
139
|
PP2500176123
|
2250430010607.02
|
Cilnidipin
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.498
|
899.600.000
|
60.000
|
269.880.000
|
|
|
140
|
PP2500176124
|
0180480007543.01
|
Cinnarizin
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
706
|
56.480.000
|
24.000
|
16.944.000
|
|
|
141
|
PP2500176125
|
0180440006265.04
|
Ciprofibrat
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
3.800
|
456.000.000
|
36.000
|
136.800.000
|
|
|
142
|
PP2500176126
|
2250440010611.02
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 2
|
10mg/ml;20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
18.000
|
67.000
|
1.206.000.000
|
5.400
|
361.800.000
|
|
|
143
|
PP2500176127
|
2250400010620.01
|
Ciprofloxacin
|
Nhóm 1
|
0.002
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
8.600
|
172.000.000
|
6.000
|
51.600.000
|
|
|
144
|
PP2500176128
|
2250430001223.04
|
Clobetasol propionat
|
Nhóm 4
|
0,05%
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
8.202
|
8.202.000
|
300
|
2.460.600
|
|
|
145
|
PP2500176129
|
2250430010638.04
|
Clopidogrel
|
Nhóm 4
|
75 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
279
|
83.700.000
|
90.000
|
25.110.000
|
|
|
146
|
PP2500176130
|
0180460007563.03
|
Clopidogrel
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.000.000
|
855
|
855.000.000
|
300.000
|
256.500.000
|
|
|
147
|
PP2500176131
|
2250420010648.04
|
Clotrimazol
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Đặt Âm Đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
1.000
|
6.000
|
6.000.000
|
300
|
1.800.000
|
|
|
148
|
PP2500176132
|
2250470001252.04
|
Clotrimazol;Betamethason
|
Nhóm 4
|
100mg;6,4mg;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
700
|
14.771
|
10.339.700
|
210
|
3.101.910
|
|
|
149
|
PP2500176133
|
2250420010655.04
|
Cloxacilin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
39.831
|
238.986.000
|
1.800
|
71.695.800
|
|
|
150
|
PP2500176134
|
2250420010662.04
|
Codein;Terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
15mg;100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
160.000
|
609
|
97.440.000
|
48.000
|
29.232.000
|
|
|
151
|
PP2500176135
|
0180400007585.04
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
469
|
3.752.000
|
2.400
|
1.125.600
|
|
|
152
|
PP2500176136
|
2250450010670.02
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 2
|
3MIU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
858.900
|
3.435.600.000
|
1.200
|
1.030.680.000
|
|
|
153
|
PP2500176137
|
2250480010688.01
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
4,5MUI
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
1.169.969
|
1.169.969.000
|
300
|
350.990.700
|
|
|
154
|
PP2500176138
|
2250450010694.01
|
Colistimethat natri
|
Nhóm 1
|
2 MUI
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
790.000
|
1.580.000.000
|
600
|
474.000.000
|
|
|
155
|
PP2500176139
|
2250400010705.04
|
Cyanocobalamin
|
Nhóm 4
|
1000mcg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
510
|
510.000
|
300
|
153.000
|
|
|
156
|
PP2500176140
|
2250480010718.01
|
Dequalinium clorid
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Đặt Âm Đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
4.000
|
19.420
|
77.680.000
|
1.200
|
23.304.000
|
|
|
157
|
PP2500176141
|
2250470001337.04
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
45mg;90ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
53.000
|
53.000.000
|
300
|
15.900.000
|
|
|
158
|
PP2500176142
|
2250400001345.04
|
Desloratadin
|
Nhóm 4
|
22,5mg;45ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.600
|
38.000
|
60.800.000
|
480
|
18.240.000
|
|
|
159
|
PP2500176143
|
0180400006298.03
|
Desloratadin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.552
|
465.600.000
|
90.000
|
139.680.000
|
|
|
160
|
PP2500176144
|
2250410010726.04
|
Dexamethason
|
Nhóm 4
|
4mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
722
|
3.610.000
|
1.500
|
1.083.000
|
|
|
161
|
PP2500176145
|
2220110000297.04
|
Dexibuprofen
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
390.000
|
2.319
|
904.410.000
|
117.000
|
271.323.000
|
|
|
162
|
PP2500176146
|
2250410001366.05
|
Dextran 40;Sodium Chloride
|
Nhóm 5
|
(10g;0,9g)/100ml;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
295.000
|
29.500.000
|
30
|
8.850.000
|
|
|
163
|
PP2500176147
|
2250450010731.04
|
Dextromethorphan
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
147
|
22.050.000
|
45.000
|
6.615.000
|
|
|
164
|
PP2500176148
|
2250400001383.01
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
17.950
|
17.950.000
|
300
|
5.385.000
|
|
|
165
|
PP2500176149
|
0180400004928.01
|
Diazepam
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
2.000
|
1.260
|
2.520.000
|
600
|
756.000
|
|
|
166
|
PP2500176150
|
0180400004928.04
|
Diazepam
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
300
|
1.500.000
|
1.500
|
450.000
|
|
|
167
|
PP2500176151
|
2250450001395.01
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
25mg/ml;3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
8.900
|
35.600.000
|
1.200
|
10.680.000
|
|
|
168
|
PP2500176152
|
2250460010745.01
|
Diclofenac
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Đặt Hậu Môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
9.000
|
14.399
|
129.591.000
|
2.700
|
38.877.300
|
|
|
169
|
PP2500176153
|
2250410001410.01
|
Digoxin
|
Nhóm 1
|
0,25mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
30.000
|
6.000.000
|
60
|
1.800.000
|
|
|
170
|
PP2500176154
|
2250400010750.04
|
Digoxin
|
Nhóm 4
|
0.25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
908
|
4.540.000
|
1.500
|
1.362.000
|
|
|
171
|
PP2500176155
|
2250470010766.04
|
Diltiazem
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
483
|
24.150.000
|
15.000
|
7.245.000
|
|
|
172
|
PP2500176156
|
2250410010771.01
|
Diosmectit
|
Nhóm 1
|
3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
12.000
|
3.910
|
46.920.000
|
3.600
|
14.076.000
|
|
|
173
|
PP2500176157
|
2250480010787.04
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
820
|
820.000
|
300
|
246.000
|
|
|
174
|
PP2500176158
|
2250420010792.04
|
Docusat natri
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
2.600
|
312.000.000
|
36.000
|
93.600.000
|
|
|
175
|
PP2500176159
|
2250480001471.04
|
Domperidon
|
Nhóm 4
|
10mg;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
4.350
|
43.500.000
|
3.000
|
13.050.000
|
|
|
176
|
PP2500176160
|
2250440010802.02
|
Donepezil
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
3.000
|
3.791
|
11.373.000
|
900
|
3.411.900
|
|
|
177
|
PP2500176161
|
2250440001497.04
|
Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat)
|
Nhóm 4
|
4,2mg;7,98mg;300mg;60ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
38.000
|
304.000.000
|
2.400
|
91.200.000
|
|
|
178
|
PP2500176162
|
2210780000260.03
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.036
|
103.600.000
|
30.000
|
31.080.000
|
|
|
179
|
PP2500176163
|
2201040001004.02
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
489
|
122.250.000
|
75.000
|
36.675.000
|
|
|
180
|
PP2500176164
|
2250460001507.01
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
Nhóm 1
|
(Natri clorid 2,34g; Calci clorid dihydrat 1,1g; Magnesi clorid hexahydrat 0,51g; Glucose anhydrous (dưới dạng glucose mono-hydrat) 5,0g )/555ml;(Natri clorid 27,47g; Natri hydrocarbonat 15,96g)/4445ml
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Gói/túi
|
1.000
|
643.948
|
643.948.000
|
300
|
193.184.400
|
|
|
181
|
PP2500176165
|
2250440010819.02
|
Dutasteride
|
Nhóm 2
|
0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
11.581
|
57.905.000
|
1.500
|
17.371.500
|
|
|
182
|
PP2500176166
|
2250420010822.03
|
Empagliflozin
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
16.800
|
252.000.000
|
4.500
|
75.600.000
|
|
|
183
|
PP2500176167
|
2250470010834.03
|
Empagliflozin
|
Nhóm 3
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
18.900
|
567.000.000
|
9.000
|
170.100.000
|
|
|
184
|
PP2500176168
|
2250450010847.03
|
Enalapril
|
Nhóm 3
|
5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
823
|
164.600.000
|
60.000
|
49.380.000
|
|
|
185
|
PP2500176169
|
2250440010857.02
|
Enalapril;Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
3.499
|
1.049.700.000
|
90.000
|
314.910.000
|
|
|
186
|
PP2500176170
|
2250420010860.01
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
30mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
57.750
|
115.500.000
|
600
|
34.650.000
|
|
|
187
|
PP2500176171
|
2250420001578.04
|
Epinephrin (adrenalin)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
22.000
|
22.000.000
|
300
|
6.600.000
|
|
|
188
|
PP2500176172
|
2250480010879.01
|
Epoetin alfa
|
Nhóm 1
|
4.000IU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
2.000
|
432.000
|
864.000.000
|
600
|
259.200.000
|
|
|
189
|
PP2500176173
|
2250430010881.01
|
Epoetin alfa
|
Nhóm 1
|
2.000IU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Bút tiêm
|
3.000
|
218.000
|
654.000.000
|
900
|
196.200.000
|
|
|
190
|
PP2500176174
|
2250420010891.02
|
Eprazinon
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
897
|
8.970.000
|
3.000
|
2.691.000
|
|
|
191
|
PP2500176175
|
2250450010908.04
|
Ertapenem
|
Nhóm 4
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
519.819
|
259.909.500
|
150
|
77.972.850
|
|
|
192
|
PP2500176176
|
2250430010911.04
|
Erythropoietin Alfa
|
Nhóm 4
|
4.000IU
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
262.548
|
5.250.960.000
|
6.000
|
1.575.288.000
|
|
|
193
|
PP2500176177
|
2250480001631.04
|
Ethanol
|
Nhóm 4
|
Ethanol 96%;60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
2.919
|
583.800
|
60
|
175.140
|
|
|
194
|
PP2500176178
|
2250460001644.04
|
Ethanol
|
Nhóm 4
|
Ethanol 96%;1000ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
32.028
|
32.028.000
|
300
|
9.608.400
|
|
|
195
|
PP2500176179
|
2250400001659.04
|
Ethanol
|
Nhóm 4
|
Ethanol 96%;500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.500
|
17.825
|
26.737.500
|
450
|
8.021.250
|
|
|
196
|
PP2500176180
|
2250410010924.01
|
Etifoxin chlohydrat
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.300
|
99.000.000
|
9.000
|
29.700.000
|
|
|
197
|
PP2500176181
|
0180420007770.01
|
Ezetimibe
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
11.000
|
550.000.000
|
15.000
|
165.000.000
|
|
|
198
|
PP2500176182
|
2250420010938.03
|
Felodipin
|
Nhóm 3
|
5 mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
180.000
|
1.095
|
197.100.000
|
54.000
|
59.130.000
|
|
|
199
|
PP2500176183
|
2250430001681.05
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,05mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
22.000
|
44.000.000
|
600
|
13.200.000
|
|
|
200
|
PP2500176184
|
2250430001681.01
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
32.025
|
64.050.000
|
600
|
19.215.000
|
|
|
201
|
PP2500176185
|
2250460001699.05
|
Fentanyl
|
Nhóm 5
|
0,05mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
12.990
|
51.960.000
|
1.200
|
15.588.000
|
|
|
202
|
PP2500176186
|
2250430001704.01
|
Fentanyl
|
Nhóm 1
|
0,05mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
18.900
|
113.400.000
|
1.800
|
34.020.000
|
|
|
203
|
PP2500176187
|
2250420010945.04
|
Fenticonazol nitrat
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Đặt Âm Đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
2.000
|
46.234
|
92.468.000
|
600
|
27.740.400
|
|
|
204
|
PP2500176188
|
2250460010950.04
|
Fexofenadin
|
Nhóm 4
|
180mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
1.905
|
114.300.000
|
18.000
|
34.290.000
|
|
|
205
|
PP2500176189
|
2201070001241.03
|
Flunarizin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
1.245
|
37.350.000
|
9.000
|
11.205.000
|
|
|
206
|
PP2500176190
|
0180450007825.02
|
Flunarizin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.484
|
74.520.000
|
9.000
|
22.356.000
|
|
|
207
|
PP2500176191
|
2250440010963.02
|
Flurbiprofen
|
Nhóm 2
|
100 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
10.500
|
1.890.000.000
|
54.000
|
567.000.000
|
|
|
208
|
PP2500176192
|
2250460001743.02
|
Fluticason propionat
|
Nhóm 2
|
0,05%;120 liều
|
Xịt họng
|
Thuốc xịt họng
|
Chai/ lọ/ bình
|
1.000
|
105.000
|
105.000.000
|
300
|
31.500.000
|
|
|
209
|
PP2500176193
|
0180430006442.04
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
5.750
|
1.265.000.000
|
66.000
|
379.500.000
|
|
|
210
|
PP2500176194
|
0180430006442.02
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
6.300
|
1.575.000.000
|
75.000
|
472.500.000
|
|
|
211
|
PP2500176195
|
0180420007848.02
|
Fluvastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
255.000
|
5.475
|
1.396.125.000
|
76.500
|
418.837.500
|
|
|
212
|
PP2500176196
|
0180420007848.04
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
4.467
|
2.010.150.000
|
135.000
|
603.045.000
|
|
|
213
|
PP2500176197
|
2250420010976.04
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
80.210
|
240.630.000
|
900
|
72.189.000
|
|
|
214
|
PP2500176198
|
2250480010985.04
|
Fosfomycin
|
Nhóm 4
|
4g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
217.172
|
651.516.000
|
900
|
195.454.800
|
|
|
215
|
PP2500176199
|
2250480001778.01
|
Gadoteric acid
|
Nhóm 1
|
279,32mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
572.000
|
57.200.000
|
30
|
17.160.000
|
|
|
216
|
PP2500176200
|
2250440010994.02
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
120mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.256
|
312.800.000
|
15.000
|
93.840.000
|
|
|
217
|
PP2500176201
|
2250400011009.02
|
Ginkgo biloba
|
Nhóm 2
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
4.458
|
356.640.000
|
24.000
|
106.992.000
|
|
|
218
|
PP2500176202
|
2250460011018.01
|
Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin
|
Nhóm 1
|
14mg;300mg;300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
3.587
|
143.480.000
|
12.000
|
43.044.000
|
|
|
219
|
PP2500176203
|
2250440011021.03
|
Glimepirid;Metformin
|
Nhóm 3
|
2mg;500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
2.499
|
624.750.000
|
75.000
|
187.425.000
|
|
|
220
|
PP2500176204
|
0180400007851.04
|
Glipizid
|
Nhóm 4
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
2.046
|
818.400.000
|
120.000
|
245.520.000
|
|
|
221
|
PP2500176205
|
0180400007851.02
|
Glipizid
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
2.935
|
1.174.000.000
|
120.000
|
352.200.000
|
|
|
222
|
PP2500176206
|
2250460011032.02
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.493
|
149.580.000
|
18.000
|
44.874.000
|
|
|
223
|
PP2500176207
|
2250420011041.04
|
Glucosamin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
70.000
|
3.555
|
248.850.000
|
21.000
|
74.655.000
|
|
|
224
|
PP2500176208
|
2250440001848.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
7.399
|
7.399.000
|
300
|
2.219.700
|
|
|
225
|
PP2500176209
|
2250420001851.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
15.615
|
15.615.000
|
300
|
4.684.500
|
|
|
226
|
PP2500176210
|
2250450001869.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
30%;250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
12.417
|
37.251.000
|
900
|
11.175.300
|
|
|
227
|
PP2500176211
|
2250440001879.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
10%;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
9.000
|
9.762
|
87.858.000
|
2.700
|
26.357.400
|
|
|
228
|
PP2500176212
|
2250480001884.04
|
Glucose
|
Nhóm 4
|
5%;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
22.000
|
7.907
|
173.954.000
|
6.600
|
52.186.200
|
|
|
229
|
PP2500176213
|
2250480011050.04
|
Glycerin
|
Nhóm 4
|
1%;12ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
25.200
|
100.800.000
|
1.200
|
30.240.000
|
|
|
230
|
PP2500176214
|
2250430001902.04
|
Glycerol
|
Nhóm 4
|
6,75g;9g
|
Thụt hậu môn/trực tràng
|
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng
|
Tuýp
|
3.000
|
6.930
|
20.790.000
|
900
|
6.237.000
|
|
|
231
|
PP2500176215
|
2250460001910.01
|
Glyceryl trinitrat
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
82.046
|
246.138.000
|
900
|
73.841.400
|
|
|
232
|
PP2500176216
|
2250400001925.01
|
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
1mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
134.998
|
269.996.000
|
600
|
80.998.800
|
|
|
233
|
PP2500176217
|
2250450011066.01
|
Human Hepatitis Immunoglobulin
|
Nhóm 1
|
180IU/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
1.750.000
|
525.000.000
|
90
|
157.500.000
|
|
|
234
|
PP2500176218
|
2250420011072.04
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
Nhóm 4
|
1500 đvqt
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
12.000
|
29.043
|
348.516.000
|
3.600
|
104.554.800
|
|
|
235
|
PP2500176219
|
2250420011089.04
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
Nhóm 4
|
1000 LD50
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.200
|
465.150
|
558.180.000
|
360
|
167.454.000
|
|
|
236
|
PP2500176220
|
2250480011098.04
|
Hydrocortison
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
6.307
|
126.140.000
|
6.000
|
37.842.000
|
|
|
237
|
PP2500176221
|
2250430001971.04
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
Nhóm 4
|
3mg/ml;15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
30.000
|
120.000.000
|
1.200
|
36.000.000
|
|
|
238
|
PP2500176222
|
2250420011102.04
|
Ibuprofen
|
Nhóm 4
|
400mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/túi
|
120.000
|
3.700
|
444.000.000
|
36.000
|
133.200.000
|
|
|
239
|
PP2500176223
|
2201030001557.01
|
Indapamid
|
Nhóm 1
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
3.278
|
491.700.000
|
45.000
|
147.510.000
|
|
|
240
|
PP2500176224
|
2201030001557.03
|
Indapamid
|
Nhóm 3
|
1,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
100.000
|
2.500
|
250.000.000
|
30.000
|
75.000.000
|
|
|
241
|
PP2500176225
|
2250470001993.01
|
Indomethacin
|
Nhóm 1
|
0,1%;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
68.000
|
68.000.000
|
300
|
20.400.000
|
|
|
242
|
PP2500176226
|
2250440002005.01
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
100U/ml;3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
3.000
|
243.800
|
731.400.000
|
900
|
219.420.000
|
|
|
243
|
PP2500176227
|
2250440002012.01
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 1
|
300U/ml; 1,5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
3.000
|
415.000
|
1.245.000.000
|
900
|
373.500.000
|
|
|
244
|
PP2500176228
|
2250410002028.01
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 1
|
100IU/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400
|
59.466
|
23.786.400
|
120
|
7.135.920
|
|
|
245
|
PP2500176229
|
2250480002034.02
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 2
|
100IU/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
56.250
|
1.125.000.000
|
6.000
|
337.500.000
|
|
|
246
|
PP2500176230
|
2250470002044.05
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
100U/ml;3ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
|
Bút tiêm
|
15.000
|
76.000
|
1.140.000.000
|
4.500
|
342.000.000
|
|
|
247
|
PP2500176231
|
2250480002034.01
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100IU/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
60.404
|
1.208.080.000
|
6.000
|
362.424.000
|
|
|
248
|
PP2500176232
|
2250410002059.04
|
Iodine (dưới dạng Iopamidol)
|
Nhóm 4
|
Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) 300mg;50ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
245.900
|
245.900.000
|
300
|
73.770.000
|
|
|
249
|
PP2500176233
|
2250480002065.04
|
Ipratropium;Salbutamol
|
Nhóm 4
|
0,5mg;2,5mg;2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
12.600
|
126.000.000
|
3.000
|
37.800.000
|
|
|
250
|
PP2500176234
|
2201070001593.04
|
Irbesartan
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
260.000
|
6.439
|
1.674.140.000
|
78.000
|
502.242.000
|
|
|
251
|
PP2500176235
|
2250440011113.01
|
Irbesartan;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
150mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.988
|
597.600.000
|
60.000
|
179.280.000
|
|
|
252
|
PP2500176236
|
2250430011123.02
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.450
|
245.000.000
|
30.000
|
73.500.000
|
|
|
253
|
PP2500176237
|
2250410011136.01
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.599
|
519.800.000
|
60.000
|
155.940.000
|
|
|
254
|
PP2500176238
|
2250440011144.04
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.420
|
113.600.000
|
24.000
|
34.080.000
|
|
|
255
|
PP2500176239
|
2250420011157.03
|
Itopride HCl
|
Nhóm 3
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.040
|
808.000.000
|
60.000
|
242.400.000
|
|
|
256
|
PP2500176240
|
0180460008027.02
|
Itraconazol
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
7.214
|
72.140.000
|
3.000
|
21.642.000
|
|
|
257
|
PP2500176241
|
2250400002120.04
|
kali clorid
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
987
|
5.922.000
|
1.800
|
1.776.600
|
|
|
258
|
PP2500176242
|
2250410002134.04
|
Kali clorid
|
Nhóm 4
|
100mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
14.000
|
1.813
|
25.382.000
|
4.200
|
7.614.600
|
|
|
259
|
PP2500176243
|
2250400011160.04
|
kali clorid
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
754
|
75.400.000
|
30.000
|
22.620.000
|
|
|
260
|
PP2500176244
|
2250470011176.01
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.785
|
214.200.000
|
36.000
|
64.260.000
|
|
|
261
|
PP2500176245
|
2250440011182.04
|
Kali iodid;Natri iodid
|
Nhóm 4
|
15mg;15mg;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
27.300
|
27.300.000
|
300
|
8.190.000
|
|
|
262
|
PP2500176246
|
2250430002176.04
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
2mg/ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
60.000
|
1.790
|
107.400.000
|
18.000
|
32.220.000
|
|
|
263
|
PP2500176247
|
2250440011199.04
|
Kẽm gluconat
|
Nhóm 4
|
15mg;1g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
400.000
|
4.500
|
1.800.000.000
|
120.000
|
540.000.000
|
|
|
264
|
PP2500176248
|
2250440002197.01
|
Ketamin
|
Nhóm 1
|
50mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
65.360
|
13.072.000
|
60
|
3.921.600
|
|
|
265
|
PP2500176249
|
2250410011204.02
|
Lacidipin
|
Nhóm 2
|
4mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
4.235
|
423.500.000
|
30.000
|
127.050.000
|
|
|
266
|
PP2500176250
|
2250440002210.01
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml;200ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
130.000
|
650.000.000
|
1.500
|
195.000.000
|
|
|
267
|
PP2500176251
|
2250450002224.01
|
Lactulose
|
Nhóm 1
|
10g/15ml;15ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
120.000
|
5.600
|
672.000.000
|
36.000
|
201.600.000
|
|
|
268
|
PP2500176252
|
2250470011213.04
|
Lamivudin;Tenofovir
|
Nhóm 4
|
100mg;300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
10.899
|
326.970.000
|
9.000
|
98.091.000
|
|
|
269
|
PP2500176253
|
2250410002240.04
|
Levocetirizin
|
Nhóm 4
|
5mg;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
9.000
|
90.000.000
|
3.000
|
27.000.000
|
|
|
270
|
PP2500176254
|
2190610000342.03
|
Levocetirizin
|
Nhóm 3
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
1.800
|
144.000.000
|
24.000
|
43.200.000
|
|
|
271
|
PP2500176255
|
2250460011223.02
|
Levocetirizin
|
Nhóm 2
|
5mg;10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
5.900
|
118.000.000
|
6.000
|
35.400.000
|
|
|
272
|
PP2500176256
|
2250450011233.01
|
Levodopa;Benserazid
|
Nhóm 1
|
200mg;50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.000
|
90.000.000
|
9.000
|
27.000.000
|
|
|
273
|
PP2500176257
|
2250460011247.04
|
Levodopa;Carbidopa
|
Nhóm 4
|
250mg;25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
3.297
|
197.820.000
|
18.000
|
59.346.000
|
|
|
274
|
PP2500176258
|
2250440011250.02
|
Levodopa;Carbidopa
|
Nhóm 2
|
100 mg;10 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.800
|
84.000.000
|
9.000
|
25.200.000
|
|
|
275
|
PP2500176259
|
2250400011269.02
|
Levodopa;Carbidopa
|
Nhóm 2
|
250mg;25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
5.499
|
109.980.000
|
6.000
|
32.994.000
|
|
|
276
|
PP2500176260
|
2250410002301.02
|
Levofloxacin
|
Nhóm 2
|
5mg/ml;150ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
145.000
|
725.000.000
|
1.500
|
217.500.000
|
|
|
277
|
PP2500176261
|
2250410002301.01
|
Levofloxacin
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;150ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
240.000
|
480.000.000
|
600
|
144.000.000
|
|
|
278
|
PP2500176262
|
0180450006538.04
|
Levosulpirid
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.456
|
145.600.000
|
30.000
|
43.680.000
|
|
|
279
|
PP2500176263
|
2250450011271.01
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
25mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
992
|
4.960.000
|
1.500
|
1.488.000
|
|
|
280
|
PP2500176264
|
2250400011283.01
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.102
|
11.020.000
|
3.000
|
3.306.000
|
|
|
281
|
PP2500176265
|
2250480011296.01
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
75mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.448
|
21.720.000
|
4.500
|
6.516.000
|
|
|
282
|
PP2500176266
|
2250460011308.01
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 1
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
711
|
14.220.000
|
6.000
|
4.266.000
|
|
|
283
|
PP2500176267
|
2250460002351.04
|
Lidocain (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
2%/g;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
40.000
|
8.000.000
|
60
|
2.400.000
|
|
|
284
|
PP2500176268
|
2250430002367.01
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
2%;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
50
|
66.720
|
3.336.000
|
15
|
1.000.800
|
|
|
285
|
PP2500176269
|
2250410002370.01
|
Lidocain hydroclodrid
|
Nhóm 1
|
3,8g/38g
|
Thuốc xịt gây tê
|
Dung dịch gây tê
|
Chai/lọ/ống/túi
|
70
|
159.000
|
11.130.000
|
21
|
3.339.000
|
|
|
286
|
PP2500176270
|
2250420002384.01
|
Lidocain;Epinephrin (Adrenalin)
|
Nhóm 1
|
36mg;18,13mcg;1,8ml
|
Dung dịch tiêm gây tê nha khoa
|
Dung dịch gây tê
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
14.859
|
89.154.000
|
1.800
|
26.746.200
|
|
|
287
|
PP2500176271
|
2250470011312.04
|
Linezolid
|
Nhóm 4
|
2mg/ml;300ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
184.000
|
920.000.000
|
1.500
|
276.000.000
|
|
|
288
|
PP2500176272
|
0180440005329.03
|
Lisinopril
|
Nhóm 3
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.936
|
290.400.000
|
45.000
|
87.120.000
|
|
|
289
|
PP2500176273
|
0180440005329.02
|
Lisinopril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.207
|
241.400.000
|
60.000
|
72.420.000
|
|
|
290
|
PP2500176274
|
2250440011328.01
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 1
|
10 mg;12,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.994
|
598.800.000
|
60.000
|
179.640.000
|
|
|
291
|
PP2500176275
|
2250430011338.02
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.431
|
486.200.000
|
60.000
|
145.860.000
|
|
|
292
|
PP2500176276
|
2250410011341.02
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
20mg;25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
3.850
|
770.000.000
|
60.000
|
231.000.000
|
|
|
293
|
PP2500176277
|
2250480011357.02
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 2
|
10mg;12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
220.000
|
2.200
|
484.000.000
|
66.000
|
145.200.000
|
|
|
294
|
PP2500176278
|
0180480006553.03
|
Losartan
|
Nhóm 3
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
2.300
|
552.000.000
|
72.000
|
165.600.000
|
|
|
295
|
PP2500176279
|
2250400011368.03
|
Losartan;Amlodipin
|
Nhóm 3
|
50mg;5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
5.259
|
1.051.800.000
|
60.000
|
315.540.000
|
|
|
296
|
PP2500176280
|
2250480011371.04
|
Losartan;Hydroclorothiazid
|
Nhóm 4
|
100mg;25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
2.130
|
532.500.000
|
75.000
|
159.750.000
|
|
|
297
|
PP2500176281
|
2250460002467.01
|
Loteprednol etabonat
|
Nhóm 1
|
0,5%;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
219.500
|
219.500.000
|
300
|
65.850.000
|
|
|
298
|
PP2500176282
|
2250450011387.04
|
Lovastatin
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.506
|
451.800.000
|
90.000
|
135.540.000
|
|
|
299
|
PP2500176283
|
2250400011399.01
|
Macrogol
|
Nhóm 1
|
10g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
2.000
|
4.823
|
9.646.000
|
600
|
2.893.800
|
|
|
300
|
PP2500176284
|
2250480002492.04
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
Nhóm 4
|
400mg;460mg;50mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300.000
|
3.215
|
964.500.000
|
90.000
|
289.350.000
|
|
|
301
|
PP2500176285
|
2250420002506.04
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
Nhóm 4
|
800mg;800mg;100mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400.000
|
3.918
|
1.567.200.000
|
120.000
|
470.160.000
|
|
|
302
|
PP2500176286
|
2250450002514.04
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
Nhóm 4
|
800mg;800mg;80mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
700.000
|
3.922
|
2.745.400.000
|
210.000
|
823.620.000
|
|
|
303
|
PP2500176287
|
2250420002520.04
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
Nhóm 4
|
2668mg;4596mg;276mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300.000
|
3.415
|
1.024.500.000
|
90.000
|
307.350.000
|
|
|
304
|
PP2500176288
|
2250400002533.04
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
1,5g;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
2.900
|
17.400.000
|
1.800
|
5.220.000
|
|
|
305
|
PP2500176289
|
2250470002549.04
|
Magnesi sulfat
|
Nhóm 4
|
750mg;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
3.700
|
3.700.000
|
300
|
1.110.000
|
|
|
306
|
PP2500176290
|
2250410002554.04
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20% ;250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
800
|
21.000
|
16.800.000
|
240
|
5.040.000
|
|
|
307
|
PP2500176291
|
2250440002562.04
|
Manitol
|
Nhóm 4
|
20% ;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.200
|
36.000
|
43.200.000
|
360
|
12.960.000
|
|
|
308
|
PP2500176292
|
2201070001951.01
|
Mebeverin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
5.870
|
352.200.000
|
18.000
|
105.660.000
|
|
|
309
|
PP2500176293
|
2250410011402.02
|
Mequitazine
|
Nhóm 2
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
3.957
|
316.560.000
|
24.000
|
94.968.000
|
|
|
310
|
PP2500176294
|
2250420011416.02
|
Mesalazin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
7.932
|
951.840.000
|
36.000
|
285.552.000
|
|
|
311
|
PP2500176295
|
2250460011421.03
|
Metformin
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400.000
|
597
|
238.800.000
|
120.000
|
71.640.000
|
|
|
312
|
PP2500176296
|
2250440011434.01
|
Metformin
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
800.000
|
2.338
|
1.870.400.000
|
240.000
|
561.120.000
|
|
|
313
|
PP2500176297
|
2250450011448.04
|
Metformin
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.600.000
|
1.040
|
1.664.000.000
|
480.000
|
499.200.000
|
|
|
314
|
PP2500176298
|
2250480011456.02
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
1.000.000
|
1.171
|
1.171.000.000
|
300.000
|
351.300.000
|
|
|
315
|
PP2500176299
|
2250470011466.03
|
Metformin hydroclorid;Glibenclamid
|
Nhóm 3
|
1000mg;5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
3.243
|
972.900.000
|
90.000
|
291.870.000
|
|
|
316
|
PP2500176300
|
0180450006590.02
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
2.816
|
844.800.000
|
90.000
|
253.440.000
|
|
|
317
|
PP2500176301
|
2250440011472.04
|
Methocarbamol
|
Nhóm 4
|
1g
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
2.372
|
948.800.000
|
120.000
|
284.640.000
|
|
|
318
|
PP2500176302
|
2220140000656.02
|
Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
480.000
|
4.109
|
1.972.320.000
|
144.000
|
591.696.000
|
|
|
319
|
PP2500176303
|
2250410002653.04
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
5mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
7.000
|
1.072
|
7.504.000
|
2.100
|
2.251.200
|
|
|
320
|
PP2500176304
|
0180470005344.04
|
Metoclopramid
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
166
|
9.960.000
|
18.000
|
2.988.000
|
|
|
321
|
PP2500176305
|
2250480011487.01
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
2.286
|
914.400.000
|
120.000
|
274.320.000
|
|
|
322
|
PP2500176306
|
2250440011496.01
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
450.000
|
1.642
|
738.900.000
|
135.000
|
221.670.000
|
|
|
323
|
PP2500176307
|
2250430011505.01
|
Metronidazol;Neomycin;Nystatin
|
Nhóm 1
|
500mg;65000 IU;100000 IU
|
Đặt Âm Đạo
|
Viên đặt âm đạo
|
Viên
|
8.000
|
11.860
|
94.880.000
|
2.400
|
28.464.000
|
|
|
324
|
PP2500176308
|
2250410011518.01
|
Midazolam
|
Nhóm 1
|
5mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
25.200
|
126.000.000
|
1.500
|
37.800.000
|
|
|
325
|
PP2500176309
|
2250480011524.04
|
Midazolam
|
Nhóm 4
|
5mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
17.000
|
170.000.000
|
3.000
|
51.000.000
|
|
|
326
|
PP2500176310
|
0180450008228.04
|
Mifepriston
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300
|
50.500
|
15.150.000
|
90
|
4.545.000
|
|
|
327
|
PP2500176311
|
2250450002712.02
|
Mometason furoat
|
Nhóm 2
|
0,05%;60 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/ lọ/ bình
|
2.200
|
144.600
|
318.120.000
|
660
|
95.436.000
|
|
|
328
|
PP2500176312
|
2250480011531.04
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
7.000
|
2.100.000
|
90
|
630.000
|
|
|
329
|
PP2500176313
|
2250430011543.01
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
Nhóm 1
|
10mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
33.999
|
10.199.700
|
90
|
3.059.910
|
|
|
330
|
PP2500176314
|
2221010000110.04
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800
|
7.150
|
5.720.000
|
240
|
1.716.000
|
|
|
331
|
PP2500176315
|
2250460002740.04
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 4
|
5mg/ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
23.000
|
23.000.000
|
300
|
6.900.000
|
|
|
332
|
PP2500176316
|
2250450002750.01
|
Moxifloxacin
|
Nhóm 1
|
25mg;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
78.799
|
78.799.000
|
300
|
23.639.700
|
|
|
333
|
PP2500176317
|
2250480011555.02
|
Mupirocin
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
120
|
69.972
|
8.396.640
|
36
|
2.518.992
|
|
|
334
|
PP2500176318
|
2190620001285.02
|
Nabumeton
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
280.000
|
3.338
|
934.640.000
|
84.000
|
280.392.000
|
|
|
335
|
PP2500176319
|
0180450008297.02
|
Nabumeton
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
8.850
|
1.062.000.000
|
36.000
|
318.600.000
|
|
|
336
|
PP2500176320
|
2250450011561.04
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
600mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
40.000
|
4.516
|
180.640.000
|
12.000
|
54.192.000
|
|
|
337
|
PP2500176321
|
2250450011578.04
|
N-acetylcystein
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
50.000
|
458
|
22.900.000
|
15.000
|
6.870.000
|
|
|
338
|
PP2500176322
|
2250470011589.01
|
Naloxon hydroclorid
|
Nhóm 1
|
0,4mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
51.996
|
2.599.800
|
15
|
779.940
|
|
|
339
|
PP2500176323
|
2201060002173.04
|
Naproxen
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
90.000
|
1.147
|
103.230.000
|
27.000
|
30.969.000
|
|
|
340
|
PP2500176324
|
2250450002804.01
|
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
Nhóm 1
|
5mg/ml;15ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
64.102
|
32.051.000
|
150
|
9.615.300
|
|
|
341
|
PP2500176325
|
2250430002817.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,45%;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
11.130
|
11.130.000
|
300
|
3.339.000
|
|
|
342
|
PP2500176326
|
2250400002823.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;1.000ml (Nắp bật)
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
12.999
|
38.997.000
|
900
|
11.699.100
|
|
|
343
|
PP2500176327
|
2250470002839.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;500ml (Nắp bật)
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
6.601
|
39.606.000
|
1.800
|
11.881.800
|
|
|
344
|
PP2500176328
|
2250450002842.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;500ml
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
6.232
|
62.320.000
|
3.000
|
18.696.000
|
|
|
345
|
PP2500176329
|
2250440002852.02
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%;250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
11.700
|
117.000.000
|
3.000
|
35.100.000
|
|
|
346
|
PP2500176330
|
2250420002865.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
3%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
7.535
|
75.350.000
|
3.000
|
22.605.000
|
|
|
347
|
PP2500176331
|
2250460002870.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
14.000
|
1.389
|
19.446.000
|
4.200
|
5.833.800
|
|
|
348
|
PP2500176332
|
2250450002880.01
|
Natri clorid
|
Nhóm 1
|
0,9%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
15.000
|
300.000.000
|
6.000
|
90.000.000
|
|
|
349
|
PP2500176333
|
2250400002892.02
|
Natri clorid
|
Nhóm 2
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
12.477
|
374.310.000
|
9.000
|
112.293.000
|
|
|
350
|
PP2500176334
|
2250450002880.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
120.000
|
5.294
|
635.280.000
|
36.000
|
190.584.000
|
|
|
351
|
PP2500176335
|
2250400002892.04
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9%;500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
260.000
|
5.900
|
1.534.000.000
|
78.000
|
460.200.000
|
|
|
352
|
PP2500176336
|
2250420002902.04
|
Lactat ringer
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
7.187
|
215.610.000
|
9.000
|
64.683.000
|
|
|
353
|
PP2500176337
|
2250470002914.04
|
Acetat ringer
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
15.900
|
795.000
|
15
|
238.500
|
|
|
354
|
PP2500176338
|
2250450002927.04
|
Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose
|
Nhóm 4
|
(Natri clorid 210,7g; Kali clorid 5,222g; Calci clorid.2H2O 9,0g; Magnesi clorid.6H2O 3,558g; Acid Acetic 6,310g; Dextrose 35,0g)/1.000ml
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/bình/can
|
12.000
|
136.213
|
1.634.556.000
|
3.600
|
490.366.800
|
|
|
355
|
PP2500176339
|
2250470002938.04
|
Natri clorid;Kali clorid;Monobasic kali phosphat;Natri acetat;Magnesi sulfat;Kẽm sulfat;Dextrose
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
17.000
|
8.500.000
|
150
|
2.550.000
|
|
|
356
|
PP2500176340
|
2250470011596.04
|
Natri clorid;Kali clorid;Natri citrat dihydrat;Glucose khan
|
Nhóm 4
|
0,7g; 0,3g; 0,58g; 4g;5,63g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
20.000
|
1.672
|
33.440.000
|
6.000
|
10.032.000
|
|
|
357
|
PP2500176341
|
2250420002957.01
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
56.016
|
28.008.000
|
150
|
8.402.400
|
|
|
358
|
PP2500176342
|
2250400002960.02
|
Natri hyaluronat
|
Nhóm 2
|
0,88mg
/0,88ml; 5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
12.026
|
120.260.000
|
3.000
|
36.078.000
|
|
|
359
|
PP2500176343
|
2250470002976.04
|
Natri hydrocarbonat
|
Nhóm 4
|
84g/1.000ml
|
Dung Dịch Thẩm Phân
|
Dung dịch thẩm phân
|
Chai/bình/can
|
15.000
|
134.507
|
2.017.605.000
|
4.500
|
605.281.500
|
|
|
360
|
PP2500176344
|
2250450002989.04
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
1,4%;250ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
500
|
32.000
|
16.000.000
|
150
|
4.800.000
|
|
|
361
|
PP2500176345
|
2250420002995.04
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 4
|
8,4%;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
19.740
|
98.700.000
|
1.500
|
29.610.000
|
|
|
362
|
PP2500176346
|
2250420002995.01
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
Nhóm 1
|
8,4%;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
23.000
|
92.000.000
|
1.200
|
27.600.000
|
|
|
363
|
PP2500176347
|
2250430011604.01
|
Natri montelukast
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
8.118
|
649.440.000
|
24.000
|
194.832.000
|
|
|
364
|
PP2500176348
|
2250400011610.01
|
Natri montelukast
|
Nhóm 1
|
4mg
|
Uống
|
Thuốc bột
|
Gói/ túi
|
40.000
|
10.500
|
420.000.000
|
12.000
|
126.000.000
|
|
|
365
|
PP2500176349
|
2250450003023.01
|
Nefopam (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
23.270
|
232.700.000
|
3.000
|
69.810.000
|
|
|
366
|
PP2500176350
|
2250460011629.01
|
Nefopam (hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
470.000
|
5.250
|
2.467.500.000
|
141.000
|
740.250.000
|
|
|
367
|
PP2500176351
|
2250440011632.01
|
Neostigmin metylsulfat
|
Nhóm 1
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
13.932
|
41.796.000
|
900
|
12.538.800
|
|
|
368
|
PP2500176352
|
2250430011642.04
|
Neostigmin metylsulfat
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
4.458
|
17.832.000
|
1.200
|
5.349.600
|
|
|
369
|
PP2500176353
|
2250450003061.04
|
Netilmicin Sulfat
|
Nhóm 4
|
3mg/ml;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
142.500
|
712.500.000
|
1.500
|
213.750.000
|
|
|
370
|
PP2500176354
|
2250430003074.01
|
Nhũ dịch lipid
|
Nhóm 1
|
20%;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
103.297
|
5.164.850
|
15
|
1.549.455
|
|
|
371
|
PP2500176355
|
2250410003087.01
|
Nicardipin
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
124.994
|
499.976.000
|
1.200
|
149.992.800
|
|
|
372
|
PP2500176356
|
2250480011654.01
|
Nifedipin
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
400.000
|
1.301
|
520.400.000
|
120.000
|
156.120.000
|
|
|
373
|
PP2500176357
|
0180460005521.04
|
Nimodipin
|
Nhóm 4
|
30mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
5.650
|
56.500.000
|
3.000
|
16.950.000
|
|
|
374
|
PP2500176358
|
2190680002024.04
|
Nizatidin
|
Nhóm 4
|
300mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
950.000
|
3.822
|
3.630.900.000
|
285.000
|
1.089.270.000
|
|
|
375
|
PP2500176359
|
2250440003101.01
|
Nor-adrenalin
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
26.400
|
79.200.000
|
900
|
23.760.000
|
|
|
376
|
PP2500176360
|
2250440003101.04
|
Nor-adrenalin
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
16.800
|
100.800.000
|
1.800
|
30.240.000
|
|
|
377
|
PP2500176361
|
2250460003112.04
|
Nor-adrenalin
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;8ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
65.000
|
130.000.000
|
600
|
39.000.000
|
|
|
378
|
PP2500176362
|
2250440003125.04
|
Nor-adrenalin
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
145.000
|
435.000.000
|
900
|
130.500.000
|
|
|
379
|
PP2500176363
|
2250420003138.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
500ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
25.000
|
7.402
|
185.050.000
|
7.500
|
55.515.000
|
|
|
380
|
PP2500176364
|
2250430003142.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300.000
|
630
|
189.000.000
|
90.000
|
56.700.000
|
|
|
381
|
PP2500176365
|
2250410003155.04
|
Nước cất pha tiêm
|
Nhóm 4
|
10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300.000
|
696
|
208.800.000
|
90.000
|
62.640.000
|
|
|
382
|
PP2500176366
|
2250470003164.04
|
Nước oxy già
|
Nhóm 4
|
3%; 60ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
1.851
|
11.106.000
|
1.800
|
3.331.800
|
|
|
383
|
PP2500176367
|
2250410011662.04
|
Octreotid
|
Nhóm 4
|
0,1mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
81.434
|
244.302.000
|
900
|
73.290.600
|
|
|
384
|
PP2500176368
|
2250470011671.01
|
Octreotid
|
Nhóm 1
|
0,1mg/1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
92.222
|
276.666.000
|
900
|
82.999.800
|
|
|
385
|
PP2500176369
|
2250410003193.02
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
2mg/ml;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
135.488
|
812.928.000
|
1.800
|
243.878.400
|
|
|
386
|
PP2500176370
|
2250410003193.01
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
2mg/ml;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
6.000
|
156.640
|
939.840.000
|
1.800
|
281.952.000
|
|
|
387
|
PP2500176371
|
2250430003203.02
|
Ofloxacin
|
Nhóm 2
|
5mg/ml;40ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
132.084
|
1.056.672.000
|
2.400
|
317.001.600
|
|
|
388
|
PP2500176372
|
2190630002043.01
|
Omeprazol
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
5.741
|
459.280.000
|
24.000
|
137.784.000
|
|
|
389
|
PP2500176373
|
2190630002043.02
|
Omeprazol
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
4.600
|
552.000.000
|
36.000
|
165.600.000
|
|
|
390
|
PP2500176374
|
2250440003217.01
|
Oxytocin
|
Nhóm 1
|
10IU/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
11.000
|
330.000.000
|
9.000
|
99.000.000
|
|
|
391
|
PP2500176375
|
2250440003217.04
|
Oxytocin
|
Nhóm 4
|
10IU/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
30.000
|
6.405
|
192.150.000
|
9.000
|
57.645.000
|
|
|
392
|
PP2500176376
|
2250440011687.01
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 1
|
300mg
|
Đặt Hậu Môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
150
|
2.747
|
412.050
|
45
|
123.615
|
|
|
393
|
PP2500176377
|
2250420011690.04
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Đặt Hậu Môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
200
|
1.680
|
336.000
|
60
|
100.800
|
|
|
394
|
PP2500176378
|
2250400011702.04
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
150mg
|
Đặt Hậu Môn
|
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng
|
Viên
|
1.000
|
1.785
|
1.785.000
|
300
|
535.500
|
|
|
395
|
PP2500176379
|
2250450003252.04
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;100ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
9.000
|
90.000.000
|
3.000
|
27.000.000
|
|
|
396
|
PP2500176380
|
2250430011710.02
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 2
|
650mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
3.200
|
640.000.000
|
60.000
|
192.000.000
|
|
|
397
|
PP2500176381
|
2250440011724.03
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 3
|
500mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
300.000
|
1.030
|
309.000.000
|
90.000
|
92.700.000
|
|
|
398
|
PP2500176382
|
2250400011733.01
|
Paracetamol;Codein phosphat
|
Nhóm 1
|
500mg;30mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
200.000
|
3.679
|
735.800.000
|
60.000
|
220.740.000
|
|
|
399
|
PP2500176383
|
2250460011742.04
|
Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat
|
Nhóm 4
|
500mg;15mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
300.000
|
2.500
|
750.000.000
|
90.000
|
225.000.000
|
|
|
400
|
PP2500176384
|
2250440011755.04
|
Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL
|
Nhóm 4
|
650mg;20mg;10mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
300.000
|
2.045
|
613.500.000
|
90.000
|
184.050.000
|
|
|
401
|
PP2500176385
|
2250430011765.04
|
Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride
|
Nhóm 4
|
500mg;10mg;5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.500
|
600.000.000
|
120.000
|
180.000.000
|
|
|
402
|
PP2500176386
|
2250410011778.02
|
Paracetamol;Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
300mg;380mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
2.994
|
748.500.000
|
75.000
|
224.550.000
|
|
|
403
|
PP2500176387
|
2250460011780.02
|
Paracetamol;Methocarbamol
|
Nhóm 2
|
325mg;400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
800.000
|
3.046
|
2.436.800.000
|
240.000
|
731.040.000
|
|
|
404
|
PP2500176388
|
2250420011799.03
|
Paracetamol;Tramadol
|
Nhóm 3
|
325mg;37,5mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
250.000
|
8.810
|
2.202.500.000
|
75.000
|
660.750.000
|
|
|
405
|
PP2500176389
|
2250400011801.03
|
Paracetamol;Tramadol
|
Nhóm 3
|
325mg;37,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.800
|
720.000.000
|
120.000
|
216.000.000
|
|
|
406
|
PP2500176390
|
2250400003363.01
|
Pemirolast kali
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400
|
82.131
|
32.852.400
|
120
|
9.855.720
|
|
|
407
|
PP2500176391
|
2201020002595.02
|
Perindopril
|
Nhóm 2
|
8mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
3.502
|
1.400.800.000
|
120.000
|
420.240.000
|
|
|
408
|
PP2500176392
|
2250450011813.01
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide
|
Nhóm 1
|
Perindopril (dưới dạng 5 mg perindopril arginine) 3,395mg; Indapamide 1,25 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
6.520
|
326.000.000
|
15.000
|
97.800.000
|
|
|
409
|
PP2500176393
|
2250430011826.01
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
11.130
|
333.900.000
|
9.000
|
100.170.000
|
|
|
410
|
PP2500176394
|
2250410011839.01
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
8.557
|
342.280.000
|
12.000
|
102.684.000
|
|
|
411
|
PP2500176395
|
2250470011848.01
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
5.960
|
238.400.000
|
12.000
|
71.520.000
|
|
|
412
|
PP2500176396
|
2250450011851.01
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril (dưới dạng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (dưới dạng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.589
|
197.670.000
|
9.000
|
59.301.000
|
|
|
413
|
PP2500176397
|
2250430011864.01
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril(dưới dạng 5mg perindopril arginine ) 3,395mg; Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
6.589
|
197.670.000
|
9.000
|
59.301.000
|
|
|
414
|
PP2500176398
|
2250410011877.01
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
8.557
|
256.710.000
|
9.000
|
77.013.000
|
|
|
415
|
PP2500176399
|
2250470011886.01
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 10mg ) 6,79mg;Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
10.123
|
101.230.000
|
3.000
|
30.369.000
|
|
|
416
|
PP2500176400
|
2250410011891.03
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
|
Nhóm 3
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin 8mg) 6,68mg;Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
6.553
|
655.300.000
|
30.000
|
196.590.000
|
|
|
417
|
PP2500176401
|
2250480011906.03
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
|
Nhóm 3
|
Perindopril(tương đương Perindopril tert-butylamin 4mg ) 3,34mg + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
4.941
|
1.482.300.000
|
90.000
|
444.690.000
|
|
|
418
|
PP2500176402
|
2250450011912.01
|
Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate)
|
Nhóm 1
|
Perindopril ; (tương đương 5mg perindopril arginine)3,395mg; Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
49.973
|
6.589
|
329.272.097
|
14.991
|
98.775.699
|
|
|
419
|
PP2500176403
|
2250480003482.01
|
Pethidin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.500
|
25.000
|
62.500.000
|
750
|
18.750.000
|
|
|
420
|
PP2500176404
|
2250470011923.01
|
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
|
Nhóm 1
|
160mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
7.700
|
308.000.000
|
12.000
|
92.400.000
|
|
|
421
|
PP2500176405
|
2250400011931.01
|
Phenazon;Lidocain(hydroclorid)
|
Nhóm 1
|
4%;1%;15ml
|
Nhỏ Tai
|
Thuốc nhỏ tai
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
54.000
|
10.800.000
|
60
|
3.240.000
|
|
|
422
|
PP2500176406
|
2250440011946.05
|
Phenobarbital
|
Nhóm 5
|
200mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
50
|
8.820
|
441.000
|
15
|
132.300
|
|
|
423
|
PP2500176407
|
0180480008519.04
|
Phenobarbital
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
1.500
|
310
|
465.000
|
450
|
139.500
|
|
|
424
|
PP2500176408
|
0180440008528.04
|
Phenytoin
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
308
|
30.800.000
|
30.000
|
9.240.000
|
|
|
425
|
PP2500176409
|
2250440011953.04
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
800
|
1.565
|
1.252.000
|
240
|
375.600
|
|
|
426
|
PP2500176410
|
2190620002442.03
|
Piracetam
|
Nhóm 3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
1.217
|
365.100.000
|
90.000
|
109.530.000
|
|
|
427
|
PP2500176411
|
2250410011969.04
|
Polystyren
|
Nhóm 4
|
15g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
5.000
|
41.188
|
205.940.000
|
1.500
|
61.782.000
|
|
|
428
|
PP2500176412
|
2250420003541.04
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
5%;20ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
6.500
|
650.000
|
30
|
195.000
|
|
|
429
|
PP2500176413
|
2250400003554.04
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
10%;500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
800
|
49.950
|
39.960.000
|
240
|
11.988.000
|
|
|
430
|
PP2500176414
|
2250470003560.04
|
Povidon iodin
|
Nhóm 4
|
4%;500ml
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Chai/lọ/ống/túi
|
2.000
|
44.082
|
88.164.000
|
600
|
26.449.200
|
|
|
431
|
PP2500176415
|
2250450003573.05
|
Pralidoxime Chloride
|
Nhóm 5
|
25mg/ml;20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
90.000
|
9.000.000
|
30
|
2.700.000
|
|
|
432
|
PP2500176416
|
2250450011974.01
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,52mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
24.000
|
480.000.000
|
6.000
|
144.000.000
|
|
|
433
|
PP2500176417
|
2250420011980.01
|
Pramipexol
|
Nhóm 1
|
0,35mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
12.600
|
252.000.000
|
6.000
|
75.600.000
|
|
|
434
|
PP2500176418
|
2220150001230.02
|
Pravastatin
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
4.168
|
500.160.000
|
36.000
|
150.048.000
|
|
|
435
|
PP2500176419
|
2220180001248.02
|
Pravastatin
|
Nhóm 2
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
6.532
|
783.840.000
|
36.000
|
235.152.000
|
|
|
436
|
PP2500176420
|
2201010002710.02
|
Pravastatin
|
Nhóm 2
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
208.000
|
6.683
|
1.390.064.000
|
62.400
|
417.019.200
|
|
|
437
|
PP2500176421
|
2250470003607.01
|
Prednisolon acetat
|
Nhóm 1
|
1%;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
36.163
|
10.848.900
|
90
|
3.254.670
|
|
|
438
|
PP2500176422
|
2201040002735.01
|
Pregabalin
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
17.640
|
1.058.400.000
|
18.000
|
317.520.000
|
|
|
439
|
PP2500176423
|
2201040002735.02
|
Pregabalin
|
Nhóm 2
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
8.390
|
3.356.000.000
|
120.000
|
1.006.800.000
|
|
|
440
|
PP2500176424
|
0180410005755.02
|
Progesteron
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
12.598
|
62.990.000
|
1.500
|
18.897.000
|
|
|
441
|
PP2500176425
|
2250410003612.01
|
Promethazin hydroclorid
|
Nhóm 1
|
25mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
14.862
|
14.862.000
|
300
|
4.458.600
|
|
|
442
|
PP2500176426
|
2250480003628.01
|
Propofol
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;20ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
25.387
|
126.935.000
|
1.500
|
38.080.500
|
|
|
443
|
PP2500176427
|
2250430011994.04
|
Propranolol (hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
1mg/ ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20
|
25.000
|
500.000
|
6
|
150.000
|
|
|
444
|
PP2500176428
|
2250410012003.04
|
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.246
|
179.680.000
|
24.000
|
53.904.000
|
|
|
445
|
PP2500176429
|
2250420012017.01
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
10.000
|
4.894
|
48.940.000
|
3.000
|
14.682.000
|
|
|
446
|
PP2500176430
|
2250480012026.01
|
Racecadotril
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
25.000
|
5.354
|
133.850.000
|
7.500
|
40.155.000
|
|
|
447
|
PP2500176431
|
2190630000780.01
|
Ramipril
|
Nhóm 1
|
2,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
4.017
|
602.550.000
|
45.000
|
180.765.000
|
|
|
448
|
PP2500176432
|
2190620001346.02
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
4.835
|
725.250.000
|
45.000
|
217.575.000
|
|
|
449
|
PP2500176433
|
2250430012038.02
|
Ramipril
|
Nhóm 2
|
2,5 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.469
|
493.800.000
|
60.000
|
148.140.000
|
|
|
450
|
PP2500176434
|
2190670002119.02
|
Repaglinid
|
Nhóm 2
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
5.830
|
1.049.400.000
|
54.000
|
314.820.000
|
|
|
451
|
PP2500176435
|
2250400012044.04
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 4
|
15mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
3.018
|
30.180.000
|
3.000
|
9.054.000
|
|
|
452
|
PP2500176436
|
2190650000821.01
|
Rivaroxaban
|
Nhóm 1
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
42.000
|
840.000.000
|
6.000
|
252.000.000
|
|
|
453
|
PP2500176437
|
2250460003693.04
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
400
|
42.744
|
17.097.600
|
120
|
5.129.280
|
|
|
454
|
PP2500176438
|
2250400003707.04
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 4
|
10mg/ml;2,5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
21.000
|
21.000.000
|
300
|
6.300.000
|
|
|
455
|
PP2500176439
|
2250460003693.01
|
Rocuronium bromid
|
Nhóm 1
|
10mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.100
|
56.500
|
62.150.000
|
330
|
18.645.000
|
|
|
456
|
PP2500176440
|
2250410003711.01
|
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
|
Nhóm 1
|
2mg/ml;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
113.400
|
113.400.000
|
300
|
34.020.000
|
|
|
457
|
PP2500176441
|
2250480003727.01
|
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
|
Nhóm 1
|
1mg/ml;120ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
120.000
|
120.000.000
|
300
|
36.000.000
|
|
|
458
|
PP2500176442
|
2250430012052.01
|
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
6.500
|
390.000.000
|
18.000
|
117.000.000
|
|
|
459
|
PP2500176443
|
2250440012066.02
|
Rupatadine
|
Nhóm 2
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
5.794
|
463.520.000
|
24.000
|
139.056.000
|
|
|
460
|
PP2500176444
|
2250470012074.01
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 1
|
2,5x10^9
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
6.583
|
526.640.000
|
24.000
|
157.992.000
|
|
|
461
|
PP2500176445
|
2250450012087.04
|
Saccharomyces boulardii
|
Nhóm 4
|
100mg (tương đương 2,26 x 10^9 CFU)
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
100.000
|
3.893
|
389.300.000
|
30.000
|
116.790.000
|
|
|
462
|
PP2500176446
|
2250440003774.04
|
Salbutamol
|
Nhóm 4
|
1mg/2,5ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
80.000
|
3.883
|
310.640.000
|
24.000
|
93.192.000
|
|
|
463
|
PP2500176447
|
2250420003787.04
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
4.397
|
43.970.000
|
3.000
|
13.191.000
|
|
|
464
|
PP2500176448
|
2250470003799.04
|
Salbutamol (sulfat)
|
Nhóm 4
|
2mg/ml;2,5ml
|
Đường Hô Hấp
|
Dung dịch/hỗn dịch khí dung
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
8.396
|
167.920.000
|
6.000
|
50.376.000
|
|
|
465
|
PP2500176449
|
2250410003803.02
|
Salbutamol sulfat
|
Nhóm 2
|
100mcg/liều;200 liều
|
Xịt mũi
|
Thuốc xịt mũi
|
Chai/ lọ/ bình
|
1.000
|
49.035
|
49.035.000
|
300
|
14.710.500
|
|
|
466
|
PP2500176450
|
2250480003819.02
|
Salicylic acid;Betamethason dipropionat
|
Nhóm 2
|
(30mg;0,5mg)/g;30g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
1.000
|
94.952
|
94.952.000
|
300
|
28.485.600
|
|
|
467
|
PP2500176451
|
2250450003825.04
|
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
|
Nhóm 4
|
20mg/ml;5ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
3.000
|
66.000
|
198.000.000
|
900
|
59.400.000
|
|
|
468
|
PP2500176452
|
2250430003838.04
|
Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic
|
Nhóm 4
|
50mg Fe;0,5mg;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
80.000
|
4.206
|
336.480.000
|
24.000
|
100.944.000
|
|
|
469
|
PP2500176453
|
2250410012096.04
|
Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic
|
Nhóm 4
|
100mg;350mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.982
|
178.920.000
|
18.000
|
53.676.000
|
|
|
470
|
PP2500176454
|
2250420012109.04
|
Sắt fumarat;Acid folic
|
Nhóm 4
|
182mg;0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
769
|
61.520.000
|
24.000
|
18.456.000
|
|
|
471
|
PP2500176455
|
2250400003868.04
|
Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat
|
Nhóm 4
|
(Sắt gluconat dihydrat 431,68mg tương đương Sắt 50mg; Mangan gluconat dihydrat 11,65mg tương đương Mangan 1,33mg; Đồng gluconat 5mg tương đương Đồng 0,7mg)/10ml; 10ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
120.000
|
3.780
|
453.600.000
|
36.000
|
136.080.000
|
|
|
472
|
PP2500176456
|
2250460003877.04
|
Sắt protein succinylat
|
Nhóm 4
|
1.600mg;30ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
36.967
|
295.736.000
|
2.400
|
88.720.800
|
|
|
473
|
PP2500176457
|
2250480012118.04
|
Sertralin
|
Nhóm 4
|
100 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
3.762
|
112.860.000
|
9.000
|
33.858.000
|
|
|
474
|
PP2500176458
|
2250450003894.01
|
Sevofluran
|
Nhóm 1
|
250ml
|
Đường Hô Hấp
|
Thuốc gây mê đường hô hấp
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
1.540.298
|
308.059.600
|
60
|
92.417.880
|
|
|
475
|
PP2500176459
|
0180480005877.01
|
Silymarin
|
Nhóm 1
|
150mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.133
|
826.600.000
|
60.000
|
247.980.000
|
|
|
476
|
PP2500176460
|
0180460008720.01
|
Simvastatin
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
180.000
|
9.339
|
1.681.020.000
|
54.000
|
504.306.000
|
|
|
477
|
PP2500176461
|
2250480012125.01
|
Simvastatin;Ezetimib
|
Nhóm 1
|
20mg;10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
14.500
|
870.000.000
|
18.000
|
261.000.000
|
|
|
478
|
PP2500176462
|
2250430012137.01
|
Solifenacin succinate
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
12.000
|
240.000.000
|
6.000
|
72.000.000
|
|
|
479
|
PP2500176463
|
2250410003926.04
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
16,5g;500ml
|
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật
|
Dung dịch rửa vô khuẩn
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.200
|
14.490
|
17.388.000
|
360
|
5.216.400
|
|
|
480
|
PP2500176464
|
2250480012149.02
|
Sorbitol
|
Nhóm 2
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
80.000
|
2.622
|
209.760.000
|
24.000
|
62.928.000
|
|
|
481
|
PP2500176465
|
2250460012152.04
|
Spiramycin;Metronidazol
|
Nhóm 4
|
750.000IU;125mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
1.150
|
11.500.000
|
3.000
|
3.450.000
|
|
|
482
|
PP2500176466
|
2201020002977.02
|
Spironolacton
|
Nhóm 2
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
2.298
|
137.880.000
|
18.000
|
41.364.000
|
|
|
483
|
PP2500176467
|
2250480003956.05
|
Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate
|
Nhóm 5
|
1g; 0,1g; 0,2g; 0,02g;10ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
8.000
|
129.000
|
1.032.000.000
|
2.400
|
309.600.000
|
|
|
484
|
PP2500176468
|
2250470012166.04
|
Sucralfat
|
Nhóm 4
|
2000mg
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Gói/ túi
|
240.000
|
5.175
|
1.242.000.000
|
72.000
|
372.600.000
|
|
|
485
|
PP2500176469
|
2250470003973.01
|
Sugammadex
|
Nhóm 1
|
100mg/ml;2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
150
|
1.814.323
|
272.148.450
|
45
|
81.644.535
|
|
|
486
|
PP2500176470
|
2250440012172.04
|
Sulfasalazin
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.158
|
831.600.000
|
60.000
|
249.480.000
|
|
|
487
|
PP2500176471
|
2250410012188.01
|
Tamsulosin HCl
|
Nhóm 1
|
0,4 mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
12.000
|
720.000.000
|
18.000
|
216.000.000
|
|
|
488
|
PP2500176472
|
2250480012194.01
|
Teicoplanin
|
Nhóm 1
|
400mg
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/
túi/ống
|
500
|
425.000
|
212.500.000
|
150
|
63.750.000
|
|
|
489
|
PP2500176473
|
2250410012201.01
|
Telmisartan;Hydrochlorothiazid
|
Nhóm 1
|
80mg;25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
15.415
|
1.541.500.000
|
30.000
|
462.450.000
|
|
|
490
|
PP2500176474
|
2250480012217.04
|
Terbutalin
|
Nhóm 4
|
0,5mg/ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.000
|
5.006
|
5.006.000
|
300
|
1.501.800
|
|
|
491
|
PP2500176475
|
2250460004034.04
|
Tetracain
|
Nhóm 4
|
50mg;10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
26
|
15.015
|
390.390
|
7,8
|
117.117
|
|
|
492
|
PP2500176476
|
2250450012223.01
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
2.241
|
44.820.000
|
6.000
|
13.446.000
|
|
|
493
|
PP2500176477
|
0180450008860.01
|
Thiamazol
|
Nhóm 1
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
35.000
|
1.400
|
49.000.000
|
10.500
|
14.700.000
|
|
|
494
|
PP2500176478
|
2250410012232.04
|
Tiaprofenic acid
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
60.000
|
7.900
|
474.000.000
|
18.000
|
142.200.000
|
|
|
495
|
PP2500176479
|
2250470012241.04
|
Tiaprofenic acid
|
Nhóm 4
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.900
|
980.000.000
|
60.000
|
294.000.000
|
|
|
496
|
PP2500176480
|
2201030003087.01
|
Ticagrelor
|
Nhóm 1
|
90mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
15.873
|
476.190.000
|
9.000
|
142.857.000
|
|
|
497
|
PP2500176481
|
2250440012257.02
|
Ticarcillin;Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
1,5g;0,1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
18.000
|
104.500
|
1.881.000.000
|
5.400
|
564.300.000
|
|
|
498
|
PP2500176482
|
2250430012267.04
|
Ticarcillin;Acid clavulanic
|
Nhóm 4
|
3g;0,2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
20.000
|
96.978
|
1.939.560.000
|
6.000
|
581.868.000
|
|
|
499
|
PP2500176483
|
2250480012279.02
|
Ticarcillin;Acid clavulanic
|
Nhóm 2
|
3g;0,2g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
28.000
|
155.900
|
4.365.200.000
|
8.400
|
1.309.560.000
|
|
|
500
|
PP2500176484
|
2250450004105.04
|
Timolol
|
Nhóm 4
|
0,5%;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
300
|
35.000
|
10.500.000
|
90
|
3.150.000
|
|
|
501
|
PP2500176485
|
2250470004116.01
|
Tobramycin
|
Nhóm 1
|
0,3%;5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
1.200
|
36.079
|
43.294.800
|
360
|
12.988.440
|
|
|
502
|
PP2500176486
|
2250420012284.04
|
Tofisopam
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
40.000
|
7.706
|
308.240.000
|
12.000
|
92.472.000
|
|
|
503
|
PP2500176487
|
2250470012296.01
|
Tofisopam
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
7.997
|
399.850.000
|
15.000
|
119.955.000
|
|
|
504
|
PP2500176488
|
2250460012305.04
|
Tranexamic acid
|
Nhóm 4
|
500 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
1.558
|
31.160.000
|
6.000
|
9.348.000
|
|
|
505
|
PP2500176489
|
2250420004159.01
|
Travoprost
|
Nhóm 1
|
0,04mg/ml;2,5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
200
|
241.000
|
48.200.000
|
60
|
14.460.000
|
|
|
506
|
PP2500176490
|
2250480004168.01
|
Travoprost;Timolol
|
Nhóm 1
|
(0,04mg; 5mg)/ml;2,5ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
258.000
|
25.800.000
|
30
|
7.740.000
|
|
|
507
|
PP2500176491
|
2250410012317.04
|
Tricalci phosphat
|
Nhóm 4
|
1650mg;3g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói/ túi
|
80.000
|
3.150
|
252.000.000
|
24.000
|
75.600.000
|
|
|
508
|
PP2500176492
|
0180460008904.04
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
Nhóm 4
|
2mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
209
|
4.180.000
|
6.000
|
1.254.000
|
|
|
509
|
PP2500176493
|
0180470008918.01
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 1
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
5.960
|
178.800.000
|
9.000
|
53.640.000
|
|
|
510
|
PP2500176494
|
2201060003217.01
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 1
|
100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
2.853
|
285.300.000
|
30.000
|
85.590.000
|
|
|
511
|
PP2500176495
|
0180470008918.02
|
Trimebutin maleat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
150.000
|
1.498
|
224.700.000
|
45.000
|
67.410.000
|
|
|
512
|
PP2500176496
|
2250410004183.01
|
Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid
|
Nhóm 1
|
50mg;10ml
|
Nhỏ Mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Chai/lọ/ống/túi
|
19
|
67.500
|
1.282.500
|
5,7
|
384.750
|
|
|
513
|
PP2500176497
|
2250410004190.04
|
Tyrothricin
|
Nhóm 4
|
0,1%;5g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
600
|
37.695
|
22.617.000
|
180
|
6.785.100
|
|
|
514
|
PP2500176498
|
2250450012322.01
|
Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine
|
Nhóm 1
|
0,5mg;1mg;1,5mg
|
Thuốc ngậm
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
2.880
|
86.400.000
|
9.000
|
25.920.000
|
|
|
515
|
PP2500176499
|
2250430004217.01
|
Valproat natri
|
Nhóm 1
|
100mg/ml;4ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
100
|
90.000
|
9.000.000
|
30
|
2.700.000
|
|
|
516
|
PP2500176500
|
2221010000363.04
|
Valproat natri
|
Nhóm 4
|
200mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
1.407
|
281.400.000
|
60.000
|
84.420.000
|
|
|
517
|
PP2500176501
|
2250470012333.01
|
Valsartan;Hydrochlorothiazide
|
Nhóm 1
|
160mg;25mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
15.000
|
1.200.000.000
|
24.000
|
360.000.000
|
|
|
518
|
PP2500176502
|
2250480012347.01
|
Valsartan;Hydrochlorothiazide
|
Nhóm 1
|
160mg;12.5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
14.000
|
1.680.000.000
|
36.000
|
504.000.000
|
|
|
519
|
PP2500176503
|
2250460012350.02
|
Vancomycin
|
Nhóm 2
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
4.000
|
74.898
|
299.592.000
|
1.200
|
89.877.600
|
|
|
520
|
PP2500176504
|
2250410012362.01
|
Vancomycin
|
Nhóm 1
|
1g
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
10.000
|
89.122
|
891.220.000
|
3.000
|
267.366.000
|
|
|
521
|
PP2500176505
|
2250480012378.01
|
Venlafaxin
|
Nhóm 1
|
37,5mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
10.000
|
8.934
|
89.340.000
|
3.000
|
26.802.000
|
|
|
522
|
PP2500176506
|
2250420012383.01
|
Verapamil hydrochloride
|
Nhóm 1
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
6.000
|
480.000.000
|
24.000
|
144.000.000
|
|
|
523
|
PP2500176507
|
2250430012397.01
|
Verapamil hydrochloride
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
4.000
|
800.000.000
|
60.000
|
240.000.000
|
|
|
524
|
PP2500176508
|
2250410012409.03
|
Vidagliptin;Metformin
|
Nhóm 3
|
50mg;850mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
300.000
|
6.300
|
1.890.000.000
|
90.000
|
567.000.000
|
|
|
525
|
PP2500176509
|
2250470012418.04
|
Vitamin B1; B6; B12
|
Nhóm 4
|
110mg; 200mg;0,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.723
|
413.520.000
|
72.000
|
124.056.000
|
|
|
526
|
PP2500176510
|
2250450012421.04
|
Vitamin B1;B6;B12
|
Nhóm 4
|
115mg;100mg;50mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
240.000
|
1.056
|
253.440.000
|
72.000
|
76.032.000
|
|
|
527
|
PP2500176511
|
2250460012435.02
|
Vitamin B1;B6;B12
|
Nhóm 2
|
125mg;125mg;125mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
400.000
|
1.177
|
470.800.000
|
120.000
|
141.240.000
|
|
|
528
|
PP2500176512
|
2250470012449.04
|
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
|
Nhóm 4
|
5mg;470mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
60.000
|
1.837
|
110.220.000
|
18.000
|
33.066.000
|
|
|
529
|
PP2500176513
|
2250450012452.02
|
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
|
Nhóm 2
|
5mg;470mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
681
|
54.480.000
|
24.000
|
16.344.000
|
|
|
530
|
PP2500176514
|
2250430012465.04
|
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
|
Nhóm 4
|
10mg;940mg
|
Uống
|
Viên sủi
|
Viên
|
140.000
|
2.584
|
361.760.000
|
42.000
|
108.528.000
|
|
|
531
|
PP2500176515
|
2250460004362.04
|
Vitamin C
|
Nhóm 4
|
20mg/ml;5ml
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Chai/lọ/ống/túi
|
40.000
|
2.286
|
91.440.000
|
12.000
|
27.432.000
|
|
|
532
|
PP2500176516
|
2210700001001.02
|
Vitamin C
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
120.000
|
1.062
|
127.440.000
|
36.000
|
38.232.000
|
|
|
533
|
PP2500176517
|
2250450012476.04
|
Phytomenadion (vitamin K1) ( dùng được cho trẻ sơ sinh)
|
Nhóm 4
|
1mg/ml;1ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Chai/lọ/ống/túi
|
5.000
|
1.050
|
5.250.000
|
1.500
|
1.575.000
|
|
|
534
|
PP2500176518
|
0180450009003.04
|
Vitamin PP
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
92
|
4.600.000
|
15.000
|
1.380.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Sự trung thực là viên đá nền của mọi thành công, không có nó, sự tin cậy và khả năng hành động sẽ không tồn tại. "
Mary Kay Ash
Sự kiện trong nước: Ngày 14-1-1950 được coi là ngày đánh dấu sự thắng lợi của đường lối ngoại giao của Chính phủ Việt Nam dân chủ cộng hoà. Trong ngày này Chính phủ đã ra tuyên bố về đường lối ngoại giao. Ngày 15-1 Chính phủ Việt Nam thừa nhận Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa. Ngày 18-1 Chính phủ nước Cộng hoà nhân dân Trung Hoa - nước đầu tiên - công nhận Chính phủ ta. Ngày 30-1 Chính phủ liên bang cộng hoà chủ nghĩa Xô Viết, ngày 31-1 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Tiệp Khắc và Chính phủ Cộng hoà dân chủ Đức, ngày 3-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Rumani, ngày 5-2 các Chính phủ Cộng hoà Ba Lan và Cộng hoà nhân dân Hungari, ngày 8-2 Chính phủ Cộng hoà nhân dân Bungari, ngày 18-2 Chính phủ Anbani, ngày 17-11 Chính phủ CHND Mông Cổ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Chính phủ Việt Nam.