Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
-- Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện cảnh báo bị sai! Xem hướng dẫn tại đây!
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Tên đơn vị | Vai trò | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LIÊN THÀNH | Tư vấn đánh giá E-HSDT | 24A Đường D5 - Phường 25 - Quận Bình Thạnh - TP. Hồ Chí Minh |
| 2 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG THÀNH PHÁT | Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu | 3/19 Đường số 49 - Phường Hiệp Bình Chánh - Thành phố Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh |
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Làm rõ tên gói thầu | Bên mời thầu đã phát hành Hồ sơ mời thầu với số E-TBMT: IB2500133391 đăng tải ngày 09/04/2025 để tổ chức lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc thuộc gói thầu thuốc Generic. Việc sử dụng tên gói thầu: “Thuốc Generic” hoặc “Gói thầu thuốc Generic” không làm thay đổi bản chất của gói thầu, Nhà thầu có thể sử dụng một trong hai cách gọi này. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| Mục cần làm rõ | Nội dung cần làm rõ | Nội dung trả lời |
|---|---|---|
| Khác | Bảo lãnh dự thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Củ Chi phúc đáp như sau: 1. Bệnh viện Đa khoa khu vực Củ Chi đã phúc đáp tại công văn số 553/ BVKV-BMT ngày 14/4/2025. 2. Đơn vị tính của Mã phần (lô) trong Biểu mẫu mời thầu là “Chai/lọ/ống/túi”, sản phẩm của nhà thầu có đơn vị tính là “Gói”. Bản chất đơn vị tính “Chai/lọ/ống/túi” và “Gói” không khác nhau. Tuy nhiên, E-HSDT phải đáp ứng các nội dung yêu cầu khác E-HSMT (cụ thể đáp ứng quy định tại: BẢNG PHẠM VI CUNG CẤP, TIẾN ĐỘ CUNG CẤP VÀ YÊU CẦU VỀ KỸ THUẬT CỦA THUỐC - Mẫu 00). Trân trọng./. |
File đính kèm nội dung cần làm rõ:
File đính kèm nội dung trả lời:
| STT | Tên từng phần/lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Acarbose
|
312.320.000
|
312.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
2
|
Aceclofenac
|
944.000.000
|
944.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
3
|
Acenocoumarol
|
2.888.000
|
2.888.000
|
0
|
13 tháng
|
|
4
|
Acenocoumarol
|
40.050.000
|
40.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
5
|
Acetazolamid
|
5.130.000
|
5.130.000
|
0
|
13 tháng
|
|
6
|
Acetyl cystein
|
94.500.000
|
94.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
7
|
Acetyl cystein
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
8
|
Acetyl leucin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
9
|
Acetyl leucin
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
10
|
Acetyl leucin
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
11
|
Acetylsalicylic acid
|
343.800.000
|
343.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
12
|
Acetylsalicylic acid
|
80.400.000
|
80.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
13
|
Aciclovir
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
14
|
Acid amin
|
441.000.000
|
441.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
15
|
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
|
40.635.000
|
40.635.000
|
0
|
13 tháng
|
|
16
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
17
|
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
|
52.000.000
|
52.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
18
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
19
|
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
|
581.290.000
|
581.290.000
|
0
|
13 tháng
|
|
20
|
Acid amin;glucose;lipid
|
61.996.200
|
61.996.200
|
0
|
13 tháng
|
|
21
|
Acid ascorbic
|
338.000.000
|
338.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
22
|
Acid thioctic
|
1.154.000.000
|
1.154.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
23
|
Acid thioctic
|
472.000.000
|
472.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
24
|
Acid tiaprofenic
|
2.046.030.000
|
2.046.030.000
|
0
|
13 tháng
|
|
25
|
Acyclovir
|
13.900.000
|
13.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
26
|
Adapalene
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
27
|
Adenosin triphosphat
|
169.993.600
|
169.993.600
|
0
|
13 tháng
|
|
28
|
Adenosin triphosphat
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
29
|
Aescin
|
856.200.000
|
856.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
30
|
Aescin
|
1.683.880.000
|
1.683.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
31
|
Aescin
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
32
|
Alfuzosin
|
300.160.000
|
300.160.000
|
0
|
13 tháng
|
|
33
|
Alfuzosin
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
34
|
Allopurinol
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
35
|
Alpha chymotrypsin
|
73.600.000
|
73.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
36
|
Alphachymotrypsin
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
37
|
Ambroxol
|
643.500.000
|
643.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
38
|
Ambroxol
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
39
|
Ambroxol
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
40
|
Amikacin
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
41
|
Amikacin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
42
|
Amlodipin
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
43
|
Amlodipin;Valsartan
|
954.000.000
|
954.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
44
|
Amlodipine;Indapamid
|
99.740.000
|
99.740.000
|
0
|
13 tháng
|
|
45
|
Amlodipine;Indapamid
|
199.480.000
|
199.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
46
|
Amoxicilin
|
195.760.000
|
195.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
47
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
315.840.000
|
315.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
48
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
285.600.000
|
285.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
49
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
50
|
Amoxicilin;Acid clavulanic
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
51
|
Ampicilin;Sulbactam
|
719.712.000
|
719.712.000
|
0
|
13 tháng
|
|
52
|
Ampicilin;Sulbactam
|
1.076.660.000
|
1.076.660.000
|
0
|
13 tháng
|
|
53
|
Ampicilin;Sulbactam
|
2.136.700.000
|
2.136.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
54
|
Ampicilin;Sulbactam
|
3.002.250.000
|
3.002.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
55
|
Amylase;Lipase;Protease
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
56
|
Articain hydrochlorid ;Adrenalin
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
57
|
Atorvastatin
|
437.000.000
|
437.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
58
|
Atorvastatin;Ezetimib
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
59
|
Atorvastatin;Ezetimib
|
1.956.900.000
|
1.956.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
60
|
Atropin sulfat
|
1.836.000
|
1.836.000
|
0
|
13 tháng
|
|
61
|
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
|
92.700.000
|
92.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
62
|
Bacillus clausii
|
554.400.000
|
554.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
63
|
Bacillus subtilis
|
213.840.000
|
213.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
64
|
Bambuterol
|
206.500.000
|
206.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
65
|
Beclomethason
dipropionat
|
55.979.000
|
55.979.000
|
0
|
13 tháng
|
|
66
|
Benzathin benzylpenicilin
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
67
|
Betahistin
|
49.600.000
|
49.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
68
|
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
|
57.750.000
|
57.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
69
|
Betamethasone
|
184.500.000
|
184.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
70
|
Bilastine
|
155.780.000
|
155.780.000
|
0
|
13 tháng
|
|
71
|
Bilastine
|
1.064.640.000
|
1.064.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
72
|
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
|
719.400.000
|
719.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
73
|
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
|
830.550.000
|
830.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
74
|
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
75
|
Bromhexin hydroclorid
|
99.200.000
|
99.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
76
|
Bromhexin hydroclorid
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
77
|
Bromhexin hydroclorid
|
82.060.000
|
82.060.000
|
0
|
13 tháng
|
|
78
|
Budesonid
|
250.940.000
|
250.940.000
|
0
|
13 tháng
|
|
79
|
Budesonid
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
80
|
Cafein citrat
|
1.260.000
|
1.260.000
|
0
|
13 tháng
|
|
81
|
Calci carbonat;Calci gluconolactat
|
699.600.000
|
699.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
82
|
Calci carbonat;Calci gluconolactat
|
535.500.000
|
535.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
83
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
2.345.340
|
2.345.340
|
0
|
13 tháng
|
|
84
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
312.712.000
|
312.712.000
|
0
|
13 tháng
|
|
85
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
625.424.000
|
625.424.000
|
0
|
13 tháng
|
|
86
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
1.231.650.000
|
1.231.650.000
|
0
|
13 tháng
|
|
87
|
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
|
2.825.550.000
|
2.825.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
88
|
Calci clorid
|
2.580.000
|
2.580.000
|
0
|
13 tháng
|
|
89
|
Calcipotriol
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
90
|
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
91
|
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
92
|
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
|
340.500.000
|
340.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
93
|
Calcium gluconate
|
681.100
|
681.100
|
0
|
13 tháng
|
|
94
|
Candesartan
|
798.400.000
|
798.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
95
|
Candesartan
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
96
|
Candesartan;Hydrochlorothiazid
|
700.920.000
|
700.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
97
|
Carbetocin
|
107.173.800
|
107.173.800
|
0
|
13 tháng
|
|
98
|
Carbetocin
|
345.768.000
|
345.768.000
|
0
|
13 tháng
|
|
99
|
Carbocistein
|
350.600.000
|
350.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
100
|
Carbocistein
|
665.280.000
|
665.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
101
|
Carbocistein
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
102
|
Carbocistein
|
559.000.000
|
559.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
103
|
Carbomer
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
104
|
Carvedilol
|
408.000.000
|
408.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
105
|
Carvedilol
|
413.400.000
|
413.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
106
|
Carvedilol
|
998.700.000
|
998.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
107
|
Caspofungin
|
411.400.000
|
411.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
108
|
Caspofungin
|
41.484.220
|
41.484.220
|
0
|
13 tháng
|
|
109
|
Caspofungin
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
110
|
Caspofungin
|
326.550.000
|
326.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
111
|
Cefaclor
|
154.720.000
|
154.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
112
|
Cefazolin
|
48.500.000
|
48.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
113
|
Cefdinir
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
114
|
Cefdinir
|
874.986.000
|
874.986.000
|
0
|
13 tháng
|
|
115
|
Cefixim
|
156.800.000
|
156.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
116
|
Cefixim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
117
|
Cefoperazon
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
118
|
Cefoperazon
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
119
|
Cefoperazon
|
1.139.880.000
|
1.139.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
120
|
Cefoperazon
|
1.073.700.000
|
1.073.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
121
|
Cefoperazon
|
2.370.000.000
|
2.370.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
122
|
Cefoperazon;Sulbactam
|
1.847.496.000
|
1.847.496.000
|
0
|
13 tháng
|
|
123
|
Cefoperazon;Sulbactam
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
124
|
Cefoperazon;Sulbactam
|
1.220.000.000
|
1.220.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
125
|
Cefotiam
|
682.800.000
|
682.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
126
|
Cefotiam
|
2.299.920.000
|
2.299.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
127
|
Cefoxitin
|
853.500.000
|
853.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
128
|
Cefoxitin
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
129
|
Cefpirom
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
130
|
Cefpirom
|
749.952.000
|
749.952.000
|
0
|
13 tháng
|
|
131
|
Cefpodoxim
|
33.495.000
|
33.495.000
|
0
|
13 tháng
|
|
132
|
Cefpodoxim
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
133
|
Cefpodoxim
|
1.132.800.000
|
1.132.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
134
|
Cefpodoxim
|
499.680.000
|
499.680.000
|
0
|
13 tháng
|
|
135
|
Ceftizoxim
|
1.020.800.000
|
1.020.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
136
|
Cetirizin
|
454.800.000
|
454.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
137
|
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
|
14.500.000
|
14.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
138
|
Choline alfoscerat
|
103.950.000
|
103.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
139
|
Cilnidipin
|
899.600.000
|
899.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
140
|
Cinnarizin
|
56.480.000
|
56.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
141
|
Ciprofibrat
|
456.000.000
|
456.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
142
|
Ciprofloxacin
|
1.206.000.000
|
1.206.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
143
|
Ciprofloxacin
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
144
|
Clobetasol propionat
|
8.202.000
|
8.202.000
|
0
|
13 tháng
|
|
145
|
Clopidogrel
|
83.700.000
|
83.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
146
|
Clopidogrel
|
855.000.000
|
855.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
147
|
Clotrimazol
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
148
|
Clotrimazol;Betamethason
|
10.339.700
|
10.339.700
|
0
|
13 tháng
|
|
149
|
Cloxacilin
|
238.986.000
|
238.986.000
|
0
|
13 tháng
|
|
150
|
Codein;Terpin hydrat
|
97.440.000
|
97.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
151
|
Colchicin
|
3.752.000
|
3.752.000
|
0
|
13 tháng
|
|
152
|
Colistimethat natri
|
3.435.600.000
|
3.435.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
153
|
Colistimethat natri
|
1.169.969.000
|
1.169.969.000
|
0
|
13 tháng
|
|
154
|
Colistimethat natri
|
1.580.000.000
|
1.580.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
155
|
Cyanocobalamin
|
510.000
|
510.000
|
0
|
13 tháng
|
|
156
|
Dequalinium clorid
|
77.680.000
|
77.680.000
|
0
|
13 tháng
|
|
157
|
Desloratadin
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
158
|
Desloratadin
|
60.800.000
|
60.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
159
|
Desloratadin
|
465.600.000
|
465.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
160
|
Dexamethason
|
3.610.000
|
3.610.000
|
0
|
13 tháng
|
|
161
|
Dexibuprofen
|
904.410.000
|
904.410.000
|
0
|
13 tháng
|
|
162
|
Dextran 40;Sodium Chloride
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
163
|
Dextromethorphan
|
22.050.000
|
22.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
164
|
Diazepam
|
17.950.000
|
17.950.000
|
0
|
13 tháng
|
|
165
|
Diazepam
|
2.520.000
|
2.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
166
|
Diazepam
|
1.500.000
|
1.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
167
|
Diclofenac
|
35.600.000
|
35.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
168
|
Diclofenac
|
129.591.000
|
129.591.000
|
0
|
13 tháng
|
|
169
|
Digoxin
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
170
|
Digoxin
|
4.540.000
|
4.540.000
|
0
|
13 tháng
|
|
171
|
Diltiazem
|
24.150.000
|
24.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
172
|
Diosmectit
|
46.920.000
|
46.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
173
|
Diphenhydramin
|
820.000
|
820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
174
|
Docusat natri
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
175
|
Domperidon
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
176
|
Donepezil
|
11.373.000
|
11.373.000
|
0
|
13 tháng
|
|
177
|
Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat)
|
304.000.000
|
304.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
178
|
Drotaverin clohydrat
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
179
|
Drotaverin clohydrat
|
122.250.000
|
122.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
180
|
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
|
643.948.000
|
643.948.000
|
0
|
13 tháng
|
|
181
|
Dutasteride
|
57.905.000
|
57.905.000
|
0
|
13 tháng
|
|
182
|
Empagliflozin
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
183
|
Empagliflozin
|
567.000.000
|
567.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
184
|
Enalapril
|
164.600.000
|
164.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
185
|
Enalapril;Hydrochlorothiazid
|
1.049.700.000
|
1.049.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
186
|
Ephedrin (hydroclorid)
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
187
|
Epinephrin (adrenalin)
|
22.000.000
|
22.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
188
|
Epoetin alfa
|
864.000.000
|
864.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
189
|
Epoetin alfa
|
654.000.000
|
654.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
190
|
Eprazinon
|
8.970.000
|
8.970.000
|
0
|
13 tháng
|
|
191
|
Ertapenem
|
259.909.500
|
259.909.500
|
0
|
13 tháng
|
|
192
|
Erythropoietin Alfa
|
5.250.960.000
|
5.250.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
193
|
Ethanol
|
583.800
|
583.800
|
0
|
13 tháng
|
|
194
|
Ethanol
|
32.028.000
|
32.028.000
|
0
|
13 tháng
|
|
195
|
Ethanol
|
26.737.500
|
26.737.500
|
0
|
13 tháng
|
|
196
|
Etifoxin chlohydrat
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
197
|
Ezetimibe
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
198
|
Felodipin
|
197.100.000
|
197.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
199
|
Fentanyl
|
44.000.000
|
44.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
200
|
Fentanyl
|
64.050.000
|
64.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
201
|
Fentanyl
|
51.960.000
|
51.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
202
|
Fentanyl
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
203
|
Fenticonazol nitrat
|
92.468.000
|
92.468.000
|
0
|
13 tháng
|
|
204
|
Fexofenadin
|
114.300.000
|
114.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
205
|
Flunarizin
|
37.350.000
|
37.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
206
|
Flunarizin
|
74.520.000
|
74.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
207
|
Flurbiprofen
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
208
|
Fluticason propionat
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
209
|
Fluvastatin
|
1.265.000.000
|
1.265.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
210
|
Fluvastatin
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
211
|
Fluvastatin
|
1.396.125.000
|
1.396.125.000
|
0
|
13 tháng
|
|
212
|
Fluvastatin
|
2.010.150.000
|
2.010.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
213
|
Fosfomycin
|
240.630.000
|
240.630.000
|
0
|
13 tháng
|
|
214
|
Fosfomycin
|
651.516.000
|
651.516.000
|
0
|
13 tháng
|
|
215
|
Gadoteric acid
|
57.200.000
|
57.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
216
|
Ginkgo biloba
|
312.800.000
|
312.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
217
|
Ginkgo biloba
|
356.640.000
|
356.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
218
|
Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin
|
143.480.000
|
143.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
219
|
Glimepirid;Metformin
|
624.750.000
|
624.750.000
|
0
|
13 tháng
|
|
220
|
Glipizid
|
818.400.000
|
818.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
221
|
Glipizid
|
1.174.000.000
|
1.174.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
222
|
Glucosamin
|
149.580.000
|
149.580.000
|
0
|
13 tháng
|
|
223
|
Glucosamin
|
248.850.000
|
248.850.000
|
0
|
13 tháng
|
|
224
|
Glucose
|
7.399.000
|
7.399.000
|
0
|
13 tháng
|
|
225
|
Glucose
|
15.615.000
|
15.615.000
|
0
|
13 tháng
|
|
226
|
Glucose
|
37.251.000
|
37.251.000
|
0
|
13 tháng
|
|
227
|
Glucose
|
87.858.000
|
87.858.000
|
0
|
13 tháng
|
|
228
|
Glucose
|
173.954.000
|
173.954.000
|
0
|
13 tháng
|
|
229
|
Glycerin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
230
|
Glycerol
|
20.790.000
|
20.790.000
|
0
|
13 tháng
|
|
231
|
Glyceryl trinitrat
|
246.138.000
|
246.138.000
|
0
|
13 tháng
|
|
232
|
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
|
269.996.000
|
269.996.000
|
0
|
13 tháng
|
|
233
|
Human Hepatitis Immunoglobulin
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
234
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
|
348.516.000
|
348.516.000
|
0
|
13 tháng
|
|
235
|
Huyết thanh kháng nọc rắn
|
558.180.000
|
558.180.000
|
0
|
13 tháng
|
|
236
|
Hydrocortison
|
126.140.000
|
126.140.000
|
0
|
13 tháng
|
|
237
|
Hydroxypropylmethylcellulose
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
238
|
Ibuprofen
|
444.000.000
|
444.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
239
|
Indapamid
|
491.700.000
|
491.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
240
|
Indapamid
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
241
|
Indomethacin
|
68.000.000
|
68.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
242
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
731.400.000
|
731.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
243
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
1.245.000.000
|
1.245.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
244
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
23.786.400
|
23.786.400
|
0
|
13 tháng
|
|
245
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
246
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.140.000.000
|
1.140.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
247
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
1.208.080.000
|
1.208.080.000
|
0
|
13 tháng
|
|
248
|
Iodine (dưới dạng Iopamidol)
|
245.900.000
|
245.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
249
|
Ipratropium;Salbutamol
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
250
|
Irbesartan
|
1.674.140.000
|
1.674.140.000
|
0
|
13 tháng
|
|
251
|
Irbesartan;Hydroclorothiazid
|
597.600.000
|
597.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
252
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
253
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
519.800.000
|
519.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
254
|
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
|
113.600.000
|
113.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
255
|
Itopride HCl
|
808.000.000
|
808.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
256
|
Itraconazol
|
72.140.000
|
72.140.000
|
0
|
13 tháng
|
|
257
|
kali clorid
|
5.922.000
|
5.922.000
|
0
|
13 tháng
|
|
258
|
Kali clorid
|
25.382.000
|
25.382.000
|
0
|
13 tháng
|
|
259
|
kali clorid
|
75.400.000
|
75.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
260
|
Kali clorid
|
214.200.000
|
214.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
261
|
Kali iodid;Natri iodid
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
262
|
Kẽm gluconat
|
107.400.000
|
107.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
263
|
Kẽm gluconat
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
264
|
Ketamin
|
13.072.000
|
13.072.000
|
0
|
13 tháng
|
|
265
|
Lacidipin
|
423.500.000
|
423.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
266
|
Lactulose
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
267
|
Lactulose
|
672.000.000
|
672.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
268
|
Lamivudin;Tenofovir
|
326.970.000
|
326.970.000
|
0
|
13 tháng
|
|
269
|
Levocetirizin
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
270
|
Levocetirizin
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
271
|
Levocetirizin
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
272
|
Levodopa;Benserazid
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
273
|
Levodopa;Carbidopa
|
197.820.000
|
197.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
274
|
Levodopa;Carbidopa
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
275
|
Levodopa;Carbidopa
|
109.980.000
|
109.980.000
|
0
|
13 tháng
|
|
276
|
Levofloxacin
|
725.000.000
|
725.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
277
|
Levofloxacin
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
278
|
Levosulpirid
|
145.600.000
|
145.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
279
|
Levothyroxin (muối natri)
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
280
|
Levothyroxin (muối natri)
|
11.020.000
|
11.020.000
|
0
|
13 tháng
|
|
281
|
Levothyroxin (muối natri)
|
21.720.000
|
21.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
282
|
Levothyroxin (muối natri)
|
14.220.000
|
14.220.000
|
0
|
13 tháng
|
|
283
|
Lidocain (hydroclorid)
|
8.000.000
|
8.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
284
|
Lidocain hydroclodrid
|
3.336.000
|
3.336.000
|
0
|
13 tháng
|
|
285
|
Lidocain hydroclodrid
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
13 tháng
|
|
286
|
Lidocain;Epinephrin (Adrenalin)
|
89.154.000
|
89.154.000
|
0
|
13 tháng
|
|
287
|
Linezolid
|
920.000.000
|
920.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
288
|
Lisinopril
|
290.400.000
|
290.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
289
|
Lisinopril
|
241.400.000
|
241.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
290
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
598.800.000
|
598.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
291
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
486.200.000
|
486.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
292
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
293
|
Lisinopril;Hydroclorothiazid
|
484.000.000
|
484.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
294
|
Losartan
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
295
|
Losartan;Amlodipin
|
1.051.800.000
|
1.051.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
296
|
Losartan;Hydroclorothiazid
|
532.500.000
|
532.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
297
|
Loteprednol etabonat
|
219.500.000
|
219.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
298
|
Lovastatin
|
451.800.000
|
451.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
299
|
Macrogol
|
9.646.000
|
9.646.000
|
0
|
13 tháng
|
|
300
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
964.500.000
|
964.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
301
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
1.567.200.000
|
1.567.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
302
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
2.745.400.000
|
2.745.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
303
|
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
|
1.024.500.000
|
1.024.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
304
|
Magnesi sulfat
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
305
|
Magnesi sulfat
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
306
|
Manitol
|
16.800.000
|
16.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
307
|
Manitol
|
43.200.000
|
43.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
308
|
Mebeverin hydroclorid
|
352.200.000
|
352.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
309
|
Mequitazine
|
316.560.000
|
316.560.000
|
0
|
13 tháng
|
|
310
|
Mesalazin
|
951.840.000
|
951.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
311
|
Metformin
|
238.800.000
|
238.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
312
|
Metformin
|
1.870.400.000
|
1.870.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
313
|
Metformin
|
1.664.000.000
|
1.664.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
314
|
Metformin
|
1.171.000.000
|
1.171.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
315
|
Metformin hydroclorid;Glibenclamid
|
972.900.000
|
972.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
316
|
Methocarbamol
|
844.800.000
|
844.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
317
|
Methocarbamol
|
948.800.000
|
948.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
318
|
Methocarbamol
|
1.972.320.000
|
1.972.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
319
|
Metoclopramid
|
7.504.000
|
7.504.000
|
0
|
13 tháng
|
|
320
|
Metoclopramid
|
9.960.000
|
9.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
321
|
Metoprolol
|
914.400.000
|
914.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
322
|
Metoprolol
|
738.900.000
|
738.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
323
|
Metronidazol;Neomycin;Nystatin
|
94.880.000
|
94.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
324
|
Midazolam
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
325
|
Midazolam
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
326
|
Mifepriston
|
15.150.000
|
15.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
327
|
Mometason furoat
|
318.120.000
|
318.120.000
|
0
|
13 tháng
|
|
328
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
329
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
10.199.700
|
10.199.700
|
0
|
13 tháng
|
|
330
|
Morphin (hydroclorid, sulfat)
|
5.720.000
|
5.720.000
|
0
|
13 tháng
|
|
331
|
Moxifloxacin
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
332
|
Moxifloxacin
|
78.799.000
|
78.799.000
|
0
|
13 tháng
|
|
333
|
Mupirocin
|
8.396.640
|
8.396.640
|
0
|
13 tháng
|
|
334
|
Nabumeton
|
934.640.000
|
934.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
335
|
Nabumeton
|
1.062.000.000
|
1.062.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
336
|
N-acetylcystein
|
180.640.000
|
180.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
337
|
N-acetylcystein
|
22.900.000
|
22.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
338
|
Naloxon hydroclorid
|
2.599.800
|
2.599.800
|
0
|
13 tháng
|
|
339
|
Naproxen
|
103.230.000
|
103.230.000
|
0
|
13 tháng
|
|
340
|
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
|
32.051.000
|
32.051.000
|
0
|
13 tháng
|
|
341
|
Natri clorid
|
11.130.000
|
11.130.000
|
0
|
13 tháng
|
|
342
|
Natri clorid
|
38.997.000
|
38.997.000
|
0
|
13 tháng
|
|
343
|
Natri clorid
|
39.606.000
|
39.606.000
|
0
|
13 tháng
|
|
344
|
Natri clorid
|
62.320.000
|
62.320.000
|
0
|
13 tháng
|
|
345
|
Natri clorid
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
346
|
Natri clorid
|
75.350.000
|
75.350.000
|
0
|
13 tháng
|
|
347
|
Natri clorid
|
19.446.000
|
19.446.000
|
0
|
13 tháng
|
|
348
|
Natri clorid
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
349
|
Natri clorid
|
374.310.000
|
374.310.000
|
0
|
13 tháng
|
|
350
|
Natri clorid
|
635.280.000
|
635.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
351
|
Natri clorid
|
1.534.000.000
|
1.534.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
352
|
Lactat ringer
|
215.610.000
|
215.610.000
|
0
|
13 tháng
|
|
353
|
Acetat ringer
|
795.000
|
795.000
|
0
|
13 tháng
|
|
354
|
Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose
|
1.634.556.000
|
1.634.556.000
|
0
|
13 tháng
|
|
355
|
Natri clorid;Kali clorid;Monobasic kali phosphat;Natri acetat;Magnesi sulfat;Kẽm sulfat;Dextrose
|
8.500.000
|
8.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
356
|
Natri clorid;Kali clorid;Natri citrat dihydrat;Glucose khan
|
33.440.000
|
33.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
357
|
Natri hyaluronat
|
28.008.000
|
28.008.000
|
0
|
13 tháng
|
|
358
|
Natri hyaluronat
|
120.260.000
|
120.260.000
|
0
|
13 tháng
|
|
359
|
Natri hydrocarbonat
|
2.017.605.000
|
2.017.605.000
|
0
|
13 tháng
|
|
360
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
16.000.000
|
16.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
361
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
362
|
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
|
92.000.000
|
92.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
363
|
Natri montelukast
|
649.440.000
|
649.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
364
|
Natri montelukast
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
365
|
Nefopam (hydroclorid)
|
232.700.000
|
232.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
366
|
Nefopam (hydroclorid)
|
2.467.500.000
|
2.467.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
367
|
Neostigmin metylsulfat
|
41.796.000
|
41.796.000
|
0
|
13 tháng
|
|
368
|
Neostigmin metylsulfat
|
17.832.000
|
17.832.000
|
0
|
13 tháng
|
|
369
|
Netilmicin Sulfat
|
712.500.000
|
712.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
370
|
Nhũ dịch lipid
|
5.164.850
|
5.164.850
|
0
|
13 tháng
|
|
371
|
Nicardipin
|
499.976.000
|
499.976.000
|
0
|
13 tháng
|
|
372
|
Nifedipin
|
520.400.000
|
520.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
373
|
Nimodipin
|
56.500.000
|
56.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
374
|
Nizatidin
|
3.630.900.000
|
3.630.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
375
|
Nor-adrenalin
|
79.200.000
|
79.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
376
|
Nor-adrenalin
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
377
|
Nor-adrenalin
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
378
|
Nor-adrenalin
|
435.000.000
|
435.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
379
|
Nước cất pha tiêm
|
185.050.000
|
185.050.000
|
0
|
13 tháng
|
|
380
|
Nước cất pha tiêm
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
381
|
Nước cất pha tiêm
|
208.800.000
|
208.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
382
|
Nước oxy già
|
11.106.000
|
11.106.000
|
0
|
13 tháng
|
|
383
|
Octreotid
|
244.302.000
|
244.302.000
|
0
|
13 tháng
|
|
384
|
Octreotid
|
276.666.000
|
276.666.000
|
0
|
13 tháng
|
|
385
|
Ofloxacin
|
812.928.000
|
812.928.000
|
0
|
13 tháng
|
|
386
|
Ofloxacin
|
939.840.000
|
939.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
387
|
Ofloxacin
|
1.056.672.000
|
1.056.672.000
|
0
|
13 tháng
|
|
388
|
Omeprazol
|
459.280.000
|
459.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
389
|
Omeprazol
|
552.000.000
|
552.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
390
|
Oxytocin
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
391
|
Oxytocin
|
192.150.000
|
192.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
392
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
412.050
|
412.050
|
0
|
13 tháng
|
|
393
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
336.000
|
336.000
|
0
|
13 tháng
|
|
394
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
1.785.000
|
1.785.000
|
0
|
13 tháng
|
|
395
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
396
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
640.000.000
|
640.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
397
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
398
|
Paracetamol;Codein phosphat
|
735.800.000
|
735.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
399
|
Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
400
|
Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL
|
613.500.000
|
613.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
401
|
Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
402
|
Paracetamol;Methocarbamol
|
748.500.000
|
748.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
403
|
Paracetamol;Methocarbamol
|
2.436.800.000
|
2.436.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
404
|
Paracetamol;Tramadol
|
2.202.500.000
|
2.202.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
405
|
Paracetamol;Tramadol
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
406
|
Pemirolast kali
|
32.852.400
|
32.852.400
|
0
|
13 tháng
|
|
407
|
Perindopril
|
1.400.800.000
|
1.400.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
408
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide
|
326.000.000
|
326.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
409
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
333.900.000
|
333.900.000
|
0
|
13 tháng
|
|
410
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
342.280.000
|
342.280.000
|
0
|
13 tháng
|
|
411
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
238.400.000
|
238.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
412
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
13 tháng
|
|
413
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
197.670.000
|
197.670.000
|
0
|
13 tháng
|
|
414
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
|
256.710.000
|
256.710.000
|
0
|
13 tháng
|
|
415
|
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
|
101.230.000
|
101.230.000
|
0
|
13 tháng
|
|
416
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
|
655.300.000
|
655.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
417
|
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
|
1.482.300.000
|
1.482.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
418
|
Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate)
|
329.272.097
|
329.272.097
|
0
|
13 tháng
|
|
419
|
Pethidin hydroclorid
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
420
|
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
421
|
Phenazon;Lidocain(hydroclorid)
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
422
|
Phenobarbital
|
441.000
|
441.000
|
0
|
13 tháng
|
|
423
|
Phenobarbital
|
465.000
|
465.000
|
0
|
13 tháng
|
|
424
|
Phenytoin
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
425
|
Phytomenadion (vitamin K1)
|
1.252.000
|
1.252.000
|
0
|
13 tháng
|
|
426
|
Piracetam
|
365.100.000
|
365.100.000
|
0
|
13 tháng
|
|
427
|
Polystyren
|
205.940.000
|
205.940.000
|
0
|
13 tháng
|
|
428
|
Povidon iodin
|
650.000
|
650.000
|
0
|
13 tháng
|
|
429
|
Povidon iodin
|
39.960.000
|
39.960.000
|
0
|
13 tháng
|
|
430
|
Povidon iodin
|
88.164.000
|
88.164.000
|
0
|
13 tháng
|
|
431
|
Pralidoxime Chloride
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
432
|
Pramipexol
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
433
|
Pramipexol
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
434
|
Pravastatin
|
500.160.000
|
500.160.000
|
0
|
13 tháng
|
|
435
|
Pravastatin
|
783.840.000
|
783.840.000
|
0
|
13 tháng
|
|
436
|
Pravastatin
|
1.390.064.000
|
1.390.064.000
|
0
|
13 tháng
|
|
437
|
Prednisolon acetat
|
10.848.900
|
10.848.900
|
0
|
13 tháng
|
|
438
|
Pregabalin
|
1.058.400.000
|
1.058.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
439
|
Pregabalin
|
3.356.000.000
|
3.356.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
440
|
Progesteron
|
62.990.000
|
62.990.000
|
0
|
13 tháng
|
|
441
|
Promethazin hydroclorid
|
14.862.000
|
14.862.000
|
0
|
13 tháng
|
|
442
|
Propofol
|
126.935.000
|
126.935.000
|
0
|
13 tháng
|
|
443
|
Propranolol (hydroclorid)
|
500.000
|
500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
444
|
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
|
179.680.000
|
179.680.000
|
0
|
13 tháng
|
|
445
|
Racecadotril
|
48.940.000
|
48.940.000
|
0
|
13 tháng
|
|
446
|
Racecadotril
|
133.850.000
|
133.850.000
|
0
|
13 tháng
|
|
447
|
Ramipril
|
602.550.000
|
602.550.000
|
0
|
13 tháng
|
|
448
|
Ramipril
|
725.250.000
|
725.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
449
|
Ramipril
|
493.800.000
|
493.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
450
|
Repaglinid
|
1.049.400.000
|
1.049.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
451
|
Rivaroxaban
|
30.180.000
|
30.180.000
|
0
|
13 tháng
|
|
452
|
Rivaroxaban
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
453
|
Rocuronium bromid
|
17.097.600
|
17.097.600
|
0
|
13 tháng
|
|
454
|
Rocuronium bromid
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
455
|
Rocuronium bromid
|
62.150.000
|
62.150.000
|
0
|
13 tháng
|
|
456
|
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
|
113.400.000
|
113.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
457
|
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
458
|
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
459
|
Rupatadine
|
463.520.000
|
463.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
460
|
Saccharomyces boulardii
|
526.640.000
|
526.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
461
|
Saccharomyces boulardii
|
389.300.000
|
389.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
462
|
Salbutamol
|
310.640.000
|
310.640.000
|
0
|
13 tháng
|
|
463
|
Salbutamol (sulfat)
|
43.970.000
|
43.970.000
|
0
|
13 tháng
|
|
464
|
Salbutamol (sulfat)
|
167.920.000
|
167.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
465
|
Salbutamol sulfat
|
49.035.000
|
49.035.000
|
0
|
13 tháng
|
|
466
|
Salicylic acid;Betamethason dipropionat
|
94.952.000
|
94.952.000
|
0
|
13 tháng
|
|
467
|
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
|
198.000.000
|
198.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
468
|
Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic
|
336.480.000
|
336.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
469
|
Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic
|
178.920.000
|
178.920.000
|
0
|
13 tháng
|
|
470
|
Sắt fumarat;Acid folic
|
61.520.000
|
61.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
471
|
Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat
|
453.600.000
|
453.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
472
|
Sắt protein succinylat
|
295.736.000
|
295.736.000
|
0
|
13 tháng
|
|
473
|
Sertralin
|
112.860.000
|
112.860.000
|
0
|
13 tháng
|
|
474
|
Sevofluran
|
308.059.600
|
308.059.600
|
0
|
13 tháng
|
|
475
|
Silymarin
|
826.600.000
|
826.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
476
|
Simvastatin
|
1.681.020.000
|
1.681.020.000
|
0
|
13 tháng
|
|
477
|
Simvastatin;Ezetimib
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
478
|
Solifenacin succinate
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
479
|
Sorbitol
|
17.388.000
|
17.388.000
|
0
|
13 tháng
|
|
480
|
Sorbitol
|
209.760.000
|
209.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
481
|
Spiramycin;Metronidazol
|
11.500.000
|
11.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
482
|
Spironolacton
|
137.880.000
|
137.880.000
|
0
|
13 tháng
|
|
483
|
Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate
|
1.032.000.000
|
1.032.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
484
|
Sucralfat
|
1.242.000.000
|
1.242.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
485
|
Sugammadex
|
272.148.450
|
272.148.450
|
0
|
13 tháng
|
|
486
|
Sulfasalazin
|
831.600.000
|
831.600.000
|
0
|
13 tháng
|
|
487
|
Tamsulosin HCl
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
488
|
Teicoplanin
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
489
|
Telmisartan;Hydrochlorothiazid
|
1.541.500.000
|
1.541.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
490
|
Terbutalin
|
5.006.000
|
5.006.000
|
0
|
13 tháng
|
|
491
|
Tetracain
|
390.390
|
390.390
|
0
|
13 tháng
|
|
492
|
Thiamazol
|
44.820.000
|
44.820.000
|
0
|
13 tháng
|
|
493
|
Thiamazol
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
494
|
Tiaprofenic acid
|
474.000.000
|
474.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
495
|
Tiaprofenic acid
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
496
|
Ticagrelor
|
476.190.000
|
476.190.000
|
0
|
13 tháng
|
|
497
|
Ticarcillin;Acid clavulanic
|
1.881.000.000
|
1.881.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
498
|
Ticarcillin;Acid clavulanic
|
1.939.560.000
|
1.939.560.000
|
0
|
13 tháng
|
|
499
|
Ticarcillin;Acid clavulanic
|
4.365.200.000
|
4.365.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
500
|
Timolol
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
13 tháng
|
|
501
|
Tobramycin
|
43.294.800
|
43.294.800
|
0
|
13 tháng
|
|
502
|
Tofisopam
|
308.240.000
|
308.240.000
|
0
|
13 tháng
|
|
503
|
Tofisopam
|
399.850.000
|
399.850.000
|
0
|
13 tháng
|
|
504
|
Tranexamic acid
|
31.160.000
|
31.160.000
|
0
|
13 tháng
|
|
505
|
Travoprost
|
48.200.000
|
48.200.000
|
0
|
13 tháng
|
|
506
|
Travoprost;Timolol
|
25.800.000
|
25.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
507
|
Tricalci phosphat
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
508
|
Trihexyphenidyl hydroclorid
|
4.180.000
|
4.180.000
|
0
|
13 tháng
|
|
509
|
Trimebutin maleat
|
178.800.000
|
178.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
510
|
Trimebutin maleat
|
285.300.000
|
285.300.000
|
0
|
13 tháng
|
|
511
|
Trimebutin maleat
|
224.700.000
|
224.700.000
|
0
|
13 tháng
|
|
512
|
Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid
|
1.282.500
|
1.282.500
|
0
|
13 tháng
|
|
513
|
Tyrothricin
|
22.617.000
|
22.617.000
|
0
|
13 tháng
|
|
514
|
Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine
|
86.400.000
|
86.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
515
|
Valproat natri
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
516
|
Valproat natri
|
281.400.000
|
281.400.000
|
0
|
13 tháng
|
|
517
|
Valsartan;Hydrochlorothiazide
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
518
|
Valsartan;Hydrochlorothiazide
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
519
|
Vancomycin
|
299.592.000
|
299.592.000
|
0
|
13 tháng
|
|
520
|
Vancomycin
|
891.220.000
|
891.220.000
|
0
|
13 tháng
|
|
521
|
Venlafaxin
|
89.340.000
|
89.340.000
|
0
|
13 tháng
|
|
522
|
Verapamil hydrochloride
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
523
|
Verapamil hydrochloride
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
524
|
Vidagliptin;Metformin
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
13 tháng
|
|
525
|
Vitamin B1; B6; B12
|
413.520.000
|
413.520.000
|
0
|
13 tháng
|
|
526
|
Vitamin B1;B6;B12
|
253.440.000
|
253.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
527
|
Vitamin B1;B6;B12
|
470.800.000
|
470.800.000
|
0
|
13 tháng
|
|
528
|
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
|
110.220.000
|
110.220.000
|
0
|
13 tháng
|
|
529
|
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
|
54.480.000
|
54.480.000
|
0
|
13 tháng
|
|
530
|
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
|
361.760.000
|
361.760.000
|
0
|
13 tháng
|
|
531
|
Vitamin C
|
91.440.000
|
91.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
532
|
Vitamin C
|
127.440.000
|
127.440.000
|
0
|
13 tháng
|
|
533
|
Phytomenadion (vitamin K1) ( dùng được cho trẻ sơ sinh)
|
5.250.000
|
5.250.000
|
0
|
13 tháng
|
|
534
|
Vitamin PP
|
4.600.000
|
4.600.000
|
0
|
13 tháng
|
Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)
| Loại chi phí | Công thức tính | Mức phí áp dụng (VND) |
|---|---|---|
| Chi phí duy trì tài khoản hàng năm | ||
| Chi phí nộp hồ sơ dự thầu | ||
| Chi phí nộp hồ sơ đề xuất | ||
| Chi phí trúng thầu | ||
| Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử | ||
| Tổng chi phí dự kiến | ||
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
Cảm ơn các Nhà tài trợ đã góp phần làm nên thành công của Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025
Hệ sinh thái Đấu Thầu tổ chức thành công Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với hơn 300 nhà thầu tham dự
Real Up đồng hành Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025: Góc nhìn về vai trò của uy tín thương hiệu trong đấu thầu
AZ Quà tặng đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Thông báo về hình thức đồng hành thay thế hoa, quà tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu Thầu 2025
Công ty Luật TNHH ATS góp mặt tại Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò Đơn vị Đồng hành
CES Global đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh đấu thầu 2025 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Đông Y Vi Diệu đồng hành cùng Hội thảo Toàn cảnh Đấu thầu 2025 với vai trò nhà tài trợ Kim cương
"Đem ánh sáng vào bóng tối trong trái tim con người – đó là nghĩa vụ của người nghệ sĩ. "
Robert Schumann
Sự kiện ngoài nước: Môlie (Molière) là nhà viết hài kịch Pháp. Ông sinh ngày 15-1-1622. Thời trẻ ông học luật nhưng lại ham mê sân khấu. Từ nǎm 1644 ông thành lập đoàn kịch. Ông là diễn viên và kiêm viết kịch bản. Các vở kịch của ông chủ yếu phê phán giai cấp quí tộc rởm đời, bọn tu hành lợi dụng tôn giáo; và luôn luôn đứng về phía nhân dân lao động. Ông nổi tiếng với các vở "Trường học làm chồng", "Trường học làm vợ", "Jac Tuyphơ", "Đông Goǎng", "Người ghét đời", "Lão hà tiện", "Trưởng giả học làm quý tộc", "Người bệnh tưởng". Ông mất vào ngày 10-8-1673.
Bạn có chắc chắn muốn tải dữ liệu hàng hóa không? Nếu có xin vui lòng đợi hệ thống trong giây lát, để hệ thống có thể tải dữ liệu về máy của bạn!
Không có dữ liệu hàng hoá
Hàng hóa tương tự bên mời thầu Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự bên mời thầu từng mua.
Hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi đã từng mua sắm:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự các bên mời thầu khác từng mua.
Hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế:
Không tìm thấy hàng hóa tương tự đã công khai kết quả đấu thầu của Bộ y tế.