Thông báo mời thầu

Generic

Tìm thấy: 14:24 09/04/2025
Trạng thái gói thầu
Đã đăng tải
Lĩnh vực MSC
Hàng hóa
Tên dự án
Mua sắm thuốc năm 2024-2025 (lần 3) của Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Tên gói thầu
Generic
Mã KHLCNT
Tên KHLCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc
Phân loại KHLCNT
Chi thường xuyên
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Chi tiết nguồn vốn
Ngân sách cấp; nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh chữa bệnh, nguồn quỹ BHYT và nguồn thu hợp pháp khác
Phạm vi
Trong phạm vi điều chỉnh của Luật đấu thầu
Phương thức lựa chọn nhà thầu
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Thời gian thực hiện hợp đồng
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Thực hiện tại (Sau sáp nhập)
- Xã Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Thực hiện tại (Trước sáp nhập)
- Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh
Thời điểm đóng thầu
09:00 05/05/2025
Hiệu lực hồ sơ dự thầu
150 Ngày
Số quyết định phê duyệt
E2500133391_2504091143
Ngày phê duyệt
09/04/2025 12:20
Cơ quan ra quyết định phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi
Quyết định phê duyệt

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file. Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Tham dự thầu

Hình thức dự thầu
Qua mạng
Nhận HSDT từ
12:22 09/04/2025
đến
09:00 05/05/2025
Chi phí nộp E-HSDT
330.000 VND
Địa điểm nhận E-HSDT
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

Mở thầu

Thời điểm mở thầu
09:05 05/05/2025
Địa điểm mở thầu
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Bằng chữ
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Kết quả mở thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả mở thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Xem chi tiết tại đây. Bạn muốn nhận thông báo kết quả lựa chọn nhà thầu tự động qua email, hãy nâng cấp tài khoản VIP1.

Bảo đảm dự thầu

Hình thức đảm bảo dự thầu
Thư bảo lãnh hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm bảo lãnh
Số tiền đảm bảo dự thầu
5.065.806.420 VND
Số tiền bằng chữ
Năm tỷ không trăm sáu mươi lăm triệu tám trăm lẻ sáu nghìn bốn trăm hai mươi đồng chẵn
Thời hạn đảm bảo
180 ngày kể từ thời điểm đóng thầu 05/05/2025 (01/11/2025)

Thông tin hồ sơ mời thầu

Hồ sơ mời thầu trên Hệ thống Mua Sắm Công có thể bị nhiễm virus hoặc lỗi, một số file đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client) mới có thể tải được. Sử dụng phần mềm DauThau.info bạn có thể kiểm tra tất cả các vấn đề trên cũng như xem trước tổng dung lượng hồ sơ mời thầu nhằm đề phòng tải thiếu file.
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Danh sách đơn vị tư vấn đã tham gia gói thầu

STT Tên đơn vị Vai trò Địa chỉ
1 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KỸ THUẬT XÂY DỰNG ĐÔ THỊ LIÊN THÀNH Tư vấn đánh giá E-HSDT 24A Đường D5 - Phường 25 - Quận Bình Thạnh - TP. Hồ Chí Minh
2 CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ GIAO THÔNG THÀNH PHÁT Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu 3/19 Đường số 49 - Phường Hiệp Bình Chánh - Thành phố Thủ Đức - TP. Hồ Chí Minh

Nội dung làm rõ HSMT

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611

Thông tin phần/lô

STT Tên từng phần/lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện
1
Acarbose
312.320.000
312.320.000
0
13 tháng
2
Aceclofenac
944.000.000
944.000.000
0
13 tháng
3
Acenocoumarol
2.888.000
2.888.000
0
13 tháng
4
Acenocoumarol
40.050.000
40.050.000
0
13 tháng
5
Acetazolamid
5.130.000
5.130.000
0
13 tháng
6
Acetyl cystein
94.500.000
94.500.000
0
13 tháng
7
Acetyl cystein
84.000.000
84.000.000
0
13 tháng
8
Acetyl leucin
78.000.000
78.000.000
0
13 tháng
9
Acetyl leucin
78.000.000
78.000.000
0
13 tháng
10
Acetyl leucin
150.000.000
150.000.000
0
13 tháng
11
Acetylsalicylic acid
343.800.000
343.800.000
0
13 tháng
12
Acetylsalicylic acid
80.400.000
80.400.000
0
13 tháng
13
Aciclovir
144.000.000
144.000.000
0
13 tháng
14
Acid amin
441.000.000
441.000.000
0
13 tháng
15
Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
40.635.000
40.635.000
0
13 tháng
16
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
55.000.000
55.000.000
0
13 tháng
17
Acid amin cho bệnh nhân suy gan
52.000.000
52.000.000
0
13 tháng
18
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
575.000.000
575.000.000
0
13 tháng
19
Acid amin cho bệnh nhân suy thận
581.290.000
581.290.000
0
13 tháng
20
Acid amin;glucose;lipid
61.996.200
61.996.200
0
13 tháng
21
Acid ascorbic
338.000.000
338.000.000
0
13 tháng
22
Acid thioctic
1.154.000.000
1.154.000.000
0
13 tháng
23
Acid thioctic
472.000.000
472.000.000
0
13 tháng
24
Acid tiaprofenic
2.046.030.000
2.046.030.000
0
13 tháng
25
Acyclovir
13.900.000
13.900.000
0
13 tháng
26
Adapalene
49.000.000
49.000.000
0
13 tháng
27
Adenosin triphosphat
169.993.600
169.993.600
0
13 tháng
28
Adenosin triphosphat
120.000.000
120.000.000
0
13 tháng
29
Aescin
856.200.000
856.200.000
0
13 tháng
30
Aescin
1.683.880.000
1.683.880.000
0
13 tháng
31
Aescin
680.000.000
680.000.000
0
13 tháng
32
Alfuzosin
300.160.000
300.160.000
0
13 tháng
33
Alfuzosin
1.020.000.000
1.020.000.000
0
13 tháng
34
Allopurinol
96.000.000
96.000.000
0
13 tháng
35
Alpha chymotrypsin
73.600.000
73.600.000
0
13 tháng
36
Alphachymotrypsin
8.250.000
8.250.000
0
13 tháng
37
Ambroxol
643.500.000
643.500.000
0
13 tháng
38
Ambroxol
720.000.000
720.000.000
0
13 tháng
39
Ambroxol
408.000.000
408.000.000
0
13 tháng
40
Amikacin
102.000.000
102.000.000
0
13 tháng
41
Amikacin
435.000.000
435.000.000
0
13 tháng
42
Amlodipin
29.500.000
29.500.000
0
13 tháng
43
Amlodipin;Valsartan
954.000.000
954.000.000
0
13 tháng
44
Amlodipine;Indapamid
99.740.000
99.740.000
0
13 tháng
45
Amlodipine;Indapamid
199.480.000
199.480.000
0
13 tháng
46
Amoxicilin
195.760.000
195.760.000
0
13 tháng
47
Amoxicilin;Acid clavulanic
315.840.000
315.840.000
0
13 tháng
48
Amoxicilin;Acid clavulanic
285.600.000
285.600.000
0
13 tháng
49
Amoxicilin;Acid clavulanic
1.700.000.000
1.700.000.000
0
13 tháng
50
Amoxicilin;Acid clavulanic
453.600.000
453.600.000
0
13 tháng
51
Ampicilin;Sulbactam
719.712.000
719.712.000
0
13 tháng
52
Ampicilin;Sulbactam
1.076.660.000
1.076.660.000
0
13 tháng
53
Ampicilin;Sulbactam
2.136.700.000
2.136.700.000
0
13 tháng
54
Ampicilin;Sulbactam
3.002.250.000
3.002.250.000
0
13 tháng
55
Amylase;Lipase;Protease
240.000.000
240.000.000
0
13 tháng
56
Articain hydrochlorid ;Adrenalin
88.000.000
88.000.000
0
13 tháng
57
Atorvastatin
437.000.000
437.000.000
0
13 tháng
58
Atorvastatin;Ezetimib
1.650.000.000
1.650.000.000
0
13 tháng
59
Atorvastatin;Ezetimib
1.956.900.000
1.956.900.000
0
13 tháng
60
Atropin sulfat
1.836.000
1.836.000
0
13 tháng
61
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
92.700.000
92.700.000
0
13 tháng
62
Bacillus clausii
554.400.000
554.400.000
0
13 tháng
63
Bacillus subtilis
213.840.000
213.840.000
0
13 tháng
64
Bambuterol
206.500.000
206.500.000
0
13 tháng
65
Beclomethason dipropionat
55.979.000
55.979.000
0
13 tháng
66
Benzathin benzylpenicilin
1.500.000
1.500.000
0
13 tháng
67
Betahistin
49.600.000
49.600.000
0
13 tháng
68
Betamethason (dưới dạng Betamethason dinatri phosphat)
57.750.000
57.750.000
0
13 tháng
69
Betamethasone
184.500.000
184.500.000
0
13 tháng
70
Bilastine
155.780.000
155.780.000
0
13 tháng
71
Bilastine
1.064.640.000
1.064.640.000
0
13 tháng
72
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
719.400.000
719.400.000
0
13 tháng
73
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
830.550.000
830.550.000
0
13 tháng
74
Bisoprolol;Hydroclorothiazid
420.000.000
420.000.000
0
13 tháng
75
Bromhexin hydroclorid
99.200.000
99.200.000
0
13 tháng
76
Bromhexin hydroclorid
280.000.000
280.000.000
0
13 tháng
77
Bromhexin hydroclorid
82.060.000
82.060.000
0
13 tháng
78
Budesonid
250.940.000
250.940.000
0
13 tháng
79
Budesonid
1.680.000.000
1.680.000.000
0
13 tháng
80
Cafein citrat
1.260.000
1.260.000
0
13 tháng
81
Calci carbonat;Calci gluconolactat
699.600.000
699.600.000
0
13 tháng
82
Calci carbonat;Calci gluconolactat
535.500.000
535.500.000
0
13 tháng
83
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
2.345.340
2.345.340
0
13 tháng
84
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
312.712.000
312.712.000
0
13 tháng
85
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
625.424.000
625.424.000
0
13 tháng
86
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
1.231.650.000
1.231.650.000
0
13 tháng
87
Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
2.825.550.000
2.825.550.000
0
13 tháng
88
Calci clorid
2.580.000
2.580.000
0
13 tháng
89
Calcipotriol
36.000.000
36.000.000
0
13 tháng
90
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
950.000.000
950.000.000
0
13 tháng
91
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
390.000.000
390.000.000
0
13 tháng
92
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
340.500.000
340.500.000
0
13 tháng
93
Calcium gluconate
681.100
681.100
0
13 tháng
94
Candesartan
798.400.000
798.400.000
0
13 tháng
95
Candesartan
1.040.000.000
1.040.000.000
0
13 tháng
96
Candesartan;Hydrochlorothiazid
700.920.000
700.920.000
0
13 tháng
97
Carbetocin
107.173.800
107.173.800
0
13 tháng
98
Carbetocin
345.768.000
345.768.000
0
13 tháng
99
Carbocistein
350.600.000
350.600.000
0
13 tháng
100
Carbocistein
665.280.000
665.280.000
0
13 tháng
101
Carbocistein
65.000.000
65.000.000
0
13 tháng
102
Carbocistein
559.000.000
559.000.000
0
13 tháng
103
Carbomer
65.000.000
65.000.000
0
13 tháng
104
Carvedilol
408.000.000
408.000.000
0
13 tháng
105
Carvedilol
413.400.000
413.400.000
0
13 tháng
106
Carvedilol
998.700.000
998.700.000
0
13 tháng
107
Caspofungin
411.400.000
411.400.000
0
13 tháng
108
Caspofungin
41.484.220
41.484.220
0
13 tháng
109
Caspofungin
75.600.000
75.600.000
0
13 tháng
110
Caspofungin
326.550.000
326.550.000
0
13 tháng
111
Cefaclor
154.720.000
154.720.000
0
13 tháng
112
Cefazolin
48.500.000
48.500.000
0
13 tháng
113
Cefdinir
330.000.000
330.000.000
0
13 tháng
114
Cefdinir
874.986.000
874.986.000
0
13 tháng
115
Cefixim
156.800.000
156.800.000
0
13 tháng
116
Cefixim
360.000.000
360.000.000
0
13 tháng
117
Cefoperazon
520.000.000
520.000.000
0
13 tháng
118
Cefoperazon
417.000.000
417.000.000
0
13 tháng
119
Cefoperazon
1.139.880.000
1.139.880.000
0
13 tháng
120
Cefoperazon
1.073.700.000
1.073.700.000
0
13 tháng
121
Cefoperazon
2.370.000.000
2.370.000.000
0
13 tháng
122
Cefoperazon;Sulbactam
1.847.496.000
1.847.496.000
0
13 tháng
123
Cefoperazon;Sulbactam
840.000.000
840.000.000
0
13 tháng
124
Cefoperazon;Sulbactam
1.220.000.000
1.220.000.000
0
13 tháng
125
Cefotiam
682.800.000
682.800.000
0
13 tháng
126
Cefotiam
2.299.920.000
2.299.920.000
0
13 tháng
127
Cefoxitin
853.500.000
853.500.000
0
13 tháng
128
Cefoxitin
4.000.000.000
4.000.000.000
0
13 tháng
129
Cefpirom
1.000.000.000
1.000.000.000
0
13 tháng
130
Cefpirom
749.952.000
749.952.000
0
13 tháng
131
Cefpodoxim
33.495.000
33.495.000
0
13 tháng
132
Cefpodoxim
420.000.000
420.000.000
0
13 tháng
133
Cefpodoxim
1.132.800.000
1.132.800.000
0
13 tháng
134
Cefpodoxim
499.680.000
499.680.000
0
13 tháng
135
Ceftizoxim
1.020.800.000
1.020.800.000
0
13 tháng
136
Cetirizin
454.800.000
454.800.000
0
13 tháng
137
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
14.500.000
14.500.000
0
13 tháng
138
Choline alfoscerat
103.950.000
103.950.000
0
13 tháng
139
Cilnidipin
899.600.000
899.600.000
0
13 tháng
140
Cinnarizin
56.480.000
56.480.000
0
13 tháng
141
Ciprofibrat
456.000.000
456.000.000
0
13 tháng
142
Ciprofloxacin
1.206.000.000
1.206.000.000
0
13 tháng
143
Ciprofloxacin
172.000.000
172.000.000
0
13 tháng
144
Clobetasol propionat
8.202.000
8.202.000
0
13 tháng
145
Clopidogrel
83.700.000
83.700.000
0
13 tháng
146
Clopidogrel
855.000.000
855.000.000
0
13 tháng
147
Clotrimazol
6.000.000
6.000.000
0
13 tháng
148
Clotrimazol;Betamethason
10.339.700
10.339.700
0
13 tháng
149
Cloxacilin
238.986.000
238.986.000
0
13 tháng
150
Codein;Terpin hydrat
97.440.000
97.440.000
0
13 tháng
151
Colchicin
3.752.000
3.752.000
0
13 tháng
152
Colistimethat natri
3.435.600.000
3.435.600.000
0
13 tháng
153
Colistimethat natri
1.169.969.000
1.169.969.000
0
13 tháng
154
Colistimethat natri
1.580.000.000
1.580.000.000
0
13 tháng
155
Cyanocobalamin
510.000
510.000
0
13 tháng
156
Dequalinium clorid
77.680.000
77.680.000
0
13 tháng
157
Desloratadin
53.000.000
53.000.000
0
13 tháng
158
Desloratadin
60.800.000
60.800.000
0
13 tháng
159
Desloratadin
465.600.000
465.600.000
0
13 tháng
160
Dexamethason
3.610.000
3.610.000
0
13 tháng
161
Dexibuprofen
904.410.000
904.410.000
0
13 tháng
162
Dextran 40;Sodium Chloride
29.500.000
29.500.000
0
13 tháng
163
Dextromethorphan
22.050.000
22.050.000
0
13 tháng
164
Diazepam
17.950.000
17.950.000
0
13 tháng
165
Diazepam
2.520.000
2.520.000
0
13 tháng
166
Diazepam
1.500.000
1.500.000
0
13 tháng
167
Diclofenac
35.600.000
35.600.000
0
13 tháng
168
Diclofenac
129.591.000
129.591.000
0
13 tháng
169
Digoxin
6.000.000
6.000.000
0
13 tháng
170
Digoxin
4.540.000
4.540.000
0
13 tháng
171
Diltiazem
24.150.000
24.150.000
0
13 tháng
172
Diosmectit
46.920.000
46.920.000
0
13 tháng
173
Diphenhydramin
820.000
820.000
0
13 tháng
174
Docusat natri
312.000.000
312.000.000
0
13 tháng
175
Domperidon
43.500.000
43.500.000
0
13 tháng
176
Donepezil
11.373.000
11.373.000
0
13 tháng
177
Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat)
304.000.000
304.000.000
0
13 tháng
178
Drotaverin clohydrat
103.600.000
103.600.000
0
13 tháng
179
Drotaverin clohydrat
122.250.000
122.250.000
0
13 tháng
180
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
643.948.000
643.948.000
0
13 tháng
181
Dutasteride
57.905.000
57.905.000
0
13 tháng
182
Empagliflozin
252.000.000
252.000.000
0
13 tháng
183
Empagliflozin
567.000.000
567.000.000
0
13 tháng
184
Enalapril
164.600.000
164.600.000
0
13 tháng
185
Enalapril;Hydrochlorothiazid
1.049.700.000
1.049.700.000
0
13 tháng
186
Ephedrin (hydroclorid)
115.500.000
115.500.000
0
13 tháng
187
Epinephrin (adrenalin)
22.000.000
22.000.000
0
13 tháng
188
Epoetin alfa
864.000.000
864.000.000
0
13 tháng
189
Epoetin alfa
654.000.000
654.000.000
0
13 tháng
190
Eprazinon
8.970.000
8.970.000
0
13 tháng
191
Ertapenem
259.909.500
259.909.500
0
13 tháng
192
Erythropoietin Alfa
5.250.960.000
5.250.960.000
0
13 tháng
193
Ethanol
583.800
583.800
0
13 tháng
194
Ethanol
32.028.000
32.028.000
0
13 tháng
195
Ethanol
26.737.500
26.737.500
0
13 tháng
196
Etifoxin chlohydrat
99.000.000
99.000.000
0
13 tháng
197
Ezetimibe
550.000.000
550.000.000
0
13 tháng
198
Felodipin
197.100.000
197.100.000
0
13 tháng
199
Fentanyl
44.000.000
44.000.000
0
13 tháng
200
Fentanyl
64.050.000
64.050.000
0
13 tháng
201
Fentanyl
51.960.000
51.960.000
0
13 tháng
202
Fentanyl
113.400.000
113.400.000
0
13 tháng
203
Fenticonazol nitrat
92.468.000
92.468.000
0
13 tháng
204
Fexofenadin
114.300.000
114.300.000
0
13 tháng
205
Flunarizin
37.350.000
37.350.000
0
13 tháng
206
Flunarizin
74.520.000
74.520.000
0
13 tháng
207
Flurbiprofen
1.890.000.000
1.890.000.000
0
13 tháng
208
Fluticason propionat
105.000.000
105.000.000
0
13 tháng
209
Fluvastatin
1.265.000.000
1.265.000.000
0
13 tháng
210
Fluvastatin
1.575.000.000
1.575.000.000
0
13 tháng
211
Fluvastatin
1.396.125.000
1.396.125.000
0
13 tháng
212
Fluvastatin
2.010.150.000
2.010.150.000
0
13 tháng
213
Fosfomycin
240.630.000
240.630.000
0
13 tháng
214
Fosfomycin
651.516.000
651.516.000
0
13 tháng
215
Gadoteric acid
57.200.000
57.200.000
0
13 tháng
216
Ginkgo biloba
312.800.000
312.800.000
0
13 tháng
217
Ginkgo biloba
356.640.000
356.640.000
0
13 tháng
218
Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin
143.480.000
143.480.000
0
13 tháng
219
Glimepirid;Metformin
624.750.000
624.750.000
0
13 tháng
220
Glipizid
818.400.000
818.400.000
0
13 tháng
221
Glipizid
1.174.000.000
1.174.000.000
0
13 tháng
222
Glucosamin
149.580.000
149.580.000
0
13 tháng
223
Glucosamin
248.850.000
248.850.000
0
13 tháng
224
Glucose
7.399.000
7.399.000
0
13 tháng
225
Glucose
15.615.000
15.615.000
0
13 tháng
226
Glucose
37.251.000
37.251.000
0
13 tháng
227
Glucose
87.858.000
87.858.000
0
13 tháng
228
Glucose
173.954.000
173.954.000
0
13 tháng
229
Glycerin
100.800.000
100.800.000
0
13 tháng
230
Glycerol
20.790.000
20.790.000
0
13 tháng
231
Glyceryl trinitrat
246.138.000
246.138.000
0
13 tháng
232
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
269.996.000
269.996.000
0
13 tháng
233
Human Hepatitis Immunoglobulin
525.000.000
525.000.000
0
13 tháng
234
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
348.516.000
348.516.000
0
13 tháng
235
Huyết thanh kháng nọc rắn
558.180.000
558.180.000
0
13 tháng
236
Hydrocortison
126.140.000
126.140.000
0
13 tháng
237
Hydroxypropylmethylcellulose
120.000.000
120.000.000
0
13 tháng
238
Ibuprofen
444.000.000
444.000.000
0
13 tháng
239
Indapamid
491.700.000
491.700.000
0
13 tháng
240
Indapamid
250.000.000
250.000.000
0
13 tháng
241
Indomethacin
68.000.000
68.000.000
0
13 tháng
242
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
731.400.000
731.400.000
0
13 tháng
243
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1.245.000.000
1.245.000.000
0
13 tháng
244
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
23.786.400
23.786.400
0
13 tháng
245
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.125.000.000
1.125.000.000
0
13 tháng
246
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.140.000.000
1.140.000.000
0
13 tháng
247
Insulin người trộn, hỗn hợp
1.208.080.000
1.208.080.000
0
13 tháng
248
Iodine (dưới dạng Iopamidol)
245.900.000
245.900.000
0
13 tháng
249
Ipratropium;Salbutamol
126.000.000
126.000.000
0
13 tháng
250
Irbesartan
1.674.140.000
1.674.140.000
0
13 tháng
251
Irbesartan;Hydroclorothiazid
597.600.000
597.600.000
0
13 tháng
252
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
245.000.000
245.000.000
0
13 tháng
253
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
519.800.000
519.800.000
0
13 tháng
254
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
113.600.000
113.600.000
0
13 tháng
255
Itopride HCl
808.000.000
808.000.000
0
13 tháng
256
Itraconazol
72.140.000
72.140.000
0
13 tháng
257
kali clorid
5.922.000
5.922.000
0
13 tháng
258
Kali clorid
25.382.000
25.382.000
0
13 tháng
259
kali clorid
75.400.000
75.400.000
0
13 tháng
260
Kali clorid
214.200.000
214.200.000
0
13 tháng
261
Kali iodid;Natri iodid
27.300.000
27.300.000
0
13 tháng
262
Kẽm gluconat
107.400.000
107.400.000
0
13 tháng
263
Kẽm gluconat
1.800.000.000
1.800.000.000
0
13 tháng
264
Ketamin
13.072.000
13.072.000
0
13 tháng
265
Lacidipin
423.500.000
423.500.000
0
13 tháng
266
Lactulose
650.000.000
650.000.000
0
13 tháng
267
Lactulose
672.000.000
672.000.000
0
13 tháng
268
Lamivudin;Tenofovir
326.970.000
326.970.000
0
13 tháng
269
Levocetirizin
90.000.000
90.000.000
0
13 tháng
270
Levocetirizin
144.000.000
144.000.000
0
13 tháng
271
Levocetirizin
118.000.000
118.000.000
0
13 tháng
272
Levodopa;Benserazid
90.000.000
90.000.000
0
13 tháng
273
Levodopa;Carbidopa
197.820.000
197.820.000
0
13 tháng
274
Levodopa;Carbidopa
84.000.000
84.000.000
0
13 tháng
275
Levodopa;Carbidopa
109.980.000
109.980.000
0
13 tháng
276
Levofloxacin
725.000.000
725.000.000
0
13 tháng
277
Levofloxacin
480.000.000
480.000.000
0
13 tháng
278
Levosulpirid
145.600.000
145.600.000
0
13 tháng
279
Levothyroxin (muối natri)
4.960.000
4.960.000
0
13 tháng
280
Levothyroxin (muối natri)
11.020.000
11.020.000
0
13 tháng
281
Levothyroxin (muối natri)
21.720.000
21.720.000
0
13 tháng
282
Levothyroxin (muối natri)
14.220.000
14.220.000
0
13 tháng
283
Lidocain (hydroclorid)
8.000.000
8.000.000
0
13 tháng
284
Lidocain hydroclodrid
3.336.000
3.336.000
0
13 tháng
285
Lidocain hydroclodrid
11.130.000
11.130.000
0
13 tháng
286
Lidocain;Epinephrin (Adrenalin)
89.154.000
89.154.000
0
13 tháng
287
Linezolid
920.000.000
920.000.000
0
13 tháng
288
Lisinopril
290.400.000
290.400.000
0
13 tháng
289
Lisinopril
241.400.000
241.400.000
0
13 tháng
290
Lisinopril;Hydroclorothiazid
598.800.000
598.800.000
0
13 tháng
291
Lisinopril;Hydroclorothiazid
486.200.000
486.200.000
0
13 tháng
292
Lisinopril;Hydroclorothiazid
770.000.000
770.000.000
0
13 tháng
293
Lisinopril;Hydroclorothiazid
484.000.000
484.000.000
0
13 tháng
294
Losartan
552.000.000
552.000.000
0
13 tháng
295
Losartan;Amlodipin
1.051.800.000
1.051.800.000
0
13 tháng
296
Losartan;Hydroclorothiazid
532.500.000
532.500.000
0
13 tháng
297
Loteprednol etabonat
219.500.000
219.500.000
0
13 tháng
298
Lovastatin
451.800.000
451.800.000
0
13 tháng
299
Macrogol
9.646.000
9.646.000
0
13 tháng
300
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
964.500.000
964.500.000
0
13 tháng
301
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
1.567.200.000
1.567.200.000
0
13 tháng
302
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
2.745.400.000
2.745.400.000
0
13 tháng
303
Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
1.024.500.000
1.024.500.000
0
13 tháng
304
Magnesi sulfat
17.400.000
17.400.000
0
13 tháng
305
Magnesi sulfat
3.700.000
3.700.000
0
13 tháng
306
Manitol
16.800.000
16.800.000
0
13 tháng
307
Manitol
43.200.000
43.200.000
0
13 tháng
308
Mebeverin hydroclorid
352.200.000
352.200.000
0
13 tháng
309
Mequitazine
316.560.000
316.560.000
0
13 tháng
310
Mesalazin
951.840.000
951.840.000
0
13 tháng
311
Metformin
238.800.000
238.800.000
0
13 tháng
312
Metformin
1.870.400.000
1.870.400.000
0
13 tháng
313
Metformin
1.664.000.000
1.664.000.000
0
13 tháng
314
Metformin
1.171.000.000
1.171.000.000
0
13 tháng
315
Metformin hydroclorid;Glibenclamid
972.900.000
972.900.000
0
13 tháng
316
Methocarbamol
844.800.000
844.800.000
0
13 tháng
317
Methocarbamol
948.800.000
948.800.000
0
13 tháng
318
Methocarbamol
1.972.320.000
1.972.320.000
0
13 tháng
319
Metoclopramid
7.504.000
7.504.000
0
13 tháng
320
Metoclopramid
9.960.000
9.960.000
0
13 tháng
321
Metoprolol
914.400.000
914.400.000
0
13 tháng
322
Metoprolol
738.900.000
738.900.000
0
13 tháng
323
Metronidazol;Neomycin;Nystatin
94.880.000
94.880.000
0
13 tháng
324
Midazolam
126.000.000
126.000.000
0
13 tháng
325
Midazolam
170.000.000
170.000.000
0
13 tháng
326
Mifepriston
15.150.000
15.150.000
0
13 tháng
327
Mometason furoat
318.120.000
318.120.000
0
13 tháng
328
Morphin (hydroclorid, sulfat)
2.100.000
2.100.000
0
13 tháng
329
Morphin (hydroclorid, sulfat)
10.199.700
10.199.700
0
13 tháng
330
Morphin (hydroclorid, sulfat)
5.720.000
5.720.000
0
13 tháng
331
Moxifloxacin
23.000.000
23.000.000
0
13 tháng
332
Moxifloxacin
78.799.000
78.799.000
0
13 tháng
333
Mupirocin
8.396.640
8.396.640
0
13 tháng
334
Nabumeton
934.640.000
934.640.000
0
13 tháng
335
Nabumeton
1.062.000.000
1.062.000.000
0
13 tháng
336
N-acetylcystein
180.640.000
180.640.000
0
13 tháng
337
N-acetylcystein
22.900.000
22.900.000
0
13 tháng
338
Naloxon hydroclorid
2.599.800
2.599.800
0
13 tháng
339
Naproxen
103.230.000
103.230.000
0
13 tháng
340
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
32.051.000
32.051.000
0
13 tháng
341
Natri clorid
11.130.000
11.130.000
0
13 tháng
342
Natri clorid
38.997.000
38.997.000
0
13 tháng
343
Natri clorid
39.606.000
39.606.000
0
13 tháng
344
Natri clorid
62.320.000
62.320.000
0
13 tháng
345
Natri clorid
117.000.000
117.000.000
0
13 tháng
346
Natri clorid
75.350.000
75.350.000
0
13 tháng
347
Natri clorid
19.446.000
19.446.000
0
13 tháng
348
Natri clorid
300.000.000
300.000.000
0
13 tháng
349
Natri clorid
374.310.000
374.310.000
0
13 tháng
350
Natri clorid
635.280.000
635.280.000
0
13 tháng
351
Natri clorid
1.534.000.000
1.534.000.000
0
13 tháng
352
Lactat ringer
215.610.000
215.610.000
0
13 tháng
353
Acetat ringer
795.000
795.000
0
13 tháng
354
Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose
1.634.556.000
1.634.556.000
0
13 tháng
355
Natri clorid;Kali clorid;Monobasic kali phosphat;Natri acetat;Magnesi sulfat;Kẽm sulfat;Dextrose
8.500.000
8.500.000
0
13 tháng
356
Natri clorid;Kali clorid;Natri citrat dihydrat;Glucose khan
33.440.000
33.440.000
0
13 tháng
357
Natri hyaluronat
28.008.000
28.008.000
0
13 tháng
358
Natri hyaluronat
120.260.000
120.260.000
0
13 tháng
359
Natri hydrocarbonat
2.017.605.000
2.017.605.000
0
13 tháng
360
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16.000.000
16.000.000
0
13 tháng
361
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
98.700.000
98.700.000
0
13 tháng
362
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
92.000.000
92.000.000
0
13 tháng
363
Natri montelukast
649.440.000
649.440.000
0
13 tháng
364
Natri montelukast
420.000.000
420.000.000
0
13 tháng
365
Nefopam (hydroclorid)
232.700.000
232.700.000
0
13 tháng
366
Nefopam (hydroclorid)
2.467.500.000
2.467.500.000
0
13 tháng
367
Neostigmin metylsulfat
41.796.000
41.796.000
0
13 tháng
368
Neostigmin metylsulfat
17.832.000
17.832.000
0
13 tháng
369
Netilmicin Sulfat
712.500.000
712.500.000
0
13 tháng
370
Nhũ dịch lipid
5.164.850
5.164.850
0
13 tháng
371
Nicardipin
499.976.000
499.976.000
0
13 tháng
372
Nifedipin
520.400.000
520.400.000
0
13 tháng
373
Nimodipin
56.500.000
56.500.000
0
13 tháng
374
Nizatidin
3.630.900.000
3.630.900.000
0
13 tháng
375
Nor-adrenalin
79.200.000
79.200.000
0
13 tháng
376
Nor-adrenalin
100.800.000
100.800.000
0
13 tháng
377
Nor-adrenalin
130.000.000
130.000.000
0
13 tháng
378
Nor-adrenalin
435.000.000
435.000.000
0
13 tháng
379
Nước cất pha tiêm
185.050.000
185.050.000
0
13 tháng
380
Nước cất pha tiêm
189.000.000
189.000.000
0
13 tháng
381
Nước cất pha tiêm
208.800.000
208.800.000
0
13 tháng
382
Nước oxy già
11.106.000
11.106.000
0
13 tháng
383
Octreotid
244.302.000
244.302.000
0
13 tháng
384
Octreotid
276.666.000
276.666.000
0
13 tháng
385
Ofloxacin
812.928.000
812.928.000
0
13 tháng
386
Ofloxacin
939.840.000
939.840.000
0
13 tháng
387
Ofloxacin
1.056.672.000
1.056.672.000
0
13 tháng
388
Omeprazol
459.280.000
459.280.000
0
13 tháng
389
Omeprazol
552.000.000
552.000.000
0
13 tháng
390
Oxytocin
330.000.000
330.000.000
0
13 tháng
391
Oxytocin
192.150.000
192.150.000
0
13 tháng
392
Paracetamol (acetaminophen)
412.050
412.050
0
13 tháng
393
Paracetamol (acetaminophen)
336.000
336.000
0
13 tháng
394
Paracetamol (acetaminophen)
1.785.000
1.785.000
0
13 tháng
395
Paracetamol (acetaminophen)
90.000.000
90.000.000
0
13 tháng
396
Paracetamol (acetaminophen)
640.000.000
640.000.000
0
13 tháng
397
Paracetamol (acetaminophen)
309.000.000
309.000.000
0
13 tháng
398
Paracetamol;Codein phosphat
735.800.000
735.800.000
0
13 tháng
399
Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat
750.000.000
750.000.000
0
13 tháng
400
Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL
613.500.000
613.500.000
0
13 tháng
401
Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride
600.000.000
600.000.000
0
13 tháng
402
Paracetamol;Methocarbamol
748.500.000
748.500.000
0
13 tháng
403
Paracetamol;Methocarbamol
2.436.800.000
2.436.800.000
0
13 tháng
404
Paracetamol;Tramadol
2.202.500.000
2.202.500.000
0
13 tháng
405
Paracetamol;Tramadol
720.000.000
720.000.000
0
13 tháng
406
Pemirolast kali
32.852.400
32.852.400
0
13 tháng
407
Perindopril
1.400.800.000
1.400.800.000
0
13 tháng
408
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide
326.000.000
326.000.000
0
13 tháng
409
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
333.900.000
333.900.000
0
13 tháng
410
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
342.280.000
342.280.000
0
13 tháng
411
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
238.400.000
238.400.000
0
13 tháng
412
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
197.670.000
197.670.000
0
13 tháng
413
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
197.670.000
197.670.000
0
13 tháng
414
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
256.710.000
256.710.000
0
13 tháng
415
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
101.230.000
101.230.000
0
13 tháng
416
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
655.300.000
655.300.000
0
13 tháng
417
Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
1.482.300.000
1.482.300.000
0
13 tháng
418
Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate)
329.272.097
329.272.097
0
13 tháng
419
Pethidin hydroclorid
62.500.000
62.500.000
0
13 tháng
420
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
308.000.000
308.000.000
0
13 tháng
421
Phenazon;Lidocain(hydroclorid)
10.800.000
10.800.000
0
13 tháng
422
Phenobarbital
441.000
441.000
0
13 tháng
423
Phenobarbital
465.000
465.000
0
13 tháng
424
Phenytoin
30.800.000
30.800.000
0
13 tháng
425
Phytomenadion (vitamin K1)
1.252.000
1.252.000
0
13 tháng
426
Piracetam
365.100.000
365.100.000
0
13 tháng
427
Polystyren
205.940.000
205.940.000
0
13 tháng
428
Povidon iodin
650.000
650.000
0
13 tháng
429
Povidon iodin
39.960.000
39.960.000
0
13 tháng
430
Povidon iodin
88.164.000
88.164.000
0
13 tháng
431
Pralidoxime Chloride
9.000.000
9.000.000
0
13 tháng
432
Pramipexol
480.000.000
480.000.000
0
13 tháng
433
Pramipexol
252.000.000
252.000.000
0
13 tháng
434
Pravastatin
500.160.000
500.160.000
0
13 tháng
435
Pravastatin
783.840.000
783.840.000
0
13 tháng
436
Pravastatin
1.390.064.000
1.390.064.000
0
13 tháng
437
Prednisolon acetat
10.848.900
10.848.900
0
13 tháng
438
Pregabalin
1.058.400.000
1.058.400.000
0
13 tháng
439
Pregabalin
3.356.000.000
3.356.000.000
0
13 tháng
440
Progesteron
62.990.000
62.990.000
0
13 tháng
441
Promethazin hydroclorid
14.862.000
14.862.000
0
13 tháng
442
Propofol
126.935.000
126.935.000
0
13 tháng
443
Propranolol (hydroclorid)
500.000
500.000
0
13 tháng
444
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
179.680.000
179.680.000
0
13 tháng
445
Racecadotril
48.940.000
48.940.000
0
13 tháng
446
Racecadotril
133.850.000
133.850.000
0
13 tháng
447
Ramipril
602.550.000
602.550.000
0
13 tháng
448
Ramipril
725.250.000
725.250.000
0
13 tháng
449
Ramipril
493.800.000
493.800.000
0
13 tháng
450
Repaglinid
1.049.400.000
1.049.400.000
0
13 tháng
451
Rivaroxaban
30.180.000
30.180.000
0
13 tháng
452
Rivaroxaban
840.000.000
840.000.000
0
13 tháng
453
Rocuronium bromid
17.097.600
17.097.600
0
13 tháng
454
Rocuronium bromid
21.000.000
21.000.000
0
13 tháng
455
Rocuronium bromid
62.150.000
62.150.000
0
13 tháng
456
Ropivacain hydroclorid (dưới dạng Ropivacain hydroclorid monohydrat)
113.400.000
113.400.000
0
13 tháng
457
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
120.000.000
120.000.000
0
13 tháng
458
Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
390.000.000
390.000.000
0
13 tháng
459
Rupatadine
463.520.000
463.520.000
0
13 tháng
460
Saccharomyces boulardii
526.640.000
526.640.000
0
13 tháng
461
Saccharomyces boulardii
389.300.000
389.300.000
0
13 tháng
462
Salbutamol
310.640.000
310.640.000
0
13 tháng
463
Salbutamol (sulfat)
43.970.000
43.970.000
0
13 tháng
464
Salbutamol (sulfat)
167.920.000
167.920.000
0
13 tháng
465
Salbutamol sulfat
49.035.000
49.035.000
0
13 tháng
466
Salicylic acid;Betamethason dipropionat
94.952.000
94.952.000
0
13 tháng
467
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
198.000.000
198.000.000
0
13 tháng
468
Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic
336.480.000
336.480.000
0
13 tháng
469
Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic
178.920.000
178.920.000
0
13 tháng
470
Sắt fumarat;Acid folic
61.520.000
61.520.000
0
13 tháng
471
Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat
453.600.000
453.600.000
0
13 tháng
472
Sắt protein succinylat
295.736.000
295.736.000
0
13 tháng
473
Sertralin
112.860.000
112.860.000
0
13 tháng
474
Sevofluran
308.059.600
308.059.600
0
13 tháng
475
Silymarin
826.600.000
826.600.000
0
13 tháng
476
Simvastatin
1.681.020.000
1.681.020.000
0
13 tháng
477
Simvastatin;Ezetimib
870.000.000
870.000.000
0
13 tháng
478
Solifenacin succinate
240.000.000
240.000.000
0
13 tháng
479
Sorbitol
17.388.000
17.388.000
0
13 tháng
480
Sorbitol
209.760.000
209.760.000
0
13 tháng
481
Spiramycin;Metronidazol
11.500.000
11.500.000
0
13 tháng
482
Spironolacton
137.880.000
137.880.000
0
13 tháng
483
Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate
1.032.000.000
1.032.000.000
0
13 tháng
484
Sucralfat
1.242.000.000
1.242.000.000
0
13 tháng
485
Sugammadex
272.148.450
272.148.450
0
13 tháng
486
Sulfasalazin
831.600.000
831.600.000
0
13 tháng
487
Tamsulosin HCl
720.000.000
720.000.000
0
13 tháng
488
Teicoplanin
212.500.000
212.500.000
0
13 tháng
489
Telmisartan;Hydrochlorothiazid
1.541.500.000
1.541.500.000
0
13 tháng
490
Terbutalin
5.006.000
5.006.000
0
13 tháng
491
Tetracain
390.390
390.390
0
13 tháng
492
Thiamazol
44.820.000
44.820.000
0
13 tháng
493
Thiamazol
49.000.000
49.000.000
0
13 tháng
494
Tiaprofenic acid
474.000.000
474.000.000
0
13 tháng
495
Tiaprofenic acid
980.000.000
980.000.000
0
13 tháng
496
Ticagrelor
476.190.000
476.190.000
0
13 tháng
497
Ticarcillin;Acid clavulanic
1.881.000.000
1.881.000.000
0
13 tháng
498
Ticarcillin;Acid clavulanic
1.939.560.000
1.939.560.000
0
13 tháng
499
Ticarcillin;Acid clavulanic
4.365.200.000
4.365.200.000
0
13 tháng
500
Timolol
10.500.000
10.500.000
0
13 tháng
501
Tobramycin
43.294.800
43.294.800
0
13 tháng
502
Tofisopam
308.240.000
308.240.000
0
13 tháng
503
Tofisopam
399.850.000
399.850.000
0
13 tháng
504
Tranexamic acid
31.160.000
31.160.000
0
13 tháng
505
Travoprost
48.200.000
48.200.000
0
13 tháng
506
Travoprost;Timolol
25.800.000
25.800.000
0
13 tháng
507
Tricalci phosphat
252.000.000
252.000.000
0
13 tháng
508
Trihexyphenidyl hydroclorid
4.180.000
4.180.000
0
13 tháng
509
Trimebutin maleat
178.800.000
178.800.000
0
13 tháng
510
Trimebutin maleat
285.300.000
285.300.000
0
13 tháng
511
Trimebutin maleat
224.700.000
224.700.000
0
13 tháng
512
Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid
1.282.500
1.282.500
0
13 tháng
513
Tyrothricin
22.617.000
22.617.000
0
13 tháng
514
Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine
86.400.000
86.400.000
0
13 tháng
515
Valproat natri
9.000.000
9.000.000
0
13 tháng
516
Valproat natri
281.400.000
281.400.000
0
13 tháng
517
Valsartan;Hydrochlorothiazide
1.200.000.000
1.200.000.000
0
13 tháng
518
Valsartan;Hydrochlorothiazide
1.680.000.000
1.680.000.000
0
13 tháng
519
Vancomycin
299.592.000
299.592.000
0
13 tháng
520
Vancomycin
891.220.000
891.220.000
0
13 tháng
521
Venlafaxin
89.340.000
89.340.000
0
13 tháng
522
Verapamil hydrochloride
480.000.000
480.000.000
0
13 tháng
523
Verapamil hydrochloride
800.000.000
800.000.000
0
13 tháng
524
Vidagliptin;Metformin
1.890.000.000
1.890.000.000
0
13 tháng
525
Vitamin B1; B6; B12
413.520.000
413.520.000
0
13 tháng
526
Vitamin B1;B6;B12
253.440.000
253.440.000
0
13 tháng
527
Vitamin B1;B6;B12
470.800.000
470.800.000
0
13 tháng
528
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
110.220.000
110.220.000
0
13 tháng
529
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
54.480.000
54.480.000
0
13 tháng
530
Vitamin B6;Magnesi (lactat)
361.760.000
361.760.000
0
13 tháng
531
Vitamin C
91.440.000
91.440.000
0
13 tháng
532
Vitamin C
127.440.000
127.440.000
0
13 tháng
533
Phytomenadion (vitamin K1) ( dùng được cho trẻ sơ sinh)
5.250.000
5.250.000
0
13 tháng
534
Vitamin PP
4.600.000
4.600.000
0
13 tháng

Tiện ích dành cho bạn

Theo dõi thông báo mời thầu
Chức năng Theo dõi gói thầu giúp bạn nhanh chóng và kịp thời nhận thông báo qua email các thay đổi của gói thầu "Generic". Ngoài ra, bạn cũng sẽ nhận được thông báo kết quả mời thầu và kết quả lựa chọn nhà thầu khi kết quả được đăng tải lên hệ thống.
Nhận thông báo mời thầu tương tự qua email
Để trở thành một trong những người đầu tiên nhận qua email các thông báo mời thầu của các gói thầu tương tự gói: "Generic" ngay khi chúng được đăng tải, hãy đăng ký sử dụng gói VIP 1 của DauThau.info.

Tiện ích tính toán chi phí dự thầu

Chi phí liên quan đến nhà thầu khi thực hiện đấu thầu trên mua sắm công (Điều 12 Nghị định 24/2024/NĐ-CP)

Loại chi phí Công thức tính Mức phí áp dụng (VND)
Chi phí duy trì tài khoản hàng năm
Chi phí nộp hồ sơ dự thầu
Chi phí nộp hồ sơ đề xuất
Chi phí trúng thầu
Chi phí kết nối bảo lãnh dự thầu điện tử
Tổng chi phí dự kiến

Để xem chi phí dự thầu

Bạn cần Đăng nhập hoặc Đăng ký để xem chi phí dự thầu.
Hỗ trợ và báo lỗi
Hỗ trợ
Bạn cần hỗ trợ gì?
Báo lỗi
Dữ liệu trên trang có lỗi? Bạn sẽ được thưởng nếu phát hiện ra gói thầu và KHLCNT chưa đáp ứng quy định về đấu thầu qua mạng nhưng DauThau.info không cảnh báo hoặc cảnh báo sai.
Đã xem: 51

Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây