Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2500176481 |
2250440012257.02 |
Ticarlinat 1,6 g |
Ticarcilin (Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (Clavulanat kali) |
1,5g + 0,1g |
893110155724 (VD-28958-18) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
18.000 |
104.500 |
1.881.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
2 |
PP2500176361 |
2250460003112.04 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 8ml |
893110361624 (Công văn gia hạn: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 8ml |
ống |
2.000 |
65.000 |
130.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
3 |
PP2500176163 |
2201040001004.02 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
458 |
114.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
4 |
PP2500176319 |
0180450008297.02 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924 (VD-29111-18) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
120.000 |
8.850 |
1.062.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
5 |
PP2500176030 |
2250470009944.01 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
250mg |
VD-31725-19 (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2026 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
40.000 |
4.800 |
192.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
6 |
PP2500176234 |
2201070001593.04 |
Ibartain MR |
Irbesartan |
150mg |
VD-7792-09 (Công văn gia hạn: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023), Hiệu lực: 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH Dược Phẩm Vellpharm Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
260.000 |
6.439 |
1.674.140.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
7 |
PP2500176338 |
2250450002927.04 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid. 2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid Acetic + Dextrose |
(210,7g + 5,222g + 9,0g + 3,558g + 6,310g + 35,0g)/1000ml |
893110160025 (VD-28707-18) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2028 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
12.000 |
136.213 |
1.634.556.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
8 |
PP2500176371 |
2250430003203.02 |
Ofloxacin 200mg/40ml |
Ofloxacin |
200 mg |
893115243623 (Công văn gia hạn: 621/QĐ-QLD ngày 28/08/2023), Hiệu lực: 28/08/2028 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexphar - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Túi x 1 Chai x 40ml; Hộp 10 Túi x 1 Chai x 40ml |
Chai |
8.000 |
132.000 |
1.056.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
9 |
PP2500176372 |
2190630002043.01 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pallet kháng acid dịch vị |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
80.000 |
5.600 |
448.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
10 |
PP2500176358 |
2190680002024.04 |
Niztahis 300 |
Nizatidin |
300mg |
893110431124 (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
950.000 |
3.780 |
3.591.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
11 |
PP2500176284 |
2250480002492.04 |
Pasigel |
Mỗi 1 ml chứa: Magnesi hydroxyd 40mg + Simethicon 5mg + Gel nhôm hydroxyd khô 46mg |
40mg + 5mg + 46mg/1ml(10ml) |
VD-34622-20 (Công văn gia hạn: 652/QÐ-QLD ngày 21/12/2020), Hiệu lực: 21/12/2025 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 10ml |
Chai/lọ/ống/túi |
300.000 |
3.100 |
930.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
12 |
PP2500176323 |
2201060002173.04 |
Meyerproxen 200 |
Naproxen |
200mg |
893100327624 (VD-31367-18) (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
945 |
85.050.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
13 |
PP2500176180 |
2250410010924.01 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Công văn gia hạn: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024), Hiệu lực: 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
30.000 |
3.300 |
99.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
14 |
PP2500176477 |
0180450008860.01 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 (Công văn gia hạn: Điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35.000 |
1.400 |
49.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
15 |
PP2500176316 |
2250450002750.01 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) |
5mg/ml;5ml |
VN-22555-20 (Công văn gia hạn: 653/QÐ-QLD ngày 21/12/2020), Hiệu lực: 21/12/2025 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
78.799 |
78.799.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
16 |
PP2500176410 |
2190620002442.03 |
Lifecita 400 |
Piracetam |
400mg |
893110075824 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024), Hiệu lực: 31/01/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.200 |
360.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
17 |
PP2500176298 |
2250480011456.02 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
890110015824 (VN-20187-16) (Công văn gia hạn: 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
1.000.000 |
1.171 |
1.171.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
18 |
PP2500176216 |
2250400001925.01 |
Granisetron Kabi 1mg/ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron HCL) |
1mg/ml |
VN-21199-18 (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm/tiêm truyền |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống 1ml |
Ống |
2.000 |
23.969 |
47.938.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
19 |
PP2500176059 |
2250410000635.02 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/2ml |
VN-22931-21 (Công văn gia hạn: 526/QĐ-QLD ngày 10/09/2021), Hiệu lực: 10/09/2026 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8.000 |
12.400 |
99.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
48 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
20 |
PP2500176067 |
2250480000719.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21179-18 (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
30 |
78.178 |
2.345.340 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
21 |
PP2500176507 |
2250430012397.01 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 (Công văn gia hạn: 699/QĐ-QLD ngày 01/11/2022), Hiệu lực: 01/11/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.000 |
800.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
22 |
PP2500176288 |
2250400002533.04 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g |
VD-19567-13 (Công văn gia hạn: 574/ QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
6.000 |
2.900 |
17.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
23 |
PP2500176252 |
2250470011213.04 |
Temivir |
Lamivudin + Tenofovir disoproxil fumarat |
100mg + 300mg |
893110396723 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
10.878 |
326.340.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
24 |
PP2500176200 |
2250440010994.02 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 (Công văn gia hạn: 374/QĐ-QLD ngày 22/06/2021), Hiệu lực: 22/06/2026 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
6.250 |
312.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
25 |
PP2500176069 |
2250410000734.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
8.000 |
78.178 |
625.424.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
26 |
PP2500176385 |
2250430011765.04 |
Doltuxil - Plus |
Paracetamol + Dextromethorphan hydrobromide + Phenylephrin hydrochloride |
500mg + 10mg + 5mg |
893110102200, Hiệu lực: 01/11/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.440 |
576.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
27 |
PP2500176396 |
2250450011851.01 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) + Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) |
4,756 mg + 5mg |
VN3-47-18 (Công văn gia hạn: 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
6.589 |
197.670.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
28 |
PP2500176124 |
0180480007543.01 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 (Công văn gia hạn: 138/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), Hiệu lực: 01/03/2028 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bungary |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
Viên |
80.000 |
693 |
55.440.000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
29 |
PP2500176404 |
2250470011923.01 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 (Công văn gia hạn: 653/QÐ-QLD ngày 21/12/2020), Hiệu lực: 21/12/2025 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
40.000 |
7.493 |
299.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
30 |
PP2500176103 |
2250420010457.04 |
Unsefera 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) |
2g |
VD-35241-21 (Công văn gia hạn: 383/QĐ-QLD ngày 23/06/2021), Hiệu lực: 23/06/2026 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
20.000 |
56.994 |
1.139.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
31 |
PP2500176306 |
2250440011496.01 |
Carmotop 25mg |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-21529-18 (Công văn gia hạn: Theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
1.580 |
711.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
32 |
PP2500176419 |
2220180001248.02 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 (893110293400) (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
5.502 |
660.240.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
33 |
PP2500176355 |
2250410003087.01 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 (Công văn gia hạn: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
4.000 |
124.994 |
499.976.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
34 |
PP2500176233 |
2250480002065.04 |
Zencombi |
Ipratropium bromid + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg + 2,5mg (2,5ml) |
893115592124 (VD-26776-17) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/7/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
10.000 |
12.600 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
35 |
PP2500176455 |
2250400003868.04 |
Vigahom |
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Sắt gluconat dihydrat 431,68mg tương đương Sắt 50mg; Mangan gluconat dihydrat 11,65mg tương đương Mangan 1,33mg; Đồng gluconat 5mg tương đương Đồng 0,7mg |
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Sắt gluconat dihydrat 431,68mg tương đương Sắt 50mg; Mangan gluconat dihydrat 11,65mg tương đương Mangan 1,33mg; Đồng gluconat 5mg tương đương Đồng 0,7mg |
893100207824 (VD-28678-18) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
120.000 |
3.780 |
453.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
36 |
PP2500176224 |
2201030001557.03 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-16078-12 (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2027 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.500 |
250.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
37 |
PP2500176292 |
2201070001951.01 |
Duspatalin retard |
Mebeverin hydroclorid |
200mg |
VN-21652-19 (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Mylan Laboratories S.A.S. |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.870 |
352.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
38 |
PP2500176240 |
0180460008027.02 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524 (VD-22671-15) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 6 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
7.214 |
72.140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
39 |
PP2500176470 |
2250440012172.04 |
Meyer-Salazin 500 |
Sulfasalazin |
500mg |
893110556524 (VD-33834-19) (Công văn gia hạn: 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024), Hiệu lực: 02/07/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.402 |
680.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
40 |
PP2500176194 |
0180430006442.02 |
Savi Fluvastatin 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
893110338524 (VD-27047-17) (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
6.300 |
1.575.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
41 |
PP2500176498 |
2250450012322.01 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium chloride + Benzocaine |
0,5mg + 1mg + 1,5mg |
400100014224 (VN-20293-17) (Công văn gia hạn: 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Ngậm |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.880 |
86.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
42 |
PP2500176259 |
2250400011269.02 |
Carbidopa Levodopa
25/250mg
Tablets |
Carbidopa anhydrous (dưới dạng Carbidopa monohydrat 27mg) + Levodopa |
25mg + 250mg |
890110012323 (Công văn gia hạn: 138/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), Hiệu lực: 01/03/2028 |
Uống |
Viên nén |
Evertogen Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
5.494 |
109.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
43 |
PP2500176332 |
2250450002880.01 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9% (w/v) |
VN-22341-19 (520110018625) (Công văn gia hạn: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025), Hiệu lực: 23/01/2030 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 100ml |
Chai |
20.000 |
15.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
44 |
PP2500176191 |
2250440010963.02 |
Biflufen 100mg |
Flurbiprofen |
100mg |
868110137023 (Công văn gia hạn: 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023), Hiệu lực: 28/06/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bilim Ilac San. ve Tic. A.S. |
Turkey |
Hộp 1 vỉ x 15 viên; Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
180.000 |
10.500 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
45 |
PP2500176463 |
2250410003926.04 |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
16,5g |
893110039723 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.200 |
14.490 |
17.388.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
46 |
PP2500176154 |
2250400010750.04 |
Digorich |
Digoxin |
0,25mg |
VD-22981-15 (Công văn gia hạn: 574/ QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú - chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên; Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
5.000 |
630 |
3.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
47 |
PP2500176238 |
2250440011144.04 |
Donox 20mg |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) |
20mg |
893110183824 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.420 |
113.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
48 |
PP2500176433 |
2250430012038.02 |
Ramifix 2,5 |
Ramipril |
2,5 mg |
893110678124 (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.469 |
493.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
49 |
PP2500176045 |
2250450010090.04 |
Biazix |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110231824, Hiệu lực: 21/03/2029 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ốngnước cất tiêm 5ml; Lọ thuốc tiêm đông khô; ống nước cất tiêm 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
1.000 |
92.700 |
92.700.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
50 |
PP2500176491 |
2250410012317.04 |
A.T Calci sac |
Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1.650mg) |
604mg |
VD-24725-16 (893100414424) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2027 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
80.000 |
3.150 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
51 |
PP2500176133 |
2250420010655.04 |
Cloxacilin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110687224 (VD-30589-18) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/8/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Tiêm bắp hoặc Tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
6.000 |
39.830 |
238.980.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
52 |
PP2500176208 |
2250440001848.04 |
Glucose 5%
|
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g |
VD-28252-17 (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2019 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
1.000 |
7.060 |
7.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
53 |
PP2500176485 |
2250470004116.01 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
3mg;5ml |
520110782024 (VN-21787-19) (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.200 |
34.650 |
41.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
54 |
PP2500176335 |
2250400002892.04 |
Natri Clorid 0.9% |
Natri clorid |
0,9% (kl/tt) |
893110114624, Hiệu lực: 01/02/2029 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
260.000 |
5.600 |
1.456.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
55 |
PP2500176509 |
2250470012418.04 |
Juk 3b |
Cyanocobalamin (dưới dạng Cyanocobalamin 1% 50mg) + Pyridoxin hydroclorid + Thiamin mononitrat |
500mcg + 200mg + 110mg |
893110343200, Hiệu lực: 20/12/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 4 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên, chai 500 viên |
Viên |
240.000 |
1.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
56 |
PP2500176272 |
0180440005329.03 |
Lizetric 10mg |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
10mg |
VD-26417-17 (Công văn gia hạn: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024), Hiệu lực: 23/08/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150.000 |
1.806 |
270.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
57 |
PP2500176010 |
2250470009814.04 |
Acnemine |
Adapalene |
0,1%;15g |
893110139025 (VD-26213-17) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2030 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
58 |
PP2500176280 |
2250480011371.04 |
Lacisartan HCT 100/25 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
VD-35901-22 (Công văn gia hạn: 575/QÐ-QLD ngày 26/9/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.050 |
512.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
59 |
PP2500176508 |
2250410012409.03 |
Galza - Met 50/850 Tablets |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110088200 (Công văn gia hạn: 736 /QĐ-QLD ngày 01/11/2024), Hiệu lực: 01/11/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi |
CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
6.300 |
1.890.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 3 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
60 |
PP2500176294 |
2250420011416.02 |
SaVi Mesalazine 500 |
Mesalazin |
500mg |
VD-35552-22, Hiệu lực: 05/01/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
6.690 |
802.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
61 |
PP2500176343 |
2250470002976.04 |
Kydheamo-1 B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml |
893110159925 (VD-29307-18) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2028 |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
15.000 |
134.507 |
2.017.605.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
62 |
PP2500176006 |
2250430000141.01 |
Thiogamma Turbo-Set |
Acid thioctic (dưới dạng muối Meglumin 1167,70 mg) |
600mg/50ml |
VN-23140-22 (Công văn gia hạn: 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
4.000 |
288.500 |
1.154.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
63 |
PP2500176022 |
2250410009898.03 |
Ambroxol 30mg |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
893100455423 (Công văn gia hạn: 826/QĐ-QLD ngày 08/11/2023), Hiệu lực: 08/11/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
1.200 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
64 |
PP2500176122 |
2250460001187.01 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 (Công văn gia hạn: 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Italy |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.500 |
69.300 |
103.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
65 |
PP2500176002 |
2250480000108.04 |
Kidmin |
L-Tyrosine + L-Aspartic Acid + L-Glutamic Acid + L-Cysteine + L-Methionine + L-Serine + L-Histidine + L-Proline + L-Threonine + L-Phenylalanine + L-Isoleucine + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine + L-Leucine + L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine ) + L-Tryptophan |
(0,1 g + 0,2 g + 0,2 g + 0,2 g + 0,6 g + 0,6 g + 0,7 g + 0,6 g + 0,7 g + 1g + 1,8 g + 2 g + 0,5 g + 0,9 g + 2,8 g + 1,42 g(1,01 g) + 0,5 g)/200ml |
VD-35943-22 (Công văn gia hạn: 793/QĐ-QLD ngày 09/12/2022), Hiệu lực: 09/12/2027 |
Truyền tĩnh mạch |
Tiêm/tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20túi x 200 ml |
túi |
5.000 |
115.000 |
575.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
66 |
PP2500176400 |
2250410011891.03 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 6,68mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
8mg + 5mg |
VN-23070-22 (Công văn gia hạn: 232/QLD-ÐK ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
6.000 |
600.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
67 |
PP2500176094 |
2250480010381.01 |
Caspofungin 50 mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 55,5mg) |
50mg |
400110003625, Hiệu lực: 02/01/2030 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
50 |
4.860.000 |
243.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
68 |
PP2500176309 |
2250480011524.04 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/08/2025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10.000 |
17.000 |
170.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
69 |
PP2500176515 |
2250460004362.04 |
Suncevit |
Acid ascorbic (dưới dạng Natri ascorbat) |
100mg/5ml |
VD-35611-22 (Công văn gia hạn: 202/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
2.180 |
87.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
70 |
PP2500176420 |
2201010002710.02 |
PRAVASTATIN SAVI 40 |
Pravastatin natri |
40mg |
893110317624 (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
208.000 |
6.683 |
1.390.064.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
71 |
PP2500176221 |
2250430001971.04 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) |
893100182624 (VD-25905-16) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
4.000 |
30.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
72 |
PP2500176057 |
2250410010191.02 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 (Công văn gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350.000 |
2.373 |
830.550.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
73 |
PP2500176311 |
2250450002712.02 |
Momate |
Mometasone furoate (dưới dạng Mometasone furoate monohydrate) |
0,05% (w/w);60 liều |
89010078123 (Công văn gia hạn: 487/QĐ-QLD ngày 13/07/2023), Hiệu lực: 13/07/2028 |
xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
ẤnĐộ |
Hộp 1 chai x 60 liều |
Chai |
2.200 |
144.400 |
317.680.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
74 |
PP2500176312 |
2250480011531.04 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823(VD-24315-16) (Công văn gia hạn: 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023), Hiệu lực: 25/05/2028 |
Tiêm |
Tiêm/tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
ống |
300 |
6.993 |
2.097.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
75 |
PP2500176251 |
2250450002224.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 (Công văn gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
120.000 |
5.600 |
672.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
76 |
PP2500176383 |
2250460011742.04 |
Efsolphab |
Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat |
500mg + 15mg |
893111241623, Hiệu lực: 28/08/2028 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 1 tuýp 5 viên; Hộp 1 tuýp 10 viên; Hộp 1 tuýp 15 viên; Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
300.000 |
2.500 |
750.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
77 |
PP2500176324 |
2250450002804.01 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
75mg/15ml |
VN-19386-15 (Công văn gia hạn: 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
500 |
64.102 |
32.051.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
78 |
PP2500176261 |
2250410002301.01 |
Levogolds |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VN-18523-14 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA. |
Switzerland |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150 ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
2.000 |
240.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
79 |
PP2500176125 |
0180440006265.04 |
Ciprofibrate-5a Farma 100mg |
Ciprofibrat |
100mg |
VD-34347-20 (Công văn gia hạn: 163/QÐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2030 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.150 |
378.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
80 |
PP2500176009 |
2250460000173.01 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml;10ml |
840110004924 (VN-20711-17) (Công văn gia hạn: 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
50 |
278.000 |
13.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
81 |
PP2500176170 |
2250420010860.01 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-23066-22 (Công văn gia hạn: 232/QLD-ÐK ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
United Kingdom |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2.000 |
57.750 |
115.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
82 |
PP2500176488 |
2250460012305.04 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 (VD-26894-17) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
947 |
18.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
83 |
PP2500176436 |
2190650000821.01 |
Rivacryst |
Rivaroxaban |
20mg |
858110959324 (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Saneca Pharmaceuticals A.S |
Slovakia |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
20.000 |
21.800 |
436.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
84 |
PP2500176249 |
2250410011204.02 |
Daeladin Tablet |
Lacidipine |
4mg |
880110356324, Hiệu lực: 29/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dae Han New Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
4.235 |
423.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
85 |
PP2500176055 |
2250470010179.02 |
Bilason |
Bilastin |
20mg |
890110180525 (Công văn gia hạn: 220/QĐ-QLD ngày 22/04/2025), Hiệu lực: 22/04/2030 |
Uống |
Viên nén |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
8.450 |
1.014.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
86 |
PP2500176058 |
2250480010206.02 |
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25mg |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
2,5mg + 6,25mg |
893110370323 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.100 |
420.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
87 |
PP2500176384 |
2250440011755.04 |
Mypara Flu daytime |
Paracetamol + Dextromethorphan HBr + Phenylephrin HCL |
650mg + 20mg + 10mg |
VD-21969-14 (Công văn gia hạn: Giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Viên sủi |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
300.000 |
2.045 |
613.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
88 |
PP2500176287 |
2250420002520.04 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd paste 30% (tương đương 0,8g Magnesi hydroxyd) + Nhôm hydroxyd gel 13% (tương đương 0,4g nhôm oxyd) + Simethicon nhũ dịch 30% (tương đương 0,08g simethicon) |
2,668g + 4,596g + 0,276g |
893100346623 (VD-18273-13) (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2026 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
300.000 |
3.415 |
1.024.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
89 |
PP2500176354 |
2250430003074.01 |
Smoflipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế + Triglycerid mạch trung bình + Dầu ô-liu tinh chế + Dầu cá tinh chế |
6g + 6g + 5g + 3g (100ml) |
VN-19955-16 (Công văn gia hạn: 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100ml |
Chai |
50 |
100.000 |
5.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
90 |
PP2500176378 |
2250400011702.04 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2030 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1.000 |
1.680 |
1.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
91 |
PP2500176469 |
2250470003973.01 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml |
100mg/ml |
383110188700, Hiệu lực: 07/12/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
150 |
1.632.906 |
244.935.900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
92 |
PP2500176087 |
2250420010327.01 |
Liposic Eye Gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 (Công văn gia hạn: Giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Nhỏ mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.-pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp/ 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
93 |
PP2500176466 |
2201020002977.02 |
Entacron 50 |
Spironolacton |
50mg |
893110541924(VD-25262-16) (Công văn gia hạn: 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024), Hiệu lực: 02/07/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.298 |
137.880.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
94 |
PP2500176036 |
2250420010006.04 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g + 1g |
893110288224, Hiệu lực: 06/05/2029 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
20.000 |
53.830 |
1.076.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
95 |
PP2500176456 |
2250460003877.04 |
Atiferole |
Sắt protein succinylate (tương đương 2,67mg Fe3+) |
53,3mg |
893100288100 (VD-34133-20) (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
8.000 |
36.967 |
295.736.000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
96 |
PP2500176169 |
2250440010857.02 |
Savi Enalapril HCT 10/12,5 |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
893110098100, Hiệu lực: 01/11/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.499 |
1.049.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
97 |
PP2500176434 |
2190670002119.02 |
Repaglinide Tablets 2 mg |
Repaglinide |
2mg |
VN-23165-22 (Công văn gia hạn: 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022 ), Hiệu lực: 11/10/2027 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
5.775 |
1.039.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
98 |
PP2500176271 |
2250470011312.04 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 (Công văn gia hạn: 394/QĐ-QLD ngày 01/06/2023), Hiệu lực: 01/06/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
5.000 |
184.000 |
920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
99 |
PP2500176286 |
2250450002514.04 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(80mg + 80mg + 8mg)/ml;10ml |
VD-33983-20 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
700.000 |
3.910 |
2.737.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
100 |
PP2500176123 |
2250430010607.02 |
Esseil-5 |
Cilnidipin |
5mg |
893110434824 (VD-28905-18) (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD ngày 18/6/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.498 |
899.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
101 |
PP2500176368 |
2250470011671.01 |
Octreotide Bioindustria L.I.M (Tên cũ: Octreotide) |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) |
0,1mg/ml |
VN-19094-15 (Công văn gia hạn: Giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A. (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3.000 |
92.222 |
276.666.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
102 |
PP2500176000 |
2250480000085.04 |
Rianam |
L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + L-Aspartic acid + L-Histidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1840mg + 1890mg + 790mg + 88mg + 60mg + 428mg + 140mg + 1780mg + 1680mg + 3074mg + 40mg + 620mg + 1060mg + 520mg + 80mg + 1080mg)/200ml (7,585%) |
893110224023 (Công văn gia hạn: 616/QĐ-QLD ngày 24/08/2023), Hiệu lực: 24/08/2028 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
500 |
110.000 |
55.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
103 |
PP2500176160 |
2250440010802.02 |
Donepezil Danapha 5 ODT |
Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat 5,22mg) |
5mg |
893110728224 (Công văn gia hạn: 592/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.100 |
9.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
104 |
PP2500176172 |
2250480010879.01 |
Binocrit |
Epoetin alfa |
4000IU/0,4ml |
QLSP-912-16 (400410178900) (Công văn gia hạn: 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024), Hiệu lực: 07/12/2029 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm đóng sẵn trong bơm tiêm |
Cơ sở sản xuất: IDT Biologika GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Sandoz GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn và hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn có nắp an toàn kim tiêm |
Bút tiêm |
2.000 |
432.000 |
864.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
105 |
PP2500176275 |
2250430011338.02 |
UmenoHCT 20/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110318324 (VD-29132-18) (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.163 |
432.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
106 |
PP2500176293 |
2250410011402.02 |
Mezinet tablets 5mg |
Mequitazine |
5mg |
VN-15807-12 (Công văn gia hạn: Điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén |
U Chu Pharmaceutical Co.,Ltd |
Đài Loan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.950 |
316.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
107 |
PP2500176370 |
2250410003193.01 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml(100ml) |
840115010223 (Công văn gia hạn: 138/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), Hiệu lực: 01/03/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
6.000 |
156.640 |
939.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
108 |
PP2500176441 |
2250480003727.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
1mg/ ml |
840110447523 (VN2-504-16) (Công văn gia hạn: 796/QĐ-QLD ngày 27/10/2023), Hiệu lực: 27/10/2026 |
Uống |
Dung dịch uống |
Italfarmaco, S.A. |
Spain |
Hộp/ 1 chai 120ml |
Chai |
1.000 |
120.000 |
120.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
30 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
109 |
PP2500176505 |
2250480012378.01 |
Vikonon |
Venlafaxin hydroclorid (tương đương venlafaxin) |
42,43mg (37,5mg) |
520110122524 (Công văn gia hạn: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024), Hiệu lực: 28/02/2029 |
Uống |
Viên nang giải phóng kéo dài |
Pharmathen SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
8.934 |
89.340.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
110 |
PP2500176177 |
2250480001631.04 |
Alcool 70° |
Ethanol |
43,75ml/ 60ml |
VD-31793-19 (Công văn gia hạn: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
200 |
2.835 |
567.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
111 |
PP2500176516 |
2210700001001.02 |
Savi C 500 |
Acid ascorbic |
500mg |
VD-23653-15 (Công văn gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.062 |
127.440.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
112 |
PP2500176111 |
2250420010532.02 |
Foxitimed 1g |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin sodium 1,0515g) |
1g |
893110162500, Hiệu lực: 22/11/2029 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15.000 |
56.900 |
853.500.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
113 |
PP2500176062 |
2250470000668.04 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg (2ml) |
893110281923 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa/vỉ nhôm x 2ml/lọ |
Lọ |
20.000 |
12.547 |
250.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
114 |
PP2500176289 |
2250470002549.04 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat heptahydrat |
750mg/5ml |
893110101724 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024), Hiệu lực: 31/01/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1.000 |
3.700 |
3.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
115 |
PP2500176027 |
2250410009911.02 |
Hyvalor plus |
Valsartan + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
160mg + 10mg |
VD-35616-22 (Công văn gia hạn: 202/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
8.600 |
516.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
116 |
PP2500176237 |
2250410011136.01 |
Nadecin 10mg |
Isosorbide dinitrate (dưới dạng Isosorbide dinitrate 25% trong lactose 40mg) |
10mg |
594110028025 (VN-17014-13) (Công văn gia hạn: 64/QĐ-QLD ngày 21/03/2025), Hiệu lực: 21/03/2030 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A (Tên cũ: S.C Arena Group S.A) |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.599 |
519.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
117 |
PP2500176041 |
2250410010054.03 |
Lipotatin 20mg |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
20mg |
VD-24004-15 (Công văn gia hạn: 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022), Hiệu lực: 21/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000.000 |
392 |
392.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
118 |
PP2500176480 |
2201030003087.01 |
Atixarso 90mg film coated tablets |
Ticagrelor |
90mg |
383110002125 (Công văn gia hạn: 1/QĐ-QLD ngày 02/01/2025), Hiệu lực: 02/01/2030 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
30.000 |
14.500 |
435.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
119 |
PP2500176205 |
0180400007851.02 |
Savi Glipizide 5 |
Glipizid |
5mg |
893110371223 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.935 |
1.174.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
120 |
PP2500175987 |
0180440004612.04 |
Azenmarol 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
320 |
2.560.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
121 |
PP2500176352 |
2250430011642.04 |
Neostigmin Kabi |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
VD-34331-20 (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Tiêm bắp- tiêm tĩnh mạch- tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
4.000 |
3.462 |
13.848.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
122 |
PP2500176402 |
2250450011912.01 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine (tương đương 3,395mg perindopril) + Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) |
5mg + 5mg |
VN-18635-15 (Công văn gia hạn: 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
49.973 |
6.589 |
329.272.097 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
123 |
PP2500176442 |
2250430012052.01 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine fumarate) |
10mg |
840110076423 (VN-19193-15) (Công văn gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
6.500 |
390.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
124 |
PP2500176049 |
2250450010137.04 |
Satarex |
Beclomethason
dipropionat |
0,05mg/liều xịt 0,05ml |
893100609724 (VD-25904-16) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
1.000 |
55.900 |
55.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
125 |
PP2500176168 |
2250450010847.03 |
Bidinatec 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110208023 (Công văn gia hạn: 616/QĐ-QLD ngày 24/08/2023), Hiệu lực: 24/08/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
798 |
159.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
126 |
PP2500176363 |
2250420003138.04 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 (Công văn gia hạn: 353/QĐ-QLD ngày 25/05/2023), Hiệu lực: 25/05/2028 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
25.000 |
6.452 |
161.300.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
127 |
PP2500176178 |
2250460001644.04 |
Alcool 70° |
Ethanol |
43,75ml/ 60ml |
VD-31793-19 (Công văn gia hạn: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
1.000 |
28.350 |
28.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
128 |
PP2500176112 |
2250430010546.01 |
Cefoxitin 2000 |
Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) |
2000mg |
893110029224 (Công văn gia hạn: 85/QĐ-QLD ngày 30/01/2024), Hiệu lực: 30/01/2029 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm; Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
20.000 |
200.000 |
4.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
129 |
PP2500176165 |
2250440010819.02 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324 (VD-28454-17) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
7.990 |
39.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
130 |
PP2500176084 |
2190660001566.02 |
Nakflon |
Carbocistein |
375mg |
893100001523 (Công văn gia hạn: 131/QĐ-QLD ngày 27/02/2023), Hiệu lực: 27/02/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
240.000 |
2.730 |
655.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
131 |
PP2500176415 |
2250450003573.05 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924, Hiệu lực: 12/08/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 5 ống tiêm 20ml |
Ống |
100 |
80.000 |
8.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
Nhóm 5 |
48 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
132 |
PP2500176380 |
2250430011710.02 |
Partamol 650 eff. |
Paracetamol |
650mg |
893100420623 (Công văn gia hạn: 781/QĐ-QLD ngày 23/10/2023), Hiệu lực: 23/10/2028 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên; Hộp 10 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.150 |
630.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
133 |
PP2500176336 |
2250420002902.04 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid dihydrat + Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) |
3g + 0,15g + 0,1g + 1,55g |
VD-35955-22 (Công văn gia hạn: 793/QĐ-QLD ngày 09/12/2022), Hiệu lực: 09/12/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml, Thùng 20 chai |
Chai |
30.000 |
6.500 |
195.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
134 |
PP2500176501 |
2250470012333.01 |
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets |
Valsartan + Hydrochlorothiazide |
160mg + 25mg |
383110424023 (Công văn gia hạn: 794/QĐ-QLD ngày 27/10/2023), Hiệu lực: 27/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
15.000 |
1.200.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
135 |
PP2500176374 |
2250440003217.01 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/ml |
400114074223 (Công văn gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
30.000 |
11.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
136 |
PP2500176085 |
2250410000864.02 |
Syxten 5% |
Carbocisteine |
250mg/5ml (100ml) |
VN-22841-21 (Công văn gia hạn: 490/QÐ-QLD ngày 24/08/2021), Hiệu lực: 24/08/2026 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
1.000 |
65.000 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
137 |
PP2500176093 |
2250410010375.01 |
Caspofungin 70 mg |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat 77,7mg) |
70mg |
400110003725, Hiệu lực: 02/01/2030 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
BAG Health Care GmbH |
Đức |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
10 |
6.600.088 |
66.000.880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
138 |
PP2500176072 |
2250480000740.04 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/5ml |
893110337024 (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
3.000 |
838 |
2.514.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
139 |
PP2500176353 |
2250450003061.04 |
Keyuni 300 |
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) |
300mg/100ml |
893110637924 (VD-32455-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml; Hộp 1 chai 100ml |
Túi/chai |
5.000 |
142.500 |
712.500.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
140 |
PP2500176188 |
2250460010950.04 |
Fexostad 180 |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100049623 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.200 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
141 |
PP2500176301 |
2250440011472.04 |
Methocarbamol MCN 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110949724 (Công văn gia hạn: 632/QĐ-QLD ngày 16/09/2024), Hiệu lực: 16/09/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.352 |
940.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
142 |
PP2500176021 |
2250410009881.02 |
Savibroxol 30 |
Ambroxol HCl |
30mg |
893100044223 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
330.000 |
1.950 |
643.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
143 |
PP2500176138 |
2250450010694.01 |
Colistimetatode Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI |
Colistimethat natri |
2 MIU |
840114767524, Hiệu lực: 12/08/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Spain |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2.000 |
790.000 |
1.580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
144 |
PP2500176495 |
0180470008918.02 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 (VD-22324-15) (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024), Hiệu lực: 27/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
1.498 |
224.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
145 |
PP2500176476 |
2250450012223.01 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423, Hiệu lực: 14/07/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Germany |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.241 |
44.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
146 |
PP2500176395 |
2250470011848.01 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril arginine + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) |
3,5mg + 2,5mg |
VN3-46-18 (Công văn gia hạn: 232/QĐ-QLD ngày 29/4/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
5.960 |
238.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
147 |
PP2500176015 |
2250450009834.02 |
Aescinat natri 5 mg |
Natri aescinat |
5mg |
893110055323 (Công văn gia hạn: 197/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
10.000 |
68.000 |
680.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
148 |
PP2500176459 |
0180480005877.01 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 (Công văn gia hạn: Theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
200.000 |
4.133 |
826.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
149 |
PP2500176464 |
2250480012149.02 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100426724 (VD-25582-16) (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD ngày 18/6/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
80.000 |
2.622 |
209.760.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
150 |
PP2500176137 |
2250480010688.01 |
Colistimethate for Injection U.S.P. |
Colistin (dưới dạng Colistimethat natri) |
150mg |
VN-20727-17 (Công văn gia hạn: Theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Tiêm Bắp hoặc tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Patheon Manufacturing Services LLC |
Hoa Kỳ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
1.026.900 |
1.026.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
48 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
151 |
PP2500176317 |
2250480011555.02 |
Aipenxin Ointment |
Mupirocin |
20mg/1g (10g) |
880100989524 (VN-22253-19) (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Tai Guk Pharm. Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
120 |
69.972 |
8.396.640 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
152 |
PP2500176264 |
2250400011283.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine sodium |
50mcg |
400110141723, Hiệu lực: 28/06/2028 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10.000 |
1.102 |
11.020.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
153 |
PP2500176281 |
2250460002467.01 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0,5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 (Công văn gia hạn: 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch & Lomb Incorporated |
USA |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
219.500 |
219.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
154 |
PP2500176303 |
2250410002653.04 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg |
893110310123 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
1.072 |
7.504.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
155 |
PP2500176071 |
2250410000734.04 |
Bitolysis 1,5% Low calci |
Dextrose monohydrat; Natri clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O; Magnesi clorid.6H2O |
(1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08 mg)/100ml |
893110038923 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
39.000 |
69.993 |
2.729.727.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
156 |
PP2500176054 |
2250440000582.04 |
Dabilas |
Bilastin |
2,5mg/ml;4ml |
893110174023 (Công văn gia hạn: 468/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2026 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4 ml |
Ống |
20.000 |
7.770 |
155.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
157 |
PP2500176350 |
2250460011629.01 |
Nefolin 30mg |
Nefopam hydrochloride |
30mg |
VN-18368-14 (Công văn gia hạn: 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022), Hiệu lực: 24/02/2027 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd -Central Factory |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
470.000 |
5.040 |
2.368.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
158 |
PP2500176110 |
2250450010526.02 |
Fotimyd 2000 |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Natri Carbonat) |
2g |
VD-34242-20 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
20.000 |
114.996 |
2.299.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
159 |
PP2500176483 |
2250480012279.02 |
Ticarlinat 3,2 g |
Ticarcilin (Ticarcilin dinatri) + Acid clavulanic (Clavulanat kali) |
3g + 0,2g |
893110155824 (VD-28959-18) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3,2g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
28.000 |
155.900 |
4.365.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
160 |
PP2500176213 |
2250480011050.04 |
Emas |
Glycerin |
10mg/1ml |
893100436124 (VD-20198-13) (Công văn gia hạn: 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 12ml |
Lọ |
4.000 |
25.200 |
100.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
161 |
PP2500176136 |
2250450010670.02 |
Colistin 3 MIU |
Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) |
3MIU |
893114940624, Hiệu lực: 16/09/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 5 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
4.000 |
858.000 |
3.432.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
162 |
PP2500176270 |
2250420002384.01 |
Lignospan Standard |
Epinephrine + Lidocaine Hydrochloride |
0,018mg + 36mg |
300110796724 (VN-16049-12) (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
France |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge |
Ống |
6.000 |
14.859 |
89.154.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
163 |
PP2500176096 |
2250430010409.01 |
Cefazolin 2000 |
Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) |
2000mg |
893110278424, Hiệu lực: 06/05/2029 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột, Hộp 10 lọ bột |
Lọ |
1.000 |
48.500 |
48.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
164 |
PP2500176398 |
2250410011877.01 |
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
3,395mg + 1,25mg + 10mg |
VN3-10-17 (Công văn gia hạn: 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
8.557 |
256.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
165 |
PP2500176061 |
2250440000650.04 |
Batiwell |
Bromhexin hydroclorid |
0,8mg/1ml;10ml |
893100284700 (VD-31011-18) (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
20.000 |
2.625 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
166 |
PP2500176300 |
0180450006590.02 |
Hadubamol 500 |
Methocarbamol |
500mg |
893110167923 (Công văn gia hạn: 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.816 |
844.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
167 |
PP2500176334 |
2250450002880.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
900mg |
893110615324 (VD-32457-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
120.000 |
4.390 |
526.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
168 |
PP2500176379 |
2250450003252.04 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/1ml |
893110055900 (VD-33956-19) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 48 túi 100ml |
Túi |
10.000 |
8.350 |
83.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
169 |
PP2500176150 |
0180400004928.04 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
300 |
1.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
170 |
PP2500176273 |
0180440005329.02 |
Savi Lisinopril 10 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) |
10mg |
893110293323 (VD-29121-18) (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.207 |
241.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
171 |
PP2500176427 |
2250430011994.04 |
Cardio-BFS |
Propranolol hydroclorid |
1mg/1ml |
893110288800 (VD-31616-19) (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
25.000 |
500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
172 |
PP2500176299 |
2250470011466.03 |
Glutowin Plus |
Metformin hydrochloride + Glibenclamide |
1000mg+ 5mg |
890110435723 (Công văn gia hạn: 794/QĐ-QLD ngày 27/10/2023), Hiệu lực: 27/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Micro Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.243 |
972.900.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 3 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
173 |
PP2500176282 |
2250450011387.04 |
Vastanic 20 |
Lovastatin |
20mg |
893110389023 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.490 |
447.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
174 |
PP2500176048 |
2250450010120.04 |
Mezaterol 20 |
Bambuterol hydroclorid |
20mg |
893110286423 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
483 |
120.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
175 |
PP2500176206 |
2250460011032.02 |
Cisse |
Glucosamin hydroclorid (tương đương 625mg Glucosamin base) |
750mg |
893100659524 (VD-27448-17) (Công văn gia hạn: Quyết định số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.493 |
149.580.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
176 |
PP2500176471 |
2250410012188.01 |
Floezy |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 (Công văn gia hạn: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
12.000 |
720.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
177 |
PP2500176497 |
2250410004190.04 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
0,1% |
VD-35390-21 (Công văn gia hạn: 513/QÐ-QLD ngày 01/09/2021), Hiệu lực: 01/09/2026 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 g |
Tuýp |
600 |
37.695 |
22.617.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
178 |
PP2500176121 |
0180400007523.04 |
Clorpheniramin maleat 4mg |
Clorpheniramin maleat |
4mg |
893100307823 (VD-29267-18) (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
250.000 |
28 |
7.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
179 |
PP2500176279 |
2250400011368.03 |
Troysar AM |
Losartan kali + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
50mg + 5 mg |
VN-23093-22 (Công văn gia hạn: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.259 |
1.051.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
180 |
PP2500176144 |
2250410010726.04 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110237800 (VD-25856-16) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
5.000 |
700 |
3.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
181 |
PP2500176276 |
2250410011341.02 |
UMENOHCT 20/25 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
20mg + 25mg |
893110318424 (VD-29133-18) (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.850 |
770.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
182 |
PP2500176417 |
2250420011980.01 |
Mariprax |
Pramipexol
(dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,35mg |
VN-23195-22 (Công văn gia hạn: 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022), Hiệu lực: 11/10/2027 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
183 |
PP2500176373 |
2190630002043.02 |
Omeprazole Stada 40mg |
Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa Omeprazol 12,5%) |
40mg |
VD-29981-18 (Công văn gia hạn: Điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x7 viên, Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.590 |
550.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
184 |
PP2500176127 |
2250400010620.01 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
0,2% (w/v) |
VN-18541-14 (Công văn gia hạn: 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024), Hiệu lực: 19/06/2029 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Spain |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
20.000 |
8.600 |
172.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
185 |
PP2500176120 |
0180470004866.01 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
3.790 |
454.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
186 |
PP2500176199 |
2250480001778.01 |
Dotarem |
Acid gadoteric |
27,932g/100mL |
VN-23274-22 (Công văn gia hạn: 699/QĐ-QLD ngày 01/11/2022), Hiệu lực: 01/11/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
France |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
100 |
542.000 |
54.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
187 |
PP2500176101 |
2250480010435.01 |
Fordamet 1g |
Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone |
1g |
893710958224, Hiệu lực: 16/09/2029 |
Tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
52.000 |
520.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
188 |
PP2500176047 |
2250470010117.04 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
Bào tử Bacillus subtilis 2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 (Công văn gia hạn: 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023), Hiệu lực: 19/05/2028 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 2 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 3 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống Hộp 4 vỉ x 10 ống nhựa x 5 ml/ống |
Ống |
40.000 |
5.346 |
213.840.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
189 |
PP2500176239 |
2250420011157.03 |
Ibutop 50 |
Itopride HCl |
50mg |
893110672024 (SĐK cũ: VD-25232-16) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.600 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
190 |
PP2500176310 |
0180450008228.04 |
Mifepristone 200 |
Mifepriston |
200mg |
893110024724 (Công văn gia hạn: 85/QĐ-QLD ngày 30/01/2024), Hiệu lực: 30/01/2029 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
300 |
50.000 |
15.000.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
191 |
PP2500176196 |
0180420007848.04 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423, Hiệu lực: 24/08/2028 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
450.000 |
4.465 |
2.009.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
192 |
PP2500176100 |
2250410010429.02 |
Imexime 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
893110146223 (Công văn gia hạn: 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2028 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 Gói x 2,1 gam, Gói giấy nhôm |
Gói |
40.000 |
9.000 |
360.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
193 |
PP2500176430 |
2250480012026.01 |
Hidrasec 30mg Children |
Racecadotril |
30mg |
300110000624, Hiệu lực: 03/01/2029 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
France |
Hộp 30 gói |
Gói |
25.000 |
5.354 |
133.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
194 |
PP2500176139 |
2250400010705.04 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000µg (mcg) |
893110606424 (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
1.000 |
510 |
510.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
195 |
PP2500176190 |
0180450007825.02 |
Oliveirim |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin.2HCl) |
10mg |
893110883224 (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024), Hiệu lực: 27/08/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
2.484 |
74.520.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
196 |
PP2500176452 |
2250430003838.04 |
Hemafolic |
Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Phức hợp hydroxyd sắt (III) và Polymaltose tính theo ion sắt (III) 100 mg; Acid folic 1 mg |
(50mg + 0,5mg)/5ml |
VD-25593-16 (Công văn gia hạn: giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5 ml |
Ống |
80.000 |
4.200 |
336.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
197 |
PP2500176028 |
2250480009927.01 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipin besilate) |
1,5mg + 10mg |
300110029723 (Công văn gia hạn: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20.000 |
4.987 |
99.740.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
198 |
PP2500176478 |
2250410012232.04 |
Javelin 200 |
Tiaprofenic acid |
200mg |
893110132423, Hiệu lực: 01/06/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
7.900 |
474.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
199 |
PP2500176079 |
2250440010277.02 |
Sartan |
Candesartan cilexetil |
32mg |
893110164424 (VD-29835-18) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
6.500 |
1.040.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
200 |
PP2500176393 |
2250430011826.01 |
Triplixam 10mg/2.5mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
6,79mg + 2,5mg + 5mg |
VN3-9-17 (Công văn gia hạn: 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
11.130 |
333.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
201 |
PP2500176357 |
0180460005521.04 |
Nuroact |
Nimodipin |
30mg |
VD-34972-21 (Công văn gia hạn: 315/QĐ-QLD ngày 03/06/2021), Hiệu lực: 03/06/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
5.250 |
52.500.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
202 |
PP2500176051 |
2250400010156.02 |
Divaser-F |
Betahistin dihydroclorid |
16mg |
893110313324 (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
380 |
38.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
203 |
PP2500176214 |
2250430001902.04 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25gam/3g |
893100092424 (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024), Hiệu lực: 31/01/2029 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
3.000 |
6.930 |
20.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
204 |
PP2500176457 |
2250480012118.04 |
Zoloman 100 |
Sertraline (dưới dạng sertraline hydrochloride) |
100mg |
893110028100 (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
3.762 |
112.860.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
205 |
PP2500176039 |
2250410010030.04 |
Pancres |
Pancreatin 170mg (tương ứng với Protease + Lipase + Amylase) |
238IU + 3400IU+ 4080IU |
VD-25570-16 (Công văn gia hạn: 803/QĐ-QLD ngày 17/12/2024), Hiệu lực: 07/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
3.000 |
240.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
206 |
PP2500175999 |
2250450000077.01 |
Vaminolact |
Alanin; Arginin; Acid aspartic; Cystein; Acid glutamic; Glycin; Histidin Isoleucin; Leucin; Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin; Phenylalanin; Prolin; Serin; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630 mg; Arginin 410 mg; Acid aspartic 410 mg; Cystein 100 mg; Acid glutamic 710 mg; Glycin 210 mg; Histidin 210 mg; Isoleucin 310 mg; Leucin 700 mg; Lysin 560 mg (dưới dạng Lysin monohydrat); Methionin 130 mg; Phenylalanin 270 mg; Prolin 560 mg; Serin 380 mg; Taurin 30 mg; Threonin 360 mg; Tryptophan 140 mg; Tyrosin 50 mg; Valin 360 mg |
VN-19468-15 (Công văn gia hạn: 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
300 |
135.450 |
40.635.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
207 |
PP2500176387 |
2250460011780.02 |
SaViMetoc |
Paracetamol + Methocarbamol |
325mg + 400mg |
893110371523 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800.000 |
3.046 |
2.436.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
208 |
PP2500176222 |
2250420011102.04 |
Vacobufen 400 Sachet |
Ibuprofen |
400mg |
893100161123 (Công văn gia hạn: 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2028 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty cổ phần dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 10 Gói x 1,5 gam; Hộp 30 Gói x 1,5 gam; Hộp 50 Gói x 1,5 gam; Hộp 100 Gói x 1,5 gam; Hộp 200 Gói x 1,5 gam; Hộp 300 Gói x 1,5 gam |
Gói/túi |
120.000 |
3.700 |
444.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
209 |
PP2500176040 |
2250430010041.01 |
Septanest with Adrenaline 1/100,000 |
Articaine hydrochloride + Adrenaline (dưới dạng Adrenaline tartrate) |
(68mg + 0,017mg)/1,7ml |
300110039825 (VN-18084-14) (Công văn gia hạn: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025), Hiệu lực: 23/01/2030 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
France |
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch |
Ống |
5.000 |
17.350 |
86.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN |
Nhóm 1 |
18 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
210 |
PP2500175996 |
0180400006953.04 |
Aspirin 81 |
Acid acetylsalicylic |
81mg |
893110257523 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.200.000 |
67 |
80.400.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
211 |
PP2500176244 |
2250470011176.01 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 (Công văn gia hạn: Theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, spol.s.r.o |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
1.785 |
214.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
212 |
PP2500176369 |
2250410003193.02 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 (Công văn gia hạn: 202/QÐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 24/04/2027 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
6.000 |
135.488 |
812.928.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
213 |
PP2500176053 |
2250440000575.02 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
0,5mg/1g;30g |
531110007624 (Công văn gia hạn: 03/QĐ-QLD 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
3.000 |
61.500 |
184.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
214 |
PP2500176070 |
2250430000721.04 |
Bitolysis 2,5% Low calci |
Dextrose monohydrat + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O |
(2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08 mg)/100ml |
VD-18932-13 (Công văn gia hạn: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Túi nhựa 2 lít |
Túi |
17.000 |
69.993 |
1.189.881.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
215 |
PP2500175985 |
2201070000015.02 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524(VD-24268-16) (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/3/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.885 |
310.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
216 |
PP2500176413 |
2250400003554.04 |
Povidon iodin 10% |
Povidon iodine |
10%;500ml |
893100900624 (VD-28005-17) (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024), Hiệu lực: 27/08/2029 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
800 |
43.000 |
34.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
217 |
PP2500176386 |
2250410011778.02 |
Nakibu |
Paracetamol + Methocarbamol |
300mg + 380mg |
VD-34233-20 (Công văn gia hạn: c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250.000 |
2.994 |
748.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
218 |
PP2500176018 |
0180410004697.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (Công văn gia hạn: 407/QĐ-QLD ngày 19/6/2024), Hiệu lực: 19/06/2029 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.920 |
96.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
219 |
PP2500176080 |
2250420010280.02 |
Sartan/HCTZ |
Candesartan cilexetil + Hydroclorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110293700 (VD-28027-17) (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
3.894 |
700.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
220 |
PP2500176090 |
2250410010344.04 |
Cardilol 25 |
Carvedilol |
25mg |
VD-35485-21 (Công văn gia hạn: 641/QĐ-QLD ngày 01/11/2021), Hiệu lực: 01/11/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
3.300 |
990.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
221 |
PP2500176422 |
2201040002735.01 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 (Công văn gia hạn: 490/QÐ-QLD ngày 24/08/2021), Hiệu lực: 24/08/2026 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
60.000 |
17.600 |
1.056.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 1 |
48 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
222 |
PP2500176391 |
2201020002595.02 |
SaViDopril 8 |
Perindopril erbumin |
8mg |
VD-24274-16 (Công văn gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
3.450 |
1.380.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
223 |
PP2500176493 |
0180470008918.01 |
Trimebutine Gerda 200mg |
Trimebutine maleate |
200mg |
300110182523 (Công văn gia hạn: 489/QĐ-QLD ngày 14/07/2023), Hiệu lực: 14/07/2028 |
Uống |
Viên nén không bao |
Laboratoires BTT |
France |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
5.880 |
176.400.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
30 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
224 |
PP2500176366 |
2250470003164.04 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già đậm đặc |
(50%) 1,2g/20ml |
VD-33500-19 (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2025 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
6.000 |
1.764 |
10.584.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
225 |
PP2500176088 |
2250410010337.01 |
Coryol 12.5mg |
Carvedilol |
12.5mg |
383110074523(VN-18273-14) (Công văn gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200.000 |
1.827 |
365.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
226 |
PP2500176236 |
2250430011123.02 |
Isoday 20 |
Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 80%) |
20mg |
VN-23147-22 (Công văn gia hạn: Quyết định 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022), Hiệu lực: 11/10/2027 |
Uống |
Viên nén |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
100.000 |
2.450 |
245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
227 |
PP2500176462 |
2250430012137.01 |
Saprax 5mg |
Solifenacin succinate |
5mg |
529110011123 (Công văn gia hạn: 138/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), Hiệu lực: 01/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
12.000 |
240.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
228 |
PP2500176081 |
2250480010299.01 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Công văn gia hạn: 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; - Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Đức; Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
261.500 |
78.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
229 |
PP2500176115 |
2250450001142.04 |
Alkidazol |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
480mg |
VD-31221-18 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ để pha 60 ml hỗn dịch uống |
Lọ |
500 |
66.990 |
33.495.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
230 |
PP2500176134 |
2250420010662.04 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
160.000 |
609 |
97.440.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
231 |
PP2500176167 |
2250470010834.03 |
Ronaline 25 mg |
Empagliflozin |
25mg |
VD3-195-22 (Công văn gia hạn: 832/QĐ-QLD ngày 21/12/2022), Hiệu lực: 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
18.900 |
567.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
232 |
PP2500176461 |
2250480012125.01 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe + simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 (Công văn gia hạn: 138/QĐ-QLD ngày 01/03/2023), Hiệu lực: 01/03/2028 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
14.500 |
870.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
233 |
PP2500176141 |
2250470001337.04 |
Amirus |
Desloratadin |
2,5mg/5ml;90ml |
893100109900 (Công văn gia hạn: 736/QĐ-QLD ngày 01/11/2024), Hiệu lực: 01/11/2029 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 90 ml |
Chai |
1.000 |
53.000 |
53.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
234 |
PP2500176494 |
2201060003217.01 |
Mextropol |
Trimebutin maleat |
100mg |
590110776324 (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD 12/08/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Uống |
Viên nén |
Polfarmex S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.800 |
280.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
235 |
PP2500176364 |
2250430003142.04 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
5ml |
893110038000 (VD-23768-15) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
300.000 |
500 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
236 |
PP2500176223 |
2201030001557.01 |
Natrilix SR |
Indapamid |
1,5mg |
VN-22164-19 (Công văn gia hạn: 64/QĐ-QLD ngày 23/1/2025), Hiệu lực: 23/01/2030 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
3.265 |
489.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
237 |
PP2500176454 |
2250420012109.04 |
Prodertonic |
Acid folic + Sắt fumarat (tương đương sắt nguyên tố 60mg) |
0,5mg + 182mg |
893100627224 (VD-32294-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
735 |
58.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
238 |
PP2500176197 |
2250420010976.04 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri) |
2g |
893110392023 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3.000 |
80.210 |
240.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
239 |
PP2500176341 |
2250420002957.01 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
56.016 |
28.008.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
240 |
PP2500176198 |
2250480010985.04 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
4g |
VD-34610-20, Hiệu lực: 21/12/2025 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3.000 |
217.172 |
651.516.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
241 |
PP2500176307 |
2250430011505.01 |
Neo-Tergynan |
Metronidazole + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65000 IU + 100000 IU |
300115082323 (VN-18967-15) (Công văn gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
11.860 |
94.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
242 |
PP2500176274 |
2250440011328.01 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 10,89mg) + Hydrochlorothiazide |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 (Công văn gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharma - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.994 |
598.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
243 |
PP2500176179 |
2250400001659.04 |
Alcool 70° |
Ethanol |
43,75ml/ 60ml |
VD-31793-19 (Công văn gia hạn: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Dùng ngoài |
Cồn thuốc dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1.500 |
16.800 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
244 |
PP2500175986 |
0180420004601.01 |
Afenacol 100mg |
Aceclofenac |
100mg |
840110970724, Hiệu lực: 15/10/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
160.000 |
5.900 |
944.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
245 |
PP2500176225 |
2250470001993.01 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) (Công văn gia hạn: 795/QĐ-QLD ngày 27/10/2023), Hiệu lực: 27/10/2026 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
France |
Hộp/ 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
68.000 |
68.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
Nhóm 1 |
18 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
246 |
PP2500176019 |
2250430009861.04 |
Alphachymotrypsin |
Chymotrypsin |
4,2mg |
893110074200 (VD-32047-19) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược S.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
106 |
21.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
247 |
PP2500176392 |
2250450011813.01 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) + Indapamide |
5mg + 1,25mg |
VN-18353-14 (Công văn gia hạn: 185/QLD-ÐK ngày 19/4/2022), Hiệu lực: 19/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
France |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
50.000 |
6.500 |
325.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
248 |
PP2500176155 |
2250470010766.04 |
Diltiazem DWP 30mg |
Diltiazem hydroclorid |
30mg |
893110058423 (Công văn gia hạn: 197/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
483 |
24.150.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
249 |
PP2500176086 |
2190660001566.03 |
Carbocisteine 375mg Capsules |
Carbocisteine (micronized) |
375mg |
890100125624 (Công văn gia hạn: 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024), Hiệu lực: 28/02/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.795 |
559.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
250 |
PP2500176210 |
2250450001869.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
0,3g |
VD-23167-15 (Công văn gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
3.000 |
12.417 |
37.251.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
251 |
PP2500176499 |
2250430004217.01 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
100 |
86.000 |
8.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
252 |
PP2500175998 |
2250480000061.04 |
Amiparen 10% |
L-Tyrosine+ L-Aspartic Acid + L-Glutamic Acid + L-Cysteine + L-Methionine+ L-Serine + L-Histidine + L-Proline + L-Threonine + L-Phenylalanine + L-Isoleucine + L-Valine + - L-Alanine + L-Arginine+ L-Leucine + Glycine + L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) + L-Tryptophan |
(0,1g + 0,2g + 0,2g+ 0,2g + 0,78g + 0,6g + 1g + 1g + 1,14g + 1,4g + 1,6g + 1,6g + 1,6g + 2,1g + 2,8g + 1,18g + 2,96 (2,1)g + 0,4g)/200ml |
893110453623 (Công văn gia hạn: 826/QĐ-QLD ngày 08/11/2023), Hiệu lực: 08/11/2028 |
Truyền tĩnh mạch |
Tiêm/tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam. |
Việt Nam |
Thùng 20túi x 200 ml |
túi |
7.000 |
63.000 |
441.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
253 |
PP2500176405 |
2250400011931.01 |
Otipax |
Phenazone+ Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Công văn gia hạn: 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
200 |
54.000 |
10.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
254 |
PP2500176302 |
2220140000656.02 |
Methocarbamol 750mg |
Methocarbamol |
750mg |
893110096225 (Công văn gia hạn: 124/QĐ-QLD ngày 14/03/2025), Hiệu lực: 14/03/2030 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
480.000 |
2.820 |
1.353.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
255 |
PP2500176253 |
2250410002240.04 |
Sun-Levorizin |
Levocetirizin dihydrochlorid |
0,5mg/1ml; ống 10ml |
893100116300 (Công văn gia hạn: 736/QĐ-QLD ngày 01/11/2024), Hiệu lực: 01/11/2029 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
8.600 |
86.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
256 |
PP2500176089 |
0180410004765.01 |
Coryol 6.25mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VN-18274-14 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
300.000 |
1.280 |
384.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
257 |
PP2500176193 |
0180430006442.04 |
Fluvastatin SOHA 40 |
Fluvastatin sodium 42,14mg tương đương Fluvastatin 40mg |
40mg |
893110076325 (Công văn gia hạn: 124/QĐ-QLD ngày 14/03/2025), Hiệu lực: 14/03/2030 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
5.750 |
1.265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
30 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
258 |
PP2500176014 |
0180430004684.04 |
Anbaescin |
Escin |
50mg |
VD-35786-22 (Công văn gia hạn: 575/QĐ-QLD ngày 26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
6.970 |
1.533.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
259 |
PP2500176506 |
2250420012383.01 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 (Công văn gia hạn: 699/QĐ-QLD ngày 01/11/2022), Hiệu lực: 01/11/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
48 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
260 |
PP2500176001 |
2250420000090.04 |
Aminoleban |
L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) + L-Methionine + Glycine + L-Tryptophan + L-Serine + L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) + L-Proline + L-Threonine + L-Phenylalanine + L-Isoleucine + L-Valine + L-Alanine + L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) + L-Leucine + L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) |
( 0,08g(0,06g) + 0,2 g + 1,8g + 0,14g + 1g + 0,64g (0,47) + 1,6g + 0,9g + 0,2g + 1,8g + 1,68g + 1,5g + 1,46g (1,21) + 2,2g + 1,52g (1,22))/200ml |
VD-36020-22 (Công văn gia hạn: 832/QĐ-QLD ngày 21/12/2022), Hiệu lực: 21/12/2027 |
Truyền tĩnh mạch |
Tiêm/tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túix 200 ml |
túi |
500 |
104.000 |
52.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
261 |
PP2500176092 |
2250470010360.02 |
Capozide 70 |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetat) |
70mg |
880110136123 (Công văn gia hạn: 452/QĐ-QLD ngày 28/06/2023), Hiệu lực: 28/06/2028 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Penmix Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Lọ |
10 |
3.150.000 |
31.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
262 |
PP2500176147 |
2250450010731.04 |
Dextromethorphan 15 |
Dextromethorphan.HBr |
15mg |
893110394824 (VD-31989-19) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/6/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
134 |
20.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
263 |
PP2500176468 |
2250470012166.04 |
SPM-Sucralfat 2000 |
Sucralfat |
2000mg |
893100278400(VD-30103-18) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Gói |
240.000 |
4.290 |
1.029.600.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
264 |
PP2500176023 |
2250450009902.04 |
Ambroxol 60-sol |
Ambroxol hydroclorid |
60mg |
893110043424, Hiệu lực: 31/01/2029 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 5 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 10 viên; Hộp 1 tuýp; 10 tuýp x 20 viên |
Viên |
120.000 |
3.400 |
408.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
265 |
PP2500176091 |
2250470010353.02 |
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial |
Caspofungin (dưới dạng Caspofungin acetate) |
50mg |
890110407323 (VN-21276-18) (Công văn gia hạn: 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
3.149.000 |
314.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
266 |
PP2500176255 |
2250460011223.02 |
Lexvotene-S Oral Solution |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
VN-22679-20 (Công văn gia hạn: 664/QÐ-QLD ngày 31/12/2020), Hiệu lực: 31/12/2025 |
Uống |
Dung dịch uống |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
20.000 |
5.900 |
118.000.000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
267 |
PP2500176250 |
2250440002210.01 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 (Công văn gia hạn: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023), Hiệu lực: 03/04/2028 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Chai 200ml |
Chai |
5.000 |
130.000 |
650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
268 |
PP2500176073 |
2250400000751.04 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324 (VD-27096-17) (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
300 |
120.000 |
36.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
269 |
PP2500176460 |
0180460008720.01 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN-21877-19 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co.,Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
180.000 |
9.339 |
1.681.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
270 |
PP2500176426 |
2250480003628.01 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 (Công văn gia hạn: 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
5.000 |
25.387 |
126.935.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
271 |
PP2500176320 |
2250450011561.04 |
Phabalysin 600 |
Acetylcystein |
600mg |
VD-33598-19 (Công văn gia hạn: 652/QĐ-QLD ngày 23/10/2019 ), Hiệu lực: 23/10/2024 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
40.000 |
4.500 |
180.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
272 |
PP2500176159 |
2250480001471.04 |
Apidom |
Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) |
5mg/5ml |
893110477224 (Công văn gia hạn: 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
10.000 |
4.350 |
43.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
273 |
PP2500176143 |
0180400006298.03 |
Deslora |
Desloratadin |
5mg |
VD-26406-17 (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
1.552 |
465.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
274 |
PP2500176345 |
2250420002995.04 |
BFS-Nabica 8,4% |
Natri bicarbonat |
840mg/10ml |
VD-26123-17 (Công văn gia hạn: 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
5.000 |
19.740 |
98.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
275 |
PP2500176443 |
2250440012066.02 |
Rupatadine STELLA 10 mg |
Rupatadine (dưới dạng rupatadin fumarat) |
10mg |
893110462823 (Công văn gia hạn: 826/QĐ-QL ngày 08/11/2023), Hiệu lực: 08/11/2028 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
5.794 |
463.520.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
276 |
PP2500176254 |
2190610000342.03 |
STADELTINE |
Levocetirizin |
5mg |
893100338723(VD-27542-17) (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.800 |
144.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
277 |
PP2500176263 |
2250450011271.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine sodium |
25mcg |
400110144123, Hiệu lực: 28/06/2026 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5.000 |
992 |
4.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
278 |
PP2500176265 |
2250480011296.01 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
75mcg |
VN-23234-22, Hiệu lực: 11/10/2027 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15.000 |
1.448 |
21.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
279 |
PP2500176418 |
2220150001230.02 |
Pravastatin Savi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524 (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024), Hiệu lực: 27/05/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
4.168 |
500.160.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
280 |
PP2500176399 |
2250470011886.01 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril arginine (tương đương 6,79mg perindopril) + Amlodipine( dưới dạng amlodipin besilate) |
10mg + 5mg |
VN-18633-15 (Công văn gia hạn: 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10.000 |
10.123 |
101.230.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
281 |
PP2500176013 |
2250460009824.02 |
Zynadex 40 |
Aescin (dưới dạng natri aescinat) |
40mg |
893110568624, Hiệu lực: 02/07/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
8.460 |
846.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
282 |
PP2500176365 |
2250410003155.04 |
Nước cất tiêm |
Nước để pha thuốc tiêm |
10ml |
VD-18797-13 (Công văn gia hạn: 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300.000 |
684 |
205.200.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
283 |
PP2500176189 |
2201070001241.03 |
Mirenzine 5 |
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) |
5mg |
893110484324 (Công văn gia hạn: 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.245 |
37.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
284 |
PP2500176229 |
2250480002034.02 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 (Công văn gia hạn: 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024), Hiệu lực: 07/12/2027 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20.000 |
54.000 |
1.080.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
285 |
PP2500175988 |
0180440004629.04 |
Azenmarol 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
150 |
22.500.000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
286 |
PP2500176151 |
2250450001395.01 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
4.000 |
8.900 |
35.600.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
287 |
PP2500176376 |
2250440011687.01 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 (Công văn gia hạn: 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS; Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
150 |
2.747 |
412.050 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
288 |
PP2500176104 |
2250480010466.02 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110387324 (VD-31709-19) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Tiêm bắp hoặc tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
25.000 |
42.948 |
1.073.700.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
289 |
PP2500175993 |
2250420009789.01 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 (Công văn gia hạn: 794/QĐ-QLD ngày 27/10/2023), Hiệu lực: 27/10/2028 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5.000 |
15.600 |
78.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
290 |
PP2500176331 |
2250460002870.04 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% (w/v);10ml |
893100218900 (VD-22949-15) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũii |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
14.000 |
1.318 |
18.452.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
291 |
PP2500176356 |
2250480011654.01 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 (Công văn gia hạn: 572/QĐ-QLD ngày 23/09/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.301 |
520.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
292 |
PP2500176068 |
2250430000721.02 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024 ), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
4.000 |
78.178 |
312.712.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
293 |
PP2500176140 |
2250480010718.01 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Cơ sở sản xuất: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG |
Đức; Đức; Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
4.000 |
19.420 |
77.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
294 |
PP2500176042 |
2250480010060.02 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 (Công văn gia hạn: 654/QÐ-QLD ngày 21/12/2020), Hiệu lực: 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220.000 |
7.500 |
1.650.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
295 |
PP2500176212 |
2250480001884.04 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 5,5g) |
5g/100ml |
893110155225 (VD-33120-19) (Công văn gia hạn: 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025), Hiệu lực: 04/04/2030 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
22.000 |
6.700 |
147.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
296 |
PP2500176035 |
2250430009991.02 |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin (Ampicilin natri) + Sulbactam (Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110387824 (VD-26158-17) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18.000 |
39.984 |
719.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
297 |
PP2500176489 |
2250420004159.01 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml;2,5ml |
VN-23190-22 (Công văn gia hạn: 621/QĐ-QLD ngày 11/10/2022), Hiệu lực: 11/10/2027 |
Nhỏ Mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
241.000 |
48.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
298 |
PP2500176060 |
2250450000640.04 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml;30ml |
893100714624 (VD-29284-18) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2027 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược và Vật tư y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 chai x 30ml |
Chai |
10.000 |
28.000 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
299 |
PP2500176428 |
2250410012003.04 |
Mitiquapril |
Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) |
10mg |
893110237223, Hiệu lực: 24/08/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
2.246 |
179.680.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
300 |
PP2500176204 |
0180400007851.04 |
Mitipizid 5mg |
Glipizid |
5mg |
VD-35325-21, Hiệu lực: 01/09/2026 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.650 |
660.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
301 |
PP2500176201 |
2250400011009.02 |
Interginko Tab (Ginkgo leaf extract 80mg) |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-21147-18 (Công văn gia hạn: Theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
4.450 |
356.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
302 |
PP2500176098 |
2250460000975.04 |
Zonazi |
Cefdinir |
Mỗi 6ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefdinir 250mg |
893110808824 (VD-31700-19) (Công văn gia hạn: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024), Hiệu lực: 23/08/2029 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai bột pha 60ml hỗn dịch uống |
Chai |
7.000 |
124.998 |
874.986.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
303 |
PP2500176024 |
2250480000290.04 |
Amikacin 250mg/100ml |
Amikacin 250mg (dưới dạng amikacin sulfat 333,745mg) |
250mg/100ml |
893110165523 (Công văn gia hạn: 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 100ml, hộp 1 túi 100ml |
Túi |
3.000 |
34.000 |
102.000.000 |
CÔNG TY TNHH BIDIVINA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
304 |
PP2500176245 |
2250440011182.04 |
Xusod Drops |
Kali iodid (tương đương iodid 11,45mg) + Natri iodid (tương đương iodid 12,7mg) |
(15mg + 15mg)/5ml |
893110225024, Hiệu lực: 21/03/2029 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
27.300 |
27.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
305 |
PP2500176290 |
2250410002554.04 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml( 20% 250ml) |
VD-23168-15 (Công văn gia hạn: 574/ QĐ-QLD ngày26/09/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
800 |
21.000 |
16.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
306 |
PP2500176330 |
2250420002865.04 |
Natri clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
893110118723 (Công văn gia hạn: 353/QĐ-QLD ngày 25/05/2023), Hiệu lực: 25/05/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
10.000 |
7.032 |
70.320.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
307 |
PP2500176296 |
2250440011434.01 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 (Công văn gia hạn: 593/QĐ-QLD ngày 12/8/2024), Hiệu lực: 12/08/2029 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
France |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
800.000 |
2.338 |
1.870.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
308 |
PP2500176202 |
2250460011018.01 |
Ginkor Fort |
Cao Ginkgo biloba + Heptaminol hydrochloride + Troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 (Công văn gia hạn: 265/QĐ-QLD NGÀY 11/5/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
3.587 |
143.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
309 |
PP2500176145 |
2220110000297.04 |
Bidexivon 200 |
Dexibuprofen |
200mg |
893110144723 (Công văn gia hạn: 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
390.000 |
1.260 |
491.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
310 |
PP2500176514 |
2250430012465.04 |
Debomin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
940mg + 10mg |
893110071600 (VD-22507-15) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2027 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
140.000 |
2.584 |
361.760.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
311 |
PP2500176444 |
2250470012074.01 |
Normagut |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 (Công văn gia hạn: 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022), Hiệu lực: 17/06/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
6.500 |
520.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
312 |
PP2500176423 |
2201040002735.02 |
Prega 100 |
Pregabalin |
100mg |
890110014124 (Công văn gia hạn: 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
8.390 |
3.356.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
313 |
PP2500176195 |
0180420007848.02 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 (Công văn gia hạn: 466/QĐ-QLD ngày 03/07/2023), Hiệu lực: 03/07/2028 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
255.000 |
5.475 |
1.396.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
314 |
PP2500176033 |
2250470009975.01 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic Sandoz GmbH |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanate potassium) |
875mg + 125mg |
VN-18082-14 (Công văn gia hạn: Giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15. ) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Austria |
Hộp 12 gói |
Gói |
100.000 |
17.000 |
1.700.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
315 |
PP2500176176 |
2250430010911.04 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16 (Công văn gia hạn: 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022), Hiệu lực: 17/06/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược NaNoGen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
20.000 |
258.300 |
5.166.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
316 |
PP2500176037 |
2250400010019.02 |
Nerusyn 3g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924 (VD-26159-17) (Công văn gia hạn: 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25.000 |
84.400 |
2.110.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
317 |
PP2500176132 |
2250470001252.04 |
Lobetasol |
Clotrimazol + Betamethason dipropionat |
(100mg + 6,4mg); 10g |
893110037100 (VD-33668-19) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ Phần Dược Và Vật Tư Y Tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10g |
Tuýp |
700 |
14.770 |
10.339.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
318 |
PP2500176232 |
2250410002059.04 |
Epamiro 300 |
Iodine (dưới dạng Iopamidol) |
Mỗi 1 ml dung dịch chứa: Iodine (dưới dạng Iopamidol 612mg) 300mg |
893110450023, Hiệu lực: 08/11/2028 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
1.000 |
245.900 |
245.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
319 |
PP2500176285 |
2250420002506.04 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2027 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
400.000 |
3.900 |
1.560.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
320 |
PP2500176025 |
2250460000302.04 |
Amikacin 1000mg/100ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat 1334,98mg) |
1000mg/100ml |
893110119823 (Công văn gia hạn: 353/QĐ-QLD ngày 25/05/2023), Hiệu lực: 25/05/2028 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml; Thùng 20 Túi 100ml |
Túi |
5.000 |
87.000 |
435.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
321 |
PP2500176003 |
2250480000115.01 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Công văn gia hạn: 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022), Hiệu lực: 11/05/2027 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
5.000 |
116.258 |
581.290.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
322 |
PP2500176315 |
2250460002740.04 |
Moxifloxacin Danapha |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) |
25mg/5ml |
893115359824 (Công văn gia hạn: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1.000 |
9.235 |
9.235.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
323 |
PP2500176450 |
2250480003819.02 |
Asosalic |
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic |
0,05% + 3% (kl/kl) |
531110404223 (Công văn gia hạn: 777/QĐ-QLD 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
1.000 |
94.952 |
94.952.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
324 |
PP2500176008 |
2250450009803.04 |
Sunigam 300 |
Acid tiaprofenic |
300mg |
893110156224 (Công văn gia hạn: 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024), Hiệu lực: 21/03/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
210.000 |
9.740 |
2.045.400.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
325 |
PP2500176453 |
2250410012096.04 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) + Acid folic |
100mg + 350mcg |
893110044924, Hiệu lực: 31/01/2029 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
2.499 |
149.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
326 |
PP2500176187 |
2250420010945.04 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
893110567424 (VD-32719-19) (Công văn gia hạn: 443/QĐ-QLD ngày 02/07/2024), Hiệu lực: 02/07/2027 |
Đặt Âm Đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên. |
Viên |
2.000 |
44.250 |
88.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
327 |
PP2500176382 |
2250400011733.01 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
200.000 |
3.529 |
705.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
328 |
PP2500176503 |
2250460012350.02 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
VN-22662-20, Hiệu lực: 31/12/2025 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
4.000 |
74.898 |
299.592.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
329 |
PP2500176227 |
2250440002012.01 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (Công văn gia hạn: 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024), Hiệu lực: 14/05/2029 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
3.000 |
415.000 |
1.245.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
30 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
330 |
PP2500176486 |
2250420012284.04 |
Diropam |
Tofisopam |
50mg |
VD-34626-20 (Công văn gia hạn: 652/QÐ-QLD ngày 21/12/2020), Hiệu lực: 21/12/2025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
7.700 |
308.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
331 |
PP2500176473 |
2250410012201.01 |
Tolucombi 80mg/25mg Tablets |
Telmisartan + Hydrochlorothiazide |
80mg + 25mg |
VN-22070-19 (Công văn gia hạn: điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100.000 |
15.415 |
1.541.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
332 |
PP2500176161 |
2250440001497.04 |
Hemafort |
Đồng (dưới dạng Đồng gluconat) + Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat) + Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) |
4,2mg + 7,98mg + 300mg (60ml) |
893110081400 (VD-26987-17) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 31/12/2025 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
8.000 |
38.000 |
304.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
333 |
PP2500176467 |
2250480003956.05 |
Cytoflavin |
Succinic Acid + Nicotinamide + Inosine + Riboflavin sodium phosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g/10ml |
VN-22033-19 (Công văn gia hạn: giấy đăng ký lưu hành theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan", Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
8.000 |
129.000 |
1.032.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
Nhóm 5 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
334 |
PP2500176217 |
2250450011066.01 |
ImmunoHBs 180IU/ml |
Human Hepatitis B Immunoglobulin |
180IU/1ml |
QLSP-0754-13 (Công văn gia hạn: 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022), Hiệu lực: 17/06/2027 |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Kedrion S.P.A |
Ý |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
300 |
1.750.000 |
525.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
335 |
PP2500176511 |
2250460012435.02 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 (Công văn gia hạn: 315/QĐ-QLD ngày 03/06/2021), Hiệu lực: 03/06/2026 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.177 |
470.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
336 |
PP2500176235 |
2250440011113.01 |
CoRycardon |
Irbesartan + Hydrochlorothiazid |
150mg + 12,5mg |
529110026925 (SĐK cũ: VN-22389-19) (Công văn gia hạn: 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025), Hiệu lực: 23/01/2030 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.900 |
580.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
337 |
PP2500176097 |
2250450000961.04 |
Cefdinir 100mg/5ml |
Cefdinir |
100mg |
893110311200 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2027 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12g |
Lọ |
3.000 |
110.000 |
330.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
338 |
PP2500176408 |
0180440008528.04 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
100.000 |
305 |
30.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
339 |
PP2500176439 |
2250460003693.01 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
10mg/ml |
VN-22745-21, Hiệu lực: 20/04/2026 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
1.100 |
56.500 |
62.150.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
340 |
PP2500175997 |
2190630000025.01 |
Aceralgin 400mg |
Aciclovir |
400mg |
893610797124 (GC-315-19) (Công văn gia hạn: 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024), Hiệu lực: 23/08/2029 |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
8.000 |
144.000.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
341 |
PP2500176005 |
2250400000133.04 |
A.T Ascorbic syrup |
Acid ascorbic |
20 mg/ml (2% kl/tt) |
893100275023 (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90 ml |
Chai |
10.000 |
33.800 |
338.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
342 |
PP2500176181 |
0180420007770.01 |
Ezoleta Tablet |
Ezetimibe |
10mg |
VN-22950-21 (Công văn gia hạn: 684/QLD-ÐK ngày 29/11/2021), Hiệu lực: 29/11/2026 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
11.000 |
550.000.000 |
CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
343 |
PP2500176175 |
2250450010908.04 |
Ertapenem VCP |
Ertapenem (dưới dạng Ertapenem natri phối hợp với Natri bicarbonat và Natri hydroxid theo tỷ lệ 809,6:135,4:55) |
1g |
893110035700 (VD-33638-19) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Tiêm bắp hoặc Truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
519.810 |
259.905.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
344 |
PP2500176458 |
2250450003894.01 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) (Công văn gia hạn: 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), Hiệu lực: 03/01/2029 |
Đường hô hấp |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
200 |
1.538.250 |
307.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
345 |
PP2500175991 |
2250450000022.01 |
Mucomucil |
N-Acetylcystein |
300mg/3ml |
VN-21776-19 (800110989724) (Công văn gia hạn: 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Tiêm |
Dung dịch dùng để tiêm |
Esseti Farmaceutici S.r.l |
Italia |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
2.000 |
42.000 |
84.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
346 |
PP2500176389 |
2250400011801.03 |
Huygesic Fort |
Paracetamol + Tramadol hydrochloride |
325mg + 37,5mg |
893111277200 (VD-23425-15) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
1.800 |
720.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
347 |
PP2500176318 |
2190620001285.02 |
Coxtone |
Nabumeton |
500mg |
893110882524 (VD-28718-18) (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024), Hiệu lực: 27/08/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
280.000 |
3.330 |
932.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
348 |
PP2500176479 |
2250470012241.04 |
Sunigam 100 |
Acid tiaprofenic |
100mg |
893110885724 (VD-28968-18) (Công văn gia hạn: 614/QĐ-QLD ngày 27/8/2024), Hiệu lực: 27/08/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
4.900 |
980.000.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
349 |
PP2500176295 |
2250460011421.03 |
Metformin XR 500 |
Metformin hydrochloride |
500mg |
893110455523 (Công văn gia hạn: 826/QĐ-QLD ngày 08/11/2023), Hiệu lực: 08/11/2028 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
595 |
238.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
350 |
PP2500176513 |
2250450012452.02 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893100059125 (Công văn gia hạn: 124/QĐ-QLD ngày 14/03/2025), Hiệu lực: 14/03/2030 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
672 |
53.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
351 |
PP2500176152 |
2250460010745.01 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 (Công văn gia hạn: 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), Hiệu lực: 30/12/2027 |
Đặt Hậu Môn |
Viên đạn đặt hậu môn |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
9.000 |
14.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
352 |
PP2500176211 |
2250440001879.04 |
Glucose 10% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat 11g) |
10g/100ml |
893110055400 (VD-33119-19) (Công văn gia hạn: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024), Hiệu lực: 24/10/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
9.000 |
8.600 |
77.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
353 |
PP2500176078 |
2250460010264.02 |
Hadusartan 16 |
Candesartan cilexetil |
16mg |
893110369024 (Công văn gia hạn: 365/QĐ-QLD ngày 07/06/2024), Hiệu lực: 07/06/2029 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
3.990 |
798.000.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
354 |
PP2500176207 |
2250420011041.04 |
Otibone 1000 |
Glucosamin (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid) |
1000mg |
893100101124 (VD-20178-13) (Công văn gia hạn: 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024), Hiệu lực: 31/01/2029 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,8g |
Gói/ túi |
70.000 |
3.555 |
248.850.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
355 |
PP2500176131 |
2250420010648.04 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Đặt Âm Đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
1.000 |
6.000 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
356 |
PP2500176510 |
2250450012421.04 |
Setblood |
Vitamin B1 (Thiamin nitrat) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) |
115mg + 50mcg + 100mg |
893110335924 (VD-18955-13) (Công văn gia hạn: 331/QĐ-QLD ngày 27/5/2024), Hiệu lực: 27/05/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm) |
Viên |
240.000 |
1.056 |
253.440.000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
357 |
PP2500176325 |
2250430002817.04 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml; 500ml |
893110118623 (Công văn gia hạn: 353/QĐ-QLD ngày 25/05/2023), Hiệu lực: 25/05/2028 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1.000 |
11.130 |
11.130.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
358 |
PP2500176117 |
0180420006223.01 |
Cepoxitil 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110242100(VD-24433-16) (Công văn gia hạn: 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024), Hiệu lực: 19/12/2029 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
9.440 |
1.132.800.000 |
CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
359 |
PP2500176446 |
2250440003774.04 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt) |
893115277823 (VD-25647-16) (Công văn gia hạn: 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023), Hiệu lực: 09/10/2028 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
80.000 |
3.864 |
309.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
360 |
PP2500176401 |
2250480011906.03 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 (Công văn gia hạn: 684/QLD-ÐK ngày 29/11/2021), Hiệu lực: 29/11/2026 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
4.941 |
1.482.300.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG |
Nhóm 3 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
361 |
PP2500176314 |
2221010000110.04 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 (Công văn gia hạn: 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022), Hiệu lực: 26/09/2027 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
800 |
7.140 |
5.712.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
362 |
PP2500176260 |
2250410002301.02 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg/150ml |
VD-35192-21 (Công văn gia hạn: 383/QLD-ÐK ngày 23/06/2021), Hiệu lực: 23/06/2026 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi, 10 túi nhôm x 01 chai 150ml |
Chai |
5.000 |
145.000 |
725.000.000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
363 |
PP2500176394 |
2250410011839.01 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) + Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
3,395mg + 1,25mg + 5mg |
VN3-11-17 (Công văn gia hạn: 572/QĐ-QLD ngày 23/9/2022), Hiệu lực: 23/09/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40.000 |
8.557 |
342.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
364 |
PP2500176016 |
2250410009843.02 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin HCl |
2,5mg |
893110660724 (VD-28911-18) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2029 |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
3.500 |
280.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
365 |
PP2500176164 |
2250460001507.01 |
Duosol without potassium solution for haemofiltration |
Mỗi túi 2 ngăn gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải: Sodium chloride (Trong ngăn 555ml) 2,34g + Calcium chloride dihydrate (Trong ngăn 555ml) 1,10g + Magnesium chloride hexahydrate (Trong ngăn 555ml) 0,51g + Glucose anhydrous (as glucose monohydrate) (Trong ngăn 555ml) 5,0g + Sodium hydrogen carbonate (Trong ngăn 4445ml) 15,96g + Sodium chloride (Trong ngăn 4445ml) 27,47g |
555ml dung dịch điện giải: 2,34g + 1,1g + 0,51g + 5g và 4445ml dung dich bicarbonat: 27,47g + 15,96g |
400110020123 (VN-20914-18) (Công văn gia hạn: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028 |
Lọc máu |
Dung dịch dùng để lọc máu |
B. Braun Avitum AG |
Germany |
Hộp 2 Túi, Túi 2 ngăn, Mỗi túi gồm 1 ngăn chứa 4445ml dung dịch bicarbonat và 1 ngăn chứa 555ml dung dịch điện giải |
Túi |
1.000 |
643.948 |
643.948.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
366 |
PP2500176360 |
2250440003101.04 |
Noradrenalin 4mg/4ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
893110107400 (Công văn gia hạn: 736 /QĐ-QLD ngày01/11/2024), Hiệu lực: 01/11/2029 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 4 ml |
Ống |
6.000 |
12.000 |
72.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
367 |
PP2500176297 |
2250450011448.04 |
Cobimet XR 1000 |
Metformin hydrochloride |
1000mg |
893110332700 (Công văn gia hạn: 854/QĐ-QLD ngày 20/12/2024), Hiệu lực: 20/12/2029 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1.600.000 |
1.030 |
1.648.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
30 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
368 |
PP2500176056 |
2250430010188.01 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (Công văn gia hạn: 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023), Hiệu lực: 24/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
2.394 |
718.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
369 |
PP2500176076 |
2250430010256.01 |
Abricotis |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1500mg) + Vitamin D3 (dưới dạng Colecalciferol 12.5mcg) |
600mg + 500UI |
VN-23069-22 (Công văn gia hạn: 232/QLD-ÐK ngày 29/04/2022), Hiệu lực: 29/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
5.675 |
340.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
370 |
PP2500176209 |
2250420001851.04 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
0,3g |
VD-23167-15 (Công văn gia hạn: 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1.000 |
15.615 |
15.615.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
371 |
PP2500176029 |
2250400009938.01 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide + Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) |
1,5mg + 5mg |
300110029823 (Công văn gia hạn: 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023), Hiệu lực: 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40.000 |
4.987 |
199.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
372 |
PP2500176484 |
2250450004105.04 |
Timolol 0,5% |
Timolol (dưới dạng timolol maleat) |
0,5% (kl/tt);5ml |
893110368323 (Công văn gia hạn: 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023), Hiệu lực: 19/10/2028 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
300 |
26.415 |
7.924.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
373 |
PP2500176108 |
2250420010501.02 |
Cefopefast- S 3000 |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2000mg + 1000mg |
893110244223 (Công văn gia hạn: 621/QĐ-QLD ngày 28/08/2023), Hiệu lực: 28/08/2028 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
122.000 |
1.220.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
374 |
PP2500176017 |
2250470009852.02 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin HCL |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) (Công văn gia hạn: 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024), Hiệu lực: 02/08/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
5.100 |
1.020.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
375 |
PP2500176344 |
2250450002989.04 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g |
VD-25877-16 (Công văn gia hạn: 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
500 |
32.000 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
376 |
PP2500176119 |
2250410010597.02 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324 (VD-23016-15) (Công văn gia hạn: 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024), Hiệu lực: 18/06/2029 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
16.000 |
63.800 |
1.020.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
377 |
PP2500176504 |
2250410012362.01 |
Voxin |
Vancomycin |
1g |
520115991224 (VN-20983-18), Hiệu lực: 15/10/2029 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A- Plant C' |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10.000 |
89.122 |
891.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
378 |
PP2500176411 |
2250410011969.04 |
Kazelaxat |
Natri Polystyren Sulfonat |
15g |
893110616124 (VD-32724-19) (Công văn gia hạn: 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024), Hiệu lực: 24/07/2029 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
5.000 |
41.188 |
205.940.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
379 |
PP2500176128 |
2250430001223.04 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 (Công văn gia hạn: 202/QĐ-QLD ngày 20/04/2022), Hiệu lực: 20/04/2027 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1.000 |
6.300 |
6.300.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
380 |
PP2500176038 |
2250470010025.01 |
Ampicillin and Sulbactam 2g + 1g |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
2g + 1g |
800110186600, Hiệu lực: 07/12/2029 |
Tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Ý |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
25.000 |
120.000 |
3.000.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
381 |
PP2500176126 |
2250440010611.02 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/20ml |
Ciprofloxacin |
200mg/20ml |
VD-35187-21 (Công văn gia hạn: 383/QLD-ÐK ngày 23/06/2021), Hiệu lực: 23/06/2026 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
18.000 |
66.990 |
1.205.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
382 |
PP2500176429 |
2250420012017.01 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
300110000524, Hiệu lực: 03/01/2029 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
France |
Hộp 16 gói |
Gói |
10.000 |
4.894 |
48.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
383 |
PP2500176416 |
2250450011974.01 |
Oprymea Prolonged - release tablet |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydrochloride monohydrat 0,75mg) |
0,52mg |
VN-23173-22, Hiệu lực: 11/10/2027 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
24.000 |
480.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
384 |
PP2500176305 |
2250480011487.01 |
Carmotop 50mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 (Công văn gia hạn: Theo quy định tại điểm c khoản 8 Điều 56 Luật dược số 44/2024/QH15.) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400.000 |
2.188 |
875.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 1 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
385 |
PP2500176102 |
2250460010448.04 |
Unsefera 1 G |
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) |
1g |
893110236324, Hiệu lực: 21/03/2029 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g, Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
15.000 |
27.800 |
417.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
386 |
PP2500176107 |
2250470010490.04 |
Sucefone 3g |
Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Cefoperazone + Sulbactam |
2g + 1g |
893110095125, Hiệu lực: 14/03/2030 |
Tiêm bắp, Tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
82.000 |
820.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 4 |
24 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |
|
387 |
PP2500176158 |
2250420010792.04 |
Natcorig |
Docusat natri |
100mg |
893100111924 (Công văn gia hạn: 96/QĐ-QLD ngày 01/02/2024), Hiệu lực: 01/02/2029 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.600 |
312.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
36 |
13 tháng |
977/QĐ-BVKV |
09/07/2025 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Củ Chi |