Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Mã phần/lô | Tên phần/lô | Mã định danh | Tên nhà thầu | Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) | Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) | Hiệu lực của BĐ DT (ngày) | Giá dự thầu (VND) | Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) | Tỷ lệ giảm giá (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500175985 | Acarbose | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 2 | PP2500175986 | Aceclofenac | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 56.680.000 | 180 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500175987 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 4 | PP2500175988 | Acenocoumarol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500175991 | Acetyl cystein | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500175993 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500175996 | Acetylsalicylic acid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 |
| 8 | PP2500175997 | Aciclovir | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 35.749.920 | 187 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500175998 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500175999 | Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 40.635.000 | 40.635.000 | 0 |
| 11 | PP2500176000 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.100.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500176001 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500176002 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500176003 | Acid amin cho bệnh nhân suy thận | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 581.290.000 | 581.290.000 | 0 |
| 15 | PP2500176005 | Acid ascorbic | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 13.070.040 | 180 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500176006 | Acid thioctic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 1.154.000.000 | 1.154.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500176008 | Acid tiaprofenic | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 2.045.400.000 | 2.045.400.000 | 0 |
| 18 | PP2500176009 | Acyclovir | vn0309818305 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN | 150 | 278.000 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500176010 | Adapalene | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 45.340.000 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 43.000.000 | 194 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500176011 | Adenosin triphosphat | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 13.599.792 | 180 | 169.993.600 | 169.993.600 | 0 |
| 21 | PP2500176012 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500176013 | Aescin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 83.738.800 | 180 | 846.000.000 | 846.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500176014 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 69.779.440 | 180 | 1.559.800.000 | 1.559.800.000 | 0 |
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 35.477.600 | 180 | 1.533.400.000 | 1.533.400.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500176015 | Aescin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 69.779.440 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 34.588.000 | 180 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500176016 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500176017 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 38.392.000 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500176018 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 11.520.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500176019 | Alpha chymotrypsin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 12.968.800 | 180 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 24.000.000 | 180 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500176021 | Ambroxol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 643.500.000 | 643.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500176022 | Ambroxol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 24.000.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500176023 | Ambroxol | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 23.160.000 | 180 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500176024 | Amikacin | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 26.211.000 | 181 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500176025 | Amikacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 44.300.000 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500176027 | Amlodipin;Valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 45.340.000 | 180 | 516.000.000 | 516.000.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 116.138.080 | 180 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500176028 | Amlodipine;Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 36 | PP2500176029 | Amlodipine;Indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 199.480.000 | 199.480.000 | 0 |
| 37 | PP2500176030 | Amoxicilin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 150 | 3.915.200 | 180 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500176031 | Amoxicilin;Acid clavulanic | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 32.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500176032 | Amoxicilin;Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 5.712.000 | 180 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 40 | PP2500176033 | Amoxicilin;Acid clavulanic | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 51.280.000 | 180 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500176034 | Amoxicilin;Acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 15.312.000 | 180 | 564.000.000 | 564.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500176035 | Ampicilin;Sulbactam | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 44.300.000 | 180 | 719.712.000 | 719.712.000 | 0 |
| 43 | PP2500176036 | Ampicilin;Sulbactam | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 96.582.120 | 180 | 1.076.600.000 | 1.076.600.000 | 0 |
| 44 | PP2500176037 | Ampicilin;Sulbactam | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 288.020.160 | 181 | 2.110.000.000 | 2.110.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500176038 | Ampicilin;Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500176039 | Amylase;Lipase;Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500176040 | Articain hydrochlorid ;Adrenalin | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 3.543.080 | 180 | 86.750.000 | 86.750.000 | 0 |
| 48 | PP2500176041 | Atorvastatin | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 150 | 8.740.000 | 180 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500176042 | Atorvastatin;Ezetimib | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 59.588.560 | 180 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500176045 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 96.582.120 | 180 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 |
| 51 | PP2500176046 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 204.432.000 | 180 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500176047 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 7.156.800 | 180 | 213.840.000 | 213.840.000 | 0 |
| 53 | PP2500176048 | Bambuterol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 13.070.040 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 | |||
| vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 6.202.000 | 180 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500176049 | Beclomethason dipropionat | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 38.362.780 | 180 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| 55 | PP2500176051 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500176053 | Betamethasone | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 30.045.440 | 180 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500176054 | Bilastine | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 32.000.000 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 58 | PP2500176055 | Bilastine | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 83.738.800 | 180 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 22.273.500 | 180 | 1.014.000.000 | 1.014.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500176056 | Bisoprolol;Hydroclorothiazid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 60 | PP2500176057 | Bisoprolol;Hydroclorothiazid | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 108.952.800 | 190 | 830.550.000 | 830.550.000 | 0 |
| 61 | PP2500176058 | Bisoprolol;Hydroclorothiazid | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 288.020.160 | 181 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500176059 | Bromhexin hydroclorid | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 45.340.000 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 |
| 63 | PP2500176060 | Bromhexin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500176061 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 68.000.000 | 195 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 36.000.000 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500176062 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 250.940.000 | 250.940.000 | 0 |
| 66 | PP2500176063 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500176065 | Calci carbonat;Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 699.600.000 | 699.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500176067 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 2.345.340 | 2.345.340 | 0 |
| 69 | PP2500176068 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 312.712.000 | 312.712.000 | 0 |
| 70 | PP2500176069 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 625.424.000 | 625.424.000 | 0 |
| 71 | PP2500176070 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.189.881.000 | 1.189.881.000 | 0 |
| 72 | PP2500176071 | Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 2.729.727.000 | 2.729.727.000 | 0 |
| 73 | PP2500176072 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 19.434.120 | 180 | 2.514.000 | 2.514.000 | 0 |
| 74 | PP2500176073 | Calcipotriol | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 7.664.940 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500176075 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol) | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 69.779.440 | 180 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 22.376.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500176076 | Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol) | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 32.000.000 | 180 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 |
| 77 | PP2500176078 | Candesartan | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500176079 | Candesartan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500176080 | Candesartan;Hydrochlorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 116.138.080 | 180 | 700.920.000 | 700.920.000 | 0 |
| 80 | PP2500176081 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 78.450.000 | 78.450.000 | 0 |
| 81 | PP2500176084 | Carbocistein | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 655.200.000 | 655.200.000 | 0 |
| 82 | PP2500176085 | Carbocistein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500176086 | Carbocistein | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 83.738.800 | 180 | 559.000.000 | 559.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500176087 | Carbomer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500176088 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 16.428.000 | 180 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| 86 | PP2500176089 | Carvedilol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 150 | 16.428.000 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500176090 | Carvedilol | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500176091 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 9.057.685 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 314.900.000 | 314.900.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500176092 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 9.057.685 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 35.712.500 | 35.712.500 | 0 | |||
| 90 | PP2500176093 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 68.990.000 | 68.990.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 66.000.880 | 66.000.880 | 0 | |||
| 91 | PP2500176094 | Caspofungin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 326.550.000 | 326.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 247.450.000 | 247.450.000 | 0 | |||
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500176096 | Cefazolin | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 43.370.000 | 185 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 6.778.000 | 180 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500176097 | Cefdinir | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 16.476.000 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500176098 | Cefdinir | vn0307159495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA | 150 | 17.499.720 | 180 | 874.986.000 | 874.986.000 | 0 |
| 95 | PP2500176100 | Cefixim | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 47.170.020 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500176101 | Cefoperazon | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 35.749.920 | 187 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500176102 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 41.537.600 | 180 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500176103 | Cefoperazon | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 150 | 41.537.600 | 180 | 1.139.880.000 | 1.139.880.000 | 0 |
| 99 | PP2500176104 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 1.073.700.000 | 1.073.700.000 | 0 |
| 100 | PP2500176105 | Cefoperazon | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500176106 | Cefoperazon;Sulbactam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 2.127.972.000 | 2.127.972.000 | 0 |
| 102 | PP2500176107 | Cefoperazon;Sulbactam | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500176108 | Cefoperazon;Sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.220.000.000 | 1.220.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500176109 | Cefotiam | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 682.800.000 | 682.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500176110 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 68.000.000 | 195 | 2.299.920.000 | 2.299.920.000 | 0 |
| 106 | PP2500176111 | Cefoxitin | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 150 | 35.749.920 | 187 | 853.500.000 | 853.500.000 | 0 |
| 107 | PP2500176112 | Cefoxitin | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 150 | 80.000.000 | 180 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500176115 | Cefpodoxim | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 33.495.000 | 33.495.000 | 0 |
| 109 | PP2500176117 | Cefpodoxim | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 1.132.800.000 | 1.132.800.000 | 0 |
| 110 | PP2500176119 | Ceftizoxim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.020.800.000 | 1.020.800.000 | 0 |
| 111 | PP2500176120 | Cetirizin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 454.800.000 | 454.800.000 | 0 |
| 112 | PP2500176121 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 24.000.000 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500176122 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 114 | PP2500176123 | Cilnidipin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 38.392.000 | 180 | 899.600.000 | 899.600.000 | 0 |
| 115 | PP2500176124 | Cinnarizin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 1.297.533 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 116 | PP2500176125 | Ciprofibrat | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 12.968.800 | 180 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 |
| vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 26.211.000 | 181 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500176126 | Ciprofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 1.205.820.000 | 1.205.820.000 | 0 |
| 118 | PP2500176127 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500176128 | Clobetasol propionat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 13.070.040 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 8.202.000 | 8.202.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500176130 | Clopidogrel | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500176131 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500176132 | Clotrimazol;Betamethason | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 10.339.000 | 10.339.000 | 0 |
| 123 | PP2500176133 | Cloxacilin | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 238.980.000 | 238.980.000 | 0 |
| 124 | PP2500176134 | Codein;Terpin hydrat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 97.440.000 | 97.440.000 | 0 |
| 125 | PP2500176136 | Colistimethat natri | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 3.432.000.000 | 3.432.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500176137 | Colistimethat natri | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 1.163.400.000 | 1.163.400.000 | 0 |
| vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 35.351.380 | 180 | 1.026.900.000 | 1.026.900.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500176138 | Colistimethat natri | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500176139 | Cyanocobalamin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 510.000 | 510.000 | 0 |
| 129 | PP2500176140 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 77.680.000 | 77.680.000 | 0 |
| 130 | PP2500176141 | Desloratadin | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500176143 | Desloratadin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 37.569.000 | 180 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 |
| 132 | PP2500176144 | Dexamethason | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 19.434.120 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500176145 | Dexibuprofen | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 47.170.020 | 180 | 526.500.000 | 526.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 34.797.700 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 19.434.120 | 180 | 545.610.000 | 545.610.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500176147 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 24.000.000 | 180 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 135 | PP2500176150 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500176151 | Diclofenac | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 150 | 712.000 | 180 | 35.600.000 | 35.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500176152 | Diclofenac | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 47.170.020 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500176153 | Digoxin | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 14.011.000 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500176154 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 12.968.800 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 140 | PP2500176155 | Diltiazem | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 19.459.000 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 141 | PP2500176156 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 48.984.000 | 48.984.000 | 0 |
| 142 | PP2500176158 | Docusat natri | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 15.312.000 | 180 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500176159 | Domperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 36.000.000 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500176160 | Donepezil | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.712.280 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| 145 | PP2500176161 | Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500176162 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 150 | 6.202.000 | 180 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 147 | PP2500176163 | Drotaverin clohydrat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 2.445.000 | 180 | 114.500.000 | 114.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 34.797.700 | 180 | 122.250.000 | 122.250.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500176164 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 59.588.560 | 180 | 643.948.000 | 643.948.000 | 0 |
| 149 | PP2500176165 | Dutasteride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 39.950.000 | 39.950.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500176166 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 25.780.400 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500176167 | Empagliflozin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 25.780.400 | 180 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500176168 | Enalapril | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500176169 | Enalapril;Hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 85.124.800 | 180 | 1.049.700.000 | 1.049.700.000 | 0 |
| 154 | PP2500176170 | Ephedrin (hydroclorid) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 59.588.560 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500176172 | Epoetin alfa | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 51.280.000 | 180 | 865.480.000 | 865.480.000 | 0 |
| 156 | PP2500176174 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 10.170.000 | 10.170.000 | 0 |
| 157 | PP2500176175 | Ertapenem | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 259.905.000 | 259.905.000 | 0 |
| 158 | PP2500176176 | Erythropoietin Alfa | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 288.020.160 | 181 | 5.166.000.000 | 5.166.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500176177 | Ethanol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 2.208.306 | 180 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 160 | PP2500176178 | Ethanol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 2.208.306 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 161 | PP2500176179 | Ethanol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 2.208.306 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 162 | PP2500176180 | Etifoxin chlohydrat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500176181 | Ezetimibe | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 22.376.000 | 180 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500176187 | Fenticonazol nitrat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 150 | 1.849.360 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 1.849.360 | 180 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500176188 | Fexofenadin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 150 | 12.968.800 | 180 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 34.797.700 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 2.286.000 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500176189 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 167 | PP2500176190 | Flunarizin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 74.520.000 | 74.520.000 | 0 |
| 168 | PP2500176191 | Flurbiprofen | vn0310757008 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T | 150 | 56.680.000 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500176192 | Fluticason propionat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500176193 | Fluvastatin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 150 | 25.300.000 | 180 | 1.265.000.000 | 1.265.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500176194 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500176195 | Fluvastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 150 | 28.000.000 | 180 | 1.396.125.000 | 1.396.125.000 | 0 |
| 173 | PP2500176196 | Fluvastatin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 96.582.120 | 180 | 2.009.250.000 | 2.009.250.000 | 0 |
| 174 | PP2500176197 | Fosfomycin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 7.664.940 | 180 | 240.630.000 | 240.630.000 | 0 |
| 175 | PP2500176198 | Fosfomycin | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 96.582.120 | 180 | 651.516.000 | 651.516.000 | 0 |
| 176 | PP2500176199 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500176200 | Ginkgo biloba | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 23.380.000 | 180 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500176201 | Ginkgo biloba | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 150 | 7.132.800 | 180 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500176202 | Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.284.040 | 180 | 143.480.000 | 143.480.000 | 0 |
| 180 | PP2500176204 | Glipizid | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 96.582.120 | 180 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500176205 | Glipizid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.174.000.000 | 1.174.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500176206 | Glucosamin | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 7.891.600 | 180 | 149.580.000 | 149.580.000 | 0 |
| 183 | PP2500176207 | Glucosamin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 37.569.000 | 180 | 248.850.000 | 248.850.000 | 0 |
| 184 | PP2500176208 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 7.251.000 | 7.251.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 7.060.000 | 7.060.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500176209 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 15.615.000 | 15.615.000 | 0 |
| 186 | PP2500176210 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 37.251.000 | 37.251.000 | 0 |
| 187 | PP2500176211 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500176212 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 160.644.000 | 160.644.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 161.106.000 | 161.106.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 147.400.000 | 147.400.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500176213 | Glycerin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 69.779.440 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 190 | PP2500176214 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 191 | PP2500176216 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 47.938.000 | 47.938.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 13.599.792 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500176217 | Human Hepatitis Immunoglobulin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 34.797.700 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500176218 | Huyết thanh kháng độc tố uốn ván | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 18.133.920 | 180 | 418.224.000 | 418.224.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 418.224.000 | 418.224.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500176219 | Huyết thanh kháng nọc rắn | vn0302118865 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức | 150 | 18.133.920 | 180 | 608.416.800 | 608.416.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 608.416.800 | 608.416.800 | 0 | |||
| 195 | PP2500176221 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 36.000.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500176222 | Ibuprofen | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 37.569.000 | 180 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500176223 | Indapamid | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 9.834.000 | 180 | 489.750.000 | 489.750.000 | 0 |
| 198 | PP2500176224 | Indapamid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 5.000.000 | 180 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500176225 | Indomethacin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500176226 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 741.000.000 | 741.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500176227 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500176229 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500176231 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 116.138.080 | 180 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500176232 | Iodine (dưới dạng Iopamidol) | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 13.388.000 | 180 | 245.900.000 | 245.900.000 | 0 |
| 205 | PP2500176233 | Ipratropium;Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500176234 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 288.020.160 | 181 | 1.674.140.000 | 1.674.140.000 | 0 |
| 207 | PP2500176235 | Irbesartan;Hydroclorothiazid | vn0305990016 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH | 150 | 35.351.380 | 180 | 580.000.000 | 580.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500176236 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0315667580 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR | 150 | 7.891.600 | 180 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500176237 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 108.952.800 | 190 | 519.800.000 | 519.800.000 | 0 |
| 210 | PP2500176238 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 113.600.000 | 113.600.000 | 0 |
| 211 | PP2500176239 | Itopride HCl | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 23.380.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500176240 | Itraconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 34.797.700 | 180 | 72.140.000 | 72.140.000 | 0 |
| 213 | PP2500176244 | Kali clorid | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 214.200.000 | 214.200.000 | 0 |
| 214 | PP2500176245 | Kali iodid;Natri iodid | vn1500633676 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 150 | 546.000 | 180 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 215 | PP2500176247 | Kẽm gluconat | vn0311553430 | CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500176249 | Lacidipin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 13.388.000 | 180 | 423.500.000 | 423.500.000 | 0 |
| 217 | PP2500176250 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500176251 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500176252 | Lamivudin;Tenofovir | vn0303513667 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ | 150 | 6.539.400 | 180 | 326.340.000 | 326.340.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 108.952.800 | 190 | 326.970.000 | 326.970.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500176253 | Levocetirizin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 68.000.000 | 195 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 150 | 1.800.000 | 180 | 89.740.000 | 89.740.000 | 0 | |||
| vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 150 | 35.477.600 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500176254 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 7.156.800 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500176255 | Levocetirizin | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 150 | 2.360.000 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500176258 | Levodopa;Carbidopa | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 7.664.940 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500176259 | Levodopa;Carbidopa | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 59.588.560 | 180 | 109.880.000 | 109.880.000 | 0 |
| 225 | PP2500176260 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 64.000.000 | 183 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500176261 | Levofloxacin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 64.000.000 | 183 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 227 | PP2500176263 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 |
| 228 | PP2500176264 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 11.020.000 | 11.020.000 | 0 |
| 229 | PP2500176265 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 21.720.000 | 21.720.000 | 0 |
| 230 | PP2500176266 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 231 | PP2500176269 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.284.040 | 180 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 232 | PP2500176270 | Lidocain;Epinephrin (Adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 150 | 3.543.080 | 180 | 92.904.000 | 92.904.000 | 0 |
| 233 | PP2500176271 | Linezolid | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500176272 | Lisinopril | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 150 | 6.778.000 | 180 | 284.250.000 | 284.250.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 18.608.000 | 180 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500176273 | Lisinopril | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 150 | 7.376.800 | 180 | 241.400.000 | 241.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500176274 | Lisinopril;Hydroclorothiazid | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 150 | 11.976.000 | 180 | 598.800.000 | 598.800.000 | 0 |
| 237 | PP2500176275 | Lisinopril;Hydroclorothiazid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 |
| 238 | PP2500176276 | Lisinopril;Hydroclorothiazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 116.138.080 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500176277 | Lisinopril;Hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500176278 | Losartan | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500176279 | Losartan;Amlodipin | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 83.738.800 | 180 | 1.051.800.000 | 1.051.800.000 | 0 |
| 242 | PP2500176280 | Losartan;Hydroclorothiazid | vn0307657959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT | 150 | 10.650.000 | 180 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500176281 | Loteprednol etabonat | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 |
| 244 | PP2500176282 | Lovastatin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500176283 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 10.238.000 | 10.238.000 | 0 |
| 246 | PP2500176284 | Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon | vn0311194365 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT | 150 | 47.170.020 | 180 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500176285 | Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 288.020.160 | 181 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500176286 | Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 204.432.000 | 180 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 2.737.000.000 | 2.737.000.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500176287 | Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 150 | 20.490.000 | 180 | 1.024.500.000 | 1.024.500.000 | 0 |
| 250 | PP2500176288 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 251 | PP2500176289 | Magnesi sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 252 | PP2500176290 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 253 | PP2500176292 | Mebeverin hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 352.200.000 | 352.200.000 | 0 |
| 254 | PP2500176293 | Mequitazine | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 38.362.780 | 180 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500176294 | Mesalazin | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 150 | 288.020.160 | 181 | 802.800.000 | 802.800.000 | 0 |
| 256 | PP2500176295 | Metformin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 24.000.000 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 257 | PP2500176296 | Metformin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.870.400.000 | 1.870.400.000 | 0 |
| 258 | PP2500176297 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 150 | 33.280.000 | 190 | 1.664.000.000 | 1.664.000.000 | 0 |
| vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 1.648.000.000 | 1.648.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500176298 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 1.171.000.000 | 1.171.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500176299 | Metformin hydroclorid;Glibenclamid | vn0309988480 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG | 150 | 19.458.000 | 180 | 972.900.000 | 972.900.000 | 0 |
| 261 | PP2500176300 | Methocarbamol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 844.800.000 | 844.800.000 | 0 |
| 262 | PP2500176301 | Methocarbamol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 19.459.000 | 180 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| 263 | PP2500176302 | Methocarbamol | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 150 | 39.446.400 | 180 | 1.584.000.000 | 1.584.000.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 43.000.000 | 194 | 1.602.720.000 | 1.602.720.000 | 0 | |||
| vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 150 | 64.000.000 | 183 | 1.353.600.000 | 1.353.600.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500176303 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 7.504.000 | 7.504.000 | 0 |
| 265 | PP2500176305 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 913.600.000 | 913.600.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 875.200.000 | 875.200.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500176306 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 150 | 200.000.000 | 180 | 711.000.000 | 711.000.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500176307 | Metronidazol;Neomycin;Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.284.040 | 180 | 94.880.000 | 94.880.000 | 0 |
| 268 | PP2500176308 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500176309 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.712.280 | 180 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500176310 | Mifepriston | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 9.575.000 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500176311 | Mometason furoat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 317.680.000 | 317.680.000 | 0 |
| 272 | PP2500176312 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 2.097.900 | 2.097.900 | 0 |
| 273 | PP2500176314 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 |
| 274 | PP2500176315 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.712.280 | 180 | 9.235.000 | 9.235.000 | 0 |
| 275 | PP2500176316 | Moxifloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 78.799.000 | 78.799.000 | 0 |
| 276 | PP2500176317 | Mupirocin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 150 | 1.297.533 | 180 | 8.396.640 | 8.396.640 | 0 |
| 277 | PP2500176318 | Nabumeton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 932.400.000 | 932.400.000 | 0 |
| 278 | PP2500176319 | Nabumeton | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 85.124.800 | 180 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500176320 | N-acetylcystein | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500176323 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 281 | PP2500176324 | Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 282 | PP2500176325 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 283 | PP2500176330 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 70.320.000 | 70.320.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500176331 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 19.434.120 | 180 | 18.452.000 | 18.452.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500176332 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 38.660.000 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500176334 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 539.520.000 | 539.520.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 540.960.000 | 540.960.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 526.800.000 | 526.800.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500176335 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.768.000.000 | 1.768.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 38.660.000 | 180 | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 1.508.000.000 | 1.508.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500176336 | Lactat ringer | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 200.190.000 | 200.190.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 200.670.000 | 200.670.000 | 0 | |||
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500176338 | Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.634.556.000 | 1.634.556.000 | 0 |
| 290 | PP2500176341 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 28.008.000 | 28.008.000 | 0 |
| 291 | PP2500176342 | Natri hyaluronat | vn0309936690 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT | 150 | 2.405.200 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500176343 | Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 2.017.605.000 | 2.017.605.000 | 0 |
| 293 | PP2500176344 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500176345 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 295 | PP2500176346 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 14.011.000 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500176347 | Natri montelukast | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 32.000.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500176348 | Natri montelukast | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 45.340.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500176349 | Nefopam (hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500176350 | Nefopam (hydroclorid) | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 2.368.800.000 | 2.368.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500176352 | Neostigmin metylsulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 13.848.000 | 13.848.000 | 0 |
| 301 | PP2500176353 | Netilmicin Sulfat | vn0315820729 | CÔNG TY TNHH BIDIVINA | 150 | 26.211.000 | 181 | 712.500.000 | 712.500.000 | 0 |
| 302 | PP2500176354 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500176355 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 499.976.000 | 499.976.000 | 0 |
| 304 | PP2500176356 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 34.244.800 | 180 | 520.400.000 | 520.400.000 | 0 |
| 305 | PP2500176357 | Nimodipin | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 25.780.400 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 306 | PP2500176358 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 150 | 72.618.000 | 210 | 3.591.000.000 | 3.591.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500176360 | Nor-adrenalin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 13.070.040 | 180 | 72.120.000 | 72.120.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500176361 | Nor-adrenalin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 59.588.560 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500176363 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 161.300.000 | 161.300.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 164.750.000 | 164.750.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500176364 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500176365 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 312 | PP2500176366 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 2.208.306 | 180 | 10.584.000 | 10.584.000 | 0 |
| 313 | PP2500176368 | Octreotid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 150 | 5.533.320 | 180 | 276.666.000 | 276.666.000 | 0 |
| 314 | PP2500176369 | Ofloxacin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 812.928.000 | 812.928.000 | 0 |
| 315 | PP2500176370 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 34.244.800 | 180 | 939.840.000 | 939.840.000 | 0 |
| 316 | PP2500176371 | Ofloxacin | vn0304384485 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ | 150 | 44.300.000 | 180 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500176372 | Omeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 68.000.000 | 195 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500176373 | Omeprazol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 38.362.780 | 180 | 550.800.000 | 550.800.000 | 0 |
| 319 | PP2500176374 | Oxytocin | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 59.588.560 | 180 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500176376 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 412.050 | 412.050 | 0 |
| 321 | PP2500176378 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 150 | 34.797.700 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 180.000.000 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500176379 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 38.660.000 | 180 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500176380 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 18.608.000 | 180 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500176382 | Paracetamol;Codein phosphat | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 45.340.000 | 180 | 716.000.000 | 716.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 705.800.000 | 705.800.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500176383 | Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat | vn3603379898 | CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA | 150 | 23.160.000 | 180 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500176384 | Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 150 | 17.310.000 | 180 | 613.500.000 | 613.500.000 | 0 |
| 327 | PP2500176385 | Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride | vn0310838761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT | 150 | 12.000.000 | 180 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500176386 | Paracetamol;Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 748.500.000 | 748.500.000 | 0 |
| 329 | PP2500176387 | Paracetamol;Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 108.952.800 | 190 | 2.436.800.000 | 2.436.800.000 | 0 |
| 330 | PP2500176389 | Paracetamol;Tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 150 | 37.569.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500176391 | Perindopril | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500176392 | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500176393 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 333.900.000 | 333.900.000 | 0 |
| 334 | PP2500176394 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 342.280.000 | 342.280.000 | 0 |
| 335 | PP2500176395 | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 336 | PP2500176396 | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 337 | PP2500176398 | Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 338 | PP2500176399 | Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 101.230.000 | 101.230.000 | 0 |
| 339 | PP2500176400 | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | vn0309379217 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT | 150 | 83.738.800 | 180 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 614.700.000 | 614.700.000 | 0 | |||
| 340 | PP2500176401 | Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) | vn0305182001 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG | 150 | 29.646.000 | 180 | 1.482.300.000 | 1.482.300.000 | 0 |
| 341 | PP2500176402 | Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 329.272.097 | 329.272.097 | 0 |
| 342 | PP2500176404 | Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 299.720.000 | 299.720.000 | 0 |
| 343 | PP2500176405 | Phenazon;Lidocain(hydroclorid) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 344 | PP2500176406 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.712.280 | 180 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 345 | PP2500176408 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 4.712.280 | 180 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| 346 | PP2500176410 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500176411 | Polystyren | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 150 | 4.118.800 | 180 | 205.940.000 | 205.940.000 | 0 |
| 348 | PP2500176413 | Povidon iodin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 150 | 2.208.306 | 180 | 34.944.000 | 34.944.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 150 | 24.000.000 | 180 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500176415 | Pralidoxime Chloride | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 150 | 45.340.000 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 38.660.000 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500176416 | Pramipexol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 150 | 11.520.000 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500176417 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 34.244.800 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500176418 | Pravastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 500.160.000 | 500.160.000 | 0 |
| 353 | PP2500176419 | Pravastatin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 660.240.000 | 660.240.000 | 0 |
| vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 38.362.780 | 180 | 774.000.000 | 774.000.000 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 116.138.080 | 180 | 762.000.000 | 762.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500176420 | Pravastatin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 116.138.080 | 180 | 1.390.064.000 | 1.390.064.000 | 0 |
| 355 | PP2500176421 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 356 | PP2500176422 | Pregabalin | vn1100707517 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT | 150 | 162.347.494 | 180 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 357 | PP2500176423 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 3.356.000.000 | 3.356.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500176425 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.284.040 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500176426 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 126.935.000 | 126.935.000 | 0 |
| 360 | PP2500176427 | Propranolol (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 361 | PP2500176428 | Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 150 | 96.582.120 | 180 | 179.680.000 | 179.680.000 | 0 |
| 362 | PP2500176429 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 48.940.000 | 48.940.000 | 0 |
| 363 | PP2500176430 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 133.850.000 | 133.850.000 | 0 |
| 364 | PP2500176431 | Ramipril | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 150 | 14.011.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500176433 | Ramipril | vn0313483718 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA | 150 | 16.476.000 | 180 | 493.800.000 | 493.800.000 | 0 |
| 366 | PP2500176434 | Repaglinid | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 150 | 34.588.000 | 180 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 367 | PP2500176436 | Rivaroxaban | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 43.370.000 | 185 | 538.000.000 | 538.000.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500176438 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 369 | PP2500176439 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 62.150.000 | 62.150.000 | 0 |
| 370 | PP2500176441 | Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500176442 | Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500176443 | Rupatadine | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 30.045.440 | 180 | 463.520.000 | 463.520.000 | 0 |
| 373 | PP2500176444 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 25.000.000 | 180 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 374 | PP2500176446 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 68.000.000 | 195 | 309.120.000 | 309.120.000 | 0 |
| 375 | PP2500176449 | Salbutamol sulfat | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn0313974956 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST | 150 | 22.273.500 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500176450 | Salicylic acid;Betamethason dipropionat | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 30.045.440 | 180 | 94.952.000 | 94.952.000 | 0 |
| 377 | PP2500176452 | Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic | vn0304709937 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG | 150 | 6.729.600 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500176453 | Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 69.779.440 | 180 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 379 | PP2500176454 | Sắt fumarat;Acid folic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 68.000.000 | 195 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 380 | PP2500176455 | Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 381 | PP2500176456 | Sắt protein succinylat | vn0315284002 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH | 150 | 5.914.720 | 180 | 295.736.000 | 295.736.000 | 0 |
| 382 | PP2500176457 | Sertralin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 150 | 2.257.200 | 180 | 112.860.000 | 112.860.000 | 0 |
| 383 | PP2500176458 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 62.484.712 | 180 | 307.650.000 | 307.650.000 | 0 |
| 384 | PP2500176459 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 826.600.000 | 826.600.000 | 0 |
| 385 | PP2500176460 | Simvastatin | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 150 | 85.124.800 | 180 | 1.681.020.000 | 1.681.020.000 | 0 |
| 386 | PP2500176461 | Simvastatin;Ezetimib | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 150 | 108.952.800 | 190 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 387 | PP2500176462 | Solifenacin succinate | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 150 | 13.599.792 | 180 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500176463 | Sorbitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 165.562.000 | 181 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 389 | PP2500176464 | Sorbitol | vn3301043531 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH | 150 | 38.362.780 | 180 | 209.760.000 | 209.760.000 | 0 |
| 390 | PP2500176466 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 137.880.000 | 137.880.000 | 0 |
| 391 | PP2500176467 | Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 20.640.000 | 180 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500176468 | Sucralfat | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 1.029.600.000 | 1.029.600.000 | 0 |
| vn0303234399 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH | 150 | 36.000.000 | 180 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500176469 | Sugammadex | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 35.000.000 | 180 | 272.148.450 | 272.148.450 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 244.935.900 | 244.935.900 | 0 | |||
| 394 | PP2500176470 | Sulfasalazin | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 150 | 70.000.000 | 195 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 395 | PP2500176471 | Tamsulosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 25.000.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500176473 | Telmisartan;Hydrochlorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.541.500.000 | 1.541.500.000 | 0 |
| 397 | PP2500176476 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 44.820.000 | 44.820.000 | 0 |
| 398 | PP2500176477 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500176478 | Tiaprofenic acid | vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 30.045.440 | 180 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500176479 | Tiaprofenic acid | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500176480 | Ticagrelor | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 180.000.000 | 180 | 476.190.000 | 476.190.000 | 0 | |||
| 402 | PP2500176481 | Ticarcillin;Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 1.881.000.000 | 1.881.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500176483 | Ticarcillin;Acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 4.365.200.000 | 4.365.200.000 | 0 |
| 404 | PP2500176484 | Timolol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 13.042.600 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 19.434.120 | 180 | 7.924.500 | 7.924.500 | 0 | |||
| 405 | PP2500176485 | Tobramycin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 32.000.000 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 406 | PP2500176486 | Tofisopam | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500176487 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.284.040 | 180 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500176488 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 19.434.120 | 180 | 18.940.000 | 18.940.000 | 0 |
| 409 | PP2500176489 | Travoprost | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 150 | 23.380.000 | 180 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 |
| 410 | PP2500176490 | Travoprost;Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 29.299.200 | 29.299.200 | 0 |
| 411 | PP2500176491 | Tricalci phosphat | vn0316446873 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC | 150 | 17.310.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500176493 | Trimebutin maleat | vn0304240652 | CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT | 150 | 22.376.000 | 180 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 413 | PP2500176494 | Trimebutin maleat | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 5.706.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 150 | 30.045.440 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 290.600.000 | 290.600.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500176495 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 225.000.000 | 180 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 415 | PP2500176496 | Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 1.282.500 | 1.282.500 | 0 |
| 416 | PP2500176497 | Tyrothricin | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA | 150 | 7.664.940 | 180 | 22.617.000 | 22.617.000 | 0 |
| 417 | PP2500176498 | Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 150 | 52.100.000 | 180 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 418 | PP2500176499 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 105.000.000 | 190 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 419 | PP2500176501 | Valsartan;Hydrochlorothiazide | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 150 | 486.285.600 | 180 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500176503 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 150 | 69.779.440 | 180 | 299.592.000 | 299.592.000 | 0 |
| 421 | PP2500176504 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 150 | 17.824.400 | 180 | 891.220.000 | 891.220.000 | 0 |
| 422 | PP2500176505 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 233.186.000 | 180 | 89.340.000 | 89.340.000 | 0 |
| 423 | PP2500176506 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 43.370.000 | 185 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500176507 | Verapamil hydrochloride | vn0314294752 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM | 150 | 43.370.000 | 185 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500176508 | Vidagliptin;Metformin | vn0303246179 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG | 150 | 92.534.040 | 180 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500176509 | Vitamin B1; B6; B12 | vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 150 | 25.780.400 | 180 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500176510 | Vitamin B1;B6;B12 | vn0313711675 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG | 150 | 699.955.800 | 190 | 253.440.000 | 253.440.000 | 0 |
| 428 | PP2500176511 | Vitamin B1;B6;B12 | vn0316681940 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA | 150 | 9.416.000 | 180 | 470.800.000 | 470.800.000 | 0 |
| 429 | PP2500176513 | Vitamin B6;Magnesi (lactat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 43.000.000 | 194 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 430 | PP2500176514 | Vitamin B6;Magnesi (lactat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 490.000.000 | 180 | 361.760.000 | 361.760.000 | 0 |
| 431 | PP2500176515 | Vitamin C | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 150 | 64.858.100 | 180 | 87.200.000 | 87.200.000 | 0 |
| 432 | PP2500176516 | Vitamin C | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 150 | 7.376.800 | 180 | 127.440.000 | 127.440.000 | 0 |
1. PP2500175985 - Acarbose
2. PP2500176084 - Carbocistein
3. PP2500176131 - Clotrimazol
4. PP2500176163 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500176275 - Lisinopril;Hydroclorothiazid
6. PP2500176323 - Naproxen
7. PP2500176386 - Paracetamol;Methocarbamol
8. PP2500176466 - Spironolacton
9. PP2500176470 - Sulfasalazin
1. PP2500176193 - Fluvastatin
1. PP2500176087 - Carbomer
2. PP2500176225 - Indomethacin
3. PP2500176281 - Loteprednol etabonat
4. PP2500176305 - Metoprolol
5. PP2500176306 - Metoprolol
6. PP2500176441 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
7. PP2500176442 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)
8. PP2500176498 - Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine
1. PP2500176112 - Cefoxitin
1. PP2500176411 - Polystyren
1. PP2500176252 - Lamivudin;Tenofovir
1. PP2500176356 - Nifedipin
2. PP2500176370 - Ofloxacin
3. PP2500176417 - Pramipexol
1. PP2500176342 - Natri hyaluronat
1. PP2500176012 - Adenosin triphosphat
2. PP2500176062 - Budesonid
3. PP2500176214 - Glycerol
4. PP2500176233 - Ipratropium;Salbutamol
5. PP2500176289 - Magnesi sulfat
6. PP2500176345 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500176427 - Propranolol (hydroclorid)
8. PP2500176438 - Rocuronium bromid
9. PP2500176484 - Timolol
1. PP2500176019 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500176125 - Ciprofibrat
3. PP2500176154 - Digoxin
4. PP2500176188 - Fexofenadin
1. PP2500176124 - Cinnarizin
2. PP2500176317 - Mupirocin
1. PP2500176010 - Adapalene
2. PP2500176078 - Candesartan
3. PP2500176117 - Cefpodoxim
4. PP2500176302 - Methocarbamol
5. PP2500176391 - Perindopril
6. PP2500176468 - Sucralfat
7. PP2500176501 - Valsartan;Hydrochlorothiazide
1. PP2500176094 - Caspofungin
2. PP2500176199 - Gadoteric acid
3. PP2500176436 - Rivaroxaban
4. PP2500176469 - Sugammadex
1. PP2500176297 - Metformin
1. PP2500176511 - Vitamin B1;B6;B12
1. PP2500176091 - Caspofungin
2. PP2500176092 - Caspofungin
1. PP2500176021 - Ambroxol
2. PP2500176079 - Candesartan
3. PP2500176108 - Cefoperazon;Sulbactam
4. PP2500176119 - Ceftizoxim
5. PP2500176139 - Cyanocobalamin
6. PP2500176144 - Dexamethason
7. PP2500176190 - Flunarizin
8. PP2500176194 - Fluvastatin
9. PP2500176205 - Glipizid
10. PP2500176208 - Glucose
11. PP2500176212 - Glucose
12. PP2500176277 - Lisinopril;Hydroclorothiazid
13. PP2500176300 - Methocarbamol
14. PP2500176325 - Natri clorid
15. PP2500176330 - Natri clorid
16. PP2500176331 - Natri clorid
17. PP2500176334 - Natri clorid
18. PP2500176335 - Natri clorid
19. PP2500176336 - Lactat ringer
20. PP2500176360 - Nor-adrenalin
21. PP2500176363 - Nước cất pha tiêm
22. PP2500176364 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500176365 - Nước cất pha tiêm
24. PP2500176410 - Piracetam
25. PP2500176418 - Pravastatin
26. PP2500176473 - Telmisartan;Hydrochlorothiazid
27. PP2500176481 - Ticarcillin;Acid clavulanic
28. PP2500176483 - Ticarcillin;Acid clavulanic
29. PP2500176514 - Vitamin B6;Magnesi (lactat)
1. PP2500176456 - Sắt protein succinylat
1. PP2500176000 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2500176024 - Amikacin
2. PP2500176125 - Ciprofibrat
3. PP2500176353 - Netilmicin Sulfat
1. PP2500176014 - Aescin
2. PP2500176015 - Aescin
3. PP2500176075 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
4. PP2500176213 - Glycerin
5. PP2500176453 - Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic
6. PP2500176503 - Vancomycin
1. PP2500175991 - Acetyl cystein
2. PP2500176056 - Bisoprolol;Hydroclorothiazid
3. PP2500176120 - Cetirizin
4. PP2500176126 - Ciprofloxacin
5. PP2500176137 - Colistimethat natri
6. PP2500176271 - Linezolid
7. PP2500176278 - Losartan
8. PP2500176316 - Moxifloxacin
9. PP2500176350 - Nefopam (hydroclorid)
10. PP2500176369 - Ofloxacin
11. PP2500176419 - Pravastatin
12. PP2500176455 - Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat
13. PP2500176480 - Ticagrelor
14. PP2500176486 - Tofisopam
15. PP2500176490 - Travoprost;Timolol
16. PP2500176505 - Venlafaxin
1. PP2500176385 - Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride
1. PP2500176100 - Cefixim
2. PP2500176145 - Dexibuprofen
3. PP2500176152 - Diclofenac
4. PP2500176284 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
1. PP2500176143 - Desloratadin
2. PP2500176207 - Glucosamin
3. PP2500176222 - Ibuprofen
4. PP2500176389 - Paracetamol;Tramadol
1. PP2500176046 - Bacillus clausii
2. PP2500176286 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
1. PP2500176096 - Cefazolin
2. PP2500176436 - Rivaroxaban
3. PP2500176506 - Verapamil hydrochloride
4. PP2500176507 - Verapamil hydrochloride
1. PP2500176494 - Trimebutin maleat
1. PP2500176202 - Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin
2. PP2500176269 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2500176307 - Metronidazol;Neomycin;Nystatin
4. PP2500176425 - Promethazin hydroclorid
5. PP2500176487 - Tofisopam
1. PP2500175999 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)
2. PP2500176028 - Amlodipine;Indapamid
3. PP2500176029 - Amlodipine;Indapamid
4. PP2500176093 - Caspofungin
5. PP2500176094 - Caspofungin
6. PP2500176122 - Choline alfoscerat
7. PP2500176216 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
8. PP2500176250 - Lactulose
9. PP2500176251 - Lactulose
10. PP2500176263 - Levothyroxin (muối natri)
11. PP2500176264 - Levothyroxin (muối natri)
12. PP2500176265 - Levothyroxin (muối natri)
13. PP2500176266 - Levothyroxin (muối natri)
14. PP2500176292 - Mebeverin hydroclorid
15. PP2500176296 - Metformin
16. PP2500176354 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500176392 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide
18. PP2500176393 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
19. PP2500176394 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
20. PP2500176395 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
21. PP2500176396 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
22. PP2500176398 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)
23. PP2500176399 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)
24. PP2500176402 - Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate)
25. PP2500176426 - Propofol
26. PP2500176429 - Racecadotril
27. PP2500176430 - Racecadotril
28. PP2500176439 - Rocuronium bromid
29. PP2500176469 - Sugammadex
30. PP2500176476 - Thiamazol
31. PP2500176477 - Thiamazol
32. PP2500176480 - Ticagrelor
1. PP2500176457 - Sertralin
1. PP2500176033 - Amoxicilin;Acid clavulanic
2. PP2500176172 - Epoetin alfa
1. PP2500176013 - Aescin
2. PP2500176055 - Bilastine
3. PP2500176086 - Carbocistein
4. PP2500176279 - Losartan;Amlodipin
5. PP2500176400 - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
1. PP2500176504 - Vancomycin
1. PP2500176073 - Calcipotriol
2. PP2500176197 - Fosfomycin
3. PP2500176258 - Levodopa;Carbidopa
4. PP2500176497 - Tyrothricin
1. PP2500176090 - Carvedilol
2. PP2500176115 - Cefpodoxim
3. PP2500176130 - Clopidogrel
4. PP2500176132 - Clotrimazol;Betamethason
5. PP2500176238 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
6. PP2500176282 - Lovastatin
7. PP2500176286 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
8. PP2500176297 - Metformin
9. PP2500176320 - N-acetylcystein
10. PP2500176422 - Pregabalin
1. PP2500176096 - Cefazolin
2. PP2500176272 - Lisinopril
1. PP2500176031 - Amoxicilin;Acid clavulanic
2. PP2500176054 - Bilastine
3. PP2500176076 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
4. PP2500176347 - Natri montelukast
5. PP2500176485 - Tobramycin
1. PP2500176032 - Amoxicilin;Acid clavulanic
1. PP2500176017 - Alfuzosin
2. PP2500176123 - Cilnidipin
1. PP2500176218 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
2. PP2500176219 - Huyết thanh kháng nọc rắn
1. PP2500176009 - Acyclovir
1. PP2500176023 - Ambroxol
2. PP2500176383 - Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat
1. PP2500176041 - Atorvastatin
1. PP2500176384 - Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL
2. PP2500176491 - Tricalci phosphat
1. PP2500176287 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
1. PP2500176467 - Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate
1. PP2500176166 - Empagliflozin
2. PP2500176167 - Empagliflozin
3. PP2500176357 - Nimodipin
4. PP2500176509 - Vitamin B1; B6; B12
1. PP2500176104 - Cefoperazon
2. PP2500176105 - Cefoperazon
3. PP2500176106 - Cefoperazon;Sulbactam
4. PP2500176109 - Cefotiam
5. PP2500176136 - Colistimethat natri
6. PP2500176161 - Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat)
7. PP2500176479 - Tiaprofenic acid
8. PP2500176509 - Vitamin B1; B6; B12
9. PP2500176510 - Vitamin B1;B6;B12
1. PP2500176010 - Adapalene
2. PP2500176027 - Amlodipin;Valsartan
3. PP2500176059 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500176348 - Natri montelukast
5. PP2500176382 - Paracetamol;Codein phosphat
6. PP2500176415 - Pralidoxime Chloride
1. PP2500176280 - Losartan;Hydroclorothiazid
1. PP2500176037 - Ampicilin;Sulbactam
2. PP2500176058 - Bisoprolol;Hydroclorothiazid
3. PP2500176176 - Erythropoietin Alfa
4. PP2500176234 - Irbesartan
5. PP2500176285 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon
6. PP2500176294 - Mesalazin
1. PP2500176273 - Lisinopril
2. PP2500176516 - Vitamin C
1. PP2500176272 - Lisinopril
2. PP2500176380 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500176097 - Cefdinir
2. PP2500176433 - Ramipril
1. PP2500176195 - Fluvastatin
1. PP2500176153 - Digoxin
2. PP2500176346 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500176431 - Ramipril
1. PP2500176049 - Beclomethason dipropionat
2. PP2500176293 - Mequitazine
3. PP2500176373 - Omeprazol
4. PP2500176419 - Pravastatin
5. PP2500176464 - Sorbitol
1. PP2500176401 - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
1. PP2500176245 - Kali iodid;Natri iodid
1. PP2500176005 - Acid ascorbic
2. PP2500176048 - Bambuterol
3. PP2500176128 - Clobetasol propionat
4. PP2500176360 - Nor-adrenalin
1. PP2500176025 - Amikacin
2. PP2500176035 - Ampicilin;Sulbactam
3. PP2500176371 - Ofloxacin
1. PP2500176206 - Glucosamin
2. PP2500176236 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
1. PP2500176061 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500176110 - Cefotiam
3. PP2500176253 - Levocetirizin
4. PP2500176372 - Omeprazol
5. PP2500176446 - Salbutamol
6. PP2500176454 - Sắt fumarat;Acid folic
1. PP2500176057 - Bisoprolol;Hydroclorothiazid
2. PP2500176237 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
3. PP2500176252 - Lamivudin;Tenofovir
4. PP2500176387 - Paracetamol;Methocarbamol
5. PP2500176461 - Simvastatin;Ezetimib
1. PP2500176247 - Kẽm gluconat
1. PP2500176177 - Ethanol
2. PP2500176178 - Ethanol
3. PP2500176179 - Ethanol
4. PP2500176366 - Nước oxy già
5. PP2500176413 - Povidon iodin
1. PP2500176102 - Cefoperazon
2. PP2500176103 - Cefoperazon
1. PP2500175998 - Acid amin
2. PP2500176001 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
3. PP2500176002 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
4. PP2500176016 - Alfuzosin
5. PP2500176060 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500176134 - Codein;Terpin hydrat
7. PP2500176150 - Diazepam
8. PP2500176218 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván
9. PP2500176219 - Huyết thanh kháng nọc rắn
10. PP2500176308 - Midazolam
11. PP2500176312 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
12. PP2500176314 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
13. PP2500176458 - Sevofluran
1. PP2500176299 - Metformin hydroclorid;Glibenclamid
1. PP2500176088 - Carvedilol
2. PP2500176089 - Carvedilol
1. PP2500175986 - Aceclofenac
2. PP2500176191 - Flurbiprofen
1. PP2500176187 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500176163 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500176034 - Amoxicilin;Acid clavulanic
2. PP2500176158 - Docusat natri
1. PP2500176200 - Ginkgo biloba
2. PP2500176239 - Itopride HCl
3. PP2500176489 - Travoprost
1. PP2500176008 - Acid tiaprofenic
2. PP2500176039 - Amylase;Lipase;Protease
3. PP2500176141 - Desloratadin
4. PP2500176192 - Fluticason propionat
5. PP2500176311 - Mometason furoat
6. PP2500176449 - Salbutamol sulfat
7. PP2500176515 - Vitamin C
1. PP2500176452 - Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic
1. PP2500176047 - Bacillus subtilis
2. PP2500176254 - Levocetirizin
1. PP2500176302 - Methocarbamol
1. PP2500176201 - Ginkgo biloba
1. PP2500176098 - Cefdinir
1. PP2500176187 - Fenticonazol nitrat
1. PP2500176444 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500176471 - Tamsulosin HCl
1. PP2500176010 - Adapalene
2. PP2500176302 - Methocarbamol
3. PP2500176513 - Vitamin B6;Magnesi (lactat)
1. PP2500176145 - Dexibuprofen
2. PP2500176163 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500176188 - Fexofenadin
4. PP2500176217 - Human Hepatitis Immunoglobulin
5. PP2500176240 - Itraconazol
6. PP2500176378 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500175987 - Acenocoumarol
2. PP2500175988 - Acenocoumarol
3. PP2500175996 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500176048 - Bambuterol
5. PP2500176061 - Bromhexin hydroclorid
6. PP2500176128 - Clobetasol propionat
7. PP2500176159 - Domperidon
8. PP2500176310 - Mifepriston
1. PP2500176042 - Atorvastatin;Ezetimib
2. PP2500176164 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
3. PP2500176170 - Ephedrin (hydroclorid)
4. PP2500176259 - Levodopa;Carbidopa
5. PP2500176361 - Nor-adrenalin
6. PP2500176374 - Oxytocin
1. PP2500176053 - Betamethasone
2. PP2500176443 - Rupatadine
3. PP2500176450 - Salicylic acid;Betamethason dipropionat
4. PP2500176478 - Tiaprofenic acid
5. PP2500176494 - Trimebutin maleat
1. PP2500176048 - Bambuterol
2. PP2500176162 - Drotaverin clohydrat
1. PP2500176223 - Indapamid
1. PP2500176065 - Calci carbonat;Calci gluconolactat
2. PP2500176085 - Carbocistein
3. PP2500176189 - Flunarizin
4. PP2500176208 - Glucose
5. PP2500176209 - Glucose
6. PP2500176210 - Glucose
7. PP2500176211 - Glucose
8. PP2500176212 - Glucose
9. PP2500176288 - Magnesi sulfat
10. PP2500176290 - Manitol
11. PP2500176303 - Metoclopramid
12. PP2500176330 - Natri clorid
13. PP2500176334 - Natri clorid
14. PP2500176336 - Lactat ringer
15. PP2500176344 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2500176352 - Neostigmin metylsulfat
17. PP2500176363 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500176423 - Pregabalin
19. PP2500176463 - Sorbitol
1. PP2500176040 - Articain hydrochlorid ;Adrenalin
2. PP2500176270 - Lidocain;Epinephrin (Adrenalin)
1. PP2500176063 - Budesonid
2. PP2500176221 - Hydroxypropylmethylcellulose
1. PP2500176070 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
2. PP2500176071 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
3. PP2500176145 - Dexibuprofen
4. PP2500176168 - Enalapril
5. PP2500176338 - Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose
6. PP2500176343 - Natri hydrocarbonat
7. PP2500176364 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500176378 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500176006 - Acid thioctic
2. PP2500176051 - Betahistin
3. PP2500176091 - Caspofungin
4. PP2500176092 - Caspofungin
5. PP2500176127 - Ciprofloxacin
6. PP2500176128 - Clobetasol propionat
7. PP2500176156 - Diosmectit
8. PP2500176165 - Dutasteride
9. PP2500176174 - Eprazinon
10. PP2500176199 - Gadoteric acid
11. PP2500176227 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500176229 - Insulin người trộn, hỗn hợp
13. PP2500176283 - Macrogol
14. PP2500176298 - Metformin
15. PP2500176318 - Nabumeton
16. PP2500176400 - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)
17. PP2500176459 - Silymarin
18. PP2500176495 - Trimebutin maleat
1. PP2500175997 - Aciclovir
2. PP2500176101 - Cefoperazon
3. PP2500176111 - Cefoxitin
1. PP2500176151 - Diclofenac
1. PP2500176055 - Bilastine
2. PP2500176449 - Salbutamol sulfat
1. PP2500176260 - Levofloxacin
2. PP2500176261 - Levofloxacin
3. PP2500176302 - Methocarbamol
1. PP2500176155 - Diltiazem
2. PP2500176301 - Methocarbamol
1. PP2500176075 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)
2. PP2500176181 - Ezetimibe
3. PP2500176493 - Trimebutin maleat
1. PP2500176169 - Enalapril;Hydrochlorothiazid
2. PP2500176319 - Nabumeton
3. PP2500176460 - Simvastatin
1. PP2500176160 - Donepezil
2. PP2500176309 - Midazolam
3. PP2500176315 - Moxifloxacin
4. PP2500176406 - Phenobarbital
5. PP2500176408 - Phenytoin
1. PP2500175993 - Acetyl leucin
2. PP2500176003 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận
3. PP2500176067 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
4. PP2500176068 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
5. PP2500176069 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate
6. PP2500176081 - Carbetocin
7. PP2500176140 - Dequalinium clorid
8. PP2500176165 - Dutasteride
9. PP2500176180 - Etifoxin chlohydrat
10. PP2500176226 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2500176324 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
12. PP2500176341 - Natri hyaluronat
13. PP2500176349 - Nefopam (hydroclorid)
14. PP2500176355 - Nicardipin
15. PP2500176376 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500176382 - Paracetamol;Codein phosphat
17. PP2500176404 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens
18. PP2500176405 - Phenazon;Lidocain(hydroclorid)
19. PP2500176421 - Prednisolon acetat
20. PP2500176449 - Salbutamol sulfat
21. PP2500176494 - Trimebutin maleat
22. PP2500176496 - Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid
23. PP2500176499 - Valproat natri
1. PP2500176224 - Indapamid
1. PP2500176232 - Iodine (dưới dạng Iopamidol)
2. PP2500176249 - Lacidipin
1. PP2500176038 - Ampicilin;Sulbactam
2. PP2500176093 - Caspofungin
3. PP2500176094 - Caspofungin
4. PP2500176107 - Cefoperazon;Sulbactam
5. PP2500176133 - Cloxacilin
6. PP2500176138 - Colistimethat natri
7. PP2500176175 - Ertapenem
8. PP2500176244 - Kali clorid
9. PP2500176305 - Metoprolol
10. PP2500176306 - Metoprolol
1. PP2500176274 - Lisinopril;Hydroclorothiazid
1. PP2500176332 - Natri clorid
2. PP2500176335 - Natri clorid
3. PP2500176379 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2500176415 - Pralidoxime Chloride
1. PP2500176255 - Levocetirizin
1. PP2500176072 - Calci clorid
2. PP2500176144 - Dexamethason
3. PP2500176145 - Dexibuprofen
4. PP2500176331 - Natri clorid
5. PP2500176484 - Timolol
6. PP2500176488 - Tranexamic acid
1. PP2500176211 - Glucose
2. PP2500176212 - Glucose
3. PP2500176334 - Natri clorid
4. PP2500176335 - Natri clorid
5. PP2500176336 - Lactat ringer
6. PP2500176379 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500176508 - Vidagliptin;Metformin
1. PP2500176368 - Octreotid
1. PP2500176188 - Fexofenadin
1. PP2500176036 - Ampicilin;Sulbactam
2. PP2500176045 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
3. PP2500176196 - Fluvastatin
4. PP2500176198 - Fosfomycin
5. PP2500176204 - Glipizid
6. PP2500176428 - Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)
1. PP2500176253 - Levocetirizin
1. PP2500176015 - Aescin
2. PP2500176434 - Repaglinid
1. PP2500176061 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500176159 - Domperidon
3. PP2500176468 - Sucralfat
1. PP2500176014 - Aescin
2. PP2500176253 - Levocetirizin
1. PP2500176137 - Colistimethat natri
2. PP2500176235 - Irbesartan;Hydroclorothiazid
1. PP2500176358 - Nizatidin
1. PP2500176027 - Amlodipin;Valsartan
2. PP2500176080 - Candesartan;Hydrochlorothiazid
3. PP2500176231 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2500176276 - Lisinopril;Hydroclorothiazid
5. PP2500176419 - Pravastatin
6. PP2500176420 - Pravastatin
1. PP2500176019 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500176022 - Ambroxol
3. PP2500176121 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4. PP2500176147 - Dextromethorphan
5. PP2500176295 - Metformin
6. PP2500176413 - Povidon iodin
1. PP2500176018 - Allopurinol
2. PP2500176416 - Pramipexol
1. PP2500176030 - Amoxicilin
1. PP2500176011 - Adenosin triphosphat
2. PP2500176216 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)
3. PP2500176462 - Solifenacin succinate