Generic

Mã TBMT
Trạng thái
Hoàn thành mở thầu
Tên gói thầu
Generic
Loại
Hàng hóa
Hình thức ĐT
Qua mạng
Mở thầu tại
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Phương thức
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Mã KHLCNT
Tên kế hoạch LCNT
Lựa chọn nhà thầu cung cấp thuốc
Thời gian thực hiện gói thầu
13 ngày
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Mở thầu vào
09:05 05/05/2025
Thời điểm hoàn thành mở thầu
09:09 05/05/2025
Giá gói thầu
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tổng số nhà thầu tham dự
127
Đánh giá kỹ thuật
Chấm điểm
Thông tin phần lô:
# Mã phần/lô Tên phần/lô Mã định danh Tên nhà thầu Hiệu lực E-HSDXKT (ngày) Giá trị bảo đảm dự thầu (VND) Hiệu lực của BĐ DT (ngày) Giá dự thầu (VND) Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ) Tỷ lệ giảm giá (%)
1 PP2500175985 Acarbose vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 310.800.000 310.800.000 0
2 PP2500175986 Aceclofenac vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 56.680.000 180 944.000.000 944.000.000 0
3 PP2500175987 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 2.560.000 2.560.000 0
4 PP2500175988 Acenocoumarol vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 22.500.000 22.500.000 0
5 PP2500175991 Acetyl cystein vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 84.000.000 84.000.000 0
6 PP2500175993 Acetyl leucin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 78.000.000 78.000.000 0
7 PP2500175996 Acetylsalicylic acid vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 80.400.000 80.400.000 0
8 PP2500175997 Aciclovir vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 35.749.920 187 144.000.000 144.000.000 0
9 PP2500175998 Acid amin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 441.000.000 441.000.000 0
10 PP2500175999 Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 40.635.000 40.635.000 0
11 PP2500176000 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0302975997 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN 150 1.100.000 180 55.000.000 55.000.000 0
12 PP2500176001 Acid amin cho bệnh nhân suy gan vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 52.000.000 52.000.000 0
13 PP2500176002 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 575.000.000 575.000.000 0
14 PP2500176003 Acid amin cho bệnh nhân suy thận vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 581.290.000 581.290.000 0
15 PP2500176005 Acid ascorbic vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 13.070.040 180 338.000.000 338.000.000 0
16 PP2500176006 Acid thioctic vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 1.154.000.000 1.154.000.000 0
17 PP2500176008 Acid tiaprofenic vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 2.045.400.000 2.045.400.000 0
18 PP2500176009 Acyclovir vn0309818305 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN 150 278.000 180 13.900.000 13.900.000 0
19 PP2500176010 Adapalene vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 42.000.000 42.000.000 0
vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 45.340.000 180 48.000.000 48.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 43.000.000 194 43.890.000 43.890.000 0
20 PP2500176011 Adenosin triphosphat vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 13.599.792 180 169.993.600 169.993.600 0
21 PP2500176012 Adenosin triphosphat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 120.000.000 120.000.000 0
22 PP2500176013 Aescin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 83.738.800 180 846.000.000 846.000.000 0
23 PP2500176014 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 69.779.440 180 1.559.800.000 1.559.800.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 35.477.600 180 1.533.400.000 1.533.400.000 0
24 PP2500176015 Aescin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 69.779.440 180 680.000.000 680.000.000 0
vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 34.588.000 180 680.000.000 680.000.000 0
25 PP2500176016 Alfuzosin vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 280.000.000 280.000.000 0
26 PP2500176017 Alfuzosin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 38.392.000 180 1.020.000.000 1.020.000.000 0
27 PP2500176018 Allopurinol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 11.520.000 180 96.000.000 96.000.000 0
28 PP2500176019 Alpha chymotrypsin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 12.968.800 180 55.600.000 55.600.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 24.000.000 180 21.200.000 21.200.000 0
29 PP2500176021 Ambroxol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 643.500.000 643.500.000 0
30 PP2500176022 Ambroxol vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 24.000.000 180 720.000.000 720.000.000 0
31 PP2500176023 Ambroxol vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 150 23.160.000 180 408.000.000 408.000.000 0
32 PP2500176024 Amikacin vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 26.211.000 181 102.000.000 102.000.000 0
33 PP2500176025 Amikacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 44.300.000 180 435.000.000 435.000.000 0
34 PP2500176027 Amlodipin;Valsartan vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 45.340.000 180 516.000.000 516.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 116.138.080 180 954.000.000 954.000.000 0
35 PP2500176028 Amlodipine;Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 99.740.000 99.740.000 0
36 PP2500176029 Amlodipine;Indapamid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 199.480.000 199.480.000 0
37 PP2500176030 Amoxicilin vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 150 3.915.200 180 192.000.000 192.000.000 0
38 PP2500176031 Amoxicilin;Acid clavulanic vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 32.000.000 180 360.000.000 360.000.000 0
39 PP2500176032 Amoxicilin;Acid clavulanic vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 150 5.712.000 180 310.800.000 310.800.000 0
40 PP2500176033 Amoxicilin;Acid clavulanic vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 51.280.000 180 1.700.000.000 1.700.000.000 0
41 PP2500176034 Amoxicilin;Acid clavulanic vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 15.312.000 180 564.000.000 564.000.000 0
42 PP2500176035 Ampicilin;Sulbactam vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 44.300.000 180 719.712.000 719.712.000 0
43 PP2500176036 Ampicilin;Sulbactam vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 96.582.120 180 1.076.600.000 1.076.600.000 0
44 PP2500176037 Ampicilin;Sulbactam vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 288.020.160 181 2.110.000.000 2.110.000.000 0
45 PP2500176038 Ampicilin;Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 3.000.000.000 3.000.000.000 0
46 PP2500176039 Amylase;Lipase;Protease vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 240.000.000 240.000.000 0
47 PP2500176040 Articain hydrochlorid ;Adrenalin vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 3.543.080 180 86.750.000 86.750.000 0
48 PP2500176041 Atorvastatin vn0302284069 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC 150 8.740.000 180 392.000.000 392.000.000 0
49 PP2500176042 Atorvastatin;Ezetimib vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 59.588.560 180 1.650.000.000 1.650.000.000 0
50 PP2500176045 Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 96.582.120 180 92.700.000 92.700.000 0
51 PP2500176046 Bacillus clausii vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 204.432.000 180 579.600.000 579.600.000 0
52 PP2500176047 Bacillus subtilis vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 7.156.800 180 213.840.000 213.840.000 0
53 PP2500176048 Bambuterol vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 13.070.040 180 132.000.000 132.000.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 198.750.000 198.750.000 0
vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 6.202.000 180 120.750.000 120.750.000 0
54 PP2500176049 Beclomethason dipropionat vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 38.362.780 180 55.900.000 55.900.000 0
55 PP2500176051 Betahistin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 38.000.000 38.000.000 0
56 PP2500176053 Betamethasone vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 30.045.440 180 184.500.000 184.500.000 0
57 PP2500176054 Bilastine vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 32.000.000 180 155.400.000 155.400.000 0
58 PP2500176055 Bilastine vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 83.738.800 180 1.056.000.000 1.056.000.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 150 22.273.500 180 1.014.000.000 1.014.000.000 0
59 PP2500176056 Bisoprolol;Hydroclorothiazid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 718.200.000 718.200.000 0
60 PP2500176057 Bisoprolol;Hydroclorothiazid vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 108.952.800 190 830.550.000 830.550.000 0
61 PP2500176058 Bisoprolol;Hydroclorothiazid vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 288.020.160 181 420.000.000 420.000.000 0
62 PP2500176059 Bromhexin hydroclorid vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 45.340.000 180 99.200.000 99.200.000 0
63 PP2500176060 Bromhexin hydroclorid vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 280.000.000 280.000.000 0
64 PP2500176061 Bromhexin hydroclorid vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 68.000.000 195 52.500.000 52.500.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 81.000.000 81.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 36.000.000 180 70.000.000 70.000.000 0
65 PP2500176062 Budesonid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 250.940.000 250.940.000 0
66 PP2500176063 Budesonid vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 36.000.000 180 1.800.000.000 1.800.000.000 0
67 PP2500176065 Calci carbonat;Calci gluconolactat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 699.600.000 699.600.000 0
68 PP2500176067 Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 2.345.340 2.345.340 0
69 PP2500176068 Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 312.712.000 312.712.000 0
70 PP2500176069 Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 625.424.000 625.424.000 0
71 PP2500176070 Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 1.189.881.000 1.189.881.000 0
72 PP2500176071 Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 2.729.727.000 2.729.727.000 0
73 PP2500176072 Calci clorid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 19.434.120 180 2.514.000 2.514.000 0
74 PP2500176073 Calcipotriol vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 7.664.940 180 36.000.000 36.000.000 0
75 PP2500176075 Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol) vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 69.779.440 180 379.000.000 379.000.000 0
vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 150 22.376.000 180 380.000.000 380.000.000 0
76 PP2500176076 Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol) vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 32.000.000 180 340.500.000 340.500.000 0
77 PP2500176078 Candesartan vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 798.000.000 798.000.000 0
78 PP2500176079 Candesartan vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.040.000.000 1.040.000.000 0
79 PP2500176080 Candesartan;Hydrochlorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 116.138.080 180 700.920.000 700.920.000 0
80 PP2500176081 Carbetocin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 78.450.000 78.450.000 0
81 PP2500176084 Carbocistein vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 655.200.000 655.200.000 0
82 PP2500176085 Carbocistein vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 65.000.000 65.000.000 0
83 PP2500176086 Carbocistein vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 83.738.800 180 559.000.000 559.000.000 0
84 PP2500176087 Carbomer vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 65.000.000 65.000.000 0
85 PP2500176088 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 16.428.000 180 365.400.000 365.400.000 0
86 PP2500176089 Carvedilol vn0305483312 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG 150 16.428.000 180 384.000.000 384.000.000 0
87 PP2500176090 Carvedilol vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 990.000.000 990.000.000 0
88 PP2500176091 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 9.057.685 180 336.000.000 336.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 314.900.000 314.900.000 0
89 PP2500176092 Caspofungin vn0102159060 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM 150 9.057.685 180 31.500.000 31.500.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 35.712.500 35.712.500 0
90 PP2500176093 Caspofungin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 68.990.000 68.990.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 66.000.880 66.000.880 0
91 PP2500176094 Caspofungin vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 35.000.000 180 326.550.000 326.550.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 247.450.000 247.450.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 243.000.000 243.000.000 0
92 PP2500176096 Cefazolin vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 43.370.000 185 48.500.000 48.500.000 0
vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 6.778.000 180 48.500.000 48.500.000 0
93 PP2500176097 Cefdinir vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 16.476.000 180 330.000.000 330.000.000 0
94 PP2500176098 Cefdinir vn0307159495 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ME TA 150 17.499.720 180 874.986.000 874.986.000 0
95 PP2500176100 Cefixim vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 47.170.020 180 360.000.000 360.000.000 0
96 PP2500176101 Cefoperazon vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 35.749.920 187 520.000.000 520.000.000 0
97 PP2500176102 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 41.537.600 180 417.000.000 417.000.000 0
98 PP2500176103 Cefoperazon vn0315599066 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA 150 41.537.600 180 1.139.880.000 1.139.880.000 0
99 PP2500176104 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 1.073.700.000 1.073.700.000 0
100 PP2500176105 Cefoperazon vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 2.550.000.000 2.550.000.000 0
101 PP2500176106 Cefoperazon;Sulbactam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 2.127.972.000 2.127.972.000 0
102 PP2500176107 Cefoperazon;Sulbactam vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 820.000.000 820.000.000 0
103 PP2500176108 Cefoperazon;Sulbactam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.220.000.000 1.220.000.000 0
104 PP2500176109 Cefotiam vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 682.800.000 682.800.000 0
105 PP2500176110 Cefotiam vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 68.000.000 195 2.299.920.000 2.299.920.000 0
106 PP2500176111 Cefoxitin vn0313299130 CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ 150 35.749.920 187 853.500.000 853.500.000 0
107 PP2500176112 Cefoxitin vn0310982229 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC 150 80.000.000 180 4.000.000.000 4.000.000.000 0
108 PP2500176115 Cefpodoxim vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 33.495.000 33.495.000 0
109 PP2500176117 Cefpodoxim vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 1.132.800.000 1.132.800.000 0
110 PP2500176119 Ceftizoxim vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.020.800.000 1.020.800.000 0
111 PP2500176120 Cetirizin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 454.800.000 454.800.000 0
112 PP2500176121 Chlorpheniramin (hydrogen maleat) vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 24.000.000 180 7.000.000 7.000.000 0
113 PP2500176122 Choline alfoscerat vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 103.950.000 103.950.000 0
114 PP2500176123 Cilnidipin vn0316482631 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP 150 38.392.000 180 899.600.000 899.600.000 0
115 PP2500176124 Cinnarizin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 1.297.533 180 55.440.000 55.440.000 0
116 PP2500176125 Ciprofibrat vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 12.968.800 180 428.400.000 428.400.000 0
vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 26.211.000 181 378.000.000 378.000.000 0
117 PP2500176126 Ciprofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 1.205.820.000 1.205.820.000 0
118 PP2500176127 Ciprofloxacin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 172.000.000 172.000.000 0
119 PP2500176128 Clobetasol propionat vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 13.070.040 180 6.300.000 6.300.000 0
vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 8.200.000 8.200.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 8.202.000 8.202.000 0
120 PP2500176130 Clopidogrel vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 855.000.000 855.000.000 0
121 PP2500176131 Clotrimazol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 6.000.000 6.000.000 0
122 PP2500176132 Clotrimazol;Betamethason vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 10.339.000 10.339.000 0
123 PP2500176133 Cloxacilin vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 238.980.000 238.980.000 0
124 PP2500176134 Codein;Terpin hydrat vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 97.440.000 97.440.000 0
125 PP2500176136 Colistimethat natri vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 3.432.000.000 3.432.000.000 0
126 PP2500176137 Colistimethat natri vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 1.163.400.000 1.163.400.000 0
vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 150 35.351.380 180 1.026.900.000 1.026.900.000 0
127 PP2500176138 Colistimethat natri vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 1.580.000.000 1.580.000.000 0
128 PP2500176139 Cyanocobalamin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 510.000 510.000 0
129 PP2500176140 Dequalinium clorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 77.680.000 77.680.000 0
130 PP2500176141 Desloratadin vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 53.000.000 53.000.000 0
131 PP2500176143 Desloratadin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 37.569.000 180 465.600.000 465.600.000 0
132 PP2500176144 Dexamethason vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 3.500.000 3.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 19.434.120 180 3.500.000 3.500.000 0
133 PP2500176145 Dexibuprofen vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 47.170.020 180 526.500.000 526.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 34.797.700 180 780.000.000 780.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 491.400.000 491.400.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 19.434.120 180 545.610.000 545.610.000 0
134 PP2500176147 Dextromethorphan vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 24.000.000 180 20.100.000 20.100.000 0
135 PP2500176150 Diazepam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 1.500.000 1.500.000 0
136 PP2500176151 Diclofenac vn0305679347 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM 150 712.000 180 35.600.000 35.600.000 0
137 PP2500176152 Diclofenac vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 47.170.020 180 126.000.000 126.000.000 0
138 PP2500176153 Digoxin vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 14.011.000 180 6.000.000 6.000.000 0
139 PP2500176154 Digoxin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 12.968.800 180 3.150.000 3.150.000 0
140 PP2500176155 Diltiazem vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 19.459.000 180 24.150.000 24.150.000 0
141 PP2500176156 Diosmectit vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 48.984.000 48.984.000 0
142 PP2500176158 Docusat natri vn0305925578 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM 150 15.312.000 180 312.000.000 312.000.000 0
143 PP2500176159 Domperidon vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 43.000.000 43.000.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 36.000.000 180 43.500.000 43.500.000 0
144 PP2500176160 Donepezil vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 4.712.280 180 9.300.000 9.300.000 0
145 PP2500176161 Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat) vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 304.000.000 304.000.000 0
146 PP2500176162 Drotaverin clohydrat vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 150 6.202.000 180 102.900.000 102.900.000 0
147 PP2500176163 Drotaverin clohydrat vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 120.000.000 120.000.000 0
vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 150 2.445.000 180 114.500.000 114.500.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 34.797.700 180 122.250.000 122.250.000 0
148 PP2500176164 Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 59.588.560 180 643.948.000 643.948.000 0
149 PP2500176165 Dutasteride vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 39.950.000 39.950.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 53.400.000 53.400.000 0
150 PP2500176166 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 25.780.400 180 252.000.000 252.000.000 0
151 PP2500176167 Empagliflozin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 25.780.400 180 567.000.000 567.000.000 0
152 PP2500176168 Enalapril vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 159.600.000 159.600.000 0
153 PP2500176169 Enalapril;Hydrochlorothiazid vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 85.124.800 180 1.049.700.000 1.049.700.000 0
154 PP2500176170 Ephedrin (hydroclorid) vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 59.588.560 180 115.500.000 115.500.000 0
155 PP2500176172 Epoetin alfa vn0302468965 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH 150 51.280.000 180 865.480.000 865.480.000 0
156 PP2500176174 Eprazinon vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 10.170.000 10.170.000 0
157 PP2500176175 Ertapenem vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 259.905.000 259.905.000 0
158 PP2500176176 Erythropoietin Alfa vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 288.020.160 181 5.166.000.000 5.166.000.000 0
159 PP2500176177 Ethanol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 2.208.306 180 567.000 567.000 0
160 PP2500176178 Ethanol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 2.208.306 180 28.350.000 28.350.000 0
161 PP2500176179 Ethanol vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 2.208.306 180 25.200.000 25.200.000 0
162 PP2500176180 Etifoxin chlohydrat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 99.000.000 99.000.000 0
163 PP2500176181 Ezetimibe vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 150 22.376.000 180 550.000.000 550.000.000 0
164 PP2500176187 Fenticonazol nitrat vn0312108760 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN 150 1.849.360 180 90.000.000 90.000.000 0
vn0108328540 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR 150 1.849.360 180 88.500.000 88.500.000 0
165 PP2500176188 Fexofenadin vn0303218830 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU 150 12.968.800 180 94.200.000 94.200.000 0
vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 34.797.700 180 72.000.000 72.000.000 0
vn0314024996 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED 150 2.286.000 180 114.000.000 114.000.000 0
166 PP2500176189 Flunarizin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 37.350.000 37.350.000 0
167 PP2500176190 Flunarizin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 74.520.000 74.520.000 0
168 PP2500176191 Flurbiprofen vn0310757008 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A.C.T 150 56.680.000 180 1.890.000.000 1.890.000.000 0
169 PP2500176192 Fluticason propionat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 105.000.000 105.000.000 0
170 PP2500176193 Fluvastatin vn0104739902 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ 150 25.300.000 180 1.265.000.000 1.265.000.000 0
171 PP2500176194 Fluvastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.575.000.000 1.575.000.000 0
172 PP2500176195 Fluvastatin vn1801476924 CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT 150 28.000.000 180 1.396.125.000 1.396.125.000 0
173 PP2500176196 Fluvastatin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 96.582.120 180 2.009.250.000 2.009.250.000 0
174 PP2500176197 Fosfomycin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 7.664.940 180 240.630.000 240.630.000 0
175 PP2500176198 Fosfomycin vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 96.582.120 180 651.516.000 651.516.000 0
176 PP2500176199 Gadoteric acid vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 35.000.000 180 53.800.000 53.800.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 54.200.000 54.200.000 0
177 PP2500176200 Ginkgo biloba vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 23.380.000 180 312.500.000 312.500.000 0
178 PP2500176201 Ginkgo biloba vn0309465755 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 150 7.132.800 180 356.000.000 356.000.000 0
179 PP2500176202 Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 13.284.040 180 143.480.000 143.480.000 0
180 PP2500176204 Glipizid vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 96.582.120 180 660.000.000 660.000.000 0
181 PP2500176205 Glipizid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.174.000.000 1.174.000.000 0
182 PP2500176206 Glucosamin vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 7.891.600 180 149.580.000 149.580.000 0
183 PP2500176207 Glucosamin vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 37.569.000 180 248.850.000 248.850.000 0
184 PP2500176208 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 7.251.000 7.251.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 7.060.000 7.060.000 0
185 PP2500176209 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 15.615.000 15.615.000 0
186 PP2500176210 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 37.251.000 37.251.000 0
187 PP2500176211 Glucose vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 80.100.000 80.100.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 77.400.000 77.400.000 0
188 PP2500176212 Glucose vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 160.644.000 160.644.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 161.106.000 161.106.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 147.400.000 147.400.000 0
189 PP2500176213 Glycerin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 69.779.440 180 100.800.000 100.800.000 0
190 PP2500176214 Glycerol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 20.790.000 20.790.000 0
191 PP2500176216 Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 47.938.000 47.938.000 0
vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 13.599.792 180 300.000.000 300.000.000 0
192 PP2500176217 Human Hepatitis Immunoglobulin vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 34.797.700 180 525.000.000 525.000.000 0
193 PP2500176218 Huyết thanh kháng độc tố uốn ván vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 18.133.920 180 418.224.000 418.224.000 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 418.224.000 418.224.000 0
194 PP2500176219 Huyết thanh kháng nọc rắn vn0302118865 Công Ty TNHH Dược Phẩm Vắc Xin Thuận Đức 150 18.133.920 180 608.416.800 608.416.800 0
vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 608.416.800 608.416.800 0
195 PP2500176221 Hydroxypropylmethylcellulose vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 150 36.000.000 180 120.000.000 120.000.000 0
196 PP2500176222 Ibuprofen vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 37.569.000 180 444.000.000 444.000.000 0
197 PP2500176223 Indapamid vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 150 9.834.000 180 489.750.000 489.750.000 0
198 PP2500176224 Indapamid vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 150 5.000.000 180 250.000.000 250.000.000 0
199 PP2500176225 Indomethacin vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 68.000.000 68.000.000 0
200 PP2500176226 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 741.000.000 741.000.000 0
201 PP2500176227 Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 1.245.000.000 1.245.000.000 0
202 PP2500176229 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
203 PP2500176231 Insulin người trộn, hỗn hợp vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 116.138.080 180 2.300.000.000 2.300.000.000 0
204 PP2500176232 Iodine (dưới dạng Iopamidol) vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 13.388.000 180 245.900.000 245.900.000 0
205 PP2500176233 Ipratropium;Salbutamol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 126.000.000 126.000.000 0
206 PP2500176234 Irbesartan vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 288.020.160 181 1.674.140.000 1.674.140.000 0
207 PP2500176235 Irbesartan;Hydroclorothiazid vn0305990016 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ VŨ MINH 150 35.351.380 180 580.000.000 580.000.000 0
208 PP2500176236 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0315667580 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VILOPHAR 150 7.891.600 180 245.000.000 245.000.000 0
209 PP2500176237 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 108.952.800 190 519.800.000 519.800.000 0
210 PP2500176238 Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 113.600.000 113.600.000 0
211 PP2500176239 Itopride HCl vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 23.380.000 180 720.000.000 720.000.000 0
212 PP2500176240 Itraconazol vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 34.797.700 180 72.140.000 72.140.000 0
213 PP2500176244 Kali clorid vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 214.200.000 214.200.000 0
214 PP2500176245 Kali iodid;Natri iodid vn1500633676 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VĨNH LONG 150 546.000 180 27.300.000 27.300.000 0
215 PP2500176247 Kẽm gluconat vn0311553430 CÔNG TY TNHH EFFORTS PHARMA 150 36.000.000 180 1.800.000.000 1.800.000.000 0
216 PP2500176249 Lacidipin vn0100109191 CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO 150 13.388.000 180 423.500.000 423.500.000 0
217 PP2500176250 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 650.000.000 650.000.000 0
218 PP2500176251 Lactulose vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 672.000.000 672.000.000 0
219 PP2500176252 Lamivudin;Tenofovir vn0303513667 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH MỸ 150 6.539.400 180 326.340.000 326.340.000 0
vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 108.952.800 190 326.970.000 326.970.000 0
220 PP2500176253 Levocetirizin vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 68.000.000 195 90.000.000 90.000.000 0
vn0312897850 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG 150 1.800.000 180 89.740.000 89.740.000 0
vn0313102867 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC 150 35.477.600 180 86.000.000 86.000.000 0
221 PP2500176254 Levocetirizin vn0312124321 CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV 150 7.156.800 180 144.000.000 144.000.000 0
222 PP2500176255 Levocetirizin vn0303207412 CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO 150 2.360.000 180 118.000.000 118.000.000 0
223 PP2500176258 Levodopa;Carbidopa vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 7.664.940 180 96.000.000 96.000.000 0
224 PP2500176259 Levodopa;Carbidopa vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 59.588.560 180 109.880.000 109.880.000 0
225 PP2500176260 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 64.000.000 183 725.000.000 725.000.000 0
226 PP2500176261 Levofloxacin vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 64.000.000 183 480.000.000 480.000.000 0
227 PP2500176263 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 4.960.000 4.960.000 0
228 PP2500176264 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 11.020.000 11.020.000 0
229 PP2500176265 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 21.720.000 21.720.000 0
230 PP2500176266 Levothyroxin (muối natri) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 14.400.000 14.400.000 0
231 PP2500176269 Lidocain hydroclodrid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 13.284.040 180 11.130.000 11.130.000 0
232 PP2500176270 Lidocain;Epinephrin (Adrenalin) vn0317222883 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN 150 3.543.080 180 92.904.000 92.904.000 0
233 PP2500176271 Linezolid vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 920.000.000 920.000.000 0
234 PP2500176272 Lisinopril vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 150 6.778.000 180 284.250.000 284.250.000 0
vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 18.608.000 180 270.900.000 270.900.000 0
235 PP2500176273 Lisinopril vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 150 7.376.800 180 241.400.000 241.400.000 0
236 PP2500176274 Lisinopril;Hydroclorothiazid vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 150 11.976.000 180 598.800.000 598.800.000 0
237 PP2500176275 Lisinopril;Hydroclorothiazid vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 432.600.000 432.600.000 0
238 PP2500176276 Lisinopril;Hydroclorothiazid vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 116.138.080 180 770.000.000 770.000.000 0
239 PP2500176277 Lisinopril;Hydroclorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 594.000.000 594.000.000 0
240 PP2500176278 Losartan vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 1.008.000.000 1.008.000.000 0
241 PP2500176279 Losartan;Amlodipin vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 83.738.800 180 1.051.800.000 1.051.800.000 0
242 PP2500176280 Losartan;Hydroclorothiazid vn0307657959 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG VIỆT 150 10.650.000 180 512.500.000 512.500.000 0
243 PP2500176281 Loteprednol etabonat vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 219.500.000 219.500.000 0
244 PP2500176282 Lovastatin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 447.000.000 447.000.000 0
245 PP2500176283 Macrogol vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 10.238.000 10.238.000 0
246 PP2500176284 Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon vn0311194365 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI PHÁT 150 47.170.020 180 930.000.000 930.000.000 0
247 PP2500176285 Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 288.020.160 181 1.560.000.000 1.560.000.000 0
248 PP2500176286 Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 150 204.432.000 180 2.660.000.000 2.660.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 2.737.000.000 2.737.000.000 0
249 PP2500176287 Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 150 20.490.000 180 1.024.500.000 1.024.500.000 0
250 PP2500176288 Magnesi sulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 17.400.000 17.400.000 0
251 PP2500176289 Magnesi sulfat vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 3.700.000 3.700.000 0
252 PP2500176290 Manitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 16.800.000 16.800.000 0
253 PP2500176292 Mebeverin hydroclorid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 352.200.000 352.200.000 0
254 PP2500176293 Mequitazine vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 38.362.780 180 316.000.000 316.000.000 0
255 PP2500176294 Mesalazin vn0310638120 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG 150 288.020.160 181 802.800.000 802.800.000 0
256 PP2500176295 Metformin vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 24.000.000 180 238.000.000 238.000.000 0
257 PP2500176296 Metformin vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 1.870.400.000 1.870.400.000 0
258 PP2500176297 Metformin vn0314089150 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV 150 33.280.000 190 1.664.000.000 1.664.000.000 0
vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 1.648.000.000 1.648.000.000 0
259 PP2500176298 Metformin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 1.171.000.000 1.171.000.000 0
260 PP2500176299 Metformin hydroclorid;Glibenclamid vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 150 19.458.000 180 972.900.000 972.900.000 0
261 PP2500176300 Methocarbamol vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 844.800.000 844.800.000 0
262 PP2500176301 Methocarbamol vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 150 19.459.000 180 940.800.000 940.800.000 0
263 PP2500176302 Methocarbamol vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 1.728.000.000 1.728.000.000 0
vn0317075050 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA 150 39.446.400 180 1.584.000.000 1.584.000.000 0
vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 43.000.000 194 1.602.720.000 1.602.720.000 0
vn1900336438 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI 150 64.000.000 183 1.353.600.000 1.353.600.000 0
264 PP2500176303 Metoclopramid vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 7.504.000 7.504.000 0
265 PP2500176305 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 913.600.000 913.600.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 875.200.000 875.200.000 0
266 PP2500176306 Metoprolol vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 738.000.000 738.000.000 0
vn0315711984 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD 150 200.000.000 180 711.000.000 711.000.000 0
267 PP2500176307 Metronidazol;Neomycin;Nystatin vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 13.284.040 180 94.880.000 94.880.000 0
268 PP2500176308 Midazolam vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 126.000.000 126.000.000 0
269 PP2500176309 Midazolam vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 4.712.280 180 170.000.000 170.000.000 0
270 PP2500176310 Mifepriston vn1600699279 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM 150 9.575.000 180 15.000.000 15.000.000 0
271 PP2500176311 Mometason furoat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 317.680.000 317.680.000 0
272 PP2500176312 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 2.097.900 2.097.900 0
273 PP2500176314 Morphin (hydroclorid, sulfat) vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 5.712.000 5.712.000 0
274 PP2500176315 Moxifloxacin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 4.712.280 180 9.235.000 9.235.000 0
275 PP2500176316 Moxifloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 78.799.000 78.799.000 0
276 PP2500176317 Mupirocin vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 150 1.297.533 180 8.396.640 8.396.640 0
277 PP2500176318 Nabumeton vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 932.400.000 932.400.000 0
278 PP2500176319 Nabumeton vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 85.124.800 180 1.062.000.000 1.062.000.000 0
279 PP2500176320 N-acetylcystein vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 180.000.000 180.000.000 0
280 PP2500176323 Naproxen vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 85.050.000 85.050.000 0
281 PP2500176324 Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 32.051.000 32.051.000 0
282 PP2500176325 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 11.130.000 11.130.000 0
283 PP2500176330 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 70.320.000 70.320.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 70.400.000 70.400.000 0
284 PP2500176331 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 18.480.000 18.480.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 19.434.120 180 18.452.000 18.452.000 0
285 PP2500176332 Natri clorid vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 38.660.000 180 300.000.000 300.000.000 0
286 PP2500176334 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 539.520.000 539.520.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 540.960.000 540.960.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 526.800.000 526.800.000 0
287 PP2500176335 Natri clorid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.768.000.000 1.768.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 38.660.000 180 1.456.000.000 1.456.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 1.508.000.000 1.508.000.000 0
288 PP2500176336 Lactat ringer vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 200.190.000 200.190.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 200.670.000 200.670.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 195.000.000 195.000.000 0
289 PP2500176338 Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 1.634.556.000 1.634.556.000 0
290 PP2500176341 Natri hyaluronat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 28.008.000 28.008.000 0
291 PP2500176342 Natri hyaluronat vn0309936690 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIẾN PHÁT 150 2.405.200 180 120.000.000 120.000.000 0
292 PP2500176343 Natri hydrocarbonat vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 2.017.605.000 2.017.605.000 0
293 PP2500176344 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 16.000.000 16.000.000 0
294 PP2500176345 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 98.700.000 98.700.000 0
295 PP2500176346 Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 14.011.000 180 92.000.000 92.000.000 0
296 PP2500176347 Natri montelukast vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 32.000.000 180 624.000.000 624.000.000 0
297 PP2500176348 Natri montelukast vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 45.340.000 180 420.000.000 420.000.000 0
298 PP2500176349 Nefopam (hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 235.000.000 235.000.000 0
299 PP2500176350 Nefopam (hydroclorid) vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 2.368.800.000 2.368.800.000 0
300 PP2500176352 Neostigmin metylsulfat vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 13.848.000 13.848.000 0
301 PP2500176353 Netilmicin Sulfat vn0315820729 CÔNG TY TNHH BIDIVINA 150 26.211.000 181 712.500.000 712.500.000 0
302 PP2500176354 Nhũ dịch lipid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 5.000.000 5.000.000 0
303 PP2500176355 Nicardipin vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 499.976.000 499.976.000 0
304 PP2500176356 Nifedipin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 34.244.800 180 520.400.000 520.400.000 0
305 PP2500176357 Nimodipin vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 25.780.400 180 52.500.000 52.500.000 0
306 PP2500176358 Nizatidin vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 150 72.618.000 210 3.591.000.000 3.591.000.000 0
307 PP2500176360 Nor-adrenalin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 72.000.000 72.000.000 0
vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 150 13.070.040 180 72.120.000 72.120.000 0
308 PP2500176361 Nor-adrenalin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 59.588.560 180 130.000.000 130.000.000 0
309 PP2500176363 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 161.300.000 161.300.000 0
vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 164.750.000 164.750.000 0
310 PP2500176364 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 150.000.000 150.000.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 151.200.000 151.200.000 0
311 PP2500176365 Nước cất pha tiêm vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 205.200.000 205.200.000 0
312 PP2500176366 Nước oxy già vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 2.208.306 180 10.584.000 10.584.000 0
313 PP2500176368 Octreotid vn0312000164 CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN 150 5.533.320 180 276.666.000 276.666.000 0
314 PP2500176369 Ofloxacin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 812.928.000 812.928.000 0
315 PP2500176370 Ofloxacin vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 34.244.800 180 939.840.000 939.840.000 0
316 PP2500176371 Ofloxacin vn0304384485 CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI AN PHÚ 150 44.300.000 180 1.056.000.000 1.056.000.000 0
317 PP2500176372 Omeprazol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 68.000.000 195 448.000.000 448.000.000 0
318 PP2500176373 Omeprazol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 38.362.780 180 550.800.000 550.800.000 0
319 PP2500176374 Oxytocin vn0302366480 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 150 59.588.560 180 330.000.000 330.000.000 0
320 PP2500176376 Paracetamol (acetaminophen) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 412.050 412.050 0
321 PP2500176378 Paracetamol (acetaminophen) vn0301329486 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 150 34.797.700 180 1.750.000 1.750.000 0
vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 150 180.000.000 180 1.680.000 1.680.000 0
322 PP2500176379 Paracetamol (acetaminophen) vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 38.660.000 180 86.000.000 86.000.000 0
vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 83.500.000 83.500.000 0
323 PP2500176380 Paracetamol (acetaminophen) vn0104415182 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC 150 18.608.000 180 630.000.000 630.000.000 0
324 PP2500176382 Paracetamol;Codein phosphat vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 45.340.000 180 716.000.000 716.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 705.800.000 705.800.000 0
325 PP2500176383 Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat vn3603379898 CÔNG TY CỔ PHẦN AZENCA 150 23.160.000 180 750.000.000 750.000.000 0
326 PP2500176384 Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 150 17.310.000 180 613.500.000 613.500.000 0
327 PP2500176385 Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride vn0310838761 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT 150 12.000.000 180 576.000.000 576.000.000 0
328 PP2500176386 Paracetamol;Methocarbamol vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 748.500.000 748.500.000 0
329 PP2500176387 Paracetamol;Methocarbamol vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 108.952.800 190 2.436.800.000 2.436.800.000 0
330 PP2500176389 Paracetamol;Tramadol vn0316214382 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN 150 37.569.000 180 720.000.000 720.000.000 0
331 PP2500176391 Perindopril vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 1.380.000.000 1.380.000.000 0
332 PP2500176392 Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 325.000.000 325.000.000 0
333 PP2500176393 Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 333.900.000 333.900.000 0
334 PP2500176394 Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 342.280.000 342.280.000 0
335 PP2500176395 Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 238.400.000 238.400.000 0
336 PP2500176396 Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 197.670.000 197.670.000 0
337 PP2500176398 Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 256.710.000 256.710.000 0
338 PP2500176399 Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 101.230.000 101.230.000 0
339 PP2500176400 Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) vn0309379217 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ ÂU VIỆT 150 83.738.800 180 600.000.000 600.000.000 0
vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 614.700.000 614.700.000 0
340 PP2500176401 Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) vn0305182001 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÂY GIANG 150 29.646.000 180 1.482.300.000 1.482.300.000 0
341 PP2500176402 Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 329.272.097 329.272.097 0
342 PP2500176404 Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 299.720.000 299.720.000 0
343 PP2500176405 Phenazon;Lidocain(hydroclorid) vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 10.800.000 10.800.000 0
344 PP2500176406 Phenobarbital vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 4.712.280 180 630.000 630.000 0
345 PP2500176408 Phenytoin vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 150 4.712.280 180 30.500.000 30.500.000 0
346 PP2500176410 Piracetam vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 360.000.000 360.000.000 0
347 PP2500176411 Polystyren vn0313515938 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE 150 4.118.800 180 205.940.000 205.940.000 0
348 PP2500176413 Povidon iodin vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 150 2.208.306 180 34.944.000 34.944.000 0
vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 150 24.000.000 180 34.400.000 34.400.000 0
349 PP2500176415 Pralidoxime Chloride vn0310823236 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY 150 45.340.000 180 8.000.000 8.000.000 0
vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 150 38.660.000 180 7.900.000 7.900.000 0
350 PP2500176416 Pramipexol vn0304026070 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH 150 11.520.000 180 480.000.000 480.000.000 0
351 PP2500176417 Pramipexol vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 150 34.244.800 180 252.000.000 252.000.000 0
352 PP2500176418 Pravastatin vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 500.160.000 500.160.000 0
353 PP2500176419 Pravastatin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 660.240.000 660.240.000 0
vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 38.362.780 180 774.000.000 774.000.000 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 116.138.080 180 762.000.000 762.000.000 0
354 PP2500176420 Pravastatin vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 150 116.138.080 180 1.390.064.000 1.390.064.000 0
355 PP2500176421 Prednisolon acetat vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 16.500.000 16.500.000 0
356 PP2500176422 Pregabalin vn1100707517 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT 150 162.347.494 180 1.056.000.000 1.056.000.000 0
357 PP2500176423 Pregabalin vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 3.356.000.000 3.356.000.000 0
358 PP2500176425 Promethazin hydroclorid vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 13.284.040 180 15.000.000 15.000.000 0
359 PP2500176426 Propofol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 126.935.000 126.935.000 0
360 PP2500176427 Propranolol (hydroclorid) vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 500.000 500.000 0
361 PP2500176428 Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid) vn0314391643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN 150 96.582.120 180 179.680.000 179.680.000 0
362 PP2500176429 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 48.940.000 48.940.000 0
363 PP2500176430 Racecadotril vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 133.850.000 133.850.000 0
364 PP2500176431 Ramipril vn0314744987 CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL 150 14.011.000 180 540.000.000 540.000.000 0
365 PP2500176433 Ramipril vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 150 16.476.000 180 493.800.000 493.800.000 0
366 PP2500176434 Repaglinid vn0313290748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT 150 34.588.000 180 1.039.500.000 1.039.500.000 0
367 PP2500176436 Rivaroxaban vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 35.000.000 180 436.000.000 436.000.000 0
vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 43.370.000 185 538.000.000 538.000.000 0
368 PP2500176438 Rocuronium bromid vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 35.000.000 35.000.000 0
369 PP2500176439 Rocuronium bromid vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 62.150.000 62.150.000 0
370 PP2500176441 Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 120.000.000 120.000.000 0
371 PP2500176442 Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate) vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 390.000.000 390.000.000 0
372 PP2500176443 Rupatadine vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 30.045.440 180 463.520.000 463.520.000 0
373 PP2500176444 Saccharomyces boulardii vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 25.000.000 180 520.000.000 520.000.000 0
374 PP2500176446 Salbutamol vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 68.000.000 195 309.120.000 309.120.000 0
375 PP2500176449 Salbutamol sulfat vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 48.800.000 48.800.000 0
vn0313974956 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NEW FAR EAST 150 22.273.500 180 48.600.000 48.600.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 49.000.000 49.000.000 0
376 PP2500176450 Salicylic acid;Betamethason dipropionat vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 30.045.440 180 94.952.000 94.952.000 0
377 PP2500176452 Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic vn0304709937 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ MỸ PHẨM MỸ TRUNG 150 6.729.600 180 336.000.000 336.000.000 0
378 PP2500176453 Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 69.779.440 180 149.940.000 149.940.000 0
379 PP2500176454 Sắt fumarat;Acid folic vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 150 68.000.000 195 58.800.000 58.800.000 0
380 PP2500176455 Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 453.600.000 453.600.000 0
381 PP2500176456 Sắt protein succinylat vn0315284002 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC KHÁNH 150 5.914.720 180 295.736.000 295.736.000 0
382 PP2500176457 Sertralin vn0310985237 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO 150 2.257.200 180 112.860.000 112.860.000 0
383 PP2500176458 Sevofluran vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 150 62.484.712 180 307.650.000 307.650.000 0
384 PP2500176459 Silymarin vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 826.600.000 826.600.000 0
385 PP2500176460 Simvastatin vn0302128158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ 150 85.124.800 180 1.681.020.000 1.681.020.000 0
386 PP2500176461 Simvastatin;Ezetimib vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 150 108.952.800 190 870.000.000 870.000.000 0
387 PP2500176462 Solifenacin succinate vn0316948792 CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN 150 13.599.792 180 240.000.000 240.000.000 0
388 PP2500176463 Sorbitol vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 150 165.562.000 181 17.388.000 17.388.000 0
389 PP2500176464 Sorbitol vn3301043531 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ THANH MINH 150 38.362.780 180 209.760.000 209.760.000 0
390 PP2500176466 Spironolacton vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 137.880.000 137.880.000 0
391 PP2500176467 Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate vn0101651992 CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT 150 20.640.000 180 1.032.000.000 1.032.000.000 0
392 PP2500176468 Sucralfat vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 1.029.600.000 1.029.600.000 0
vn0303234399 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHẠM ANH 150 36.000.000 180 1.080.000.000 1.080.000.000 0
393 PP2500176469 Sugammadex vn0310631333 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG 150 35.000.000 180 272.148.450 272.148.450 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 244.935.900 244.935.900 0
394 PP2500176470 Sulfasalazin vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 150 70.000.000 195 680.400.000 680.400.000 0
395 PP2500176471 Tamsulosin HCl vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 150 25.000.000 180 720.000.000 720.000.000 0
396 PP2500176473 Telmisartan;Hydrochlorothiazid vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.541.500.000 1.541.500.000 0
397 PP2500176476 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 44.820.000 44.820.000 0
398 PP2500176477 Thiamazol vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 49.000.000 49.000.000 0
399 PP2500176478 Tiaprofenic acid vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 30.045.440 180 510.000.000 510.000.000 0
400 PP2500176479 Tiaprofenic acid vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 980.000.000 980.000.000 0
401 PP2500176480 Ticagrelor vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 435.000.000 435.000.000 0
vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 150 180.000.000 180 476.190.000 476.190.000 0
402 PP2500176481 Ticarcillin;Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 1.881.000.000 1.881.000.000 0
403 PP2500176483 Ticarcillin;Acid clavulanic vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 4.365.200.000 4.365.200.000 0
404 PP2500176484 Timolol vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 150 13.042.600 180 10.500.000 10.500.000 0
vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 19.434.120 180 7.924.500 7.924.500 0
405 PP2500176485 Tobramycin vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 150 32.000.000 180 41.580.000 41.580.000 0
406 PP2500176486 Tofisopam vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 308.000.000 308.000.000 0
407 PP2500176487 Tofisopam vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 150 13.284.040 180 400.000.000 400.000.000 0
408 PP2500176488 Tranexamic acid vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 150 19.434.120 180 18.940.000 18.940.000 0
409 PP2500176489 Travoprost vn0311799579 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN 150 23.380.000 180 48.200.000 48.200.000 0
410 PP2500176490 Travoprost;Timolol vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 29.299.200 29.299.200 0
411 PP2500176491 Tricalci phosphat vn0316446873 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM BMC 150 17.310.000 180 252.000.000 252.000.000 0
412 PP2500176493 Trimebutin maleat vn0304240652 CÔNG TY TNHH HẠNH NHẬT 150 22.376.000 180 176.400.000 176.400.000 0
413 PP2500176494 Trimebutin maleat vn0313044693 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ 150 5.706.000 180 280.000.000 280.000.000 0
vn0312213243 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG 150 30.045.440 180 280.000.000 280.000.000 0
vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 290.600.000 290.600.000 0
414 PP2500176495 Trimebutin maleat vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 150 225.000.000 180 224.700.000 224.700.000 0
415 PP2500176496 Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 1.282.500 1.282.500 0
416 PP2500176497 Tyrothricin vn0315817349 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA 150 7.664.940 180 22.617.000 22.617.000 0
417 PP2500176498 Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine vn0304528578 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH 150 52.100.000 180 86.400.000 86.400.000 0
418 PP2500176499 Valproat natri vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 150 105.000.000 190 8.600.000 8.600.000 0
419 PP2500176501 Valsartan;Hydrochlorothiazide vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 150 486.285.600 180 1.200.000.000 1.200.000.000 0
420 PP2500176503 Vancomycin vn0315469620 CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT 150 69.779.440 180 299.592.000 299.592.000 0
421 PP2500176504 Vancomycin vn0315680172 CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN 150 17.824.400 180 891.220.000 891.220.000 0
422 PP2500176505 Venlafaxin vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 150 233.186.000 180 89.340.000 89.340.000 0
423 PP2500176506 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 43.370.000 185 480.000.000 480.000.000 0
424 PP2500176507 Verapamil hydrochloride vn0314294752 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM 150 43.370.000 185 800.000.000 800.000.000 0
425 PP2500176508 Vidagliptin;Metformin vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 150 92.534.040 180 1.890.000.000 1.890.000.000 0
426 PP2500176509 Vitamin B1; B6; B12 vn0314022149 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM 150 25.780.400 180 302.400.000 302.400.000 0
vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 240.000.000 240.000.000 0
427 PP2500176510 Vitamin B1;B6;B12 vn0313711675 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG 150 699.955.800 190 253.440.000 253.440.000 0
428 PP2500176511 Vitamin B1;B6;B12 vn0316681940 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ANH KHOA 150 9.416.000 180 470.800.000 470.800.000 0
429 PP2500176513 Vitamin B6;Magnesi (lactat) vn3700843113 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM 150 43.000.000 194 53.760.000 53.760.000 0
430 PP2500176514 Vitamin B6;Magnesi (lactat) vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 150 490.000.000 180 361.760.000 361.760.000 0
431 PP2500176515 Vitamin C vn0312147840 Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN 150 64.858.100 180 87.200.000 87.200.000 0
432 PP2500176516 Vitamin C vn0314981272 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN 150 7.376.800 180 127.440.000 127.440.000 0
Thông tin nhà thầu tham dự:
Tổng số nhà thầu tham dự: 127
Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311051649
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500175985 - Acarbose

2. PP2500176084 - Carbocistein

3. PP2500176131 - Clotrimazol

4. PP2500176163 - Drotaverin clohydrat

5. PP2500176275 - Lisinopril;Hydroclorothiazid

6. PP2500176323 - Naproxen

7. PP2500176386 - Paracetamol;Methocarbamol

8. PP2500176466 - Spironolacton

9. PP2500176470 - Sulfasalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104739902
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176193 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304528578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500176087 - Carbomer

2. PP2500176225 - Indomethacin

3. PP2500176281 - Loteprednol etabonat

4. PP2500176305 - Metoprolol

5. PP2500176306 - Metoprolol

6. PP2500176441 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)

7. PP2500176442 - Rupatadin (dưới dạng Rupatadine fumarate)

8. PP2500176498 - Tyrothricin;Benzalkonium;Benzocaine

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310982229
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176112 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313515938
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176411 - Polystyren

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303513667
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176252 - Lamivudin;Tenofovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102041728
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176356 - Nifedipin

2. PP2500176370 - Ofloxacin

3. PP2500176417 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309936690
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176342 - Natri hyaluronat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104089394
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500176012 - Adenosin triphosphat

2. PP2500176062 - Budesonid

3. PP2500176214 - Glycerol

4. PP2500176233 - Ipratropium;Salbutamol

5. PP2500176289 - Magnesi sulfat

6. PP2500176345 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

7. PP2500176427 - Propranolol (hydroclorid)

8. PP2500176438 - Rocuronium bromid

9. PP2500176484 - Timolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303218830
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176019 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500176125 - Ciprofibrat

3. PP2500176154 - Digoxin

4. PP2500176188 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303646106
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176124 - Cinnarizin

2. PP2500176317 - Mupirocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315066082
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500176010 - Adapalene

2. PP2500176078 - Candesartan

3. PP2500176117 - Cefpodoxim

4. PP2500176302 - Methocarbamol

5. PP2500176391 - Perindopril

6. PP2500176468 - Sucralfat

7. PP2500176501 - Valsartan;Hydrochlorothiazide

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310631333
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176094 - Caspofungin

2. PP2500176199 - Gadoteric acid

3. PP2500176436 - Rivaroxaban

4. PP2500176469 - Sugammadex

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314089150
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176297 - Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316681940
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176511 - Vitamin B1;B6;B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0102159060
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176091 - Caspofungin

2. PP2500176092 - Caspofungin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300523385
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 29

1. PP2500176021 - Ambroxol

2. PP2500176079 - Candesartan

3. PP2500176108 - Cefoperazon;Sulbactam

4. PP2500176119 - Ceftizoxim

5. PP2500176139 - Cyanocobalamin

6. PP2500176144 - Dexamethason

7. PP2500176190 - Flunarizin

8. PP2500176194 - Fluvastatin

9. PP2500176205 - Glipizid

10. PP2500176208 - Glucose

11. PP2500176212 - Glucose

12. PP2500176277 - Lisinopril;Hydroclorothiazid

13. PP2500176300 - Methocarbamol

14. PP2500176325 - Natri clorid

15. PP2500176330 - Natri clorid

16. PP2500176331 - Natri clorid

17. PP2500176334 - Natri clorid

18. PP2500176335 - Natri clorid

19. PP2500176336 - Lactat ringer

20. PP2500176360 - Nor-adrenalin

21. PP2500176363 - Nước cất pha tiêm

22. PP2500176364 - Nước cất pha tiêm

23. PP2500176365 - Nước cất pha tiêm

24. PP2500176410 - Piracetam

25. PP2500176418 - Pravastatin

26. PP2500176473 - Telmisartan;Hydrochlorothiazid

27. PP2500176481 - Ticarcillin;Acid clavulanic

28. PP2500176483 - Ticarcillin;Acid clavulanic

29. PP2500176514 - Vitamin B6;Magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315284002
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176456 - Sắt protein succinylat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302975997
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176000 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315820729
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176024 - Amikacin

2. PP2500176125 - Ciprofibrat

3. PP2500176353 - Netilmicin Sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315469620
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176014 - Aescin

2. PP2500176015 - Aescin

3. PP2500176075 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)

4. PP2500176213 - Glycerin

5. PP2500176453 - Sắt (III) hydoxyd polymaltose;Acid folic

6. PP2500176503 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315086882
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 16

1. PP2500175991 - Acetyl cystein

2. PP2500176056 - Bisoprolol;Hydroclorothiazid

3. PP2500176120 - Cetirizin

4. PP2500176126 - Ciprofloxacin

5. PP2500176137 - Colistimethat natri

6. PP2500176271 - Linezolid

7. PP2500176278 - Losartan

8. PP2500176316 - Moxifloxacin

9. PP2500176350 - Nefopam (hydroclorid)

10. PP2500176369 - Ofloxacin

11. PP2500176419 - Pravastatin

12. PP2500176455 - Sắt gluconat dihydrat;Mangan gluconat dihydrat;Đồng gluconat

13. PP2500176480 - Ticagrelor

14. PP2500176486 - Tofisopam

15. PP2500176490 - Travoprost;Timolol

16. PP2500176505 - Venlafaxin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310838761
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176385 - Paracetamol;Dextromethorphan hydrobromide;Phenylephrin hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311194365
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176100 - Cefixim

2. PP2500176145 - Dexibuprofen

3. PP2500176152 - Diclofenac

4. PP2500176284 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316214382
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176143 - Desloratadin

2. PP2500176207 - Glucosamin

3. PP2500176222 - Ibuprofen

4. PP2500176389 - Paracetamol;Tramadol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1300382591
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176046 - Bacillus clausii

2. PP2500176286 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314294752
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
185 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176096 - Cefazolin

2. PP2500176436 - Rivaroxaban

3. PP2500176506 - Verapamil hydrochloride

4. PP2500176507 - Verapamil hydrochloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313044693
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176494 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302375710
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176202 - Ginkgo biloba;Heptaminol clohydrat;Troxerutin

2. PP2500176269 - Lidocain hydroclodrid

3. PP2500176307 - Metronidazol;Neomycin;Nystatin

4. PP2500176425 - Promethazin hydroclorid

5. PP2500176487 - Tofisopam

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302597576
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 32

1. PP2500175999 - Acid amin (Dinh dưỡng cho trẻ em)

2. PP2500176028 - Amlodipine;Indapamid

3. PP2500176029 - Amlodipine;Indapamid

4. PP2500176093 - Caspofungin

5. PP2500176094 - Caspofungin

6. PP2500176122 - Choline alfoscerat

7. PP2500176216 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)

8. PP2500176250 - Lactulose

9. PP2500176251 - Lactulose

10. PP2500176263 - Levothyroxin (muối natri)

11. PP2500176264 - Levothyroxin (muối natri)

12. PP2500176265 - Levothyroxin (muối natri)

13. PP2500176266 - Levothyroxin (muối natri)

14. PP2500176292 - Mebeverin hydroclorid

15. PP2500176296 - Metformin

16. PP2500176354 - Nhũ dịch lipid

17. PP2500176392 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Indapamide

18. PP2500176393 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)

19. PP2500176394 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine) ; Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)

20. PP2500176395 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

21. PP2500176396 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine); Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

22. PP2500176398 - Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate)

23. PP2500176399 - Perindopril (dưới dạng perindopril arginine);Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate)

24. PP2500176402 - Perindopril(tương đương perindopril arginine); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate)

25. PP2500176426 - Propofol

26. PP2500176429 - Racecadotril

27. PP2500176430 - Racecadotril

28. PP2500176439 - Rocuronium bromid

29. PP2500176469 - Sugammadex

30. PP2500176476 - Thiamazol

31. PP2500176477 - Thiamazol

32. PP2500176480 - Ticagrelor

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310985237
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176457 - Sertralin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302468965
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176033 - Amoxicilin;Acid clavulanic

2. PP2500176172 - Epoetin alfa

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309379217
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176013 - Aescin

2. PP2500176055 - Bilastine

3. PP2500176086 - Carbocistein

4. PP2500176279 - Losartan;Amlodipin

5. PP2500176400 - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315680172
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176504 - Vancomycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315817349
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176073 - Calcipotriol

2. PP2500176197 - Fosfomycin

3. PP2500176258 - Levodopa;Carbidopa

4. PP2500176497 - Tyrothricin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1100707517
Tỉnh / thành phố
Tây Ninh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500176090 - Carvedilol

2. PP2500176115 - Cefpodoxim

3. PP2500176130 - Clopidogrel

4. PP2500176132 - Clotrimazol;Betamethason

5. PP2500176238 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

6. PP2500176282 - Lovastatin

7. PP2500176286 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon

8. PP2500176297 - Metformin

9. PP2500176320 - N-acetylcystein

10. PP2500176422 - Pregabalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801589967
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176096 - Cefazolin

2. PP2500176272 - Lisinopril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304819721
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176031 - Amoxicilin;Acid clavulanic

2. PP2500176054 - Bilastine

3. PP2500176076 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate);Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)

4. PP2500176347 - Natri montelukast

5. PP2500176485 - Tobramycin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1400384433
Tỉnh / thành phố
Đồng Tháp
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176032 - Amoxicilin;Acid clavulanic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316482631
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176017 - Alfuzosin

2. PP2500176123 - Cilnidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302118865
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176218 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

2. PP2500176219 - Huyết thanh kháng nọc rắn

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309818305
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176009 - Acyclovir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3603379898
Tỉnh / thành phố
Đồng Nai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176023 - Ambroxol

2. PP2500176383 - Paracetamol;Codein phosphat hemihydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302284069
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176041 - Atorvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316446873
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176384 - Paracetamol;Dextromethorphan HBr;phenylephrin HCL

2. PP2500176491 - Tricalci phosphat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304142207
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176287 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101651992
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176467 - Succinic Acid;Nicotinamide;Inosine;Riboflavin sodium phosphate

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314022149
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176166 - Empagliflozin

2. PP2500176167 - Empagliflozin

3. PP2500176357 - Nimodipin

4. PP2500176509 - Vitamin B1; B6; B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313711675
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 9

1. PP2500176104 - Cefoperazon

2. PP2500176105 - Cefoperazon

3. PP2500176106 - Cefoperazon;Sulbactam

4. PP2500176109 - Cefotiam

5. PP2500176136 - Colistimethat natri

6. PP2500176161 - Đồng (dưới dạng Đồng gluconat);Mangan (dưới dạng Mangan gluconat dihydrat);Sắt (dưới dạng Sắt (II) gluconat)

7. PP2500176479 - Tiaprofenic acid

8. PP2500176509 - Vitamin B1; B6; B12

9. PP2500176510 - Vitamin B1;B6;B12

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310823236
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176010 - Adapalene

2. PP2500176027 - Amlodipin;Valsartan

3. PP2500176059 - Bromhexin hydroclorid

4. PP2500176348 - Natri montelukast

5. PP2500176382 - Paracetamol;Codein phosphat

6. PP2500176415 - Pralidoxime Chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307657959
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176280 - Losartan;Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310638120
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176037 - Ampicilin;Sulbactam

2. PP2500176058 - Bisoprolol;Hydroclorothiazid

3. PP2500176176 - Erythropoietin Alfa

4. PP2500176234 - Irbesartan

5. PP2500176285 - Magnesi hydroxyd;Nhôm hydroxyd;Simethicon

6. PP2500176294 - Mesalazin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314981272
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176273 - Lisinopril

2. PP2500176516 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0104415182
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176272 - Lisinopril

2. PP2500176380 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313483718
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176097 - Cefdinir

2. PP2500176433 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1801476924
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176195 - Fluvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314744987
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176153 - Digoxin

2. PP2500176346 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

3. PP2500176431 - Ramipril

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3301043531
Tỉnh / thành phố
Huế
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176049 - Beclomethason dipropionat

2. PP2500176293 - Mequitazine

3. PP2500176373 - Omeprazol

4. PP2500176419 - Pravastatin

5. PP2500176464 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305182001
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176401 - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin);Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1500633676
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176245 - Kali iodid;Natri iodid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313142700
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176005 - Acid ascorbic

2. PP2500176048 - Bambuterol

3. PP2500176128 - Clobetasol propionat

4. PP2500176360 - Nor-adrenalin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304384485
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176025 - Amikacin

2. PP2500176035 - Ampicilin;Sulbactam

3. PP2500176371 - Ofloxacin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315667580
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176206 - Glucosamin

2. PP2500176236 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400101404
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
195 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176061 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500176110 - Cefotiam

3. PP2500176253 - Levocetirizin

4. PP2500176372 - Omeprazol

5. PP2500176446 - Salbutamol

6. PP2500176454 - Sắt fumarat;Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303317510
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176057 - Bisoprolol;Hydroclorothiazid

2. PP2500176237 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)

3. PP2500176252 - Lamivudin;Tenofovir

4. PP2500176387 - Paracetamol;Methocarbamol

5. PP2500176461 - Simvastatin;Ezetimib

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311553430
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176247 - Kẽm gluconat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302560110
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176177 - Ethanol

2. PP2500176178 - Ethanol

3. PP2500176179 - Ethanol

4. PP2500176366 - Nước oxy già

5. PP2500176413 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315599066
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176102 - Cefoperazon

2. PP2500176103 - Cefoperazon

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0300483319
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 13

1. PP2500175998 - Acid amin

2. PP2500176001 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan

3. PP2500176002 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

4. PP2500176016 - Alfuzosin

5. PP2500176060 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500176134 - Codein;Terpin hydrat

7. PP2500176150 - Diazepam

8. PP2500176218 - Huyết thanh kháng độc tố uốn ván

9. PP2500176219 - Huyết thanh kháng nọc rắn

10. PP2500176308 - Midazolam

11. PP2500176312 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

12. PP2500176314 - Morphin (hydroclorid, sulfat)

13. PP2500176458 - Sevofluran

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309988480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176299 - Metformin hydroclorid;Glibenclamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305483312
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176088 - Carvedilol

2. PP2500176089 - Carvedilol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0310757008
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500175986 - Aceclofenac

2. PP2500176191 - Flurbiprofen

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312108760
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176187 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1800156801
Tỉnh / thành phố
Cần Thơ
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176163 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305925578
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176034 - Amoxicilin;Acid clavulanic

2. PP2500176158 - Docusat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0311799579
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176200 - Ginkgo biloba

2. PP2500176239 - Itopride HCl

3. PP2500176489 - Travoprost

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312147840
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500176008 - Acid tiaprofenic

2. PP2500176039 - Amylase;Lipase;Protease

3. PP2500176141 - Desloratadin

4. PP2500176192 - Fluticason propionat

5. PP2500176311 - Mometason furoat

6. PP2500176449 - Salbutamol sulfat

7. PP2500176515 - Vitamin C

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304709937
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176452 - Sắt (III) hydoxyd polymaltose ;Acid folic

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312124321
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176047 - Bacillus subtilis

2. PP2500176254 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317075050
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176302 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309465755
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176201 - Ginkgo biloba

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0307159495
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176098 - Cefdinir

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0108328540
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176187 - Fenticonazol nitrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109699
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176444 - Saccharomyces boulardii

2. PP2500176471 - Tamsulosin HCl

Mã định danh (theo MSC mới)
vn3700843113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
194 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176010 - Adapalene

2. PP2500176302 - Methocarbamol

3. PP2500176513 - Vitamin B6;Magnesi (lactat)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301329486
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176145 - Dexibuprofen

2. PP2500176163 - Drotaverin clohydrat

3. PP2500176188 - Fexofenadin

4. PP2500176217 - Human Hepatitis Immunoglobulin

5. PP2500176240 - Itraconazol

6. PP2500176378 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1600699279
Tỉnh / thành phố
An Giang
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500175987 - Acenocoumarol

2. PP2500175988 - Acenocoumarol

3. PP2500175996 - Acetylsalicylic acid

4. PP2500176048 - Bambuterol

5. PP2500176061 - Bromhexin hydroclorid

6. PP2500176128 - Clobetasol propionat

7. PP2500176159 - Domperidon

8. PP2500176310 - Mifepriston

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302366480
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176042 - Atorvastatin;Ezetimib

2. PP2500176164 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)

3. PP2500176170 - Ephedrin (hydroclorid)

4. PP2500176259 - Levodopa;Carbidopa

5. PP2500176361 - Nor-adrenalin

6. PP2500176374 - Oxytocin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312213243
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176053 - Betamethasone

2. PP2500176443 - Rupatadine

3. PP2500176450 - Salicylic acid;Betamethason dipropionat

4. PP2500176478 - Tiaprofenic acid

5. PP2500176494 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313040113
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176048 - Bambuterol

2. PP2500176162 - Drotaverin clohydrat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301171961
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176223 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0309829522
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
181 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 19

1. PP2500176065 - Calci carbonat;Calci gluconolactat

2. PP2500176085 - Carbocistein

3. PP2500176189 - Flunarizin

4. PP2500176208 - Glucose

5. PP2500176209 - Glucose

6. PP2500176210 - Glucose

7. PP2500176211 - Glucose

8. PP2500176212 - Glucose

9. PP2500176288 - Magnesi sulfat

10. PP2500176290 - Manitol

11. PP2500176303 - Metoclopramid

12. PP2500176330 - Natri clorid

13. PP2500176334 - Natri clorid

14. PP2500176336 - Lactat ringer

15. PP2500176344 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)

16. PP2500176352 - Neostigmin metylsulfat

17. PP2500176363 - Nước cất pha tiêm

18. PP2500176423 - Pregabalin

19. PP2500176463 - Sorbitol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0317222883
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176040 - Articain hydrochlorid ;Adrenalin

2. PP2500176270 - Lidocain;Epinephrin (Adrenalin)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0101400572
Tỉnh / thành phố
Hưng Yên
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176063 - Budesonid

2. PP2500176221 - Hydroxypropylmethylcellulose

Mã định danh (theo MSC mới)
vn4100259564
Tỉnh / thành phố
Gia Lai
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 8

1. PP2500176070 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate

2. PP2500176071 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate

3. PP2500176145 - Dexibuprofen

4. PP2500176168 - Enalapril

5. PP2500176338 - Natri clorid;Kali clorid;Calci clorid; Magnesi clorid; Acid Acetic; Dextrose

6. PP2500176343 - Natri hydrocarbonat

7. PP2500176364 - Nước cất pha tiêm

8. PP2500176378 - Paracetamol (acetaminophen)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0301140748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 18

1. PP2500176006 - Acid thioctic

2. PP2500176051 - Betahistin

3. PP2500176091 - Caspofungin

4. PP2500176092 - Caspofungin

5. PP2500176127 - Ciprofloxacin

6. PP2500176128 - Clobetasol propionat

7. PP2500176156 - Diosmectit

8. PP2500176165 - Dutasteride

9. PP2500176174 - Eprazinon

10. PP2500176199 - Gadoteric acid

11. PP2500176227 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

12. PP2500176229 - Insulin người trộn, hỗn hợp

13. PP2500176283 - Macrogol

14. PP2500176298 - Metformin

15. PP2500176318 - Nabumeton

16. PP2500176400 - Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin );Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate)

17. PP2500176459 - Silymarin

18. PP2500176495 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313299130
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
187 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500175997 - Aciclovir

2. PP2500176101 - Cefoperazon

3. PP2500176111 - Cefoxitin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305679347
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176151 - Diclofenac

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313974956
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176055 - Bilastine

2. PP2500176449 - Salbutamol sulfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn1900336438
Tỉnh / thành phố
Cà Mau
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
183 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176260 - Levofloxacin

2. PP2500176261 - Levofloxacin

3. PP2500176302 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0109035096
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176155 - Diltiazem

2. PP2500176301 - Methocarbamol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304240652
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176075 - Calcium (dưới dạng Calcium carbonate); Vitamin D3 (dưới dạng Cholecalciferol)

2. PP2500176181 - Ezetimibe

3. PP2500176493 - Trimebutin maleat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0302128158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176169 - Enalapril;Hydrochlorothiazid

2. PP2500176319 - Nabumeton

3. PP2500176460 - Simvastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0400102091
Tỉnh / thành phố
Đà Nẵng
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 5

1. PP2500176160 - Donepezil

2. PP2500176309 - Midazolam

3. PP2500176315 - Moxifloxacin

4. PP2500176406 - Phenobarbital

5. PP2500176408 - Phenytoin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316417470
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
190 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 23

1. PP2500175993 - Acetyl leucin

2. PP2500176003 - Acid amin cho bệnh nhân suy thận

3. PP2500176067 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate

4. PP2500176068 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate

5. PP2500176069 - Calci Chloride;Dextrose hydrous; Magie Chloride;Natri Chloride;Natri lactate

6. PP2500176081 - Carbetocin

7. PP2500176140 - Dequalinium clorid

8. PP2500176165 - Dutasteride

9. PP2500176180 - Etifoxin chlohydrat

10. PP2500176226 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)

11. PP2500176324 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)

12. PP2500176341 - Natri hyaluronat

13. PP2500176349 - Nefopam (hydroclorid)

14. PP2500176355 - Nicardipin

15. PP2500176376 - Paracetamol (acetaminophen)

16. PP2500176382 - Paracetamol;Codein phosphat

17. PP2500176404 - Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens

18. PP2500176405 - Phenazon;Lidocain(hydroclorid)

19. PP2500176421 - Prednisolon acetat

20. PP2500176449 - Salbutamol sulfat

21. PP2500176494 - Trimebutin maleat

22. PP2500176496 - Tropicamide;Phenyl-ephrine hydroclorid

23. PP2500176499 - Valproat natri

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100108536
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176224 - Indapamid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0100109191
Tỉnh / thành phố
Hà Nội
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176232 - Iodine (dưới dạng Iopamidol)

2. PP2500176249 - Lacidipin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315711984
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 10

1. PP2500176038 - Ampicilin;Sulbactam

2. PP2500176093 - Caspofungin

3. PP2500176094 - Caspofungin

4. PP2500176107 - Cefoperazon;Sulbactam

5. PP2500176133 - Cloxacilin

6. PP2500176138 - Colistimethat natri

7. PP2500176175 - Ertapenem

8. PP2500176244 - Kali clorid

9. PP2500176305 - Metoprolol

10. PP2500176306 - Metoprolol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0315579158
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176274 - Lisinopril;Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn6000706406
Tỉnh / thành phố
Đắk Lắk
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 4

1. PP2500176332 - Natri clorid

2. PP2500176335 - Natri clorid

3. PP2500176379 - Paracetamol (acetaminophen)

4. PP2500176415 - Pralidoxime Chloride

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303207412
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176255 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600337774
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176072 - Calci clorid

2. PP2500176144 - Dexamethason

3. PP2500176145 - Dexibuprofen

4. PP2500176331 - Natri clorid

5. PP2500176484 - Timolol

6. PP2500176488 - Tranexamic acid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303246179
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 7

1. PP2500176211 - Glucose

2. PP2500176212 - Glucose

3. PP2500176334 - Natri clorid

4. PP2500176335 - Natri clorid

5. PP2500176336 - Lactat ringer

6. PP2500176379 - Paracetamol (acetaminophen)

7. PP2500176508 - Vidagliptin;Metformin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312000164
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176368 - Octreotid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314024996
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176188 - Fexofenadin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0314391643
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176036 - Ampicilin;Sulbactam

2. PP2500176045 - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)

3. PP2500176196 - Fluvastatin

4. PP2500176198 - Fosfomycin

5. PP2500176204 - Glipizid

6. PP2500176428 - Quinapril (dưới dạng Quinapril hydroclorid)

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0312897850
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176253 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313290748
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176015 - Aescin

2. PP2500176434 - Repaglinid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303234399
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176061 - Bromhexin hydroclorid

2. PP2500176159 - Domperidon

3. PP2500176468 - Sucralfat

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0313102867
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176014 - Aescin

2. PP2500176253 - Levocetirizin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305990016
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176137 - Colistimethat natri

2. PP2500176235 - Irbesartan;Hydroclorothiazid

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0305376624
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
210 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176358 - Nizatidin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0600206147
Tỉnh / thành phố
Ninh Bình
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176027 - Amlodipin;Valsartan

2. PP2500176080 - Candesartan;Hydrochlorothiazid

3. PP2500176231 - Insulin người trộn, hỗn hợp

4. PP2500176276 - Lisinopril;Hydroclorothiazid

5. PP2500176419 - Pravastatin

6. PP2500176420 - Pravastatin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn2100274872
Tỉnh / thành phố
Vĩnh Long
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 6

1. PP2500176019 - Alpha chymotrypsin

2. PP2500176022 - Ambroxol

3. PP2500176121 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)

4. PP2500176147 - Dextromethorphan

5. PP2500176295 - Metformin

6. PP2500176413 - Povidon iodin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0304026070
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 2

1. PP2500176018 - Allopurinol

2. PP2500176416 - Pramipexol

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0303418205
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 1

1. PP2500176030 - Amoxicilin

Mã định danh (theo MSC mới)
vn0316948792
Tỉnh / thành phố
TP.Hồ Chí Minh
Giá dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Tỷ lệ giảm giá (%)
0
Giá dự thầu sau giảm giá (nếu có)(VNĐ)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá đánh giá
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Giá trị bảo đảm dự thầu (VND)
Để xem đầy đủ thông tin mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Hiệu lực BĐDT
180 ngày
Hiệu lực E - HSDT (ngày)
150 ngày
Thời điểm dự thầu
Số phần của gói thầu đã tham dự: 3

1. PP2500176011 - Adenosin triphosphat

2. PP2500176216 - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid)

3. PP2500176462 - Solifenacin succinate

Đã xem: 34
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây