Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Thông tin liên hệ
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Tên thuốc hoặc tương đương điều trị | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600341796
|
BD01
|
Fenofibrat
|
Lipanthyl 200M
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
2.000
|
7.053
|
14.106.000
|
|
|
2
|
PP2600341797
|
BD02
|
Trimetazidin
|
Vastarel MR
|
35mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
20.000
|
2.705
|
54.100.000
|
|
|
3
|
PP2600341798
|
BD03
|
Perindopril
|
Coversyl 5mg
|
5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
5.028
|
402.240.000
|
|
|
4
|
PP2600341799
|
BD04
|
Metoprolol
|
Betaloc Zok 50mg
|
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
2.000
|
5.490
|
10.980.000
|
|
|
5
|
PP2600341800
|
BD05
|
Gliclazid
|
Diamicron MR 60mg
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
80.000
|
5.126
|
410.080.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên hoạt chất | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600341805
|
GEN01
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
500mg/5ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
5.000
|
12.500
|
62.500.000
|
|
|
2
|
PP2600341806
|
GEN02
|
Acetyl leucin
|
Nhóm 4
|
1000mg/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
24.000
|
72.000.000
|
|
|
3
|
PP2600341807
|
GEN03
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
5%(w/w)
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
3.580
|
716.000
|
|
|
4
|
PP2600341808
|
GEN04
|
Aciclovir
|
Nhóm 4
|
800mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
965
|
4.825.000
|
|
|
5
|
PP2600341809
|
GEN05
|
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên bao tan ở ruột
|
Viên
|
15.000
|
265
|
3.975.000
|
|
|
6
|
PP2600341810
|
GEN06
|
Allopurinol
|
Nhóm 2
|
300mg
|
uống
|
Viên
|
viên
|
10.000
|
560
|
5.600.000
|
|
|
7
|
PP2600341811
|
GEN07
|
Atorvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
300.000
|
1.650
|
495.000.000
|
|
|
8
|
PP2600341812
|
GEN08
|
Bambuterol
|
Nhóm 4
|
20mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
50.000
|
1.050
|
52.500.000
|
|
|
9
|
PP2600341813
|
GEN09
|
Bromhexin hydroclorid
|
Nhóm 4
|
16mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
630
|
9.450.000
|
|
|
10
|
PP2600341814
|
GEN10
|
Carbocistein
|
Nhóm 4
|
375mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
6.000
|
2.499
|
14.994.000
|
|
|
11
|
PP2600341815
|
GEN11
|
Clopidogrel
|
Nhóm 3
|
75mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
1.030
|
15.450.000
|
|
|
12
|
PP2600341816
|
GEN12
|
Codein + terpin hydrat
|
Nhóm 4
|
10mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
975
|
9.750.000
|
|
|
13
|
PP2600341817
|
GEN13
|
Colchicin
|
Nhóm 4
|
1mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
860
|
12.900.000
|
|
|
14
|
PP2600341818
|
GEN14
|
Diclofenac
|
Nhóm 4
|
75 mg/3 ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
300
|
740
|
222.000
|
|
|
15
|
PP2600341819
|
GEN15
|
Diphenhydramin
|
Nhóm 4
|
10mg/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
10.000
|
850
|
8.500.000
|
|
|
16
|
PP2600341820
|
GEN16
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 3
|
80mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
1.050
|
7.350.000
|
|
|
17
|
PP2600341821
|
GEN17
|
Drotaverin clohydrat
|
Nhóm 4
|
20mg/ml x 2ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
100
|
2.520
|
252.000
|
|
|
18
|
PP2600341822
|
GEN18
|
Ethambutol
|
Nhóm 3
|
400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
7.000
|
1.575
|
11.025.000
|
|
|
19
|
PP2600341823
|
GEN19
|
Fenofibrat
|
Nhóm 2
|
200mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
150.000
|
2.100
|
315.000.000
|
|
|
20
|
PP2600341824
|
GEN20
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
20mg/2ml
|
Tiêm/tiêm truyền
|
Thuốc tiêm
|
Lọ/Ống
|
100
|
5.600
|
560.000
|
|
|
21
|
PP2600341825
|
GEN21
|
Furosemid
|
Nhóm 1
|
40mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
15.000
|
2.800
|
42.000.000
|
|
|
22
|
PP2600341826
|
GEN22
|
Gentamicin
|
Nhóm 4
|
40mg/ml x 2ml
|
Tiêm/truyền
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
1.000
|
1.008
|
1.008.000
|
|
|
23
|
PP2600341827
|
GEN23
|
Gliclazid
|
Nhóm 1
|
30mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
60.000
|
2.550
|
153.000.000
|
|
|
24
|
PP2600341828
|
GEN24
|
Glimepirid + metformin
|
Nhóm 4
|
2mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
2.478
|
495.600.000
|
|
|
25
|
PP2600341829
|
GEN25
|
Glucosamin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.500
|
12.000.000
|
|
|
26
|
PP2600341830
|
GEN26
|
Azithromycin
|
Nhóm 3
|
100 mg
|
uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
gói
|
1.000
|
1.500
|
1.500.000
|
|
|
27
|
PP2600341831
|
GEN27
|
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
|
Nhóm 5
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Bút
|
2.000
|
220.000
|
440.000.000
|
|
|
28
|
PP2600341832
|
GEN28
|
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
|
Nhóm 5
|
40IU/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
5.000
|
91.000
|
455.000.000
|
|
|
29
|
PP2600341833
|
GEN29
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
(700IU + 300IU)/10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
6.000
|
75.000
|
450.000.000
|
|
|
30
|
PP2600341834
|
GEN30
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
100IU/ml x 3ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
78.000
|
234.000.000
|
|
|
31
|
PP2600341835
|
GEN31
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 5
|
1000IU/10ml
|
Tiêm dưới da
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
2.000
|
57.000
|
114.000.000
|
|
|
32
|
PP2600341836
|
GEN32
|
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
|
Nhóm 5
|
40IU/ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
4.000
|
91.000
|
364.000.000
|
|
|
33
|
PP2600341837
|
GEN33
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
(100 IU/ml)/3ml (30/70)
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
94.649
|
283.947.000
|
|
|
34
|
PP2600341838
|
GEN34
|
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
Nhóm 1
|
100UI/ml x 10ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Lọ
|
3.000
|
115.000
|
345.000.000
|
|
|
35
|
PP2600341839
|
GEN35
|
Irbesartan + hydroclorothiazid
|
Nhóm 3
|
150mg+ 12,5mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
20.000
|
3.360
|
67.200.000
|
|
|
36
|
PP2600341840
|
GEN36
|
Kali clorid
|
Nhóm 1
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
viên
|
5.000
|
1.785
|
8.925.000
|
|
|
37
|
PP2600341841
|
GEN37
|
Metformin
|
Nhóm 4
|
1000mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
1.138
|
227.600.000
|
|
|
38
|
PP2600341842
|
GEN38
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
1000mg
|
uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
viên
|
200.000
|
1.240
|
248.000.000
|
|
|
39
|
PP2600341843
|
GEN39
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
500mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
995
|
199.000.000
|
|
|
40
|
PP2600341844
|
GEN40
|
Metformin
|
Nhóm 2
|
750mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
150.000
|
1.680
|
252.000.000
|
|
|
41
|
PP2600341845
|
GEN41
|
Methyl prednisolon
|
Nhóm 2
|
16mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
8.000
|
1.220
|
9.760.000
|
|
|
42
|
PP2600341846
|
GEN42
|
Methyldopa
|
Nhóm 4
|
500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.890
|
9.450.000
|
|
|
43
|
PP2600341847
|
GEN43
|
Ofloxacin
|
Nhóm 1
|
3mg/ml x 5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
300
|
52.900
|
15.870.000
|
|
|
44
|
PP2600341848
|
GEN44
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 3
|
150mg
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống hòa tan nhanh
|
Gói
|
2.000
|
714
|
1.428.000
|
|
|
45
|
PP2600341849
|
GEN45
|
Paracetamol (acetaminophen)
|
Nhóm 4
|
1g/100ml; 100ml
|
Tiêm/ Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai/lọ/túi/ống
|
700
|
8.430
|
5.901.000
|
|
|
46
|
PP2600341850
|
GEN46
|
Rifampicin + isoniazid
|
Nhóm 3
|
150mg + 100mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
1.748
|
8.740.000
|
|
|
47
|
PP2600341851
|
GEN47
|
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
Nhóm 3
|
150mg + 75mg + 400mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
4.000
|
2.798
|
11.192.000
|
|
|
48
|
PP2600341852
|
GEN48
|
Simvastatin
|
Nhóm 4
|
40 mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
200.000
|
762
|
152.400.000
|
|
|
49
|
PP2600341853
|
GEN49
|
Spironolacton
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
15.000
|
1.995
|
29.925.000
|
|
|
50
|
PP2600341854
|
GEN50
|
Tobramycin
|
Nhóm 2
|
15mg/5ml
|
Nhỏ mắt
|
Thuốc nhỏ mắt
|
Lọ
|
800
|
27.500
|
22.000.000
|
|
|
51
|
PP2600341855
|
GEN51
|
Vitamin B1
|
Nhóm 4
|
100mg/1ml
|
tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
700
|
2.100.000
|
|
|
52
|
PP2600341856
|
GEN52
|
Vitamin B1 + B6 + B12
|
Nhóm 4
|
125mg +125mg + 250mcg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.176
|
117.600.000
|
|
|
53
|
PP2600341857
|
GEN53
|
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
|
Nhóm 4
|
1000mcg/1ml
|
Tiêm
|
Thuốc tiêm
|
Ống
|
3.000
|
438
|
1.314.000
|
|
|
54
|
PP2600341858
|
GEN54
|
Natri clorid
|
Nhóm 4
|
0,9g/100ml x 500ml
|
Tiêm truyền
|
Thuốc tiêm truyền
|
Chai
|
2.000
|
6.210
|
12.420.000
|
|
|
55
|
PP2600341859
|
GEN55
|
Calci carbonat + vitamin D3
|
NHÓM 4
|
750mg + 200IU
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
798
|
3.990.000
|
|
|
56
|
PP2600341860
|
GEN56
|
Metoprolol
|
Nhóm 1
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
80.000
|
2.299
|
183.920.000
|
|
|
57
|
PP2600341861
|
GEN57
|
Sulfadiazin bạc
|
Nhóm 4
|
1%/20g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
100
|
23.500
|
2.350.000
|
|
|
58
|
PP2600341862
|
GEN58
|
Xylometazolin
|
Nhóm 1
|
5mg/10ml
|
Nhỏ mũi
|
Thuốc nhỏ mũi
|
Lọ
|
200
|
38.500
|
7.700.000
|
|
|
59
|
PP2600341863
|
GEN59
|
Clotrimazol + betamethason
|
Nhóm 4
|
100mg + 6,4mg ;10g
|
Dùng ngoài
|
Thuốc dùng ngoài
|
Tuýp
|
200
|
14.500
|
2.900.000
|
|
|
60
|
PP2600341864
|
GEN60
|
Diosmin + hesperidin
|
Nhóm 1
|
450mg + 50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
5.000
|
3.200
|
16.000.000
|
|
|
61
|
PP2600341865
|
GEN61
|
Sorbitol
|
Nhóm 4
|
5g
|
Uống
|
Bột/cốm/hạt pha uống
|
Gói
|
500
|
609
|
304.500
|
|
|
62
|
PP2600341866
|
GEN62
|
Fluvastatin
|
Nhóm 4
|
10mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
1.596
|
159.600.000
|
|
|
63
|
PP2600341867
|
GEN63
|
Valsartan
|
Nhóm 4
|
80mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.932
|
193.200.000
|
|
|
64
|
PP2600341868
|
GEN64
|
Gliclazid + metformin
|
Nhóm 3
|
80mg + 500mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
250.000
|
3.800
|
950.000.000
|
|
|
65
|
PP2600341869
|
GEN65
|
Gliclazid
|
Nhóm 4
|
60mg
|
Uống
|
Viên giải phóng có kiểm soát
|
Viên
|
200.000
|
588
|
117.600.000
|
|
|
66
|
PP2600341870
|
GEN66
|
Magnesi aspartat + kali aspartat
|
Nhóm 1
|
140mg + 158mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
10.000
|
2.800
|
28.000.000
|
|
|
67
|
PP2600341871
|
GEN67
|
Propylthiouracil (PTU)
|
Nhóm 4
|
50mg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
27.000
|
310
|
8.370.000
|
|
|
68
|
PP2600341872
|
GEN68
|
Levothyroxin (muối natri)
|
Nhóm 4
|
100mcg
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
30.000
|
294
|
8.820.000
|
|
|
69
|
PP2600341873
|
GEN69
|
Pregabalin
|
Nhóm 4
|
75mg
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
6.000
|
398
|
2.388.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Mã thuốc | Tên thành phần của thuốc | Nhóm TCKT | Nồng độ hoặc hàm lượng | Đường dùng | Dạng bào chế | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600341874
|
TCT01
|
Nhân trần, Bồ công anh, Cúc hoa, Actiso, Cam thảo, Kim ngân hoa
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
20.000
|
1.990
|
39.800.000
|
||
|
2
|
PP2600341875
|
TCT02
|
Bách bộ
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống
|
Lọ
|
2.000
|
18.000
|
36.000.000
|
||
|
3
|
PP2600341876
|
TCT03
|
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai
|
Nhóm 1
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
100.000
|
650
|
65.000.000
|
||
|
4
|
PP2600341877
|
TCT04
|
Đương quy, Bạch quả
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
100.000
|
1.500
|
150.000.000
|
||
|
5
|
PP2600341878
|
TCT05
|
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử/Câu kỷ tử, Bạch linh/Phục linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, (Thạch cao).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên nang
|
Viên
|
80.000
|
2.898
|
231.840.000
|
||
|
6
|
PP2600341879
|
TCT06
|
Hà thủ ô đỏ/Ngưu tất, (Bạch thược/Xích thược), Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa/Sinh địa, (Hồng hoa), (Đan sâm).
|
Nhóm 3
|
Uống
|
Viên
|
Viên
|
500.000
|
820
|
410.000.000
|
Đóng lại
| STT | Mã phần (lô) | Tên vị thuốc | Nhóm TCKT | Bộ phận dùng | Tên khoa học | Dạng sơ chế/ Phương pháp chế biến | Đơn vị tính | Số lượng | Đơn giá (VND) | Tổng giá trị (VND) | Giá dự toán ước tính từng lô (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2600341882
|
Thương truật
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Atractylodis
|
Sao vàng
|
kg
|
10
|
661.500
|
6.615.000
|
|
|
2
|
PP2600341883
|
Cẩu tích
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma Cibotii
|
Sao vàng
|
kg
|
25
|
142.590
|
3.564.750
|
|
|
3
|
PP2600341884
|
Dây đau xương
|
Nhóm 2
|
Thân
|
Caulis Tinosporae tomentosae
|
Sơ chế
|
kg
|
20
|
53.000
|
1.060.000
|
|
|
4
|
PP2600341885
|
Ngũ gia bì chân chim
|
Nhóm 2
|
Vỏ thân, vỏ cành
|
Cortex Schefflerae heptaphyllae
|
Sơ chế
|
kg
|
20
|
89.000
|
1.780.000
|
|
|
5
|
PP2600341886
|
Hòe Hoa
|
Nhóm 2
|
Nụ hoa
|
Flos Styphnolobii japonici
|
Sao vàng
|
kg
|
14
|
288.000
|
4.032.000
|
|
|
6
|
PP2600341887
|
Độc hoạt
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Angelicae pubescentis
|
Thái phiến
|
kg
|
10
|
199.000
|
1.990.000
|
|
|
7
|
PP2600341888
|
Đại táo
|
Nhóm 2
|
Quả
|
Fructus Ziziphi jujubae
|
Phơi, sấy khô
|
kg
|
25
|
123.900
|
3.097.500
|
|
|
8
|
PP2600341889
|
Táo nhân
|
Nhóm 2
|
Nhân hạt
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
Sao đen
|
kg
|
20
|
699.300
|
13.986.000
|
|
|
9
|
PP2600341890
|
Tục đoạn
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Semen Ziziphi mauritianae
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
231.000
|
4.620.000
|
|
|
10
|
PP2600341891
|
Quế chi
|
Nhóm 2
|
Cành
|
Ramulus Cinnamomi
|
Sơ chế
|
kg
|
20
|
74.000
|
1.480.000
|
|
|
11
|
PP2600341892
|
Hoài sơn
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Tuber Dioscoreae persimilis
|
Sao cám
|
kg
|
20
|
126.000
|
2.520.000
|
|
|
12
|
PP2600341893
|
Tang ký sinh
|
Nhóm 2
|
Toàn cây trừ rễ
|
Herba Loranthi gracilifolii
|
Sơ chế
|
kg
|
20
|
105.000
|
2.100.000
|
|
|
13
|
PP2600341894
|
Khương hoạt
|
Nhóm 2
|
Thân rễ
|
Rhizoma et Radix Notopterygii
|
Thái phiến
|
kg
|
20
|
1.207.500
|
24.150.000
|
|
|
14
|
PP2600341895
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
|
Nhóm 2
|
Rễ
|
Radix Astragali membranacei
|
Chích mật ong
|
kg
|
20
|
217.350
|
4.347.000
|
|
|
15
|
PP2600341896
|
Hà thủ ô đỏ
|
Nhóm 2
|
Rễ củ
|
Radix Fallopiae multiflorae
|
Chế đậu đen
|
kg
|
20
|
233.100
|
4.662.000
|
Tiện ích dành cho bạn:
Tài khoản này của bạn có thể sử dụng chung ở tất cả hệ thống của chúng tôi, bao gồm DauThau.info, DauThau.Net, DauGia.Net, BaoGia.Net
DauThau.info thông báo lịch làm việc lễ Quốc khánh 02/09/2026
Phần mềm theo dõi thị trường mua sắm công hiệu quả cần có những gì?
Toàn cảnh thị trường đấu thầu 6 tháng đầu năm 2026
Tiêu chuẩn RoHS là gì? Quy định RoHS hiện hành và những yêu cầu cần lưu ý trong đấu thầu
Hạ tầng kỹ thuật là gì? Cách tìm kiếm gói thầu hạ tầng kỹ thuật trên DauThau.info
DauThau.info đồng hành cùng Vietnam Startup Community Day 2026 với vai trò Nhà tài trợ Vàng
Tổng kết Webinar Đấu Thầu 360 #02: 60 phút đọc vị thị trường để săn đúng cơ hội đấu thầu
Bóc tách những cái bẫy phát sinh công trường làm bốc hơi toàn bộ lợi nhuận của nhà thầu
"Công nghệ được chi phối bởi hai loại người: người hiểu những gì mình không quản lý, và người quản lý những gì mình không hiểu. "
Khuyết Danh
Sự kiện ngoài nước: Lope Felix Carpio là nhà thơ, tác giả sân khấu thiên tài người Tây Ban Nha. Ông sinh nǎm 1562, đời tư nhuốm nhiều bi kịch. Ngoài các tác phẩm thơ ca và vǎn xuôi gồm 21 tập được viết nhiều thể loại như trường ca thôn dã, trường ca hài hước, thần thoại, phiêu lưu tiểu thuyết, truyện ngắn... ông còn viết 1.800 vở kịch. Về thơ ca, đáng kể có "Thời đại hoàng kim". Thơ trữ tình của ông phát huy và nâng cao truyền thống thơ ca dân gian và một bước tiến của thơ ca Tây Ban Nha. Ông trở thành người sáng lập ra nền sân khấu dân tộc, qua cuốn sách lý luận sân khấu: "Bàn về những nguyên tắc mới của nghệ thuật hài kịch trong thời đại chúng ta". Kịch của ông gần gũi với người dân, đề cao trí thông minh, lòng dũng cảm chống lại áp bức bóc lột, như các vở: "Ngôi sao thành Xêvida", "Con chó người làm vườn", "Trừng phạt không trả thù"... Cuộc đời và sự nghiệp của ông có ảnh hưởng đến cuộc đấu tranh của các tầng lớp tiến bộ cũng như sự phát triển vǎn học Tây Ban Nha. Ông mất ngày 27-8-1635.