Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108036594 | 0108036594 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SỐ LINH ANH |
673.524.776 VND | 673.524.776 VND | 673.524.776 VND | 210 ngày | 210 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102196016 | 0102196016 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CENTURY HOÀNG MINH | Không đáp ứng về yêu cầu kỹ thuật của E-HSMT | |
| 2 | vn0106830515 | 0106830515 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG KHOA HỌC KỸ THUẬT BẢO HỘ LAO ĐỘNG | Không đáp ứng về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT | |
| 3 | vn0106913747 | 0106913747 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG HT | Không đáp ứng về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT | |
| 4 | vn5100364507 | 5100364507 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ B VÀ T | Không đáp ứng về năng lực và kinh nghiệm của E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Băng dính dán gáy |
69 | Cuộn | Việt Nam | 16.524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Băng dính trắng |
51 | Cuộn | Việt Nam | 30.240 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bàn chải xóa bảng |
17 | Cái | Việt Nam | 10.584 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bìa màu A4 (100 tờ/ tập) |
10 | Tập | Việt Nam | 45.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bìa mika A4 dày (100 tờ/ tập) |
10 | Tập | Trung quốc | 90.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ chia phai 10 màu/01 Bộ |
76 | Bộ | Việt Nam | 13.716 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bút bi dính bàn |
57 | Bộ | Việt Nam | 14.688 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút bi màu đỏ |
87 | Chiếc | Việt Nam | 12.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút bi màu đen |
180 | Chiếc | Việt Nam | 12.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút bi màu xanh |
620 | Chiếc | Việt Nam | 12.204 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút chì |
130 | Chiếc | Đức | 3.996 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút viết bảng xanh |
95 | Chiếc | Việt Nam | 12.528 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút kim nước mực xanh (ngòi 0.5mm) |
249 | Chiếc | Đài Loan | 13.176 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút phủ nước |
160 | Chiếc | Việt Nam | 21.168 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Băng xóa (loại 12m) |
120 | Chiếc | Việt Nam | 23.652 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cặp trình ký khổ A4 |
67 | Chiếc | Việt Nam | 35.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cặp file càng cua 7cm |
61 | Cái | Trung quốc | 40.392 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chun vòng to |
31 | Túi | Việt Nam | 35.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giấy A3 |
12 | Gam | Thái Lan | 149.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Giấy A4 |
1300 | Gam | Thái Lan | 72.360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giấy note 4 màu |
85 | Tập | Việt Nam | 15.120 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giấy giao việc 3x4 |
128 | Tập | Việt Nam | 9.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Pin tiểu |
127 | Đôi | Singapore | 35.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Pin đũa |
96 | Đôi | Singapore | 35.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Sổ A3 thừa đầu |
35 | Quyển | Việt Nam | 39.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Sổ A4 bằng đầu |
40 | Quyển | Việt Nam | 35.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Sổ A4 thừa đầu |
50 | Quyển | Việt Nam | 35.316 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Sổ bìa cứng A5 |
125 | Quyển | Việt Nam | 19.656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Sổ bìa da A4 |
67 | Quyển | Việt Nam | 31.536 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Túi clear A4 |
1450 | Chiếc | Việt Nam | 2.916 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy nhớ 5 mầu nilon (100tờ/vỉ) |
150 | vỉ | Việt Nam | 14.580 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bìa nhựa kẹp hợp đồng |
300 | cái | Trung quốc | 8.856 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy than (100tờ/1 tập) |
22 | Tập | Thái Lan | 55.080 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hộp mực dấu đỏ |
30 | Hộp | Đài Loan | 50.436 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Hộp mực dấu xanh |
18 | Hộp | Đài Loan | 50.220 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nhổ ghim |
8 | Cái | Trung quốc | 20.196 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bút nhớ dòng |
46 | Chiếc | Đức | 12.096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đột lỗ nhỡ kim loại |
12 | Cái | Trung quốc | 164.560 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Dao rọc giấy |
33 | Chiếc | Trung quốc | 16.940 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dập ghim No.10 |
80 | Chiếc | Việt Nam | 33.880 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ghim U số 10 |
145 | Hộp | Việt Nam | 3.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Ghim vòng C62 trắng |
110 | Hộp | Trung quốc | 3.630 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kéo văn phòng 180 mm |
84 | Chiếc | Việt Nam | 30.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp sắt 19 mm |
115 | Hộp | Trung quốc | 6.160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kẹp sắt 32 mm |
87 | Hộp | Trung quốc | 11.770 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kẹp sắt 41 mm |
82 | Hộp | Trung quốc | 17.930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đột lỗ đại |
1 | cái | Trung quốc | 1.441.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dập ghim loại to |
1 | cái | Việt Nam | 638.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Máy tính để bàn i5 |
14 | Chiếc | Malaysia | 18.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Màn hình máy tính 23.8inchs (Đồng bộ với máy tính để bàn ) |
14 | Chiếc | Trung quốc | 3.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Máy tính xách tay i5 |
1 | Bộ | Trung quốc | 23.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy tính xách tay i7 |
1 | Bộ | Trung quốc | 30.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy scan A4 |
2 | Chiếc | Trung quốc | 11.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy in laser khổ A4 2 mặt |
5 | Chiếc | Philippines | 8.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Máy in Laser khổ A3 |
1 | Chiếc | Trung quốc | 18.480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phần mềm Microsoft Windows Pro 11 64 Bit có bản quyền (Dùng cho máy tính để bàn và máy tính xách tay ) |
16 | Lic | ASIA | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |