Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 1.167.600.000 | 1.167.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 12.028.087.460 | 12.447.621.700 | 20 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 2.753.732.800 | 2.753.732.800 | 2 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 105.720.000 | 105.720.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 5 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 693.000.000 | 693.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 5.182.968.000 | 5.182.968.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 2.496.159.000 | 2.496.159.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 12.898.800.000 | 13.013.366.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 374.000.000 | 374.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 3.241.050.000 | 4.674.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 4.030.474.000 | 4.036.409.000 | 10 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 982.800.000 | 982.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 1.116.400.000 | 1.116.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 907.200.000 | 907.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 64.800.000 | 68.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 17 | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 3.184.944.000 | 3.196.683.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 2.865.000.000 | 2.865.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 1.298.500.000 | 1.298.500.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 178.200.000 | 178.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 21 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 310.800.000 | 310.800.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 190.260.000 | 190.260.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 23 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 985.819.800 | 985.819.800 | 6 | Xem chi tiết |
| 24 | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 528.000.000 | 539.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 179.550.000 | 179.550.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 796.000.000 | 796.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 62.700.000 | 62.700.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 28 | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 1.295.000.000 | 1.358.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 2.527.422.000 | 2.527.422.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 3.607.200.000 | 3.607.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 2.279.399.500 | 2.279.399.500 | 6 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 265.595.400 | 266.486.400 | 6 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 377.175.000 | 377.175.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 33 nhà thầu | 70.114.356.960 | 72.177.572.200 | 105 | |||
1 |
PP2300149258 |
- |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
VN-20711-17, có c/v gia hạn |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
4.200 |
278.000 |
1.167.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
2 |
PP2300149259 |
- |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
288.000 |
1.615 |
465.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
3 |
PP2300149261 |
- |
Myozyme |
Alglucosidase alfa |
50mg |
QLSP-H02-1059-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Genzyme Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
18.417.328 |
1.841.732.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
4 |
PP2300149262 |
- |
METEOSPASMYL |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
3.360 |
40.320.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
5 |
PP2300149264 |
- |
LISONORM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
132.000 |
5.250 |
693.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
6 |
PP2300149265 |
- |
Ama-Power |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
84.000 |
61.702 |
5.182.968.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
7 |
PP2300149266 |
- |
Dysport |
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex |
300U |
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
4.800.940 |
240.047.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
8 |
PP2300149267 |
- |
Fatig |
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat |
0,426g+ 0,456g |
VN-20359-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống |
Ống |
112.000 |
5.100 |
571.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
9 |
PP2300149268 |
- |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
288.750 |
57.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
10 |
PP2300149269 |
- |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
80.000 |
4.560 |
364.800.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
11 |
PP2300149270 |
- |
Capecitabine 500mg |
Capecitabine |
500mg |
VN-23114-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
123.000 |
26.350 |
3.241.050.000 |
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
12 |
PP2300149271 |
- |
Medoclor 500mg |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
34.000 |
11.000 |
374.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
13 |
PP2300149272 |
- |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
6.600 |
69.300 |
457.380.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
14 |
PP2300149273 |
- |
COLCHICINE CAPEL 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
5.450 |
65.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
15 |
PP2300149274 |
- |
Propess |
Dinoprostone |
10mg |
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Đặt âm đạo |
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Ferring Controlled Therapeutics Limited |
Anh |
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo |
Túi |
10 |
934.500 |
9.345.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
16 |
PP2300149275 |
- |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
800 |
315.000 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
17 |
PP2300149276 |
- |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
12.000 |
7.728 |
92.736.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
18 |
PP2300149277 |
- |
Revolade 25mg |
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) |
25mg |
VN2-526-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A. |
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
4.000 |
311.025 |
1.244.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
19 |
PP2300149278 |
- |
pms-Entecavir 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
VN3-298-20 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc. |
Canada |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
24.000 |
47.500 |
1.140.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
20 |
PP2300149280 |
- |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
VD-26562-17 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60.000 |
1.480 |
88.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
21 |
PP2300149281 |
- |
Fentanyl B. Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0.1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
72.000 |
13.650 |
982.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
22 |
PP2300149286 |
- |
Avamys |
Fluticason furoat |
27,5 mcg/ liều xịt |
VN-21418-18 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp 1 bình 60 liều xịt |
Bình |
300 |
173.191 |
51.957.300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
23 |
PP2300149287 |
- |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 (Gia hạn GĐKLH đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD của Cục Quản Lý Dược ngày 08/02/2023. PL II-STT 692-Trang 29) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
4.000 |
80.250 |
321.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
24 |
PP2300149291 |
- |
Gastevin 30mg |
Lansoprazol |
30mg |
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
210.000 |
9.500 |
1.995.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
25 |
PP2300149296 |
- |
Losar-Denk 100 |
Losartan |
100mg |
VN -17418-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Denk Pharma GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
96.000 |
9.450 |
907.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
26 |
PP2300149297 |
- |
Methycobal Injection 500µg |
Mecobalamin |
500µg/ml |
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
36.383 |
36.383.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
27 |
PP2300149299 |
- |
Ratida 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VN-22380-19 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 chai x 250mL |
chai |
32.000 |
324.450 |
10.382.400.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
28 |
PP2300149300 |
- |
Neostigmine-hameln |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg/1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln Gmbh |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
8.000 |
12.800 |
102.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
29 |
PP2300149301 |
- |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 20 túi x250ml |
Túi |
2.700 |
320.000 |
864.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
30 |
PP2300149302 |
- |
Clinoleic 20% |
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) |
20g/100ml |
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng 24 túi x 100ml |
Túi |
3.400 |
170.000 |
578.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
31 |
PP2300149305 |
- |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol 1% (10mg/ml) |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
21.000 |
25.290 |
531.090.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
32 |
PP2300149306 |
- |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg |
VN-21164-18 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
8.000 |
4.894 |
39.152.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
33 |
PP2300149310 |
- |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,5mg + 2,5mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dạng hít |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
33.000 |
16.074 |
530.442.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
34 |
PP2300149311 |
- |
Asentra 50mg |
Sertralin |
50mg |
VN-19911-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
18.000 |
8.700 |
156.600.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
35 |
PP2300149314 |
- |
Actemra |
Tocilizumab |
200mg/10ml |
SP-1189-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd. |
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
240 |
5.190.699 |
1.245.767.760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
36 |
PP2300149315 |
- |
Angioblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
GC-341-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
18.000 |
3.600 |
64.800.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
37 |
PP2300149316 |
- |
Letrofam |
Vinpocetin |
10mg |
VN-21201-18 |
Uống |
Viên nén |
UAB Aconitum |
Litva (Lithuania) |
Hộp 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
13.000 |
3.087 |
40.131.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
38 |
PP2300149318 |
- |
Nerusyn 1,5g |
Ampicilin + Sulbactam |
1g + 500mg |
VD-26158-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
48.000 |
40.000 |
1.920.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
39 |
PP2300149319 |
- |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
VD-26156-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
21.000 |
45.000 |
945.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
40 |
PP2300149321 |
- |
CHEMODOX |
Doxorubicine hydrochloride |
2mg/ml |
VN-21967-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm liposome |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
240 |
3.800.000 |
912.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
41 |
PP2300149323 |
- |
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU |
Erythropoietin |
2000UI |
SP-1223-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
TS Corporation |
Korea |
Hộp 2 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5ml |
Bơm tiêm |
17.000 |
184.989 |
3.144.813.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
42 |
PP2300149324 |
- |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1.600 |
96.870 |
154.992.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
43 |
PP2300149326 |
- |
Naprozole - R |
Rabeprazol |
20mg |
VN-19509-15 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
8.000 |
113.000 |
904.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
44 |
PP2300149327 |
- |
BFS-Adenosin |
Adenosin triphosphat |
6mg/2ml; 2ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
60 |
800.000 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
45 |
PP2300149328 |
- |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
VD-18964-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
460.000 |
170 |
78.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
2 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
46 |
PP2300149330 |
- |
Misenbo 62,5 |
Bosentan |
62,5mg |
VD-33103-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
38.850 |
310.800.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
47 |
PP2300149332 |
- |
BFS-Cafein |
Cafein citrat |
Cafein 30mg/3ml |
VD-24589-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1.000 |
42.000 |
42.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
48 |
PP2300149334 |
- |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
VD-22172-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
300 |
2.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
49 |
PP2300149335 |
- |
DIGOXINEQUALY |
Digoxin |
0.25mg |
VD-31550-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1vỉ x 30viên |
Viên |
30.000 |
630 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
50 |
PP2300149336 |
- |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg |
QLĐB-767-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
600 |
549.150 |
329.490.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
51 |
PP2300149337 |
- |
Waisan |
Eperison |
50mg |
VD-28243-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
36.000 |
273 |
9.828.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
52 |
PP2300149340 |
- |
Ifosfamid bidiphar 1g |
Ifosfamid |
1g |
QLĐB-709-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1.000 |
384.993 |
384.993.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
53 |
PP2300149341 |
- |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15% - 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
60.000 |
2.900 |
174.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
54 |
PP2300149342 |
- |
Priminol |
Milrinon |
10mg/ 10ml |
VD3-61-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
550 |
960.000 |
528.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N4 |
48 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
55 |
PP2300149344 |
- |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
VD-26717-17 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 1000ml |
Chai |
17.000 |
10.080 |
171.360.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
56 |
PP2300149345 |
- |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% - 100ml |
VD-21954-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
chai |
440.000 |
7.035 |
3.095.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
57 |
PP2300149347 |
- |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
10% - 250ml |
VD-23169-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
chai |
18.000 |
11.897 |
214.146.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
58 |
PP2300149348 |
- |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3% - 100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
chai |
2.000 |
8.199 |
16.398.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
59 |
PP2300149349 |
- |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan |
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g |
VD-29957-18 |
Uống |
bột pha uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
12.000 |
1.470 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
60 |
PP2300149350 |
- |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%, 500ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
2.600 |
40.000 |
104.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
61 |
PP2300149351 |
- |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg |
QLĐB-613-17 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
800 |
244.986 |
195.988.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
62 |
PP2300149352 |
- |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
2mg/5ml |
VD-34495-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty
Cổ Phần
Dược VTYT
Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
45.000 |
3.990 |
179.550.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
63 |
PP2300149353 |
- |
Sorbitol 3,3% |
Sorbitol |
3,3%/500ml |
VD-23795-15 |
Dung dịch rửa vô khuẩn |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
chai |
17.000 |
14.490 |
246.330.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
64 |
PP2300149354 |
- |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
420 |
10.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
3 năm |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
65 |
PP2300149355 |
- |
Hutatretin |
Tretinoin (All-trans retinoic acid) |
10mg |
VD-33168-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
42.000 |
25.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
66 |
PP2300149357 |
- |
Kingdomin vita C |
Vitamin C |
1g |
VD-25868-16 |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
60.000 |
798 |
47.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
67 |
PP2300149358 |
- |
Phytok |
Vitamin K1 |
20mg/ml - 2ml |
VD-28882-18 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 2 ml |
Ống |
1.000 |
88.200 |
88.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
68 |
PP2300149359 |
- |
Cosmegen Lyovac |
Dactinomycin |
500mcg |
7658/QLD-KD
11950/QLD-KD
1524/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
-Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Recordati Rare Diseases |
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
3.980.000 |
796.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
69 |
PP2300149360 |
- |
BRUDOPA |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
VN-19800-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Brawn Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
3.300 |
19.000 |
62.700.000 |
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
70 |
PP2300149361 |
- |
ProIVIG |
Immune globulin |
5% - 50ml (2,5g - 50ml) |
QLSP-0764-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
150 |
2.630.000 |
394.500.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
N5 |
36 thàng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
71 |
PP2300149363 |
- |
Nirzolid |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22054-19, Hiệu lực: 24/07/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 300 ml |
chai |
7.000 |
185.000 |
1.295.000.000 |
Công ty TNHH Thương Mại HAMI |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
72 |
PP2300149364 |
- |
Renon (DTPA) |
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA) |
10.0 mg |
1704/QLD-KD;
10340/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
lọ |
150 |
749.000 |
112.350.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
73 |
PP2300149365 |
- |
Mercapton (DMSA) |
Dimecapto Succinic Acid (Acidum meso-
dimercapto-succinicum-DMSA) |
3.0 mg |
4570/QLD-KD;
10340/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
lọ |
60 |
749.000 |
44.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
12 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
74 |
PP2300149366 |
- |
Senti-Scint |
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) |
1.0 mg |
1702/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
lọ |
100 |
2.650.000 |
265.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
75 |
PP2300149367 |
- |
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I) |
Iode 131 (I-131) |
1-100 mCi/viên |
QLĐB2-H12-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện nghiên cứu hạt nhân |
Việt Nam |
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng |
mCi |
30.000 |
81.000 |
2.430.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
N4 |
40 ngày |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
76 |
PP2300149368 |
- |
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules |
NaI-131/ I-131 |
5-200mCi/
Viên |
1703/QLD-KD |
Uống |
Viên nang cứng |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
- Lọ 4 viên x (1-50mCi/ viên)
- hoặc Lọ 2 viên x (>50-100mCi/ viên)
- hoặc Lọ 1 viên x
(>100-200mCi/ viên) |
mCi |
10.000 |
109.250 |
1.092.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N2 |
30 ngày |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
77 |
PP2300149369 |
- |
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution |
NaI-131/ I-131 |
100-10.000 mCi/ lọ |
1703/QLD-KD |
uống |
Dung dịch uống |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
100-10.000 mCi/ Lọ |
mCi |
2.400 |
69.000 |
165.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N2 |
30 ngày |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
78 |
PP2300149370 |
- |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5mg |
1704/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
lọ |
300 |
635.000 |
190.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
79 |
PP2300149371 |
- |
Medi-MIBI 500µg |
Sestamibi
(6-methoxy isobutyl isonitrile) |
0.50 mg |
1704/QLD-KD;
10340/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/ hộp |
lọ |
60 |
3.987.000 |
239.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
80 |
PP2300149372 |
- |
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium 99m (Tc-99m) |
540 mCi/Bình (20 GBq/bình) |
4581/QLD-KD |
tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland) |
Ba Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
10.800 |
109.000 |
1.177.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
N1 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
81 |
PP2300149373 |
- |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator |
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m) |
540mCi/Bình |
1703/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sam Young Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
6.5-185GBq/ Bình |
mCi |
4.320 |
96.600 |
417.312.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N2 |
30 ngày |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
82 |
PP2300149374 |
- |
Gardasil |
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18 |
0.5ml |
QLVX-883-15 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.509.600 |
301.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
83 |
PP2300149375 |
- |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0.5ml |
VX3-1234-21 |
Tiêm bắp |
Hỗn Dịch Tiêm |
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V |
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
2.572.500 |
1.286.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
84 |
PP2300149376 |
- |
Twinrix |
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg |
720 Elisa units; 20mcg |
QLVX-1078-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. (sơ cấp & thứ cấp) |
CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm |
Hộp |
600 |
469.900 |
281.940.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
85 |
PP2300149377 |
- |
Menactra |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg;
- Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) |
0,5ml/ liều |
QLVX-H03-1111-18 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml |
Lọ |
200 |
1.050.000 |
210.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
86 |
PP2300149378 |
- |
VA-MENGOC-BC |
Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C) |
50mcg/0,5ml; 50mcg/0,5ml |
QLVX-H02-985-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Instituto Finlay de Vacunas |
Cu Ba |
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều) |
Lọ |
500 |
175.392 |
87.696.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
87 |
PP2300149379 |
- |
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT) |
Giải độc tố uốn ván tinh chế |
≥ 40 IU/0,5ml |
QLVX-881-15 |
tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp/20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin) |
ống |
1.000 |
14.784 |
14.784.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
88 |
PP2300149380 |
- |
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA) |
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 |
0.5ml |
QLVX-878-15 |
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC) |
Bột đông khô pha tiêm |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC; |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm |
Lọ |
400 |
176.139 |
70.455.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
89 |
PP2300149381 |
- |
Measles, Mumps And Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze - Dried) |
Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella |
0,5ml |
QLVX-1045-17 |
tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Serum Institute of India Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml |
lọ |
200 |
152.019 |
30.403.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
90 |
PP2300149383 |
- |
Adacel |
Mỗi liều 0,5ml chứa:
- Giải độc tố uốn ván 5 Lf;
- Giải độc tố bạch hầu 2 Lf;
- Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg;
Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg |
0,5ml/ liều |
QLVX-1077-17 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm |
Sanofi Pasteur Limited |
Canada |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml |
Lọ |
100 |
525.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
91 |
PP2300149384 |
- |
Hexaxim |
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. |
0,5ml/ liều |
300310038123
(QLVX-1076-17) |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm |
Bơm Tiêm |
2.000 |
865.200 |
1.730.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
92 |
PP2300149385 |
- |
Infanrix Hexa |
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang |
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván |
QLVX-989-17 |
Tiêm bắp |
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm |
Liều |
2.000 |
864.000 |
1.728.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
93 |
PP2300149386 |
- |
Varivax |
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU |
0,5ml |
QLVX-909-15 |
Tiêm |
Bột đông khô kèm lọ dung môi |
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ |
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi |
Lọ |
200 |
759.999 |
151.999.800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
94 |
PP2300149387 |
- |
Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine - GCC Inj |
Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu |
≥1400 PFU/0,7ml |
QLVX-1046-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Green Cross Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp/1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm 0,7ml |
lọ |
200 |
552.573 |
110.514.600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
95 |
PP2300149388 |
- |
Influvac tetra
|
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa : A/ Brisbane/02/2018 (H1N1) pdm09-like stranin (A/Brisbane/02/2018,IVR- 190)-15mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)- like strain (A/South Australia/34/2019, IVR - 197) - 15mcg haemagglutinin; B/ Washington/02/2019 -like strain (B/ Washington/02/2019, wild type)-15mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15mcg haemagglutinin |
15mcg + 15mcg + 15mcg + 15mcg/0,5ml |
VX3-1228-21
|
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Abbott Biologicals B.V
|
Hà Lan |
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
|
Xy lanh |
1.500 |
251.450 |
377.175.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN |
N1 |
12 |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
96 |
PP2300149389 |
- |
Vaxigrip Tetra |
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa:
A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA;
A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA;
B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA;
B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA. |
0,5ml/ liều |
VX3-1230-21 |
Tiêm bắp hay tiêm dưới da |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml |
Bơm Tiêm |
500 |
270.000 |
135.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
12 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
97 |
PP2300149390 |
- |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU |
0,5ml/ liều |
QLVX-986-16 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Thuốc tiêm đông khô |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi |
Lọ |
300 |
241.595 |
72.478.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
98 |
PP2300149391 |
- |
Vắc xin phòng lao (BCG) |
Vaccine phòng lao (BCG) |
0,5mg |
QLVX-996-17 (Gia hạn GĐKLH đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD của Cục Quản Lý Dược ngày 08/02/2023. PL III-STT 186-Trang 10) |
tiêm |
Bột đông khô |
Viện Vacxin và sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9%x1ml |
Ống |
10.000 |
69.300 |
693.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
30 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
99 |
PP2300149392 |
- |
Synflorix |
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 |
1mcg 3mcg |
QLVX-1079-18 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm |
Liều |
1.200 |
829.900 |
995.880.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
100 |
PP2300149393 |
- |
Prevenar 13 |
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg |
QLVX-H03-1142-19 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV |
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt |
Bơm tiêm |
1.200 |
1.077.300 |
1.292.760.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
101 |
PP2300149394 |
- |
Rotarix |
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 |
≥ 106.0 CCID50 |
QLVX-1049-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 ống x 1,5ml |
Ống |
1.000 |
700.719 |
700.719.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
102 |
PP2300149395 |
- |
RotaTeq |
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU |
2ml |
QLVX-990-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Merck Sharp & Dohme Corp. |
Mỹ |
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml |
Tuýp |
500 |
535.320 |
267.660.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
103 |
PP2300149396 |
- |
Avaxim 80U Pediatric |
Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U |
80U /0,5ml/ liều |
QLVX-1050-17 |
Tiêm bắp |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Sanofi Pasteur |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml) |
Bơm Tiêm |
200 |
395.105 |
79.021.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
104 |
PP2300149397 |
- |
Gene - HBvax |
Vaccine phòng viêm gan B |
10mcg/0.5ml |
QLVX-1043-17 |
tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 0,5ml |
lọ |
200 |
45.045 |
9.009.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |
|
105 |
PP2300149398 |
- |
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene - HBvax |
Vaccine phòng viêm gan B |
20mcg/1ml |
QLVX-1044-17 |
tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech) |
Việt Nam |
Hộp/10 lọ x 1ml |
lọ |
200 |
65.940 |
13.188.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
596/QĐ-BVH |
20/07/2023 |
Bệnh viện Trung ương Huế |