142 Generic drug lists

        Watching
Tender ID
Views
50
Contractor selection plan ID
Bidding package name
142 Generic drug lists
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
84.859.954.350 VND
Publication date
09:55 27/07/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
596/QĐ-BVH
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hue central hospital
Approval date
20/07/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100280537 THIENTHAO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.167.600.000 1.167.600.000 1 See details
2 vn0302597576 NATIONAL PHYTOPHARMA JOINT-STOCK COMPANY 12.028.087.460 12.447.621.700 20 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 2.753.732.800 2.753.732.800 2 See details
4 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 105.720.000 105.720.000 2 See details
5 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 693.000.000 693.000.000 1 See details
6 vn0106451796 VIET NAM 1A PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 5.182.968.000 5.182.968.000 1 See details
7 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.496.159.000 2.496.159.000 9 See details
8 vn0101153450 NAM DONG TRADING COMPANY LIMITED 12.898.800.000 13.013.366.000 4 See details
9 vn0104879586 INDOCHINA BIOTECHNOLOGICAL AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 374.000.000 374.000.000 1 See details
10 vn0106739489 VIET NAM INTERCONTINENTAL PHARMA COMPANY LIMITED 3.241.050.000 4.674.000.000 1 See details
11 vn0400533877 ANH NGUYEN DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.140.000.000 1.140.000.000 1 See details
12 vn3300314838 VIET MY PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 4.030.474.000 4.036.409.000 10 See details
13 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 982.800.000 982.800.000 1 See details
14 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.116.400.000 1.116.400.000 3 See details
15 vn0304819721 DUC ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 907.200.000 907.200.000 1 See details
16 vn0313299130 SK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 64.800.000 68.400.000 1 See details
17 vn2500268633 NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.184.944.000 3.196.683.000 2 See details
18 vn0102159060 VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.865.000.000 2.865.000.000 2 See details
19 vn0303418205 DUY ANH TRADING PHARMACY COMPANY LIMITED 1.298.500.000 1.298.500.000 2 See details
20 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 178.200.000 178.200.000 3 See details
21 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 310.800.000 310.800.000 1 See details
22 vn0302408317 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY OF FEBRUARY 3 RD 190.260.000 190.260.000 2 See details
23 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 985.819.800 985.819.800 6 See details
24 vn3200042637 QUANG TRI PHARMACEUTICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY 528.000.000 539.000.000 1 See details
25 vn0313369758 AT AND C PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 179.550.000 179.550.000 1 See details
26 vn0101261544 VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED 796.000.000 796.000.000 1 See details
27 vn0316814125 MEDIST PHARMA COMPANY LIMITED 62.700.000 62.700.000 1 See details
28 vn0311961542 HAMI Trading Company limited 1.295.000.000 1.358.000.000 1 See details
29 vn0105393703 PHARMATOPES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 2.527.422.000 2.527.422.000 8 See details
30 vn0104101387 BACH KHANG MEDICINE COMPANY LIMITED 3.607.200.000 3.607.200.000 2 See details
31 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 2.279.399.500 2.279.399.500 6 See details
32 vn0400459581 TUONG KHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 265.595.400 266.486.400 6 See details
33 vn0304153199 PHUC THIEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 377.175.000 377.175.000 1 See details
Total: 33 contractors 70.114.356.960 72.177.572.200 105
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300149258
-
Meileo
Acyclovir
25mg/ml
VN-20711-17, có c/v gia hạn
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
Ống
4,200
278,000
1,167,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
2
PP2300149259
-
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
288,000
1,615
465,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
3
PP2300149261
-
Myozyme
Alglucosidase alfa
50mg
QLSP-H02-1059-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Genzyme Ireland Limited
Ireland
Hộp 1 lọ
Lọ
100
18,417,328
1,841,732,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
4
PP2300149262
-
METEOSPASMYL
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
3,360
40,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
5
PP2300149264
-
LISONORM
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
132,000
5,250
693,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
6
PP2300149265
-
Ama-Power
Ampicilin + Sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ
84,000
61,702
5,182,968,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
7
PP2300149266
-
Dysport
Clostridium botulinum type A toxin-Haemagglutinin complex
300U
QLSP-1015-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
50
4,800,940
240,047,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
8
PP2300149267
-
Fatig
Magnesium gluconat + calcium glycerophosphat
0,426g+ 0,456g
VN-20359-17
Uống
Dung dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống
Ống
112,000
5,100
571,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
9
PP2300149268
-
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol hydrat 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
288,750
57,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
10
PP2300149269
-
Candesartan BluePharma
Candesartan
8mg
VN-20392-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
80,000
4,560
364,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
11
PP2300149270
-
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
123,000
26,350
3,241,050,000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
12
PP2300149271
-
Medoclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
500mg
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027)
Uống
Viên nang cứng
Medochemie LTD. -Factory C
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 8 viên
Viên
34,000
11,000
374,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
13
PP2300149272
-
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
6,600
69,300
457,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
14
PP2300149273
-
COLCHICINE CAPEL 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
S.C. Zentiva S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
12,000
5,450
65,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
15
PP2300149274
-
Propess
Dinoprostone
10mg
VN2-609-17 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Đặt âm đạo
Hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Ferring Controlled Therapeutics Limited
Anh
Hộp 1 túi x 1 hệ phân phối thuốc đặt âm đạo
Túi
10
934,500
9,345,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
16
PP2300149275
-
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
10mg/ml
VN-17425-13
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
800
315,000
252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
17
PP2300149276
-
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
12,000
7,728
92,736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
18
PP2300149277
-
Revolade 25mg
Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine)
25mg
VN2-526-16
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.; Cơ sở đóng gói: Glaxo Wellcome, S.A.
CSSX: Anh; CSĐG: Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
4,000
311,025
1,244,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
19
PP2300149278
-
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir
0,5mg
VN3-298-20
Uống
Viên nén
Pharmascience Inc.
Canada
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
47,500
1,140,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
20
PP2300149280
-
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
5mg
VD-26562-17
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,480
88,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
21
PP2300149281
-
Fentanyl B. Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0.1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
72,000
13,650
982,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
22
PP2300149286
-
Avamys
Fluticason furoat
27,5 mcg/ liều xịt
VN-21418-18
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp 1 bình 60 liều xịt
Bình
300
173,191
51,957,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
23
PP2300149287
-
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18845-15 (Gia hạn GĐKLH đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD của Cục Quản Lý Dược ngày 08/02/2023. PL II-STT 692-Trang 29)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln Gmbh
Germany
Hộp 10 ống 10ml
Ống
4,000
80,250
321,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
24
PP2300149291
-
Gastevin 30mg
Lansoprazol
30mg
VN-18275-14 (QĐ gia hạn: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Uống
Viên nang cứng
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
210,000
9,500
1,995,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
25
PP2300149296
-
Losar-Denk 100
Losartan
100mg
VN -17418-13
Uống
Viên nén bao phim
Denk Pharma GmbH & Co.KG
Đức
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
96,000
9,450
907,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
26
PP2300149297
-
Methycobal Injection 500µg
Mecobalamin
500µg/ml
VN-20950-18 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Nipro Pharma Corporation Ise Plant
Nhật
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
36,383
36,383,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
27
PP2300149299
-
Ratida 400mg/250ml
Moxifloxacin
400mg/250ml
VN-22380-19
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 chai x 250mL
chai
32,000
324,450
10,382,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
28
PP2300149300
-
Neostigmine-hameln
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,5mg/1ml
VN-22085-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln Gmbh
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
8,000
12,800
102,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
29
PP2300149301
-
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18163-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 20 túi x250ml
Túi
2,700
320,000
864,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
30
PP2300149302
-
Clinoleic 20%
Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
20g/100ml
VN-18164-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Tiêm truyền
Nhũ dịch lipid truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng 24 túi x 100ml
Túi
3,400
170,000
578,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
18 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
31
PP2300149305
-
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol 1% (10mg/ml)
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
21,000
25,290
531,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
32
PP2300149306
-
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg
VN-21164-18
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
8,000
4,894
39,152,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
33
PP2300149310
-
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,5mg + 2,5mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dạng hít
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
33,000
16,074
530,442,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
34
PP2300149311
-
Asentra 50mg
Sertralin
50mg
VN-19911-16 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
18,000
8,700
156,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
60 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
35
PP2300149314
-
Actemra
Tocilizumab
200mg/10ml
SP-1189-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CSĐG: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
240
5,190,699
1,245,767,760
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
30 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
36
PP2300149315
-
Angioblock 80mg
Valsartan
80mg
GC-341-21
Uống
Viên nén bao phim
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
3,600
64,800,000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
37
PP2300149316
-
Letrofam
Vinpocetin
10mg
VN-21201-18
Uống
Viên nén
UAB Aconitum
Litva (Lithuania)
Hộp 3 vỉ x 30 viên
Viên
13,000
3,087
40,131,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
48 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
38
PP2300149318
-
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + Sulbactam
1g + 500mg
VD-26158-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
48,000
40,000
1,920,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N2
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
39
PP2300149319
-
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
VD-26156-17
Tiêm
Bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
21,000
45,000
945,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N2
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
40
PP2300149321
-
CHEMODOX
Doxorubicine hydrochloride
2mg/ml
VN-21967-19
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm liposome
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
240
3,800,000
912,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
41
PP2300149323
-
Mirafo Prefilled Inj. 2000IU
Erythropoietin
2000UI
SP-1223-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
TS Corporation
Korea
Hộp 2 vỉ x 5 bơm tiêm x 0,5ml
Bơm tiêm
17,000
184,989
3,144,813,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N2
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
42
PP2300149324
-
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1,600
96,870
154,992,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
43
PP2300149326
-
Naprozole - R
Rabeprazol
20mg
VN-19509-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
8,000
113,000
904,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N2
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
44
PP2300149327
-
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
6mg/2ml; 2ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
60
800,000
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
45
PP2300149328
-
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
4,2mg
VD-18964-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
460,000
170
78,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
2 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
46
PP2300149330
-
Misenbo 62,5
Bosentan
62,5mg
VD-33103-19
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
38,850
310,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
47
PP2300149332
-
BFS-Cafein
Cafein citrat
Cafein 30mg/3ml
VD-24589-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1,000
42,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
48
PP2300149334
-
Colchicin
Colchicin
1mg
VD-22172-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
300
2,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
49
PP2300149335
-
DIGOXINEQUALY
Digoxin
0.25mg
VD-31550-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 1vỉ x 30viên
Viên
30,000
630
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
50
PP2300149336
-
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg
QLĐB-767-19
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
600
549,150
329,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
51
PP2300149337
-
Waisan
Eperison
50mg
VD-28243-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
36,000
273
9,828,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
52
PP2300149340
-
Ifosfamid bidiphar 1g
Ifosfamid
1g
QLĐB-709-18
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
1,000
384,993
384,993,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
53
PP2300149341
-
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15% - 10ml
VD-19567-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
60,000
2,900
174,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
54
PP2300149342
-
Priminol
Milrinon
10mg/ 10ml
VD3-61-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
550
960,000
528,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N4
48 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
55
PP2300149344
-
NATRI CLORID 0,9%
Natri Clorid
0,9g/100ml
VD-26717-17
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Chai 1000ml
Chai
17,000
10,080
171,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
56
PP2300149345
-
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% - 100ml
VD-21954-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
chai
440,000
7,035
3,095,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
57
PP2300149347
-
Natri clorid 10%
Natri clorid
10% - 250ml
VD-23169-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
chai
18,000
11,897
214,146,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
58
PP2300149348
-
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3% - 100ml
VD-23170-15
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
chai
2,000
8,199
16,398,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
59
PP2300149349
-
Oresol
Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat) + glucose khan
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g
VD-29957-18
Uống
bột pha uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói x 27,9g
Gói
12,000
1,470
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
60
PP2300149350
-
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1,4%, 500ml
VD-25877-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
2,600
40,000
104,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
61
PP2300149351
-
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg
QLĐB-613-17
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
800
244,986
195,988,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
62
PP2300149352
-
Sallet
Salbutamol sulfat
2mg/5ml
VD-34495-20
Uống
Dung dịch uống
Công Ty Cổ Phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
45,000
3,990
179,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
N4
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
63
PP2300149353
-
Sorbitol 3,3%
Sorbitol
3,3%/500ml
VD-23795-15
Dung dịch rửa vô khuẩn
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẩu thuật
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
chai
17,000
14,490
246,330,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
64
PP2300149354
-
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
420
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
3 năm
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
65
PP2300149355
-
Hutatretin
Tretinoin (All-trans retinoic acid)
10mg
VD-33168-19
Uống
Viên nang mềm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
600
42,000
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
66
PP2300149357
-
Kingdomin vita C
Vitamin C
1g
VD-25868-16
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
60,000
798
47,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
67
PP2300149358
-
Phytok
Vitamin K1
20mg/ml - 2ml
VD-28882-18
Uống
Nhũ tương uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 2 ml
Ống
1,000
88,200
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
68
PP2300149359
-
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
500mcg
7658/QLD-KD 11950/QLD-KD 1524/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
-Cơ sở sản xuất: Baxter Oncology GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp,xuất xưởng: Recordati Rare Diseases
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp
Hộp 1 lọ
Lọ
200
3,980,000
796,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N5
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
69
PP2300149360
-
BRUDOPA
Dopamin hydroclorid
200mg/5ml
VN-19800-16
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Brawn Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 5 ống 5ml
Ống
3,300
19,000
62,700,000
CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA
N5
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
70
PP2300149361
-
ProIVIG
Immune globulin
5% - 50ml (2,5g - 50ml)
QLSP-0764-13
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
150
2,630,000
394,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
N5
36 thàng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
71
PP2300149363
-
Nirzolid
Linezolid*
600mg/300ml
VN-22054-19, Hiệu lực: 24/07/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai 300 ml
chai
7,000
185,000
1,295,000,000
Công ty TNHH Thương Mại HAMI
N5
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
72
PP2300149364
-
Renon (DTPA)
Acidum diaethylentriamino- pentaaceticum (DTPA)
10.0 mg
1704/QLD-KD; 10340/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
lọ
150
749,000
112,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
73
PP2300149365
-
Mercapton (DMSA)
Dimecapto Succinic Acid (Acidum meso- dimercapto-succinicum-DMSA)
3.0 mg
4570/QLD-KD; 10340/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
lọ
60
749,000
44,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N1
12 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
74
PP2300149366
-
Senti-Scint
Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
1.0 mg
1702/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
lọ
100
2,650,000
265,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N1
18 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
75
PP2300149367
-
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode 131 (I-131)
1-100 mCi/viên
QLĐB2-H12-20
Uống
Viên nang cứng
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ - Viện nghiên cứu hạt nhân
Việt Nam
Bình chì chứa lọ thủy tinh chứa viên nang cứng
mCi
30,000
81,000
2,430,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
N4
40 ngày
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
76
PP2300149368
-
Unitech Sodium Iodide (131I) Capsules
NaI-131/ I-131
5-200mCi/ Viên
1703/QLD-KD
Uống
Viên nang cứng
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
- Lọ 4 viên x (1-50mCi/ viên) - hoặc Lọ 2 viên x (>50-100mCi/ viên) - hoặc Lọ 1 viên x (>100-200mCi/ viên)
mCi
10,000
109,250
1,092,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N2
30 ngày
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
77
PP2300149369
-
Unitech Sodium Iodide (131I) Solution
NaI-131/ I-131
100-10.000 mCi/ lọ
1703/QLD-KD
uống
Dung dịch uống
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
100-10.000 mCi/ Lọ
mCi
2,400
69,000
165,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N2
30 ngày
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
78
PP2300149370
-
Skeleton (MDP)
Methylene diphosphonate (MDP)
5mg
1704/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
lọ
300
635,000
190,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
79
PP2300149371
-
Medi-MIBI 500µg
Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
0.50 mg
1704/QLD-KD; 10340/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Ltd.
Hungary
6 lọ/ hộp
lọ
60
3,987,000
239,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N1
30 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
80
PP2300149372
-
Radionuclide Generator 99Mo/99mTc Poltechnet
Technetium 99m (Tc-99m)
540 mCi/Bình (20 GBq/bình)
4581/QLD-KD
tiêm
Dung dịch tiêm
Narodowe Centrum Badań Jądrowych-Poland (Polatom- Poland)
Ba Lan
Hộp 01 bình
mCi
10,800
109,000
1,177,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
N1
21 ngày kể từ ngày sản xuất
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
81
PP2300149373
-
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) injection Generator
Mo-99/Tc-99m (Technetium-99m)
540mCi/Bình
1703/QLD-KD
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sam Young Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
6.5-185GBq/ Bình
mCi
4,320
96,600
417,312,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
N2
30 ngày
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
82
PP2300149374
-
Gardasil
Vắc xin tái tổ hợp tứ giá phòng vi rút HPV ở người týp 6, 11,16,18. Mỗi liều 0,5ml chứa 20mcg protein L1 HPV6 ; 40mcg protein L1 HPV11; 40mcg protein L1 HPV 16; 20mcg protein L1 HPV18
0.5ml
QLVX-883-15
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 0,5ml
Lọ
200
1,509,600
301,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
83
PP2300149375
-
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0.5ml
VX3-1234-21
Tiêm bắp
Hỗn Dịch Tiêm
CSSX & ĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp.; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V
CSSX & ĐG cấp 1: Hoa Kỳ, CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Hà Lan
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
500
2,572,500
1,286,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
84
PP2300149376
-
Twinrix
Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
720 Elisa units; 20mcg
QLVX-1078-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; Cơ sở đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals NL der SmithKline Beecham Pharma GmbH & Co. KG. (sơ cấp & thứ cấp)
CSSX và xuất xưởng: Bỉ, đóng gói: Đức
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn một liều vắc xin (1.0 ml) và 1 kim tiêm
Hộp
600
469,900
281,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
85
PP2300149377
-
Menactra
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (nhóm huyết thanh W-135) ( đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
0,5ml/ liều
QLVX-H03-1111-18
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Inc.
Mỹ
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều x 0,5ml
Lọ
200
1,050,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
86
PP2300149378
-
VA-MENGOC-BC
Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C)
50mcg/0,5ml; 50mcg/0,5ml
QLVX-H02-985-16
Tiêm
Thuốc tiêm
Instituto Finlay de Vacunas
Cu Ba
Hộp/10 lọ x 0,5ml (1 liều)
Lọ
500
175,392
87,696,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N5
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
87
PP2300149379
-
Vắc xin uốn ván hấp phụ (TT)
Giải độc tố uốn ván tinh chế
≥ 40 IU/0,5ml
QLVX-881-15
tiêm
Thuốc tiêm
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp/20 ống (0,5ml/ống chứa 1 liều vắc xin)
ống
1,000
14,784
14,784,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N4
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
88
PP2300149380
-
M-M-R ®II (Cơ sở sản xuất dung môi: Jubilant HollisterStier LLC - Đ/c: 3525 North Regal Street, Spokane, Washington, U.S.99207 - USA)
Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
0.5ml
QLVX-878-15
Tiêm bắp (IM) hoặc tiêm dưới da (SC)
Bột đông khô pha tiêm
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp.; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC;
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 10 lọ vắc xin đơn liều kèm hộp 10 lọ dung môi pha tiêm
Lọ
400
176,139
70,455,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
89
PP2300149381
-
Measles, Mumps And Rubella Vaccine Live, Attenuated (Freeze - Dried)
Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
0,5ml
QLVX-1045-17
tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Serum Institute of India Private Limited
Ấn Độ
Hộp 50 lọ bột + 50 ống dung môi nước cất pha tiêm 0,5ml
lọ
200
152,019
30,403,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N5
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
90
PP2300149383
-
Adacel
Mỗi liều 0,5ml chứa: - Giải độc tố uốn ván 5 Lf; - Giải độc tố bạch hầu 2 Lf; - Ho gà vô bào: Giải độc tố ho gà (PT) 2,5mcg; FHA 5mcg; Pertactin (PRN) 3mcg; Ngưng kết tố 2 + 3 (FIM) 5mcg
0,5ml/ liều
QLVX-1077-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm
Sanofi Pasteur Limited
Canada
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều 0,5ml
Lọ
100
525,000
52,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
91
PP2300149384
-
Hexaxim
Mỗi liều 0,5ml chứa: Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT): 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; Virus bại liệt (bất hoạt): Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D; Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; Polysaccharide của Haemophilus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate): 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg.
0,5ml/ liều
300310038123 (QLVX-1076-17)
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5 ml) và 02 kim tiêm
Bơm Tiêm
2,000
865,200
1,730,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
48 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
92
PP2300149385
-
Infanrix Hexa
Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
≥ 30 IU; ≥ 40 IU; 25 mcg; 25 mcg; 8 mcg; 10mcg; 40 DU; 8 DU; 32 DU; 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván
QLVX-989-17
Tiêm bắp
Bột đông khô Hib và hỗn dịch (DTPa-HBV-IPV) để pha hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn DTPa- HBVIPV, 1 lọ bột đông khô Hib và 2 kim tiêm
Liều
2,000
864,000
1,728,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
93
PP2300149386
-
Varivax
Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
0,5ml
QLVX-909-15
Tiêm
Bột đông khô kèm lọ dung môi
CSSX: Merck Sharp & Dohme Corp; Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V; CSSX dung môi: Jubilant HollisterStier LLC
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan, CSSX Dung môi: Mỹ
Hộp 1 lọ bột đơn liều kèm 1 lọ dung môi
Lọ
200
759,999
151,999,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
94
PP2300149387
-
Vắc xin Varicella sống giảm độc lực - Varicella Vaccine - GCC Inj
Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
≥1400 PFU/0,7ml
QLVX-1046-17
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Green Cross Corporation
Hàn Quốc
Hộp/1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi pha tiêm 0,7ml
lọ
200
552,573
110,514,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N2
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
95
PP2300149388
-
Influvac tetra
Mỗi 0,5ml vắc xin chứa : A/ Brisbane/02/2018 (H1N1) pdm09-like stranin (A/Brisbane/02/2018,IVR- 190)-15mcg haemagglutinin; A/South Australia/34/2019 (H3N2)- like strain (A/South Australia/34/2019, IVR - 197) - 15mcg haemagglutinin; B/ Washington/02/2019 -like strain (B/ Washington/02/2019, wild type)-15mcg haemagglutinin; B/Phuket/3073/2013-like strain (B/Yamagata/16/88 lineage) (B/Phuket/3073/2013, wild type) - 15mcg haemagglutinin
15mcg + 15mcg + 15mcg + 15mcg/0,5ml
VX3-1228-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp có 1 xy lanh chứa 0,5ml hỗn dịch
Xy lanh
1,500
251,450
377,175,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN
N1
12
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
96
PP2300149389
-
Vaxigrip Tetra
Mỗi 0,5 ml vắc xin chứa: A/Brisbane/02/2018 (H1N1)pdm09 – sử dụng chủng tương đương (A/Brisbane/02/2018, IVR-190) 15 micrograms HA; A/South Australia/34/2019 (H3N2) – sử dụng chủng tương đương (A/South Australia/34/2019, IVR-197) 15 micrograms HA; B/Washington/02/2019 – sử dụng chủng tương đương (B/Washington/02/2019, chủng hoang dã) 15 micrograms HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 micrograms HA.
0,5ml/ liều
VX3-1230-21
Tiêm bắp hay tiêm dưới da
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 01 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5 ml
Bơm Tiêm
500
270,000
135,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
12 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
97
PP2300149390
-
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt) , điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi 1 liều vắc - xin hoàn nguyên (0,5 ml) chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar PM/WI 38 1503-3M) ≥ 2,5 IU
0,5ml/ liều
QLVX-986-16
Tiêm bắp, tiêm trong da
Thuốc tiêm đông khô
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 10 lọ, mỗi lọ chứa 01 liều vắc xin bột đông khô kèm với 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 01 liều (0,5ml) dung môi
Lọ
300
241,595
72,478,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
98
PP2300149391
-
Vắc xin phòng lao (BCG)
Vaccine phòng lao (BCG)
0,5mg
QLVX-996-17 (Gia hạn GĐKLH đến 31/12/2024 theo Quyết định số 62/QĐ-QLD của Cục Quản Lý Dược ngày 08/02/2023. PL III-STT 186-Trang 10)
tiêm
Bột đông khô
Viện Vacxin và sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp chứa 20 ống x 10 liều (0,5mg) kèm 1 hộp 20 ống natri clorid 0,9%x1ml
Ống
10,000
69,300
693,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
30 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
99
PP2300149392
-
Synflorix
Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
1mcg 3mcg
QLVX-1079-18
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX & đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX và đóng gói: Pháp; Chứng nhận xuất xưởng: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều (0,5ml) vắc xin và 1 kim tiêm
Liều
1,200
829,900
995,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
48 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
100
PP2300149393
-
Prevenar 13
Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
Mỗi bơm tiêm chứa một liều đơn 0.5ml có chứa: Huyết thanh tuýp 1 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 3 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 4 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 5 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 6B polysaccharid phế cầu khuẩn 4,4mcg; Huyết thanh tuýp 7F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 9V polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 14 polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 18C polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19A polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 19F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg; Huyết thanh tuýp 23F polysaccharid phế cầu khuẩn 2,2mcg ; Cộng với Protein vận chuyển CRM197 32mcg
QLVX-H03-1142-19
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals; CSĐG: Pfizer Manufacturing Belgium NV
CSSX: Ai Len, CSĐG: Bỉ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 1 liều đơn 0,5ml thuốc kèm 1 kim tiêm riêng biệt
Bơm tiêm
1,200
1,077,300
1,292,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
101
PP2300149394
-
Rotarix
Mỗi liều 1,5ml chứa Rotavirus ở người sống giảm độc lực, chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
≥ 106.0 CCID50
QLVX-1049-17
Uống
Hỗn dịch uống
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 ống x 1,5ml
Ống
1,000
700,719
700,719,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
102
PP2300149395
-
RotaTeq
Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
2ml
QLVX-990-17
Uống
Dung dịch uống
Merck Sharp & Dohme Corp.
Mỹ
Hộp 10 túi x 1 tuýp nhựa 2ml
Tuýp
500
535,320
267,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
103
PP2300149396
-
Avaxim 80U Pediatric
Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
80U /0,5ml/ liều
QLVX-1050-17
Tiêm bắp
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Sanofi Pasteur
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm nạp sẵn 1 liều (0,5ml)
Bơm Tiêm
200
395,105
79,021,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
104
PP2300149397
-
Gene - HBvax
Vaccine phòng viêm gan B
10mcg/0.5ml
QLVX-1043-17
tiêm
Thuốc tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 0,5ml
lọ
200
45,045
9,009,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N5
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
105
PP2300149398
-
Vắc xin viêm gan B tái tổ hợp Gene - HBvax
Vaccine phòng viêm gan B
20mcg/1ml
QLVX-1044-17
tiêm
Thuốc tiêm
Công ty TNHH MTV vắc xin và sinh phẩm số 1 (Vabiotech)
Việt Nam
Hộp/10 lọ x 1ml
lọ
200
65,940
13,188,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ
N5
36 tháng
12 tháng
596/QĐ-BVH
20/07/2023
Hue central hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second