Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300149258 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 11.676.000 | 210 | 1.167.600.000 | 1.167.600.000 | 0 |
| 2 | PP2300149259 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 4.694.400 | 0 | 469.440.000 | 469.440.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 465.120.000 | 465.120.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300149260 | Albumin + immuno globulin | vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 180 | 57.600.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300149261 | Alglucosidase alfa | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.841.732.800 | 1.841.732.800 | 0 |
| 5 | PP2300149262 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.057.200 | 0 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 |
| 6 | PP2300149263 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.901.100 | 0 | 145.240.000 | 145.240.000 | 0 |
| 7 | PP2300149264 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.901.100 | 0 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 8 | PP2300149265 | Ampicilin + Sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 51.830.000 | 210 | 5.182.968.000 | 5.182.968.000 | 0 |
| 9 | PP2300149266 | Botulinum toxin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 240.047.000 | 240.047.000 | 0 |
| 10 | PP2300149267 | Calci glycerophosphat + magnesi gluconat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 11 | PP2300149268 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 12 | PP2300149269 | Candesartan | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 150.000.000 | 210 | 364.800.000 | 364.800.000 | 0 |
| 13 | PP2300149270 | Capecitabin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 46.740.000 | 210 | 3.241.050.000 | 3.241.050.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 50.480.000 | 210 | 3.567.000.000 | 3.567.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300149271 | Cefaclor | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 50.480.000 | 210 | 374.000.000 | 374.000.000 | 0 |
| 15 | PP2300149272 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 457.380.000 | 457.380.000 | 0 |
| 16 | PP2300149273 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 1.057.200 | 0 | 65.400.000 | 65.400.000 | 0 |
| 17 | PP2300149274 | Dinoproston | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| 18 | PP2300149275 | Docetaxel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 19 | PP2300149276 | Dydrogesterone | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 92.736.000 | 92.736.000 | 0 |
| 20 | PP2300149277 | Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.244.100.000 | 1.244.100.000 | 0 |
| 21 | PP2300149278 | Entecavir | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 180 | 11.400.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 22 | PP2300149280 | Felodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 23 | PP2300149281 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 21.228.000 | 210 | 982.800.000 | 982.800.000 | 0 |
| 24 | PP2300149286 | Fluticason furoat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 51.957.300 | 51.957.300 | 0 |
| 25 | PP2300149287 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.500.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 26 | PP2300149291 | Lansoprazol | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 27 | PP2300149296 | Losartan | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 9.072.000 | 0 | 907.200.000 | 907.200.000 | 0 |
| 28 | PP2300149297 | Mecobalamin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 36.383.000 | 36.383.000 | 0 |
| 29 | PP2300149299 | Moxifloxacin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 150.000.000 | 210 | 10.382.400.000 | 10.382.400.000 | 0 |
| 30 | PP2300149300 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.500.000 | 210 | 102.400.000 | 102.400.000 | 0 |
| 31 | PP2300149301 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 864.000.000 | 864.000.000 | 0 |
| 32 | PP2300149302 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 578.000.000 | 578.000.000 | 0 |
| 33 | PP2300149303 | Peptid (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 21.228.000 | 210 | 523.950.000 | 523.950.000 | 0 |
| 34 | PP2300149304 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 103.936.000 | 103.936.000 | 0 |
| 35 | PP2300149305 | Propofol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 562.800.000 | 562.800.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 531.090.000 | 531.090.000 | 0 | |||
| 36 | PP2300149306 | Racecadotril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 39.152.000 | 39.152.000 | 0 |
| 37 | PP2300149310 | Salbutamol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 530.442.000 | 530.442.000 | 0 |
| 38 | PP2300149311 | Sertralin | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 150.000.000 | 210 | 156.600.000 | 156.600.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 253.566.000 | 253.566.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300149312 | Sufentanil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.500.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 40 | PP2300149314 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.245.767.760 | 1.245.767.760 | 0 |
| 41 | PP2300149315 | Valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 684.000 | 0 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0313299130 | CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ | 180 | 684.000 | 0 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300149316 | Vinpocetin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 32.000.000 | 210 | 40.131.000 | 40.131.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 8.901.100 | 0 | 51.857.000 | 51.857.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300149317 | Vitamin A + Vitamin D + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B9 + Vitamin B5 + Vitamin B7 + Vitamin PP | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300149318 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 28.650.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 45 | PP2300149319 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 28.650.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300149321 | Doxorubicine hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 30.000.000 | 210 | 912.000.000 | 912.000.000 | 0 |
| 47 | PP2300149323 | Erythropoietin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 32.000.000 | 210 | 3.144.813.000 | 3.144.813.000 | 0 |
| 48 | PP2300149324 | Fenoterol + ipratropium | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 154.992.000 | 154.992.000 | 0 |
| 49 | PP2300149326 | Rabeprazol | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 13.000.000 | 212 | 904.000.000 | 904.000.000 | 0 |
| 50 | PP2300149327 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.782.000 | 0 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 51 | PP2300149328 | Alpha chymotrypsin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 78.200.000 | 78.200.000 | 0 |
| 52 | PP2300149330 | Bosentan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 3.108.000 | 0 | 310.800.000 | 310.800.000 | 0 |
| 53 | PP2300149331 | Calci lactat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300149332 | Cafein citrat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.782.000 | 0 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 55 | PP2300149334 | Colchicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 56 | PP2300149335 | Digoxin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.902.600 | 0 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 57 | PP2300149336 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.858.198 | 0 | 329.490.000 | 329.490.000 | 0 |
| 58 | PP2300149337 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.858.198 | 0 | 9.828.000 | 9.828.000 | 0 |
| 59 | PP2300149340 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.858.198 | 0 | 384.993.000 | 384.993.000 | 0 |
| 60 | PP2300149341 | Magnesi sulfat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 61 | PP2300149342 | Milrinon | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 180 | 5.390.000 | 0 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 534.600.000 | 534.600.000 | 0 | |||
| 62 | PP2300149344 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.902.600 | 0 | 171.360.000 | 171.360.000 | 0 |
| 63 | PP2300149345 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 3.095.400.000 | 3.095.400.000 | 0 |
| 64 | PP2300149347 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 214.146.000 | 214.146.000 | 0 |
| 65 | PP2300149348 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 16.398.000 | 16.398.000 | 0 |
| 66 | PP2300149349 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.858.198 | 0 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 67 | PP2300149350 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 68 | PP2300149351 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.858.198 | 0 | 195.988.800 | 195.988.800 | 0 |
| 69 | PP2300149352 | Salbutamol sulfat | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 180 | 1.795.500 | 0 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 70 | PP2300149353 | Sorbitol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 246.330.000 | 246.330.000 | 0 |
| 71 | PP2300149354 | Tinidazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 45.000.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 72 | PP2300149355 | Tretinoin (All-trans retinoic acid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 45.000.000 | 215 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 73 | PP2300149357 | Vitamin C | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 9.858.198 | 0 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 74 | PP2300149358 | Vitamin K1 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.782.000 | 0 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 75 | PP2300149359 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 7.960.000 | 0 | 796.000.000 | 796.000.000 | 0 |
| 76 | PP2300149360 | Dopamin hydroclorid | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 627.000 | 0 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| 77 | PP2300149361 | Immune globulin | vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 13.000.000 | 212 | 394.500.000 | 394.500.000 | 0 |
| 78 | PP2300149363 | Linezolid* | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 13.580.000 | 210 | 1.295.000.000 | 1.295.000.000 | 0 |
| 79 | PP2300149364 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 80 | PP2300149365 | Dimecapto Succinic Acid (DMSA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 81 | PP2300149366 | Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 82 | PP2300149367 | Iode 131 (I-131) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 36.072.000 | 210 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| 83 | PP2300149368 | Iode 131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 1.092.500.000 | 1.092.500.000 | 0 |
| 84 | PP2300149369 | Iode 131 (I-131) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 85 | PP2300149370 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 190.500.000 | 190.500.000 | 0 |
| 86 | PP2300149371 | Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 239.220.000 | 239.220.000 | 0 |
| 87 | PP2300149372 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 36.072.000 | 210 | 1.177.200.000 | 1.177.200.000 | 0 |
| 88 | PP2300149373 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 180 | 25.274.220 | 210 | 417.312.000 | 417.312.000 | 0 |
| 89 | PP2300149374 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 301.920.000 | 301.920.000 | 0 |
| 90 | PP2300149375 | Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.286.250.000 | 1.286.250.000 | 0 |
| 91 | PP2300149376 | Vaccine phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B. Virus viêm gan A bất hoạt, Kháng nguyên bề mặt viêm gan B bất hoạt | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 281.940.000 | 281.940.000 | 0 |
| 92 | PP2300149377 | Vaccine phòng não mô cầu (A, C, Y, W135) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 93 | PP2300149378 | Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| 94 | PP2300149379 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 9.948.840 | 0 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.500.000 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 10.900.000 | 210 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| 95 | PP2300149380 | Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 70.455.600 | 70.455.600 | 0 |
| 96 | PP2300149381 | Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 30.403.800 | 30.403.800 | 0 |
| 97 | PP2300149383 | Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 98 | PP2300149384 | Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do H.influenza typ B | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 1.730.400.000 | 1.730.400.000 | 0 |
| 99 | PP2300149385 | Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do Haemophilus influenza typ B | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.728.000.000 | 1.728.000.000 | 0 |
| 100 | PP2300149386 | Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 151.999.800 | 151.999.800 | 0 |
| 101 | PP2300149387 | Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 110.514.600 | 110.514.600 | 0 |
| 102 | PP2300149388 | Vaccine phòng cúm mùa tứ giá | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 377.175.000 | 377.175.000 | 0 |
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 10.900.000 | 210 | 377.175.000 | 377.175.000 | 0 | |||
| 103 | PP2300149389 | Vaccine phòng cúm mùa tứ giá | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 104 | PP2300149390 | Vaccine phòng dại | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 72.478.500 | 72.478.500 | 0 |
| 105 | PP2300149391 | Vaccine phòng lao (BCG) | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 9.948.840 | 0 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 13.500.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0304153199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC THIỆN | 180 | 10.900.000 | 210 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2300149392 | Vaccine phòng ngừa các bệnh do 10 tuýp phế cầu khuẩn gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 995.880.000 | 995.880.000 | 0 |
| 107 | PP2300149393 | Vaccine phòng ngừa các bệnh do 13 tuýp phế cầu khuẩn gây ra | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 1.292.760.000 | 1.292.760.000 | 0 |
| 108 | PP2300149394 | Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 700.719.000 | 700.719.000 | 0 |
| 109 | PP2300149395 | Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 135.000.000 | 210 | 267.660.000 | 267.660.000 | 0 |
| 110 | PP2300149396 | Vaccine phòng viêm gan A | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 23.000.000 | 210 | 79.021.000 | 79.021.000 | 0 |
| 111 | PP2300149397 | Vaccine phòng viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 9.009.000 | 9.009.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 9.948.840 | 0 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 | |||
| 112 | PP2300149398 | Vaccine phòng viêm gan B | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 180 | 13.366.614 | 210 | 13.188.000 | 13.188.000 | 0 |
| 113 | PP2300149399 | Vaccine phòng viêm não Nhật Bản | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 9.948.840 | 0 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300149270 - Capecitabin
1. PP2300149342 - Milrinon
1. PP2300149259 - N-acetylcystein
1. PP2300149357 - Vitamin C
2. PP2300149336 - Docetaxel
3. PP2300149337 - Eperison
4. PP2300149340 - Ifosfamid
5. PP2300149349 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
6. PP2300149351 - Oxaliplatin
1. PP2300149363 - Linezolid*
1. PP2300149278 - Entecavir
1. PP2300149360 - Dopamin hydroclorid
1. PP2300149260 - Albumin + immuno globulin
1. PP2300149315 - Valsartan
1. PP2300149265 - Ampicilin + Sulbactam
1. PP2300149315 - Valsartan
1. PP2300149378 - Vaccine phòng não mô cầu (nhóm B, nhóm C)
2. PP2300149379 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2300149381 - Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
4. PP2300149387 - Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
5. PP2300149388 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
6. PP2300149391 - Vaccine phòng lao (BCG)
7. PP2300149397 - Vaccine phòng viêm gan B
8. PP2300149398 - Vaccine phòng viêm gan B
1. PP2300149316 - Vinpocetin
2. PP2300149323 - Erythropoietin
1. PP2300149318 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300149319 - Cloxacilin
1. PP2300149296 - Losartan
1. PP2300149352 - Salbutamol sulfat
1. PP2300149367 - Iode 131 (I-131)
2. PP2300149372 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2300149358 - Vitamin K1
2. PP2300149327 - Adenosin triphosphat
3. PP2300149332 - Cafein citrat
1. PP2300149316 - Vinpocetin
2. PP2300149263 - Aminophylin
3. PP2300149264 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2300149379 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2300149391 - Vaccine phòng lao (BCG)
3. PP2300149397 - Vaccine phòng viêm gan B
4. PP2300149399 - Vaccine phòng viêm não Nhật Bản
1. PP2300149281 - Fentanyl
2. PP2300149303 - Peptid (Cerebrolysin concentrate)
1. PP2300149280 - Felodipin
2. PP2300149328 - Alpha chymotrypsin
3. PP2300149334 - Colchicin
4. PP2300149335 - Digoxin
5. PP2300149341 - Magnesi sulfat
6. PP2300149345 - Natri clorid
7. PP2300149347 - Natri clorid
8. PP2300149348 - Natri clorid
9. PP2300149350 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
10. PP2300149353 - Sorbitol
11. PP2300149354 - Tinidazol
1. PP2300149335 - Digoxin
2. PP2300149344 - Natri clorid
1. PP2300149270 - Capecitabin
2. PP2300149271 - Cefaclor
1. PP2300149359 - Dactinomycin
1. PP2300149287 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300149300 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2300149312 - Sufentanil
4. PP2300149379 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
5. PP2300149391 - Vaccine phòng lao (BCG)
1. PP2300149268 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
2. PP2300149274 - Dinoproston
3. PP2300149297 - Mecobalamin
4. PP2300149301 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
5. PP2300149302 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
6. PP2300149305 - Propofol
7. PP2300149310 - Salbutamol + ipratropium
8. PP2300149317 - Vitamin A + Vitamin D + Vitamin E + Vitamin C + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin B9 + Vitamin B5 + Vitamin B7 + Vitamin PP
9. PP2300149324 - Fenoterol + ipratropium
10. PP2300149331 - Calci lactat
11. PP2300149342 - Milrinon
12. PP2300149266 - Botulinum toxin
13. PP2300149355 - Tretinoin (All-trans retinoic acid)
1. PP2300149273 - Colchicin
2. PP2300149262 - Alverin citrat + simethicon
1. PP2300149258 - Aciclovir
1. PP2300149269 - Candesartan
2. PP2300149291 - Lansoprazol
3. PP2300149299 - Moxifloxacin
4. PP2300149311 - Sertralin
1. PP2300149379 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
2. PP2300149388 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
3. PP2300149391 - Vaccine phòng lao (BCG)
1. PP2300149261 - Alglucosidase alfa
2. PP2300149321 - Doxorubicine hydrochloride
1. PP2300149377 - Vaccine phòng não mô cầu (A, C, Y, W135)
2. PP2300149383 - Vaccine phòng 3 bệnh: bạch hầu, ho gà, uốn ván
3. PP2300149384 - Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do H.influenza typ B
4. PP2300149389 - Vaccine phòng cúm mùa tứ giá
5. PP2300149390 - Vaccine phòng dại
6. PP2300149396 - Vaccine phòng viêm gan A
1. PP2300149326 - Rabeprazol
2. PP2300149361 - Immune globulin
1. PP2300149364 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
2. PP2300149365 - Dimecapto Succinic Acid (DMSA)
3. PP2300149366 - Human Albumin Serum (HAS, SENTI-SCINT)
4. PP2300149368 - Iode 131 (I-131)
5. PP2300149369 - Iode 131 (I-131)
6. PP2300149370 - Methylene diphosphonate (MDP)
7. PP2300149371 - Sestamibi (6-methoxy isobutyl isonitrile)
8. PP2300149373 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2300149330 - Bosentan
1. PP2300149267 - Calci glycerophosphat + magnesi gluconat
2. PP2300149374 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (4 chủng)
3. PP2300149375 - Vắc xin phòng Ung thư cổ tử cung (9 chủng)
4. PP2300149376 - Vaccine phòng bệnh viêm gan A, viêm gan B. Virus viêm gan A bất hoạt, Kháng nguyên bề mặt viêm gan B bất hoạt
5. PP2300149380 - Vaccine phối hợp phòng 3 bệnh: sởi, quai bị, rubella
6. PP2300149385 - Vaccine phòng 6 bệnh: bạch hầu, uốn ván, ho gà, viêm gan B, bại liệt và các bệnh viêm phổi, viêm màng não mũ do Haemophilus influenza typ B
7. PP2300149386 - Vaccine phòng bệnh thuỷ đậu
8. PP2300149392 - Vaccine phòng ngừa các bệnh do 10 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
9. PP2300149393 - Vaccine phòng ngừa các bệnh do 13 tuýp phế cầu khuẩn gây ra
10. PP2300149394 - Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
11. PP2300149395 - Vaccine phòng tiêu chảy do Rotavirus
12. PP2300149272 - Choline alfoscerat
13. PP2300149275 - Docetaxel
14. PP2300149276 - Dydrogesterone
15. PP2300149259 - N-acetylcystein
16. PP2300149277 - Eltrombopag (dưới dạng Eltrombopag olamine)
17. PP2300149286 - Fluticason furoat
18. PP2300149304 - Progesteron
19. PP2300149305 - Propofol
20. PP2300149306 - Racecadotril
21. PP2300149311 - Sertralin
22. PP2300149314 - Tocilizumab