16 danh mục thuốc generic

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
4
Số KHLCNT
Tên gói thầu
16 danh mục thuốc generic
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
656.801.064 VND
Ngày đăng tải
16:29 04/03/2026
Loại hợp đồng
Theo đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
69/QĐ-TYT
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
Ngày phê duyệt
04/03/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 193.914.000 217.387.800 1 Xem chi tiết
2 vn0312460161 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD 149.760.000 149.760.000 1 Xem chi tiết
3 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 57.001.500 62.725.500 1 Xem chi tiết
4 vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 77.904.864 77.904.864 1 Xem chi tiết
5 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 125.581.300 134.301.300 7 Xem chi tiết
Tổng cộng: 5 nhà thầu 604.161.664 642.079.464 11
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2600027015
KH15.13
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
36.200
315
11.403.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
2
PP2600027005
KH15.03
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
57.600
2.600
149.760.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD
N2
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
3
PP2600027004
KH15.02
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48.600
3.990
193.914.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
4
PP2600027017
KH15.15
Dalekine
Natri valproat
200 mg
893114872324
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
1.260
3.780.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
5
PP2600027006
KH15.04
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
15.900
3.585
57.001.500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
6
PP2600027012
KH15.10
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
25mg
893110332924
Uống
Viên nén bao đường
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
34.000
600
20.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
7
PP2600027013
KH15.11
Olanxol
Olanzapin
10 mg
893110094623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
26.200
2.475
64.845.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
8
PP2600027016
KH15.14
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
8.700
315
2.740.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
9
PP2600027007
KH15.05
Turbe
Rifampicin + isoniazid
150mg + 100mg
VD-20146-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
44.568
1.748
77.904.864
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N3
48 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
10
PP2600027018
KH15.16
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
200 mg
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
2.600
928
2.412.800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
11
PP2600027014
KH15.12
Risdontab 2
Risperidon
2mg
893110872724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.000
20.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N3
36 tháng
12 tháng
69/QĐ-TYT
04/03/2026
TRẠM Y TẾ PHƯỜNG ĐÔNG NGẠC
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây