Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102195615 | TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED | 193.914.000 | 217.387.800 | 1 | See details |
| 2 | vn0312460161 | HD PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 149.760.000 | 149.760.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 57.001.500 | 62.725.500 | 1 | See details |
| 4 | vn0600206147 | NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 77.904.864 | 77.904.864 | 1 | See details |
| 5 | vn0400102091 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 125.581.300 | 134.301.300 | 7 | See details |
| Total: 5 contractors | 604.161.664 | 642.079.464 | 11 | |||
1 |
PP2600027015 |
KH15.13 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
36,200 |
315 |
11,403,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
2 |
PP2600027005 |
KH15.03 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
57,600 |
2,600 |
149,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
3 |
PP2600027004 |
KH15.02 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,600 |
3,990 |
193,914,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
4 |
PP2600027017 |
KH15.15 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
893114872324 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
5 |
PP2600027006 |
KH15.04 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
15,900 |
3,585 |
57,001,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
6 |
PP2600027012 |
KH15.10 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
893110332924 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
34,000 |
600 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
7 |
PP2600027013 |
KH15.11 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
26,200 |
2,475 |
64,845,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
8 |
PP2600027016 |
KH15.14 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
8,700 |
315 |
2,740,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
9 |
PP2600027007 |
KH15.05 |
Turbe |
Rifampicin + isoniazid |
150mg + 100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
44,568 |
1,748 |
77,904,864 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N3 |
48 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
10 |
PP2600027018 |
KH15.16 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2,600 |
928 |
2,412,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |
|
11 |
PP2600027014 |
KH15.12 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
893110872724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
69/QĐ-TYT |
04/03/2026 |
Dong Ngac Ward Medical Station |