Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Xếp hang 1
| STT | Số ĐKKD | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301925087 | 0301925087 | Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dây và Cáp Điện Đại Long |
40.095.015.499 VND | 0 | 40.095.015.499 VND | 56 ngày | 56 ngày |
1 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2 |
LV-ABC 2x50 - 0,6/1kV
|
2.006 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
29.315 |
|
2 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2 |
LV-ABC 2x70 - 0,6/1kV
|
3.412 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
39.061 |
|
3 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x95 mm2 |
LV-ABC 3x95 - 0,6/1kV
|
449 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
78.507 |
|
4 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2 |
LV-ABC 4x50 - 0,6/1kV
|
29.325 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
56.254 |
|
5 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2 |
LV-ABC 4x70 - 0,6/1kV
|
6.142 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
77.385 |
|
6 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2 |
LV-ABC 4x95 - 0,6/1kV
|
145.741 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
103.829 |
|
7 |
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2 |
LV-ABC 4x120 - 0,6/1kV
|
18.680 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
129.228 |
|
8 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2 |
ACWBCC 70/11 - 12,7/22(24)kV
|
32.716 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
37.543 |
|
9 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2 |
ACWBCC 95/16 - 12,7/22(24)kV
|
66.973 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
47.927 |
|
10 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2 |
ACWBCC 120/19 - 12,7/22(24)kV
|
6.582 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
57.717 |
|
11 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 150/19mm2 |
ACWBCC 150/19 - 12,7/22(24)kV
|
4.237 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
66.825 |
|
12 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/24 mm2 |
ACWBCC 185/24 - 12,7/22(24)kV
|
24.871 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
80.608 |
|
13 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 240/32 mm2 |
ACWBCC 240/32 - 12,7/22(24)kV
|
51.433 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
100.474 |
|
14 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 70/11 mm2 (CĐ toàn phần) |
ACX/WB 70/11 - 12,7/22(24)kV
|
12.465 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
47.311 |
|
15 |
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 240/32 mm2 (CĐ toàn phần) |
ACX/WB 240/32 - 12,7/22(24)kV
|
2.705 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
115.929 |
|
16 |
Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x240 |
Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 240 - 12,7/22(24)kV
|
360 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
728.772 |
|
17 |
Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240 |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 - 12,7/22(24)kV
|
351 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
2.212.540 |
|
18 |
Dây nhôm trần ACSR 50/8 |
ACSR 50/8
|
25.954 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
12.573 |
|
19 |
Dây nhôm trần ACSR 70/11 |
ACSR 70/11
|
43.565 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
17.699 |
|
20 |
Dây nhôm trần ACSR 95/16 |
ACSR 95/16
|
39.140 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
24.816 |
|
21 |
Dây nhôm trần ACSR 150/24 |
ACSR 150/24
|
4.106 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
38.676 |
|
22 |
Dây nhôm trần ACSR 240/39 |
ACSR 240/39
|
22.499 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
60.676 |
|
23 |
Dây nhôm trần ACSR 240/32 |
ACSR 240/32
|
3.501 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
60.511 |
|
24 |
Dây nhôm trần ACSR 50/8 (có mỡ trung tính) |
ACSR 50/8 (có mỡ trung tính)
|
319 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
12.958 |
|
25 |
Dây nhôm trần ACSR 70/11 (có mỡ trung tính) |
ACSR 70/11 (có mỡ trung tính)
|
465 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
18.084 |
|
26 |
Dây nhôm trần ACSR 150/24 (có mỡ trung tính) |
ACSR 150/24 (có mỡ trung tính)
|
3.351 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
40.073 |
|
27 |
Dây nhôm trần ACSR 185/24 (có mỡ trung tính) |
ACSR 185/24 (có mỡ trung tính)
|
8.299 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
48.290 |
|
28 |
Dây nhôm trần ACSR 185/29 (có mỡ trung tính) |
ACSR 185/29 (có mỡ trung tính)
|
23.730 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
48.631 |
|
29 |
Dây nhôm trần ACSR 240/32 (có mỡ trung tính) |
ACSR 240/32 (có mỡ trung tính)
|
6.392 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
62.843 |
|
30 |
Dây nhôm trần ACSR 400/51 (có mỡ trung tính) |
ACSR 400/51 (có mỡ trung tính)
|
699 |
m |
Chương V |
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
|
104.412 |