19DAY-G107: Cung cấp dây cáp điện khu vực Phú Yên, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
87
Số KHLCNT
Gói thầu
19DAY-G107: Cung cấp dây cáp điện khu vực Phú Yên, Kon Tum, Đăk Lăk, Đăk Nông
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
42.974.961.964 VND
Giá dự toán
42.974.961.964 VND
Hoàn thành
09:50 16/03/2020
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
56 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Lý do chọn nhà thầu

Xếp hang 1

Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0301925087 0301925087

Công ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dây và Cáp Điện Đại Long

40.095.015.499 VND 0 40.095.015.499 VND 56 ngày 56 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x50 mm2
LV-ABC 2x50 - 0,6/1kV
2.006
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
29.315
2
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 2x70 mm2
LV-ABC 2x70 - 0,6/1kV
3.412
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
39.061
3
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 3x95 mm2
LV-ABC 3x95 - 0,6/1kV
449
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
78.507
4
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x50 mm2
LV-ABC 4x50 - 0,6/1kV
29.325
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
56.254
5
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x70 mm2
LV-ABC 4x70 - 0,6/1kV
6.142
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
77.385
6
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x95 mm2
LV-ABC 4x95 - 0,6/1kV
145.741
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
103.829
7
Cáp nhôm bọc vặn xoắn 0,6kV ABC 4x120 mm2
LV-ABC 4x120 - 0,6/1kV
18.680
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
129.228
8
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 70/11 mm2
ACWBCC 70/11 - 12,7/22(24)kV
32.716
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
37.543
9
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 95/16 mm2
ACWBCC 95/16 - 12,7/22(24)kV
66.973
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
47.927
10
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 120/19 mm2
ACWBCC 120/19 - 12,7/22(24)kV
6.582
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
57.717
11
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 150/19mm2
ACWBCC 150/19 - 12,7/22(24)kV
4.237
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
66.825
12
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 185/24 mm2
ACWBCC 185/24 - 12,7/22(24)kV
24.871
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
80.608
13
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 12,7/24kV AC 240/32 mm2
ACWBCC 240/32 - 12,7/22(24)kV
51.433
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
100.474
14
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 70/11 mm2 (CĐ toàn phần)
ACX/WB 70/11 - 12,7/22(24)kV
12.465
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
47.311
15
Cáp nhôm lõi thép bọc XLPE 24kV AC 240/32 mm2 (CĐ toàn phần)
ACX/WB 240/32 - 12,7/22(24)kV
2.705
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
115.929
16
Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DATA M 1x240
Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 240 - 12,7/22(24)kV
360
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
728.772
17
Cáp ngầm 24kV bọc XLPE/PVC/DSTA M 3x240
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240 - 12,7/22(24)kV
351
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
2.212.540
18
Dây nhôm trần ACSR 50/8
ACSR 50/8
25.954
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
12.573
19
Dây nhôm trần ACSR 70/11
ACSR 70/11
43.565
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
17.699
20
Dây nhôm trần ACSR 95/16
ACSR 95/16
39.140
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
24.816
21
Dây nhôm trần ACSR 150/24
ACSR 150/24
4.106
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
38.676
22
Dây nhôm trần ACSR 240/39
ACSR 240/39
22.499
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
60.676
23
Dây nhôm trần ACSR 240/32
ACSR 240/32
3.501
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
60.511
24
Dây nhôm trần ACSR 50/8 (có mỡ trung tính)
ACSR 50/8 (có mỡ trung tính)
319
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
12.958
25
Dây nhôm trần ACSR 70/11 (có mỡ trung tính)
ACSR 70/11 (có mỡ trung tính)
465
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
18.084
26
Dây nhôm trần ACSR 150/24 (có mỡ trung tính)
ACSR 150/24 (có mỡ trung tính)
3.351
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
40.073
27
Dây nhôm trần ACSR 185/24 (có mỡ trung tính)
ACSR 185/24 (có mỡ trung tính)
8.299
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
48.290
28
Dây nhôm trần ACSR 185/29 (có mỡ trung tính)
ACSR 185/29 (có mỡ trung tính)
23.730
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
48.631
29
Dây nhôm trần ACSR 240/32 (có mỡ trung tính)
ACSR 240/32 (có mỡ trung tính)
6.392
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
62.843
30
Dây nhôm trần ACSR 400/51 (có mỡ trung tính)
ACSR 400/51 (có mỡ trung tính)
699
m
Chương V
ĐẠI LONG/ VIỆT NAM
104.412
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây