Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312784448 | 0312784448 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THẢO NGUYÊN XANH |
999.325.690 VND | 999.325.690 VND | 240 ngày | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngày 30 tháng 12 năm 2024 |
| 1 | Phân hữu cơ vi sinh | Theo quy định tại Chương V | 24234 | kg | 3.500 | 84.819.000 | ||
| 2 | Thuốc trừ sâu RidomilGold | Theo quy định tại Chương V | 22 | gói | 70.000 | 1.540.000 | ||
| 3 | Thuốc trừ nấm Aliette | Theo quy định tại Chương V | 22 | gói | 65.000 | 1.430.000 | ||
| 4 | Phân bón lá Growmore (30-10-10) | Theo quy định tại Chương V | 6 | Kg | 250.000 | 1.500.000 | ||
| 5 | Phân bón lá Fish emulsion | Theo quy định tại Chương V | 6 | Chai | 120.000 | 720.000 | ||
| 6 | Phân dê túi 10cm | Theo quy định tại Chương V | 2674 | túi | 3.000 | 8.022.000 | ||
| 7 | Tưới nước cây trồng bằng Máy bơm điện 1,5 kw (147 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 13253.31 | 100 cây/lần | 27.000 | 357.839.370 | ||
| 8 | Tưới nước giếng khoan cây cảnh trong chậu bằng máy bơm điện 1,5 Kw (cây Mọng nước, số lần tưới 36 lần) | Theo quy định tại Chương V | 180 | 100 chậu/lần | 40.000 | 7.200.000 | ||
| 9 | Phát chăm sóc rừng lần 1 (nhóm thực bì 1) | Theo quy định tại Chương V | 291823 | m2 | 600 | 175.093.800 | ||
| 10 | Phát chăm sóc rừng lần 2 | Theo quy định tại Chương V | 291823 | m2 | 400 | 116.729.200 | ||
| 11 | Xới vun gốc rừng trồng lần 1 (Đường kính xới 0,8 - 1m) | Theo quy định tại Chương V | 7623 | cây | 1.200 | 9.147.600 | ||
| 12 | Xới vun gốc rừng trồng lần 1 (Đường kính xới 0,6 - 0,8m) | Theo quy định tại Chương V | 1365 | cây | 800 | 1.092.000 | ||
| 13 | Vận chuyển và bón phân (3kg/cây) | Theo quy định tại Chương V | 7623 | cây | 5.000 | 38.115.000 | ||
| 14 | Vận chuyển và bón phân cây hàng rào (1kg/cây) | Theo quy định tại Chương V | 1365 | cây | 1.200 | 1.638.000 | ||
| 15 | Tưới cây (147 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 13253.31 | 100 cây/lần | 12.000 | 159.039.720 | ||
| 16 | Tưới chậu cây mọng nước (36 lần/năm) | Theo quy định tại Chương V | 180 | 100 chậu/lần | 40.000 | 7.200.000 | ||
| 17 | Chăm sóc, nhổ cỏ, tưới nước cho Phong lan | Theo quy định tại Chương V | 36 | công | 400.000 | 14.400.000 | ||
| 18 | Công phun xịt cho Phong lan | Theo quy định tại Chương V | 27 | công | 400.000 | 10.800.000 | ||
| 19 | Quét rác trên lưới che lan 12 lần /năm | Theo quy định tại Chương V | 6 | 1.000 m2/lần | 500.000 | 3.000.000 |